Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình phát triển của triết học và lý luận xã hội, căn tính luôn là nhân tố cốt lõi giúp cá nhân và cộng đồng định vị bản thân. Tuy nhiên, việc tuyệt đối hóa một căn tính đơn nhất hay phân chia xã hội theo các nhãn dán cứng nhắc thường dẫn đến nguy cơ xung đột và bạo lực. Như nhận định của triết gia Amartya Sen: "Một thế giới phân chia theo kiểu đơn chuẩn là một thế giới chia rẽ nhiều hơn cả cái vũ trụ đa phức đa căn tính vốn định hình nên thế giới chúng ta đang sống". Đứng trước bối cảnh toàn cầu hóa cùng những xung đột sắc tộc, chính trị phức tạp trên thế giới hiện nay, vấn đề căn tính và sự biến tướng thành bạo lực càng mang tính cấp thiết.

Nhật Bản là quốc gia tiêu biểu tại châu Á sớm thực hiện cải cách, hiện đại hóa và hội nhập theo định hướng phương Tây. Quá trình tiếp biến văn hóa mạnh mẽ thời kỳ hậu Thế chiến thứ hai vừa tạo nên kỳ tích kinh tế, vừa đẩy con người Nhật Bản vào tình thế lưỡng nan giữa việc duy trì bản sắc truyền thống và nguy cơ đánh mất chính mình. Trong dòng chảy văn học hậu chiến, bên cạnh các tên tuổi lớn như Natsume Soseki, Kawabata Yasunari hay Haruki Murakami, nhà văn kiêm đạo diễn Ryu Murakami đã mang lại một góc nhìn trực diện, gai góc về xã hội Nhật Bản đương đại thông qua sự kết hợp giữa chấn thương căn tính và các hành vi bạo lực cực đoan.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Văn học Nước ngoài của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như (Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, 2023) tập trung giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về căn tính, bạo lực và mối quan hệ hai chiều giữa căn tính và bạo lực trong nghiên cứu văn học và khoa học xã hội.
  2. Phân tích bối cảnh lịch sử, xã hội, truyền thống văn hóa Nhật Bản thời kỳ hậu chiến như một tiền đề làm nảy sinh vấn đề căn tính và bạo lực.
  3. Khảo sát biểu hiện của căn tính cá nhân và căn tính dân tộc của người Nhật Bản trong các tiểu thuyết của Ryu Murakami.
  4. Làm rõ vai trò của bạo lực như là hệ quả của việc giản lược hóa căn tính, đồng thời là phương thức phản kháng, tìm kiếm và khẳng định căn tính con người trong sáng tác của Ryu Murakami.
  • Đối tượng nghiên cứu: Căn tính, bạo lực và mối quan hệ giữa hai yếu tố này thể hiện qua thế giới nghệ thuật trong tiểu thuyết của Ryu Murakami.
  • Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận khảo sát 6 tiểu thuyết của Ryu Murakami đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam: Màu xanh trong suốt (1976), Những đứa trẻ bị bỏ rơi trong tủ gửi đồ (1980), 69 (1987), Xuyên thấu (1994), 3 đêm trước giao thừa (1997) và Thử vai (1997).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết liên ngành vững chắc, kết hợp giữa triết học, tâm lý học xã hội, xã hội học văn hóa và mỹ học tiếp nhận:

Khung lý thuyết về căn tính (Identity)

  • Căn tính cá nhân (Personal Identity): Được xem xét qua thuyết liên tục của cơ thể (Bodily continuity) và thuyết liên tục tâm lý/ký ức của John Locke (Memory theory), kết hợp công trình của Brian Garrett (1998) và Peter J. Burke (2006). Căn tính cá nhân đại diện cho những đặc trưng độc nhất của một bản ngã, có khả năng biến đổi theo thời gian và chịu sự tác động từ môi trường xã hội.
  • Căn tính xã hội và Căn tính dân tộc (Ethnic Identity): Dựa trên mô hình ba giai đoạn phát triển căn tính dân tộc của Phinney (1989), lý thuyết ranh giới nhóm của Fredrik Barth (1969), lý thuyết căn tính xã hội của Eli Hirsch (1982), Peter J. Burke và Jan E. Stets (2000), cùng nghiên cứu của Yumiko Iida (2002) về việc định vị căn tính Nhật Bản hiện đại khi tiếp xúc với phương Tây.

Khung lý thuyết về bạo lực (Violence) và quan hệ với căn tính

  • Khái niệm và phân loại bạo lực: Sử dụng định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2002), chia bạo lực thành: bạo lực tự thân (self-directed violence), bạo lực giữa các cá nhân (interpersonal violence) và bạo lực tập thể.
  • Mỹ học bạo lực trong văn học: Kế thừa các quan điểm của Allan Campbell Thompson (2001) về sự trình hiện và mỹ hóa bạo lực, José Vicente Tavares dos Santos (2001) về thể loại "tiểu thuyết bạo lực" (the novel of violence), và Joseph Carroll (2019) về góc nhìn tiến hóa của bạo lực trong văn học.
  • Mối quan hệ căn tính - bạo lực: Tiếp thu luận điểm của Amartya Sen (Identity and Violence: The Illusion of Destiny, 2006) về nguy cơ của việc giản lược hóa căn tính đa diện thành một căn tính duy nhất; cùng công trình của Guy Elcheroth và Stephen Reicher (2017) về 3 nguyên nhân bạo lực sắc tộc liên quan đến phân định "nhóm nội" (in-group) và "nhóm ngoại" (out-group).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp tiếp cận liên ngành: Kết hợp văn học với văn hóa học, xã hội học và phân tâm học nhằm phân tích các bệnh lý tâm thần, chấn thương tuổi thơ và xung đột tâm lý nhân vật.
  • Phương pháp tiểu sử: Khảo sát cuộc đời của Ryu Murakami (sinh trưởng tại Sasebo gần căn cứ quân sự Mỹ, tham gia phong trào sinh viên 1969, tiếp xúc văn hóa hippie) để lý giải thế giới quan nghệ thuật.
  • Phương pháp xã hội học văn học: Đặt tác phẩm vào bối cảnh kinh tế - xã hội Nhật Bản từ giai đoạn phục hưng sau chiến tranh đến khủng hoảng kinh tế bong bóng thập niên 1990.
  • Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đối sánh tác phẩm của Ryu Murakami với các nhà văn cùng thời (Haruki Murakami, Banana Yoshimoto, Mishima Yukio, Kenzaburo Oe, Dazai Osamu) để làm nổi bật phong cách đặc thù.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề chung

Chương 1 tập trung hệ thống hóa các định nghĩa lý thuyết và phác thảo bức tranh lịch sử - văn hóa Nhật Bản thời hậu chiến làm tiền đề cho việc phân tích tiểu thuyết:

  1. Khái niệm và mối quan hệ giữa căn tính và bạo lực: Căn tính không bất biến mà được kiến tạo và tái định nghĩa qua trải nghiệm xã hội. Bạo lực vừa là hậu quả của việc cưỡng ép, tước đoạt quyền tự do chọn lựa căn tính, vừa là con đường cực đoan mà cá nhân tìm đến để giải tỏa những dồn nén nội tâm.
  2. Tiền đề xã hội Nhật Bản thế kỷ XX:
    • Hậu quả tàn khốc của Thế chiến thứ hai với hai quả bom nguyên tử tại Hiroshima (6/8/1945) và Nagasaki (9/8/1945), sự sụp đổ của chủ nghĩa quân phiệt và giai đoạn chịu sự quản thúc của Mỹ (1945–1951).
    • Sự phục hưng kinh tế thần kỳ (1945–1955), Thế vận hội Tokyo 1964, giải Nobel Văn học của Kawabata Yasunari (1968), kế tiếp là thời kỳ kinh tế bong bóng sụp đổ dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo, lối sống thực dụng và sự cô lập cá nhân.
    • Áp lực từ hệ thống giáo dục khuôn mẫu, đào tạo con người như những công cụ phục vụ cho guồng máy tư bản, làm nảy sinh tâm lý phản kháng trong giới trẻ.
  3. Truyền thống văn hóa và yếu tố bạo lực: Tinh thần võ sĩ đạo (Bushido), ý thức bảo toàn danh dự qua nghi thức mổ bụng tự sát (Seppuku/Harakiri), tinh thần cảm tử Kamikaze và sự chuyển hóa thành tỷ lệ tự sát cao trong xã hội hiện đại.
  4. Vị trí của Ryu Murakami: Tác giả sinh năm 1952 tại Sasebo, sớm chịu ảnh hưởng từ nhạc rock, văn hóa hippie và các phong trào phản chiến. Khác với dòng văn học đại chúng Buraiha hay văn học thuần túy, Ryu Murakami phản ánh trực diện mặt trái của đô thị hóa bằng ngôn từ sống sượng, không che giấu.
Phân loại bạo lực Dạng thức cụ thể Tỷ lệ xuất hiện
Bạo lực giữa các cá nhân (90%) Đánh, đâm, bắn 31%
Tình dục Xuất hiện đậm đặc trong tương quan với chất gây nghiện
Gây chết người / ngược đãi động vật Chiếm tỷ trọng lớn trong xung đột cá nhân và tập thể
Bạo lực tự thân (10%) Tự sát 43% (trong nhóm bạo lực tự thân)
Tự ngược đãi, hủy hoại bản thân 57% (chấn thương tâm lý, trầm cảm, cô lập)

(Nguồn: Thống kê và biểu đồ của khóa luận dựa trên 6 tác phẩm khảo sát)

Chương 2: Căn tính Nhật Bản thời hậu chiến trong tiểu thuyết Ryu Murakami

Chương này đi sâu phân tích hai bình diện căn tính của con người Nhật Bản thời hậu chiến được phản ánh qua ngòi bút Ryu Murakami:

  • Căn tính cá nhân - Sự cô đơn và tha hóa: Nhân vật của Ryu Murakami thường là những cá nhân mang tổn thương tâm lý sâu sắc từ thời thơ ấu (bị lạm dụng, bị bỏ rơi trong tủ khóa đồ như trong Những đứa trẻ bị bỏ rơi trong tủ gửi đồ, hoặc ám ảnh bạo hành trong Xuyên thấu). Trước sự phát triển chóng mặt của chủ nghĩa tiêu dùng và lối sống đô thị, các nhân vật rơi vào trạng thái vô định, sống buông thả qua ma túy, tình dục và các hành vi thác loạn (Màu xanh trong suốt) như một biểu hiện của căn tính bị dồn nén và mất phương hướng.
  • Căn tính dân tộc - Giằng co giữa truyền thống và ngoại lai: Nước Nhật đối mặt với làn sóng Tây hóa mạnh mẽ. Ryu Murakami khắc họa thái độ hai mặt của người Nhật đối với nước Mỹ: vừa ngưỡng mộ, theo đuổi văn hóa đại chúng phương Tây, vừa căm ghét, bài xích sự hiện diện quân sự ngoại quốc trên lãnh thổ. Quá trình toàn cầu hóa đe dọa làm xói mòn bản sắc truyền thống, khiến cá nhân và cộng đồng loay hoay trong việc tái thiết lập ranh giới văn hóa dân tộc.

Chương 3: Bạo lực trong mối liên hệ với căn tính trong tiểu thuyết Ryu Murakami

Chương 3 triển khai luận điểm trung tâm về mối tương tác đa chiều giữa căn tính và bạo lực:

  • Bạo lực như là hệ quả của việc giản lược hóa căn tính: Khi xã hội áp đặt những quy chuẩn cứng nhắc (chủ nghĩa tập thể, thành tích học tập, chuẩn mực gia đình), căn tính cá nhân bị tước đoạt. Sự phân chia ranh giới tuyệt đối giữa các nhóm xã hội ("nhóm nội" và "nhóm ngoại") làm nảy sinh định kiến, dẫn đến xung đột tập thể, bạo lực học đường và các vụ án mạng tàn khốc (3 đêm trước giao thừa, Thử vai).
  • Bạo lực như là phương thức tìm kiếm và khẳng định căn tính: Đối với các nhân vật bị đẩy ra ngoài lề xã hội, bạo lực không đơn thuần là hành vi phá hoại mà trở thành ngôn ngữ duy nhất để họ xác nhận sự tồn tại của bản ngã. Hành vi bạo lực bộc lộ khát khao phá vỡ chiếc hộp quy chuẩn, giải phóng bản thân khỏi những sang chấn đè nén và khẳng định quyền tự quyết đối với số phận của chính mình.

Kết quả và đóng góp

  1. Khái quát hóa có hệ thống: Khóa luận là một trong những công trình học thuật đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu chuyên sâu và toàn diện về văn nghiệp của Ryu Murakami thông qua việc liên kết lý thuyết căn tính xã hội với mỹ học bạo lực.
  2. Dữ liệu phân tích cụ thể: Khóa luận đã phân tích chi tiết thế giới nhân vật, xung đột kịch tính và các dạng thức hành vi trong toàn bộ 6 tiểu thuyết của Ryu Murakami được phát hành tại Việt Nam, đưa ra các số liệu thống kê cụ thể về tỷ lệ bạo lực giữa các cá nhân (90%) và bạo lực tự thân (10%).
  3. Đóng góp lý luận: Làm sáng tỏ cơ chế hai chiều: sự tổn thương và giản lược hóa căn tính thúc đẩy hành vi bạo lực; ngược lại, bạo lực được nhân vật sử dụng như một công cụ giải tỏa tâm lý và tái định hình căn tính trong một xã hội hiện đại đầy bất an.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do nguồn tư liệu dịch thuật trong nước, khóa luận mới chỉ khảo sát trên 6 tác phẩm được dịch sang tiếng Việt, chưa thể bao quát toàn bộ khối lượng sáng tác đồ sộ gồm hơn 40 tác phẩm cùng các tác phẩm điện ảnh do chính Ryu Murakami làm đạo diễn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các tác phẩm nguyên tác tiếng Nhật hoặc bản dịch tiếng Anh chưa xuất bản tại Việt Nam.
    • Đi sâu nghiên cứu chuyên đề về bạo lực giới và thân phận nữ giới trong sáng tác của Ryu Murakami.
    • So sánh liên văn bản giữa tiểu thuyết và các bộ phim chuyển thể do Ryu Murakami trực tiếp đạo diễn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Văn học nước ngoài, Sư phạm Ngữ văn, Đông phương học và Nhật Bản học.
  • Giá trị học liệu: Cung cấp khung tham chiếu lý thuyết hoàn chỉnh về căn tính (Amartya Sen, Phinney, Burke, Hirsch) và bạo lực văn học (WHO, Thompson, Santos, Carroll); là tài liệu tham khảo giá trị cho việc tiếp cận văn học Nhật Bản hậu chiến dưới góc nhìn văn hóa - xã hội học và tâm lý học tiếp nhận.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở lý thuyết nền tảng nào kết nối vấn đề căn tính với bạo lực trong khóa luận?

Khóa luận chủ yếu vận dụng luận điểm từ công trình Identity and Violence: The Illusion of Destiny của triết gia Amartya Sen (chỉ ra rằng việc giản lược hóa căn tính vào một khuôn mẫu đơn nhất sẽ dẫn đến xung đột và bạo lực) kết hợp cùng nghiên cứu của Guy Elcheroth và Stephen Reicher về 3 nguyên nhân bạo lực sắc tộc dựa trên sự đối kháng giữa nhóm nội và nhóm ngoại.

2. Khóa luận khảo sát những tiểu thuyết cụ thể nào của Ryu Murakami?

Khóa luận khảo sát toàn diện 6 tiểu thuyết đã được dịch và xuất bản tại Việt Nam gồm: Màu xanh trong suốt (1976), Những đứa trẻ bị bỏ rơi trong tủ gửi đồ (1980), 69 (1987), Xuyên thấu (1994), 3 đêm trước giao thừa (1997) và Thử vai (1997).

3. Những biến cố lịch sử - văn hóa nào của Nhật Bản được xác định là tiền đề tạo nên khủng hoảng căn tính trong tác phẩm?

Các yếu tố chính bao gồm: thất bại trong Thế chiến thứ hai (hai thảm họa bom nguyên tử năm 1945), thời kỳ chiếm đóng của quân đội Mỹ (1945–1951), áp lực công nghiệp hóa và sụp đổ kinh tế bong bóng, sự xói mòn các giá trị truyền thống gia đình/tập thể, tàn dư của tinh thần võ sĩ đạo (Bushido) và sự khắt khe của hệ thống giáo dục thi cử.

4. Tỷ lệ phân bố các dạng bạo lực trong tiểu thuyết Ryu Murakami được thống kê ra sao?

Theo số liệu thống kê của tác giả khóa luận: Bạo lực giữa các cá nhân chiếm 90% (trong đó hành vi đánh, đâm, bắn chiếm 31%, bên cạnh bạo lực tình dục và gây chết người/động vật); Bạo lực tự thân chiếm 10% (trong đó hành vi tự sát chiếm 43%, còn lại là tự ngược đãi và hủy hoại cơ thể).

5. Tác giả khóa luận sử dụng những phương pháp nghiên cứu chính nào?

Khóa luận kết hợp đồng bộ 4 phương pháp: Phương pháp tiếp cận liên ngành (văn hóa - văn học, phân tâm học - văn học), Phương pháp tiểu sử (gắn với bối cảnh sống của tác giả tại Sasebo), Phương pháp xã hội học văn học (bối cảnh lịch sử Nhật Bản thế kỷ XX), và Phương pháp so sánh - đối chiếu (với các tác gia Nhật Bản cùng thời).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Quỳnh Như đã kiến giải một cách hệ thống và sâu sắc mối quan hệ mật thiết giữa khủng hoảng căn tính và hành vi bạo lực trong tiểu thuyết của Ryu Murakami. Thông qua việc phân tích bối cảnh lịch sử hậu chiến và thế giới nhân vật đầy chấn thương, công trình làm nổi bật quy luật bạo lực vừa là hệ quả tất yếu của sự giản lược hóa bản ngã, vừa là phương thức phản kháng cực đoan để khẳng định sự tồn tại cá nhân. Đây là một tài liệu nghiên cứu chuyên khảo có giá trị học thuật cao, mở ra hướng tiếp cận mới mẻ và đa chiều cho việc nghiên cứu văn học Nhật Bản hiện đại tại Việt Nam.