Khóa luận cash-flow matching bằng quy hoạch tuyến tính đối ngẫu ứng dụng tại MB Bank - ĐH KTQD

Khóa luận tốt nghiệp ĐH KTQD về cash-flow matching bằng quy hoạch tuyến tính đối ngẫu, xây dựng danh mục trái phiếu tối ưu hóa nghĩa vụ nợ tại MB Bank.

Trường đại học

Đại học Kinh tế Quốc dân

Chuyên ngành

Toán kinh tế

Tác giả

Đặng Hà Anh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

57
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Cash flow matching trong quản trị ngân hàng

Cash-flow matching đóng vai trò then chốt trong hoạt động quản trị bảng cân đối kế toán ngân hàng. Đây là phương pháp quản trị tài sản và nợ phải trả theo thời gian thực. Mục tiêu chính nhằm tạo ra dòng thu nhập cố định từ trái phiếu để bù đắp các nghĩa vụ trả nợ định kỳ. Mỗi thời kỳ chi trả đều có dòng tiền tương ứng từ coupon hoặc vốn gốc đáo hạn. Chiến lược này giúp tổ chức tài chính triệt tiêu rủi ro thanh khoản và rủi ro lãi suất. Khi cấu trúc dòng tiền ăn khớp hoàn hảo, ngân hàng không cần bán tháo tài sản khi thị trường biến động tiêu cực. Tại các định chế tài chính quy mô lớn như MB Bank, nhu cầu duy trì thanh khoản lành mạnh luôn đặt lên hàng đầu. Các cam kết nợ bao gồm tiền gửi khách hàng, phát hành giấy tờ có giá và khoản vay liên ngân hàng. Việc phân bổ vốn vào danh mục trái phiếu chính phủ mang lại sự an toàn vượt trội. Mô hình quy hoạch tuyến tính được tích hợp để tính toán số lượng chứng khoán cần mua. Thuật toán phân tích giúp giảm thiểu tổng chi phí đầu tư ban đầu mà vẫn bảo đảm đầy đủ nghĩa vụ thanh toán. Giải pháp này đem lại sự ổn định bền vững cho toàn hệ thống tài chính.

1.1. Bản chất cốt lõi của chiến lược Cash flow matching

Chiến lược tập trung vào việc thiết kế danh mục tài sản sinh lời có cấu trúc dòng tiền tương thích với các khoản nợ phải trả. Dòng tiền vào hình thành từ tiền lãi định kỳ và mệnh giá gốc khi trái phiếu đáo hạn. Những luồng tiền này giải quyết trực tiếp các khoản nợ đến hạn trong tương lai. Kỹ thuật này loại bỏ hoàn toàn nhu cầu tái cơ cấu danh mục thường xuyên. Tổ chức tài chính không chịu áp lực tái đầu tư khi lãi suất thị trường giảm sút. Sự đồng nhất về dòng tiền bảo vệ an toàn nguồn vốn của đơn vị. Cơ chế khớp dòng tiền mang lại tính an toàn vượt trội so với kỹ thuật quản lý rủi ro thời lượng truyền thống.

1.2. Vai trò kiểm soát thanh khoản trong hoạt động ngân hàng

Rủi ro thanh khoản xuất hiện khi tổ chức tín dụng mất khả năng chi trả các nghĩa vụ tài chính đến hạn. Tình trạng thiếu hụt dòng tiền mặt ngắn hạn có thể kéo theo nguy cơ vỡ nợ hệ thống. Ngân hàng thương mại vận hành với tỷ lệ đòn bẩy tài chính cao. Nguồn vốn huy động ngắn hạn thường được tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn. Sự lệch pha kỳ hạn tạo ra lỗ hổng tài chính nghiêm trọng. Cash-flow matching cung cấp lá chắn bảo vệ ngân hàng trước biến động rút tiền đột ngột. Cơ chế điều phối dòng tiền chuẩn xác giúp duy trì uy tín tín dụng và đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn vốn khắt khe.

II. Thách thức Cash flow matching tại hệ thống MB Bank

Hoạt động ngân hàng đối mặt với áp lực thanh khoản ngày càng gia tăng. Tại MB Bank, danh mục nghĩa vụ nợ bao gồm các luồng tiền phức tạp phát sinh liên tục. Sự mất cân xứng kỳ hạn giữa tài sản sinh lời và nguồn vốn nợ luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khách hàng gửi tiền có xu hướng rút vốn ngắn hạn khi thị trường biến động. Trong khi đó, các khoản đầu tư và tín dụng lại phân bổ ở kỳ hạn dài hơn. Tình trạng chênh lệch dòng tiền gây áp lực lớn lên chi phí vốn của ngân hàng. Nếu không quản trị chặt chẽ, ngân hàng buộc phải vay mượn khẩn cấp với lãi suất cao trên thị trường liên ngân hàng. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm các công cụ đầu tư tương thích không hề dễ dàng. Thị trường trái phiếu chính phủ Việt Nam tuy phát triển nhưng thanh khoản vẫn phân hóa. Các mã trái phiếu không phải lúc nào cũng có ngày trả lãi trùng khớp với lịch trả nợ của ngân hàng. Sự thiếu hụt các kỳ hạn trái phiếu đặc thù cản trở việc thực hiện chiến lược truyền thống. Hơn nữa, việc giữ tiền mặt nhàn rỗi trong tài khoản thanh toán làm giảm hiệu suất sinh lời của dòng vốn. MB Bank đòi hỏi một mô hình phân bổ toán học chặt chẽ để vượt qua những giới hạn này.

2.1. Rủi ro mất cân đối dòng tiền tại ngân hàng thương mại

Ngân hàng tiếp nhận các khoản tiền gửi có tính chất biến động cao từ dân cư và doanh nghiệp. Trong khi đó, các khoản giải ngân vay vốn thường kéo dài nhiều năm. Khi xảy ra hiện tượng rút tiền quy mô lớn, khoảng cách thanh khoản lập tức xuất hiện. Ngân hàng rơi vào thế bị động nếu không có nguồn tiền đối ứng kịp thời. Việc thanh lý tài sản sớm thường đi kèm mức chiết khấu giá rất lớn. Điều này gây suy giảm lợi nhuận hoạt động và xói mòn vốn chủ sở hữu. Mất cân đối dòng tiền là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến khủng hoảng thanh khoản cục bộ.

2.2. Hạn chế của các phương pháp quản lý tài sản truyền thống

Phương pháp quản lý thời lượng truyền thống (duration matching) chỉ đạt hiệu quả với những thay đổi lãi suất nhỏ và tuyến tính. Khi đường cong lợi suất dịch chuyển phi tuyến hoặc xoay trục, sai số sẽ lập tức bộc lộ. Kỹ thuật này đòi hỏi danh mục phải liên tục tái cân bằng. Việc mua bán thường xuyên làm phát sinh chi phí giao dịch đáng kể trên thị trường. Hơn nữa, thời lượng không đảm bảo dòng tiền mặt khớp chính xác tại từng thời điểm chi trả. Do đó, tổ chức tài chính vẫn đối mặt với rủi ro tái đầu tư hoặc thiếu hụt tiền mặt ngắn hạn. Quản lý danh mục cần công cụ tối ưu hóa toàn diện hơn.

III. Giải pháp Cash flow matching bằng quy hoạch tuyến tính

Mô hình quy hoạch tuyến tính (Linear Programming - LP) cung cấp lời giải toán học tối ưu cho bài toán khớp dòng tiền. Hàm mục tiêu hướng tới việc tối thiểu hóa tổng chi phí thiết lập danh mục đầu tư ban đầu. Biến quyết định đại diện cho số lượng từng mã trái phiếu chính phủ cần nắm giữ. Hệ thống ràng buộc kỹ thuật bảo đảm dòng tiền thu về từ danh mục luôn lớn hơn hoặc bằng nghĩa vụ nợ tại mọi kỳ hạn. Nghiên cứu phát triển ba cấp độ mô hình bao gồm: mô hình cổ điển (LP1), mô hình cho phép chuyển dòng tiền thặng dư sang kỳ sau (LP2), và mô hình kết hợp cả chuyển vốn lẫn vay ngắn hạn (LP3). Việc mở rộng mô hình giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả phân bổ vốn. Mô hình LP2 cho phép tái đầu tư lượng tiền nhàn rỗi với mức lãi suất an toàn. Mô hình LP3 tiếp tục gia tăng tính linh hoạt bằng cách cho phép vay vốn bổ sung khi xuất hiện thâm hụt tạm thời. Cơ chế đối ngẫu trong quy hoạch tuyến tính (Linear Programming Duality) còn hỗ trợ xác định mức giá biên hợp lý cho từng luồng tiền. Nhờ đó, ban lãnh đạo MB Bank có thể đưa ra quyết định mua bán trái phiếu dựa trên cơ sở định lượng minh bạch và khoa học.

3.1. Thiết lập bài toán quy hoạch tuyến tính và đối ngẫu

Mô hình toán học khởi đầu bằng việc xác định hàm mục tiêu cực tiểu hóa chi phí mua danh mục trái phiếu. Chi phí này bằng tích giữa số lượng trái phiếu và thị giá tương ứng trên sàn giao dịch. Các ràng buộc tài chính bảo đảm dòng tiền thu về từ tiền lãi và gốc đáp ứng đầy đủ khoản nợ phải trả tại mỗi mốc thời gian. Ứng dụng lý thuyết đối ngẫu trong quy hoạch tuyến tính tạo ra một góc nhìn kinh tế sâu sắc. Các biến đối ngẫu phản ánh giá trị ẩn của một đồng tiền tại các thời điểm khác nhau. Giá trị này tương đương với yếu tố chiết khấu dòng tiền trong môi trường thị trường thực tế.

3.2. Mở rộng mô hình với tái đầu tư và vay mượn ngắn hạn

Mô hình thực tế cần phản ánh sát các hoạt động trên thị trường tiền tệ. Cơ chế carry-forward cho phép chuyển phần tiền mặt thặng dư tại kỳ trước sang kỳ sau thông qua tái đầu tư ngắn hạn. Tỷ lệ sinh lời này thường dựa trên lãi suất tiền gửi không kỳ hạn hoặc thị trường mở. Tiếp theo, điều kiện vay mượn ngắn hạn được tích hợp vào phương trình cân bằng dòng tiền. Ngân hàng có thể vay bù đắp phần thiếu hụt tạm thời với một mức lãi suất định trước. Sự kết hợp giữa hai tính năng này giải phóng ngân hàng khỏi áp lực phải sở hữu danh mục trái phiếu quá lớn. Tổng chi phí tài trợ nhờ đó giảm rõ rệt.

IV. Kết luận và ứng dụng Cash flow matching tại MB Bank

Thực nghiệm mô hình Cash-flow matching tại MB Bank chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế vượt trội. Danh mục trái phiếu chính phủ được lựa chọn thông qua thuật toán quy hoạch tuyến tính giúp giảm thiểu đáng kể chi phí vốn. So với mô hình truyền thống LP1, mô hình LP2 và LP3 tiết kiệm ngân sách đầu tư ban đầu rõ nét nhờ tận dụng linh hoạt dòng tiền thặng dư và khả năng vay ngắn hạn. Ngân hàng không còn phải duy trì lượng đệm thanh khoản tiền mặt dư thừa gây lãng phí. Toàn bộ dòng tiền chi trả nghĩa vụ nợ được đáp ứng đúng hạn với độ an toàn tuyệt đối. Phương pháp này đóng góp công cụ định lượng đắc lực cho hoạt động quản trị rủi ro thanh khoản ngân hàng. Ban điều hành có thể chủ động ứng phó trước các kịch bản biến động bất lợi của lãi suất thị trường. Việc chuẩn hóa quy trình phân bổ tài sản nâng cao năng lực cạnh tranh và củng cố hệ số an toàn vốn. Để tối ưu hóa hiệu quả, ngân hàng cần liên tục cập nhật dữ liệu đường cong lợi suất và thông số thị trường. Đây là bước tiến chiến lược trong quá trình hiện đại hóa nghiệp vụ quản lý tài sản nợ - có (ALM) theo tiêu chuẩn quốc tế.

4.1. Hiệu quả giảm chi phí danh mục và triệt tiêu rủi ro

Kết quả tính toán chứng minh mô hình quy hoạch tuyến tính cắt giảm đáng kể chi phí ban đầu so với đầu tư dàn trải. Việc cấu trúc dòng tiền theo sát lịch thanh toán nợ triệt tiêu hoàn toàn rủi ro tái đầu tư. Ngân hàng không còn phụ thuộc vào biến động thất thường của lãi suất trong tương lai. Nguồn tiền thu từ coupon và mệnh giá trái phiếu chính phủ luôn đảm bảo tính thanh khoản tuyệt đối. Rủi ro tín dụng gần như bằng không do trái phiếu chính phủ có độ an toàn cao nhất hệ thống. Doanh nghiệp đạt được sự ổn định tài chính vững chắc mà không cần duy trì lượng vốn dự phòng quá mức.

4.2. Khuyến nghị triển khai và cập nhật mô hình định kỳ

Để mô hình phát huy tối đa giá trị, ban lãnh đạo cần cập nhật thường xuyên các tham số đầu vào. Đường cong cấu trúc kỳ hạn lãi suất cần được hiệu chỉnh theo từng chu kỳ thị trường. Lãi suất tái đầu tư và chi phí vay vốn ngắn hạn phải phản ánh đúng năng lực đàm phán của đơn vị. Ngân hàng nên số hóa quy trình thu thập dữ liệu trái phiếu từ sàn giao dịch chứng khoán. Việc chạy mô hình định kỳ hàng tháng giúp phát hiện sớm các khoảng trống thanh khoản mới phát sinh. Sự chủ động này giúp tổ chức luôn duy trì thế cân bằng tài chính và tối đa hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/10/2026
National economics university faculty of mathematical economics bachelor thesis cash flow matching a linear programming duality approach

Trích đoạn nội dung tài liệu

NATIONAL ECONOMICS UNIVERSITY FACULTY OF MATHEMATICAL ECONOMICS BACHELOR THESIS === CASH-FLOW MATCHING: A Linear Programming Duality Approach === Student : Dang Ha Anh Student ID : 11190078 Class : Actuarial Science 61 Supervisor : PhD. Tran Minh Hoang Ha Noi, June 2023 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics Acknowledgement I would like to take this opportunity to express my sincere gratitude to everyone who helped finish this bachelor thesis. First and foremost, I want to express my deepest appreciation to my supervisor, Dr. Tran Minh Hoang, for providing me with crucial guidance, help and advice during the entire re- search process.

His insightful comments, constructive critique and constant support were important in helping me shape and improve this thesis. I sincerely appreciate his devotion to my academic growth. I also want to send my deepest thanks to the professors of the Faculty of Mathematical Economics, my intellectual horizons have been expanded by their enthusiasm for teaching and readiness to participate in interesting discussions, which has inspired me to work harder on my studies. My sincere gratitude is extended to my family, my friends and my colleagues at Deloitte for their unfailing support, understanding, and love.

This journey was more pleasurable and fulfilling because of their valuable insights, and unwavering contributions. Lastly, no matter how great or small your contribution to this project may have been, I want to express my sincere gratitude to you all. Your assistance, inspiration, and contributions have been priceless, and I am really glad that you have been a part of my academic path. Dang Ha Anh Dang Ha Anh - 11190078 1 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics Contents LIST OF TABLES 4 LIST OF FIGURES 4 EXECUTIVE SUMMARY 5 I LITERATURE REVIEW 8 I.1 Definition of Liquidity risk .2 Impact of Liquidity risk on Bond prices .2 The term structure of Interest rate .3 Cash-flow matching .1 Definition of Cash-flow matching .2 The development process of Cash-flow matching .3 The importance of Cash-flow matching in Businesses.

14 II LINEAR PROGRAMMING DUALITY 16 II.1 Introduction to the Dual of Linear Programming .1 Definition of Linear programming .2 Theorem of Linear programming Duality .2 Cash-flow matching using Linear Programming Duality. 22 III DEVELOPMENT OF THE CASH-FLOW MATCHING MODEL 25 III.1 The term structure of Interest rate .2 Cash-flow matching with Carry-forward allowed .3 Borrowing also allowed in the Cash-flow matching model. 33 IV APPLICATIONS OF THE CASH-FLOW MATCHING MODEL 38 IV.1 The inspiration of Model application .1 The cash flow of Liability obligations. 38 Dang Ha Anh - 11190078 2 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics IV.2 Data of Government Treasury Bonds .1 The Classical model - LP1 .2 The Carry-forward allowed model - LP2 .3 The Carry-forward and Borrowing allowed model - LP3.

46 CONCLUSION AND RECOMMENDATION 49 APPENDIX A 50 APPENDIX B 53 REFERENCES 55 Dang Ha Anh - 11190078 3 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics List of Tables Table II.1: Cash flows from buying securities .2: Bond Portfolio construction .1: MB Bank liability cash stream .2: Forecast of MB Bank liability cash flows .3: Government Treasury Bond Data .4: Cash-flow of Treasury Bonds .5: The transpose matrix of Cash-flow of Treasury Bonds .1: The Optimal Bond portfolio of three Cash-flow matching model 47 Table IV.2: The Optimal value of three Cash-flow matching model. 47 List of Figures Figure I.1: Four types of Yield Curve .1: The Development history of Cash-flow matching techniques .1: MB Bank’s liability obligations from 2013 to 2022. 40 Dang Ha Anh - 11190078 4 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics Executive summary Research Topic ”Cash-flow matching: A Linear Programming Duality Approach” Thesis methodology Cash-flow matching and Bond immunization are two types of dedication strategies, they are amongst the most important and practical methods for managing liquidity risk. The fun- damental objective of cash-flow matching is to align cash outflows (liability obligations) with corresponding cash inflows within a specified time frame.

The business concern lies not in the value of our bond portfolio, but rather in ensuring that they possess sufficient cash flows to fulfill future liabilities. This paper specifically focuses on a cash-flow matching strategy that utilizes bond principal and coupon payments to achieve the desired outcome. From that, an optimized portfolio will be constructed so that the total cash flows will exactly match the lia- bilities amount. The duality theory of linear programming will be applied, providing insights for solving and generalizing the cash-flow matching strategy.

The process of constructing the least expensive possible portfolio will be discussed further in this paper. Objectives Systematize the fundamental theories for further research, including cash-flow matching, liquidity risk, interest rate risk, and linear programming. Provide more understanding about the dedication strategy: Cash-flow matching using Lin- ear programming duality. In terms of practical applications, the theory of linear programming is one of the most beneficial advances in mathematics.

By formulating the dual of a linear problem, the cash-flow matching model can be viewed from a different perspective. Apply the theoretical knowledge to formulate an actual linear programming cash-flow model for businesses. This paper shows that the action of solely matching the cash inflows with lia- Dang Ha Anh - 11190078 5 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics bilities will give a feasible solution that satisfies real-world scenarios, but the portfolio might be expensive. However, when relaxing more conditions to the cash-flow matching model, the applicability of the model formulation and result will be improved.

Method of Research The cash-flow matching model obtained from this research will be derived using the theory of Duality in Linear Programming. Approaching the cash flow matching problem through the lens of linear programming, we can utilize the duality theorem to generate alternative formulations of the problem. This enables us to explore various adaptations of the same problem, potentially leading to more applicable solutions. The feasible solutions in this thesis are calculated with the Solver tool in Microsoft Excel.

Scope of Research The primary emphasis of this thesis centers on analyzing the cash flow data of MB Bank’s liabilities within the timeframe spanning from 2013 to 2022. Additionally, the thesis incorpo- rates data pertaining to Vietnam Treasury Bonds as a supplementary component. The Structure of the Thesis The outline of this thesis follows below: Part 1 will introduce the overall knowledge of liquidity risk, bond immunization, and cash- flow matching that support understanding extended terms in the following parts. Part 2 will highlight the background of the classical theory of Linear programming Duality as well as the assumptions and ideas to formulate the linear model.

Part 3 will show the formulation of the cash-flow matching model with the term structure of interest rate, carry-forward allowed, and borrowing also allowed. Dang Ha Anh - 11190078 6 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics Part 4 will apply assumptions and formulas from above in the real-world scenario to con- struct the least expensive portfolio. Dang Ha Anh - 11190078 7 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics LITERATURE REVIEW I.1 Definition of Liquidity risk Liquidity risk is a concept that plays a crucial role in finance and is of significant concern to individuals, organizations, and financial institutions alike. It refers to the potential for encountering difficulties in meeting short-term financial obligations due to a lack of available cash or easily convertible assets.

In essence, liquidity risk arises from the possibility of encoun- tering unforeseen circumstances or events that impede the ability to access funds promptly and at a reasonable cost. In the dynamic and ever-changing financial landscape, maintaining adequate liquidity is essential for the smooth functioning of economic activities. It enables individuals and organi- zations to meet their financial commitments, seize investment opportunities, and effectively manage their day-to-day operations. However, liquidity risk poses a constant challenge, as disruptions in the financial markets, economic downturns, or sudden changes in investor sen- timent can quickly erode liquidity and create financial vulnerabilities.

One of the primary drivers of liquidity risk is the imbalance between cash inflows and outflows. When an entity’s cash outflows exceed its cash inflows, it may face difficulties in fulfilling its financial obligations. For example, a business that relies on consistent cash flow from its operations to cover expenses and debt payments may face liquidity issues if its revenue decreases or its operating costs rise unexpectedly. Similarly, an individual who depends on a regular paycheck to meet daily expenses may experience liquidity constraints if they lose their job or encounter unforeseen expenses.

Another significant factor contributing to liquidity risk is the availability and cost of funding sources. Entities rely on various sources of funding, such as loans, credit lines, and capital markets, to meet their liquidity needs. However, disruptions in the financial markets or a loss of confidence among lenders can significantly limit the availability of funding or increase its cost. This can create challenges for businesses and individuals seeking to access additional Dang Ha Anh - 11190078 8 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics liquidity during times of financial stress.

Furthermore, liquidity risk can be exacerbated by market conditions and the specific characteristics of financial instruments. In times of market volatility or financial crises, asset prices can decline rapidly, making it challenging to sell assets quickly without incurring significant losses. Illiquid or hard-to-value assets, such as certain types of securities or complex derivatives, can further amplify liquidity risk as they may be challenging to trade or value accurately in times of stress. Managing liquidity risk requires a comprehensive approach that involves understanding and monitoring cash flow patterns, maintaining adequate reserves of liquid assets, and establish- ing contingency plans to address potential liquidity shortfalls.

Financial institutions employ various liquidity risk management tools and strategies to ensure their ongoing solvency and ability to meet their obligations. These include stress testing, scenario analysis, liquidity risk limits, and diversification of funding sources. In conclusion, liquidity risk is an essential aspect of financial management that encompasses the potential for encountering difficulties in meeting short-term financial obligations. It arises from imbalances between cash inflows and outflows, disruptions in funding sources, and market conditions.

Managing liquidity risk is crucial for maintaining financial stability, ensuring the ability to meet obligations, and navigating through turbulent economic environments. By understanding and effectively managing liquidity risk, individuals, organizations, and financial institutions can enhance their resilience and safeguard their financial well-being.2 Impact of Liquidity risk on Bond prices Liquidity risk can have a significant impact on bond prices, influencing their valuation and attractiveness in the market. When liquidity conditions deteriorate, it becomes more challenging to buy or sell bonds at desired prices, leading to changes in supply and demand dynamics. Here are some key impacts of liquidity risk on bond prices: • Price Discounts: During periods of heightened liquidity risk, investors may become more cautious and demand higher compensation for taking on the risk of holding less liquid bonds.

As a result, bond prices tend to decline, leading to price discounts. Investors may require a lower purchase price to compensate for the uncertainty and potential Dang Ha Anh - 11190078 9 CASH-FLOW MATCHING Faculty of Mathematical Economics difficulty in selling the bonds in the future. • Increased Yield Spreads: Liquidity risk can also widen yield spreads, which represent the additional yield investors demand for holding a particular bond compared to a benchmark, such as government bonds. Higher liquidity risk reduces market depth and increases transaction costs, leading to wider bid-ask spreads and, consequently, higher yields for less liquid bonds.

• Reduced Market Depth: Liquidity risk can negatively impact market depth, which refers to the ability to buy or sell bonds in significant quantities without causing substantial price movements. During periods of liquidity stress, market participants may become reluctant to take on large positions, leading to reduced liquidity and thinner trading volumes. This can result in larger price swings and increased volatility. • Flight to Quality: When liquidity conditions deteriorate, investors tend to seek safer and more liquid assets.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Đặng Hà Anh (2023), Cash-flow matching: A Linear Programming Duality Approach, Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội.
APA 7
Đặng, H. A. (2023). Cash-flow matching: A Linear Programming Duality Approach [Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Kinh tế Quốc dân]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/cash-flow-matching-quy-hoach-tuyen-tinh-doi-ngau-mb-bank-dh-ktqd/9387335733
IEEE
H. A. Đặng, "Cash-flow matching: A Linear Programming Duality Approach," Khóa luận tốt nghiệp, Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội, 2023. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/cash-flow-matching-quy-hoach-tuyen-tinh-doi-ngau-mb-bank-dh-ktqd/9387335733

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác

Khóa luận cash-flow matching bằng quy hoạch tuyến tính đối ngẫu ứng dụng tại MB Bank mang đến giải pháp định lượng tối ưu, giúp cân đối kỳ hạn tài sản và kiểm soát hiệu quả rủi ro lãi suất. Nghiên cứu cung cấp góc nhìn thực tiễn về tối ưu hóa dòng tiền, hỗ trợ đắc lực cho công tác quản trị <strong>thanh khoản ngân hàng thương mại</strong>. Người đọc sẽ nắm bắt được mô hình toán học ứng dụng cùng các phân tích chuyên sâu để <strong>nâng cao khả năng thanh khoản</strong> trong bối cảnh thị trường biến động. Đồng thời, việc kết hợp đánh giá các <strong>yếu tố tác động thanh khoản</strong> sẽ giúp hoàn thiện chiến lược điều hành vốn an toàn và bền vững.