Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng tại Viettel Kon Tum

Báo cáo phân tích sâu thực trạng và đề xuất các giải pháp thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng tại Viettel Kon Tum.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tốt nghiệp

2023

82
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chăm sóc khách hàng Viettel Kon Tum hiện nay

Trong bối cảnh thị trường viễn thông ngày càng cạnh tranh, công tác chăm sóc khách hàng Viettel Kon Tum đóng vai trò then chốt, quyết định sự thành công và vị thế của doanh nghiệp tại địa phương. Báo cáo tốt nghiệp của Nguyễn Thanh Tâm (2023) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hoạt động này, nhấn mạnh rằng việc duy trì mối quan hệ tốt đẹp với người dùng không chỉ giúp giữ chân khách hàng trung thành mà còn là nền tảng để thu hút khách hàng tiềm năng. Viettel Kon Tum, một chi nhánh của Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội, đã nỗ lực không ngừng trong việc xây dựng hạ tầng và nâng cao chất lượng dịch vụ. Với đặc thù là một tỉnh miền núi có hơn 53% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số, việc tiếp cận và đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng là một thách thức lớn. Do đó, hoạt động chăm sóc khách hàng phải được cá nhân hóa và triển khai một cách linh hoạt. Các kênh hỗ trợ như tổng đài Viettel Kon Tum, hệ thống cửa hàng giao dịch Viettel Kon Tum và ứng dụng My Viettel được xem là những điểm chạm quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng. Việc đầu tư vào các kênh này không chỉ giải quyết các vấn đề kỹ thuật mà còn thể hiện sự quan tâm, lắng nghe và thấu hiểu của Viettel đối với người dùng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh, nơi sự hài lòng của khách hàng được đặt lên hàng đầu, từ đó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững so với các đối thủ như Vinaphone hay Mobifone.

1.1. Vai trò chiến lược của công tác hỗ trợ khách hàng Viettel

Công tác hỗ trợ khách hàng Viettel tại Kon Tum không chỉ là hoạt động hậu mãi mà còn là một phần không thể thiếu trong chiến lược kinh doanh tổng thể. Nó đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, giúp thu thập những phản hồi quý giá về chất lượng dịch vụ Viettel. Việc giữ chân một khách hàng hiện tại được chứng minh là tiết kiệm chi phí hơn gấp nhiều lần so với việc tìm kiếm một khách hàng mới. Một dịch vụ chăm sóc tốt sẽ tạo ra những khách hàng trung thành, những người không chỉ tiếp tục sử dụng sản phẩm mà còn trở thành những 'đại sứ thương hiệu' tự nhiên, giới thiệu dịch vụ đến bạn bè và người thân. Hơn nữa, trong một thị trường đã bão hòa, sự khác biệt về sản phẩm và giá cả ngày càng thu hẹp. Do đó, trải nghiệm khách hàng và chất lượng phục vụ trở thành yếu tố cạnh tranh quyết định. Viettel Kon Tum nhận thức rõ điều này và xem mỗi tương tác với khách hàng là một cơ hội để củng cố uy tín và hình ảnh thương hiệu.

1.2. Sơ lược về các kênh chăm sóc khách hàng chủ lực

Viettel Kon Tum đã và đang triển khai một hệ thống chăm sóc khách hàng đa kênh để đảm bảo người dùng có thể tiếp cận hỗ trợ một cách thuận tiện nhất. Kênh truyền thống bao gồm mạng lưới 10 cửa hàng giao dịch Viettel Kon Tum trải khắp các huyện, thành phố, là nơi giải quyết trực tiếp các yêu cầu phức tạp như đăng ký chính chủ, chuyển mạng giữ số hay các vấn đề cần xác thực. Bên cạnh đó, tổng đài Viettel Kon Tum hoạt động 24/7, là kênh hỗ trợ qua điện thoại phổ biến nhất để giải quyết sự cố mạng Viettel hoặc các thắc mắc về cước phí. Trong kỷ nguyên số, các kênh trực tuyến ngày càng được chú trọng. Ứng dụng My Viettel cho phép người dùng tự quản lý tài khoản, tra cứu thông tin, đăng ký gói cước và nhận các ưu đãi. Fanpage và website chính thức cũng là nơi cung cấp thông tin và tiếp nhận phản hồi, khiếu nại từ khách hàng, góp phần tạo nên một hệ thống hỗ trợ toàn diện và hiệu quả.

II. Đánh giá thực trạng chăm sóc khách hàng Viettel Kon Tum

Thực trạng công tác chăm sóc khách hàng Viettel Kon Tum cho thấy những nỗ lực đáng ghi nhận nhưng cũng còn tồn tại nhiều thách thức cần khắc phục. Theo nghiên cứu, Viettel Kon Tum đã xây dựng được một quy trình chăm sóc khách hàng tương đối bài bản, bao phủ cả ba giai đoạn: trước, trong và sau bán hàng. Các hoạt động như quảng cáo, tư vấn sản phẩm, hỗ trợ tại điểm giao dịch và giải quyết khiếu nại đã được triển khai đồng bộ. Tuy nhiên, việc đánh giá dịch vụ Viettel Kon Tum từ phía người dùng cho thấy vẫn còn những điểm chưa tối ưu. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ đặc điểm khách hàng đa dạng, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa, nơi trình độ dân trí và khả năng tiếp cận công nghệ còn hạn chế. Điều này đòi hỏi nhân viên chăm sóc khách hàng Viettel phải có kỹ năng giao tiếp và sự thấu hiểu văn hóa địa phương. Thêm vào đó, áp lực cạnh tranh từ các nhà mạng khác buộc Viettel phải liên tục đổi mới. Dữ liệu cho thấy số lượng thuê bao di động có xu hướng giảm nhẹ trong giai đoạn 2021-2022, một phần do thị trường bão hòa và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn từ đối thủ. Do đó, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và cải thiện trải nghiệm khách hàng không còn là lựa chọn, mà là yêu cầu bắt buộc để duy trì vị thế dẫn đầu.

2.1. Phân tích điểm mạnh trong hệ thống hỗ trợ hiện tại

Điểm mạnh nổi bật nhất của Viettel Kon Tum là hệ thống cơ sở hạ tầng và mạng lưới phủ sóng rộng khắp, tạo nền tảng vững chắc cho việc cung cấp dịch vụ ổn định. Hệ thống 10 cửa hàng giao dịch Viettel Kon Tum được bố trí hợp lý, giúp người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ chính thức. Quy trình xử lý khiếu nại được xây dựng rõ ràng, phân cấp trách nhiệm cụ thể từ cấp giao dịch viên đến các bộ phận chuyên môn, giúp các vấn đề của khách hàng được giải quyết một cách có hệ thống. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ như ứng dụng My Viettel đã mang lại sự tiện lợi cho một bộ phận lớn khách hàng, giúp họ chủ động hơn trong việc quản lý dịch vụ. Đội ngũ nhân viên về cơ bản được đào tạo bài bản, có kiến thức về sản phẩm và thái độ phục vụ chuyên nghiệp, góp phần tạo dựng niềm tin ban đầu cho khách hàng.

2.2. Những tồn tại và thách thức trong công tác CSKH

Bên cạnh những kết quả đạt được, công tác chăm sóc khách hàng vẫn còn một số tồn tại. Việc quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng đôi khi chưa đồng bộ, dẫn đến khó khăn trong việc cá nhân hóa các chương trình chăm sóc. Hoạt động gọi Happycall để khảo sát sự hài lòng của khách hàng tuy đã được triển khai nhưng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa khai thác sâu được những mong muốn thực sự của người dùng. Một số khiếu nại Viettel liên quan đến hỗ trợ kỹ thuật internet Viettel ở vùng sâu, vùng xa vẫn còn thời gian xử lý kéo dài do địa hình di chuyển khó khăn. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận nhân viên về tầm quan trọng của việc xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng chưa thực sự sâu sắc, đôi khi chỉ tập trung vào việc hoàn thành chỉ tiêu bán hàng trước mắt. Đây là những rào cản cần được giải quyết để nâng cao chất lượng dịch vụ một cách toàn diện.

III. Phương pháp tối ưu quy trình chăm sóc khách hàng Viettel

Để nâng cao chất lượng dịch vụ và hoàn thiện công tác chăm sóc khách hàng Viettel Kon Tum, việc tối ưu hóa quy trình hiện tại là yêu cầu cấp thiết. Giải pháp không chỉ tập trung vào công nghệ mà còn phải chú trọng đến yếu tố con người và chiến lược. Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDLKH) một cách tập trung và thông minh. Một CSDLKH đầy đủ, được phân loại chi tiết theo nhân khẩu học, hành vi sử dụng và lịch sử tương tác sẽ là nền tảng cho mọi hoạt động chăm sóc cá nhân hóa. Từ đó, Viettel Kon Tum có thể xây dựng các chương trình khuyến mãi, ưu đãi riêng biệt cho từng nhóm khách hàng, chẳng hạn như gói cước data ưu đãi cho học sinh, sinh viên hay các gói combo Internet-Truyền hình cho hộ gia đình. Việc tích hợp công nghệ AI vào ứng dụng My Viettel và chatbot trên website để trả lời tự động các câu hỏi thường gặp sẽ giúp giảm tải cho tổng đài Viettel Kon Tum, đồng thời cung cấp hỗ trợ 24/7 cho khách hàng. Tối ưu hóa quy trình xử lý khiếu nại cũng là một ưu tiên, cần rút ngắn thời gian phản hồi và xử lý, đặc biệt đối với các sự cố kỹ thuật, thông qua việc tăng cường phối hợp giữa bộ phận chăm sóc khách hàng và đội ngũ kỹ thuật hiện trường.

3.1. Hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu và phân loại khách hàng

Nền tảng của một chiến lược chăm sóc khách hàng hiệu quả là một hệ thống cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDLKH) chính xác và toàn diện. Cần chuẩn hóa quy trình nhập liệu để đảm bảo thông tin khách hàng từ tất cả các kênh (cửa hàng giao dịch, tổng đài, website) được đồng bộ vào một hệ thống duy nhất. Dựa trên dữ liệu này, cần áp dụng các tiêu chí phân loại sâu hơn, không chỉ dừng lại ở khách hàng doanh nghiệp hay cá nhân, mà còn phân loại theo mức độ trung thành (khách hàng kim cương, vàng, bạc), theo giá trị vòng đời khách hàng, hoặc theo hành vi sử dụng dịch vụ. Việc này giúp xác định đâu là nhóm khách hàng cần ưu tiên chăm sóc đặc biệt, từ đó thiết kế các chính sách ưu đãi phù hợp, giúp gia tăng sự hài lòng của khách hàng và giữ chân họ một cách bền vững.

3.2. Cải tiến quy trình xử lý khiếu nại Viettel tại Kon Tum

Một quy trình xử lý khiếu nại hiệu quả có thể biến một khách hàng không hài lòng thành một người ủng hộ trung thành. Cần thiết lập một quy trình chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận thông tin khiếu nại Viettel qua đa kênh (tổng đài, cửa hàng, app) đến khâu phân loại, chuyển tiếp và giải quyết. Mỗi khiếu nại cần được gắn một mã theo dõi duy nhất để cả khách hàng và nhân viên đều có thể kiểm tra tiến độ. Thời gian cam kết xử lý cho từng loại sự cố (ví dụ: sự cố mạng, sai cước, chất lượng dịch vụ) cần được công bố rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt. Sau khi khiếu nại được giải quyết, bộ phận chăm sóc khách hàng nên thực hiện một cuộc gọi kiểm tra để xác nhận sự hài lòng của khách hàng và thể hiện sự quan tâm, qua đó nâng cao chất lượng dịch vụ Viettel trong mắt người dùng.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng nhân sự và dịch vụ hỗ trợ

Yếu tố con người luôn là cốt lõi trong mọi hoạt động dịch vụ, và công tác chăm sóc khách hàng Viettel Kon Tum cũng không ngoại lệ. Để tạo ra một trải nghiệm khách hàng vượt trội, việc đầu tư vào đội ngũ nhân sự là giải pháp mang tính bền vững nhất. Cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ và chuyên sâu cho nhân viên chăm sóc khách hàng Viettel. Nội dung đào tạo không chỉ bao gồm kiến thức sản phẩm, nghiệp vụ mà còn phải tập trung vào các kỹ năng mềm như lắng nghe, thấu cảm, xử lý tình huống và quản lý cảm xúc. Đặc biệt, cần nâng cao nhận thức của toàn bộ nhân viên, từ kỹ thuật viên đến giao dịch viên, rằng mỗi cá nhân đều là một đại diện thương hiệu của Viettel. Ngoài ra, việc xây dựng một chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý, dựa trên các chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng (CSAT, NPS), sẽ tạo động lực để nhân viên nỗ lực phục vụ tốt hơn. Song song đó, các dịch vụ hỗ trợ cũng cần được cải tiến. Trung tâm bảo hành Viettel tại Kon Tum cần đảm bảo quy trình nhanh gọn, minh bạch. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật internet Viettel cần được tối ưu hóa để rút ngắn thời gian khắc phục sự cố, đặc biệt tại các khu vực xa trung tâm.

4.1. Đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên CSKH Viettel

Một nhân viên chăm sóc khách hàng Viettel chuyên nghiệp là người không chỉ am hiểu tường tận về dịch vụ mà còn sở hữu kỹ năng giao tiếp xuất sắc. Chương trình đào tạo cần được cập nhật thường xuyên để bắt kịp với các sản phẩm mới và xu hướng thị trường. Các buổi workshop, đóng vai xử lý tình huống thực tế sẽ giúp nhân viên rèn luyện khả năng phản ứng nhanh nhạy trước các yêu cầu đa dạng hoặc những lời phàn nàn của khách hàng. Bên cạnh đó, cần trang bị cho nhân viên kiến thức về văn hóa, tập quán của các dân tộc thiểu số tại Kon Tum để có cách tiếp cận phù hợp, thể hiện sự tôn trọng và tạo thiện cảm. Việc trao quyền nhiều hơn cho nhân viên tuyến đầu trong việc đưa ra các quyết định xử lý nhanh (ví dụ: tặng thêm dung lượng data, giảm trừ cước nhỏ) cũng giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng.

4.2. Xây dựng chương trình chăm sóc đặc biệt cho khách hàng

Để tạo sự khác biệt và gia tăng lòng trung thành, Viettel Kon Tum cần xây dựng các chương trình chăm sóc khách hàng mang tính cá nhân hóa cao. Dựa trên dữ liệu đã phân loại, có thể triển khai các hoạt động như tặng quà sinh nhật cho khách hàng thân thiết, tổ chức các buổi gặp gỡ, tri ân khách hàng lớn. Đối với khách hàng ở vùng sâu, vùng xa, có thể tổ chức các điểm hỗ trợ lưu động để giải quyết các thủ tục, giải quyết sự cố mạng Viettel và tư vấn dịch vụ tận nơi. Các chương trình khuyến mãi không nên chỉ tập trung vào khách hàng mới mà cần có những ưu đãi đặc biệt dành cho khách hàng lâu năm. Ví dụ, chương trình tích điểm Viettel++ có thể được truyền thông mạnh mẽ hơn, bổ sung thêm nhiều quà tặng, voucher hấp dẫn để khuyến khích khách hàng gắn bó lâu dài, từ đó cải thiện chỉ số sự hài lòng của khách hàng.

V. Kết quả và định hướng tương lai cho Viettel Kon Tum

Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp trên được kỳ vọng sẽ mang lại những kết quả tích cực cho công tác chăm sóc khách hàng Viettel Kon Tum. Mục tiêu trước mắt là giảm tỷ lệ khách hàng rời mạng, tăng chỉ số đo lường sự hài lòng của khách hàng (CSAT) và chỉ số khách hàng thiện cảm (NPS). Khi chất lượng dịch vụ Viettel được cải thiện, từ chất lượng mạng lưới đến chất lượng phục vụ, uy tín của thương hiệu sẽ được củng cố vững chắc. Một trải nghiệm khách hàng tích cực và nhất quán trên mọi điểm chạm sẽ giúp Viettel giữ vững thị phần 64% (năm 2022) và tiếp tục phát triển bền vững. Định hướng tương lai của công tác chăm sóc khách hàng sẽ gắn liền với chuyển đổi số. Viettel Kon Tum cần tiếp tục đầu tư vào công nghệ, phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để thấu hiểu sâu sắc hơn hành vi và nhu cầu của khách hàng. Việc tự động hóa các quy trình đơn giản sẽ giúp nhân viên có nhiều thời gian hơn để xử lý các vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự tương tác của con người. Cuối cùng, mục tiêu không chỉ là giải quyết vấn đề mà là chủ động dự đoán nhu cầu và mang đến những giá trị vượt mong đợi, khẳng định vị thế nhà mạng hàng đầu không chỉ về công nghệ mà còn về sự tận tâm phục vụ.

5.1. Các chỉ số đo lường hiệu quả sau khi cải tiến

Để đánh giá dịch vụ Viettel Kon Tum một cách khách quan sau khi triển khai các giải pháp, cần thiết lập một hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) rõ ràng. Các chỉ số quan trọng bao gồm: Tỷ lệ giải quyết cuộc gọi ngay từ lần đầu (First Call Resolution - FCR), thời gian xử lý trung bình một yêu cầu/khiếu nại, tỷ lệ khách hàng rời mạng (Churn Rate). Quan trọng nhất là các chỉ số về cảm nhận của khách hàng như Điểm hài lòng của khách hàng (Customer Satisfaction Score - CSAT) được khảo sát sau mỗi giao dịch, và Điểm thiện cảm của khách hàng (Net Promoter Score - NPS) được khảo sát định kỳ. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn chính xác về hiệu quả của các chương trình cải tiến và đưa ra những điều chỉnh kịp thời.

5.2. Hướng tới một mô hình chăm sóc khách hàng chủ động

Trong tương lai, mô hình chăm sóc khách hàng của Viettel Kon Tum cần chuyển từ bị động (chờ khách hàng liên hệ) sang chủ động. Dựa trên phân tích dữ liệu, hệ thống có thể dự đoán các vấn đề tiềm ẩn, ví dụ như một khách hàng có dấu hiệu sắp hết dung lượng data sẽ nhận được tin nhắn gợi ý gói cước phù hợp, hoặc một khu vực có tín hiệu mạng yếu sẽ được thông báo về kế hoạch nâng cấp. Việc chủ động liên hệ để thông báo về các chương trình bảo trì, nâng cấp mạng lưới hoặc các ưu đãi sắp hết hạn không chỉ giúp khách hàng tránh được các trải nghiệm không tốt mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và tận tâm. Đây chính là bước tiến quan trọng để nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng một mối quan hệ bền chặt, tin cậy với mọi khách hàng tại Kon Tum.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

18/12/2025
Thực trạng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác chăm sóc khách hàng tại viettel kon tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG VÀ TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÔNG TÁC CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm về khách hàng Trong nền kinh tế thị trường hiện nay, khách hàng (KH) có vai trò rất quan trọng, họ chính là nguồn mang lại lợi nhuận, là yếu tố quyết định sự sống còn của doanh nghiệp (DN). Bất kỳ một tổ chức, doanh nghiệp nào muốn duy trì vị trí và phát triển bền vững trên thị trường, việc cần làm trước tiên là phải có được tập hợp khách hàng hiện hữu.

Để có được điều này, doanh nghiệp cần phải sản xuất, cung cấp các sản phẩm, dịch vụ đáp ứng được nhu cầu của thị trường, thoả mãn được các yêu cầu, mong muốn của mọi khách hàng [1]. Khách hàng chính là mục tiêu mà mọi doanh nghiệp muốn hướng đến. Hơn thế nữa, với sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường hiện nay đã và đang đặt ra cho doanh nghiệp nhiều thách thức. Khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn đối với các sản phẩm, dịch vụ cùng loại.

Các doanh nghiệp có chiến lược và kế hoạch đầu tư hiệu quả nguồn lực cho việc nâng cao giá trị khách hàng thường là doanh nghiệp chiếm được thị phần lớn trong thị trường. Tất cả các doanh nghiệp đều ý thức được việc thu hút và giành được khách hàng tác động rất lớn đến sự tồn tại của họ. Để tìm ra các giải pháp thu hút khách hàng, việc đầu tiên các doanh nghiệp cần phải nhận thức rõ: Khách hàng là gì? Dưới đây là một số khái niệm về khách hàng, cụ thể như: - Theo quan niệm cổ điển: Khách hàng là những người mua sắm sản phẩm hay dịch vụ của bạn [1]. - Theo quan điểm hiện đại: Khách hàng là những người mà bạn có quan hệ giao dịch kinh doanh [1].

- Theo Phillips Kotler: “Khách hàng là đối tượng mà doanh nghiệp phục vụ và là yếu tố quyết định sự thành công hay thất bại của doanh nghiệp” [1]. - Theo như Tom Peters đã từng chia sẻ rằng: Khách hàng là “tài sản làm tăng thêm giá trị” - Theo nhóm Tác giả Của Business Edge: Khách hàng không nhất thiết là những người mua hàng của bạn. Họ có thế là các nhà đầu tư, cơ quan quản lý, và cả những người làm việc trong doanh nghiệp. Các tổ chức phi lợi nhuận cũng có khách hàng dù họ không thực sự bán sản phẩm hay dịch vụ nào [2].

- Theo cách hiểu chung nhất của các nhà kinh tế, khách hàng là tất cả những người (cá nhân, tập thể hay tổ chức) có nhu cầu và thực hiện trực tiếp hoặc gián tiếp việc giao dịch mua bán hàng hoá hay dịch vụ với các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp, các cửa hàng. Phương thức giao dịch của khách hàng có thể là mua trực tiếp, ký hợp đồng mua bán, đưa đơn đặt hàng, kiến nghị những mặt hàng mới cần mua bán. Tuy nhiên, theo định nghĩa này thì khái niệm về khách hàng chưa thật đầy đủ vì chưa đề cập đến những nhân viên làm việc trong các cơ sở sản xuất, doanh nghiệp hay các cửa hàng đó. Do vậy, khái niệm về khách 3 hàng có thể được nêu một cách khái quát hơn là: “Khách hàng là tất cả những người (doanh nghiệp) chúng ta phục vụ dù họ có trả tiền cho dịch vụ của chúng ta hay không” [9].

Từ những định nghĩa về khách hàng này, tác giả rút ra khái niệm: Khách hàng là người trả tiền và mua hàng hoá dịch vụ, có thể họ không là người tiêu dùng trực tiếp mà chỉ là người mua sản phẩm. Và doanh nghiệp sẽ có trách nhiệm làm hài lòng, thoả mãn nhu cầu của họ. Khách hàng không chỉ là các cá nhân mà còn có thể là những tổ chức, cơ quan quản lý có mối liên hệ với doanh nghiệp. Không những thế, ngay cả những người làm việc tại doanh nghiệp cũng có thể là khách hàng của doanh nghiệp đó.

Vai trò của khách hàng Trong cơ chế thị trường hiện nay, việc quyết định lựa chọn sản phẩm của nhà cung cấp nào hoàn toàn phụ thuộc vào ý muốn của khách hàng. Khi hình thức độc quyền kinh doan đã dần bị xoá bỏ, hầu hết các mặt hàng trên thị trường đều có nhiều nhà cũng cấp khác nhau, chính điều này đã đem lại nhiều sự lựa chọn cho khách hàng. Sức mua của khách hàng tạo ra sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm, dịch vụ. Đã không còn cảnh một người bán cho vô số người mua, hoặc tình trạng nhà cung cấp có quyền áp đặt với khách hàng nếu khách hàng không vừa lòng với sản phẩm, dịch vụ của họ.

Việc doanh nghiệp mất đi một khách hàng không chỉ đơn thuần là mất đi một giao dịch mua bán mà đó chính là mất đi cả một dòng mua sắm mà khách hàng đó sẽ thực hiện trong suốt cuộc đời họ, nếu khách hàng đã thực sự hài lòng với việc sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp. Mặt khác, điều này còn tạo cơ hội cho đối thủ cạnh tranh khi mà khách hàng sẵn sàng quay lưng với doanh nghiệp để tìm đến những sản phẩm, dịch vụ cùng loại có chất lượng hơn [9]. Phân loại khách hàng Sự đa dạng nhu cầu từ khách hàng tạo ra rất nhiều khó khăn cho doanh nghiệp trong việc điều chỉnh mục tiêu đến mỗi đối tượng. Việc đáp ứng hết các mong muốn của từng khách hàng chỉ là mục đích chung của mỗi doanh nghiệp nhưng thực tế chỉ có thể đáp ứng một phần khi hướng đến cả một nhóm đối tượng cụ thể.

Phân loại khách hàng giúp doanh nghiệp hiểu được đặc tính, tính cách riêng biệt của từng nhóm khách hàng, từ đó không chỉ tạo điều kiện thuận lợi phát triển các chiến lược Marketing mà giúp doanh nghiệp có thể đưa ra những phương pháp riêng để tiếp xúc với khách hàng một cách có hiệu quả nhất, tối ưu hóa các khoản đầu tư vào dịch vụ chăm sóc khách hàng. Có rất nhiều tiêu chí có thể sử dụng để phân loại khách hàng như độ tuổi, nghề nghiệp, giới tính, đối tượng sử dụng. Tuy nhiên, để phục vụ cho mục đích nghiên cứu của đề tài, có thể phân loại khách hàng theo một số tiêu chí sau: - Căn cứ vào vị trí địa lý Vị trí địa lý cư trú của khách hàng rất quan trọng trong việc quyết định phân loại các khách hàng đang sử dụng dịch vụ của đơn vị trên thị trường. Theo tiêu chí phân loại này, khách hàng được chia thành các loại như sau: + Khách hàng tại thành phố, đô thị, khu công nghiệp: Dân cư thành phố nói chung có mức sống, khả năng chi trả, khả năng thích ứng và sử dụng các dịch vụ công nghệ mới cao 4 hơn so với các khu vực khác.

Đồng thời, trong các thành phố lớn thường hình thành các trung tâm giao dịch, thương mại. Là nơi tập trung các ngân hàng, các công ty, văn phòng đại diện hay tổ hợp thương mại, dịch vụ lớn…nên nhu cầu sử dụng các dịch vụ viễn thông để trao đổi là rất lớn, đòi hỏi việc phát triển dịch vụ tại các vùng này phải được phát triển một cách tương xứng. + Khách hàng tại khu vực huyện thị: Mức sống của dân cư huyện thị nhìn chung ở mức trung bình khá. Do vậy, nhu cầu về các dịch vụ phục vụ cuộc sống – trong đó có dịch vụ viễn thông đang dần dần phát triển mạnh [9].

+ Khách hàng cá nhân: Là một người hoặc một nhóm người đã, đang, sẽ sử dụng dịch vụ và sử dụng sản phẩm dịch vụ ngân hàng phục vụ cho mục đích cá nhân hoặc gia đình của họ. Đặc điểm của khách hàng cá nhân thường là có số lượng lớn nhưng qui mô mỗi khách hàng nhỏ, rất khác nhau về tuổi tác, giới tính, thu nhập, trình độ văn hóa, sở thích, nhu cầu thường xuyên thay đổi và gia tăng [6]. + Khách hàng tổ chức: Là các công ty, doanh nghiệp có tư cách pháp nhân hoặc không có tư cách pháp nhân, có nhu cầu và mong muốn sử dụng sản phẩm/dịch vụ mà công ty, doanh nghiệp khác cung cấp. Việc sử dụng sản phẩm, dịch vụ nhằm phục vụ cho các hoạt động của tổ chức đó.

- Căn cứ theo phạm vi + Khách hàng bên ngoài: Đây là những người thực hiện các giao dịch với doanh nghiệp, bằng nhiều hình thức: gặp gỡ trực tiếp, giao dịch trực tuyến hay giao dịch qua điện thoại. Đây cũng chính là cách hiểu truyền thống về khách hàng, không có những khách hàng này, doanh nghiệp không thể tồn tại. Những khách hàng được thoả mãn nhu cầu là những người mua và nhận sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp cung cấp. Khách hàng có quyền lựa chọn, nếu sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp không làm hài lòng, đáp ứng được mong muốn của họ thì khách hàng sẽ lựa chọn một nhà cung cấp, một doanh nghiệp khác có thể đáp ứng họ [1].

+ Khách hàng nội bộ: Nhân viên cũng chính là “khách hàng” của doanh nghiệp, và các nhân viên cũng chính là khách hàng của nhau. Về phía doanh nghiệp, họ phải đáp ứng được nhu cầu của nhân viên, có những chính sách nhằm phát huy lòng trung thành của nhân viên. Bên cạnh đó, giữa các nhân viên cũng cần có sự quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong công việc. Với khái niệm về khách hàng được hiểu theo một nghĩa rộng, doanh nghiệp sẽ có thể tạo ra một dịch vụ hoàn hảo hơn chỉ khi nào doanh nghiệp có sự quan tâm đến nhân viên, tạo dựng được lòng trung thành của họ.

Đồng thời, các nhân viên trong doanh nghiệp có khả năng làm việc với nhau, quan tâm đáp ứng nhu cầu và làm hài lòng đồng nghiệp thì họ mới có tinh thần làm việc tốt, khi đó mới có thể phục vụ khách hàng bên ngoài doanh nghiệp một cách hiệu quả, thống nhất [1]. - Căn cứ theo doanh thu cước + Khách hàng lớn: Là các tổ chức, doanh nghiệp có quy mô lớn, phạm vi hoạt động rộng tại nhiều tỉnh, thành phố có nhu cầu sử dụng nhiều dịch vụ với mức thanh toán cước cao và không thuộc nhóm khách hàng doanh nghiệp đặt biệt. 5 + Khách hàng vừa và nhỏ: Là các tổ chức, doanh nghiệp có quy mô nhỏ, phạm vi hoạt động rộng trên địa bàn một tỉnh, thành phố, có nhu cầu sử dụng nhiều dịch vụ với mức doanh thu cước hành tháng không cao [1]. - Căn cứ vào yếu tố tâm lý Nắm bắt tâm lý và mong muốn của khách hàng luôn là yếu tố quan trọng hàng đầu trong bất cứ chiến lược CSKH nào.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ