Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong ngành nông nghiệp Việt Nam, cung cấp từ 70% đến 80% tổng sản lượng thịt cho thị trường. Cùng với xu hướng công nghiệp hóa, các trang trại tập trung và hộ gia đình đã chú trọng phát triển đàn nái sinh sản nhằm cung ứng con giống chất lượng cao (chủ yếu là các tổ hợp lai ngoại như Landrace x Yorkshire). Tuy nhiên, công tác nhân giống và bảo tồn đàn lợn con thường gặp trở ngại lớn do dịch bệnh, trong đó hội chứng tiêu chảy (đặc biệt là bệnh lợn con phân trắng) ở giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là bệnh lý phổ biến và gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng nhất.

Hội chứng tiêu chảy xuất hiện do sự kết hợp của nhiều yếu tố: sự xâm nhiễm của vi khuẩn (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (TGE, PED, Rotavirus), ký sinh trùng (cầu trùng, giun tròn), cùng các tác nhân stress từ môi trường chuồng nuôi, tiểu khí hậu (lạnh, ẩm), và kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng chưa phù hợp. Khi mắc bệnh, lợn con mất nước, mất cân bằng điện giải, giảm khối lượng từ 30% đến 40%, còi cọc và có tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp kịp thời. Do đó, việc theo dõi dịch tễ và áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng bệnh kết hợp phác đồ điều trị đặc hiệu tại cơ sở chăn nuôi quy mô lớn là yêu cầu thực tiễn cấp bách.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Theo dõi tình hình nhiễm hội chứng tiêu chảy ở đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
  2. Áp dụng các biện pháp chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh nhằm nâng cao tỷ lệ sống và chất lượng con giống.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nắm bắt thực trạng chăn nuôi và tình hình nhiễm hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại cơ sở.
  2. Chẩn đoán lâm sàng và thực nghiệm một số phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (con lai Landrace x Yorkshire) và đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn gia công Ngô Thị Hồng Gấm thuộc Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam, đặt tại thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình (kết hợp dữ liệu thực tập tại cơ sở thuộc huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 22/11/2017 (trong đó giai đoạn tại Bắc Giang từ 18/05/2017 đến 20/09/2017; giai đoạn tại Hòa Bình từ 21/09/2017 đến 22/11/2017; số liệu điều tra hồi cứu tình hình sản xuất từ năm 2014 đến tháng 11/2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn nguyên bệnh học

  • Đặc điểm sinh lý lợn con sơ sinh: Chức năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện do trung khu điều nhiệt ở vỏ não phát triển muộn và diện tích bề mặt cơ thể so với thể trọng lớn, khiến lợn con dễ bị nhiễm lạnh (thân nhiệt có thể giảm 5–6°C sau sinh 30 phút). Bộ máy tiêu hóa chưa hoàn chỉnh, thiếu acid chlohydric (HCl) tự do trước 1 tháng tuổi; lượng enzyme tiêu hóa thấp. Hệ miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào kháng thể (globulin) hấp thu qua sữa đầu của lợn mẹ trong những giờ đầu sau sinh (lượng globulin giảm dần sau 3–4 tuần tuổi).
  • Cơ chế sinh bệnh của hội chứng tiêu chảy: Diễn ra qua hai cơ chế chính:
    1. Tiêu chảy xuất tiết: Độc tố ruột (Enterotoxin gồm độc tố chịu nhiệt ST và độc tố không chịu nhiệt LT) do vi khuẩn (E. coli, Salmonella) tiết ra kích thích niêm mạc ruột tăng cường bài tiết nước và chất điện giải vào lòng ruột.
    2. Tiêu chảy thẩm thấu: Tổn thương nhung mao ruột dẫn đến giảm hấp thu dưỡng chất, làm tăng áp suất thẩm thấu trong lòng ruột và kéo nước từ mô bào ra ngoài. Bệnh dẫn đến 3 rối loạn nghiêm trọng: rối loạn tiêu hóa - hấp thu, loạn khuẩn đường ruột và rối loạn cân bằng nước - điện giải gây trụy tim mạch.
  • Căn bệnh học:
    • Vi khuẩn: Escherichia coli mang kháng nguyên bám dính (F4/K88, F5/K99, F6/987P, F41), Salmonella (S. typhimurium, S. choleraesuis, S. enteritidis), Clostridium perfringens.
    • Virus: Virus viêm dạ dày ruột truyền nhiễm (TGE), virus dịch tiêu chảy cấp (PED do Coronavirus CV777), Rotavirus, Porcine circovirus type 2 (PCV2).
    • Ký sinh trùng: Cầu trùng (Coccidia), giun đũa (Ascaris suum), giun lươn, giun tóc, sán lá ruột (Fasciolopsis buski).
  • Cơ sở dược lý của thuốc điều trị:
    • MD Nor-100 (Norfloxacin 10% thuộc nhóm Fluoroquinolone): Cơ chế ức chế enzyme DNA gyrase, ngăn cản quá trình nhân đôi DNA của vi khuẩn Gram âm và Gram dương.
    • Nova-Amcoli (Ampicillin kết hợp Colistin Sulfate): Ampicillin (nhóm Beta-lactam) ức chế tổng hợp mucopeptid vách tế bào vi khuẩn; Colistin Sulfate (nhóm Polypeptide) phá hủy màng tế bào vi khuẩn Gram âm.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập, tổng hợp số liệu từ sổ sách ghi chép của phòng kế toán và nhật ký kỹ thuật của trại giai đoạn 2014 – 11/2017 để đánh giá quy mô, cơ cấu đàn và năng suất chăn nuôi.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ học: Quan sát trực tiếp từng ô chuồng, đàn lợn và cá thể lợn con hàng ngày; ghi nhận các triệu chứng lâm sàng (phân lỏng, màu sắc phân vàng/trắng/xám, phản xạ bú, độ nhăn da, thân nhiệt).
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện các quy trình kỹ thuật: đỡ đẻ, lau khô, cắt rốn (sát trùng cồn iod), úm nhiệt (33–35°C), mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai theo mã trại (mã 22 tại Bắc Giang, mã 46 tại Hòa Bình), tiêm bổ sung sắt, phòng thuốc cầu trùng và thiến lợn đực lúc 3–7 ngày tuổi.
  • Phương pháp thực nghiệm so sánh phác đồ điều trị: Phân nhóm lợn con mắc tiêu chảy để điều trị bằng 2 loại thuốc (MD Nor-100 và Nova-Amcoli), theo dõi và đánh giá dựa trên tỷ lệ khỏi bệnh (%) và thời gian điều trị trung bình (ngày).
  • Phương pháp tính toán các chỉ tiêu dịch tễ:

$$\text{Tỷ lệ đàn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Đàn mắc bệnh}}{\sum \text{Đàn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ lợn con mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn con mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Lợn con khỏi bệnh}}{\sum \text{Lợn con được điều trị}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\sum \text{Lợn con mắc bệnh bị chết}}{\sum \text{Lợn con được điều trị}} \times 100$$

  • Nguồn dữ liệu: Số liệu ghi chép thực tế từ hệ thống 3 chuồng đẻ, 2 chuồng nái chửa, chuồng cách ly và chuồng đực giống tại Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam; xác định tác hại kinh tế của hội chứng tiêu chảy trên lợn con theo mẹ; công bố mục đích và 2 yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp chuyên ngành Thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm tại xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Trang trại có tổng diện tích 5 ha (1 ha chuồng trại, 2,5 ha ao sinh thái, phần còn lại là công trình phụ trợ); quy mô thiết kế nuôi 1.200 nái cơ bản với hệ thống chuồng kín (giàn mát cooling pad, quạt hút gió công nghiệp, sàn đan nhựa cho lợn con, sàn bê tông cho lợn mẹ). Cơ cấu nhân sự gồm 27 người (1 chủ trại, 1 quản lý, 2 kỹ sư chăn nuôi, 1 kế toán, 1 phục vụ, 1 thợ điện, 10 công nhân và 10 sinh viên thực tập).
  • Cơ sở khoa học: Phân tích sâu về sinh lý học lợn con sơ sinh (tiêu hóa, thân nhiệt, miễn dịch thụ động qua sữa đầu); phân loại nguyên nhân gây tiêu chảy (vi khuẩn E. coli, Salmonella, virus TGE, PED, Rotavirus, ký sinh trùng đường ruột); tác động của độ ẩm chuồng nuôi (thích hợp 80–85%, khi độ ẩm >90% làm tăng mạnh nguy cơ mắc bệnh) và các yếu tố stress.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về độc lực kháng nguyên bám dính F4 (K88), độc tố enterotoxin, sự biến động quần thể vi sinh vật đường ruột khi lợn bị tiêu chảy, các nghiên cứu chế tạo vaccine đa giá, kháng thể lòng đỏ trứng gà và tình hình mẫn cảm kháng sinh của vi khuẩn đường ruột.
  • Đặc tính dược lý: Trình bày chi tiết thành phần, cơ chế tác dụng, liều dùng và chỉ định của 2 chế phẩm điều trị: MD Nor-100 (Norfloxacin 10%) và Nova-Amcoli (Ampicillin kết hợp Colistin Sulfate).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Đối tượng: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (Landrace x Yorkshire).
  • Nội dung và quy trình chăm sóc nuôi dưỡng: Quy định khẩu phần ăn định lượng cho nái mang thai và nái nuôi con theo từng giai đoạn; kỹ thuật úm ấm lợn con (nhiệt độ chuồng 25–28°C, nhiệt độ ô úm 33–35°C).
  • Quy trình vệ sinh thú y: Phun sát trùng chuồng trại bằng Omnicide (pha tỷ lệ 1:3200, 2 lần/ngày); ngâm sàn đan nhựa bằng dung dịch NaOH 10% (trong 1 ngày), tẩy rửa khung chuồng bằng NaOH 5%; rắc vôi bột lối đi và xả vôi xút gầm chuồng theo lịch thứ trong tuần.
  • Quy trình tiêm phòng và thao tác lâm sàng: Lịch trình can thiệp sắt (Nova-Fe+B12), phòng tiêu chảy (Nova-Amcoli), phòng cầu trùng (Diacoxin 5%), tiêm vaccine Dịch tả (Colapest) và Suyễn (Mycoplasma); kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi, thiến lợn đực (tiêm kháng sinh dự phòng trước khi mổ) và điều trị bệnh viêm khớp bằng Pendistrep L.A (1ml/7–10kg TT).
  • Phương pháp theo dõi và đánh giá: Hệ thống công thức thống kê dịch tễ học và phương pháp so sánh hiệu lực 2 phác đồ điều trị.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

(Nội dung chương theo danh mục kết quả của tác giả bao gồm:)

  • Đánh giá tình hình phát triển đàn lợn của trại qua 4 năm (2014 – T11/2017).
  • Kết quả thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng nái và lợn con.
  • Kết quả công tác vệ sinh tiêu độc, sát trùng và tiêm phòng định kỳ.
  • Kết quả thực hiện các thao tác ngoại khoa/kỹ thuật trên đàn lợn con.
  • Kết quả theo dõi tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy theo đàn, theo cá thể, theo lứa tuổi và theo các tháng trong năm 2017.
  • Tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy và kết quả so sánh hiệu lực điều trị giữa hai loại thuốc MD Nor-100 và Nova-Amcoli.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình dịch tễ, năng suất chăn nuôi và khuyến nghị các biện pháp kỹ thuật thú y, quy trình chăm sóc, vệ sinh chuồng trại và phác đồ điều trị phù hợp cho trại lợn giống.


Kết quả và đóng góp

Số liệu chăn nuôi và quy trình kỹ thuật tại cơ sở

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn của cơ sở qua các năm (2014 – Tháng 11/2017)

Loại lợn Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Tháng 11/2017
Lợn nái (con) - - - 1.321
Lợn hậu bị (con) 120 150 165 180
Lợn đực giống (con) 17 20 23 22
Lợn con (con) - - - 27.434

Ghi chú: Quy mô nái sinh sản được duy trì ổn định quanh mức 1.200 nái cơ bản; hàng tháng thực hiện loại thải nái kém chất lượng và thay thế bằng nái hậu bị từ khu cách ly.

Bảng 2: Định mức khẩu phần ăn cho lợn nái và lợn con tại cơ sở

Đối tượng lợn Giai đoạn sinh lý Định mức ăn/ngày (kg)
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 2 (từ ngày 85 đến 110) 1,5 – 2,0
Từ ngày 111 đến 113 1,0 – 1,5
Ngày đẻ 0 – 0,5
Lợn nái nuôi con Ngày đầu tiên sau đẻ 0 – 1,0
Ngày thứ 2 sau đẻ 2,0
Ngày thứ 3 sau đẻ 3,0
Ngày thứ 4 sau đẻ 4,0
Từ ngày thứ 5 trở đi 5,0 (nái gầy/nuôi nhiều con: 6,0)
Ngày cai sữa 0 – 0,5
Lợn con theo mẹ Tập ăn từ 3 ngày tuổi Tự do

Bảng 3: Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ theo ngày trong tuần

Thứ Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Rắc vôi đường đi Xả vôi xút gầm Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 3 Phun sát trùng Phun sát trùng Quét + Rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 4 Phun sát trùng Phun sát trùng + Rắc vôi Quét + Rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 5 Xả vôi xút gầm Phun sát trùng + Rắc vôi Quét + Rắc vôi đường đi Đánh bả chuột + Rắc vôi Đánh bả chuột + Rắc vôi
Thứ 6 Xả vôi xút gầm Xả vôi xút gầm Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Phun sát trùng Phun sát trùng + Rắc vôi Quét + Rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng
Chủ nhật Vệ sinh tổng thể Vệ sinh tổng thể Vệ sinh tổng thể Vệ sinh tổng khu Vệ sinh tổng khu

Bảng 4: Lịch tiêm phòng vaccine và dùng thuốc phòng cho đàn lợn tại cơ sở

Loại lợn Tuổi / Giai đoạn Loại bệnh phòng ngừa Tên vaccine / Thuốc / Chế phẩm Liều lượng Đường dùng
Lợn con 1 ngày tuổi Thiếu máu thiếu sắt Nova-Fe+B12 2 ml/con Tiêm
1 ngày tuổi Tiêu chảy Nova-Amcoli 0,5 ml/con Tiêm
3–7 ngày tuổi Cầu trùng Diacoxin 5% 1 ml/con Uống
14–16 ngày tuổi Suyễn lợn Mycoplasma vaccine 1 ml/con Tiêm bắp
14–16 ngày tuổi Dịch tả lợn Colapest 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn hậu bị 25, 29 tuần tuổi Hội chứng khô thai Parvovirus vaccine 2 ml/con Tiêm bắp
26 tuần tuổi Dịch tả lợn Colapest 2 ml/con Tiêm bắp
27, 30 tuần tuổi Bệnh Giả dại Begonia 2 ml/con Tiêm bắp
28 tuần tuổi Lở mồm long móng (LMLM) Aftopor 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn nái sinh sản Chửa 10 tuần Dịch tả lợn Colapest 2 ml/con Tiêm bắp
Chửa 12 tuần Lở mồm long móng (LMLM) Aftopor 2 ml/con Tiêm bắp

Kết quả can thiệp và điều trị lâm sàng

  • Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Thực hiện đúng kỹ thuật móc đờm nhớt, hô hấp nhân tạo, lau khô toàn thân trước khi thắt rốn (thắt cách cuống rốn 2,5 cm, cắt ngoài nút buộc 1,5 cm và sát trùng cồn iod); đưa vào ô úm duy trì 33–35°C; cho bú sữa đầu kịp thời.
  • Can thiệp ngoại khoa: Bấm số tai chính xác theo quy chuẩn vùng (mã 22 cho đàn tại Bắc Giang, mã 46 cho đàn tại Hòa Bình kết hợp số tuần tuổi); thiến đực an toàn ở giai đoạn 3–7 ngày tuổi với quy trình tiêm phòng kháng sinh Nova-Amcoli (1ml/con) trước thủ thuật để ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Điều trị bệnh phát sinh: Áp dụng phác đồ tiêm bắp Pendistrep L.A (1ml/7–10kg TT, cách ngày tiêm 1 lần) điều trị hiệu quả các trường hợp viêm khớp ở lợn con, kết hợp loại bỏ các tấm đan hỏng gây chấn thương cơ học.
  • Thực nghiệm điều trị tiêu chảy: Sử dụng 2 phác đồ thuốc MD Nor-100 (tiêm bắp 1ml/8–10kg TT) và Nova-Amcoli (tiêm bắp 1ml/5kg TT, liệu trình 4–5 ngày) để kiểm soát hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn đường ruột, ghi nhận thời gian hồi phục và tỷ lệ khỏi bệnh cụ thể trên đàn theo dõi.

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Hệ thống hóa bộ số liệu thực nghiệm về quy trình chăn nuôi công nghiệp, kỹ thuật chăm sóc lợn sơ sinh và lịch phòng trừ dịch bệnh áp dụng tại hệ thống trang trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi CP Việt Nam.
  • Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu dịch tễ học thực địa về hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi, chứng minh vai trò quyết định của việc kết hợp đồng bộ giữa vệ sinh sát trùng (Omnicide, NaOH, vôi bột), điều hòa nhiệt ẩm chuồng nuôi và can thiệp dược lý sớm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Nghiên cứu được thực hiện tại hệ thống trang trại gia công của một doanh nghiệp cụ thể (Trại Ngô Thị Hồng Gấm tại Hòa Bình và Bắc Giang) trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng, do đó một số biến động dịch tễ theo chu kỳ nhiều năm chưa được đánh giá trọn vẹn.
  • Việc chẩn đoán hội chứng tiêu chảy chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa; đề tài chưa thực hiện phân lập chuyên sâu các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium), định typ kháng nguyên bám dính hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định mức độ kháng kháng sinh của mầm bệnh tại trại.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Triển khai lấy mẫu phân và bệnh phẩm phủ tạng định kỳ để nuôi cấy, phân lập vi sinh vật và thực hiện kỹ thuật kháng sinh đồ, từ đó liên tục cập nhật phác đồ kháng sinh mẫn cảm nhất cho trang trại.
  • Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp thay thế kháng sinh trong phòng ngừa tiêu chảy ở lợn sơ sinh, như sử dụng chế phẩm sinh học (probiotics), acid hữu cơ, men tiêu hóa chịu nhiệt và kháng thể đặc hiệu chiết xuất từ lòng đỏ trứng gà (IgY).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bệnh học động vật làm tài liệu tham khảo cho các khóa luận tốt nghiệp, đồ án môn học hoặc chuẩn bị thực tập chuyên môn tại các trang trại lợn công nghiệp.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại, bác sĩ thú y thực hành tại các cơ sở chăn nuôi gia công lợn nái sinh sản và sản xuất lợn giống thương phẩm.
    • Người chăn nuôi quy mô trang trại, gia trại muốn chuẩn hóa quy trình chăm sóc lợn nái đẻ và nuôi dưỡng lợn con theo mẹ.
  • Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Định mức khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày của lợn nái mang thai kỳ cuối và nái nuôi con.
    • Lịch sát trùng chuồng trại tuần hoàn và quy trình khử trùng chuồng nái đẻ bằng xút NaOH kết hợp hóa chất Omnicide.
    • Các thao tác kỹ thuật chuẩn xác trên lợn con sơ sinh: kỹ thuật đỡ đẻ, úm sưởi, cắt rốn, bấm số tai mã hóa theo tuần, tiêm phòng sắt và kỹ thuật thiến lợn an toàn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô xây dựng và năng lực đàn lợn của Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm tại Hòa Bình được bố trí như thế nào?

Trang trại có tổng diện tích 5 ha (1 ha chuồng nuôi, 2,5 ha ao cá), được thiết kế khép kín cho quy mô 1.200 nái cơ bản. Hệ thống chuồng trại gồm: 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 2 khu A–B, mỗi khu 2 dãy x 29 ô), 2 chuồng nái chửa (8 dãy x 75 ô/chuồng), 1 chuồng đực giống (24 ô nuôi, 1 ô khai thác tinh) và 2 chuồng cách ly (nuôi 30–40 lợn hậu bị). Tính đến tháng 11/2017, cơ cấu đàn của trại gồm 1.321 lợn nái, 180 lợn hậu bị, 22 đực giống và 27.434 lợn con.

2. Định mức thức ăn cho lợn nái nuôi con tại trại được điều chỉnh cụ thể ra sao từ ngày đẻ đến khi cai sữa?

Vào ngày đẻ, nái chỉ được cho ăn từ 0 đến 0,5 kg. Sau khi đẻ:

  • Ngày thứ nhất: 0 – 1,0 kg/ngày.
  • Ngày thứ 2: 2,0 kg/ngày.
  • Ngày thứ 3: 3,0 kg/ngày.
  • Ngày thứ 4: 4,0 kg/ngày.
  • Từ ngày thứ 5 trở đi: duy trì 5,0 kg/ngày (với nái quá gầy hoặc nuôi nhiều con có thể tăng lên 6,0 kg/ngày).
  • Ngày cai sữa: giảm tiêu chuẩn ăn xuống còn 0 – 0,5 kg/ngày. Lợn con theo mẹ được tập ăn tự do từ 3 ngày tuổi.

3. Lịch dùng thuốc và vaccine phòng bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại gồm những loại nào?

  • 1 ngày tuổi: Tiêm 2 ml Nova-Fe+B12 (phòng thiếu máu thiếu sắt) và tiêm 0,5 ml Nova-Amcoli (phòng tiêu chảy sớm).
  • 3–7 ngày tuổi: Cho uống 1 ml Diacoxin 5% (phòng bệnh cầu trùng).
  • 14–16 ngày tuổi: Tiêm bắp 1 ml vaccine Mycoplasma (phòng bệnh Suyễn lợn) và tiêm bắp 2 ml vaccine Colapest (phòng bệnh Dịch tả lợn).

4. Hai loại thuốc nào được tác giả lựa chọn để điều trị thử nghiệm hội chứng tiêu chảy và cơ chế của chúng là gì?

Tác giả sử dụng 2 loại thuốc:

  1. MD Nor-100 (chứa Norfloxacin 10%): Thuộc nhóm Fluoroquinolone, tác dụng ức chế enzyme DNA gyrase làm ngừng quá trình tổng hợp acid nucleic của vi khuẩn.
  2. Nova-Amcoli (chứa Ampicillin và Colistin Sulfate 10.000.000 UI): Ampicillin ức chế tổng hợp mucopeptid vách tế bào vi khuẩn kết hợp với Colistin Sulfate phá hủy tính thẩm thấu của màng tế bào vi khuẩn Gram âm.

5. Quy ước bấm số tai cho lợn con sơ sinh tại cơ sở thực tập được thực hiện theo nguyên tắc nào?

Lợn con sau 1 ngày tuổi được bấm số tai theo mã số nhận diện của từng cơ sở kết hợp với tuần sinh: mã số 22 áp dụng cho đàn lợn tại cơ sở Hiệp Hòa (Bắc Giang) và mã số 46 áp dụng cho đàn lợn tại cơ sở Lương Sơn (Hòa Bình), kèm theo số thứ tự của tuần mà lợn con được sinh ra trong năm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Luận Đặng Thị Mỹ đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, công tác vệ sinh thú y và thực nghiệm phòng trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Trại lợn Ngô Thị Hồng Gấm (Lương Sơn, Hòa Bình). Kết quả nghiên cứu khẳng định tính cấp thiết của việc áp dụng đồng bộ các giải pháp: giữ ấm chuồng úm (33–35°C), bổ sung sắt sớm, tiêm phòng định kỳ, sát trùng nghiêm ngặt bằng Omnicide và dung dịch NaOH, cùng việc sử dụng các phác đồ kháng sinh đặc hiệu (MD Nor-100, Nova-Amcoli). Đây là công trình thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao, cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn xác và hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Thú y cũng như các kỹ thuật viên quản lý trại lợn sinh sản quy mô công nghiệp.