Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quan hệ hôn nhân và gia đình, quan hệ nhân thân và quan hệ tài sản là hai yếu tố cấu thành nền tảng duy trì sự ổn định của gia đình và xã hội. Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thị trường, nhu cầu độc lập tham gia các giao dịch dân sự, hoạt động đầu tư, sản xuất kinh doanh của vợ và chồng ngày càng gia tăng. Thực tiễn đời sống hôn nhân cũng phát sinh các vấn đề phức tạp như mâu thuẫn tình cảm, hành vi phá tán tài sản, hoặc nguy cơ ảnh hưởng tài chính của gia đình trước các rủi ro kinh doanh cá nhân. Nhằm đáp ứng yêu cầu thực tiễn và đảm bảo quyền tự do định đoạt tài sản của các bên, chế định chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân đã được pháp luật ghi nhận và liên tục hoàn thiện. Tuy nhiên, quá trình áp dụng pháp luật hiện hành vẫn bộc lộ những vướng mắc về cơ chế thỏa thuận, hiệu lực văn bản, và bảo vệ quyền lợi của người thứ ba.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Hệ thống hóa và đánh giá sự phát triển của các quy định pháp luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam qua các thời kỳ (văn bản năm 1986, 2000 và 2014) về vấn đề chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.
  • Phân tích làm rõ các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 cùng các văn bản hướng dẫn thi hành; đối chiếu với thực tiễn xét xử tại các cấp Tòa án sơ thẩm và phúc thẩm.
  • Đề xuất các giải pháp, kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Khái quát cơ sở lý luận về phân chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân, đồng thời chỉ ra sự thay đổi, tiến bộ của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 so với các văn bản trước đó.
  2. Đi sâu phân tích các quy định pháp luật hiện hành về quyền yêu cầu, mục đích, các trường hợp, hình thức, nội dung, hậu quả pháp lý, chấm dứt hiệu lực và trường hợp vô hiệu của việc chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua các bản án cụ thể và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định pháp luật.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các quy định của pháp luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân (trọng tâm là Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Nghị định số 126/2014/NĐ-CP và các văn bản liên quan).
  • Phạm vi không gian: Hệ thống pháp luật Việt Nam và thực tiễn xét xử thông qua một số bản án thực tế tại Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam trong giai đoạn 2018–2020.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình phát triển quy định pháp luật từ giai đoạn 1986 đến 2014 và thực tiễn áp dụng đến năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc, ý nghĩa lý luận; lịch sử lập pháp; kinh nghiệm quốc tế (Pháp, Thái Lan); quy định hiện hành và giải pháp hoàn thiện.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu lý luận pháp lý kết hợp phân tích thực tiễn áp dụng pháp luật chuyên ngành Luật Hôn nhân và Gia đình.

Khung pháp lý và cơ sở lý luận:

  • Hiến pháp: Hiến pháp năm 2013 (Khoản 1 Điều 14 về quyền con người, quyền công dân; Khoản 2 Điều 36 về bảo hộ hôn nhân và gia đình).
  • Văn bản luật trong nước: Luật Hôn nhân và gia đình qua các thời kỳ (1959, 1986, 2000, 2014); Bộ luật Dân sự năm 2005 (Điều 122), Bộ luật Dân sự năm 2015 (Điều 105 về tài sản, Khoản 2 Điều 210 về sở hữu chung hợp nhất của vợ chồng); Luật Công chứng năm 2014 (Điều 2, Điều 40).
  • Văn bản dưới luật: Nghị định số 126/2014/NĐ-CP quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Hôn nhân và gia đình (Điều 10, 12, 14, 15); Thông tư số 70/2001/NĐ-CP; Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP (Điểm c Khoản 4).
  • Pháp luật quốc tế tham chiếu: Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804 (sửa đổi năm 2000, các điều 1400, 1401, 1443, 1448, 1449, 1536); Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan năm 1996 (Quyển 5, từ Điều 1435 đến Điều 1598, trọng tâm là Điều 1474, 1484, 1488, 1491, 1492, 1493).
  • Tài liệu nghiên cứu tiền nhiệm: Công trình của TS. Phùng Trung Tập (Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, số 10/2012), ThS. Ngô Thị Vân và Đặng Lê Phương Uyên (Tạp chí Khoa học Pháp lý, số 6/2019), Luận văn ThS. Lương Tráng Kha, Khóa luận tốt nghiệp của Đặng Lê Phương Uyên (Đại học Luật TP.HCM, 2018), cùng các nghiên cứu của Nguyễn Thị Hồng Vân, Lưu Viết Thắng.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp diễn giải và phương pháp lịch sử: Sử dụng để phân tích các khái niệm lý luận, làm rõ quá trình hình thành, kế thừa và phát triển của các quy định pháp luật về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân qua các giai đoạn 1959, 1986, 2000 và 2014.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Áp dụng để mổ xẻ nội dung từng điều luật hiện hành (quyền yêu cầu, điều kiện có hiệu lực, căn cứ vô hiệu, hậu quả pháp lý) và đúc kết các bất cập lập pháp.
  • Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định của pháp luật Việt Nam với chế định chia tài sản chung/tách riêng tài sản của Cộng hòa Pháp và Vương quốc Thái Lan nhằm rút ra kinh nghiệm hoàn thiện.
  • Phương pháp nghiên cứu án lệ và thực tiễn xét xử: Phân tích hồ sơ 04 bản án thực tế (sơ thẩm và phúc thẩm) trong giai đoạn 2018–2020 nhằm nhận diện sự khác biệt giữa quy định trên văn bản và phán quyết tư pháp.

Nguồn dữ liệu:

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam và nước ngoài.
  • Dữ liệu 04 bản án giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình do Tòa án nhân dân các cấp ban hành.
  • Sách chuyên khảo, giáo trình đại học, bài báo khoa học pháp lý trên các tạp chí chuyên ngành.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG I: Một số vấn đề lý luận về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân

Chương I tập trung làm sáng tỏ hệ thống khái niệm, đặc trưng pháp lý, các nguyên tắc nền tảng, tiến trình lịch sử lập pháp và kinh nghiệm quốc tế về chế định chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân (TKHN).

1. Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc và ý nghĩa:

  • Khái niệm: Thời kỳ hôn nhân là khoảng thời gian quan hệ vợ chồng tồn tại, tính từ thời điểm đăng ký kết hôn hợp pháp đến khi một bên chết hoặc bản án ly hôn có hiệu lực. Tài sản chung của vợ chồng thuộc hình thức sở hữu chung hợp nhất (Khoản 2 Điều 210 Bộ luật Dân sự năm 2015). Tác giả đưa ra định nghĩa: Chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân là việc vợ chồng thỏa thuận với nhau phần tài sản cần chia và lập thành văn bản đúng quy định pháp luật; trường hợp không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết nhằm đảm bảo quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Đặc điểm: Việc phân chia dựa trên cơ sở tự nguyện thỏa thuận lập thành văn bản có công chứng/chứng thực hoặc do Tòa án phán quyết; chỉ làm biến động quyền sở hữu đối với khối tài sản được chia mà không làm chấm dứt quan hệ hôn nhân và quan hệ nhân thân giữa vợ và chồng; đồng thời phải đảm bảo các nghĩa vụ tài sản đối với gia đình và người thứ ba.
  • Nguyên tắc chia (theo Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014): (1) Vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung, trừ trường hợp bị vô hiệu theo Điều 42; (2) Không được xâm phạm lợi ích của gia đình và quyền của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động; (3) Không nhằm mục đích trốn tránh thực hiện các nghĩa vụ tài sản, cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ tài chính với Nhà nước hoặc khi bị tuyên bố phá sản.
  • Ý nghĩa: Khẳng định quyền tự do định đoạt tài sản để đầu tư kinh doanh độc lập; bảo vệ an toàn kinh tế gia đình trước nguy cơ tẩu tán hoặc phá tán tài sản của một bên; thúc đẩy sự bình đẳng, trách nhiệm giữa vợ và chồng và bảo vệ quyền lợi kinh tế của phụ nữ.

2. Sơ lược sự hình thành và phát triển của pháp luật Việt Nam: Quá trình lập pháp ghi nhận sự phát triển qua từng thời kỳ:

  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 1959: Chưa có quy định riêng biệt điều chỉnh việc chia tài sản chung khi quan hệ hôn nhân đang tồn tại.
  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 1986: Lần đầu tiên ghi nhận chế định tại Điều 18 và Điều 42, yêu cầu phải có "lý do chính đáng" và ưu tiên sự thỏa thuận nhưng phải thông qua Tòa án công nhận; quy định mang tính khái quát, chưa nêu rõ hình thức lập văn bản.
  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 2000: Quy định tại Điều 29 và Điều 30, được cụ thể hóa bởi Thông tư số 70/2001/NĐ-CP (Điều 6). Luật yêu cầu thỏa thuận phải lập thành văn bản, xác định rõ tài sản chia trở thành tài sản riêng, hoa lợi lợi tức từ tài sản đã chia thuộc sở hữu riêng, đồng thời thừa nhận thẩm quyền giải quyết của Tòa án khi có tranh chấp.
  • Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014: Quy định tại Điều 38, đánh dấu bước phát triển toàn diện khi bổ sung cơ chế chấm dứt hiệu lực của việc chia tài sản chung (Điều 41) và quy định rõ các trường hợp việc chia tài sản bị vô hiệu (Điều 42).

Bảng 1: So sánh quy định pháp luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam qua các thời kỳ

Tiêu chí Luật HN&GĐ năm 1986 Luật HN&GĐ năm 2000 Luật HN&GĐ năm 2014
Căn cứ thực hiện Phải có lý do chính đáng Có lý do chính đáng (sản xuất, kinh doanh, thực hiện nghĩa vụ riêng) Tự nguyện thỏa thuận hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết
Hình thức văn bản Không quy định cụ thể việc lập văn bản Bắt buộc lập thành văn bản, khuyến khích công chứng Lập thành văn bản, tuân thủ quy định công chứng/chứng thực
Vai trò của Tòa án Tòa án công nhận thỏa thuận hoặc giải quyết Tòa án giải quyết khi không thỏa thuận được Giải quyết theo nguyên tắc chia tài sản chung tại Điều 59
Quy định vô hiệu Chưa có điều khoản riêng Quy định khái quát theo giao dịch dân sự Quy định cụ thể điều khoản vô hiệu (Điều 42)
Chấm dứt hiệu lực chia Chưa quy định Chưa quy định Quy định cụ thể quyền thỏa thuận hoặc Tòa án công nhận (Điều 41)

3. Kinh nghiệm quốc tế:

  • Pháp luật Dân sự Pháp năm 1804 (sửa đổi năm 2000): Phân biệt "chế độ tài sản pháp định" (Điều 1400, 1401) và "chế độ tài sản ước định". Điều 1443 quy định việc tách riêng tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân không do vợ chồng tự thỏa thuận bằng văn bản mà bắt buộc phải do Tòa án phán quyết khi công việc làm ăn gặp xáo trộn hoặc một bên có hành vi phá tán, quản lý tài sản yếu kém làm tổn hại lợi ích bên kia. Khi Tòa án quyết định tách riêng, tài sản được chuyển sang chế độ biệt sản (Điều 1449, Điều 1536), vợ chồng vẫn phải chịu nghĩa vụ đóng góp chi phí nuôi dưỡng con cái tương ứng theo khả năng (Điều 1448).
  • Pháp luật Dân sự và Thương mại Thái Lan năm 1996: Phân định tài sản chung (Sin Somros) và tài sản riêng (Sin Suan Tua) theo Điều 1474. Bộ luật quy định 04 trường hợp chia tài sản chung do Tòa án quyết định (Điều 1484, 1488, 1491, 1598) liên quan đến việc thực hiện nghĩa vụ với người thứ ba, quản lý tài sản gây thiệt hại, phá sản, hoặc bị tuyên bố mất năng lực hành vi. Sau khi chia, tài sản chuyển thành tài sản riêng của mỗi bên (Điều 1492), vợ chồng chịu trách nhiệm chi trả chi tiêu gia đình theo tỷ lệ tài sản nhận được (Điều 1493), đồng thời có cơ chế khôi phục lại chế độ tài sản chung (Sin Somros) khi có yêu cầu.

CHƯƠNG II: Quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân và một số giải pháp hoàn thiện pháp luật

Chương II đi sâu phân tích hệ thống quy phạm thực định, khảo sát 04 bản án thực tế và chỉ ra các hạn chế lập pháp cần khắc phục.

1. Hệ thống quy định pháp luật thực định:

  • Quyền yêu cầu: Căn cứ Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, vợ chồng có quyền thỏa thuận chia một phần hoặc toàn bộ tài sản chung. Tài sản được định danh theo Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 và phải thực hiện đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng theo Điều 34 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Điều 12 Nghị định số 126/2014/NĐ-CP.
  • Mục đích chia: Đáp ứng nhu cầu đầu tư kinh doanh độc lập; ngăn ngừa hành vi tẩu tán, phá tán tài sản; giảm thiểu rủi ro tài chính tác động đến gia đình; giải quyết quan hệ tài sản khi vợ chồng mâu thuẫn tình cảm hoặc sống ly thân nhưng chưa ly hôn.
  • Trường hợp và phương thức chia:
    • Chia theo thỏa thuận: Lập văn bản thỏa thuận theo Điều 15 Nghị định số 126/2014/NĐ-CP và công chứng theo Điều 40 Luật Công chứng năm 2014. Thời điểm có hiệu lực là ngày ghi trong văn bản hoặc ngày lập văn bản (Khoản 1, Khoản 2 Điều 39 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014).
    • Chia do Tòa án giải quyết: Áp dụng khi hai bên không thỏa thuận được, căn cứ Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và Thông tư liên tịch số 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP. Tòa án áp dụng nguyên tắc chia đôi có tính đến hoàn cảnh gia đình, công sức đóng góp, bảo vệ lợi ích chính đáng trong sản xuất kinh doanh và đảm bảo điều kiện sống tối thiểu của các thành viên.
    • Phương thức: Chia một phần tài sản chung hoặc chia toàn bộ tài sản chung (chuyển toàn bộ khối sở hữu chung hợp nhất thành tài sản riêng).
  • Hậu quả pháp lý (Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Điều 14 Nghị định số 126/2014/NĐ-CP): Việc chia tài sản không làm chấm dứt chế độ tài sản vợ chồng; hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản đã chia là tài sản riêng của mỗi bên; tài sản không chia vẫn thuộc sở hữu chung; các thỏa thuận phân chia không làm thay đổi quyền và nghĩa vụ tài sản đã xác lập với người thứ ba.
  • Chấm dứt hiệu lực và vô hiệu:
    • Chấm dứt hiệu lực (Điều 41): Vợ chồng có quyền thỏa thuận bằng văn bản hoặc yêu cầu Tòa án công nhận chấm dứt hiệu lực việc chia tài sản chung; các quyền, nghĩa vụ tài sản xác lập trước thời điểm chấm dứt vẫn giữ nguyên hiệu lực.
    • Vô hiệu (Điều 42): Việc chia tài sản bị vô hiệu nếu xâm phạm nghiêm trọng lợi ích gia đình, quyền lợi của con chưa thành niên/con tàn tật mất năng lực hành vi; hoặc nhằm trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng, nuôi dưỡng, bồi thường thiệt hại, thanh toán nợ, nộp thuế và các nghĩa vụ tài chính khác.

2. Thực tiễn xét xử qua các bản án điển hình:

Bảng 2: Danh mục các bản án thực tiễn được phân tích trong khóa luận

STT Số hiệu bản án Ngày xét xử Cấp xét xử Nội dung tranh chấp chính
1 20/2018/HNGĐ-ST 27/09/2018 Sơ thẩm Tranh chấp chia tiền gửi tiết kiệm và nghĩa vụ khoản nợ 30.000 USD
2 07/2018/HNGĐ-PT 11/01/2018 Phúc thẩm Tranh chấp quyền sử dụng đất được tặng cho chung và tài sản riêng
3 21/2020/HNGĐ-PT 31/07/2020 Phúc thẩm Chia nhà ở, đất đai và xử lý nghĩa vụ nợ 850.000.000 đồng khi sống ly thân
4 08/2019/HNGĐ-PT 07/03/2019 Phúc thẩm Xác định diện tích đất thừa kế, đất mua chung và căn nhà 200.000.000 đồng
  • Bản án 20/2018/HNGĐ-ST: Nguyên đơn Quách Văn C kiện bị đơn Lữ Thị Kim D yêu cầu chia đôi số tiền tiết kiệm 700.000.000 đồng (đứng tên bà D). Tòa án bác yêu cầu khởi kiện của ông C vì số tài sản này đang bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để phong tỏa bảo đảm thi hành nghĩa vụ trả nợ 30.000 USD cho bà Lữ Thị Kiều T (theo Bản án số 03/2017/DS-ST). Phán quyết thể hiện nguyên tắc không để việc chia tài sản trốn tránh nghĩa vụ với bên thứ ba.
  • Bản án 07/2018/HNGĐ-PT: Nguyên đơn Nguyễn Thị Đ yêu cầu chia diện tích 822,9m² thuộc thửa đất số 3585 (tổng diện tích 1.800m²) do ông Nguyễn Văn R đứng tên. Tòa án phúc thẩm bác đơn kháng cáo, giữ nguyên án sơ thẩm vì bà Đ không chứng minh được thửa đất 3585 là mẹ chồng cho chung, tài liệu xác định đây là tài sản tặng cho riêng ông R.
  • Bản án 21/2020/HNGĐ-PT: Chị Phan Thị Tr khởi kiện anh Ngũ Hồng H yêu cầu chia tài sản chung gồm 01 nhà cấp 4 và các thửa đất 1371, 789, 901 khi hai bên sống ly thân từ năm 2016. Vụ án liên quan đến việc xác định nghĩa vụ đối với khoản vay 850.000.000 đồng của anh Th để mua đất. Cấp phúc thẩm đã chấp nhận một phần kháng cáo của anh H để mở phiên tòa xét xử lại nhằm định giá và phân chia chính xác.
  • Bản án 08/2019/HNGĐ-PT: Cụ Nguyễn Thị M (Nguyễn Thị L) khởi kiện cụ Phạm Văn C yêu cầu chia tài sản chung tại thửa đất 356 gồm phần đất thừa kế 4.000m², đất mua chung 4.203m² và căn nhà trị giá 200.000.000 đồng. Tòa án phúc thẩm chấp nhận đơn khởi kiện của cụ M, hủy một phần bản án sơ thẩm của TAND tỉnh Tiền Giang để đảm bảo tính đúng đắn về tỷ lệ công sức đóng góp và nguồn gốc đất đai.

3. Hạn chế của quy định pháp luật:

  • Thiếu quy định về tính chất pháp lý đặc thù của hợp đồng chia tài sản chung trong TKHN: Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 chưa đồng bộ chặt chẽ với chế định hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015. Hợp đồng chia tài sản trong TKHN mang tính phụ thuộc vào quan hệ hôn nhân nhưng luật chưa làm rõ nội dung hiệu lực và các trường hợp vô hiệu tương ứng.
  • Thiếu vắng chế định ly thân: Thực tế nhiều cặp vợ chồng đã ly thân nhiều năm (như các vụ án được khảo sát), nhưng pháp luật chưa thừa nhận chế định ly thân, dẫn đến khó khăn trong việc xác định thời điểm chấm dứt khối tài sản chung hợp nhất và phân định tài sản tạo lập trong thời gian sống riêng.
  • Chưa phân biệt rõ thỏa thuận chia tài sản trong TKHN và chia tài sản khi ly hôn: Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và Nghị định số 126/2014/NĐ-CP chưa tách bạch cụ thể ý chí phân chia tài sản phục vụ đời sống hôn nhân tiếp diễn với việc phân chia tài sản nhằm chấm dứt hoàn toàn quan hệ hôn nhân.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quá trình phát triển của chế định chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân tại Việt Nam từ Luật năm 1959, 1986, 2000 đến năm 2014.
  • Đánh giá cụ thể thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua phân tích 04 bản án thực tế (01 bản án sơ thẩm, 03 bản án phúc thẩm trong giai đoạn 2018–2020), chỉ rõ cách xử lý của Tòa án đối với các tranh chấp liên quan đến phong tỏa tài khoản ngân hàng, tài sản tặng cho riêng, phân chia quyền sử dụng đất khi ly thân và nghĩa vụ trả nợ cho bên thứ ba.
  • Xác định 03 điểm nghẽn lập pháp cơ bản trong hệ thống pháp luật hiện hành: sự thiếu đồng bộ với Bộ luật Dân sự về hợp đồng phụ thuộc, sự thiếu vắng chế định ly thân và sự nhầm lẫn giữa thỏa thuận chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân với phân chia tài sản khi ly hôn.

Giải pháp và kiến nghị hoàn thiện:

  • Hoàn thiện quy định về hợp đồng chia tài sản trong TKHN: Cần bổ sung các điều khoản quy định rõ tính chất pháp lý của văn bản thỏa thuận chia tài sản như một loại giao dịch dân sự có điều kiện; quy định chi tiết hơn về nội dung hiệu lực và cơ chế giải quyết hợp đồng vô hiệu tương thích với Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Xây dựng chế định ly thân trong Luật Hôn nhân và gia đình: Bổ sung các quy phạm điều chỉnh tình trạng sống ly thân thực tế giữa vợ chồng, làm căn cứ pháp lý minh bạch để phân định tài sản riêng tạo lập trong thời gian ly thân và bảo vệ quyền định đoạt tài sản của mỗi bên.
  • Tách bạch quy định phân chia tài sản trong TKHN và khi ly hôn: Hướng dẫn cụ thể về mặt thủ tục, hình thức và ý chí của các bên trong hai giai đoạn khác nhau nhằm tránh tình trạng lợi dụng thỏa thuận chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân để trốn tránh nghĩa vụ tài chính hoặc tẩu tán tài sản trước khi ly hôn.

Đóng góp khoa học: Khóa luận đã bổ sung góc nhìn thực tiễn xét xử giai đoạn 2018–2020 vào việc đánh giá quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014; đồng thời kết hợp nghiên cứu so sánh đối chiếu với pháp luật Cộng hòa Pháp và Vương quốc Thái Lan để đưa ra các đề xuất hoàn thiện có giá trị lập pháp.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Khóa luận tập trung nghiên cứu trên dung lượng mẫu thực tiễn gồm 04 bản án sơ thẩm và phúc thẩm được công bố trong giai đoạn 2018–2020, chưa bao quát được toàn diện sự đa dạng của tranh chấp tài sản trên các vùng miền toàn quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát thực tiễn xét xử đối với các loại tài sản đặc thù như phần vốn góp doanh nghiệp, cổ phần, chứng khoán, quyền tài sản vô hình; nghiên cứu sâu hơn về thủ tục đăng ký biến động quyền sở hữu tài sản sau khi có văn bản thỏa thuận phân chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên cao học ngành Luật học, Luật Kinh tế; đồng thời có giá trị tham khảo cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Luật sư và Công chứng viên khi giải quyết các hồ sơ công chứng thỏa thuận hoặc giải quyết tranh chấp hôn nhân và gia đình.
  • Nội dung đáng tham khảo: Phần tổng hợp đối chiếu lịch sử lập pháp Việt Nam; nội dung phân tích kinh nghiệm lập pháp của Pháp và Thái Lan; phần phân tích dữ liệu 04 bản án thực tiễn và hệ thống hóa căn cứ áp dụng các điều 38, 40, 41, 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân bị vô hiệu trong các trường hợp nào? Căn cứ Điều 42 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, việc chia tài sản chung bị vô hiệu trong hai trường hợp: (1) Ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của gia đình, quyền và lợi ích hợp pháp của con chưa thành niên, con đã thành niên mất năng lực hành vi dân sự hoặc không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình; (2) Nhằm trốn tránh thực hiện nghĩa vụ nuôi dưỡng, cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ thanh toán khi bị tuyên bố phá sản, nghĩa vụ trả nợ, nộp thuế hoặc các nghĩa vụ tài chính khác đối với Nhà nước và bên thứ ba.

2. Hậu quả pháp lý đối với hoa lợi, lợi tức phát sinh từ khối tài sản đã chia trong thời kỳ hôn nhân được xác định như thế nào? Căn cứ Điều 40 Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 và Điều 10, Điều 14 Nghị định số 126/2014/NĐ-CP, kể từ thời điểm việc chia tài sản chung có hiệu lực, hoa lợi và lợi tức phát sinh từ phần tài sản đã được chia sẽ thuộc sở hữu riêng của người được chia phần tài sản đó (trừ trường hợp vợ chồng có thỏa thuận khác).

3. Pháp luật Dân sự Pháp năm 1804 quy định cơ chế chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân khác biệt như thế nào so với Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2014? Theo Điều 1443 Bộ luật Dân sự Pháp, việc tách riêng tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân bắt buộc phải do Tòa án quyết định khi có sự xáo trộn kinh doanh hoặc một bên phá tán tài sản, vợ chồng không được tự thỏa thuận bằng văn bản. Ngược lại, Điều 38 Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2014 cho phép vợ chồng tự nguyện thỏa thuận chia tài sản bằng văn bản có công chứng/chứng thực, chỉ khi không thỏa thuận được mới yêu cầu Tòa án giải quyết.

4. Khóa luận chỉ ra những điểm bất cập chính nào trong các quy định hiện hành về chia tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân? Tác giả chỉ ra 03 bất cập lớn: (1) Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014 chưa đồng bộ với Bộ luật Dân sự năm 2015 về bản chất hợp đồng phụ thuộc của thỏa thuận chia tài sản; (2) Thiếu chế định ly thân dẫn đến vướng mắc khi xác định tài sản tạo lập trong giai đoạn vợ chồng sống riêng; (3) Chưa phân định rõ ràng giữa thỏa thuận chia tài sản trong thời kỳ hôn nhân với thỏa thuận phân chia tài sản khi ly hôn.

5. Trong các bản án thực tiễn được phân tích, Tòa án xử lý như thế nào đối với yêu cầu chia tài sản chung khi đang có nghĩa vụ nợ với bên thứ ba? Tại Bản án số 20/2018/HNGĐ-ST, Tòa án nhân dân tỉnh Trà Vinh đã bác yêu cầu chia đôi số tiền gửi tiết kiệm 700.000.000 đồng của nguyên đơn Quách Văn C vì khối tài sản này đang bị áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để phong tỏa, đảm bảo thi hành nghĩa vụ trả khoản nợ 30.000 USD cho người thứ ba (bà Lữ Thị Kiều T).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Quỳnh đã làm sáng tỏ các vấn đề lý luận nền tảng và đánh giá toàn diện tiến trình lập pháp về chế định chia tài sản chung của vợ chồng trong thời kỳ hôn nhân tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích chuyên sâu các quy định của Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, đối chiếu kinh nghiệm quốc tế và mổ xẻ 04 bản án thực tiễn, công trình đã chỉ ra những khoảng trống pháp lý còn tồn tại trong việc bảo vệ quyền lợi các bên và người thứ ba. Các giải pháp do tác giả đề xuất—đặc biệt là việc gắn kết với Bộ luật Dân sự và bổ sung chế định ly thân—mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho công tác hoàn thiện pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam.