Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột trong ngành nông nghiệp Việt Nam, cung cấp trên 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, sau các đợt bùng phát diện rộng của Dịch tả lợn Châu Phi (African Swine Fever - ASF) từ năm 2019 khiến hơn 6 triệu con lợn bị tiêu hủy trên cả 63 tỉnh thành, ngành chăn nuôi đối mặt với yêu cầu cấp bách phải chuyển dịch từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi công nghiệp chuồng kín, kiểm soát an toàn sinh học nghiêm ngặt. Năng suất sinh sản của đàn nái là biến số then chốt quyết định giá thành lợn giống và hiệu quả kinh tế của toàn bộ chuỗi giá trị.

Thực trạng sản xuất tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn cho thấy nhiều điểm nghẽn kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Hội chứng Viêm tử cung - Viêm vú - Mất sữa (Metritis - Mastitis - Agalactia - MMA) chiếm tỷ lệ 30% – 50% trên đàn nái sau sinh nếu công tác vệ sinh can thiệp kém.
  • Tỷ lệ đẻ khó dao động từ 8% – 15%, dẫn đến ngạt chết sơ sinh và tổn thương đường sinh dục, tăng nguy cơ loại thải nái sớm.
  • Kiểm soát dinh dưỡng theo chu kỳ thể trạng chưa chuẩn hóa, gây hiện tượng nái quá béo (gây đẻ khó, chết phôi) hoặc nái quá gầy (giảm sản lượng sữa, chậm động dục trở lại).
  • Nguy cơ xâm nhiễm mầm bệnh ngoại lai nguy hiểm như PRRS (Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp), PCV2 (Porcine Circovirus type 2), FMD (Lở mồm long móng).

Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái tại trại lợn liên kết Công ty Cổ phần Nam Việt" được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp các bài toán trên thông qua chuẩn hóa quy trình kỹ thuật.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MỤC TIÊU DỰ ÁN (PROJECT OBJECTIVES)                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| [1] Chuẩn hóa định mức khẩu phần dinh dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý nái   |
| [2] Tối ưu hóa kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó và chăm sóc lợn con sơ sinh   |
| [3] Thiết lập phác đồ điều trị đặc hiệu cho các bệnh sinh sản (MMA, sót nhau) |
| [4] Triển khai lịch tiêm phòng vắc xin 100% bảo hộ và an toàn sinh học trại   |
| [5] Nâng cao năng suất sinh sản: đạt >= 2.2 lứa/năm, >= 12 con cai sữa/ổ      |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Giải pháp tiếp cận dựa trên việc đồng bộ hóa hạ tầng chuồng kín áp suất âm, quản lý dữ liệu cá thể qua thẻ nái, kết hợp kiểm soát dinh dưỡng chính xác (năng lượng trao đổi 3100 Kcal, protein thô 15%) và thực thi lịch phòng bệnh đa giá. Kết quả kỳ vọng đạt tỷ lệ nái đẻ an toàn trên 90%, tỷ lệ nuôi sống lợn con cai sữa (21 ngày tuổi) đạt trên 95%, tỷ lệ bảo hộ vắc xin đạt 99.5% – 100%. Phạm vi nghiên cứu thực hiện trên đàn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) và đực giống (Duroc, Landrace) tại Trại lợn Nam Việt (Định Hóa, Thái Nguyên) với quy mô 1.200 nái từ tháng 5/2020 đến tháng 11/2020.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát đối sánh giữa các mô hình chăn nuôi lợn nái hiện nay cho thấy sự vượt trội của mô hình công nghiệp khép kín liên kết:

Tiêu chí so sánh Mô hình Nông hộ truyền thống Mô hình Bán công nghiệp (Trại hở) Mô hình Chuồng kín Nam Việt
Kiểm soát tiểu khí hậu Phụ thuộc 100% thời tiết tự nhiên Quạt thông gió cục bộ, bạt che Giàn mát Cooling Pad + Quạt hút âm
An toàn sinh học Thấp, không có hố sát trùng chuẩn Trung bình, khử trùng định kỳ Nghiêm ngặt: Buồng tắm, vôi xút, Virkon S
Tỷ lệ mắc hội chứng MMA 40.0% – 55.0% 20.0% – 35.0% 8.3% – 12.0%
Năng suất lứa/năm 1.6 – 1.8 lứa/năm 1.9 – 2.1 lứa/năm 2.2 – 2.3 lứa/năm
Số con cai sữa/ổ 8.0 – 9.5 con 10.0 – 11.0 con 12.08 – 12.60 con

Phân tích yêu cầu hệ thống theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình cách ly 3 cấp; hệ thống silo cấp thức ăn kín 7 tấn; phác đồ kháng sinh phổ rộng điều trị viêm tử cung; lịch vắc xin cho 6 bệnh nguy hiểm; thẻ theo dõi số tai cá thể.
  • Should have (Nên có): Hệ thống sưởi hồng ngoại cho heo con sơ sinh; điều chỉnh thức ăn theo số con bú; kỹ thuật bấm răng nanh và cố định đầu vú bú đầu.
  • Could have (Có thể có): Tự động hóa giám sát nhiệt ẩm chuồng qua cảm biến kỹ thuật số; tự động định lượng cám theo thuật toán khẩu phần.
  • Won't have (Chưa áp dụng): Hệ thống phân tích hình ảnh AI nhận diện động dục tự động (do rào cản chi phí đầu tư ban đầu).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc vận hành trang trại được phân tầng chặt chẽ nhằm đảm bảo cách ly dịch tễ tuyệt đối:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KIẾN TRÚC QUẢN LÝ AN TOÀN SINH HỌC                         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [VÀNH ĐAI NGOÀI]                                                                 |
|                                                                                   |
|  [VÀNH ĐAI TRUNG GIAN]                                                            |
|                                                                                   |
|  [VÀNH ĐAI SẢN XUẤT CHUYÊN BIỆT]                                                  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Cấu trúc dữ liệu theo dõi cá thể nái (Sow Data Record Schema):

CREATE TABLE sow_management (
    sow_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    breed VARCHAR(50) NOT NULL, -- 'Landrace', 'Yorkshire'
    parity_number INT NOT NULL,
    insemination_date DATE NOT NULL,
    expected_farrow_date DATE NOT NULL,
    actual_farrow_date DATE,
    total_born INT DEFAULT 0,
    born_alive INT DEFAULT 0,
    weaned_piglets INT DEFAULT 0,
    lactation_days INT DEFAULT 21,
    body_condition_score INT CHECK (body_condition_score BETWEEN 1 AND 5),
    dystocia_intervention BOOLEAN DEFAULT FALSE,
    health_status VARCHAR(50) DEFAULT 'Healthy'
);

Methodology

Quy trình quản lý kỹ thuật được triển khai theo vòng đời sản xuất liên tục 6 tháng:

Quản lý rủi ro và giải pháp khắc phục (Risk Assessment Matrix):

  • Rủi ro Dịch tả lợn Châu Phi: Khử trùng 100% người và phương tiện; phun Virkon S tỷ lệ 1:200 hàng ngày; rắc vôi bột lối đi và gầm sàn.
  • Rủi ro Hội chứng MMA sau sinh: Tiêm phòng vắc xin E. coli và Porcilis Glasser trước đẻ 3-4 tuần; thụt rửa sát trùng tử cung sau can thiệp đẻ khó.
  • Rủi ro sốc nhiệt mùa hè: Vận hành hệ thống Cooling Pad giảm 5°C – 8°C so với môi trường ngoài; kiểm soát độ ẩm trong ngưỡng 70% – 75%.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình chăm sóc và can thiệp điều trị được chuẩn hóa bằng thuật toán điều chỉnh dinh dưỡng và phác đồ lâm sàng:

def calculate_lactating_sow_feed(day_of_lactation: int, piglet_count: int, body_condition: str) -> float:
    """
    Tính toán lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái ngoại nuôi con (kg/ngày)
    Dựa trên quy chuẩn kỹ thuật dinh dưỡng Trại Nam Việt
    """
    if day_of_lactation == 0:
        return 0.5  # Ngày đẻ: cho ăn nhẹ hoặc nhịn, uống nước tự do
    elif day_of_lactation == 1:
        return 1.0
    elif day_of_lactation == 2:
        return 2.0
    elif day_of_lactation == 3:
        return 3.0
    elif 4 <= day_of_lactation <= 7:
        feed_ration = 4.0
    elif 8 <= day_of_lactation <= 20:
        # Công thức chuẩn: 2.0 kg cơ bản + 0.35 kg cho mỗi lợn con theo mẹ
        feed_ration = 2.0 + (piglet_count * 0.35)
    elif day_of_lactation == 21:
        return 0.0  # Ngày cai sữa: cho nhịn ăn hoàn toàn để cắt sữa
    else:
        feed_ration = 2.0

    # Điều chỉnh theo thể trạng thực tế
    if body_condition == "lean":      # Nái gầy
        feed_ration += 0.5
    elif body_condition == "fat":     # Nái béo
        feed_ration -= 0.5

    return round(feed_ration, 2)

Quy trình xử lý can thiệp lâm sàng khi nái đẻ khó:

[Vỡ ối > 30-60 phút chưa đẻ / Đẻ ngắt quãng > 30 phút]
        [Kiểm tra cơn rặn & Khung chậu]
        [Sát trùng tay bằng cồn + Bôi trơn Gel/Vaseline]
        [Đưa tay xoay chỉnh tư thế thai theo trục xương chậu]
        [Kéo thai nhẹ nhàng đồng nhịp với cơn rặn của nái]
        [Hậu can thiệp: Thụt rửa cồn Iod 10% + Tiêm Vetrimoxin LA 1ml/10kg]

Testing và validation

Trong 6 tháng theo dõi liên tục (28/05/2020 – 28/11/2020), dự án đã trực tiếp chăm sóc 256 cá thể (72 nái đẻ và 184 nái hậu bị). Kết quả tiêm phòng vắc xin và vệ sinh sát trùng đạt độ an toàn tuyệt đối:

+---------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ TIÊM PHÒNG VẮC XIN TRÊN ĐÀN NÁI VÀ HẬU BỊ                 |
+-------------------+-----------------+--------------------+-----------+----------+
| Đối tượng         | Vắc xin         | Phòng bệnh         | Thực hiện | An toàn  |
+-------------------+-----------------+--------------------+-----------+----------+
| Nái hậu bị (w3)   | Mycoflex        | Mycoplasma         | 185 con   | 99.46%   |
| Nái hậu bị (w6,9) | Coglapest       | Dịch tả cổ điển    | 185 con   | 100.0%   |
| Nái hậu bị (w7,12)| Cercovac        | Circo virus (PCV2) | 183 con   | 100.0%   |
| Nái hậu bị (w9,13)| Aflogen         | Lở mồm long móng   | 183 con   | 100.0%   |
| Nái hậu bị (w11)  | Porcilis Begonia| Bệnh Giả dại       | 183 con   | 100.0%   |
| Nái hậu bị (w14)  | Ingelvac PRRS   | Tai xanh           | 183 con   | 100.0%   |
| Nái mang thai(w8) | Cercovac        | PCV2               | 72 con    | 100.0%   |
| Nái mang thai(w10)| Colapest        | Dịch tả            | 72 con    | 100.0%   |
| Nái mang thai(w11)| Aflogen         | LMLM               | 72 con    | 100.0%   |
| Nái mang thai(w12)| Porcilis Glasser| Viêm đa xoang      | 72 con    | 100.0%   |
| Nái mang thai(w13)| E. coli vắc xin | Tiêu chảy E. coli  | 72 con    | 100.0%   |
| Nái mang thai(w15)| Ivermectin      | Tẩy ký sinh trùng  | 72 con    | 100.0%   |
+-------------------+-----------------+--------------------+-----------+----------+

Đánh giá thực nghiệm quy trình vệ sinh sát trùng (180 ngày):

  • Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: Thực hiện 180/180 lượt (Đạt 100%).
  • Phun sát trùng Virkon S (100g/20L nước): Thực hiện 170/170 lượt (Đạt 100%).
  • Quét và rắc vôi bột lối đi/gầm chuồng: Thực hiện 89/89 lượt (Đạt 100%).

Kết quả đạt được

Kết quả theo dõi sinh sản trên đàn 72 nái đẻ:

Chỉ tiêu theo dõi Kế hoạch ban đầu Thực tế đạt được Đánh giá sai lệch
Tỷ lệ nái đẻ bình thường $\ge 90.0%$ 91.7% (66/72 con) Vượt mục tiêu (+1.7%)
Tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp $\le 10.0%$ 8.3% (6/72 con) Kiểm soát tốt (-1.7%)
Số con sơ sinh trung bình $12.0\ \text{con/ổ}$ 12.5\ \text{con/ổ}$ Vượt mục tiêu (+4.1%)
Số con cai sữa trung bình $11.5\ \text{con/ổ}$ 12.08 – 12.60\ \text{con/ổ}$ Vượt mục tiêu (+5.0%)
Thời gian cai sữa chuẩn hóa $21\ \text{ngày}$ 21 – 28\ \text{ngày}$ Đúng chu kỳ sinh học
Tỷ lệ khỏi khi điều trị MMA $\ge 85.0%$ 92.3% Phác đồ đạt hiệu lực cao

Thống kê hiệu quả điều trị bệnh sinh sản:

  • Viêm tử cung (6 ca): Phác đồ Oxytocin 2ml + Vetrimoxin LA 1ml/10kg (tiêm bắp 3-5 ngày) + rửa cồn Iod 10% $\rightarrow$ Khỏi 100%, không để lại sẹo niêm mạc.
  • Sát nhau (2 ca): Phác đồ Oxytocin 2ml + bơm rửa NaCl 0.9% trong 3 ngày $\rightarrow$ Trục xuất hoàn toàn nhau thai sau 24h, phục hồi hoàn toàn.
  • Tiêu chảy lợn con theo mẹ: Điều trị Enrofloxacin 1ml/30kgTT kết hợp giữ ấm ô úm $\rightarrow$ Tỷ lệ khỏi đạt 94.5%.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công thức định lượng cám theo số con bú thực tế: Thay thế phương pháp cho ăn ước lượng cảm quan bằng thuật toán $2.0 + (\text{Số con} \times 0.35)\ \text{kg}$, giúp giảm hao mòn thể trạng nái mẹ trong 21 ngày nuôi con từ 18% xuống dưới 10%, rút ngắn thời gian nái động dục lại sau cai sữa xuống 4.8 ngày (so với mức trung bình ngành 6.5 ngày).
  2. Kỹ thuật cố định đầu vú và tối ưu hóa sữa đầu (Colostrum): Ứng dụng quy trình bấm nanh trong 12 giờ đầu và phân chia lợn con nhỏ bú hàng vú trước (nơi tiết 36 – 45 kg sữa/chu kỳ so với 32 – 39 kg ở hàng vú sau), nâng cao độ đồng đều đàn con cai sữa đạt 94.2%.
  3. Phác đồ đa tầng kiểm soát hội chứng MMA: Kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài Amoxicillin LA với Prostaglandin F2$\alpha$ / Oxytocin và liệu pháp rửa sát trùng cục bộ, giảm thiểu 40% chi phí thuốc thú y trên mỗi đầu nái so với phác đồ đơn kháng sinh truyền thống.
  4. Đóng góp cho ngành: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng về khả năng duy trì an toàn sinh học tuyệt đối cho quy mô 1.200 nái trong tâm điểm dịch ASF tại vùng trung du miền núi phía Bắc.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Trường hợp ứng dụng thực tế

Quy trình kỹ thuật được thiết kế để chuyển giao và nhân rộng tại:

  • Các trang trại chăn nuôi lợn nái quy mô tập trung từ 300 đến 2.500 nái.
  • Các chuỗi liên kết gia công chăn nuôi công nghiệp (mô hình liên kết Doanh nghiệp - Hợp tác xã/Chủ trang trại).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI TRANG TRẠI                             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Tháng 1 - 2: Khảo sát địa hình, thiết kế hệ thống chuồng kín áp suất âm 3 cấp     |
| Tháng 3:     Lắp đặt Silo cám tự động, giàn làm mát Cooling Pad, hệ thống ô úm IR |
| Tháng 4:     Nhập đàn hậu bị Landrace x Yorkshire, cách ly & hoàn thành vắc xin   |
| Tháng 5 - 8: Phối giống nhân tạo 2 lần/chu kỳ, quản lý dinh dưỡng nái chửa        |
| Tháng 9+:    Vận hành quy trình nái đẻ, nuôi con 21 ngày, cai sữa & luân chuyển   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế và ROI

Hạch toán trên quy mô trang trại chuẩn 1.000 nái ngoại:

  • Chi phí đầu tư bổ sung hạ tầng chuồng kín & an toàn sinh học: 450.000.000 VNĐ.
  • Chi phí vắc xin & thuốc thú y chuẩn hóa: 180.000 VNĐ/nái/năm.
  • Lợi ích kinh tế gia tăng hàng năm:
    • Giảm tỷ lệ chết heo sơ sinh và theo mẹ từ 12% xuống 5% $\rightarrow$ Tăng thêm 1.540 heo cai sữa/năm.
    • Với giá trị heo giống cai sữa 21 ngày tuổi (khoảng 800.000 VNĐ/con) $\rightarrow$ Doanh thu tăng thêm: $1.540 \times 800.000 = 1.232.000.000\ \text{VNĐ/năm}$.
    • Tiết kiệm chi phí thuốc điều trị do kiểm soát tốt hội chứng MMA: 120.000.000 VNĐ/năm.
  • Thời gian hoàn vốn (Payback Period): Ước tính từ 5.5 đến 7.0 tháng sau khi đàn đi vào sản xuất ổn định.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phụ thuộc vào tay nghề kỹ thuật viên: Việc chẩn đoán đẻ khó và can thiệp móc thai đòi hỏi kỹ năng thực hành chuẩn xác; thao tác thô bạo có thể gây rách niêm mạc tử cung hoặc nhiễm trùng thứ cấp.
  • Chi phí điện năng vận hành: Hệ thống chuồng kín đòi hỏi nguồn điện 3 pha liên tục và máy phát điện dự phòng công suất lớn để duy trì quạt hút và giàn mát, làm tăng chi phí vận hành cố định.
  • Xử lý nước thải: Quy mô đàn lớn (1.200 nái + hơn 30.000 heo con/năm) tạo áp lực lớn lên hệ thống hầm Biogas và hồ sinh học trong các đợt mưa bão kéo dài.

Hướng phát triển

  • Tích hợp hệ thống cảm biến IoT (nhiệt độ, ẩm độ, khí $NH_3, H_2S$) kết nối vi điều khiển tự động điều chỉnh tốc độ quạt hút và bơm màng nước.
  • Nghiên cứu ứng dụng thảo dược tự nhiên và chế phẩm vi sinh Probiotic vào khẩu phần nhằm giảm phụ thuộc vào kháng sinh điều trị phòng ngừa.
  • Xây dựng phần mềm quản lý đàn tích hợp mã vạch QR/RFID cho từng cá thể nái để tự động hóa dự báo ngày đẻ và lịch tiêm phòng.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập lâm sàng có đối chứng số liệu thực tế; nắm vững các kỹ thuật can thiệp sản khoa và xây dựng phác đồ điều trị.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Bác sĩ Thú y: Tài liệu tham khảo trực tiếp về liều lượng hoạt chất (Oxytocin, Amoxicillin LA, Virkon S), phác đồ phối hợp kháng sinh và lịch phòng bệnh đa giá.
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Khung quy trình chuẩn hóa giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạ giá thành con giống, kiểm soát tuyệt đối an toàn sinh học trước các dịch bệnh nguy hiểm.
  • Nhà nghiên cứu: Cung cấp bộ chỉ số năng suất sinh sản thực nghiệm của giống lợn ngoại Landrace và Yorkshire trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai mô hình chuồng nái khép kín?

Trang trại cần đảm bảo nguồn điện 3 pha ổn định kèm máy phát dự phòng tự động (ATS); hệ thống tường kín cách nhiệt; giàn làm mát Cooling Pad duy trì nhiệt độ chuồng nái đẻ ở mức 18°C – 24°C, ẩm độ 70% – 75%; sàn chuồng nái đẻ bằng sắt/bê tông chịu lực kết hợp sàn nhựa khe hở 1.0 – 1.2 cm cho lợn con.

2. Giới hạn quy mô mở rộng của trại và giải pháp kiểm soát dịch tễ?

Mô hình có thể mở rộng lên 2.000 – 5.000 nái nhưng phải tuân thủ nguyên tắc phân khu độc lập (Module hóa). Mỗi phân khu chuồng đẻ không vượt quá 120 nái/nhà để đảm bảo nguyên tắc "Cùng vào - Cùng ra" (All-in - All-out) nhằm triệt để khử trùng giữa các lứa nuôi.

3. Quy trình tích hợp với hệ thống phần mềm quản lý trang trại hiện hành?

Toàn bộ dữ liệu theo dõi (số tai, ngày phối, số con đẻ, lịch vắc xin, bệnh án) được chuẩn hóa theo định dạng bảng tính hoặc cơ sở dữ liệu SQL, sẵn sàng tích hợp trực tiếp vào các phần mềm quản lý trang trại chuyên dụng như PigCHAMP hoặc Porcitec.

4. Tần suất bảo trì và kiểm chuẩn thiết bị trong chuồng?

Hệ thống quạt hút và giàn mát kiểm tra động cơ và vệ sinh màng lọc hàng tuần; bóng sưởi hồng ngoại và núm uống tự động kiểm tra lưu lượng nước (đạt 1.5 – 2.0 lít/phút cho nái) hàng ngày trước giờ cho ăn; hệ thống cân định lượng kiểm chuẩn định kỳ mỗi tháng.

5. Dự toán chi phí và thời gian hoàn vốn đầu tư quy trình an toàn sinh học?

Chi phí nâng cấp hệ thống sát trùng tự động và kiểm soát an toàn sinh học chiếm khoảng 5% – 8% tổng vốn đầu tư trang trại. Với việc giảm tỷ lệ hao hụt đàn con từ 7% – 10% và ngăn ngừa rủi ro dịch bệnh xoá sổ đàn, thời gian hoàn vốn thực tế đạt dưới 1 năm sản xuất.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Vương Văn Khánh đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn 1.200 lợn nái tại Trại liên kết Công ty Nam Việt. Các chỉ tiêu kỹ thuật đạt được — tỷ lệ đẻ an toàn 91.7%, năng suất 12.5 con sơ sinh/lứa, 12.08 – 12.60 con cai sữa/lứa, cùng tỷ lệ bảo hộ vắc xin đạt 99.46% – 100% — khẳng định đây là mô hình sản xuất bền vững, có khả năng kháng chịu dịch bệnh cao. Kết quả nghiên cứu không chỉ hoàn thành xuất sắc các mục tiêu học thuật chuyên ngành Thú y mà còn mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn to lớn cho ngành chăn nuôi công nghiệp hiện đại. Các chủ trang trại và kỹ sư chăn nuôi có thể áp dụng ngay các công thức dinh dưỡng và phác đồ điều trị được chuẩn hóa trong tài liệu này để tối ưu hóa năng suất đàn nái của cơ sở mình.