Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật với đề tài "Chế định người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp năm 2020" do sinh viên Kim Ngọc Ánh thực hiện tại Khoa Luật Thương mại, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh năm 2021, dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Tăng Thị Bích Diễm.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả xuất phát từ các định hướng tại Hội nghị trực tuyến toàn quốc ngày 28/03/2021 quán triệt Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIII về Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 10 năm (2021–2030). Trong đó, sự phát triển của cộng đồng doanh nghiệp được xác định là một động lực tiên quyết. Về mặt pháp lý, doanh nghiệp là một thực thể pháp lý độc lập, không thể tự mình trực tiếp xác lập hay thực hiện các quyền và nghĩa vụ với Nhà nước, đối tác, khách hàng mà bắt buộc phải thông qua hành vi của người đại diện. Luật Doanh nghiệp năm 2020 (được Quốc hội thông qua ngày 17/06/2020) đã có nhiều sửa đổi tiến bộ nhằm tiệm cận với thông lệ quốc tế và khắc phục các hạn chế của Luật Doanh nghiệp năm 2014. Tuy nhiên, các quy định hiện hành vẫn còn bộc lộ một số bất cập trong thực tiễn áp dụng và sự thiếu vắng nền tảng lý luận thống nhất, dẫn đến nhiều lúng túng cho các doanh nghiệp khi triển khai.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm ba nội dung cụ thể:

  1. Khái quát các vấn đề lý luận liên quan đến người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp dựa trên các học thuyết và quan điểm khoa học pháp lý.
  2. Phân tích và đánh giá khách quan các quy định về người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp năm 2020; chỉ ra các điểm mới và bất cập so với Luật Doanh nghiệp năm 2005 và Luật Doanh nghiệp năm 2014.
  3. Đánh giá thực tiễn áp dụng các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 về người đại diện theo pháp luật và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật dựa trên cơ sở lý luận, luật thực định và thực tiễn xét xử, quản trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: (1) Cơ sở hình thành quan hệ đại diện và các vấn đề lý luận về người đại diện theo pháp luật; (2) Thực trạng quy định pháp luật về người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp; (3) Thực tiễn áp dụng các quy định này trong hoạt động doanh nghiệp và tố tụng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung nghiên cứu chế định người đại diện theo pháp luật đối với bốn loại hình doanh nghiệp: Doanh nghiệp tư nhân (DNTN), Công ty hợp danh (CTHD), Công ty trách nhiệm hữu hạn (CTTNHH) và Công ty cổ phần (CTCP) theo quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020, Bộ luật Dân sự năm 2015 và các văn bản pháp luật chuyên ngành (Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Luật Phá sản năm 2014, Bộ luật Lao động năm 2019). Đồng thời, đề tài đối chiếu với Luật Doanh nghiệp năm 2005, Luật Doanh nghiệp năm 2014 và tham khảo luật so sánh từ Pháp, Thái Lan, Úc, Nhật Bản, Vương quốc Anh và Đức.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên các nền tảng lý luận và hệ thống pháp luật thực định đa dạng:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Khóa luận tiếp cận từ lý thuyết đại diện (Agency Theory) trong quản trị công ty, tập trung giải quyết xung đột lợi ích giữa chủ sở hữu (cổ đông, thành viên) và người quản lý điều hành (principal-agent conflict of interests). Tác giả vận dụng các nguyên lý đại diện từ luật La Mã cổ đại, trường phái luật tự nhiên thế kỷ XVIII và nguyên tắc trong truyền thống Thông luật (Common Law): "Qui facit per alium, facit per se" (hành động của một người thông qua chủ thể khác được coi là hành động của chính người đó).
  • Văn bản pháp luật nước ngoài tham chiếu: Điều 1984 Bộ luật Dân sự Pháp năm 1804; Điều 797 Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan năm 1925; Điều 250D Luật Công ty Úc năm 2001; Luật Công ty Nhật Bản năm 2005; Điều 323.2 Luật Công ty Anh năm 2006; Điều 35.1 Luật Công ty TNHH Đức năm 1892.
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Các quy định tại Bộ luật Dân sự các năm 1995, 2005, 2015; Luật Doanh nghiệp các năm 2005, 2014, 2020; Bộ luật Lao động năm 2019; Luật Phá sản năm 2014; Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015.
  • Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận kết hợp bốn phương pháp nghiên cứu khoa học pháp lý:
    1. Phương pháp tra cứu, thu thập thông tin: Thu thập văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học và các bản án thực tế.
    2. Phương pháp phân tích, đánh giá: Mổ xẻ các điều luật, chỉ ra điểm tương thích và xung đột pháp lý giữa luật chung (Bộ luật Dân sự) và luật chuyên ngành (Luật Doanh nghiệp).
    3. Phương pháp so sánh: So sánh các giai đoạn lập pháp của Việt Nam (2005, 2014, 2020) và so sánh luật học đối chiếu với pháp luật của các quốc gia trên thế giới.
    4. Phương pháp tổng hợp: Hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu lý luận và thực tiễn để xây dựng luận cứ cho các đề xuất sửa đổi điều luật.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm các công trình nghiên cứu đã công bố (sách của tác giả Đỗ Văn Đại, Trương Nhật Quang; bài viết trên Tạp chí Khoa học pháp lý, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, Tạp chí Luật học); tài liệu nội bộ và Điều lệ thực tế của doanh nghiệp (Điều lệ Công ty Cổ phần Bánh kẹo Hải Hà năm 2019).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề chung về chế định người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp 2020

Chương này tập trung phân tích nguồn gốc, bản chất và cấu thành quan hệ đại diện trong doanh nghiệp:

  • Nguồn gốc và cấu thành quan hệ đại diện: Tác giả chỉ ra sự phân tách giữa quyền sở hữu và quyền quản lý, kiểm soát là tiền đề hình thành chế định đại diện theo pháp luật. Quan hệ đại diện gồm ba yếu tố: Chủ thể (bên được đại diện là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân hoặc không có tư cách pháp nhân; bên đại diện là cá nhân có năng lực hành vi dân sự đầy đủ), Khách thể (lợi ích vật chất, tinh thần của các bên), Nội dung (quyền và nghĩa vụ theo luật định, điều lệ hoặc ủy quyền).
  • Phân tích khái niệm tại Điều 12 Khoản 1 Luật Doanh nghiệp năm 2020: Khóa luận so sánh định nghĩa người đại diện theo pháp luật qua các thời kỳ:
Tiêu chí Luật Doanh nghiệp 2005 Luật Doanh nghiệp 2014 Luật Doanh nghiệp 2020
Quy định điều khoản riêng Không có điều khoản riêng, nằm rải rác Khoản 1 Điều 13 quy định cụ thể Khoản 1 Điều 12 quy định cụ thể
Tư cách trong tố tụng Không quy định tập trung Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan Bổ sung tư cách: Người yêu cầu giải quyết việc dân sự
Vai trò đối với giao dịch Thực hiện giao dịch Thực hiện quyền và nghĩa vụ phát sinh Chỉ nêu "thực hiện", chưa nêu rõ vai trò "xác lập"
  • Đánh giá hạn chế của khái niệm: Việc Luật Doanh nghiệp năm 2020 chỉ quy định vai trò "thực hiện" mà bỏ sót vai trò "xác lập" giao dịch dân sự tạo ra sự thiếu đồng bộ với Khoản 1 Điều 134 Bộ luật Dân sự năm 2015.
  • Đặc điểm và vai trò: Người đại diện theo pháp luật phải đáp ứng các tiêu chuẩn luật định, hành động nhân danh và vì lợi ích của doanh nghiệp trong phạm vi đại diện. Chế định này giữ vai trò bảo vệ đồng thời ba nhóm lợi ích: doanh nghiệp, chính người đại diện và bên thứ ba ngay tình.

Chương 2: Xác lập, chấm dứt tư cách người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp 2020 và kiến nghị hoàn thiện

Chương 2 đi sâu vào thực trạng pháp lý điều chỉnh việc hình thành và kết thúc tư cách đại diện:

  • Căn cứ xác lập tư cách: Khóa luận phân tích ba căn cứ xác lập theo Khoản 1 Điều 137 Bộ luật Dân sự năm 2015: (1) Theo quy định pháp luật; (2) Theo Điều lệ công ty; (3) Theo chỉ định của Tòa án.
    • Đối với DNTN: Chủ doanh nghiệp là đại diện duy nhất (Khoản 3 Điều 190). Tác giả phân tích sự mâu thuẫn giữa Điều 190 Luật Doanh nghiệp năm 2020 và Khoản 2 Điều 134 Bộ luật Dân sự năm 2015 về chủ thể được đại diện (do DNTN không có tư cách pháp nhân), xác định nguyên tắc ưu tiên áp dụng văn bản ban hành sau theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015.
    • Đối với CTHD: Tất cả thành viên hợp danh đương nhiên là người đại diện theo pháp luật (Khoản 1 Điều 184).
    • Đối với CTTNHH và CTCP: Doanh nghiệp có quyền có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật (Khoản 2 Điều 12).
  • Bất cập tại Khoản 6 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2020: Quy định về việc thành viên còn lại đương nhiên làm đại diện trong CTTNHH hai thành viên khi một người chết, mất tích, bị tạm giam... chỉ phù hợp khi cả hai thành viên là cá nhân. Trường hợp thành viên còn lại là tổ chức sẽ dẫn đến bế tắc do tổ chức không thể là người đại diện theo pháp luật, còn nếu người đại diện theo ủy quyền của tổ chức đảm nhiệm thì mâu thuẫn với Điều 15 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
  • Thời điểm xác lập tư cách đại diện: Phân tích hai luồng quan điểm: (1) Tính từ khi quyết định nội bộ của doanh nghiệp có hiệu lực; (2) Tính từ thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới. Tác giả bảo vệ quan điểm thứ nhất nhằm tránh khoảng trống quyền lực và không làm lỡ cơ hội kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Chấm dứt tư cách đại diện: Nghiên cứu các trường hợp chấm dứt do thay đổi nhân sự, doanh nghiệp chấm dứt tồn tại hoặc theo quyết định cơ quan nhà nước. Tác giả chỉ ra mâu thuẫn giữa quy định nhiệm kỳ Giám đốc/Tổng Giám đốc không quá 5 năm trong Luật Doanh nghiệp với quy định về hợp đồng lao động không xác định thời hạn theo Điều 20 Bộ luật Lao động năm 2019.

Chương 3: Thẩm quyền, trách nhiệm của người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp 2020 và kiến nghị hoàn thiện

Chương 3 giải quyết phạm vi quyền lực, giới hạn và nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật:

  • Thẩm quyền xác lập, thực hiện giao dịch dân sự:
    • Trong CTHD: Thành viên hợp danh có quyền nhân danh công ty đàm phán, ký kết giao dịch có lợi nhất (Điểm b Khoản 1 Điều 181). Tuy nhiên, các hạn chế thỏa thuận nội bộ giữa các thành viên hợp danh rất khó để bên thứ ba biết được, dẫn đến rủi ro pháp lý lớn trong việc chứng minh bên thứ ba biết hay không biết về hạn chế này.
    • Trong CTTNHH và CTCP: Tác giả phân tích ranh giới giữa thẩm quyền điều hành nội bộ của Giám đốc/Tổng Giám đốc (Điểm e Khoản 1 Điều 63, Điểm e Khoản 1 Điều 82) với quyền đại diện đối ngoại của người đại diện theo pháp luật. Khóa luận khẳng định nếu Giám đốc không đồng thời là người đại diện theo pháp luật thì không đương nhiên có quyền ký kết hợp đồng nhân danh công ty với bên ngoài.
  • Vấn đề một người đại diện cho hai doanh nghiệp cùng xác lập giao dịch: Luật Doanh nghiệp năm 2020 chưa có quy định trực tiếp về vấn đề này. Đối chiếu Khoản 3 Điều 141 Bộ luật Dân sự năm 2015, người đại diện không được nhân danh người được đại diện xác lập giao dịch với chính mình hoặc với bên thứ ba mà mình cũng là người đại diện. Tác giả phê phán thực tiễn một số doanh nghiệp "lách luật" bằng cách ủy quyền cho cấp dưới ký kết, vì về bản chất xung đột lợi ích vẫn tồn tại.
  • Thẩm quyền tố tụng và trách nhiệm pháp lý: Phân tích vai trò của người đại diện theo pháp luật trước Tòa án, Trọng tài và nghĩa vụ trung thực, cẩn trọng, tránh lạm dụng vị trí theo quy định tại Điều 13 Luật Doanh nghiệp năm 2020 và trách nhiệm bồi thường theo Điều 142, Điều 143 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết các phát hiện pháp lý và đưa ra bốn nhóm kiến nghị lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung Luật Doanh nghiệp năm 2020:

Nhóm kiến nghị Nội dung đề xuất sửa đổi, bổ sung Mục đích và cơ sở xử lý
1. Đại diện đương nhiên (Khoản 6 Điều 12) Sửa đổi thành: "Đối với công ty trách nhiệm hữu hạn có hai thành viên là cá nhân..." Tránh mâu thuẫn pháp lý khi thành viên còn lại là tổ chức, bảo đảm tính khả thi của quy định.
2. Minh bạch phạm vi đại diện (Khoản 2 Điều 12) Bổ sung trách nhiệm: Người đại diện theo pháp luật phải thông báo trung thực và chứng minh phạm vi đại diện (kèm Điều lệ/Quyết định sao y bản chính) cho bên thứ ba trước khi xác lập giao dịch. Bảo vệ bên thứ ba ngay tình, ràng buộc trách nhiệm bồi thường cá nhân của người đại diện nếu vi phạm.
3. Cư trú và ủy quyền xuất cảnh (Khoản 3 Điều 12) Bổ sung quy định: Trường hợp công ty có nhiều người đại diện và Điều lệ phân chia quyền, nghĩa vụ cụ thể thì khi một người xuất cảnh phải ủy quyền bằng văn bản cho cá nhân khác cư trú tại Việt Nam. Tránh gián đoạn điều hành đối với các mảng công việc đặc thù được phân công riêng cho từng người đại diện.
4. Thời điểm xác lập tư cách Bổ sung điều khoản: Xác định thời điểm phát sinh tư cách đại diện khi thay đổi/bổ sung là thời điểm quyết định bổ nhiệm của chủ thể có thẩm quyền nội bộ có hiệu lực thi hành. Xóa bỏ "khoảng trống pháp lý" giữa thời điểm ra quyết định nội bộ và thời điểm hoàn tất thủ tục hành chính cấp đổi Giấy chứng nhận.

Về mặt đóng góp khoa học, khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các lý luận về chế định người đại diện trong doanh nghiệp dưới góc độ luật so sánh và luật thực định Việt Nam, đồng thời chỉ ra các điểm xung đột giữa Luật Doanh nghiệp năm 2020 với Bộ luật Dân sự năm 2015 và Bộ luật Lao động năm 2019.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu của khóa luận tập trung vào bốn loại hình doanh nghiệp phổ biến (DNTN, CTHD, CTTNHH, CTCP) theo khuôn khổ pháp luật chung. Đề tài chưa đi sâu phân tích toàn diện các quy định đặc thù về người đại diện theo pháp luật trong các loại hình doanh nghiệp thuộc lĩnh vực tài chính, ngân hàng, bảo hiểm hoặc doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài quy mô lớn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu tiếp tục mở rộng theo dõi thực tiễn áp dụng Luật Doanh nghiệp năm 2020 trong giai đoạn dài hạn hơn, đặc biệt là các phán quyết của Tòa án và Trọng tài thương mại về tranh chấp hợp đồng do người đại diện vượt quá thẩm quyền hoặc tranh chấp bồi thường thiệt hại giữa cổ đông với người đại diện theo pháp luật.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Thương mại, Luật Kinh tế và Luật Dân sự cần tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về chế định đại diện, kỹ thuật đối chiếu văn bản quy phạm pháp luật và phương pháp so sánh luật học.
  • Luật sư, cán bộ pháp chế doanh nghiệp: Cung cấp luận cứ phân tích rủi ro pháp lý khi soạn thảo Điều lệ công ty, quy chế phân quyền giữa nhiều người đại diện theo pháp luật và xây dựng cơ chế kiểm soát giao dịch nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống lý luận và luật so sánh tại Chương 1; các đề xuất lập pháp chi tiết kèm dự thảo điều khoản sửa đổi Điều 12 tại Chương 2; phân tích thực tiễn giao dịch có xung đột lợi ích giữa hai doanh nghiệp có cùng người đại diện tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

Khái niệm người đại diện theo pháp luật trong Luật Doanh nghiệp năm 2020 có điểm gì mới so với Luật Doanh nghiệp năm 2014 và còn hạn chế nào?

Khoản 1 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2020 đã bổ sung thêm tư cách "người yêu cầu giải quyết việc dân sự" trước Trọng tài, Tòa án nhằm phù hợp với Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015. Tuy nhiên, hạn chế còn tồn tại là khái niệm này chỉ đề cập đến vai trò "thực hiện" mà bỏ sót vai trò "xác lập" các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ giao dịch của doanh nghiệp, chưa hoàn toàn bao quát và tương thích với Khoản 1 Điều 134 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Bất cập chính của quy định đại diện đương nhiên tại Khoản 6 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2020 là gì?

Quy định thành viên còn lại đương nhiên làm người đại diện theo pháp luật của CTTNHH hai thành viên khi thành viên kia bị chết, mất tích, tạm giam, truy cứu trách nhiệm hình sự... chỉ áp dụng hợp lý khi cả hai thành viên đều là cá nhân. Luật không dự liệu trường hợp thành viên còn lại là tổ chức. Vì tổ chức không thể là người đại diện theo pháp luật, còn nếu để người đại diện theo ủy quyền của tổ chức đảm nhiệm thì lại mâu thuẫn với phạm vi quyền hạn tại Điều 15 Luật Doanh nghiệp năm 2020.

Theo tác giả, thời điểm xác lập tư cách người đại diện theo pháp luật khi có sự thay đổi là thời điểm nào?

Tác giả bảo vệ quan điểm cho rằng thời điểm phát sinh tư cách đại diện của người đại diện theo pháp luật mới (trong trường hợp thay đổi, bổ sung) phải được tính từ thời điểm quyết định bổ nhiệm của chủ thể có thẩm quyền trong nội bộ doanh nghiệp (Hội đồng thành viên, Hội đồng quản trị, Chủ tịch công ty) có hiệu lực thi hành, chứ không phải chờ đến thời điểm cơ quan đăng ký kinh doanh cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới.

Pháp luật xử lý như thế nào khi một cá nhân đồng thời là người đại diện theo pháp luật của hai doanh nghiệp cùng tham gia ký kết một hợp đồng?

Luật Doanh nghiệp năm 2020 không quy định cụ thể, nhưng căn cứ Khoản 3 Điều 141 Bộ luật Dân sự năm 2015, người đại diện không được nhân danh người được đại diện để xác lập, thực hiện giao dịch dân sự với bên thứ ba mà mình cũng là người đại diện của người đó. Để giao dịch hợp pháp, doanh nghiệp có nhiều người đại diện phải cử người đại diện theo pháp luật khác tham gia giao dịch. Việc người đại diện đó ủy quyền cho cấp dưới ký kết không làm thay đổi bản chất và không triệt tiêu được xung đột lợi ích.

Tác giả đưa ra kiến nghị gì về trách nhiệm minh bạch thẩm quyền của người đại diện trong công ty có nhiều người đại diện theo pháp luật?

Tác giả kiến nghị bổ sung vào Khoản 2 Điều 12 Luật Doanh nghiệp năm 2020 quy định buộc người đại diện theo pháp luật có trách nhiệm thông báo trung thực phạm vi đại diện của mình cho bên thứ ba trước khi giao dịch và cung cấp minh chứng (Điều lệ, Quyết định bổ nhiệm sao y bản chính). Bên thứ ba có quyền yêu cầu người đại diện chứng minh thẩm quyền; nếu người đại diện vi phạm hoặc thông báo không trung thực sẽ phải chịu trách nhiệm cá nhân đối với các thiệt hại phát sinh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kim Ngọc Ánh là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có chất lượng khoa học cao, phản ánh toàn diện các khía cạnh lý luận và thực tiễn của chế định người đại diện theo pháp luật theo Luật Doanh nghiệp năm 2020. Bằng phương pháp phân tích luật học chặt chẽ và so sánh đối chiếu đa chiều, tác giả đã chỉ rõ các điểm mâu thuẫn giữa luật doanh nghiệp với các luật chung (Bộ luật Dân sự, Bộ luật Lao động), đồng thời đưa ra các đề xuất sửa đổi điều luật cụ thể, có tính khả thi cao. Đây là tài liệu học thuật và thực tiễn giá trị cho công tác nghiên cứu pháp lý, hoạt động xây dựng pháp luật cũng như quản trị rủi ro trong doanh nghiệp.