Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo Báo cáo điều tra dịch tễ học toàn cầu năm 2017, toàn thế giới có khoảng 37,574 triệu người mắc rung nhĩ (tương đương 0,51% dân số thế giới), tăng 33% sau 20 năm và dự kiến sẽ tăng hơn 60% vào năm 2050. Rung nhĩ là một dạng rối loạn nhịp tim làm tăng nguy cơ đột quỵ thiếu máu cục bộ lên gấp 5 lần so với người không mắc bệnh. Đột quỵ hiện là nguyên nhân gây tử vong thứ hai toàn cầu sau bệnh tim thiếu máu cục bộ và đứng thứ ba nếu coi các bệnh ung thư là một nhóm; trong đó, khoảng 85% tổng số ca tử vong do đột quỵ tập trung tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, bao gồm Việt Nam. Dữ liệu từ L’Aquila Stroke Registry chỉ ra tỷ lệ rung nhĩ ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ tăng từ 24,6% (giai đoạn 1994–1998) lên 31,5% (giai đoạn 2011–2012); các ca đột quỵ liên quan đến rung nhĩ có tỷ lệ tử vong trong vòng 1 năm lên đến 50%, cao hơn nhiều mức 27% ở bệnh nhân đột quỵ không liên quan đến rung nhĩ.

Trong thực hành lâm sàng, thuốc kháng vitamin K (điển hình là warfarin) từng là lựa chọn kinh điển trong phòng chống huyết khối, nhưng gặp nhiều trở ngại do khoảng điều trị hẹp, tương tác phức tạp với thức ăn và đòi hỏi phải xét nghiệm theo dõi định kỳ các chỉ số đông máu như tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế (INR) và thời gian prothrombin (PT). Sự xuất hiện của các thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOAC), đặc biệt là apixaban – chất ức chế chọn lọc có hồi phục yếu tố đông máu Xa – đã mang lại giải pháp thay thế hiệu quả và an toàn hơn, giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ mà không cần theo dõi xét nghiệm liên tục. Tuy nhiên, chi phí điều trị của apixaban cao hơn đáng kể so với liệu pháp kinh điển. Trước yêu cầu cung cấp bằng chứng cho việc hoạch định chính sách y tế và xem xét đưa thuốc vào danh mục chi trả, tác giả Trịnh Nhật Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Dược học tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội (năm 2023) với hai nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Tổng hợp các nghiên cứu phân tích chi phí – hiệu quả của apixaban trong ngăn ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ.
  2. Phân tích kết quả các nghiên cứu chi phí – hiệu quả của apixaban so với các tiêu chuẩn chăm sóc hiện tại trong phòng ngừa đột quỵ ở người mắc rung nhĩ.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là toàn bộ các công trình phân tích đánh giá chi phí – hiệu quả của apixaban trong ngăn ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ tại các quốc gia cụ thể trên thế giới. Phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu từ tháng 1/2023 đến tháng 5/2023, thu thập các bài báo khoa học xuất bản trong giai đoạn 10 năm (2013–2023).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết về kinh tế dược, hướng dẫn điều trị tim mạch quốc tế và chính sách quản lý dược phẩm:

  • Khung lý thuyết kinh tế y tế: Phân biệt bốn phương pháp đánh giá kinh tế dược cơ bản gồm Phân tích giảm thiểu chi phí (CMA), Phân tích chi phí – lợi ích (CBA), Phân tích chi phí – hiệu quả (CEA) và Phân tích chi phí – thỏa dụng (CUA). Các chỉ số đầu ra trọng tâm gồm tỷ số gia tăng chi phí – hiệu quả (ICER - Incremental Cost-Effectiveness Ratio) và số năm sống hiệu chỉnh theo chất lượng cuộc sống (QALY - Quality-Adjusted Life-Year).
  • Thang điểm phân tầng nguy cơ lâm sàng: Thang điểm CHA2DS2-VASc (thang điểm từ 0 đến 9 điểm xác định nguy cơ tắc mạch để chỉ định thuốc chống đông theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu ESC 2020 và Viện Y tế và Chất lượng Điều trị Quốc gia Anh NICE 2014) và thang điểm SAMe-TT2R2 (thang điểm 8 điểm dự đoán khả năng kiểm soát đông máu khi sử dụng thuốc kháng vitamin K).
  • Cơ sở pháp lý và chính sách tại Việt Nam: Định hướng ứng dụng đánh giá công nghệ y tế (HTA) của Bộ Y tế, cụ thể là Quyết định ban hành Hướng dẫn Đánh giá kinh tế dược và bộ câu hỏi đo lường chất lượng cuộc sống EQ-5D-5L chuẩn hóa cho Việt Nam (ngày 11/02/2022) phục vụ quy trình xây dựng Danh mục thuốc Bảo hiểm Y tế.

Về phương pháp thực hiện, tác giả triển khai phương pháp tổng quan hệ thống (Systematic Review) tuân thủ 5 bước chuẩn mực:

  • Khung PICO: Xác định quần thể nghiên cứu (P - Population: bệnh nhân rung nhĩ có nguy cơ đột quỵ); Biện pháp can thiệp (I - Intervention: apixaban); Biện pháp so sánh (C - Comparison: không giới hạn, bao gồm warfarin, aspirin, dabigatran, rivaroxaban, edoxaban); Kết quả đầu ra (O - Outcome: ICER, QALY).
  • Chiến lược tìm kiếm: Rà soát trên 4 cơ sở dữ liệu y dược gồm PubMed (sử dụng công cụ MeSH và cú pháp "Add to search builder"), The Cochrane Library, ScienceDirect và Google Scholar.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ: Lựa chọn các bài báo tiếng Anh đánh giá đầy đủ chi phí - hiệu quả của apixaban tại một quốc gia cụ thể, báo cáo rõ các chỉ số ICER và QALY. Loại trừ các nghiên cứu không đánh giá kinh tế dược, không nghiên cứu apixaban, bài tổng quan hệ thống khác, hoặc nghiên cứu thiếu các dữ kiện quan trọng (tỷ lệ chiết khấu, ngưỡng sẵn sàng chi trả) và không tiếp cận được toàn văn.
  • Đánh giá chất lượng nghiên cứu: Sử dụng bảng kiểm CHEERS 2022 (Consolidated Health Economic Evaluation Reporting Standards) với 28 tiêu chí thuộc 7 nhóm nội dung (Tiêu đề, Tóm tắt, Đặt vấn đề, Phương pháp, Kết quả, Bàn luận, Nguồn tài trợ và xung đột quyền lợi).
  • Quy đổi chi phí: Nhằm bảo đảm tính đồng nhất khi so sánh, toàn bộ chi phí từ các nghiên cứu được quy đổi về đồng Đô la Mỹ năm 2022 ($USD 2022) dựa trên tỷ giá hối đoái và chỉ số giá tiêu dùng (CPI) bình quân thu thập từ cổng dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank Data).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Chương I hệ thống hóa cơ sở bệnh sinh của rung nhĩ dẫn đến hình thành huyết khối buồng tim và đột quỵ não; phân tích cơ chế dược lý của apixaban trong việc ức chế chọn lọc yếu tố Xa tự do và gắn kết cục máu đông mà không ảnh hưởng trực tiếp đến kết tập tiểu cầu hay đòi hỏi antithrombin III. Tác giả dẫn chứng dữ liệu lâm sàng từ thử nghiệm ARISTOTLE chứng minh apixaban vượt trội hơn warfarin về giảm nguy cơ đột quỵ và thuyên tắc mạch, đồng thời giảm tỷ lệ xuất huyết nội sọ và xuất huyết nặng. Chương này cũng phân tích vai trò của tổng quan hệ thống và các phương pháp kinh tế dược đối với quy trình thẩm định danh mục thuốc Bảo hiểm Y tế tại Việt Nam theo định hướng chỉ đạo của Bộ Y tế.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày cụ thể địa điểm thực hiện tại Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội trong thời gian từ tháng 1/2023 đến tháng 5/2023. Tác giả chi tiết hóa quy trình thiết lập bộ từ khóa PICO, quy trình tìm kiếm trên PubMed, The Cochrane Library, ScienceDirect và Google Scholar; định nghĩa 28 tiêu chuẩn kiểm định chất lượng báo cáo kinh tế y tế CHEERS 2022; thiết lập quy tắc trích xuất 11 biến số nghiên cứu (tác giả, quốc gia, năm công bố, năm quy đổi, quan điểm chi trả, khung thời gian, tỷ lệ chiết khấu, nguồn tài trợ, can thiệp so sánh, ICER, ngưỡng chi trả, kết quả phân tích độ nhạy) và công thức tính toán quy đổi giá trị tài chính về năm 2022 thông qua chỉ số CPI và tỷ giá tiền tệ.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết dữ liệu thực nghiệm thu được qua quy trình tổng quan hệ thống:

  • Tiến trình sàng lọc theo PRISMA: Thu thập ban đầu 58 công trình (PubMed: 30, Google Scholar: 20, ScienceDirect: 7, Cochrane Library: 1). Sau khi loại trừ bài trùng lặp còn 53 công trình; sàng lọc tiêu đề và tóm tắt loại bỏ 28 bài không phù hợp; rà soát toàn văn 25 bài, tiếp tục loại 6 bài (2 bài không lấy được toàn văn, 4 bài thiếu dữ kiện về chiết khấu hoặc ngưỡng chi trả). Tổng cộng có 19 nghiên cứu được đưa vào phân tích định lượng cuối cùng.
  • Đánh giá chất lượng theo CHEERS 2022: Có 18/19 bài báo đạt từ 20/28 tiêu chí trở lên (chất lượng tốt), trong đó 4 nghiên cứu đạt 26/28 tiêu chí. Nghiên cứu có điểm thấp nhất đạt 19/28 tiêu chí thuộc về nhóm tác giả Hospodar và cộng sự (Hoa Kỳ, 2018) do thiếu sót thông tin về đặc điểm dân số, bối cảnh, chưa lượng hóa chi phí điều trị đi kèm và bỏ qua phân tích tính không chắc chắn.
  • Phân tích 11 đặc tính kinh tế dược:
    • Phân bố địa lý: 13 nghiên cứu tại các quốc gia phương Tây (Hoa Kỳ: 4, Canada: 1, Châu Âu: 8 gồm Anh, Hà Lan, Bỉ, Áo, Na Uy); 4 nghiên cứu tại Châu Á (Nhật Bản, Ả Rập Xê Út, Đài Loan, Trung Quốc); 1 nghiên cứu tại Châu Phi (Algeria); 1 nghiên cứu tại Châu Đại Dương (Úc).
    • Thời gian công bố và năm giá: Toàn bộ công bố giai đoạn 2012–2020; 14 bài báo có năm lấy dữ liệu chi phí khác với năm xuất bản.
    • Quan điểm nghiên cứu: 9 bài phân tích theo quan điểm người chi trả dịch vụ (payer perspective); 7 bài theo quan điểm chính phủ hoặc thể chế công (Chính phủ Úc, Dịch vụ Y tế Quốc gia Anh NHS, Bộ Y tế Ả Rập Xê Út, thể chế công Hồng Kông); 2 bài theo quan điểm bảo hiểm y tế và quan điểm xã hội; 2 bài theo hệ thống y tế công (Na Uy và Canada).
    • Khung thời gian mô hình: 17/19 nghiên cứu áp dụng khung thời gian trọn đời (lifetime). Nghiên cứu của Lee và cộng sự (Hoa Kỳ) chạy đồng thời hai khung thời gian: trong 1 năm (aspirin chiếm ưu thế) và dài hạn trên 10 năm đến khi tử vong (apixaban đạt chi phí - hiệu quả). Nghiên cứu của Amanda và cộng sự áp dụng khung thời gian 30 năm.
    • Mức chiết khấu: 100% các nghiên cứu đều thực hiện chiết khấu đồng thời cho cả chi phí và kết quả sức khỏe.
    • Nguồn tài trợ: 16/19 bài công khai đơn vị tài trợ (7 nghiên cứu do Bristol Myers Squibb và Pfizer đồng tài trợ; 3 nghiên cứu do Pfizer tài trợ; 1 nghiên cứu do liên minh 4 hãng dược BMS, Pfizer, Bayer, Boehringer Ingelheim; 1 nghiên cứu do Boehringer Ingelheim; 3 nghiên cứu từ viện và quỹ nghiên cứu nhà nước; 1 nghiên cứu nhận lương từ Viện Dịch vụ Y tế Na Uy; 3 nghiên cứu không nhận tài trợ).
    • Ngưỡng sẵn sàng chi trả: Biến thiên lớn giữa các khu vực; thấp nhất là Algeria (5.430,721 DZD, tương đương khoảng $6.000 USD quy đổi) và cao nhất là Hoa Kỳ ($100.000 USD/QALY).
    • Kết luận chi phí - hiệu quả: 16/19 nghiên cứu (84,21%) khẳng định apixaban đạt chi phí - hiệu quả so với các thuốc so sánh. Có 3 nghiên cứu (15,79%) ghi nhận kết quả không đạt, gồm: nghiên cứu so với warfarin tại Na Uy (Wisloff và cộng sự), so với dẫn xuất coumarin tại Anh (Verhoef và cộng sự; Zheng và cộng sự), và so với warfarin tại Canada (Coyle và cộng sự).
    • Phân tích độ nhạy: Toàn bộ 19 nghiên cứu (100%) đều thực hiện phân tích độ nhạy xác suất (PSA), một số bài kết hợp phân tích độ nhạy một chiều (OWSA).

Chương IV: Bàn luận

Tác giả đi sâu phân tích nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt giữa các kết quả nghiên cứu. Khung thời gian trọn đời phản ánh chính xác bản chất chi phí - hiệu quả của apixaban vì lợi ích lâm sàng kéo dài theo thời gian sống thêm và ngăn ngừa di chứng tàn tật. Về quan điểm nghiên cứu, góc nhìn của người chi trả được chứng minh là phù hợp nhất với điều kiện hoạch định chính sách tại Việt Nam vì đơn giản hóa các tham số chi phí gián tiếp và gắn liền với khả năng thanh toán của Quỹ Bảo hiểm Y tế. Tác giả cũng chỉ ra mối tương quan đáng chú ý về nguồn kinh phí: toàn bộ 11 nghiên cứu có liên quan đến Pfizer đều mang lại kết quả ủng hộ apixaban đạt chi phí - hiệu quả, trong khi nghiên cứu do đối thủ cạnh tranh tài trợ lại cho kết quả ngược lại. Đồng thời, chương này chỉ rõ tại Việt Nam hiện chưa có ngưỡng sẵn sàng chi trả chính thức, buộc hệ thống y tế phải tham chiếu ngưỡng khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận tổng hợp các dữ liệu định lượng cốt lõi từ 19 công trình đánh giá kinh tế y tế toàn cầu:

Chỉ số / Đặc điểm trích xuất Thống kê số lượng / Tỷ lệ Diễn giải chi tiết
Tổng số nghiên cứu đáp ứng tiêu chuẩn 19 nghiên cứu (100%) Lọc từ 58 bài báo ban đầu trên 4 cơ sở dữ liệu quốc tế
Mức độ chất lượng theo CHEERS 2022 18 bài đạt ≥ 20/28 tiêu chí (94,74%) 4 nghiên cứu đạt 26/28; nghiên cứu thấp nhất đạt 19/28 tiêu chí
Kết quả đạt chi phí - hiệu quả 16 nghiên cứu (84,21%) Apixaban chiếm ưu thế so với aspirin, warfarin, edoxaban, dabigatran, rivaroxaban
Kết quả không đạt chi phí - hiệu quả 3 nghiên cứu (15,79%) Ghi nhận tại Na Uy (so với warfarin), Anh (so với coumarin), Canada (so với warfarin)
Khung thời gian mô hình trọn đời (lifetime) 17 nghiên cứu (89,47%) Đảm bảo tính toán toàn diện các biến cố đột quỵ và chi phí chăm sóc dài hạn
Áp dụng phân tích độ nhạy xác suất (PSA) 19 nghiên cứu (100%) Đánh giá tính không chắc chắn của các tham số xác suất tử vong và biến cố lâm sàng
Nguồn tài trợ có liên quan đến hãng sản xuất (Pfizer/BMS) 11 nghiên cứu (57,89%) 100% các nghiên cứu có Pfizer tài trợ đều cho kết quả apixaban đạt chi phí - hiệu quả

Từ kết quả tổng hợp trên, tác giả đề xuất các giải pháp và khuyến nghị chính sách:

  • Ứng dụng quan điểm người chi trả: Đề xuất các nghiên cứu đánh giá công nghệ y tế tại Việt Nam nên ưu tiên quan điểm người chi trả (BHYT) nhằm tập trung vào chi phí y tế trực tiếp, tối ưu hóa tính khả thi của mô hình phân tích ngân sách.
  • Xác lập khung mô hình dài hạn: Khuyến nghị khi xây dựng mô hình kinh tế dược cho apixaban tại Việt Nam phải áp dụng khung thời gian trọn đời (lifetime), tránh dùng khung thời gian ngắn (1 năm) vì sẽ phản ánh sai lệch hiệu quả kinh tế của thuốc.
  • Xây dựng ngưỡng sẵn sàng chi trả quốc gia: Việt Nam cần sớm thực hiện các nghiên cứu xác định ngưỡng sẵn sàng chi trả chuẩn hóa theo điều kiện kinh tế xã hội trong nước thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào ngưỡng giả định chung của WHO.
  • Chiến lược đàm phán giá: Giá thuốc là thông số nhạy cảm nhất quyết định ICER; hệ thống y tế cần đàm phán giảm giá apixaban biệt dược gốc hoặc mở rộng tiếp cận các thuốc generic tương đương điều trị để hạ thấp chỉ số ICER dưới ngưỡng chi trả của Quỹ BHYT.

Về đóng góp học thuật, đây là công trình tổng quan hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tổng hợp toàn diện các bằng chứng kinh tế dược về apixaban trong phòng ngừa đột quỵ rung nhĩ, chuẩn hóa toàn bộ dữ liệu chi phí quốc tế về mặt bằng giá năm 2022 để làm tài liệu đối chiếu cho cơ quan quản lý.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra hai hạn chế phương pháp luận:

  • Giới hạn ngôn ngữ tìm kiếm: Chiến lược tra cứu chỉ thu thập các ấn phẩm xuất bản bằng tiếng Anh, có thể bỏ sót các báo cáo đánh giá kinh tế y tế có giá trị được công bố bằng các ngôn ngữ khác (tiếng Pháp, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Trung Quốc...).
  • Tính độc lập trong bình duyệt: Quy trình lựa chọn tài liệu và chấm điểm chất lượng theo bảng kiểm CHEERS 2022 chỉ được thực hiện bởi một người duy nhất (sinh viên thực hiện khóa luận), chưa đáp ứng khuyến cáo tiêu chuẩn của phương pháp tổng quan hệ thống là phải có ít nhất hai người bình duyệt độc lập để kiểm soát sai lệch cá nhân.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được văn bản định hướng là: mở rộng phạm vi tìm kiếm đa ngôn ngữ trên các kho ngữ liệu bổ sung; triển khai quy trình đánh giá có từ hai chuyên gia thẩm định độc lập; và quan trọng nhất là tiến hành nghiên cứu phân tích chi phí - hiệu quả sơ cấp dựa trên dữ liệu lâm sàng và chi phí điều trị thực tế tại các bệnh viện ở Việt Nam.


Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị thực tiễn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng quốc tế đã qua chuẩn hóa cho Ban Xây dựng chính sách Bảo hiểm Y tế và Cục Quản lý Dược (Bộ Y tế) trong quá trình thẩm định hiệu quả chi phí để đưa apixaban vào Danh mục thuốc BHYT.
  • Nhà nghiên cứu Kinh tế Dược và Đánh giá công nghệ y tế (HTA): Là tài liệu tham khảo mẫu mực về cấu trúc xây dựng câu hỏi PICO, chiến lược lập chuỗi tìm kiếm MeSH trên PubMed, kỹ thuật thẩm định báo cáo theo 28 tiêu chí CHEERS 2022 và phương pháp quy đổi dòng tiền đa quốc gia thông qua chỉ số CPI và tỷ giá hối đoái Ngân hàng Thế giới.
  • Bác sĩ tim mạch và Dược sĩ lâm sàng: Cung cấp cái nhìn toàn diện về sự đánh đổi giữa chi phí mua thuốc với lợi ích giảm thiểu chi phí điều trị đột quỵ, hỗ trợ lựa chọn phác đồ tối ưu cho từng nhóm nguy cơ dựa trên thang điểm CHA2DS2-VASc và SAMe-TT2R2.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận đã sàng lọc được bao nhiêu nghiên cứu và chất lượng chung theo bảng kiểm CHEERS 2022 ra sao?

Từ 58 nghiên cứu ban đầu trên 4 cơ sở dữ liệu (PubMed, The Cochrane Library, ScienceDirect, Google Scholar), tác giả lọc qua các vòng PRISMA và đưa vào phân tích 19 nghiên cứu. Về chất lượng, 18/19 bài (94,74%) đạt từ 20/28 tiêu chí trở lên theo bảng kiểm CHEERS 2022 (trong đó 4 bài đạt 26/28), chứng minh chất lượng báo cáo khoa học của các nghiên cứu được tổng hợp ở mức cao. Bài thấp nhất đạt 19 tiêu chí là nghiên cứu của Hospodar và cộng sự (Hoa Kỳ, 2018).

2. Tỷ lệ các nghiên cứu ghi nhận apixaban đạt chi phí - hiệu quả là bao nhiêu và những quốc gia nào cho kết quả ngược lại?

Có 16 trên 19 nghiên cứu (chiếm 84,21%) kết luận apixaban đạt chi phí - hiệu quả so với các liệu pháp chuẩn (như warfarin, aspirin, edoxaban, dabigatran, rivaroxaban). Chỉ có 3 nghiên cứu (chiếm 15,79%) ghi nhận kết quả không đạt, gồm: nghiên cứu so với warfarin tại Na Uy (Wisloff và cộng sự), nghiên cứu so với dẫn xuất coumarin tại Anh (Verhoef và cộng sự; Zheng và cộng sự), và nghiên cứu so với warfarin tại Canada (Coyle và cộng sự).

3. Khung thời gian mô phỏng (ngắn hạn so với trọn đời) tác động như thế nào đến chỉ số ICER của apixaban?

Theo dữ liệu từ nghiên cứu của Lee và cộng sự (Hoa Kỳ), trong khung thời gian ngắn hạn 1 năm, aspirin chiếm ưu thế do chi phí mua thuốc apixaban cao hơn mà lợi ích phòng ngừa biến cố chưa tích lũy đủ. Ngược lại, trong khung thời gian dài hạn (từ 10 năm đến trọn đời), apixaban đạt hiệu quả chi phí vượt trội vì giảm thiểu đáng kể số ca đột quỵ, tàn phế và tử vong, giúp giảm tổng chi phí y tế điều trị biến chứng nặng. Do đó, 17/19 nghiên cứu quốc tế đã thống nhất sử dụng khung thời gian trọn đời.

4. Yếu tố nguồn tài trợ từ các công ty dược phẩm thể hiện mối liên hệ nào với kết quả nghiên cứu?

Trong 16 nghiên cứu công khai nguồn tài trợ, có 11 nghiên cứu liên quan đến kinh phí từ hãng dược Pfizer (đơn vị sản xuất apixaban), bao gồm 7 nghiên cứu do BMS và Pfizer tài trợ, 3 nghiên cứu do Pfizer tài trợ, và 1 nghiên cứu do liên minh 4 hãng dược tài trợ. Toàn bộ 11 nghiên cứu này (100%) đều báo cáo kết quả apixaban đạt chi phí - hiệu quả. Ngược lại, nghiên cứu do công ty đối thủ Boehringer Ingelheim tài trợ ghi nhận kết quả không đạt, phản ánh sự cần thiết phải kiểm định độc lập nguồn kinh phí khi tham khảo số liệu kinh tế dược.

5. Dựa trên dữ liệu thu thập, tác giả đề xuất những giải pháp gì cho việc đưa apixaban vào Bảo hiểm Y tế tại Việt Nam?

Tác giả khuyến nghị Việt Nam nên áp dụng quan điểm người chi trả và khung thời gian trọn đời khi xây dựng mô hình đánh giá; khẩn trương nghiên cứu xác lập ngưỡng sẵn sàng chi trả đặc thù cho quốc gia thay vì dựa vào ngưỡng WHO; đồng thời thực hiện chiến lược đàm phán giảm giá bán biệt dược gốc hoặc ưu tiên cấp phép các dạng thuốc generic tương đương điều trị để hạ thấp chỉ số ICER, bảo đảm tính khả thi cho việc chi trả của Quỹ Bảo hiểm Y tế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trịnh Nhật Linh là công trình tổng quan hệ thống toàn diện, chuẩn hóa bằng chứng kinh tế dược về apixaban trong ngăn ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ từ 19 nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế giai đoạn 2013–2023. Kết quả phân tích khẳng định 84,21% nghiên cứu ghi nhận apixaban chiếm ưu thế chi phí - hiệu quả so với các liệu pháp kinh điển khi xét trong khung thời gian điều trị dài hạn. Mặc dù còn hạn chế do quá trình sàng lọc tài liệu tiếng Anh được thực hiện bởi một người bình duyệt, công trình đã cung cấp cơ sở khoa học và phương pháp luận giá trị phục vụ trực tiếp cho quá trình thẩm định, đàm phán giá và xây dựng Danh mục thuốc Bảo hiểm Y tế tại Việt Nam.