Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Vốn kinh doanh là điều kiện tiên quyết và là nguồn lực tài chính trực tiếp phục vụ cho quá trình sản xuất, kinh doanh và lưu thông hàng hóa của mọi doanh nghiệp. Trong điều kiện nền kinh tế mở, xu thế quốc tế hóa và tiến bộ khoa học công nghệ diễn ra nhanh chóng, áp lực cạnh tranh trên thị trường ngày càng khốc liệt đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng tìm kiếm các biện pháp huy động và sử dụng nguồn vốn một cách tiết kiệm, hiệu quả nhằm tối đa hóa giá trị doanh nghiệp.
Tuy nhiên, tại nhiều doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, công tác tổ chức, quản lý và phân tích tình hình vốn kinh doanh vẫn chưa được quan tâm đúng mức, thậm chí còn là hoạt động khá mới mẻ. Thực trạng này gây cản trở cho các nhà quản lý trong việc ra quyết định điều hành phù hợp với biến động thị trường. Khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam (doanh nghiệp thành lập từ năm 2007, tiền thân từ Công ty TNHH DOT VN, thành viên của Hi-Tek Multimedia Inc., chuyên cung cấp giải pháp CNTT, dịch vụ web hosting và quản lý phát triển tên miền tiếng Việt theo ủy quyền của VNNIC) cho thấy doanh nghiệp gặp những khó khăn nhất định trong huy động và sử dụng vốn; đơn vị chưa thành lập bộ phận phân tích tài chính chuyên biệt, khiến công tác đánh giá hiệu quả sử dụng vốn còn nhiều hạn chế.
Đề tài xác định các nội dung nghiên cứu trọng tâm như sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về vốn và phân tích hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam giai đoạn 2014 - 2015.
- Tìm ra nguyên nhân của các tồn tại, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại công ty.
-
Đối tượng nghiên cứu: Vốn và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh tại doanh nghiệp.
-
Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam (địa chỉ: Tầng 5, Tòa nhà HaNoi Group, 442 Đội Cấn, Ba Đình, Hà Nội).
- Thời gian: Tập trung phân tích số liệu hoạt động tài chính trong 2 năm 2014 và 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận lý thuyết về vốn kinh doanh qua sự phát triển của các trường phái kinh tế học:
- Trường phái Cổ điển: Tiếp cận vốn dưới góc độ hiện vật, coi vốn là yếu tố đầu vào của sản xuất.
- Quan điểm C. Mác: Vốn là tư bản, là giá trị mang lại giá trị thặng dư trong khu vực sản xuất vật chất.
- Trường phái Tân cổ điển (C. Samuelson): Phân chia các yếu tố đầu vào sản xuất thành đất đai, lao động và vốn; đồng nhất vốn với tài sản phục vụ sản xuất.
- Kinh tế học hiện đại (David Begg): Bổ sung và phân biệt rõ vốn hiện vật (dự trữ hàng hóa, sản phẩm) và vốn tài chính (tiền và các giấy tờ có giá).
Tổng hợp các quan điểm, tác giả định nghĩa: Vốn kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ vật tư, tài sản được đầu tư vào quá trình sản xuất kinh doanh nhằm thu lại lợi nhuận. Khóa luận phân loại vốn theo 3 tiêu chí:
- Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu (VCSH) và Nợ phải trả (NPT).
- Theo thời gian huy động: Vốn thường xuyên và Vốn tạm thời.
- Theo đặc điểm luân chuyển: Vốn cố định (VCĐ) và Vốn lưu động (VLĐ).
Hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính được xây dựng đồng bộ gồm:
- Chỉ tiêu tổng hợp: Hệ số doanh thu trên vốn kinh doanh bình quân; Hàm lượng vốn kinh doanh; Hệ số lợi nhuận trên vốn kinh doanh bình quân; Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE).
- Chỉ tiêu phân tích vốn cố định: Hệ số doanh thu trên VCĐ bình quân; Hiệu suất tài sản cố định; Hàm lượng VCĐ; Hệ số lợi nhuận trên VCĐ bình quân; Hệ số sử dụng công suất TSCĐ; Hệ số hao mòn TSCĐ.
- Chỉ tiêu phân tích vốn lưu động: Hệ số doanh thu trên VLĐ bình quân; Hệ số lợi nhuận trên VLĐ bình quân; Số vòng chu chuyển VLĐ; Số ngày chu chuyển VLĐ; Mức tiết kiệm (lãng phí) VLĐ.
Các văn bản pháp lý và chính sách tác động đến môi trường hoạt động của doanh nghiệp viễn thông/Internet được trích dẫn gồm: Nghị định số 97/2008/NĐ-CP ngày 28/8/2008 và Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng; cùng các hiệp định thương mại như WTO, TPP.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng, kết hợp các phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu cụ thể:
-
Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra trắc nghiệm bằng phiếu câu hỏi: Thiết kế phiếu điều tra gồm 8 câu hỏi (kết hợp câu hỏi đóng, câu hỏi mở và câu hỏi thang đo thứ tự tầm quan trọng). Tác giả tiến hành phát 5 phiếu điều tra cho Ban lãnh đạo, nhân viên phòng Kế toán và phòng Tài chính; thu về 5 phiếu hợp lệ sau 01 ngày (đạt tỷ lệ 100%).
- Phỏng vấn chuyên sâu trực tiếp: Thực hiện phỏng vấn 5 nhân sự quản lý chủ chốt của doanh nghiệp theo hệ thống 6 câu hỏi chuẩn bị trước, gồm: Bà Ứng Ngọc Anh (Chủ tịch HĐQT), Ông Ứng Ngọc Thành (Giám đốc tài chính), Ông Nguyễn Tiến Quang (Giám đốc điều hành), Bà Nguyễn Thị Thu Hoài (Kế toán trưởng), và Bà Trần Thị Thu Trang (Kế toán viên).
-
Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp:
- Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam trong 2 năm 2014 và 2015, trọng tâm là Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Dữ liệu bên ngoài: Hệ thống Chuẩn mực kế toán Việt Nam, các Thông tư hướng dẫn, giáo trình Phân tích kinh tế, Kế toán tài chính, Tài chính doanh nghiệp của Trường Đại học Thương mại và các công trình khóa luận tham khảo.
-
Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối, so sánh số tương đối theo thời gian và cơ cấu), phương pháp thay thế liên hoàn nhằm đo lường mức độ tác động của từng nhân tố, phương pháp lập bảng biểu phân tích kinh tế và phương pháp tỷ suất - hệ số tài chính.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về vốn và hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương 1 tập trung chuẩn hóa cơ sở lý luận về vốn và phương pháp luận phân tích hiệu quả vốn trong doanh nghiệp kinh doanh. Tác giả làm rõ bản chất kinh tế của vốn, các đặc điểm luân chuyển của vốn cố định và vốn lưu động. Đồng thời, chương này phân tích hệ thống nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả vốn thành hai nhóm:
- Nhân tố khách quan: Môi trường pháp lý (các quy chế tài chính, Nghị định quản lý dịch vụ thông tin mạng); môi trường ngành (áp lực từ đối thủ cạnh tranh như FPT, VDC, Viettel, PA Việt Nam, VinaHost; thị hiếu và yêu cầu của khách hàng); môi trường kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP, lạm phát, xu hướng điều hành lãi suất của Ngân hàng Nhà nước và mức độ mở cửa hội nhập quốc tế).
- Nhân tố chủ quan: Cơ cấu vốn và chi phí sử dụng vốn; quy mô và mô hình tổ chức bộ máy; trình độ quản lý của ban lãnh đạo và tay nghề của đội ngũ lao động; chiến lược đầu tư và phát triển thị trường của doanh nghiệp.
Chương này cũng thiết lập toàn bộ quy trình tính toán, nội dung phân tích biến động cơ cấu vốn và hệ thống công thức xác định các chỉ tiêu hiệu quả tài chính làm khung đối chiếu cho nghiên cứu thực nghiệm.
Chương 2: Phân tích thực trạng hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng tổ chức bộ máy (HĐQT, Giám đốc điều hành, Giám đốc hành chính/tài chính cùng 6 phòng chức năng: Kinh doanh, Kế toán, Hành chính, Quản lý tên miền, Kỹ thuật, Chăm sóc khách hàng) và phân tích sâu thực trạng tài chính qua dữ liệu sơ cấp và thứ cấp.
1. Kết quả xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp (Khảo sát 5 phiếu):
- Đánh giá cơ cấu vốn: 20% cho rằng chưa hợp lý (1/5 phiếu).
- Hiệu quả công tác phân tích vốn hiện tại: 60% đánh giá ở mức không cao (3/5 phiếu).
- Chỉ tiêu đánh giá được sử dụng: 100% doanh nghiệp sử dụng đồng thời cả 3 nhóm chỉ tiêu hiệu quả VKD, VCĐ và VLĐ.
- Khai thác công suất TSCĐ: 60% đánh giá mức bình thường (3/5 phiếu).
- Công tác thu hồi công nợ: 60% đánh giá trung bình (3/5 phiếu), 40% đánh giá chậm (2/5 phiếu).
- Nhân tố khách quan ảnh hưởng lớn nhất: Môi trường ngành (80%), Chính sách quản lý kinh tế của Nhà nước (80%), Môi trường pháp lý (60%).
- Nhân tố chủ quan ảnh hưởng lớn nhất: Cơ cấu vốn và chi phí vốn (100%), Trình độ quản lý và tay nghề lao động (80%).
- Giải pháp cần chú trọng: Mở rộng thị trường (100%), Tăng cường quản lý các khoản nợ (100%), Đẩy mạnh lập kế hoạch và xác định nhu cầu vốn hợp lý (80%).
2. Phân tích cơ cấu và sự biến động của nguồn vốn:
| Chỉ tiêu phân tích cơ cấu vốn |
Năm 2014 (VNĐ) |
Tỷ trọng 2014 (%) |
Năm 2015 (VNĐ) |
Tỷ trọng 2015 (%) |
Chênh lệch tương đối (%) |
Biến động tỷ trọng (%) |
| I. Theo đặc điểm luân chuyển |
|
|
|
|
|
|
| Vốn lưu động (VLĐ) bình quân |
8.080 |
63,37 |
9.030 |
64,14 |
+12,95 |
+0,77 |
| Vốn cố định (VCĐ) bình quân |
4.315 |
36,63 |
5.053 |
35,86 |
+9,24 |
-0,77 |
| Tổng vốn kinh doanh (VKD) bình quân |
13.395 |
100,00 |
14.083 |
100,00 |
+11,59 |
0,00 |
| II. Theo nguồn hình thành |
|
|
|
|
|
|
| Vốn chủ sở hữu (VCSH) bình quân |
13.359 |
95,35 |
13.366 |
96,16 |
+12,53 |
+0,81 |
| Nợ phải trả (NPT) bình quân |
742.036 |
4,65 |
426.717 |
3,84 |
-7,76 |
-0,81 |
| Tổng vốn kinh doanh (VKD) bình quân |
12.688 |
100,00 |
14.688 |
100,00 |
+11,59 |
0,00 |
Nhận xét từ số liệu cơ cấu:
- Theo đặc điểm luân chuyển: Vốn lưu động chiếm tỷ trọng chủ đạo (63,37% năm 2014 và 64,14% năm 2015), phù hợp với loại hình doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ CNTT - Internet. Vốn cố định tăng về giá trị tuyệt đối (+9,24%) do doanh nghiệp mua sắm thêm máy vi tính và thay thế linh kiện điện tử nâng cấp hạ tầng, nhưng giảm nhẹ về tỷ trọng do cơ sở vật chất đã tương đối ổn định.
- Theo nguồn hình thành: Vốn chủ sở hữu chiếm tỷ trọng áp đảo (trên 95% - 96%), tăng 12,53% trong năm 2015 do Chủ tịch HĐQT Ứng Ngọc Anh góp thêm vốn. Doanh nghiệp duy trì mức độ tự chủ tài chính rất cao, ít sử dụng đòn bẩy tài chính (nợ phải trả chỉ chiếm 3,84% năm 2015, chủ yếu là vay mượn cá nhân nhỏ lẻ).
3. Phân tích cơ cấu chi tiết Vốn cố định và Vốn lưu động:
- Cơ cấu Vốn cố định (Bảng 4 trong văn bản): Tài sản cố định chiếm 95,43% (năm 2014) và 93,70% (năm 2015), tăng trưởng 6,69% về giá trị. Tài sản dài hạn khác tăng 69,38%, chiếm tỷ trọng tăng từ 4,07% lên 6,30%.
- Cơ cấu Vốn lưu động (Bảng 5 trong văn bản): Các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo và có xu hướng gia tăng từ 75,68% (năm 2014) lên 78,55% (năm 2015), với tốc độ tăng trưởng 17,23%. Tiền và các khoản tương đương tiền chiếm tỷ trọng 19,99% (năm 2014) giảm xuống 18,20% (năm 2015) mặc dù giá trị tuyệt đối tăng 2,81%. Tài sản ngắn hạn khác chiếm tỷ trọng nhỏ (4,33% năm 2014 và 3,25% năm 2015, giảm 15,11% do trích khấu hao). Đặc thù doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trực tuyến nên khoản mục Hàng tồn kho hoàn toàn bằng 0.
4. Phân tích hiệu quả sử dụng vốn:
| Chỉ tiêu hiệu quả tài chính |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
Chênh lệch tuyệt đối |
Chênh lệch tương đối (%) |
| Doanh thu thuần (VNĐ) |
- |
- |
+2.433 |
+26,78 |
| Lợi nhuận trước thuế (VNĐ) |
- |
- |
+428.956 |
+60,62 |
| Lợi nhuận ròng (VNĐ) |
- |
- |
+207.165 |
+60,61 |
| Vốn kinh doanh bình quân (VNĐ) |
- |
- |
+1.688 |
+11,59 |
| Hệ số Doanh thu / VKD bình quân (lần) |
0,79 |
0,90 |
+0,11 |
+13,61 |
| Hệ số Lợi nhuận / VKD bình quân (lần) |
0,03 |
0,05 |
+0,02 |
+43,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận / VCSH (ROE) (%) |
2,86 |
4,08 |
+1,22 |
+42,73 |
| Hệ số Doanh thu / VCĐ bình quân (lần) |
2,16 |
2,50 |
+0,34 |
+16,06 |
| Hệ số Lợi nhuận / VCĐ bình quân (lần) |
0,09 |
0,14 |
+0,05 |
+47,03 |
Đánh giá hiệu suất: Tốc độ tăng trưởng của doanh thu thuần (+26,78%) và lợi nhuận trước thuế (+60,62%) vượt trội so với tốc độ tăng vốn kinh doanh (+11,59%), giúp toàn bộ các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn đều tăng trưởng tích cực. Cứ 1 đồng VKD bình quân năm 2014 tạo ra 0,79 đồng doanh thu và 0,03 đồng lợi nhuận thì sang năm 2015 tạo ra 0,90 đồng doanh thu và 0,05 đồng lợi nhuận. Hiệu suất sinh lời của vốn cố định cũng tăng từ 0,09 lên 0,14 đồng lợi nhuận trên mỗi đồng VCĐ.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất về nâng cao hiệu quả sử dụng vốn tại Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam
Dựa trên kết quả phân tích số liệu tài chính và thực trạng điều tra, tác giả rút ra các kết luận:
- Thành tựu đạt được: Quy mô vốn mở rộng; cơ cấu vốn có sự dịch chuyển hợp lý theo đặc thù ngành dịch vụ; khả năng sinh lời trên vốn kinh doanh, vốn cố định và vốn chủ sở hữu đều cải thiện rõ rệt qua 2 năm; doanh nghiệp giữ vững quyền tự chủ tài chính.
- Hạn chế và nguyên nhân tồn tại: Cơ cấu vốn lưu động chưa hợp lý khi các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng quá cao (gần 79% tổng VLĐ), tốc độ tăng nhanh dẫn đến việc doanh nghiệp bị đối tác và khách hàng chiếm dụng vốn nghiêm trọng. Doanh nghiệp chưa tận dụng hiệu quả các nguồn tài trợ bên ngoài và chính sách tín dụng ưu đãi; công tác lập kế hoạch nhu cầu vốn và phân tích tài chính chuyên sâu chưa được tổ chức bài bản.
Từ đó, khóa luận xác lập các nhóm giải pháp và kiến nghị trọng tâm:
- Đề xuất đối với công ty:
- Tăng cường công tác quản lý và thu hồi công nợ: Phân loại khách hàng, siết chặt điều khoản thanh toán đối với dịch vụ duy trì tên miền và hosting nhằm giảm tỷ trọng các khoản phải thu.
- Đẩy mạnh công tác lập kế hoạch tài chính, xác định chính xác nhu cầu vốn cố định và vốn lưu động theo từng thời kỳ kinh doanh.
- Mở rộng thị trường, phát triển tập khách hàng đại lý và đa dạng hóa gói dịch vụ CNTT để tăng doanh thu thuần.
- Hoàn thiện cơ cấu tổ chức quản lý tài chính, bồi dưỡng nghiệp vụ hoặc thành lập bộ phận chuyên trách phân tích hiệu quả tài chính.
- Kiến nghị đối với Nhà nước và điều kiện thực hiện:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý thông tin và dịch vụ Internet, duy trì tính ổn định của các chính sách kinh tế.
- Tiếp tục triển khai chính sách tiền tệ hỗ trợ mặt bằng lãi suất hợp lý để các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuận lợi tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính quy.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã định lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính của Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam qua các số liệu có thực trong văn bản:
- Doanh thu thuần năm 2015 tăng trưởng 26,78% so với năm 2014; lợi nhuận trước thuế tăng 60,62% và lợi nhuận ròng tăng 60,61%.
- Vốn kinh doanh bình quân năm 2015 tăng 11,59%, trong đó VLĐ tăng 12,95% và VCĐ tăng 9,24%.
- Hệ số doanh thu trên VKD tăng từ 0,79 lên 0,90 lần (+13,61%); hệ số lợi nhuận trên VKD tăng từ 0,03 lên 0,05 lần (+43,94%).
- Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tăng từ 2,86% (năm 2014) lên 4,08% (năm 2015), tăng 1,22 điểm phần trăm (+42,73%).
- Hệ số doanh thu trên VCĐ tăng từ 2,16 lên 2,50 lần (+16,06%); hệ số lợi nhuận trên VCĐ tăng từ 0,09 lên 0,14 lần (+47,03%).
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn tài chính của công ty: tỷ trọng các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tới 78,55% tổng vốn lưu động, tạo nguy cơ ứ đọng vốn và phát sinh chi phí vốn ngầm.
Đóng góp của đề tài
- Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa các quan điểm kinh tế học về vốn và xây dựng bộ chỉ tiêu phân tích tài chính thích ứng với loại hình doanh nghiệp cung ứng dịch vụ phần mềm, tên miền và viễn thông (đặc thù không phát sinh hàng tồn kho).
- Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp hệ thống bằng chứng thực nghiệm kết hợp giữa số liệu kế toán thứ cấp và kết quả điều tra sơ cấp (phỏng vấn lãnh đạo, khảo sát phòng ban), phản ánh trung thực thực trạng quản trị vốn tại đơn vị. Các giải pháp quản lý công nợ và lập kế hoạch vốn có tính ứng dụng trực tiếp đối với ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu bị giới hạn trong phạm vi dữ liệu tài chính 2 năm (2014 và 2015) do thời gian thực tập có hạn; quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (5 phiếu điều tra và 5 cán bộ quản lý) phản ánh giới hạn quy mô nhân sự của một doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng chuỗi số liệu phân tích tài chính qua giai đoạn dài hơn (3 - 5 năm) để đánh giá chu kỳ kinh doanh toàn diện; nghiên cứu so sánh tương quan hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng ngành (như PA Việt Nam, VinaHost, FPT, VDC).
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Tài chính doanh nghiệp, Phân tích tài chính và Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế (như Đại học Thương mại, Học viện Tài chính...); các nhà nghiên cứu thực hiện đồ án, khóa luận về phân tích báo cáo tài chính trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Phương pháp xây dựng và kết hợp phiếu điều tra trắc nghiệm sơ cấp với phỏng vấn chuyên sâu lãnh đạo doanh nghiệp nhằm bổ trợ cho phân tích báo cáo tài chính.
- Quy trình và biểu mẫu phân tích biến động cơ cấu vốn, hiệu quả sử dụng vốn lưu động và vốn cố định đặc thù cho mô hình doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ trực tuyến và hạ tầng mạng.
Câu hỏi thường gặp
-
Cơ cấu vốn kinh doanh của Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam mang những nét đặc thù gì trong giai đoạn 2014 - 2015?
Vốn lưu động chiếm tỷ trọng chủ đạo trong tổng vốn kinh doanh (63,37% năm 2014 và 64,14% năm 2015); nguồn vốn chủ yếu hình thành từ vốn chủ sở hữu (chiếm 95,35% năm 2014 và 96,16% năm 2015), trong khi nợ phải trả chiếm tỷ trọng rất nhỏ (dưới 5%). Doanh nghiệp hoạt động dịch vụ trực tuyến nên khoản mục hàng tồn kho hoàn toàn bằng 0.
-
Khóa luận chỉ ra rủi ro tài chính lớn nhất trong quản lý vốn lưu động của công ty là gì?
Rủi ro lớn nhất là các khoản phải thu ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo và liên tục tăng (chiếm 75,68% tổng VLĐ năm 2014 và tăng lên 78,55% năm 2015, tương ứng mức tăng trưởng 17,23%), khiến công ty bị khách hàng và các đơn vị đối tác chiếm dụng vốn với quy mô lớn.
-
Hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh và vốn cố định của công ty thay đổi như thế nào trong 2 năm nghiên cứu?
Các chỉ tiêu hiệu quả đều cải thiện rõ rệt: Hệ số doanh thu trên VKD tăng từ 0,79 lên 0,90 lần; Hệ số lợi nhuận trên VKD tăng từ 0,03 lên 0,05 lần; ROE tăng từ 2,86% lên 4,08%; Hệ số doanh thu trên VCĐ tăng từ 2,16 lên 2,50 lần; Hệ số lợi nhuận trên VCĐ tăng từ 0,09 lên 0,14 lần.
-
Nguồn dữ liệu sơ cấp của khóa luận được thu thập từ những đối tượng cụ thể nào?
Tác giả thu thập 5 phiếu điều tra từ cán bộ phòng Kế toán, phòng Tài chính và Ban lãnh đạo; đồng thời phỏng vấn trực tiếp 5 nhân sự: Bà Ứng Ngọc Anh (Chủ tịch HĐQT), Ông Ứng Ngọc Thành (Giám đốc tài chính), Ông Nguyễn Tiến Quang (Giám đốc điều hành), Bà Nguyễn Thị Thu Hoài (Kế toán trưởng), và Bà Trần Thị Thu Trang (Kế toán viên).
-
Những cơ sở pháp lý chuyên ngành nào được đề tài trích dẫn để phân tích môi trường kinh doanh dịch vụ của công ty?
Đề tài trích dẫn Nghị định số 97/2008/NĐ-CP ngày 28/8/2008 và Nghị định số 72/2013/NĐ-CP ngày 15/7/2013 của Chính phủ quy định về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về vốn và phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng vốn trong doanh nghiệp kinh tế thị trường. Thông qua việc kết hợp phân tích báo cáo tài chính giai đoạn 2014 - 2015 và điều tra thực tế sơ cấp tại Công ty Cổ phần Internet và Viễn thông Việt Nam, tác giả đã phản ánh trung thực sự tăng trưởng về quy mô vốn, sự cải thiện hiệu suất sinh lời, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn quản lý công nợ tại doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về kiểm soát khoản phải thu, hoàn thiện công tác lập kế hoạch vốn và kiện toàn bộ máy phân tích tài chính là những đề xuất có giá trị thực tiễn cao cho đơn vị nghiên cứu.