Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong chiến lược phát triển kinh tế đến năm 2030, Việt Nam đặt mục tiêu cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại, thuộc nhóm 3 quốc gia dẫn đầu khu vực ASEAN về công nghiệp. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Nhà nước đẩy mạnh việc hình thành các vùng công nghiệp, cụm liên kết ngành và khu công nghiệp tập trung. Xu hướng này thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động cho vay đối với các doanh nghiệp sản xuất tại các ngân hàng thương mại, trong đó tài sản bảo đảm là máy móc thiết bị ngày càng chiếm tỷ trọng phổ biến. Hoạt động này đặt ra thách thức lớn đối với việc bảo đảm an toàn nguồn vốn và quản trị rủi ro tín dụng.
Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) có thế mạnh truyền thống trong việc phục vụ nhóm khách hàng doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Chi nhánh Vietcombank Bắc Giang tọa lạc tại địa bàn có nhiều khu công nghiệp trọng điểm, tiếp nhận nhiều hồ sơ vay vốn có tài sản thế chấp là máy móc thiết bị phục vụ dây chuyền sản xuất. Do đó, việc hoàn thiện công tác thẩm định giá trị máy móc thiết bị giữ vai trò quyết định tới chất lượng tín dụng của đơn vị.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khoa học về thẩm định giá trị máy móc thiết bị phục vụ cho vay tại ngân hàng thương mại.
- Khảo sát, phân tích thực trạng công tác thẩm định giá trị máy móc thiết bị tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Giang thông qua số liệu hoạt động và các hồ sơ thẩm định thực tế.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả công tác thẩm định giá trị máy móc thiết bị tại chi nhánh trong thời gian tới.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công tác thẩm định giá trị máy móc thiết bị phục vụ cho vay tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Bắc Giang. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được thực hiện tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Giang; phạm vi thời gian tập trung khảo sát số liệu hoạt động kinh doanh và thực tiễn thẩm định trong giai đoạn 2018 - 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuẩn mực và hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành:
- Khái niệm máy móc thiết bị theo Tiêu chuẩn Thẩm định giá quốc tế (IVSC), phân định giữa máy móc (sử dụng năng lực cơ khí, cấu thành từ bộ phận truyền dẫn, chức năng, động lực, điều khiển) và thiết bị (tài sản trợ giúp hoạt động của máy móc).
- Khái niệm tài sản bảo đảm theo quy định tại Khoản 7 Điều 3 và Điều 4 Nghị định 163/2006/NĐ-CP của Chính phủ về giao dịch bảo đảm.
- Khung pháp lý về thẩm định giá tại Việt Nam: Luật Giá số 11/2012/QH13; Nghị định 89/2013/NĐ-CP và Nghị định 177/2013/NĐ-CP; Thông tư 38/2014/TT-BTC và Thông tư 56/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính; Hệ thống Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam ban hành kèm theo Thông tư 158/2014/TT-BTC (TĐGVN 01, 02, 03, 04), Thông tư 28/2015/TT-BTC (TĐGVN 05, 06, 07), Thông tư 126/2015/TT-BTC (TĐGVN 08, 09, 10), Thông tư 145/2016/TT-BTC (TĐGVN 11) và Thông tư 122/2017/TT-BTC (TĐGVN 12).
- Quy định về quản lý, trích khấu hao và tính hao mòn tài sản cố định: Thông tư 45/2013/TT-BTC, Thông tư 147/2016/TT-BTC, Thông tư 128/2017/TT-BTC và Thông tư 162/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết để xây dựng cơ sở khoa học về thẩm định giá tài sản.
- Phương pháp thống kê mô tả, phân tích số liệu tài chính và so sánh chỉ tiêu kinh doanh qua các năm.
- Phương pháp chuyên môn thẩm định giá (phương pháp so sánh, phương pháp chi phí, phương pháp thu nhập).
Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu bao gồm:
- Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo dư nợ, báo cáo nguồn vốn của Phòng Kế toán và Phòng Quản lý nợ Vietcombank Chi nhánh Bắc Giang giai đoạn 2018 - 2020.
- Hồ sơ kỹ thuật, hợp đồng mua bán, tờ khai hải quan và biên bản thẩm định thực tế của các khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh.
- Các công trình nghiên cứu quốc tế liên quan: Nghiên cứu của T. Erinle và cộng sự (2011) về phương pháp chi phí trong định giá máy móc; nghiên cứu của Mohd Nasir và cộng sự (2012) tại Hội nghị Bất động sản Vành đai Thái Bình Dương lần thứ 18 về cách tiếp cận giá trị thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Cơ sở khoa học về thẩm định giá trị máy móc thiết bị phục vụ cho vay tại Ngân hàng thương mại
Chương I tập trung làm rõ các vấn đề lý luận cốt lõi về máy móc thiết bị dưới góc độ là tài sản bảo đảm tiền vay:
- Phân loại máy móc thiết bị theo 4 tiêu thức: theo hạch toán kế toán (tài sản cố định hữu hình, công cụ dụng cụ, thiết bị và phương tiện vận tải); theo ngành sử dụng (18 nhóm ngành kinh tế); theo chức năng (máy công cụ, máy hóa chất, máy động lực, máy xây dựng, phương tiện vận tải, máy xếp dỡ, thiết bị y tế, thiết bị điện - điện tử, máy in...); theo tính chất (chuyên dùng hoặc thông thường).
- Nhận dạng máy móc thiết bị: Thực hiện qua hai cấp độ là nhận dạng vi mô (mã số tài sản, model, số seri, kích thước, công suất, nhà sản xuất, năm chế tạo, năm đưa vào vận hành, hệ thống truyền động, lịch sử sửa chữa) và nhận dạng vĩ mô (dây chuyền công nghệ, công suất thiết kế và thực tế, tỷ lệ phế phẩm, chế độ vận hành theo ca, chi phí bảo trì, mức độ lỗi thời công nghệ, hệ thống điện và phụ trợ).
- Các yếu tố tác động đến giá trị: Quy luật cung - cầu thị trường; sự phát triển của khoa học kỹ thuật dẫn đến hao mòn vô hình; đường lối chính sách kinh tế và chính sách thuế nhập khẩu.
- Cơ sở giá trị: Phân định rõ giữa giá trị thị trường và các loại giá trị phi thị trường (giá trị đang sử dụng, giá trị bắt buộc phải bán, giá trị đặc biệt, giá trị có thị trường hạn chế, giá trị đầu tư, giá trị để tính thuế).
- Quy trình thẩm định 6 bước theo Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam: (1) Xác định tổng quát về tài sản và cơ sở giá trị; (2) Lập kế hoạch thẩm định; (3) Khảo sát thực tế và thu thập thông tin; (4) Phân tích thông tin; (5) Xác định giá trị máy móc thiết bị; (6) Lập báo cáo kết quả, chứng thư thẩm định giá và phát hành cho các bên liên quan (thời hạn hiệu lực không quá 6 tháng).
- Ba phương pháp định giá chính:
- Phương pháp so sánh: Xác định giá trị dựa trên đơn giá thị trường của tối thiểu 3 giao dịch tương đồng trong vòng 2 năm gần nhất.
- Phương pháp chi phí: Gồm chi phí tái tạo và chi phí thay thế, trừ đi tổng hao mòn (hao mòn vật lý, hao mòn chức năng, hao mòn kinh tế và hao mòn ngoại biên). Công thức xác định giá trị máy móc thiết bị cũ:
$$\text{Giá trị MMTB} = \text{Nguyên giá} \times (1 - %\text{ tổng hao mòn})$$
- Phương pháp thu nhập: Vốn hóa dòng tiền tương lai về hiện tại qua phương pháp vốn hóa trực tiếp hoặc phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) cho cả dòng tiền đều và không đều.
Chương II: Thực trạng thẩm định giá trị máy móc thiết bị tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Bắc Giang
Chương II phản ánh chi tiết cơ cấu hoạt động và thực tiễn thẩm định giá tại chi nhánh:
- Quá trình phát triển: Phòng Giao dịch Bắc Giang trực thuộc Vietcombank Bắc Ninh thành lập ngày 11/01/2010, nâng cấp thành Chi nhánh Bắc Giang vào ngày 10/04/2010. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc Lê Hồng Tâm, Phó Giám đốc Lê Xuân Trường), 10 phòng ban nghiệp vụ và mạng lưới 5 Phòng Giao dịch: Hùng Vương, KCN Đình Trám, KCN Song Khê – Nội Hoàng, Hiệp Hoà, Chũ. Các đơn vị trực tiếp thực hiện thẩm định tài sản gồm Phòng Khách hàng doanh nghiệp, Phòng Khách hàng thể nhân và Phòng Quản lý nợ.
- Quy mô khách hàng: Quản lý giao dịch với khoảng 700 khách hàng doanh nghiệp và hơn 60.000 khách hàng cá nhân.
- Tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng lợi nhuận (tỷ đồng) |
180,3 |
210,0 |
337,5 |
| Mức tăng chênh lệch (tỷ đồng) |
- |
+29,7 |
+127,5 |
| Cơ cấu vốn huy động (tỷ đồng) |
|
|
|
| - Tiền gửi không kỳ hạn |
2.295 (52,1%) |
Tăng 1.487 |
Tăng 774 |
| - Tiền gửi có kỳ hạn |
- |
Tăng 1.119 |
Tăng 955 |
| - Tiền gửi tổ chức kinh tế |
2.788 (58,08%) |
Tăng 1.830 |
Tăng 589 |
| - Tiền gửi dân cư |
1.455 (41,9%) |
Tăng trưởng đều |
Tăng trưởng đều |
| - Tiền gửi tổ chức tín dụng |
0,598 (0,015%) |
0,619 (0,01%) |
0,648 (0,01%) |
| Dư nợ tín dụng (tỷ đồng) |
|
|
|
| - Dư nợ ngắn hạn |
3.223 |
Tăng trưởng |
Tăng mạnh |
| - Dư nợ trung và dài hạn |
Ổn định |
Ổn định |
Ít biến động |
Năm 2020, chi nhánh vươn lên xếp thứ nhất về lợi nhuận toàn hệ thống Vietcombank (tăng 15 bậc so với vị trí thứ 16 năm 2019), đạt mức tăng trưởng lợi nhuận hơn 60% nhờ kiểm soát tốt hoạt động tín dụng và hỗ trợ phục hồi sản xuất sau ảnh hưởng ban đầu của dịch Covid-19.
- Thực trạng công tác thẩm định: Chi nhánh tuân thủ hệ thống pháp lý của Nhà nước và quy chế nội bộ của Vietcombank. Cán bộ thẩm định chủ yếu áp dụng phương pháp so sánh đối với máy móc thông dụng và phương pháp chi phí đối với máy móc đặc thù, dây chuyền sản xuất nhập khẩu.
- Nghiên cứu tình huống điển hình: Khóa luận phân tích hồ sơ thẩm định giá máy móc thiết bị thực tế tại 2 doanh nghiệp khách hàng là Công ty TNHH SI FLEX Việt Nam (doanh nghiệp FDI) và Công ty TNHH MTV XNK Đức Lâm.
- Đánh giá tổng thể: Chi nhánh đã thiết lập được quy trình phối hợp giữa các bộ phận, tuy nhiên vẫn còn hạn chế về cơ sở dữ liệu giá thị trường cho các dòng máy công nghệ cao và phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của cán bộ thẩm định.
Chương III: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định máy móc thiết bị tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương chi nhánh Bắc Giang
Chương III đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:
- Phương hướng phát triển hoạt động thẩm định gắn liền với mục tiêu mở rộng tín dụng an toàn cho khối doanh nghiệp sản xuất và doanh nghiệp FDI tại các khu công nghiệp trên địa bàn tỉnh Bắc Giang.
- Nhóm giải pháp cụ thể tại chi nhánh:
- Hoàn thiện quy trình thu thập và kiểm tra chéo thông tin kỹ thuật máy móc thiết bị.
- Nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng đánh giá hao mòn kỹ thuật cho đội ngũ thẩm định viên.
- Xây dựng kho dữ liệu nội bộ về giá và nhà cung cấp máy móc thiết bị để rút ngắn thời gian tra cứu.
- Tăng cường phối hợp chặt chẽ giữa cán bộ quản hệ khách hàng, cán bộ quản lý nợ và các tổ chức giám định độc lập trong trường hợp tài sản có tính chất kỹ thuật phức tạp.
- Nhóm kiến nghị đối với Ngân hàng Ngoại thương Việt Nam và các cơ quan quản lý nhà nước về việc hoàn thiện cẩm nang hướng dẫn định giá tài sản chuyên dùng và chuẩn hóa biểu mẫu báo cáo thẩm định.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng và đóng góp thực tiễn cụ thể:
- Phản ánh trung thực bức tranh tài chính của Vietcombank Bắc Giang trong giai đoạn 2018 - 2020: Lợi nhuận tăng từ 180,3 tỷ đồng (2018) lên 210 tỷ đồng (2019) và đạt mốc 337,5 tỷ đồng (2020); vốn huy động từ tổ chức kinh tế chiếm tỷ trọng chi phối (58,08% năm 2018 với 2.788 tỷ đồng); dư nợ ngắn hạn duy trì mức tăng trưởng cao từ mốc 3.223 tỷ đồng năm 2018.
- Hệ thống hóa chi tiết các bước nhận dạng kỹ thuật vi mô và vĩ mô đối với máy móc thiết bị làm tài sản bảo đảm, gắn kết lý thuyết tiêu chuẩn thẩm định giá với thực tế xử lý hồ sơ tại ngân hàng thương mại.
- Đề xuất quy trình xử lý thông tin và các giải pháp giảm thiểu sự sai lệch chủ quan khi ước tính tỷ lệ hao mòn tài sản, góp phần bảo đảm an toàn vốn vay cho chi nhánh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Tác giả tự nhận định kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tế về kỹ thuật cơ khí, máy móc công nghệ cao còn có những giới hạn nhất định.
- Phạm vi khảo sát dữ liệu thực chứng tập trung tại một chi nhánh ngân hàng (Vietcombank Bắc Giang) và trong khung thời gian 2018 - 2020, chưa mở rộng so sánh đa chi nhánh hoặc toàn ngành ngân hàng.
Hướng nghiên cứu mở rộng:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình tài sản bảo đảm đặc thù khác như dây chuyền công nghệ đồng bộ hình thành trong tương lai.
- Khảo sát và đánh giá mô hình thẩm định giá tập trung kết hợp ứng dụng chuyển đổi số dữ liệu giá tài sản trong toàn hệ thống ngân hàng thương mại.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tài chính, Ngân hàng, Thẩm định giá tài sản đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về quản trị rủi ro tín dụng và tài sản bảo đảm.
- Cán bộ tín dụng, cán bộ quản lý nợ, thẩm định viên tại các ngân hàng thương mại cần tài liệu tham khảo về quy trình khảo sát thực tế, nhận dạng vi mô - vĩ mô và công thức tính toán hao mòn máy móc thiết bị phục vụ định giá thế chấp.
- Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nhận dạng máy móc và quy trình vận dụng các phương pháp định giá gắn với hồ sơ doanh nghiệp thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Vietcombank Chi nhánh Bắc Giang có mạng lưới hoạt động và kết quả kinh doanh năm 2020 như thế nào?
Chi nhánh có trụ sở tại số 278 Hoàng Văn Thụ (TP. Bắc Giang) cùng 5 Phòng Giao dịch trực thuộc: Hùng Vương, KCN Đình Trám, KCN Song Khê – Nội Hoàng, Hiệp Hoà và Chũ. Năm 2020, chi nhánh đạt lợi nhuận 337,5 tỷ đồng (tăng 127,5 tỷ đồng so với năm 2019), dẫn đầu toàn hệ thống Vietcombank về lợi nhuận.
2. Nhận dạng máy móc thiết bị trong thẩm định giá gồm những nội dung cụ thể nào?
Khóa luận chia thành 2 cấp độ: Nhận dạng vi mô (mã số, model, seri, công suất, kích thước, nhà sản xuất, năm chế tạo, nguồn động lực, lịch sử sửa chữa) và Nhận dạng vĩ mô (công suất dây chuyền, quá trình vận hành, tỷ lệ phế phẩm, chế độ ca kíp, chi phí bảo dưỡng, mức độ lỗi thời công nghệ và hệ thống phụ trợ).
3. Khi nào thẩm định viên được phép sử dụng duy nhất một phương pháp thẩm định giá theo quy định?
Thẩm định viên được sử dụng 1 phương pháp khi có tối thiểu 3 giao dịch tài sản so sánh tương đồng trên thị trường gần thời điểm định giá để áp dụng phương pháp so sánh, hoặc khi không thu thập đủ thông tin để áp dụng từ 2 phương pháp trở lên và có dẫn chứng thực tế về việc không thể khắc phục hạn chế thông tin.
4. Giá trị của máy móc thiết bị đã qua sử dụng được xác định theo phương pháp chi phí như thế nào?
Giá trị được tính bằng nguyên giá nhân với tỷ lệ % chất lượng còn lại. Trong đó, tỷ lệ % chất lượng còn lại bằng 1 trừ đi tổng tỷ lệ hao mòn (gồm hao mòn vật lý, hao mòn chức năng và hao mòn kinh tế).
5. Các công trình nghiên cứu quốc tế nào được trích dẫn trong phần cơ sở lý luận của khóa luận?
Khóa luận trích dẫn nghiên cứu của T. Erinle và đồng nghiệp (2011) về phương pháp chi phí/chi phí thuê trong định giá máy móc thiết bị, và nghiên cứu của Mohd Nasir và đồng nghiệp (2012) tại Hội nghị Bất động sản Vành đai Thái Bình Dương lần thứ 18 về cách tiếp cận so sánh giá trị thị trường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Mai đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quy chuẩn pháp lý về thẩm định giá trị máy móc thiết bị phục vụ cho vay tại ngân hàng thương mại. Nghiên cứu phân tích sâu thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và quy trình thẩm định thực tế tại Vietcombank Chi nhánh Bắc Giang giai đoạn 2018 - 2020 thông qua các số liệu tài chính và hồ sơ doanh nghiệp cụ thể. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm hoàn thiện công tác thẩm định giá trị tài sản bảo đảm, góp phần nâng cao chất lượng tín dụng và hạn chế rủi ro cho ngân hàng.