Nghiên cứu nhân trần tía: Đặc điểm, thành phần và tác dụng sinh học

Tổng hợp nghiên cứu cây nhân trần tía, phân tích đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và các tác dụng sinh học quan trọng trong lĩnh vực y dược.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Dược học

2019

271
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Cây nhân trần tía là gì Tổng quan cây thuốc nam quý giá

Cây nhân trần tía, một dược liệu quý trong y học cổ truyền Việt Nam, ngày càng thu hút sự chú ý của khoa học hiện đại nhờ những tác dụng sinh học tiềm năng. Với tên khoa học là Adenosma bracteosum Bonati, loài cây này thuộc họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae) và thường bị nhầm lẫn với các loài nhân trần khác. Việc hiểu rõ đặc điểm thực vật, thành phần hóa học và tác dụng dược lý của cây thuốc nam này là vô cùng quan trọng để chuẩn hóa nguồn dược liệu và tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu khoa học về nhân trần tía gần đây, đặc biệt là Luận án Tiến sĩ Dược học của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019), đã cung cấp những bằng chứng vững chắc về giá trị của loài cây này. Nghiên cứu này không chỉ xác định rõ các hoạt chất chính như flavonoidtinh dầu mà còn chứng minh các tác dụng quan trọng như bảo vệ gan, kháng khuẩnchống oxy hóa. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các phát hiện khoa học quan trọng về cây nhân trần tía, từ đặc điểm nhận dạng, các thành phần hóa học cốt lõi đến những tác dụng sinh học đã được chứng minh, mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng dược liệu này một cách an toàn và hiệu quả.

1.1. Tên khoa học và đặc điểm thực vật của Adenosma bracteosum

Tên khoa học nhân trần tíaAdenosma bracteosum Bonati, thuộc chi Adenosma, họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Đây là cây thảo nhất niên, có thể cao từ 20-70 cm, mọc đứng và có mùi thơm nồng đặc trưng. Thân cây có tiết diện vuông, thường có màu tím đỏ hoặc xanh. Lá cây không có cuống, phiến lá thon dài, mép có răng cưa. Một trong những đặc điểm nhận dạng quan trọng nhất là cụm hoa. Hoa của nhân trần tía mọc thành dạng gié đứng, dài khoảng 1,5-5 cm ở ngọn cành, với nhiều lá bắc xếp lợp lên nhau. Tràng hoa có màu trắng hoặc xanh tím. Theo y học cổ truyền, bộ phận dùng làm thuốc là toàn bộ phần trên mặt đất (thân, cành mang lá và hoa), được thu hái khi cây đang ra hoa và phơi khô. Cây thường phân bố ở các tỉnh phía Nam như Tây Ninh, Bình Dương, và một số đảo như Phú Quốc, Côn Đảo. Vòng đời của cây khá ngắn, chỉ khoảng 3,5 - 4 tháng, từ giữa mùa mưa đến đầu mùa khô.

1.2. Phân biệt nhân trần tía với các loài Adenosma khác

Tại Việt Nam, có ba loài thuộc chi Adenosma thường được sử dụng làm thuốc và dễ gây nhầm lẫn: Nhân trần tía (Adenosma bracteosum), Nhân trần (Adenosma caeruleum) và Bồ bồ (Adenosma indianum). Điểm khác biệt rõ rệt nhất nằm ở hình thái thực vật. Thân cây nhân trần tía có tiết diện vuông, trong khi thân Nhân trần và Bồ bồ có tiết diện tròn. Đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt là cụm hoa: Nhân trần tía có cụm hoa dạng gié đặc dài ở ngọn cành; Nhân trần có hoa mọc thành chùm thưa, rất dài (40-50 cm); còn Bồ bồ có cụm hoa dạng đầu, dày đặc. Về mặt vi học, phiến lá của nhân trần tía và Nhân trần có cấu tạo đồng thể, trong khi Bồ bồ có cấu tạo không đồng thể. Dược điển Việt Nam V cũng đã đưa ra các chỉ tiêu kiểm nghiệm riêng cho từng loài, trong đó có yêu cầu về hàm lượng tinh dầu tối thiểu: Nhân trần tía không ít hơn 0,25%, Nhân trần không ít hơn 0,35%, và Bồ bồ không ít hơn 0,5%. Việc phân biệt chính xác các loài dược liệu này là yếu tố tiên quyết để đảm bảo hiệu quả và an toàn trong điều trị.

1.3. Lịch sử sử dụng cây thuốc nam nhân trần tía

Trong y học dân gian, nhân trần tía là một cây thuốc nam có vị đắng, mùi thơm, được sử dụng lâu đời để chữa vàng da, điều trị viêm gan và các bệnh liên quan đến suy giảm chức năng gan. Nhiều bệnh viện Y học cổ truyền đã ứng dụng dược liệu này vào thực tiễn và ghi nhận kết quả tích cực. Đáng chú ý, Bệnh viện Nhiệt Đới đã sử dụng nhân trần tía trong bài thuốc chữa cho hơn 4.000 trường hợp viêm gan do virus. Tương tự, Bệnh viện Y học Dân tộc Tây Ninh cũng dùng một bài thuốc từ nhân trần tía để điều trị xơ gan cổ trướng, với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 24% và tiến triển tốt là 46,6% (Nguyễn Ngọc Quỳnh, 2019). Những kinh nghiệm lâm sàng này là cơ sở thực tiễn quan trọng, thúc đẩy các nghiên cứu khoa học về nhân trần tía nhằm làm sáng tỏ cơ chế tác dụng và xác định các hoạt chất chính chịu trách nhiệm cho công dụng của nhân trần tía.

II. Khám phá top thành phần hóa học chính của cây nhân trần tía

Giá trị dược liệu của cây nhân trần tía bắt nguồn từ hệ thống các hợp chất hóa học phức tạp mà nó chứa đựng. Các nghiên cứu khoa học về nhân trần tía đã tập trung vào việc phân lập và xác định cấu trúc của những hoạt chất chính, giúp lý giải các tác dụng dược lý quan sát được trên lâm sàng. Luận án của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) đã thực hiện một phân tích toàn diện về thành phần hóa học nhân trần tía, chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm chất quan trọng. Trong đó, hai nhóm nổi bật và chiếm hàm lượng cao nhất là tinh dầu (với thành phần chủ đạo là carvacrol) và các hợp chất flavonoid, polyphenol. Ngoài ra, phân tích sơ bộ cũng cho thấy sự có mặt của saponin, carotenoid, coumarin, và acid hữu cơ. Sự đa dạng về thành phần này tạo nên phổ tác dụng sinh học rộng của dược liệu, từ kháng khuẩn, chống viêm đến bảo vệ gan. Việc xác định và định lượng chính xác các hợp chất này không chỉ giúp kiểm soát chất lượng dược liệu mà còn mở đường cho việc phát triển các sản phẩm chiết xuất nhân trần tía tiêu chuẩn hóa.

2.1. Phân tích chi tiết thành phần tinh dầu và hoạt chất Carvacrol

Một trong những thành phần hóa học nhân trần tía quan trọng nhất là tinh dầu. Hàm lượng tinh dầu trong cây dao động, nhưng theo Dược điển Việt Nam V, dược liệu khô phải chứa không ít hơn 0,25%. Các nghiên cứu sử dụng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS) đã xác định được nhiều hợp chất trong tinh dầu, nhưng nổi bật nhất là carvacrol. Tùy thuộc vào vùng thu hái, hàm lượng carvacrol có thể rất cao, chiếm từ 27% đến hơn 60% tổng lượng tinh dầu. Carvacrol là một monoterpenoid phenol, được biết đến với hoạt tính kháng khuẩnchống viêm mạnh. Cơ chế chống viêm của nó liên quan đến khả năng ức chế enzyme COX-2, tương tự như một số thuốc kháng viêm không steroid. Ngoài carvacrol, các hợp chất khác như carvacrol methyl ether, α-bisabolene và γ-terpinene cũng góp phần tạo nên mùi thơm đặc trưng và tác dụng hiệp đồng của tinh dầu nhân trần tía.

2.2. Các hợp chất Flavonoid và Polyphenol nổi bật được phân lập

Bên cạnh tinh dầu, nhóm hợp chất không bay hơi quan trọng nhất trong chiết xuất nhân trần tíaflavonoidpolyphenol. Các hợp chất này được cho là đóng vai trò chính trong tác dụng chống oxy hóabảo vệ gan của dược liệu. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) đã thành công trong việc phân lập và xác định cấu trúc của nhiều hợp chất flavonoid từ nhân trần tía, trong đó có hai hợp chất quan trọng là isoscutellarein 8-O-β-glucuronopyranoside (ký hiệu AB9) và isoscutellarein 8-O-β-glucopyranoside (ký hiệu AB18). Đây là những hoạt chất chính thuộc nhóm flavonoid, có khả năng dọn dẹp gốc tự do mạnh mẽ. Sự hiện diện của các nhóm chất này lý giải tại sao cao chiết methanol của nhân trần tía thể hiện hoạt tính chống oxy hóa vượt trội trong các thử nghiệm in vitro. Việc xây dựng quy trình định lượng các flavonoid này bằng HPLC-PDA là một bước tiến quan trọng trong việc tiêu chuẩn hóa chất lượng dược liệu.

2.3. Các nhóm hoạt chất khác Saponin Triterpenoid và Acid hữu cơ

Phân tích sơ bộ thành phần hóa thực vật của loài Adenosma bracteosum cho thấy sự đa dạng của các nhóm hợp chất. Ngoài tinh dầuflavonoid, các phân đoạn chiết xuất khác nhau còn cho phản ứng dương tính với thuốc thử của saponin, coumarin, acid hữu cơ, và các hợp chất khử. Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) cũng đã phân lập được các hợp chất thuộc nhóm triterpenoid như acid betulinic và sterol như β-sitosterol, stigmasterol. Mặc dù hàm lượng của chúng có thể không cao bằng flavonoid hay carvacrol, sự hiện diện của các nhóm chất này có thể đóng vai trò hiệp đồng, tăng cường tổng thể công dụng của nhân trần tía. Ví dụ, acid betulinic đã được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học tiềm năng, bao gồm cả khả năng bảo vệ tế bào gan. Điều này cho thấy phổ tác dụng của nhân trần tía là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều nhóm hoạt chất khác nhau.

III. Phương pháp khoa học chứng minh 5 tác dụng của nhân trần tía

Từ kinh nghiệm dân gian đến các bằng chứng khoa học, công dụng của nhân trần tía đã được kiểm chứng qua nhiều nghiên cứu dược lý hiện đại. Việc khám phá các tác dụng dược lý không chỉ xác nhận giá trị của cây thuốc nam này mà còn cung cấp cơ sở khoa học cho các ứng dụng điều trị. Các nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá hoạt tính của các dạng chiết xuất nhân trần tía (cao nước, cao cồn) và các hợp chất tinh khiết trên các mô hình thử nghiệm in vitro và in vivo. Kết quả đã làm sáng tỏ cơ chế đằng sau các tác dụng truyền thống như bảo vệ gan, lợi mật, đồng thời khám phá thêm các tiềm năng mới như chống oxy hóa, kháng khuẩn, và chống viêm. Những phát hiện này khẳng định nhân trần tía là một dược liệu đa năng, có khả năng tác động lên nhiều quá trình sinh lý bệnh trong cơ thể, mở ra triển vọng lớn trong việc phòng và điều trị các bệnh lý phức tạp, đặc biệt là các bệnh về gan mật và nhiễm khuẩn.

3.1. Cơ chế tác dụng bảo vệ gan và lợi mật đã được chứng minh

Tác dụng nổi bật và được biết đến rộng rãi nhất của nhân trần tía là khả năng bảo vệ ganlợi mật. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chiết xuất nhân trần tía có khả năng làm giảm tổn thương gan gây ra bởi các độc chất như CCl4. Một nghiên cứu phối hợp cao nhân trần tía (80mg) với các dược liệu khác cho thấy chế phẩm này không chỉ ức chế sự gia tăng MDA (một chỉ số của stress oxy hóa) trong mô gan mà còn làm giảm đáng kể hoạt độ men gan (GOT, GPT) tăng cao trong huyết thanh. Tác dụng này được cho là nhờ vào hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ của các hợp chất flavonoidpolyphenol, giúp trung hòa các gốc tự do gây hại cho tế bào gan. Đồng thời, các bài thuốc từ nhân trần tía cũng được ghi nhận có tác dụng tăng cường tiết mật, hỗ trợ quá trình tiêu hóa và thải độc của gan, rất hữu ích trong việc điều trị viêm ganchữa vàng da.

3.2. Khả năng kháng khuẩn và chống viêm của chiết xuất

Hoạt tính kháng khuẩn của nhân trần tía chủ yếu đến từ thành phần tinh dầu, đặc biệt là carvacrol. Carvacrol đã được chứng minh có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều chủng vi khuẩn Gram âm và Gram dương, bao gồm Escherichia coli, Bacillus cereus, và Staphylococcus aureus. Cơ chế hoạt động của nó là tấn công và phá vỡ màng tế bào vi khuẩn. Luận án của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) đã thử nghiệm MIC (nồng độ ức chế tối thiểu) của tinh dầu nhân trần tía và xác nhận hoạt tính này. Bên cạnh đó, tác dụng chống viêm cũng là một điểm sáng. Carvacrol có khả năng ức chế enzyme COX-2, một mục tiêu quan trọng trong các liệu pháp chống viêm. Điều này cho thấy nhân trần tía không chỉ hữu ích trong các bệnh nhiễm khuẩn mà còn có tiềm năng trong việc điều trị các tình trạng viêm mãn tính.

3.3. Hoạt tính chống oxy hóa vượt trội của các cao chiết

Stress oxy hóa là nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh mãn tính, bao gồm cả tổn thương gan. Nhân trần tía đã được chứng minh là một trong những dược liệu có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất. Một nghiên cứu sàng lọc trên 56 loài dược liệu đã chỉ ra rằng cao chiết methanol từ Adenosma bracteosum có khả năng dọn dẹp gốc tự do DPPH lên tới 90,62% và hoạt tính khử sắt (FRAP) rất cao. Hoạt tính này chủ yếu được quy cho các hợp chất flavonoidpolyphenol có trong chiết xuất nhân trần tía. Các hợp chất này có cấu trúc hóa học cho phép chúng dễ dàng cho đi electron để trung hòa các gốc tự do, từ đó ngăn chặn chuỗi phản ứng gây hại cho tế bào. Tác dụng chống oxy hóa mạnh mẽ này là nền tảng cho nhiều công dụng của nhân trần tía, đặc biệt là tác dụng bảo vệ gan và làm chậm quá trình lão hóa.

IV. Hướng dẫn ứng dụng thực tiễn từ nghiên cứu nhân trần tía

Các kết quả từ nghiên cứu khoa học về nhân trần tía không chỉ mang ý nghĩa học thuật mà còn mở ra nhiều hướng ứng dụng thực tiễn giá trị. Việc xác định rõ thành phần hóa học nhân trần tía và chứng minh các tác dụng dược lý đã tạo nền tảng vững chắc để chuẩn hóa và nâng cao giá trị sử dụng của cây thuốc nam này. Từ các bài thuốc từ nhân trần tía trong y học cổ truyền đến việc phát triển các sản phẩm dược liệu hiện đại, tiềm năng của Adenosma bracteosum là rất lớn. Các quy trình định lượng hoạt chất bằng phương pháp hiện đại như HPLC và GC-FID đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng đồng đều cho nguyên liệu đầu vào. Điều này giúp các nhà sản xuất tạo ra những sản phẩm an toàn, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng cao của cộng đồng. Tương lai của nhân trần tía nằm ở việc kết hợp hài hòa giữa kinh nghiệm y học dân tộc và thành tựu của khoa học hiện đại.

4.1. Các bài thuốc từ nhân trần tía điều trị viêm gan vàng da

Trong thực tiễn lâm sàng, nhân trần tía là vị thuốc chủ lực trong nhiều bài thuốc điều trị viêm ganchữa vàng da. Các bệnh viện y học cổ truyền thường sử dụng dược liệu này dưới dạng thuốc sắc, phối hợp với các vị thuốc khác như Chi tử, Đại hoàng để tăng cường tác dụng lợi mật, thanh nhiệt, giải độc. Liều dùng thông thường theo kinh nghiệm là khoảng 12-16g dược liệu khô mỗi ngày. Các sản phẩm thương mại như thuốc nước Mát gan giải độc, Thông mật giải độc gan cũng thường có thành phần là chiết xuất nhân trần tía. Thành công trong điều trị viêm gan virus và xơ gan cổ trướng tại các bệnh viện lớn đã chứng tỏ hiệu quả thực tiễn của các bài thuốc từ nhân trần tía, khẳng định vị thế của nó trong phác đồ điều trị các bệnh lý về gan mật.

4.2. Cách phát triển các sản phẩm dược liệu tiêu chuẩn hóa

Một trong những đóng góp quan trọng của các nghiên cứu khoa học về nhân trần tía là việc xây dựng các quy trình kiểm nghiệm và định lượng hoạt chất. Luận án của Nguyễn Ngọc Quỳnh (2019) đã phát triển thành công quy trình định lượng đồng thời hai flavonoid chính (AB9 và AB18) bằng HPLC-PDA và định lượng carvacrol trong tinh dầu bằng GC-FID. Đây là công cụ hữu hiệu để kiểm soát chất lượng dược liệu từ khâu trồng trọt, thu hái đến sản xuất. Việc áp dụng các tiêu chuẩn này giúp đảm bảo mỗi lô sản phẩm chiết xuất nhân trần tía đều chứa hàm lượng hoạt chất chính ổn định, từ đó đảm bảo hiệu quả điều trị đồng nhất. Đây là hướng đi tất yếu để nâng tầm giá trị cây thuốc nam Việt Nam, tạo ra các sản phẩm có sức cạnh tranh trên thị trường trong và ngoài nước.

4.3. Tiềm năng trong bào chế sản phẩm hỗ trợ sức khỏe

Ngoài vai trò là một vị thuốc điều trị, công dụng của nhân trần tía còn mở ra tiềm năng lớn trong lĩnh vực thực phẩm chức năng và sản phẩm hỗ trợ sức khỏe. Với tác dụng chống oxy hóa, bảo vệ ganchống viêm, chiết xuất nhân trần tía có thể được bào chế thành các dạng viên nang, trà túi lọc, hoặc siro tiện dụng. Các sản phẩm này hướng đến đối tượng cần tăng cường chức năng gan, giải độc cơ thể do sử dụng nhiều rượu bia, hoặc người muốn tăng cường sức đề kháng. Hoạt tính kháng khuẩn của tinh dầu nhân trần tía cũng có thể được ứng dụng trong các sản phẩm vệ sinh, nước súc miệng hoặc sản phẩm bảo quản thực phẩm tự nhiên. Việc khai thác đa dạng các tiềm năng này sẽ giúp tối ưu hóa giá trị kinh tế và y học của cây nhân trần tía.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. THỰC VẬT HỌC Chi Adenosma 1. Vị trí phân loại thực vật Chi Adenosma thuộc họ Scrophulariaceae được phân loại theo hệ thống phân loại thực vật có hoa của A.Takhtajan (2009) có vị trí phân loại như sau [28]: Giới thực vật (Plantae) ÄPhân giới Thực vật bậc cao (Cormobionta) ÄNgành Ngọc lan (Magnoliophyta) ÄLớp Ngọc lan (Magnoliopsida) ÄPhân lớp Hoa môi (Lamiidae) ÄBộ Hoa môi (Lamiales) ÄHọ Hoa mõm sói (Scrophulariaceae) ÄChi Adenosma (Robert Brown) Trước đây Scrophulariaceae được nhiều tác giả xếp vào Scrophulariales, sau đó A.Takhtajan (2009) [28] và APG III [95] nhập chung các họ thuộc Scrophulariales vào Lamiales. Bentham (1876) đã chia Scrophulariaceae thành 3 phân họ là Pseudosolaneae, Antirrhinoideae and Rhinanthoideae.

Phân họ Pseudosolaneae được xác định là có liên quan đến Solanaceae [94]. Pennell (1935) đã chứng minh những đặc điểm của Scrophulariaceae thật sự không tương đồng với Solanaceae, nên đã loại trừ phân họ Pseudosolaneaea và thay thế bằng phân họ Antirrhinoideae. 4 Năm 2001 Olmstead (2001) và Oxelmen cùng cộng sự (2005) đã chỉ ra rằng Scrophulariaceae là một chuỗi các họ dựa vào bằng chứng phân tử. Olmstead (2001) đã nhận ra rằng có 5 nhóm họ thực vật đơn lẻ trong họ Scrophulariaceae đó là: Calceolariaceae, Orobanchaceae, Scrophulariaceae, Stilbaceae và Veronicaceae.

Năm 2001, Olmstead và cộng sự, đã tách riêng Scrophulariaceae và Veronicaceae (=Plantaginaceae sensu APG II) để Scrophulariaceae thành ‘scroph I’ and ‘scroph II’ theo APG II (2003) [94]. Theo APG II một phần các cây thuộc họ Scrophulariaceae trước đây cũng đã được chuyển sang Orobanchaceae và Plantaginaceae dựa vào chuỗi ADN của lục lạp (Olmstead và cộng sự (2001))[ 94]. Tank và cộng sự, (2006) đã tách Scropulariaceae thành 7 họ thực vật dựa trên nghiên cứu về phân tử và sự phát sinh loài. Các họ này là: Scrophulariaceae, Veronicaceae [=Plantaginaceae theo APG II], Orobanchaceae, Phrymaceae, Stilbaceae, Linderniaceae và Calceolariaceae.

Theo một trong những nghiên cứu gần đây về họ và chi do Oxelman và cộng sự (2005) biên soạn, Scrophulariaceae được chia thành tám tông: Aptosimeae, Buddlejeae, Hemimerideae, Leucophylleae, Limoselleae, Myoporeae, Scrophularieae và Teedieae. Sự phân chia này dựa vào chuỗi phân tử ADN [36]. Hiện nay, họ Scropulariaceae trên thế giới có khoảng 220 chi, khoảng 4500 loài. Ở Trung Quốc 61 chi và có 415 loài đặc hữu [102].

Chỉ có sáu chi của họ là hoàn toàn giới hạn trong cựu thế giới bao gồm Adenosma (Đông Á), Deinostema (Đông Á), Dopatrium (Châu Phi / Đông Á), Hydrotriche (Madagascar), Limnophila (Đông Châu Á, Châu Phi, Úc) và Morgania (Australia). Nhóm nghiên cứu Liu, Zhu và Yang (2016) tìm thấy khoảng 15 loài ở châu Á [89]. Đặc điểm hình thái chi Adenosma Cây sống lâu năm. Thân thảo đứng hoặc thân leo, thường bị sẫm màu khi khô, có lông tiết và có mùi thơm.

Lá đơn, mọc đối, có cuống hay không, có mép nhăn. Hoa đơn độc ở nách lá hoặc mọc thành chùm có lá, hoặc là cụm hoa đầu hay dạng bông. Hai lá bắc con dạng sợi nằm ngay dưới đài. Đài có 5 lá đài không đều, 3 cái ngoài lớn hơn có hình ngọn giáo rộng tới hình tim hay hình trứng, 2 cái ở trong có hình dải hay ngọn giáo.

Tràng hình trụ, có 2 môi, môi trên (ở ngoài) hình bầu dục tới tròn, nguyên hay lõm; môi dưới (ở trong) có 3 thùy. Nhị 4, không thò, 2 trội; bao phấn 2 ô rời nhau, trong cả 4 nhị chỉ có 2 nhị sinh sản. Vòi dạng sợi; đầu nhụy dạng đấu. Quả nang có hình trứng, hình nón hay bầu dục, thon hẹp nhiều ở đỉnh, có 2 rãnh, mở cắt vách hay mở ô bởi 4 van; hạt nhiều, nhỏ, hình bầu dục hay hình trụ ngắn; vỏ có vân mạng [7], [8].

Nhân trần Tên khác: Nhân trần cái (miền Bắc). Tên khoa học: Adenosma glutinosum var. Họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Loài Nhân trần này được Carolus Linnaeus (1707- 1778), đặt tên lần đầu tiên là Gerardia glutinosa (Gertn.

Vào năm 1810 Robert Brown đã đổi tên chi này thành Adenosma và Nhân trần được đặt lại tên là: Adenosma caeruleum R. Một số nhà thực vật khác như: Bonati, P.Tsoong xếp lại loài Nhân trần này vào các thứ khác nhau: Adenosma caerulea R. Bonati; Adenosma caerulea R. Bonati; Adenosma caerulea R.

Bonati; Adenosma cordifolis Bonati; Adenosma glutinosum var. Tsoong; Adenosma glutinosa (L. Nhân trần cũng còn được xếp vào các chi khác như Pterostigma grandiflorum bởi Bentham và hay được xếp nhầm lẫn vào chi khác Digitalis sinensis bởi Loureiro. Theo các tài liệu hiện nay thì Nhân trần thường được gọi với tên khoa học là: Adenosma glutinosum (L.) Druce (1914) hay Adenosma caeruleum R.

6 Nhân trần Adenosma caerulea là loại cây thảo nhất niên: cao 0,3 - 1 m, hình trụ đơn hay phân nhánh. Thân tròn, có lông trắng mịn, ít phân cành. Lá hình trứng, phía dưới mọc đối, lá phía trên có khi mọc so le, hình trái xoan nhọn, chín tai bèo hay răng cưa, cuống dài 4-15 mm. Hoa mọc đơn độc ở nách lá thành chùm hay bông có thể dài tới 40-50 cm.

Đài hoa hình chuông, xẻ thành 5 thuỳ. Tràng màu tía hay lam, chia hai môi, môi trên hình lưỡi, môi dưới xẻ thuỳ, nhị bốn, bầu có nôi nhụy hơi dãn ra ở đỉnh. Quả nang dài hình trứng, có mỏ ngắn nở thành bốn van. Hạt nhiều, bé, hình trứng [8][16].) Druce “Nguồn: Võ Văn Chi, 2002” [8].

Dược liệu có vị cay, hơi đắng, hơi ngọt, thơm nhẹ.Bộ phận dùng của Nhân trần là thân, cành mang lá và hoa đã phơi hay sấy khô của cây Nhân trần (Herba Adenosmatis caerulei). Thu hái khi cây đang ra hoa, phơi trong bóng râm hay sấy ở 40-50 °C đến khô. Tránh sấy quá nóng làm bay mất tinh dầu. Bồ bồ Tên khác: Nhân trần đực, Nhân trần hoa đầu, chè nội, chè cát.

Tên khoa học: Adenosma indianum (Lour. Bồ bồ được công bố vào 1790, bởi nhà thực vật học Loureiro, với tên: Manulea indiana Merr., họ Hoa mõm chó Scrophulariaceae. 7 Trước đây còn gọi dưới các tên: Adenosma capitatum (Bentham) Bentham ex Hance. Pterostigma capitatum Bentham ; Adenosma indianum (Lour.

Soc (1935); Adenosma bilabiatum (Roxb. Adenosma indianum (Loureiro) Merrill. Mô tả: Bồ bồ cao 15-70 cm, mang nhiều cành ngang từ gốc. Thân tròn nhẵn hay hơi có lông, lá hình mác, phía cuống hẹp, mọc đối, mép lá răng cưa.

Cụm hoa tận cùng dày đặc, hình cầu hay hình trụ tròn. Hoa hình môi, môi trên nguyên, môi dưới chia thùy. Cánh hoa thường rụng, chỉ còn lại lá bắc và đài [8][16]. Dược liệu có mùi thơm hắc, vị đắng hơi cay.

Bộ phận dùng Bồ bồ là toàn cây (Herba Adenosmatis indiani). Bồ bồ được thu hái và khi đang ra hoa. Dược liệu sau khi thu hái phơi ở trong bóng râm hay sấy ở 40-50 °C đến khô. Phân bố của chi Adenosma Theo Zipcodezoo có khoảng 61 loài trên khắp thế giới.

Hiện nay có khoảng 63 loài trên khắp thế giới đã được xác định tên khoa học (The Plant List). Theo nghiên cứu của Hong Deyuan (1998), có 15 loài ở khu vực Châu Á, Trung Quốc, quần đảo Thái Bình Dương, riêng ở Trung Quốc có 4 loài [102]. Chi Adenosma có khoảng 15 loài có ở vùng nhiệt đới Đông Nam Á, Nam Á, Trung Quốc và Australia. Ở khu vực Đông Dương: Lào có 8 loài, Campuchia 6 loài, 8 Việt Nam 7 loài (Adenosma bracteosum, Adenosma caeruleum, Adenosma hirsuta, Adenosma indianum, Adenosma javanica, Adenosma microcephala) [8].

Trong các loài thuộc chi Adenosma ở Việt Nam, 3 loài hay sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền: Adenosma bracteosum, Adenosma glutinosum (L.) Druce và Adenosma caeruleum R. Các loài này thường phân bố tập trung nhiều ở các tỉnh vùng núi phía Bắc như: Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Cạn,Thái Nguyên, Bắc Giang, Tuyên Quang, Hà Giang, Yên Bái, Lào Cai, Lai Châu, Sơn La và Hòa Bình. Gần đây cũng tìm thấy ở Quảng Nam, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế…[16]. Bồ bồ, Adenosma capitatum Benth.

hay Adenosma indianum (Lour.: thường gặp từ Thái Nguyên, Quảng Ninh, Bắc Giang, Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Hà Tây vào tới Đồng Nai, Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Dương [16]. Nhân trần tía, Adenosma bracteosum Bonati: thường gặp ở các tỉnh như Tây Ninh, Bình Dương, khu vực Vũng Tàu, đảo Phú Quốc và Côn Đảo. Có tài liệu còn ghi nhận ở cả Kon Tum, Đắc Lắc (Võ Văn Chi, 1997). Cây cũng phân bố khá phổ biến ở Lào và Campuchia [16].

Tên khoa học: Adenosma bracteosum Bonati, họ Hoa mõm chó (Scrophulariaceae). Đặc điểm hình thái: cây thảo nhất niên, mọc đứng, không lông, rất thơm, cao 20-70 cm; thân hình trụ ở gốc, phần thân ở trên và cành vuông, có 4 cạnh ở góc. Thân và cành màu tím đỏ hoặc màu xanh. Lá không cuống, mỏng, thường cuốn lại và dễ rụng, phiến thon, dài 2-2,5 cm, rộng 0,6-0,9 cm, mép lá có răng cưa, mặt dưới có ít lông, có tuyến.

Cụm hoa có dạng gié đứng, dài 1,5-5 cm, có nhiều lá bắc ở gốc tạo thành tổng bao lá bắc. Các lá bắc phía trên lợp lên nhau, dạng màng trong suốt hình tim có chóp nhọn, mép nguyên, có ít lông, có tuyến ở mặt ngoài. Lá đài 5, không 9 bằng nhau, đài hoa dạng màng. Tràng hoa có màu trắng hoặc màu xanh tím, có ống cao 6 mm, môi dưới có 3 thuỳ bằng nhau, có lông ở mặt trên, cánh hoa thường rụng, chỉ còn lại hai lá bắc và đài.

Quả nang cao 3 mm, không lông, chứa nhiều hạt nhỏ li ti màu nâu hay đen [8][16]. Dược liệu có mùi thơm nồng, vị cay mát và hơi đắng. Phân bố: trong số 3 loài thuộc chi Adenosma R. được sử dụng làm thuốc ở Việt Nam, loài Nhân trần tía có phạm vi phân bố hạn chế và chỉ phát hiện thấy ở một vài tỉnh phía Nam, như Tây Ninh, Bình Dương, khu vực Vũng Tàu, các đảo như: Phú Quốc và Côn Đảo.

Có tài liệu còn ghi nhận ở cả Kon Tum, Đắc Lắc. Cây cũng phân bố khá phổ biến ở Lào và Campuchia [8]. Nhân trần tía mọc thời gian từ giữa mùa mưa đến đầu mùa khô hàng năm. Cây ưa sáng, ưa ẩm và có thể chịu được khô hạn sau khi đã ra hoa, kết quả.

Cây thường mọc thành đám có khi tới hàng ngàn mét vuông trên những bãi đất bằng dưới chân đồi, trong thung lũng hay những đám ruộng bỏ hoang. Nơi mọc của Nhân trần tía thường là đất pha cát và hơi chua. Ở những nơi đất bị rửa trôi mạnh, nghèo dinh dưỡng, cây chỉ cao không quá 15 cm đã thấy có hoa quả. Cây ra hoa tháng 10-12, tàn lụi vào tháng 1-2.

Quả nang nứt ra, rớt hạt xuống đất. Bắt đầu tháng 5-6 (đầu mùa mưa) các hạt có sẵn trong đất sẽ nảy mầm. Sau khi quả già, toàn cây tàn lụi. So với Bồ bồ và Nhân trần, Nhân trần tía có vòng đời ngắn hơn, chỉ tồn tại 3,5 - 4 tháng.

Bộ phận dùng: thân, cành mang lá và hoa phơi hay sấy khô. Thu hái lúc cây đang ra hoa, phơi hay sấy ở 40-50 °C đến khô. Dược liệu có mùi thơm nồng, vị cay mát và hơi đắng [21].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ