Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Xã hội học (mã số 5.09) với đề tài "Chăm sóc sức khoẻ trẻ em trong các gia đình Việt Nam hiện nay" do nghiên cứu sinh Mai Thị Kim Thanh thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Phạm Đình Huỳnh và TS. Nguyễn Thị Trà Vinh, bảo vệ năm 2003.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Xu hướng phát triển trên thế giới đặt con người vào vị trí trung tâm của sự phát triển bền vững kinh tế - xã hội. Đầu tư cho sức khỏe và phát triển nguồn nhân lực là điều kiện nền tảng cho sự tiến bộ kinh tế - xã hội lâu dài, như khẳng định tại Hội nghị Sức khỏe Thế giới tại Alma-Ata (19/9/1978). Bước vào đầu thế kỷ XXI, bên cạnh các vấn đề toàn cầu như bùng nổ dân số, ô nhiễm môi trường, đại dịch HIV/AIDS, tình trạng yếu kém về sức khỏe trẻ em và vi phạm quyền trẻ em vẫn diễn ra phổ biến. Trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương, yếu thế trong xã hội, thường chịu ảnh hưởng của sự sao nhãng, lạm dụng và bạo lực.

Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) được trích dẫn trong văn bản, tính đến năm 2001 tại Việt Nam:

  • 33,1% trẻ em bị suy dinh dưỡng.
  • 429 trẻ em bị tàn tật.
  • 6.247 trẻ em có rối nhiễu hành vi dẫn tới vi phạm pháp luật.
  • 1.000 trẻ em chưa được tiêm vắc-xin viêm gan B; 2.000 trẻ em dưới 5 tuổi không được tiêm vắc-xin viêm não Nhật Bản.
  • Trong số 1.072 trẻ ra đời có 14.965 ca tử vong; 6.000 ca mắc uốn ván sơ sinh.

Vấn đề đặt ra là dù y học và công nghệ sinh học đạt nhiều bước tiến, tình trạng bệnh tật và suy dinh dưỡng ở trẻ em không chỉ xuất hiện ở vùng sâu, vùng xa, gia đình khó khăn mà còn hiện diện tại các gia đình có mức sống cao, tiếp cận tốt hệ thống truyền thông đại chúng. Tình trạng này đã chuyển hóa từ một nguy cơ thành một vấn đề xã hội cần luận giải trên phương diện khoa học xã hội.

Trong bối cảnh Đảng và Nhà nước Việt Nam ban hành nhiều chủ trương, chỉ thị coi chăm sóc sức khỏe trẻ em (CSSKTE) là mục tiêu ưu tiên, việc nghiên cứu hành động chăm sóc sức khỏe trẻ em trong gia đình là yêu cầu cấp thiết. Đề tài hướng tới việc giải thích cơ sở khoa học và thực tiễn của nhận thức, hành động của các bậc cha mẹ trong gia đình – những người trực tiếp đảm nhận vai trò chăm sóc trẻ em – nhằm phục vụ chiến lược nâng cao chỉ số phát triển con người thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH-HĐH).

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục đích nghiên cứu: Tìm hiểu nhận thức và hành động của các bậc cha mẹ trong việc CSSKTE tại gia đình; phân tích các nguyên nhân dẫn tới thực trạng này và dự báo xu hướng CSSKTE của các gia đình trong thời gian tới. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất các khuyến nghị, giải pháp nhằm phát huy vai trò của gia đình thời kỳ đổi mới, CNH-HĐH, cung cấp cơ sở khoa học để đổi mới nội dung chương trình tuyên truyền, giáo dục bảo vệ và nâng cao sức khỏe trẻ em.

Nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Nhận diện hiện trạng sức khỏe trẻ em Việt Nam thời điểm nghiên cứu.
  2. Khảo sát nhận thức, thái độ và hành động của cha mẹ trong CSSKTE.
  3. Tìm hiểu những nhân tố xã hội liên quan đến nhận thức của cha mẹ về sức khỏe trẻ em (SKTE) và phương thức CSSKTE.
  4. Đề xuất các giải pháp, khuyến nghị đổi mới công tác giáo dục tuyên truyền nhằm giúp cha mẹ chủ động hơn trong hành động CSSKTE.

Giả thuyết nghiên cứu

Luận án xây dựng 3 giả thuyết nghiên cứu cụ thể:

  1. Giả thuyết thứ nhất: Ở cả gia đình hạt nhân và gia đình mở rộng tại thành thị, nông thôn cũng như vùng sâu, vùng xa, sức khỏe trẻ em Việt Nam có nhiều biến đổi về thể chất, tâm thần và cấu trúc bệnh tật, song tình trạng này diễn ra không đồng đều giữa các vùng. Trẻ em thành thị phát triển tốt hơn về thể chất (thể hình, thể lực) nhưng mắc nhiều bệnh liên quan tới sức khỏe tâm thần (trầm cảm, rối loạn hành vi chống đối) hơn trẻ em ở các vùng khác.
  2. Giả thuyết thứ hai: Do nhận thức về giá trị SKTE và phương thức CSSKTE của cha mẹ ở các vùng miền khác nhau, thái độ và hành động CSSKTE của họ tuân theo các khuôn mẫu khác nhau. Những khuôn mẫu này sẽ tiếp tục biến đổi do chịu tác động của môi trường kinh tế - văn hóa - xã hội, văn hóa cộng đồng, tiểu văn hóa gia đình và xu hướng chung của các nước đang phát triển.
  3. Giả thuyết thứ ba: Nhận thức và hành động CSSKTE tại các gia đình, đặc biệt tại vùng nông thôn và vùng sâu, vùng xa, còn hạn chế do nhiều nguyên nhân chủ quan và khách quan: kinh tế gia đình, kiến thức của cha mẹ, hoạt động của hệ thống truyền thông y tế, cấu trúc và quy mô nhân khẩu gia đình, sự chuyển đổi của hệ thống giáo dục, dịch vụ y tế và dịch vụ văn hóa.

Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu

  • Khách thể nghiên cứu: Các gia đình Việt Nam có trẻ em.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hành động chăm sóc sức khỏe trẻ em trong các gia đình.
  • Phạm vi nghiên cứu: Nhận thức và hành động của cha mẹ về SKTE và CSSKTE thông qua:
    • Hành động bảo vệ và nâng cao sức khỏe trẻ em (chế độ dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt về vệ sinh, học tập, rèn luyện thể dục thể thao; quan hệ ứng xử giữa các thành viên với trẻ; điều kiện nhà ở, môi trường sống).
    • Hành động ứng xử của cha mẹ khi trẻ mắc bệnh.
    • Phạm vi không gian và thời gian: Khảo sát tại các vùng lãnh thổ đại diện (Bắc Cạn, Lạng Sơn, Hà Nội, Nam Định, Ninh Bình, Kon Tum, Sóc Trăng, Bến Tre, TP. Hồ Chí Minh); sử dụng các chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 1980–2001 và số liệu khảo sát thực địa giai đoạn 1999–2001.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trên thế giới

Các công trình quốc tế về mối quan hệ giữa gia đình và CSSKTE tập trung vào hai bình diện: kinh tế gia đình và các mối quan hệ, chức năng gia đình. Văn bản tổng hợp hai luồng quan điểm:

  • Quan điểm kinh tế: Cho rằng việc sinh đông con làm suy giảm nguồn lực gia đình, khiến trẻ không được chăm sóc đầy đủ, dẫn tới bệnh tật, suy dinh dưỡng (Thomson, Geronimus và cộng sự, 1994).
  • Quan điểm phi kinh tế: Nhấn mạnh tác động của bất bình đẳng giới, mạng lưới xã hội và điều kiện vệ sinh môi trường.
  • Các tác giả và công trình tiêu biểu:
    • Gursoy - Tezcan (1992, Thổ Nhĩ Kỳ): Chỉ ra mức tử vong của trẻ em trong gia đình mở rộng cao hơn trong gia đình hạt nhân.
    • Benefo (1994): Khẳng định học vấn của người mẹ ảnh hưởng lớn đến CSSKTE; người mẹ ở thành phố có điều kiện chăm sóc tốt hơn người mẹ ở nông thôn.
    • Panis và Lillard (1995): Xác định người mẹ có học vấn cao hiểu rõ lợi ích CSSK và áp dụng nhiều biện pháp chăm sóc hơn; khoảng cách sinh con dài giúp SKTE ít bị ảnh hưởng tiêu cực.
    • Lloyd (1995): Phân tích tình trạng bất bình đẳng giới và phân biệt đối xử với phụ nữ ảnh hưởng đến đời sống trẻ em; gia đình đông con có chênh lệch giới tính lớn, dẫn đến phân biệt trong hành vi nuôi dưỡng và phân bổ nguồn lực giữa các thế hệ.

Các hướng nghiên cứu tại Việt Nam

Các nghiên cứu trong nước tập trung vào vai trò của người mẹ và các nhân tố gia đình ảnh hưởng đến SKTE:

  • Nguyễn Thị Khoa (1990): Khẳng định từ khi sinh ra, trẻ phụ thuộc vào sự chăm sóc của bố mẹ, đặc biệt là người mẹ; tại Việt Nam, người mẹ là người chủ yếu trông nom, chăm sóc khi trẻ ốm đau.
  • Khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo (1989–1991): Khoảng 85% trường hợp trẻ bị ốm do người mẹ trực tiếp chăm sóc chính.
  • Lê Thị Vinh Thi (1993): Phần lớn trẻ ốm do mẹ hoặc bà chăm sóc; khi bệnh nhẹ, phụ nữ tự mua thuốc điều trị tại nhà, nếu không khỏi mới đưa đến bệnh viện huyện hoặc tỉnh; người bố ít khi chăm sóc con dù có hiểu biết về bệnh tật hơn người mẹ.
  • Phan Thục Anh (1994): Quyết định về loại hình CSSKTE do gia đình đưa ra; phụ nữ chịu trách nhiệm thu xếp từ dinh dưỡng đến phác đồ điều trị bệnh tật.
  • Bùi Thanh Hà và Phạm Quỳnh Hương (1999): Nghề nghiệp và trình độ học vấn của người mẹ có ảnh hưởng mạnh nhất đến SKTE; trong khi đó số con, mức chi tiêu hộ và nơi cư trú có tác động không đáng kể đến tình trạng đau ốm của trẻ.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết

Các công trình đi trước chưa chỉ ra một cách hệ thống hành động CSSKTE trong các loại hình gia đình và các vùng miền dưới góc độ chiều cạnh văn hóa. Văn hiến nghiên cứu chưa phân tích sâu vai trò của gia đình như một chủ đề nghiên cứu xã hội học độc lập trong bối cảnh chuyển đổi xã hội (chuyển dịch sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và CNH-HĐH). Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc phân tích cấu trúc mô hình CSSKTE trong gia đình Việt Nam hiện nay trong sự so sánh với mô hình gia đình truyền thống.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các khái niệm công cụ

  • Trẻ em: Điều 1 Công ước Liên Hiệp Quốc về quyền trẻ em xác định trẻ em là người dưới 18 tuổi. Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em Việt Nam quy định trẻ em là người dưới 16 tuổi. Dưới góc độ xã hội học, trẻ em là nhóm nhân khẩu đặc biệt đang trong quá trình xã hội hóa, tiếp thu kiến thức và kỹ năng để đóng vai trò xã hội, có độ tuổi từ 16 trở xuống.
  • Sức khỏe: Định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO): Sức khỏe không chỉ là trạng thái không có bệnh hay tật mà là trạng thái hoàn toàn thoải mái về thể chất, tâm thần và xã hội.
  • Sức khỏe thể chất (SKTC): Thể hiện ở mức độ phát triển về thể hình, thể lực và khả năng thích ứng của cơ thể với môi trường sống và lao động. SKTC được đánh giá thông qua các tố chất thể lực: sức mạnh, sức nhanh, sức bền, sức dẻo và năng lực phối hợp vận động.
  • Sức khỏe tâm thần (SKTT): Trạng thái không có rối loạn hay dị tật tâm thần, cân bằng về cảm xúc, hòa hợp trong quan hệ gia đình và xã hội. Đánh giá qua các chỉ số: chỉ số thông minh IQ, chỉ số cảm xúc EQ và khả năng thích ứng xã hội.
  • Sức khỏe xã hội: Trạng thái xã hội ổn định về kinh tế, chính trị, văn hóa, ít có xung đột gây căng thẳng tâm lý, tạo thuận lợi cho việc phát triển tiềm năng cá thể.
  • Chăm sóc sức khỏe ban đầu (CSSKBĐ): Những chăm sóc thiết yếu dựa trên kỹ thuật thực hành khoa học, được chấp nhận về mặt xã hội, phổ biến rộng rãi cho mọi cá nhân và gia đình với chi phí cộng đồng và quốc gia có thể chịu đựng được (theo Tuyên ngôn Alma-Ata).
  • Gia đình: Thiết chế xã hội có tính lịch sử và toàn cầu, là nhóm xã hội hình thành trên quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng, có sự ràng buộc về quyền lợi, trách nhiệm và tính pháp lý.

Các lý thuyết và khung phân tích nền tảng

Luận án vận dụng đa dạng các lý thuyết xã hội học chuyên ngành:

  • Lý thuyết biến đổi xã hội: Xem xét sự biến đổi của các khuôn mẫu hành vi, quan hệ xã hội, thiết chế và hệ thống phân tầng theo thời gian. Sự biến đổi kinh tế, lối sống và chính sách tác động trực tiếp đến nhận thức và hành vi CSSKTE của gia đình.
  • Lý thuyết vị thế – vai trò xã hội: Phân tích vị thế và vai trò của các thành viên trong gia đình, đặc biệt là người phụ nữ. Quyền hạn, tiếng nói và mức độ bình đẳng của phụ nữ quyết định chất lượng thực hiện vai trò chăm sóc trẻ em.
  • Lý thuyết xã hội học sức khỏe – bệnh tật của K. Marx và F. Engels: Xem xét bệnh tật và việc chăm sóc y tế trong mối liên hệ với điều kiện xã hội, phương thức sản xuất, điều kiện nhà ở và tình trạng nghèo khổ. Bệnh tật không thuần túy là hiện tượng sinh vật học mà là sản phẩm của điều kiện sống. Luận án kết hợp các nguyên lý:
    • Tiếp cận hệ thống: Đặt gia đình như một tiểu hệ thống trong hệ thống xã hội; nhu cầu CSSKTE thuộc kiến trúc thượng tầng, tương tác biện chứng với cơ sở hạ tầng kinh tế.
    • Tiếp cận liên cấp: Phân tích đa cấp độ gồm: cấp quốc gia (chính sách, chuyển dịch cơ cấu), cấp tỉnh/thành (đặc thù lối sống đô thị/nông thôn), cấp gia đình (phân công lao động, tổ chức kinh tế), cấp cá nhân (học vấn, tuổi tác, giới tính của cha mẹ).
    • Quan điểm phát triển và quan điểm lịch sử: Phân tích sự chuyển biến của chức năng gia đình qua các hình thái kinh tế - xã hội (từ văn minh nông nghiệp sang công nghiệp và tin học).
  • Lý thuyết trao đổi xã hội (George Homans): Hành vi con người hướng tới việc tối đa hóa phần thưởng và tối thiểu hóa chi phí. Chi phí thời gian, tiền bạc của cha mẹ đầu tư cho trẻ được bù đắp bằng "phần thưởng" là sự phát triển toàn diện, khỏe mạnh của con cái.
  • Lý thuyết hành động xã hội của Max Weber: Hành động CSSKTE là hành động có ý thức, được gắn ý nghĩa chủ quan. Luận án vận dụng 4 định hướng hành động xã hội của Weber và tiếp cận văn hóa để phân tích sự chi phối của chuẩn mực cộng đồng, phong tục tập quán và tiểu văn hóa gia đình.
  • Tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, Nhà nước: Tư tưởng y học dự phòng ("phòng bệnh hơn chữa bệnh", "giữ gìn vệ sinh thật tốt"); quan điểm Đại hội Đảng VIII, IX; các văn bản pháp quy: Hiến pháp 1992 (Điều 40, 63, 65, 67), Luật Bảo vệ sức khỏe nhân dân 1989 (Điều 46, 47), Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em 1994 (Điều 6, 9), Nghị định 374/HĐBT, Nghị định 95-CP, Thông tư 27/LĐ-TBXH.

Hệ thống biến số nghiên cứu

  • Biến số phụ thuộc: Nhận thức, thái độ của gia đình về giá trị SKTE; hành động bảo vệ và nâng cao SKTE (dinh dưỡng, thói quen sinh hoạt, khám thai, tiêm chủng); hành động chữa trị bệnh cho trẻ.
  • Biến số độc lập: Nghề nghiệp của cha mẹ, tuổi, trình độ học vấn (mù chữ, tiểu học, PTCS, PTTH, đại học trở lên), quy mô gia đình, cấu trúc gia đình (hạt nhân, mở rộng), thu nhập gia đình.
  • Biến can thiệp: Chính sách pháp luật của Nhà nước; cơ sở cung cấp dịch vụ y tế, văn hóa (công lập và tư nhân); đặc điểm cộng đồng (phong tục tập quán, môi trường); các yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội thời kỳ đổi mới.

Phương pháp thu thập và xử lý thông tin

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra thực nghiệm:

Phương pháp Nguồn tư liệu / Địa bàn khảo sát Quy mô mẫu / Dữ liệu cụ thể
Phân tích tài liệu - Điều tra đánh giá các mục tiêu vì trẻ em (MICS 1991–2000, thu thập tháng 5–6/2000)
- Điều tra Nhân khẩu học và Sức khỏe (VN-DHS 1997)
- Điều tra mức sống dân cư (VLSS 1992–1993 và 1997–1998)
- Niên giám thống kê Bộ Y tế, Tổng cục Thống kê, UNICEF 2001
Số liệu toàn quốc về nhân trắc học, mức sống, chỉ số bệnh tật và tử vong trẻ em
Phỏng vấn bằng bảng hỏi - Đề tài nhánh cấp Bộ giai đoạn 1999–2001 tại: Nam Định (Nam Trực, TP. Nam Định), Hà Nội (Hai Bà Trưng), Bến Tre (Ba Tri, Mỏ Cày), TP. Hồ Chí Minh (Quận 3, Quận 12)
- Đề tài cấp ĐHQG về sức khỏe tâm thần trẻ em tại Hà Nội
- Khảo sát diện rộng tại các vùng lãnh thổ đại diện
- Mẫu chuyên sâu SKTT: 315 phiếu (200 phiếu cha mẹ, 115 phiếu trẻ em tại Hoàn Kiếm, Thanh Xuân, Cầu Giấy, Gia Lâm)
Phỏng vấn sâu và PRA Đề tài năm 2001 tại: Bắc Cạn (Chợ Mới), Kon Tum (Đakglei), Sóc Trăng (Thạnh Trị), Ninh Bình (Hoa Lư, TX. Ninh Bình), Hà Nội (Đống Đa) Phỏng vấn lãnh đạo chính quyền, ban ngành đoàn thể; điển cứu các gia đình chăm sóc tốt và gia đình có trẻ suy kiệt
Quan sát khoa học Môi trường sống, điều kiện sinh hoạt gia đình; thể hình, thể lực trẻ; thời gian học tập, vui chơi, lao động của trẻ em tại các vùng miền Quan sát trực tiếp, lặp lại nhiều lần để ghi nhận hành vi thực tế

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và phương pháp luận của đề tài

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm công cụ, xây dựng khung lý thuyết xã hội học và xác lập phương pháp luận tiếp cận. Tác giả luận chứng rằng CSSKTE không thuần túy là hành vi bản năng sinh học (như cho ăn no, mặc ấm) mà là hành động xã hội mang tính lựa chọn có ý thức, chịu sự quy định của thiết chế gia đình và bối cảnh lịch sử cụ thể.

Luận án khẳng định sự biến đổi cấu trúc gia đình Việt Nam dưới tác động của kinh tế thị trường và CNH-HĐH đòi hỏi phải điều chỉnh các quan niệm truyền thống về phân công lao động giới trong chăm sóc sức khỏe. Khung lý thuyết của chương làm rõ mối quan hệ tương hỗ giữa cơ sở hạ tầng (kinh tế hộ, thu nhập) và kiến trúc thượng tầng (nhận thức, chuẩn mực văn hóa, chính sách y tế) trong việc định hình hành vi sức khỏe của cha mẹ.

Chương 2: Hiện trạng sức khoẻ của trẻ em Việt Nam hiện nay

Tổng quan địa bàn nghiên cứu và mạng lưới y tế

  • Đặc điểm địa bàn và kinh tế: Việt Nam có diện tích 331.000 km², trải dài 1.650 km. Đến giữa năm 2000, dân số cả nước là 77.635 nghìn người, trong đó trẻ em là 27 triệu người; đồng bào dân tộc thiểu số là 10.076 nghìn người. Thu nhập bình quân đầu người/tháng tăng từ 92,1 nghìn đồng (1992) lên 295,0 nghìn đồng (1999). Khoảng cách giàu nghèo tăng 2,4 lần (thành thị tăng 2,8 lần, nông thôn tăng 0,9 lần; vùng Đông Nam Bộ tăng 2,9 lần, Tây Nguyên tăng 2,8 lần).
  • Mạng lưới khám chữa bệnh cho trẻ em:
    • Cả nước có 6 bệnh viện trẻ em tuyến tỉnh/thành phố tập trung tại Hà Nội, Hải Phòng, Vinh, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Đồng Nai. Tại các bệnh viện đa khoa tỉnh khác, giường bệnh nhi chỉ chiếm khoảng 10% tổng số giường bệnh.
    • Tuyến quận/huyện: Hầu hết giường bệnh nhi nằm chung trong khoa nội – nhi – lây, thiếu bác sĩ chuyên khoa nhi. Tỷ lệ tử vong trẻ em trước 24 giờ tại các bệnh viện tuyến trên có xu hướng tăng do trang bị cấp cứu sơ sài và vận chuyển khó khăn.
    • Tuyến xã/phường: Giai đoạn 1994–2000, Nhà nước đầu tư 250 tỷ đồng nâng cấp cơ sở; 95% trạm y tế được trang bị cơ bản; trên 30% trạm có bác sĩ; 78% có nữ hộ sinh hoặc y sĩ sản nhi; 49% thôn bản có cán bộ y tế hoạt động.
    • Mạng lưới y tế tư nhân: Có trên 43.000 cơ sở hành nghề y dược tư nhân (khoảng 21.000 cơ sở dược, 7.000 cơ sở y học cổ truyền), tuy nhiên rất ít bác sĩ chuyên khoa nhi mở phòng mạch tư.
  • Hệ thống y tế dự phòng và bảo vệ bà mẹ trẻ em:
    • 61 trung tâm y tế dự phòng tuyến tỉnh; mạng lưới bảo vệ bà mẹ trẻ em và kế hoạch hóa gia đình (BVBMSKTE-KHHGĐ) phủ khắp 61 tỉnh thành. Tuyến xã có 82% trạm y tế có nhà hộ sinh hoặc y sĩ sản nhi.
    • Tỷ suất chết trẻ em dưới 1 tuổi giảm từ 100‰ (năm 1985) xuống còn 36,7‰ (năm 1999); tỷ lệ tai biến sản khoa giảm 52% sau 10 năm.
    • Năm 1999, cán bộ chuyên trách Ủy ban Bảo vệ và Chăm sóc Trẻ em (UBBVCSTE) có 550 người ở cấp tỉnh, 985 người cấp huyện và 5.370 người cấp xã/phường.

Hiện trạng sức khoẻ thể chất trẻ em

  • Về chiều cao theo tuổi (suy dinh dưỡng thể thấp còi):
    • Năm 2000, tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi thấp còi dưới -2 độ lệch chuẩn (-2 SD) là 36,40%; mức nghiêm trọng dưới -3 SD là 11,92%.
    • Phân hóa theo mức sống: Nhóm hộ rất nghèo có tỷ lệ trẻ thấp còi là 52,58%, nhóm mức sống cao là 18,42%. Khu vực nông thôn là 40,31%, thành thị là 19,49%.
    • Phân hóa theo vùng sinh thái: Vùng Đông Bắc có tỷ lệ thấp còi cao nhất (49,64%), Bắc Trung Bộ (45,48%), Tây Nguyên (43,31%).
    • Phân hóa theo giới và nhóm tuổi: Trẻ gái thấp còi chiếm 37,42%, trẻ trai chiếm 35,40%. Nhóm tuổi 12–23 tháng có tỷ lệ thấp còi cao nhất với 42,33% (trong đó mức dưới -3 SD chiếm 16,57%).
    • Xu hướng qua các thập kỷ: Giai đoạn 1980–1990, chiều cao trẻ em trai tăng 4,68 cm, trẻ em gái tăng 4,44 cm. Giai đoạn 1995–1999, trẻ em 5,5 tuổi đạt chiều cao bằng trẻ em 6 tuổi ở giai đoạn 1975 và 1990.
  • Về cân nặng theo chiều cao (suy dinh dưỡng thể gầy còm):
    • Tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi gầy còm năm 2000 là 5,59% (năm 1997–1998 là 5,94%). Con của các bậc cha mẹ có học vấn thấp có tỷ lệ gầy còm cao nhất (47,78%, mức dưới -3 SD chiếm 12,28%); nhóm cha mẹ có học vấn đại học trở lên có con bị gầy còm là 6,26%.
  • Về cân nặng theo tuổi (suy dinh dưỡng thể nhẹ cân):
    • Giai đoạn 1995–2000, tỷ lệ nhẹ cân giảm từ 42,6% xuống 33,1% (trung bình giảm 1,9%/năm). Khu vực nông thôn là 35,80%, thành thị là 21,57%. Tỷ lệ thấp nhất ghi nhận tại Hà Nội (21%) và TP. Hồ Chí Minh (18%).
    • Tỷ lệ trẻ nhẹ cân cao nhất tại Tây Nguyên (49,1% nhẹ cân, 53,2% thấp còi) và Bắc Trung Bộ (42,6% nhẹ cân, 46,7% thấp còi); thấp nhất là Đông Nam Bộ (29,6% nhẹ cân/gầy còm, 27,7% thấp còi).

Tương quan giữa mức sống gia đình và tình trạng dinh dưỡng của trẻ em được tác giả tổng hợp từ điều tra VLSS:

Nhóm mức sống Năm 1993: Không còi (%) Năm 1993: Còi (%) Năm 1993: Rất còi (%) Năm 1998: Không còi (%) Năm 1998: Còi (%) Năm 1998: Rất còi (%)
Rất nghèo 24,0 38,7 37,3 36,4 38,8 24,8
Nghèo 30,3 39,4 30,3 45,7 35,1 19,2
Trung bình 39,1 36,6 24,3 52,6 34,4 13,0
Khá giàu 45,0 37,0 17,9 59,6 29,8 10,6
Giàu 60,0 27,5 12,5 75,9 21,1 3,1
Tổng chung 38,7 35,7 25,6 51,6 33,5 14,9
  • Về sức khỏe thể lực và lao động trẻ em:
    • Thể lực trẻ em phát triển theo 3 giai đoạn: 7–11 tuổi phát triển nhanh; 12–15 tuổi tăng tốc mạnh ở trẻ trai; lứa tuổi THPT, thể lực nữ có xu hướng giảm sút, đặc biệt là sức bền và sức nhanh.
    • Các trắc nghiệm sinh lý chỉ ra mạch và nhịp thở của trẻ em cao hơn số liệu chuẩn; điện não đồ (theo dõi 7 năm) cho thấy sóng Alpha ổn định ở lứa tuổi sinh lý (lứa tuổi 7–8 tuổi đạt tần số 8–10 ck/s chiếm 50%; 11–12 tuổi đạt 8–10 ck/s chiếm 60%). Trắc nghiệm tâm lý Raven cho thấy năng lực trí tuệ tương đương chuẩn quốc tế.
    • So sánh với chuẩn quốc tế theo số liệu UNDP (2000): Ở lứa tuổi 7–9, sức mạnh trẻ em Việt Nam kém hơn trẻ em Nhật Bản; lứa tuổi 10–17, sức bật xa tại chỗ chỉ tương đương mức thấp nhất của trẻ em Mỹ; lứa tuổi 16–18, độ dẻo chỉ đạt mức trung bình quy định cho lứa tuổi 10–29 của Nhật Bản.
    • Văn bản trích dẫn phỏng vấn thực địa cho thấy tập quán phân công lao động gia đình tạo áp lực lớn lên thể lực trẻ em: trẻ 11 tuổi tại Lạng Sơn phải vác hàng 20 kg qua biên giới gây đau nhức cơ thể; trẻ em tại Bắc Cạn phải lao động nông nghiệp nặng nhọc sau giờ học do hoàn cảnh kinh tế gia đình.

Sức khoẻ tâm thần – xã hội

Tại lứa tuổi tiền học đường, các rối loạn tâm thần thường gặp liên quan chặt chẽ tới quan hệ giữa cha mẹ và con cái, thể hiện qua các triệu chứng: rối loạn giấc ngủ, rối loạn ăn uống, trạng thái sợ hãi, chậm phát triển tâm thần và động kinh. Tình trạng này có xu hướng gia tăng tại khu vực đô thị do áp lực học tập và sự biến đổi trong cấu trúc quan hệ gia đình.

Chương 3: CSSKTE trong gia đình Việt Nam hiện nay: Thực trạng, nguyên nhân và xu hướng

Chương 3 đi sâu phân tích nhận thức và hành động thực tế của cha mẹ:

  • Nhận thức: Cha mẹ nhận thức được tầm quan trọng của sức khỏe nhưng hiểu biết còn thiên lệch về mặt thể chất, xem nhẹ sức khỏe tâm thần và cảm xúc.
  • Hành động bảo vệ, nâng cao sức khỏe: Phân tích các chiều cạnh chăm sóc thai nhi, đưa trẻ đi tiêm chủng mở rộng, chế độ dinh dưỡng, xây dựng thói quen vệ sinh, sinh hoạt và cải thiện môi trường sống gia đình.
  • Hành vi khi trẻ mắc bệnh: Tình trạng tự chẩn đoán và tự mua thuốc điều trị tại nhà diễn ra phổ biến; phụ nữ là người chịu trách nhiệm chính trong việc chăm sóc trẻ ốm.
  • Các nhóm nhân tố chi phối:
    • Nhân tố chủ quan: Trình độ học vấn của cha mẹ (đặc biệt là người mẹ), cấu trúc và quy mô nhân khẩu (gia đình đông con làm phân tán nguồn lực), điều kiện kinh tế hộ.
    • Nhân tố khách quan: Ảnh hưởng của phong tục tập quán truyền thống, vai trò của hệ thống truyền thông y tế và chính sách quản lý y tế của Nhà nước.
  • Xu hướng biến đổi: Xu hướng dịch chuyển từ mô hình chăm sóc dựa trên kinh nghiệm dân gian sang mô hình kết hợp y học hiện đại; gia tăng chi tiêu y tế trong các gia đình có điều kiện kinh tế khá giả.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Làm sáng tỏ bản chất xã hội học của hành động CSSKTE: Luận án chứng minh hành động CSSKTE không đơn thuần là phản xạ bản năng sinh học hay thói quen nuôi dưỡng kinh nghiệm, mà là hành động xã hội có ý thức, bị quy định bởi vị thế – vai trò của người mẹ, các quan hệ trao đổi nội bộ gia đình và sự tương tác giữa gia đình với các thiết chế xã hội.
  2. Xác lập khung phân tích liên cấp và đa chiều: Luận án kết hợp lý thuyết biến đổi xã hội, lý thuyết hành động của Max Weber, lý thuyết trao đổi và quan điểm xã hội học y tế của Marx – Engels. Khung tiếp cận liên cấp (quốc gia – tỉnh/thành – gia đình – cá nhân) giúp phân tích toàn diện tác động của chuyển đổi cơ cấu kinh tế đối với hành vi văn hóa chăm sóc trẻ em.
  3. Phát hiện sự khác biệt giữa mô hình CSSKTE hiện đại và truyền thống: Luận án chỉ ra sự chuyển dịch từ mô hình chăm sóc khép kín mang tính kinh nghiệm dòng họ sang mô hình xã hội hóa y tế chịu tác động của dịch vụ thị trường, truyền thông đại chúng và bình đẳng giới.

Đóng góp về mặt thực tiễn

  1. Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm toàn diện: Luận án tổng hợp chuỗi số liệu về nhân trắc học (chiều cao theo tuổi, cân nặng theo chiều cao, cân nặng theo tuổi) và các chỉ số thể lực của trẻ em Việt Nam giai đoạn 1990–2000, làm rõ sự phân hóa sâu sắc theo vùng sinh thái (Đông Bắc, Tây Nguyên, Bắc Trung Bộ chịu thiệt thòi lớn nhất) và theo các nhóm mức sống.
  2. Nhận diện các rào cản xã hội trong CSSKTE: Chỉ ra thực trạng mất cân đối trong hệ thống y tế: tình trạng thiếu bác sĩ chuyên khoa nhi tại tuyến huyện/xã, tỷ lệ giường nhi tuyến tỉnh thấp (10%), sự thiếu hụt dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần; đồng thời ghi nhận thói quen tự điều trị thuốc tại gia đình và tập quán lạm dụng lao động trẻ em làm suy giảm thể lực.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đổi mới chương trình truyền thông y tế theo hướng phân tầng, phù hợp với đặc thù văn hóa và trình độ nhận thức của từng vùng miền, xóa bỏ các định kiến giới trong phân công chăm sóc con cái.
  • Củng cố mạng lưới nhi khoa và y tế dự phòng tại cơ sở, tăng cường đào tạo cán bộ chuyên trách nhi khoa cho tuyến huyện và trạm y tế xã/phường.
  • Hoàn thiện chính sách hỗ trợ viện phí, mở rộng bảo hiểm y tế cho trẻ em dưới 6 tuổi, trẻ khuyết tật và trẻ em trong các hộ nghèo; điều chỉnh phân bổ ngân sách y tế cho các vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của luận án

  • Về phạm vi dữ liệu thể lực: Tác giả thừa nhận do điều kiện nghiên cứu có hạn nên chưa thể tiến hành đo đạc trực tiếp các chỉ tiêu thể lực chuyên sâu trên diện rộng toàn quốc, mà chủ yếu kế thừa và xử lý lại các kết quả nghiên cứu sinh lý, điện não đồ và thể lực từ các viện chuyên ngành (Viện Bảo vệ Sức khỏe Trẻ em, Trường Đại học Y Hà Nội, Viện Khoa học Giáo dục).
  • Về phạm vi khảo sát sức khỏe tâm thần: Khảo sát thực nghiệm về rối loạn sức khỏe tâm thần trẻ em mới chỉ được thực hiện tập trung trên địa bàn Hà Nội với quy mô mẫu 315 phiếu, chưa mở rộng ra các địa bàn nông thôn và miền núi.
  • Chiều cạnh văn hóa vùng miền: Do tính đa dạng của 54 dân tộc, luận án chưa bao quát hết toàn bộ các hủ tục và tập quán chăm sóc cụ thể của từng nhóm dân tộc thiểu số tại vùng sâu, vùng xa.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu thực nghiệm định lượng về sức khỏe tâm thần trẻ em trên phạm vi liên tỉnh, đặc biệt so sánh giữa khu vực đô thị hóa nhanh và khu vực nông thôn truyền thống.
  • Nghiên cứu sâu tác động của các tiểu văn hóa dân tộc thiểu số cụ thể đối với hành vi tìm kiếm dịch vụ y tế của cha mẹ khi trẻ mắc các bệnh cấp tính và mãn tính.

Giá trị tham khảo

Luận án có giá trị tham khảo chuyên môn đối với nhiều nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Xã hội học, Xã hội học Gia đình, Xã hội học Y tế, Công tác xã hội và Nhân học. Luận án cung cấp mô hình mẫu mực về việc vận dụng các lý thuyết kinh điển (Marx, Engels, Weber, Homans) vào việc giải quyết một vấn đề xã hội cụ thể tại Việt Nam.
  • Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách: Cán bộ thuộc ngành Y tế, Ủy ban Dân số, Gia đình và Trẻ em, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội. Các số liệu phân tầng về suy dinh dưỡng và bất bình đẳng tiếp cận y tế là căn cứ thực tế để xây dựng các chương trình can thiệp dinh dưỡng và an sinh xã hội.
  • Cán bộ truyền thông y tế cộng đồng: Nội dung phân tích các rào cản nhận thức của cha mẹ ở Chương 3 là tài liệu hữu ích để thiết kế các thông điệp truyền thông giáo dục sức khỏe phù hợp với tâm lý tiếp nhận của người dân nông thôn và miền núi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ suy dinh dưỡng thể thấp còi (chiều cao theo tuổi) của trẻ em dưới 5 tuổi ở Việt Nam năm 2000 được ghi nhận là bao nhiêu?

Theo số liệu điều tra được công bố trong luận án, tính đến năm 2000, tỷ lệ trẻ em dưới 5 tuổi có chiều cao theo tuổi thấp dưới -2 độ lệch chuẩn (-2 SD) là 36,40%, và mức thấp còi nghiêm trọng dưới -3 độ lệch chuẩn (-3 SD) là 11,92%. Tỷ lệ này phân hóa rõ nét theo mức sống (52,58% ở hộ rất nghèo so với 18,42% ở hộ giàu) và theo vùng (cao nhất tại vùng Đông Bắc với 49,64%).

2. Số liệu UNDP (2000) đánh giá thể lực trẻ em Việt Nam so với thế giới như thế nào?

Văn bản luận án dẫn chứng số liệu so sánh của UNDP năm 2000:

  • Ở lứa tuổi 7–9, sức mạnh của trẻ em Việt Nam kém hơn trẻ em Nhật Bản.
  • Ở lứa tuổi 10–17, sức bật xa tại chỗ trung bình của trẻ em Việt Nam chỉ tương đương với mức thấp nhất của trẻ em Mỹ.
  • Ở lứa tuổi 16–18, độ dẻo của thanh thiếu niên Việt Nam chỉ đạt mức trung bình quy định cho lứa tuổi 10–29 của Nhật Bản.

3. Thực trạng hệ thống y tế chuyên khoa nhi tuyến cơ sở được phản ánh ra sao?

Cả nước chỉ có 6 bệnh viện trẻ em tuyến tỉnh tại Hà Nội, Hải Phòng, Vinh, TP. Hồ Chí Minh, Cần Thơ, Đồng Nai. Tại các bệnh viện đa khoa tỉnh khác, giường bệnh nhi chỉ chiếm khoảng 10%. Tuyến quận/huyện hầu như không có bác sĩ chuyên khoa nhi riêng, bệnh nhi nằm điều trị chung tại khoa nội – nhi – lây. Tuyến xã/phường hoàn toàn thiếu cán bộ chuyên trách công tác dự phòng và chăm sóc riêng cho trẻ em.

4. Vai trò của người mẹ trong việc chăm sóc trẻ ốm được các nghiên cứu trong nước khẳng định như thế nào?

Các nghiên cứu của Nguyễn Thị Khoa (1990), Lê Thị Vinh Thi (1993), Phan Thục Anh (1994) và khảo sát của Bộ Giáo dục và Đào tạo (1989–1991) được luận án tổng thuật đều khẳng định người mẹ là người chăm sóc chính (chiếm khoảng 85% trường hợp trẻ bị ốm). Người mẹ chịu trách nhiệm chính từ việc quyết định dinh dưỡng, mua thuốc tự điều trị tại nhà đến đưa trẻ đi bệnh viện; người bố rất ít khi trực tiếp chăm sóc con dù có hiểu biết bệnh tật hơn người mẹ.

5. Khảo sát thực nghiệm chuyên sâu về sức khỏe tâm thần trẻ em của đề tài được triển khai với quy mô mẫu ra sao?

Khảo sát thực nghiệm về sức khỏe tâm thần trẻ em được tác giả thực hiện trong khuôn khổ đề tài cấp Đại học Quốc gia trên địa bàn Hà Nội với quy mô mẫu 315 phiếu hỏi (gồm 200 phiếu phỏng vấn cha mẹ và 115 phiếu phỏng vấn trực tiếp trẻ em), triển khai tại 4 địa bàn: quận Hoàn Kiếm, quận Thanh Xuân, quận Cầu Giấy và huyện Gia Lâm.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Mai Thị Kim Thanh là công trình nghiên cứu xã hội học thực nghiệm phân tích toàn diện vấn đề chăm sóc sức khỏe trẻ em trong gia đình Việt Nam thời kỳ chuyển đổi kinh tế – xã hội. Tác giả đã làm sáng tỏ hiện trạng biến đổi thể chất, tâm thần và mô hình bệnh tật của trẻ em gắn liền với sự phân hóa giàu nghèo và khoảng cách vùng miền. Công trình khẳng định vai trò quyết định của gia đình, vị thế của người mẹ và các nhân tố văn hóa trong việc hình thành hành vi chăm sóc sức khỏe. Các luận điểm lý luận và kết quả thực nghiệm của luận án cung cấp căn cứ khoa học cho việc hoàn thiện chính sách an sinh xã hội, bình đẳng giới và đổi mới hệ thống y tế chăm sóc trẻ em tại Việt Nam.