Luận án TS. Trương Minh Sáng: Nghiên cứu chỉ số chống oxy hóa ở viêm dạ dày do HP

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu vai trò các chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS, MDA ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có nhiễm vi khuẩn HP.

Trường đại học

Học Viện Quân Y

Chuyên ngành

Nội khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

2020

160
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan vai trò chỉ số chống oxy hóa viêm dạ dày do HP

Viêm dạ dày mạn tính do nhiễm vi khuẩn HP (Helicobacter pylori) là một vấn đề y tế toàn cầu, ảnh hưởng đến hơn 50% dân số thế giới. Tại Việt Nam, tỷ lệ này cũng ở mức rất cao, đặt ra nhiều thách thức trong chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu khoa học hiện đại đã chỉ ra rằng, cơ chế bệnh sinh của viêm dạ dày không chỉ đơn thuần là do sự tấn công trực tiếp của vi khuẩn. Yếu tố cốt lõi nằm ở sự mất cân bằng giữa các yếu tố tấn công và yếu tố bảo vệ niêm mạc. Một trong những yếu tố tấn công nguy hiểm nhất chính là stress oxy hóa. Tình trạng này xảy ra khi gốc tự do và các dạng oxy hoạt động (ROS) được sản sinh ồ ạt, vượt quá khả năng trung hòa của hệ thống phòng thủ cơ thể. Luận án "Nghiên cứu một số chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori" của tác giả Trương Minh Sáng đã đi sâu vào vấn đề này. Công trình tập trung phân tích sự thay đổi của các chỉ số chống oxy hóa trong huyết tương, xem chúng như những dấu ấn sinh học (biomarker) tiềm năng. Các chỉ số này không chỉ phản ánh mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày mà còn mở ra hướng đi mới trong việc theo dõi, tiên lượng và hỗ trợ điều trị bệnh. Việc hiểu rõ về vai trò của chất chống oxy hóa và cơ chế gây hại của stress oxy hóa là chìa khóa để cải thiện hiệu quả của các phác đồ tiệt trừ HP và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như loét dạ dày tá tràng hay thậm chí là ung thư dạ dày.

1.1. Vi khuẩn Helicobacter pylori và gánh nặng bệnh tật toàn cầu

Helicobacter pylori là một xoắn khuẩn gram âm, được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xếp vào nhóm I các tác nhân gây ung thư dạ dày. Theo thống kê, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn HP trên toàn thế giới là khoảng 44,3%. Tại Việt Nam, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này có thể lên đến hơn 65% ở các bệnh nhân đến nội soi, và 100% trường hợp nhiễm HP đều được chẩn đoán là viêm dạ dày mạn tính. Vi khuẩn này tồn tại trong môi trường axit khắc nghiệt của dạ dày nhờ khả năng sản xuất enzyme Urease. Chúng bám dính vào lớp biểu mô, tiết ra các độc tố như CagA, VacA, gây ra phản ứng viêm mạn tính kéo dài. Quá trình viêm này chính là nguồn gốc sản sinh liên tục các gốc tự do, dẫn đến tổn thương niêm mạc dạ dày và các biến chứng nghiêm trọng khác.

1.2. Khái niệm Stress oxy hóa và hệ thống phòng thủ của cơ thể

Stress oxy hóa là tình trạng mất cân bằng oxy hóa - chống oxy hóa. Cụ thể, đây là sự gia tăng sản xuất các gốc tự do (như anion superoxid, gốc hydroxyl) và các dạng oxy hoạt động (ROS) mà hệ thống phòng thủ của cơ thể không thể vô hiệu hóa kịp thời. Cơ thể sở hữu một hệ thống phòng thủ phức tạp bao gồm các enzyme chống oxy hóa nội sinh như Superoxide Dismutase (SOD), Catalase (CAT), Glutathione Peroxidase (GPx) và các chất chống oxy hóa không enzyme như Glutathione (GSH), vitamin E, C. Khi hệ thống này bị quá tải, các gốc tự do sẽ tấn công vào lipid, protein và DNA của tế bào, gây ra tổn thương cấu trúc và chức năng, khởi đầu cho các quá trình bệnh lý nghiêm trọng.

II. Cách vi khuẩn HP gây Stress oxy hóa tổn thương niêm mạc

Sự hiện diện của vi khuẩn HP trong niêm mạc dạ dày là tác nhân kích hoạt một chuỗi phản ứng viêm phức tạp. Cơ thể huy động các tế bào miễn dịch, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính, đến vị trí nhiễm khuẩn. Quá trình thực bào và tiêu diệt vi khuẩn của các tế bào này giải phóng một lượng lớn các dạng oxy hoạt động (ROS) và dạng nitơ hoạt động (RNS). Đây chính là cơ chế trực tiếp dẫn đến stress oxy hóa. Tình trạng này không chỉ gây hại cho Helicobacter pylori mà còn gây tổn thương chính các tế bào biểu mô dạ dày. Các gốc tự do tấn công vào màng lipid của tế bào, gây ra quá trình peroxy hóa lipid, tạo ra sản phẩm độc hại là Malondialdehyde (MDA). MDA làm thay đổi tính lỏng và tính thấm của màng tế bào, dẫn đến rối loạn chức năng và chết tế bào. Luận án của Trương Minh Sáng đã chỉ ra mối liên quan mật thiết giữa nồng độ MDA cao và mức độ tổn thương trên nội soi. Hơn nữa, stress oxy hóa còn gây tổn thương DNA, làm tăng nguy cơ đột biến và là một trong những bước khởi đầu quan trọng trong con đường dẫn đến viêm teo niêm mạc dạ dày, dị sản ruột và cuối cùng là ung thư dạ dày. Do đó, việc phá vỡ vòng xoắn bệnh lý giữa nhiễm HP, viêm mạn tính và stress oxy hóa là mục tiêu cốt lõi trong điều trị.

2.1. Phản ứng viêm và sự sản sinh gốc tự do không kiểm soát

Khi vi khuẩn HP xâm nhập, hệ miễn dịch bẩm sinh được kích hoạt. Bạch cầu trung tính và đại thực bào di chuyển đến niêm mạc dạ dày. Trong nỗ lực tiêu diệt vi khuẩn, các tế bào này trải qua một quá trình gọi là "bùng nổ hô hấp", sản sinh ra các gốc tự do như anion superoxid (O2•−). Enzyme NADPH oxidase trên màng tế bào miễn dịch đóng vai trò chính trong quá trình này. Lượng ROS và RNS sản sinh ra một cách không kiểm soát gây ra tổn thương niêm mạc dạ dày lan rộng, vượt ra ngoài khu vực nhiễm khuẩn ban đầu. Tình trạng viêm kéo dài làm cạn kiệt nguồn dự trữ chất chống oxy hóa của cơ thể, khiến stress oxy hóa ngày càng trầm trọng.

2.2. Hậu quả từ viêm teo niêm mạc đến nguy cơ ung thư dạ dày

Stress oxy hóa kéo dài là yếu tố then chốt thúc đẩy quá trình từ viêm dạ dày mạn tính sang các tổn thương tiền ung thư. Gốc tự do gây tổn thương DNA trong các tế bào gốc của niêm mạc dạ dày, dẫn đến đột biến gen. Theo thời gian, những tổn thương này tích tụ, gây ra viêm teo niêm mạc dạ dày, tình trạng các tuyến dạ dày bị mất đi và thay thế bằng mô xơ. Tiếp theo là dị sản ruột, nơi niêm mạc dạ dày được thay thế bằng niêm mạc kiểu ruột. Đây là những tổn thương tiền ung thư rõ ràng. Nhiều nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng việc giảm mức độ stress oxy hóa, ví dụ như sau khi tiệt trừ HP thành công, có thể làm chậm hoặc đảo ngược một phần các tổn thương này, từ đó giảm nguy cơ phát triển ung thư dạ dày.

III. Phương pháp đánh giá Stress oxy hóa qua dấu ấn sinh học

Để lượng hóa mức độ stress oxy hóa và đánh giá tình trạng oxy hóa của cơ thể, các nhà khoa học sử dụng các dấu ấn sinh học (biomarker) đặc hiệu trong máu hoặc mô. Luận án của Trương Minh Sáng đã tập trung vào 4 chỉ số quan trọng trong huyết tương: Superoxide Dismutase (SOD), Glutathione Peroxidase (GPx), Trạng thái chống oxy hóa toàn phần (TAS), và Malondialdehyde (MDA). Đây là một phương pháp không xâm lấn, cho phép đánh giá toàn diện về cân bằng oxy hóa - chống oxy hóa. SOD và GPx là hai enzyme chống oxy hóa then chốt thuộc hàng rào phòng thủ đầu tiên. Hoạt độ của chúng phản ánh khả năng đáp ứng của cơ thể trước sự tấn công của gốc tự do. Trong khi đó, MDA là sản phẩm cuối cùng của quá trình peroxy hóa lipid, nồng độ MDA trong máu tăng cao là bằng chứng trực tiếp cho thấy các tế bào đang bị tổn thương bởi stress oxy hóa. Cuối cùng, TAS cung cấp một cái nhìn tổng thể về năng lực chống oxy hóa của tất cả các chất có trong huyết tương, bao gồm cả enzyme và không enzyme. Việc đo lường đồng thời các chỉ số này giúp xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh về tình trạng bệnh lý, có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ phân tích một chỉ số đơn lẻ.

3.1. Enzyme chống oxy hóa SOD GPx và vai trò then chốt

Superoxide Dismutase (SOD) là enzyme có vai trò dọn dẹp gốc superoxid (O2•−), gốc tự do khơi mào cho nhiều chuỗi phản ứng có hại. SOD chuyển O2•− thành H2O2, một chất ít độc hơn. Sau đó, Glutathione Peroxidase (GPx) (cùng với Catalase (CAT)) sẽ phân giải H2O2 thành nước và oxy vô hại. GPx sử dụng Glutathione (GSH) làm cơ chất. Trong bối cảnh viêm dạ dày do HP, hoạt động của các enzyme này có thể thay đổi. Ban đầu, cơ thể có thể tăng cường sản xuất SOD và GPx để đối phó với lượng gốc tự do gia tăng. Tuy nhiên, nếu tình trạng viêm kéo dài, hệ thống này có thể bị suy yếu, dẫn đến giảm hoạt độ enzyme và mất khả năng bảo vệ.

3.2. Malondialdehyde MDA Thước đo mức độ tổn thương tế bào

Malondialdehyde (MDA) là một aldehyde được sinh ra trong quá trình peroxy hóa các acid béo không bão hòa đa trong màng tế bào. Nồng độ MDA được coi là một chỉ dấu kinh điển và đáng tin cậy để đánh giá mức độ tổn thương niêm mạc dạ dày do stress oxy hóa. Khi gốc tự do tấn công lipid màng, chúng gây ra một phản ứng dây chuyền, phá vỡ cấu trúc và chức năng màng tế bào. Sự gia tăng nồng độ MDA trong huyết tương của bệnh nhân viêm dạ dày do HP cho thấy quá trình phá hủy tế bào đang diễn ra mạnh mẽ. Mức độ MDA thường tương quan thuận với mức độ nghiêm trọng của tổn thương quan sát được qua nội soi và mô bệnh học.

IV. Phân tích mối liên quan giữa chỉ số chống oxy hóa và HP

Kết quả từ luận án của Trương Minh Sáng và các nghiên cứu khoa học tương tự đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về mối liên hệ giữa nhiễm Helicobacter pylori và sự rối loạn các chỉ số chống oxy hóa. Cụ thể, nghiên cứu cho thấy ở nhóm bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có HP dương tính, nồng độ Malondialdehyde (MDA) trong huyết tương cao hơn một cách có ý nghĩa thống kê so với nhóm không nhiễm HP. Điều này khẳng định rằng nhiễm vi khuẩn HP làm gia tăng đáng kể tình trạng peroxy hóa lipid và tổn thương niêm mạc dạ dày. Ngược lại, hoạt độ của các enzyme chống oxy hóa như Superoxide Dismutase (SOD)Glutathione Peroxidase (GPx) có những biến đổi phức tạp. Một số nghiên cứu ghi nhận sự gia tăng hoạt độ của chúng như một cơ chế bù trừ của cơ thể trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, ở những trường hợp viêm nặng hoặc kéo dài, hoạt độ các enzyme này có thể suy giảm do cạn kiệt. Đáng chú ý, luận án cũng phân tích mối tương quan giữa các chỉ số này với mức độ tổn thương trên nội soi (viêm xung huyết, viêm trợt, viêm teo niêm mạc dạ dày) và mô bệnh học. Kết quả cho thấy mức độ MDA càng cao thì tổn thương viêm càng nặng, khẳng định vai trò của các chỉ số này như những dấu ấn sinh học (biomarker) hữu ích.

4.1. Sự thay đổi nồng độ SOD GPx MDA ở bệnh nhân nhiễm HP

Luận án đã tiến hành đo lường nồng độ SOD, GPx và MDA trong huyết tương của hai nhóm bệnh nhân: viêm dạ dày mạn có HP(+) và không có HP. Kết quả nổi bật cho thấy nồng độ MDA ở nhóm HP(+) cao hơn rõ rệt. Ví dụ, một nghiên cứu của Kandemir và cộng sự (2014) cho thấy nồng độ MDA trung bình ở bệnh nhân nhiễm HP là 3,75 ± 0,15 mmol/L, trong khi ở nhóm chứng chỉ là 0,92 ± 0,04 mmol/L. Về các enzyme chống oxy hóa, nghiên cứu của Suzuki H. và cộng sự (2001) lại chỉ ra hoạt độ SOD trong niêm mạc dạ dày ở nhóm HP(+) cao hơn nhóm HP(-), cho thấy sự phản ứng thích ứng của cơ thể. Sự biến thiên này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá đồng bộ nhiều chỉ số để có cái nhìn chính xác về tình trạng oxy hóa.

4.2. Tương quan với mức độ tổn thương nội soi và mô bệnh học

Một trong những đóng góp quan trọng của luận án là việc tìm ra mối liên quan giữa các chỉ số huyết tương và tổn thương thực thể tại dạ dày. Dữ liệu phân tích cho thấy có mối tương quan thuận giữa nồng độ MDA và mức độ viêm hoạt động trên mô bệnh học. Bệnh nhân có hình ảnh nội soi là viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc viêm trợt nặng thường có nồng độ MDA cao hơn và hoạt độ các enzyme chống oxy hóa bị suy giảm hơn so với nhóm chỉ bị viêm xung huyết nhẹ. Mối liên quan này cho thấy các dấu ấn sinh học này có thể phản ánh gián tiếp mức độ nghiêm trọng của bệnh, giúp các bác sĩ có thêm công cụ để đánh giá và tiên lượng mà không cần phải sinh thiết nhiều lần.

V. Ứng dụng chỉ số chống oxy hóa theo dõi điều trị viêm dạ dày

Việc xác định các chỉ số chống oxy hóa không chỉ có ý nghĩa trong nghiên cứu mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn. Chúng có thể được sử dụng như những dấu ấn sinh học (biomarker) để theo dõi đáp ứng điều trị của phác đồ tiệt trừ HP. Sau khi tiệt trừ thành công vi khuẩn HP, phản ứng viêm tại niêm mạc dạ dày sẽ giảm xuống. Điều này được kỳ vọng sẽ dẫn đến sự cải thiện của cân bằng oxy hóa - chống oxy hóa. Cụ thể, nồng độ Malondialdehyde (MDA) sẽ giảm, và hoạt độ của các enzyme chống oxy hóa như SODGPx sẽ dần trở về mức bình thường. Theo dõi sự thay đổi của các chỉ số này có thể giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị ở cấp độ sinh hóa, bổ sung cho các phương pháp đánh giá truyền thống như nội soi hay test hơi thở. Hơn nữa, những bệnh nhân dù đã diệt trừ HP thành công nhưng các chỉ số stress oxy hóa vẫn ở mức cao có thể là nhóm có nguy cơ cao tiến triển thành viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc các tổn thương tiền ung thư khác. Đối với những trường hợp này, việc can thiệp bằng các liệu pháp bổ sung chất chống oxy hóa có thể là một hướng đi hứa hẹn trong tương lai.

5.1. Dấu ấn sinh học biomarker trong tiên lượng và theo dõi bệnh

Các chỉ số chống oxy hóa như SOD, GPx, và đặc biệt là MDA, có tiềm năng trở thành các biomarker không xâm lấn, hiệu quả về chi phí để quản lý bệnh nhân viêm dạ dày do HP. Thay vì phải nội soi và sinh thiết định kỳ, việc xét nghiệm máu để đo lường các chỉ số này có thể cung cấp thông tin hữu ích về diễn tiến bệnh. Một nồng độ MDA liên tục tăng cao có thể là một dấu hiệu cảnh báo sớm cho thấy tình trạng viêm đang nặng lên hoặc có nguy cơ biến chứng, ngay cả khi các triệu chứng lâm sàng chưa rõ ràng. Điều này cho phép can thiệp y tế sớm hơn, giúp ngăn ngừa sự tiến triển đến các giai đoạn nguy hiểm như loét dạ dày tá tràng hay ung thư dạ dày.

5.2. Hướng nghiên cứu mới Bổ sung chất chống oxy hóa trong điều trị

Dựa trên cơ sở bệnh sinh liên quan đến stress oxy hóa, một hướng nghiên cứu khoa học mới đang được quan tâm là kết hợp các chất chống oxy hóa vào phác đồ điều trị viêm dạ dày do HP. Các nghiên cứu sơ bộ của Li và cộng sự (2017) đã cho thấy việc sử dụng phối hợp một số hoạt chất chống oxy hóa cùng với phác đồ kháng sinh không chỉ giúp cải thiện hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa nội sinh mà còn cải thiện cả hình ảnh tổn thương trên nội soi. Vai trò của chất chống oxy hóa bổ sung (như vitamin E, C, Selen) trong việc bảo vệ niêm mạc, giảm tác dụng phụ của thuốc và tăng cường hiệu quả tiệt trừ HP là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, cần thêm nhiều công trình nghiên cứu quy mô lớn để xác thực và đưa vào thực hành lâm sàng.

03/10/2025
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu một số chỉ số chống oxi hóa sod gpx tas và mda huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có nhiễm vi khuẩn helicobacter pylori

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, tỷ lệ viêm dạ dày mạn tính (VDDM) đã giảm trong những thập kỷ qua, nhƣng vẫn là một trong các bệnh phổ biến với hậu quả nghiêm trọng là ung thƣ dạ dày (UTDD) [1]. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh H. pylori là nguyên nhân chủ yếu gây viêm dạ dày, đặc biệt là VDDM [2], [3]. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H.

pylori phổ biến là 44,3% (95% CI: 40,9 - 47,7) trên toàn thế giới [4]. Theo một nghiên cứu năm 2010, ở Việt Nam, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. pylori của các bệnh nhân đến nội soi tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là 65,6%; 100% số trƣờng hợp nhiễm vi khuẩn H. pylori đƣợc chẩn đoán là VDDM [5].

Trong khi đó, tỷ lệ kháng thể kháng H. pylori trong huyết thanh tại Hà Nội là 78,8% và Hà Tây là 69,2% [6]. Các nghiên cứu gần đây cho thấy tổn thƣơng gây thiếu máu cục bộ/tái tƣới máu trở lại ở mức độ tế bào/mô là một trong những cơ chế bệnh sinh quan trọng của viêm dạ dày nói chung và VDDM nói riêng. Khi xảy ra thiếu máu cục bộ/tái tƣới máu trở lại ở mức độ tế bào/mô dẫn đến sản xuất lƣợng lớn dạng oxy hoạt động - Reactive oxygen Species (ROS) [7], gây ra tình trạng stress oxy hóa.

Bên cạnh đó có nhiều bằng chứng cho thấy nhiễm vi khuẩn H. pylori và sử dụng thuốc chống viêm non - steroid (NSAID) đƣờng uống là nguyên nhân quan trọng trong sinh bệnh học của tổn thƣơng niêm mạc dạ dày ở ngƣời do stress oxy hóa [7]. Ảnh hƣởng của vi khuẩn H. pylori gây stress oxy hóa trên niêm mạc dạ dày đã đƣợc nghiên cứu bằng cách đo những thay đổi của nitric oxide synthase (iNOS), nitrotyrosine và 8-hydroxy-2[prime]-deoxyguanosine trong mảnh sinh thiết hang vị từ bệnh nhân viêm dạ dày teo mạn tính và bệnh nhân loét dạ dày (trƣớc và sau điều trị diệt vi khuẩn H.

Kết quả cho thấy, điều trị diệt vi khuẩn H. pylori làm suy giảm stress oxy hóa trong niêm mạc dạ dày [8]. Để đáp ứng với tình trạng nhiễm vi khuẩn H. pylori hay NSAID, bạch cầu trung tính đƣợc tập trung vào khu vực bị tổn thƣơng, tạo ra ROS và các gốc nitơ hoạt động (RNS) - đây chính là các dạng gốc tự do [7].

Khi sản xuất ROS, RNS 2 xảy ra một cách không kiểm soát đƣợc sẽ gây ra tình trạng stress oxy hóa và dẫn đến tổn thƣơng tế bào/mô quá nhiều, kết quả là xuất hiện viêm mạn tính. Khi viêm mạn tính và ROS xuất hiện là yếu tố quan trọng trong con đƣờng phân tử liên quan đến phát triển khối u. Các nghiên cứu cho thấy nhiều chất có khả năng loại bỏ ROS, RNS và đƣợc gọi là chất chống oxy hóa [9], [10]. Các enzym nhƣ SOD, GPx là những enzym chống oxy hóa cơ bản nhất của cơ thể, trong đó SOD có tác dụng thu dọn các gốc tự do khơi mào phản ứng; GPx có tác dụng làm giảm nồng độ các gốc tự do hoạt động.

Bên cạnh đó tình trạng chống oxy hoá toàn phần trong cơ thể (TAS) có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong việc dự báo khả năng đáp ứng cơ thể với hiệu quả loại bỏ gốc tự do sinh ra [11]. Thực tế hiện nay, điều trị VDDM còn gặp nhiều khó khăn mặc dù đã tiệt trừ thành công H. pylori; trong một số nghiên cứu gần đây của Li.và cộng sự (2017) [12] và Yordanova M.và cộng sự (2019) [13] sử dụng phối hợp một số hoạt chất chống oxy hóa trong điều trị VDDM cho thấy có sự cải thiện hoạt tính các enzym chống oxy hóa song song với cải thiện các hình ảnh nội soi. Nhƣ vậy khảo sát các enzym chống oxy hóa là một hƣớng nghiên cứu hứa hẹn trong nâng cao hiệu quả điều trị và theo dõi điều trị VDDM do H.

pylori bằng các tác nhân chống oxy hóa. Trong khi đó ở Việt Nam là một nƣớc có tần suất VDDM, nhất là VDDM do H. pylori rất cao, nhƣng những vấn đề này còn chƣa đƣợc đi sâu nghiên cứu và đánh giá. Xuất phát từ thực tế đó, chúng tôi tiến hành đề tài này với hai mục tiêu sau: 1.

Đánh giá hình ảnh nội soi, mô bệnh học và nồng độ một số chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Phân tích mối liên quan giữa các chỉ số chống oxy hóa SOD, GPx, TAS và MDA huyết tương với hình ảnh nội soi, mô bệnh học ở bệnh nhân viêm dạ dày mạn tính có nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Tìm hiểu một số vấn đề về viêm dạ dày mạn 1.

Đặc điểm dịch tễ VDDM đƣợc đặc trƣng bởi sự thâm nhiễm ƣu thế của bạch cầu đơn nhân vào niêm mạc dạ dày. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến VDDM, trong đó nguyên nhân do nhiễm vi khuẩn H. pylori là chủ yếu [14].879 ngƣời tham gia từ 73 quốc gia ở sáu châu lục cho thấy tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. pylori phổ biến là 44,3% (95% CI 40,9-47,7) trên toàn thế giới [4].

Tỷ lệ này dao động từ 50,8% (95% CI 46,8-54,7) ở các quốc gia đang phát triển so với 34,7% (95% CI 30,2-39,3) ở các nƣớc phát triển [4]. Nhìn chung, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. pylori có xu hƣớng giảm với các bằng chứng chính có sẵn từ các nghiên cứu ở châu Âu [15]. Một số đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp đã đƣợc công bố trong năm qua cho thấy tỷ lệ nhiễm trùng thấp nhất ở châu Đại Dƣơng (24,4%), cao nhất ở châu Phi (79,1%) và tỷ lệ tái phát hàng năm trên toàn cầu của vi khuẩn H.

pylori vào khoảng 4,3% [15]. Nhiễm vi khuẩn H. pylori rất phổ biến ở châu Á và các nƣớc đang phát triển [16]. Một phân tích tổng hợp ở 170.752 cƣ dân Nhật Bản cho thấy tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H.

pylori giảm dần ở những ngƣời sinh từ năm 1948 đến 2003, với tỷ lệ nhiễm dự đoán là 60,9% ở những ngƣời sinh năm 1910 và 6,6% ở những ngƣời sinh năm 2000, ở những ngƣời sinh sau năm 1998, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. Trong khi đó, một nghiên cứu ở Trung Quốc tiến hành trên 10.912 đối tƣợng đƣợc kiểm tra y tế tại Bệnh viện của Đại học Y Trùng Khánh năm 2014, kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. Ở Việt Nam, theo một nghiên cứu năm 2010, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H.pylori của các bệnh nhân đến nội soi tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh là 65,6%; 100% số trƣờng hợp nhiễm vi khuẩn H.pylori đƣợc chẩn đoán là VDDM 4 [5]. Trong khi đó, tỷ lệ kháng thể kháng vi khuẩn H.pylori trong huyết thanh đƣợc báo cáo tại Hà Nội là 78,8% và Hà Tây là 69,2% [6].

Một nghiên cứu khác tiến hành trên các đồng bào dân tộc thiểu số đƣợc thực hiện với 494 tình nguyện viên (18-78 tuổi) từ 13 dân tộc ở tỉnh Đắk lắk và Lào Cai, kết quả cho thấy tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. pylori tổng thể là 38,1% [19]. Theo Lê Trung Thọ và cộng sự (2007) [20] nghiên cứu 166 bệnh nhân đến khám và đƣợc nội soi dạ dày tại bệnh viện Thanh Nhàn Hà Nội từ tháng 4- 2006 đến 4- 2007. Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ nam/nữ là 1,1/1.

Lứa tuổi mắc bệnh cao nhất là 40- 49 (27,71%), tiếp đến là nhóm tuổi 30-39 (23,49%) và nhóm tuổi từ 50-59 (16,86%). Nhóm tuổi mắc bệnh thấp nhất là >60 (với 8,43%). Tỷ lệ viêm teo/viêm nông ở hang vị là 7,64/1. Viêm teo vừa và nặng ở hang vị cao hơn thân vị (73/5 trƣờng hợp).

Viêm nông chủ yếu gặp ở thân vị (31/14 trƣờng hợp). Viêm hoạt động cao hơn viêm không hoạt động (134/32 trƣờng hợp). Tỷ lệ viêm vừa và nặng chiếm đa số với 56,02%. Tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H.

pylori trong VDDM là 46,98%, cả 2 phƣơng pháp là tƣơng đƣơng nhau. Nhiễm vi khuẩn H. pylori trong VDDM không hoạt động chiếm tỷ lệ 14/32 (43,75%), trong VDDM hoạt động nhẹ là 22/41 (53,66%), trong hoạt động vừa là 27/58 (46,55%) và trong hoạt động mạnh là 23/35 (65,71%). Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh Cho đến nay ngƣời ta vẫn chƣa xác định đƣợc chính xác nguyên nhân gây VDDM, tuy nhiên có nhiều yếu tố đƣợc coi là có tác động gây bệnh và các yếu tố này thƣờng phối hợp với nhau trên cùng một bệnh nhân.

Đã có nhiều công trình nghiên cứu để giải thích cơ chế bệnh sinh của viêm dạ dày nói chung và VDDM nói riêng [1]. Quan điểm hiện nay khi đề cập đến cơ chế bệnh sinh trong bệnh lý dạ dày tá tràng đó là sự mất cân bằng giữa yếu tố bảo vệ (gồm 3 yếu tố: lớp chất nhầy và bicarbonat phủ lên bề mặt niêm mạc; lớp niêm mạc dạ dày: tiết ra chất nhầy và bicarbonat; Sự cấp máu cho lớp niêm mạc dạ dày: cung cấp oxy và dinh dƣỡng cho lớp biểu mô) và yếu tố tấn công (acide HCl và pepsin là 2 5 yếu tố quan trọng và trực tiếp; thuốc kháng viêm không Steroid (NSAIDs) và Corticoid; nhiễm H. pylori; vai trò của rƣợu, thuốc lá, muối mật). Bình thƣờng, hàng rào niêm mạc dạ dày có khả năng hạn chế sự khuếch tán ngƣợc của các ion H+ từ lòng dạ dày tới niêm mạc dạ dày và của các ion Na+ từ niêm mạc tới lòng dạ dày.

Một số thuốc nhƣ: NSAID, corticoid, axít mật, muối mật… có khả năng phá vỡ hàng rào niêm mạc dạ dày làm tăng khuếch tán ngƣợc của ion H+ vào niêm mạc dạ dày gây nên một loạt các phản ứng dây chuyền đƣa đến hậu quả cuối cùng là tổn thƣơng hoại tử hoặc chảy máu của niêm mạc. Tổn thƣơng nhƣ vậy kéo dài sẽ đƣa đến VDDM. Yếu tố tấn công: HCl, pepsin, HP - Vi khuẩn HP - Stress Tác động - Gốc tự do Mất cân bằng Yếu tố bảo vệ: - NSAID và Corticoid Chất nhày, HCO3-, - Rƣợu và thuốc lá hàng rào niêm mạc Hậu quả - Ung thƣ dạ dày tá tràng - Viêm, loét dạ dày tá tràng - Ợ hơi, ợ chua Hình 1. Sơ đồ hóa nguyên nhân gây viêm dạ dày mạn 1.

Vi khuẩn Helicobacter Pylori và viêm dạ dày mạn Sự thƣờng gặp Trên thế giới viêm dạ dày đã đƣợc thừa nhận từ lâu nhƣ là một sự phát hiện mô học thƣờng gặp ở quần thể ngƣời bình thƣờng, nó thƣờng song song và gắn 6 bó với sự có mặt của vi khuẩn H. Những nghiên cứu về dịch tễ học cho biết vi khuẩn H. pylori phân bố ở khắp các khu vực, quốc gia trên thế giới, tỷ lệ nhiễm vi khuẩn H. pylori chiếm tới hơn 50% dân số [21], [22].

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh vi khuẩn H.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ