Chế Định Các Biện Pháp Ngăn Chặn Theo Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích chế định biện pháp ngăn chặn theo luật tố tụng hình sự Việt Nam, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật.

Trường đại học

Đại học quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật hình sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ luật học

2023

126
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

1.1. Khái niệm các biện pháp ngăn chặn trong luật tố tụng hình sự, phân biệt và phân loại các biện pháp ngăn chặn

1.2. Những nguyên tắc áp dụng, thay thế, hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn

1.3. Lịch sử hình thành và phát triển của chế định các biện pháp ngăn chặn trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG QUY PHẠM PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

2.1. Những quy phạm của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam hiện hành về chế định các biện pháp ngăn chặn

2.2. Thực tiễn áp dụng, thay thế, hủy bỏ các biện pháp ngăn chặn

2.3. Thực tiễn bồi thường thiệt hại cho người bị oan do người có thẩm quyền tố tụng hình sự áp dụng các biện pháp ngăn chặn gây ra

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG

3.1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chế định các biện pháp ngăn chặn trong giai đoạn hiện nay

3.2. Những quan điểm cơ bản về xây dựng pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chế định các biện pháp ngăn chặn

3.3. Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng chế định các biện pháp ngăn chặn trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG

BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Biện Pháp Ngăn Chặn Trong Tố Tụng Hình Sự

Để chủ động phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, phát hiện và xử lý nghiêm minh, Luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) cho phép cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng nhiều biện pháp, trong đó có các biện pháp cưỡng chế tố tụng hình sự. Các biện pháp này được chia thành ba nhóm: các biện pháp ngăn chặn (BPNC), các biện pháp thu thập chứng cứ, và các biện pháp bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Trong đó, các biện pháp ngăn chặn chiếm vị trí trung tâm, đóng vai trò quan trọng. Áp dụng BPNC kịp thời có khả năng ngăn chặn việc thực hiện tội phạm, ngăn ngừa bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, phạm tội mới, bảo đảm hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, hạn chế tội phạm và vi phạm pháp luật khác.

1.1. Tầm quan trọng của Biện pháp ngăn chặn trong TTHS

Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn có vai trò then chốt. Nó có khả năng ngăn chặn việc thực hiện tội phạm, việc bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ. Nó cũng ngăn ngừa phạm tội mới và bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Mục tiêu là góp phần hạn chế tội phạm và các vi phạm pháp luật khác. Việc áp dụng các BPNC làm hạn chế một số quyền và tự do cá nhân được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật và có mức độ hạn chế nghiêm khắc hơn so với các biện pháp khác trong TTHS.

1.2. Các Quyền Công Dân Tác Động của Biện Pháp Ngăn Chặn

Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn gắn liền với sự hạn chế một số quyền và tự do cá nhân. Ví dụ như tự do đi lại, tự do cư trú, tự do hội họp, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền bảo hộ về tài sản. Mặc dù hạn chế quyền tự do cá nhân đối với bị can, bị cáo, người liên quan đến tội phạm, nhưng lại bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhiều công dân khác. Điều này có ý nghĩa chính trị - pháp lý và trên bình diện chung là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân.

II. Khái Niệm Phân Loại Các Biện Pháp Ngăn Chặn Hiện Nay

Để thực hiện nhiệm vụ phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm (ĐTCTP), cơ quan chức năng phải áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Đây là phương tiện hiệu quả nhất để ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn việc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, ngăn chặn phạm tội mới. Các BPNC là cơ sở pháp lý, tạo điều kiện cho việc phòng ngừa và ĐTCTP, đồng thời, hạn chế một số quyền và tự do cá nhân. Do đó, chúng được quan tâm bởi cả nhà lập pháp và nhà nghiên cứu luật TTHS. Các chuyên gia luật học có những khái niệm khác nhau về biện pháp ngăn chặn.

2.1. Định Nghĩa Biện Pháp Ngăn Chặn theo Luật Tố tụng Hình sự

Trong Từ điển Luật học, biện pháp ngăn chặn được định nghĩa là biện pháp cưỡng chế về mặt tố tụng hình sự áp dụng khi có đủ căn cứ đối với bị can, bị cáo hoặc người chưa bị khởi tố trong trường hợp khẩn cấp hoặc phạm tội quả tang để ngăn chặn hành vi nguy hiểm cho xã hội của họ, ngăn ngừa họ tiếp tục phạm tội, trốn tránh pháp luật hoặc có hành động gây cản trở cho việc điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án. Từ điển đã xác định đúng đối tượng và mục đích áp dụng các BPNC, nhưng không chỉ ra chủ thể có quyền áp dụng chúng.

2.2. Đặc điểm pháp lý của Biện pháp ngăn chặn

Các khái niệm khoa học về BPNC của các nhà luật học nước ngoài có nhiều điểm khác nhau. Tuy nhiên, chúng đã phản ánh được khái quát những đối tượng nghiên cứu mà chúng ta cần tham khảo, tiếp thu, như: quan niệm về bản chất pháp lý của BPNC - sự cưỡng chế nhà nước mang tính phòng ngừa, quyền lựa chọn BPNC trong TTHS. Trong khoa học luật TTHS Việt Nam cũng có nhiều khái niệm khác nhau về BPNC

2.3. Phân tích các yếu tố cấu thành Biện pháp ngăn chặn

Để có cơ sở khoa học đưa ra khái niệm BPNC được hoàn chỉnh, đầy đủ và toàn diện, nội dung của nó cần được nghiên cứu từ sáu vấn đề: Khái niệm ngăn chặn, biện pháp ngăn chặn; Bản chất pháp lý; Căn cứ áp dụng; Chủ thể có quyền áp dụng; Đối tượng bị áp dụng; Phạm vi và mục đích áp dụng của các BPNC được trình bày sau đây. Việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế sẽ ngăn ngừa việc phạm tội mới. Do vậy, các BPNC mang tính cưỡng chế, đồng thời, mang tính phòng ngừa.

III. Các Nguyên Tắc Áp Dụng Thay Đổi Biện Pháp Ngăn Chặn

Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của Luật Tố tụng Hình sự. Điều này bao gồm đảm bảo pháp chế, tôn trọng quyền con người, bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Tính hợp pháp, tính cần thiếttính tương xứng là ba yếu tố then chốt khi xem xét áp dụng bất kỳ biện pháp nào. Cơ quan tiến hành tố tụng phải cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố này để tránh lạm dụng quyền hạn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến quyền tự do cá nhân.

3.1. Nguyên tắc đảm bảo pháp chế trong áp dụng Biện pháp ngăn chặn

Nguyên tắc này đòi hỏi mọi hoạt động tố tụng phải tuân thủ theo quy định của pháp luật. Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn phải dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc, tuân thủ đúng trình tự, thủ tục. Mọi vi phạm pháp luật trong quá trình áp dụng BPNC phải được xử lý nghiêm minh. Việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn cần tuân thủ các nguyên tắc cơ bản của Luật Tố tụng Hình sự.

3.2. Yếu tố cần thiết và tương xứng khi áp dụng BPNC

Việc áp dụng biện pháp ngăn chặn chỉ được thực hiện khi thực sự cần thiết để ngăn chặn tội phạm, bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án. Mức độ hạn chế quyền tự do cá nhân phải tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Tránh áp dụng các BPNC quá mức cần thiết, gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống của người bị áp dụng. Cần cân nhắc đến nhiều yếu tố trước khi áp dụng BPNC.

IV. Thực Tiễn Áp Dụng Biện Pháp Ngăn Chặn và Giải Pháp Cải Thiện

Thực tế cho thấy, việc áp dụng các biện pháp ngăn chặn đã góp phần quan trọng vào công tác phòng ngừa và đấu tranh chống tội phạm. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế, sai sót trong quá trình thực hiện. Việc lạm dụng bắt khẩn cấp, tạm giam quá hạn, dùng nhục hình... gây bức xúc trong dư luận. Do đó, cần có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả áp dụng BPNC, bảo đảm quyền con người, quyền công dân.

4.1. Các vi phạm thường gặp trong áp dụng Biện pháp ngăn chặn

Trong thực tiễn áp dụng, một số vi phạm thường gặp bao gồm: lạm dụng bắt khẩn cấp, tạm giam quá hạn, dùng nhục hình, tra tấn, áp dụng biện pháp ngăn chặn không đúng đối tượng, không đúng quy trình. Các vi phạm này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, làm giảm uy tín của các cơ quan tư pháp. Trung bình hàng năm có gần một trăm người bị oan do áp dụng sai BPNC.

4.2. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về Biện pháp ngăn chặn

Để khắc phục những hạn chế, sai sót, cần hoàn thiện pháp luật về biện pháp ngăn chặn. Cần quy định cụ thể, chi tiết hơn về căn cứ, trình tự, thủ tục áp dụng các BPNC. Tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát hoạt động áp dụng BPNC. Nâng cao năng lực, trình độ chuyên môn của đội ngũ cán bộ làm công tác tố tụng. Cần đảm bảo quyền được bồi thường thiệt hại của người bị oan do áp dụng sai BPNC.

V. Hoàn Thiện Chế Định Về Bồi Thường Thiệt Hại khi áp dụng sai BPNC

Việc bồi thường thiệt hại cho người bị oan do áp dụng sai các biện pháp ngăn chặn là một vấn đề quan trọng. Điều này không chỉ khắc phục hậu quả mà còn thể hiện trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Cơ chế bồi thường cần được quy định rõ ràng, minh bạch, đảm bảo người bị oan được bồi thường đầy đủ, kịp thời.

5.1. Ý nghĩa của việc bồi thường thiệt hại cho người bị oan

Việc bồi thường thiệt hại cho người bị oan có ý nghĩa nhân văn sâu sắc, thể hiện sự công bằng của pháp luật. Nó giúp khắc phục những hậu quả về vật chất, tinh thần mà người bị oan phải gánh chịu. Đồng thời, nâng cao ý thức trách nhiệm của các cơ quan, người có thẩm quyền trong việc áp dụng biện pháp ngăn chặn, tránh gây oan sai.

5.2. Cơ chế bồi thường thiệt hại hiện nay và kiến nghị hoàn thiện

Cơ chế bồi thường thiệt hại hiện nay còn nhiều bất cập, chưa đáp ứng được yêu cầu thực tiễn. Cần hoàn thiện quy định về xác định thiệt hại, thủ tục yêu cầu bồi thường, phương thức bồi thường. Cần tăng cường giám sát việc thực hiện bồi thường, đảm bảo quyền lợi của người bị oan được bảo vệ một cách hiệu quả.

VI. Triển Vọng và Hướng Phát Triển Biện Pháp Ngăn Chặn Tương Lai

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và cải cách tư pháp, việc tiếp tục nghiên cứu, hoàn thiện chế định về biện pháp ngăn chặn là một yêu cầu cấp thiết. Cần tiếp thu kinh nghiệm quốc tế, đổi mới tư duy, nâng cao hiệu quả áp dụng BPNC, góp phần xây dựng một nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người.

6.1. Xu hướng quốc tế về Biện pháp ngăn chặn trong TTHS

Xu hướng quốc tế hiện nay là tăng cường bảo vệ quyền con người, hạn chế áp dụng các biện pháp cưỡng chế, ưu tiên các biện pháp thay thế biện pháp ngăn chặn như bảo lãnh, đặt tiền để bảo đảm. Các quốc gia cũng chú trọng đến việc xây dựng cơ chế bồi thường thiệt hại cho người bị oan, đảm bảo quyền được xét xử công bằng.

6.2. Đề xuất đổi mới tư duy về áp dụng Biện pháp ngăn chặn

Cần đổi mới tư duy về áp dụng biện pháp ngăn chặn, coi đây là biện pháp cuối cùng, chỉ áp dụng khi không còn biện pháp nào khác hiệu quả hơn. Cần tăng cường áp dụng các biện pháp thay thế BPNC, chú trọng đến việc giáo dục, cảm hóa người phạm tội. Cần xây dựng một hệ thống tư pháp thân thiện, bảo vệ quyền lợi của mọi công dân.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học chế định các biện pháp ngăn chặn theo luật tố tụng hình sự việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 NHỮNG VẤN ĐỀ CHUNG VỀ CHẾ ĐỊNH CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM 1. KHÁI NIỆM BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN TRONG LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ, PHÂN BIỆT VÀ PHÂN LOẠI CÁC BIỆN PHÁP NGĂN CHẶN Để thực hiện nhiệm vụ chủ động phòng ngừa, ngăn chặn tội phạm, phát hiện chính xác, kịp thời và xử lý nghiêm minh mọi hành vi phạm tội, không để lọt tội phạm, không làm oan người vô tội, BLTTHS cho phép cơ quan THTT áp dụng nhiều biện pháp, trong đó có các biện pháp cưỡng chế TTHS. Các biện pháp cưỡng chế ấy được hầu hết các giáo trình luật TTHS Việt Nam chia ra làm ba nhóm, như sau: a) Nhóm thứ nhất, các BPNC, gồm: bắt, tạm giữ, tạm giam, cấm đi khỏi nơi cư trú, bảo lãnh, đặt tiền hoặc tài sản có giá trị để bảo đảm; b) Nhóm thứ hai, các biện pháp thu thập chứng cứ, gồm: khám xét người, chỗ ở, chỗ làm việc, địa điểm; xem xét dấu vết trên thân thể; thu giữ thư tín, điện tín, bưu kiện, bưu phẩm; tạm giữ đồ vật là vật chứng, tài liệu có liên quan trực tiếp đến vụ án; c) Nhóm thứ ba, các biện pháp bảo đảm cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án, gồm: kê biên tài sản; áp giải bị can, bị cáo, dẫn giải người làm chứng; tạm đình chỉ chức vụ của bị can; những biện pháp kỷ luật người vi phạm trật tự phiên tòa. Trong ba nhóm biện pháp cưỡng chế TTHS nói trên, thì các BPNC thuộc nhóm thứ nhất chiếm vị trí trung tâm và vai trò quan trọng hơn cả.

Bởi vì nhiều lẽ: thứ nhất, nó có khả năng ngăn chặn việc thực hiện tội phạm, việc bỏ trốn, tiêu hủy chứng cứ, ngăn ngừa phạm tội mới và bảo đảm cho hoạt Downloaded by nhung nhung (nhungnguyen949595@gmail.com) lOMoARcPSD|11424851 động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án nhằm góp phần hạn chế tội phạm và các vi phạm pháp luật khác; thứ hai, việc áp dụng các BPNC làm hạn chế một 18 Downloaded by nhung nhung (nhungnguyen949595@gmail.com) lOMoARcPSD|11424851 số quyền và tự do cá nhân được ghi nhận trong Hiến pháp và pháp luật và có mức độ hạn chế nghiêm khắc hơn so với các biện pháp khác trong TTHS; thứ ba, nếu việc áp dụng các BPNC đối với người bị oan có thể gây ra hậu quả rất nghiêm trọng không những đối với cá nhân người bị áp dụng mà cả gia đình họ, đồng thời, làm mất uy tín của cả hệ thống cơ quan tư pháp, giảm sút lòng tin của nhân dân đối với Đảng và Nhà nước. Vấn đề tự do cá nhân và bảo đảm các quyền công dân được Hiến pháp năm 1992 ghi nhận, như: a) Công dân có quyền bất khả xâm phạm thân thể, được pháp luật bảo hộ về tính mạng, sức khỏe danh dự, nhân phẩm; b) Không ai bị bắt, nếu không có quyết định của Tòa án, quyết định hoặc phê chuẩn của VKS trừ trường hợp phạm tội quả tang. Việc bắt và giam giữ người phải đúng pháp luật; c) Nghiêm cấm mọi hình thức truy bức, nhục hình, xúc phạm danh dự nhân phẩm của công dân, đồng thời, luôn được Đảng và Nhà nước ta quan tâm nên thể hiện trong nhiều văn bản trước đây và gần đây nhất là Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng khẳng định: "Tiếp tục thực hiện cải cách tư pháp, xây dựng nền tư pháp trong sạch, vững mạnh, dân chủ, nghiêm minh, bảo vệ công lý, quyền con người" [21, tr. Với tinh thần đó, BLTTHS hiện hành có quy định các nguyên tắc, như: Bảo đảm pháp chế xã hội chủ nghĩa (XHCN) trong TTHS; tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của công dân; bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về thân thể của công dân; bảo hộ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản của công dân, v.v… Việc áp dụng các BPNC luôn đi đôi với sự hạn chế một số quyền và tự do cá nhân, như: tự do đi lại, tự do cư trú, tự do hội họp, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền bảo hộ về tài sản, v.v… Mặc dù, việc áp dụng các BPNC gắn liền với sự hạn chế một số quyền và tự do cá nhân đối với bị can, bị cáo, người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm, nhưng lại bảo vệ được quyền và lợi ích hợp pháp của nhiều công dân 19 Downloaded by nhung nhung (nhungnguyen949595@gmail.com) lOMoARcPSD|11424851 khác, như: người bị hại, bị đơn dân sự, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan.

Bảo vệ các quyền và tự do ấy trong TTHS có ý nghĩa chính trị - pháp lý và trên bình diện chung là bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Ngoài ra, việc áp dụng các BPNC còn loại bỏ được những cản trở đối với hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án từ phía bị can, bị cáo, người có liên quan đến việc thực hiện tội phạm, bảo đảm cho việc nghiên cứu đầy đủ, khách quan, toàn diện đối với vụ án. Chính vì vậy, các BPNC là phương tiện cần thiết của Nhà nước bảo đảm cho sự tồn tại và phát triển của xã hội. Chính điều đó thể hiện ý nghĩa xã hội của chúng trong việc giải quyết tội phạm.

Trong những năm gần đây, thực tế cho thấy việc áp dụng các BPNC đã kịp thời chặn đứng được tội phạm, ngăn chặn việc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, góp phần làm giảm tình hình tội phạm. Tuy nhiên, trong việc thi hành đó vẫn xảy ra vi phạm pháp luật, như: lạm dụng bắt khẩn cấp, lạm dụng tạm giam, tạm giam quá hạn, dùng nhục hình, tra tấn gây chết người và đặc biệt, trung bình hàng năm có gần một trăm người bị oan; v.v… Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu làm sáng tỏ khái niệm BPNC và nội dung của nó có ý nghĩa quan trọng đối với việc nâng cao nhận thức của người THTT, bảo đảm cho việc áp dụng các BPNC đạt hiệu quả cao hơn. Khái niệm biện pháp ngăn chặn Một trong những nội dung cơ bản của công cuộc phòng ngừa và ĐTCTP là: "Cần thiết phải phát hiện, điều tra khám phá kịp thời mọi tội phạm xảy ra. Đảm bảo tội phạm không thể không bị phát hiện, điều tra xử lý.

Không một người phạm tội nào có thể tránh khỏi hình phạt của pháp luật" [98, tr. Để thực hiện công việc đó, cơ quan chức năng phải áp dụng các BPNC như là những phương tiện có hiệu quả nhất để ngăn chặn tội phạm, ngăn chặn việc cản trở hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án, ngăn chặn phạm tội mới. Các BPNC là cơ sở pháp lý có ý nghĩa tạo điều kiện thuận lợi cho việc phòng ngừa và ĐTCTP, đồng thời, là biện pháp hạn chế một số quyền và tự do cá 20 Downloaded by nhung nhung (nhungnguyen949595@gmail.com) lOMoARcPSD|11424851 nhân nên chúng được quan tâm không những từ phía các nhà lập pháp mà cả những nhà nghiên cứu khoa học luật TTHS ở nước ngoài cũng như ở trong nước. Các chuyên gia luật học của nước ngoài có những khái niệm khác nhau về BPNC, các BPNC như: Z.

Enhikeev cho rằng: "Các biện pháp ngăn chặn là một phạm trù đặc biệt, có ý nghĩa phòng ngừa" [Dẫn theo 37, tr. Tác giả đã đúng khi xác định BPNC có ý nghĩa phòng ngừa, nhưng lại không đề cập đến căn cứ áp dụng, đối tượng bị áp dụng, cũng như chủ thể có quyền áp dụng và còn làm khó hiểu, trừu tượng nó là "phạm trù đặc biệt". Đavưđop nhận thấy: Biện pháp ngăn chặn như là biện pháp cưỡng chế được Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án áp dụng theo trình tự được pháp luật tố tụng hình sự quy định đối với người bị tình nghi thực hiện tội phạm, bị can hay bị cáo với mục đích ngăn chặn việc bỏ trốn của họ khỏi sự điều tra, xét xử và tránh khỏi hình phạt, cũng như cản trở phanh phui sự thật và tính nguy hiểm cho xã hội của những người này khi họ đang tự do [Dẫn theo 100, tr. Livsic đánh giá quan niệm trên, như sau: "Xác định này rõ ràng hơn, nhưng lại dựa trên pháp luật tố tụng hình sự đã hết hiệu lực pháp luật và không vạch rõ được một số hướng tồn tại của chế định tố tụng hình sự này (ví dụ, đặc điểm phòng ngừa của nó)" [100, tr.

Strogovich cho rằng: "Các biện pháp ngăn chặn là những biện pháp cưỡng chế hạn chế tự do của bị cáo với mục đích ngăn ngừa sự trốn tránh việc điều tra, xét xử" [Dẫn theo 37, tr. Tác giả đã đúng khi cho rằng các BPNC là những biện pháp cưỡng chế hạn chế tự do của bị cáo, nhưng có sự nhầm lẫn giữa mục đích và căn cứ áp dụng chúng. Livsic xác định: 21 Downloaded by nhung nhung (nhungnguyen949595@gmail.com) lOMoARcPSD|11424851 Các biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự Xô viết là biện pháp cưỡng chế nhà nước có đặc điểm phòng ngừa, được Cơ quan điều tra sơ bộ, Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án áp dụng đối với bị can (trong trường hợp hạn hữu, áp dụng đối với người bị nghi thực hiện tội phạm) chỉ trong trường hợp rõ ràng cần thiết cho thực hiện nhiệm vụ tư pháp hình sự xã hội chủ nghĩa, với mục đích ngăn cản nó bỏ trốn khỏi điều tra, Tòa án, loại bỏ khả năng của nó gây ảnh hưởng đến thiết lập sự thật vụ án, tiếp tục hoạt động phạm tội và để bảo đảm thực hiện bản án. Các biện pháp này được áp dụng trong sự tương ứng nghiêm chỉnh với pháp luật tố tụng hình sự và tính đến quyền, lợi ích hợp pháp của bị can (người bị nghi thực hiện tội phạm), bị cáo và người đang thi hành án [100, tr.

Tác giả đã xác định đúng bản chất và đặc điểm của các BPNC, nhưng không đề cập đến căn cứ áp dụng chúng. Từ các khái niệm trên, có thể rút ra những đặc điểm của khái niệm BPNC, gồm: - Bản chất pháp lý: sự cưỡng chế nhà nước mang tính phòng ngừa; - Quyền lựa chọn BPNC; - Cơ quan (người) có thẩm quyền: Điều tra viên, Dự thẩm viên, Tòa án; - Đối tượng bị áp dụng: người bị nghi thực hiện tội phạm (bị can), bị cáo và người đang thi hành án; - Mục đích áp dụng: ngăn chặn việc bỏ trốn của họ khỏi hình phạt, cũng như cản trở phanh phui sự thật và tính nguy hiểm cho xã hội và ngăn ngừa phạm tội mới. Những khái niệm khoa học trên về BPNC của các nhà luật học nước ngoài có nhiều điểm khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chế Định Các Biện Pháp Ngăn Chặn Trong Luật Tố Tụng Hình Sự Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các biện pháp ngăn chặn trong quy trình tố tụng hình sự, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Tài liệu này không chỉ giải thích các quy định pháp lý mà còn phân tích thực tiễn áp dụng, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của hệ thống tư pháp hình sự tại Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học chức năng bào chữa trong tố tụng hình sự Việt Nam, nơi trình bày chi tiết về quyền bào chữa và vai trò của luật sư trong quá trình tố tụng. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các nguyên tắc bảo vệ quyền lợi của bị cáo. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoạt động bào chữa của luật sư trong giai đoạn xét xử sơ thẩm vụ án hình sự sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của luật sư trong các phiên tòa hình sự. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá giúp bạn nắm bắt và mở rộng kiến thức về lĩnh vực tố tụng hình sự tại Việt Nam.