Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và toàn cầu hóa, nhu cầu về nhân lực pháp lý có khả năng tư vấn, đàm phán và soạn thảo các văn bản pháp lý bằng tiếng Anh ngày càng gia tăng. Tại Việt Nam, các cơ sở đào tạo luật đã bắt đầu chú trọng trang bị kiến thức tiếng Anh chuyên ngành Luật (Legal English - LE) nhằm đáp ứng đòi hỏi khắt khe từ thị trường lao động. Tuy nhiên, tiếng Anh pháp lý thuộc nhánh tiếng Anh cho mục đích chuyên biệt (ESP - English for Specific Purposes) có tính chất đặc thù, đòi hỏi tư duy ngôn ngữ và chuyên môn pháp lý chuyên sâu hơn nhiều so với các chuyên ngành học thuật khác.

Từ vựng đóng vai trò cốt lõi trong việc tiếp thu ngôn ngữ và phát triển bốn kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Đối với tiếng Anh pháp lý, hệ thống từ vựng chứa đựng nhiều rào cản phức tạp như từ cổ, từ mượn tiếng Latinh, tiếng Pháp, từ ngữ tương hỗ và các cấu trúc đa nghĩa. Tại Trường Đại học Luật Hà Nội (HLU), việc giảng dạy và học tập từ vựng tiếng Anh pháp lý đối với sinh viên chuyên ngành vẫn còn gặp nhiều trở ngại do sự khác biệt giữa hệ thống pháp luật Common Law và Civil Law, cũng như sự thiếu tương đương trong hệ thống thuật ngữ pháp lý tiếng Việt. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Thị Kim Dung đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Tiếng Anh pháp lý nhằm xác định cụ thể các khó khăn và đánh giá thực trạng sử dụng chiến lược học từ vựng của sinh viên.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Khám phá và xác định những khó khăn mà sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội gặp phải trong quá trình tiếp thu từ vựng tiếng Anh pháp lý.
  2. Đề xuất các chiến lược học từ vựng hiệu quả nhằm giúp sinh viên nâng cao năng lực và mở rộng vốn từ vựng chuyên ngành.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tiến hành khảo sát thực nghiệm bằng bảng hỏi và phỏng vấn bán cấu trúc để thu thập dữ liệu về khó khăn và chiến lược học từ vựng của sinh viên.
  2. Phân tích, so sánh dữ liệu sơ cấp nhằm đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố khó khăn và tần suất ứng dụng các nhóm chiến lược học tập, từ đó đưa ra hàm ý sư phạm phù hợp.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những khó khăn trong việc học từ vựng tiếng Anh pháp lý mà sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội phải đối mặt là gì?
  2. Những chiến lược nào được sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý sử dụng để cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh pháp lý của mình?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các khó khăn trong việc tiếp thu từ vựng tiếng Anh pháp lý và các chiến lược học từ vựng (VLS) của sinh viên.
  • Khách thể khảo sát: 166 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý thuộc hai khóa K45 và K46 tại Khoa Ngoại ngữ Pháp lý, Trường Đại học Luật Hà Nội.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Nghiên cứu được triển khai tại Trường Đại học Luật Hà Nội, thời điểm hoàn thành khóa luận vào tháng 12 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý thuyết vững chắc về thụ đắc ngôn ngữ, các khía cạnh bản chất của từ vựng học và phân loại chiến lược học tập chuyên sâu:

  • Khung lý thuyết về từ vựng và khía cạnh từ vựng: Kế thừa quan điểm của Gairns & Redman (1986), Nation (1990), Ur (2012) và Vu (2022) về ba khía cạnh cấu thành từ vựng: hình thức (phát âm, chính tả, cấu tạo từ/tiền tố - hậu tố), ý nghĩa (nghĩa biểu thị, nghĩa liên tưởng, quan hệ ngữ nghĩa) và cách sử dụng (ngữ pháp của từ, kết hợp từ/collocation, các ràng buộc về ngữ cảnh và phong cách).
  • Lý thuyết đặc trưng tiếng Anh pháp lý: Dựa trên nghiên cứu của Mellinkoff (2004), Northcott & Brown (2006), Alcaraz & Hughes (2002), Veretina (2012) về "legalese" và các đặc trưng ngôn ngữ: từ cổ (archaic words: herein, thereto, whereof), từ mượn gốc Latinh/Pháp (ultra vires, bona fide, inter alia), từ tương hỗ (employer - employee, grantor - grantee), cặp từ/bộ ba từ (breaking and entering, fit and proper), từ đa nghĩa và hiện tượng bất tương đương thuật ngữ.
  • Khung phân loại chiến lược học từ vựng (VLS): Sử dụng hệ thống phân loại của Schmitt (1997) kết hợp lý thuyết của Oxford (1990), chia thành hai nhánh lớn:
    • Chiến lược khám phá (Discovery strategies): Nhóm chiến lược xác định (Determination strategies - DET) và Nhóm chiến lược xã hội (Social strategies - SOC).
    • Chiến lược củng cố (Consolidation strategies): Nhóm chiến lược ghi nhớ (Memory strategies - MEM), Nhóm chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG) và Nhóm chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET).

Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu áp dụng phương pháp kết hợp (mixed-methods approach) đan xen giữa định lượng và định tính:

  • Chọn mẫu nghiên cứu: Tổng thể gồm 242 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội (K45: 114 sinh viên; K46: 128 sinh viên). Tác giả sử dụng công thức Slovin với mức sai số $e = 0.05$ để xác định quy mô mẫu đại diện ngẫu nhiên là 151 sinh viên tham gia khảo sát bảng hỏi (71 sinh viên K45 và 80 sinh viên K46). Ngoài ra, 15 sinh viên được lựa chọn tham gia phỏng vấn sâu bán cấu trúc. Tổng số lượng sinh viên tham gia nghiên cứu là 166 người.
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    • Bảng hỏi khảo sát: Thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 điểm, gồm 13 biến quan sát về các khó khăn ngôn ngữ (kế thừa từ nghiên cứu của Nhạc, 2022) và 40 biến quan sát về chiến lược học từ vựng (chia đều 8 mục cho mỗi nhóm: DET, SOC, MEM, COG, MET theo Schmitt, 1997). Độ tin cậy thang đo qua kiểm định Cronbach's Alpha đạt hệ số $\alpha = 0.77 - 0.96$.
    • Phỏng vấn bán cấu trúc: Bộ 5 câu hỏi phỏng vấn trực tiếp qua điện thoại (thời lượng khoảng 15 phút/người) để thu thập thông tin định tính bổ trợ.
  • Thu thập và phân tích dữ liệu: Bảng hỏi được gửi qua Google Forms trong thời gian 3 tuần. Dữ liệu định lượng được làm sạch và xử lý thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình Mean và độ lệch chuẩn SD) bằng phần mềm IBM SPSS v.25. Dữ liệu phỏng vấn định tính được mã hóa và phân tích thông qua phần mềm NVivo v.12.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc khóa luận gồm 3 phần chính, được triển khai chi tiết qua 4 chương:

Phần I: Mở đầu (Introduction)

Phần này trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi, tính cấp thiết và đóng góp của nghiên cứu đối với công tác đào tạo ngoại ngữ pháp lý tại Việt Nam.

Phần II: Nội dung phát triển (Development)

Chương 1: Tổng quan lý thuyết (Literature Review)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về từ vựng học, định nghĩa và phân loại từ vựng tiếp nhận (receptive) và từ vựng diễn đạt (productive), từ vựng chủ động (active) và thụ động (passive). Tác giả phân tích chuyên sâu 9 đặc điểm nổi bật của từ vựng tiếng Anh pháp lý gồm: việc sử dụng từ ngoại lai/tối huệ ngữ từ tiếng Latinh và tiếng Pháp, biểu thức cổ (archaic expressions), lối nói vòng (circumlocution), đại từ chỉ định ít dùng (unfamiliar pro-forms), từ ngữ tương hỗ (reciprocal words), cụm động từ mang nghĩa kỹ thuật pháp lý (phrasal verbs in a quasi-technical sense), tính đồng nghĩa trong thuật ngữ luật (synonymy), thuật ngữ chuyên ngành thuần túy (technical terms), và các cấu trúc lặp từ đôi/từ ba (doublets and triplets). Đồng thời, chương này tổng thuật khung phân loại chiến lược học từ vựng của Schmitt (1997) và điểm lại các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế có liên quan (Rohmatillah, 2014; Afzal, 2019; Northcott & Brown, 2006; Nhạc, 2021, 2022; Vũ & Trần, 2023).

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thiết kế nghiên cứu cắt ngang (cross-sectional design), kỹ thuật xác định quy mô mẫu theo công thức Slovin, quy trình kiểm định độ tin cậy và giá trị nội dung qua chuyên gia và khảo sát thử nghiệm trên 21 sinh viên. Tác giả trình bày phương thức thu thập dữ liệu bằng Google Forms, quy trình phỏng vấn qua điện thoại có ghi âm bảo mật thông tin, cùng tiêu chí phân chia thang điểm đánh giá trung bình:

  • $1.00 - 1.80$: Hoàn toàn không đồng ý / Hầu như không bao giờ sử dụng.
  • $1.81 - 2.60$: Không đồng ý / Hiếm khi sử dụng.
  • $2.61 - 3.40$: Trung lập / Thỉnh thoảng sử dụng.
  • $3.41 - 4.20$: Đồng ý / Thường xuyên sử dụng.
  • $4.21 - 5.00$: Hoàn toàn đồng ý / Luôn luôn sử dụng.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Results and Discussion)

Chương 3 trình bày các kết quả thống kê mô tả và thảo luận chuyên sâu đối chiếu với các nghiên cứu tiền nhiệm:

1. Thông tin nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu ($N=166$):

Tiêu chí nhân khẩu học Phân loại Tần số ($N$) Tỷ lệ phần trăm (%)
Giới tính Nữ 127 76.5%
Nam 39 23.5%
Nơi cư trú Khu vực thành thị 117 70.5%
Khu vực nông thôn 45 27.1%
Khu vực miền núi 4 2.4%
Tự đánh giá năng lực học Tiếng Anh pháp lý Xuất sắc / Rất tốt (Very good) 9 5.4%
Khá / Tốt (Good) 41 24.7%
Trung bình (Average) 110 66.3%
Yếu / Kém (Poor) 6 3.6%
Thời gian học tiếng Anh Dưới 10 năm 50 30.1%
Dưới 15 năm 101 60.8%
Dưới 20 năm 15 9.1%

2. Phân tích các khó khăn trong việc học từ vựng tiếng Anh pháp lý ($N=151$): Dữ liệu chỉ ra rằng các rào cản lớn nhất đối với sinh viên đều thuộc nhóm đặc trưng thuật ngữ cổ điển và sự bất tương đương hệ thống luật:

STT Khó khăn ngôn ngữ Mean ($M$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Mức độ đồng thuận
1 Sử dụng các biểu thức/từ ngữ cổ (Archaic expressions) 4.56 0.584 Hoàn toàn đồng ý
2 Vấn đề bất tương đương nghĩa trong thuật ngữ luật Việt Nam 4.49 0.501 Hoàn toàn đồng ý
3 Sử dụng từ mượn/châm ngôn từ tiếng Latinh hoặc tiếng Pháp 4.47 0.551 Hoàn toàn đồng ý
4 Sử dụng hiện tượng đồng nghĩa trong thuật ngữ pháp lý 4.39 0.622 Hoàn toàn đồng ý
5 Sử dụng từ ngữ tương hỗ (Reciprocal words) 4.31 0.518 Hoàn toàn đồng ý
6 Sử dụng cặp từ/bộ ba từ biểu đạt một khái niệm pháp lý 3.70 0.617 Đồng ý
7 Sử dụng thuật ngữ chuyên môn thuần túy (Technical terminology) 3.25 0.778 Trung lập
8 Hiện tượng đa nghĩa (Polysemy) giữa tiếng Anh thông thường và pháp lý 3.25 0.912 Trung lập
9 Sử dụng các đại từ chỉ định ít dùng (Unfamiliar pro-forms) 3.24 0.808 Trung lập
10 Sử dụng cụm động từ mang nghĩa kỹ thuật pháp lý 3.21 0.823 Trung lập
11 Mức độ trang trọng trong lựa chọn từ ngữ (Formality) 3.10 0.758 Trung lập
12 Thuật ngữ pháp lý mới xuất hiện (Legal neologism) 2.98 0.927 Trung lập
13 Lối diễn đạt vòng vo (Circumlocutions) 2.73 0.846 Trung lập

3. Phân tích các nhóm chiến lược học từ vựng (VLS): Thống kê mô tả tổng quát 5 nhóm chiến lược cho thấy sinh viên có xu hướng dựa vào các chiến lược xã hội và nhận thức nhiều hơn so với ghi nhớ cơ học:

Nhóm chiến lược học từ vựng Giá trị nhỏ nhất (Min) Giá trị lớn nhất (Max) Giá trị trung bình ($M$) Độ lệch chuẩn ($SD$) Thứ hạng
Chiến lược xã hội (Social strategies - SOC) 1.00 5.00 3.45 1.066 1
Chiến lược nhận thức (Cognitive strategies - COG) 1.00 5.00 3.33 1.360 2
Chiến lược siêu nhận thức (Metacognitive strategies - MET) 1.00 5.00 3.19 1.478 3
Chiến lược xác định (Determination strategies - DET) 1.00 5.00 3.02 1.106 4
Chiến lược ghi nhớ (Memory strategies - MEM) 1.00 5.00 2.88 1.157 5
  • Chiến lược xác định (DET): Phương thức được ưa chuộng nhất là tra từ điển song ngữ Anh - Việt ($M = 3.88; SD = 0.796$), đoán nghĩa dựa trên từ loại ($M = 3.75; SD = 0.993$), tra từ điển đơn ngữ Anh - Anh ($M = 3.58; SD = 0.724$) và từ điển Việt - Anh ($M = 3.57; SD = 0.575$). Các hoạt động đoán nghĩa qua ngữ cảnh ($M = 2.40$), cấu trúc ngữ pháp ($M = 1.89$) và đặc điểm ngữ âm/trọng âm ($M = 1.84$) rất ít khi được sinh viên áp dụng.
  • Chiến lược xã hội (SOC): Sinh viên thường xuyên giao tiếp với giảng viên bằng tiếng Anh để hỏi từ đồng nghĩa hoặc nhờ giải thích ($M = 4.17; SD = 0.838$), tự tìm kiếm thông tin bằng tiếng Anh trên Internet ($M = 4.16; SD = 0.677$), chơi trò chơi ngôn ngữ ô chữ/scrabble theo nhóm ($M = 4.03; SD = 0.875$) và nhờ giảng viên dịch sang tiếng Việt ($M = 3.94; SD = 0.768$). Tuy nhiên, chiến lược giao tiếp với người nước ngoài qua các phương tiện truyền thông có tần suất thấp nhất ($M = 1.71; SD = 0.858$).
  • Chiến lược ghi nhớ (MEM): Phân loại từ mới theo từ đồng nghĩa và trái nghĩa đạt mức độ sử dụng cao nhất ($M = 4.42; SD = 0.615$), tiếp đến là nhóm các từ liên quan để học ($M = 3.80; SD = 0.849$) và lặp lại từ trong câu ($M = 3.45; SD = 0.525$). Ngược lại, việc gắn kết nghĩa của từ với hình ảnh ($M = 1.92$), vẽ sơ đồ ngữ nghĩa/semantic maps ($M = 1.79$) và nhóm từ theo cách phát âm/chính tả tương đồng ($M = 1.54$) hầu như không được sinh viên sử dụng.
  • Chiến lược nhận thức (COG): Sinh viên duy trì việc sử dụng sổ tay từ vựng ghi chú định nghĩa và câu ví dụ ($M = 4.43; SD = 0.637$), ôn lại bài học cũ và ghi chép trên lớp ($M = 4.37; SD = 0.562$), nghe phương tiện truyền thông ($M = 4.30$) và dùng flashcard ($M = 4.08$). Các hình thức lặp lại cơ học bằng lời nói ($M = 1.79$), luyện phát âm theo tập hợp từ ($M = 1.55$) hoặc chép từ nhiều lần vào câu ($M = 1.81$) bị đánh giá rất thấp.

Phần III: Kết luận (Conclusion)

Chương 4: Kết luận và Khuyến nghị (Conclusion)

Chương 4 tổng hợp các phát hiện chính, chỉ ra những hạn chế cố hữu của nghiên cứu và đưa ra hệ thống đề xuất, khuyến nghị thực tiễn cho nhà trường, giảng viên và sinh viên nhằm tối ưu hóa việc dạy - học từ vựng tiếng Anh pháp lý.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác định 5 rào cản ngôn ngữ hàng đầu: Sinh viên gặp khó khăn lớn nhất ở các khía cạnh: từ cổ ($M = 4.56$), sự thiếu tương đương trong hệ thống pháp luật Việt Nam ($M = 4.49$), từ mượn gốc Latinh/tiếng Pháp ($M = 4.47$), từ đồng nghĩa pháp lý ($M = 4.39$) và từ ngữ tương hỗ ($M = 4.31$).
  2. Thực trạng áp dụng chiến lược học từ vựng: Chiến lược xã hội ($M = 3.45$) và chiến lược nhận thức ($M = 3.33$) có tần suất xuất hiện cao nhất. Sinh viên có xu hướng phụ thuộc vào giảng viên trong việc giải nghĩa/dịch thuật và ưu tiên các công cụ truyền thống như từ điển song ngữ ($M = 3.88$), sổ tay ghi chép ($M = 4.43$), ôn tập bài giảng ($M = 4.37$).
  3. Sự thiếu hụt tính chủ động và kỹ năng ghi nhớ nâng cao: Sinh viên ít khi chủ động giao tiếp với người bản ngữ ($M = 1.71$), hầu như bỏ qua việc sử dụng sơ đồ tư duy ngữ nghĩa ($M = 1.79$), hình ảnh minh họa ($M = 1.92$) và ít vận dụng khả năng suy đoán nghĩa qua ngữ cảnh ($M = 2.40$) hay ngữ pháp ($M = 1.89$).

Đề xuất và giải pháp của tác giả

  • Đối với cơ sở đào tạo và nhà quản lý giáo dục: Cần xem xét điều chỉnh khung chương trình đào tạo tiếng Anh pháp lý, bổ sung tài liệu và học liệu cập nhật các yếu tố so sánh giữa hệ thống thông luật (Common Law) và dân luật (Civil Law), tạo điều kiện cho sinh viên tiếp cận các nền tảng thực hành ngoại ngữ chuyên ngành.
  • Đối với giảng viên ngoại ngữ pháp lý: Cần đổi mới phương pháp sư phạm, hạn chế phương pháp dịch thuật truyền thống thụ động; hướng dẫn sinh viên khai thác các chiến lược học tập chủ động như phân tích hình thái học của từ (tiền tố, hậu tố, gốc từ), thiết lập bản đồ ngữ nghĩa (semantic maps) và phương pháp đoán nghĩa qua ngữ cảnh thực tế của văn bản luật.
  • Đối với sinh viên chuyên ngành: Cần chủ động mở rộng môi trường tương tác tiếng Anh, tích cực tham gia các diễn đàn pháp lý quốc tế, sử dụng flashcards và sổ tay chuyên dụng, kết hợp hài hòa giữa chiến lược nhận thức và chiến lược ghi nhớ trực quan thay vì chỉ học vẹt hoặc phụ thuộc vào sự giải thích của giáo viên.

Đóng góp học thuật

Khóa luận đã bổ sung nguồn dữ liệu thực nghiệm sơ cấp có giá trị về quá trình tiếp thu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật tại Việt Nam – một lĩnh vực đào tạo còn tương đối mới mẻ so với các ngành ESP khác. Nghiên cứu kiểm chứng mô hình phân loại VLS của Schmitt (1997) trong bối cảnh sinh viên luật tại HLU, làm rõ sự khác biệt trong hành vi lựa chọn chiến lược học tập của sinh viên Việt Nam so với các nghiên cứu quốc tế.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phạm vi mẫu và thời gian: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên quy mô mẫu hạn chế gồm 166 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc 2 khóa K45 và K46), chưa mở rộng khảo sát sang các cơ sở đào tạo luật khác có cùng chuyên ngành (như Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh - ULAW hoặc Học viện Tư pháp).
  • Hạn chế về công cụ thu thập: Việc phỏng vấn bán cấu trúc chỉ thực hiện với 15 sinh viên qua điện thoại trong thời lượng ngắn (15 phút/người), chưa triển khai quan sát trực tiếp lớp học hoặc thực hiện các bài kiểm tra thực nghiệm đo lường kết quả tiếp thu từ vựng trước và sau khi áp dụng chiến lược.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả khuyến nghị các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng khảo sát đối chiếu giữa sinh viên các trường đại học đào tạo luật khác nhau tại Việt Nam; áp dụng phương pháp nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (experimental research) để đánh giá chính xác mức độ hiệu quả của từng chiến lược học từ vựng cụ thể đối với kết quả học tập của sinh viên.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý và sinh viên ngành Luật: Giúp người học nhận diện rõ những bẫy từ vựng phức tạp (từ cổ, từ Latinh, từ tương hỗ, từ đa nghĩa), từ đó lựa chọn và điều chỉnh các chiến lược học tập cá nhân hiệu quả (sử dụng sổ tay thuật ngữ, tra cứu từ điển chuyên ngành, phân loại từ đồng nghĩa/trái nghĩa).
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành (ESP/ELP): Cung cấp cơ sở thực tiễn để thiết kế bài giảng, lựa chọn tài liệu đọc hiểu văn bản luật và tổ chức các hoạt động nhóm, trò chơi ngôn ngữ phù hợp với tâm lý và thói quen tiếp nhận của sinh viên.
  • Nhà nghiên cứu ngôn ngữ học ứng dụng: Cung cấp khung phương pháp nghiên cứu kết hợp hoàn chỉnh (bảng hỏi Likert, thang đo Cronbach's Alpha, quy trình phân tích SPSS và NVivo) cùng hệ thống tài liệu tổng quan lý thuyết về từ vựng pháp lý để phát triển các đề tài luận văn, khóa luận tương tự.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này khảo sát trên bao nhiêu đối tượng và bằng phương pháp chọn mẫu nào?
Nghiên cứu khảo sát trên tổng số 166 sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh pháp lý thuộc khóa K45 và K46 tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Trong đó, 151 sinh viên tham gia trả lời bảng hỏi khảo sát (được chọn từ tổng thể 242 sinh viên bằng công thức Slovin với mức sai số $e = 5%$) và 15 sinh viên tham gia phỏng vấn bán cấu trúc qua điện thoại.

2. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên Trường Đại học Luật Hà Nội gặp phải khi học từ vựng tiếng Anh pháp lý là gì?
Khó khăn lớn nhất là việc ghi nhớ và sử dụng các biểu thức/từ ngữ cổ (Archaic expressions như herein, hereby, thereto, whereof) với điểm trung bình cao nhất đạt $M = 4.56$ ($SD = 0.584$), theo sau là vấn đề bất tương đương thuật ngữ trong hệ thống pháp luật Việt Nam ($M = 4.49$) và từ mượn gốc Latinh hoặc tiếng Pháp ($M = 4.47$).

3. Nhóm chiến lược học từ vựng nào được sinh viên sử dụng nhiều nhất và ít nhất?
Theo kết quả thống kê mô tả, nhóm chiến lược xã hội (Social strategies) có tần suất sử dụng cao nhất với điểm trung bình $M = 3.45$ ($SD = 1.066$). Ngược lại, nhóm chiến lược ghi nhớ (Memory strategies) có tần suất sử dụng thấp nhất trong 5 nhóm với điểm trung bình $M = 2.88$ ($SD = 1.157$).

4. Trong nhóm chiến lược nhận thức (Cognitive strategies), hoạt động cụ thể nào được sinh viên đánh giá cao nhất?
Hoạt động duy trì một cuốn sổ tay từ vựng để ghi chép danh sách từ mới kèm theo định nghĩa và ví dụ minh họa đạt điểm trung bình cao nhất trong nhóm nhận thức với $M = 4.43$ ($SD = 0.637$), tiếp theo là việc ôn tập lại các bài học trước và ghi chép cẩn thận trên lớp ($M = 4.37; SD = 0.562$).

5. Vì sao chiến lược giao tiếp với người nước ngoài lại ít được sinh viên áp dụng?
Theo kết quả phân tích dữ liệu, chiến lược giao tiếp với người nước ngoài qua các phương tiện truyền thông có điểm trung bình rất thấp ($M = 1.71$). Nguyên nhân do sinh viên còn tâm lý e ngại mắc lỗi khi giao tiếp trực tiếp với người bản ngữ và thiếu thông tin về các kênh truyền thông/nền tảng tương tác ngoại ngữ phù hợp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Dung đã phân tích toàn diện thực trạng tiếp thu từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Luật của sinh viên K45 và K46 tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ 5 rào cản ngôn ngữ trọng tâm gắn liền với tính chất đặc thù của tiếng Anh pháp lý, đồng thời chỉ ra sự ưu tiên rõ nét của sinh viên đối với các chiến lược xã hội và nhận thức truyền thống. Các phát hiện và khuyến nghị sư phạm trong khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng, phục vụ hữu ích cho việc đổi mới phương pháp giảng dạy, hoàn thiện giáo trình ngoại ngữ pháp lý và nâng cao tính chủ động trong học tập của người học.