Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm protein chủ lực cho xã hội. Báo cáo của Tổng cục Thống kê về tình hình kinh tế - xã hội 6 tháng đầu năm 2020 cho thấy tổng đàn lợn cả nước vào tháng 6/2020 đạt 23,05 triệu con, giảm 7,5% so với cùng kỳ năm 2019 (24,92 triệu con). Sản lượng thịt lợn hơi xuất chuồng trong 6 tháng đầu năm 2020 ước đạt 1.636,9 nghìn tấn, giảm 8,8% so với cùng kỳ năm trước. Mặc dù dịch tả lợn Châu Phi từng bước được kiểm soát, tiến độ tái đàn vẫn gặp nhiều rào cản do giá con giống ở mức cao và tâm lý thận trọng của người chăn nuôi.

Để phục hồi và nâng cao hiệu quả kinh tế, việc nâng cao năng suất sinh sản của đàn lợn nái là nhiệm vụ then chốt. Các giống lợn nội tuy thích nghi tốt nhưng năng suất thấp, tỷ lệ mỡ cao. Việc sử dụng các giống lợn ngoại thuần chủng như Landrace và Yorkshire giúp cải thiện năng suất nhưng gặp hạn chế về khả năng thích ứng với điều kiện thời tiết bốn mùa tại miền Bắc Việt Nam, cùng với đặc thù các tính trạng sinh sản có hệ số di truyền thấp, chịu ảnh hưởng lớn từ môi trường và kỹ thuật chăm sóc. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Dương Phương Thùy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Nhâm Xuân Tiến, Đông Hưng, Thái Bình”.

Mục đích của chuyên đề:

  1. Đánh giá thực trạng chăn nuôi lợn tại trang trại Nhâm Xuân Tiến trong giai đoạn 3 năm (2019 – tháng 6/2021).
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản tại trại.
  3. Thực hiện quy trình vệ sinh phòng bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại.
  4. Thực hiện các phương pháp chẩn đoán, điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trang trại.

Yêu cầu của chuyên đề:

  • Vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản, đồng thời tiếp thu kiến thức kỹ thuật từ thực tế sản xuất.
  • Ứng dụng các biện pháp phòng và điều trị bệnh hiệu quả cho đàn lợn nái sinh sản vào thực tế tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (chủ yếu là giống ngoại Landrace và Yorkshire) nuôi tại cơ sở.
  • Địa điểm thực hiện: Trại chăn nuôi gia công CP Nhâm Xuân Tiến, thôn Đông Hòa, xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 14/12/2020 đến ngày 02/06/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tổng hợp hệ thống chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản của lợn nái, bao gồm: tuổi động dục lần đầu, tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai (trung bình 114 ngày, dao động 110 – 117 ngày), thời gian cai sữa, khoảng cách giữa hai lứa đẻ, thời gian động dục trở lại, số con đẻ ra/ổ, số con sơ sinh còn sống/ổ, tỷ lệ sơ sinh sống, khối lượng sơ sinh/ổ và sơ sinh/con, số con và khối lượng cai sữa/ổ, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa, số lứa đẻ/nái/năm.

Khung kỹ thuật áp dụng theo quy chuẩn quản lý chăn nuôi lợn nái sinh sản của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam:

  • Lịch biểu quản lý tuần: Phân bổ các ngày trong tuần theo từng nhiệm vụ cố định (Chủ nhật: vệ sinh sát trùng khu nái đẻ; Thứ 2: chuyển lợn lên chuồng chờ đẻ; Thứ 3: cai sữa lợn nái; Thứ 4: tiêm phòng vắc xin; Thứ 5: thực hiện vệ sinh 5S tổng trại; Thứ 6: cọ rửa máng ăn và đánh chuột; Thứ 7: xuất bán lợn con và tổng kết số liệu).
  • Quy trình chuẩn bị chuồng đẻ: Thực hiện chu kỳ 7 ngày gồm thu dọn cám thừa, cọ rửa đan nhựa/đan bê tông bằng xà phòng, cào gầm, thông mương thoát nước, phun sát trùng lần 1 (tỷ lệ 1/250 đến 1/400), khóa chuồng nghỉ, quét vôi và phun sát trùng lần 2 trước khi nhận nái mới 5 – 7 ngày trước kỳ đẻ dự kiến.
  • Định mức dinh dưỡng theo giai đoạn sinh sản: Nái mang thai kỳ 2 (85 – 112 ngày) cho ăn 2,5 – 3,0 kg/ngày, giảm dần từ ngày 113 (2,5 kg), ngày 114 (2,0 kg), ngày 115 (1,5 kg) và ngày đẻ (0,5 – 1,0 kg). Nái nuôi con tăng dần từ ngày thứ nhất (0,5 – 1,0 kg), ngày 2 (2,0 kg), ngày 3 (3,0 kg), ngày 4 (4,0 kg), từ ngày 5 trở đi duy trì 5,0 kg/ngày và giảm về 0 – 0,5 kg vào ngày cai sữa.
  • Cơ sở bệnh học sản khoa và vận động: Hệ thống hóa triệu chứng và bệnh sinh của hiện tượng đẻ khó, viêm tử cung (phân loại qua 3 thể lâm sàng: viêm nội mạc, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc), hội chứng viêm vú - mất sữa (MMA), sát nhau, viêm khớp do vi khuẩn Streptococcus suis, tiêu chảy do rối loạn dinh dưỡng và nhiễm khuẩn.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp theo dõi và thu thập dữ liệu: Theo dõi lâm sàng hàng ngày trên đàn nái nuôi con, lập sổ theo dõi ghi nhận số tai, lứa đẻ, ngày đẻ thực tế, tình trạng tiết dịch đường sinh dục (tần suất 2 lần/ngày sáng - chiều), thân nhiệt, tình trạng tuyến vú và khớp chân.
  • Phương pháp chẩn đoán: Dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng điển hình, biến đổi màu sắc - mùi của sản dịch và dịch tễ học tại chuồng nuôi.
  • Phương pháp tính toán thống kê:

$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số lợn mắc bệnh}}{\text{Tổng số lợn theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

  • Xử lý số liệu: Tổng hợp và xử lý dữ liệu bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở khoa học và thực tiễn về nhu cầu tiêu thụ thịt lợn, số liệu thống kê tình hình biến động đàn lợn cả nước giai đoạn 2019 – 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh, phân tích ưu nhược điểm của các giống lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) khi nuôi tại miền Bắc, xác lập 4 mục đích và 2 yêu cầu cụ thể của chuyên đề.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Nhâm Xuân Tiến thành lập tháng 8/2015 tại xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình; diện tích mặt bằng 2 ha, công suất thiết kế 2.400 nái theo mô hình gia công khép kín với Công ty CP Việt Nam. Quy hoạch gồm 01 chuồng đực và phòng lab ($68,63,\text{m} \times 15,9,\text{m}$), 04 chuồng phối ($72,25,\text{m} \times 24,67,\text{m}$), 06 chuồng đẻ ($67,53,\text{m} \times 17,3,\text{m}$), 03 chuồng cai sữa ($65,74,\text{m} \times 15,16,\text{m}$), 01 nhà máy phát điện ($8,1,\text{m} \times 14,4,\text{m}$). Cơ cấu tổ chức gồm 49 nhân sự (2 quản lý, 7 cán bộ kỹ thuật - tài chính, 40 nhân viên - sinh viên thực tập).
  • Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu: Trình bày chi tiết các chỉ tiêu sinh sản, quy chuẩn vận hành chuồng trại, quy trình chăm sóc nái qua các giai đoạn mang thai, chuyển chuồng, đỡ đẻ, nuôi con và cai sữa; tổng hợp nghiên cứu trong nước và quốc tế về hội chứng MMA, viêm tử cung và các phác đồ can thiệp sản khoa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại; thiết lập các nội dung theo dõi cơ cấu đàn, quy trình vệ sinh sát trùng, quy trình tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ phát sinh bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị bệnh thực tế bằng các phác đồ dược lý và hộ lý; chuẩn hóa các công thức tính tỷ lệ phần trăm và phương pháp xử lý số liệu trên Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Phân tích chi tiết số liệu thu thập qua 6 tháng thực tập (12/2020 – 06/2021) và số liệu thống kê 3 năm (2019 – 2021) của trại trên 8 bảng biểu chính: cơ cấu đàn, số lượng nái trực tiếp chăm sóc (315 con), tình hình sinh sản (đẻ thường vs đẻ khó), công tác vệ sinh sát trùng, kết quả tiêm phòng vắc xin, cơ cấu bệnh lý ghi nhận và kết quả điều trị từng bệnh.

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề, tổng kết hiệu quả thực thi quy trình kỹ thuật tại trại, rút ra các bài học kinh nghiệm trong can thiệp đỡ đẻ và phòng trị bệnh cho nái ngoại.


Kết quả và đóng góp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trại qua 3 năm (2019 – tháng 6/2021)

Quy mô đàn lợn của trang trại duy trì xu hướng ổn định và phát triển qua các năm. Số lượng nái sinh sản tăng từ 2.360 con (năm 2019) lên 2.400 con (năm 2020) và đạt 2.450 con vào tháng 6/2021.

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2020 (con) Tỷ lệ (%) Tháng 6/2021 (con) Tỷ lệ (%)
1 Lợn đực giống 36 0,07 37 0,07 37 0,15
2 Lợn nái sinh sản 2.360 4,86 2.400 4,75 2.450 10,16
3 Lợn hậu bị 250 0,51 120 0,24 120 0,49
4 Lợn con 46.000 94,56 48.000 94,94 21.500 89,18
Tổng 48.646 100,00 50.557 100,00 24.107 100,00

2. Tình hình sinh sản trên đàn nái trực tiếp theo dõi

Tác giả được phân công trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng 315 lợn nái (156 con giống Landrace và 159 con giống Yorkshire) trong 6 tháng. Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 96,82% (305 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật là 3,18% (10 con).

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ (%)
Tháng 12/2020 52 50 96,15 2 3,85
Tháng 01/2021 51 49 96,08 2 3,92
Tháng 02/2021 52 51 98,07 1 1,93
Tháng 03/2021 52 51 98,07 1 1,93
Tháng 04/2021 54 51 94,44 3 5,56
Tháng 05/2021 54 53 98,15 1 1,85
Tổng cộng 315 305 96,82 10 3,18

3. Kết quả công tác phòng bệnh bằng vệ sinh và vắc xin

  • Vệ sinh sát trùng: Thực hiện vệ sinh chuồng trại 2 lượt/ngày (đạt 100% kế hoạch); quét và rắc vôi đường đi 7 ngày/tuần (đạt 100%); tắm sát trùng 1 lượt/ngày (đạt 100%); phun sát trùng định kỳ quanh trại 2 ngày/tuần (đạt 90%); phun thuốc sát trùng trong chuồng $260,\text{m}^2$ (đạt 95%). Nguồn nước uống được xử lý bằng chlorine nồng độ 3 – 5 ppm.
  • Tiêm phòng vắc xin và thuốc phòng: Tiêm phòng đạt tỷ lệ an toàn cao trên đàn nái và hậu bị:
    • Vắc xin Dịch tả lợn: 65 con, tỷ lệ an toàn 100%.
    • Vắc xin Parvo (khô thai): 60 con, 58 con an toàn (đạt 96,66%).
    • Vắc xin PRRS (tai xanh): 60 con, tỷ lệ an toàn 100%.
    • Vắc xin FMD (lở mồm long móng): 120 con, tỷ lệ an toàn 100%.
    • Thuốc Idectin (ký sinh trùng): 54 con nái, tỷ lệ an toàn 100%.

4. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn nái

Trong 315 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh cao nhất là viêm tử cung (3,17%), tiếp theo là viêm khớp (2,22%), sát nhau (1,58%), mất sữa (1,26%) và viêm vú (0,95%).

Tên bệnh lý Số nái mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị và chăm sóc Liệu trình Kết quả khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Đẻ khó 10 3,18 Tiêm Oxytocin ($2,\text{ml}$/con), gel bôi trơn can thiệp kéo thai bằng tay; tiêm Pendistrep LA ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ thể trọng). Kháng sinh 3 – 5 ngày sau can thiệp 9 90,00
Viêm tử cung 10 3,17 Pendistrep LA hoặc Hitamox LA ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ TT/ngày); CP_CIN 20 ($2,\text{ml}$/con); Vitamin B1 ($5,\text{ml}/30,\text{kg}$ TT). Tiêm bắp 1 lần/ngày, điều trị 3 ngày 8 80,00
Viêm khớp 7 2,22 Pendistrep LA ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ TT/ngày); Canxi ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ TT/ngày); Analgin ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ TT/ngày); bổ sung điện giải. Điều trị 3 ngày 6 85,71
Sát nhau 5 1,58 CP_CIN ($5,\text{ml}$/con); truyền dung dịch NaCl 0,9%; thụt rửa Amoxycillin 2 lần/ngày. Điều trị 3 – 5 ngày 5 100,00
Mất sữa 4 1,26 Không điều trị bằng hóa dược; can thiệp dinh dưỡng bằng tập cho lợn con ăn cám sữa, cám cháo và cai sữa sớm. Theo dõi chu kỳ nuôi con 0 0,00
Viêm vú 3 0,95 Cục bộ: chườm đá lạnh, vắt cạn sữa; Toàn thân: Analgin ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ TT/ngày), Hitamox LA ($1,\text{ml}/10,\text{kg}$ TT/lần/2 ngày). Điều trị 3 – 5 ngày 2 66,66

Đóng góp thực tiễn của tác giả:

  • Rút ra quy tắc can thiệp đỡ đẻ: Điều chỉnh khẩu phần thức ăn tránh nái quá béo hoặc thai quá to ở nái đẻ lứa đầu; đảm bảo vệ sinh vô trùng tay và dụng cụ đỡ đẻ, cắt ngắn móng tay khi can thiệp cơ giới vào âm đạo để tránh gây trầy xước niêm mạc.
  • Đánh giá hiệu quả của phác đồ kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài (Pendistrep LA, Hitamox LA) với thuốc trợ sức, giảm đau và co bóp tử cung trong việc điều trị các bệnh sinh sản thường gặp tại trại gia công công nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận từ văn bản:
    • Khóa luận thực hiện trong phạm vi thời gian 06 tháng tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ, chưa bao quát biến động qua trọn vẹn các mùa trong năm.
    • Lực lượng công nhân tại trại còn thiếu, trang thiết bị vật tư đôi lúc chưa đáp ứng kịp thời tiến độ sản xuất; thời tiết diễn biến phức tạp gây khó khăn cho việc tạo lập vành đai an toàn sinh học triệt để.
    • Phương pháp chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa, chưa có điều kiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu trong phòng thí nghiệm đối với từng ca bệnh.
    • Đối với chứng mất sữa, trại chưa có phác đồ điều trị hồi phục tiết sữa hiệu quả trên nái (tỷ lệ khỏi 0%), giải pháp bắt buộc là can thiệp hỗ trợ thức ăn ngoài và cai sữa sớm cho lợn con.
  • Hướng mở nghiên cứu: Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái đã qua điều trị viêm tử cung và đẻ khó; nghiên cứu bổ sung các giải pháp phòng ngừa hội chứng mất sữa và hoàn thiện quy trình kiểm soát an toàn sinh học khi thời tiết chuyển mùa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận cung cấp tài liệu thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn công nghiệp:

  • Lịch biểu vận hành trang trại: Quy trình làm việc chi tiết theo tuần và theo ngày của hệ thống trại gia công liên kết với Công ty CP.
  • Kỹ thuật chuồng trại và đỡ đẻ: Các bước vệ sinh chuẩn bị chuồng đẻ trong 7 ngày, quy trình chuyển nái, bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày trước và sau khi đẻ.
  • Phác đồ điều trị thực nghiệm: Các công thức phối hợp thuốc (kháng sinh LA, oxytocin, vitamin, dung dịch thụt rửa, thuốc hạ sốt giảm đau) và phương pháp xử lý cơ học cho 6 bệnh lý sinh sản - vận động phổ biến trên đàn lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở vật chất và cơ cấu đàn của trại lợn Nhâm Xuân Tiến được bố trí như thế nào?

Trại được xây dựng trên diện tích 2 ha tại xã Đông Á, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình với công suất nuôi 2.400 nái. Hệ thống chuồng trại khép kín gồm 01 chuồng đực kèm phòng lab ($68,63,\text{m} \times 15,9,\text{m}$), 04 chuồng phối ($72,25,\text{m} \times 24,67,\text{m}$), 06 chuồng đẻ ($67,53,\text{m} \times 17,3,\text{m}$), 03 chuồng cai sữa ($65,74,\text{m} \times 15,16,\text{m}$) và 01 trạm máy phát điện. Đến tháng 6/2021, tổng đàn của trại gồm 37 lợn đực giống, 2.450 lợn nái sinh sản, 120 lợn hậu bị và 21.500 lợn con.

2. Định mức thức ăn cho lợn nái giai đoạn chờ đẻ và nuôi con tại trại được phân bổ ra sao?

Khẩu phần ăn được điều chỉnh theo từng ngày:

  • Nái mang thai kỳ 2 (85 – 112 ngày): 2,5 – 3,0 kg/ngày.
  • Ngày 113: 2,5 kg/ngày; Ngày 114: 2,0 kg/ngày; Ngày 115: 1,5 kg/ngày; Ngày đẻ: 0,5 – 1,0 kg/ngày.
  • Nái nuôi con: Ngày đầu tiên ăn 0,5 – 1,0 kg; Ngày thứ 2 ăn 2,0 kg; Ngày thứ 3 ăn 3,0 kg; Ngày thứ 4 ăn 4,0 kg; Từ ngày thứ 5 trở đi duy trì 5,0 kg/ngày; Ngày cai sữa giảm còn 0 – 0,5 kg/ngày.

3. Tình hình đẻ khó và tỷ lệ can thiệp sản khoa trên đàn nái theo dõi đạt kết quả như thế nào?

Trong tổng số 315 nái ngoại (156 Landrace, 159 Yorkshire) được theo dõi, có 305 con đẻ bình thường (chiếm 96,82%) và 10 con đẻ khó phải can thiệp (chiếm 3,18%). Cả 10 trường hợp đẻ khó đều được xử lý bằng tiêm Oxytocin ($2,\text{ml}$/con), bôi trơn vaselin và can thiệp kéo thai bằng tay, kết hợp tiêm kháng sinh Pendistrep LA phòng nhiễm trùng, điều trị thành công 9 con (tỷ lệ khỏi 90,00%).

4. Tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến và kết quả điều trị trên đàn nái tại trại ra sao?

Trên 315 nái theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh lần lượt là: viêm tử cung 3,17% (10 con, điều trị khỏi 8 con - 80%); viêm khớp 2,22% (7 con, điều trị khỏi 6 con - 85,71%); sát nhau 1,58% (5 con, điều trị khỏi 5 con - 100%); mất sữa 1,26% (4 con, không khỏi bệnh bằng thuốc, xử lý bằng cai sữa sớm - 0%); viêm vú 0,95% (3 con, điều trị khỏi 2 con - 66,66%).

5. Kết quả thực hiện tiêm vắc xin phòng bệnh trên đàn lợn tại trang trại đạt tỷ lệ an toàn bao nhiêu?

Công tác tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ an toàn cao: Vắc xin Dịch tả lợn (65 con tiêm, đạt 100%), vắc xin Parvo khô thai (60 con tiêm, 58 con an toàn - đạt 96,66%), vắc xin PRRS tai xanh (60 con tiêm, đạt 100%), vắc xin FMD lở mồm long móng (120 con tiêm, đạt 100%) và thuốc tẩy ký sinh trùng Idectin (54 con nái, đạt 100%).


Kết luận

Khóa luận của tác giả Dương Phương Thùy đã phản ánh toàn diện quy trình chăn nuôi, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản tại trại gia công Nhâm Xuân Tiến (quy mô trên 2.400 nái liên kết với Công ty CP Việt Nam). Tác giả đã theo dõi trực tiếp 315 nái sinh sản giống Landrace và Yorkshire, ghi nhận tỷ lệ đẻ bình thường đạt 96,82% và kiểm soát hiệu quả các ca đẻ khó với tỷ lệ can thiệp thành công 90%. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ an toàn 96,66 – 100%, đồng thời xác lập các phác đồ điều trị có tỷ lệ khỏi bệnh cao đối với bệnh viêm tử cung (80%), viêm khớp (85,71%) và sát nhau (100%). Các số liệu và quy trình trong khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cao cho sinh viên và kỹ thuật viên chăn nuôi thú y.