Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống kinh tế thị trường, hệ thống ngân hàng thương mại giữ vai trò trung gian điều phối và cung ứng nguồn vốn cho toàn bộ nền kinh tế. Trong các hoạt động kinh doanh của ngân hàng thương mại, cấp tín dụng là hoạt động cơ bản nhất, chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu tổng tài sản và mang lại nguồn thu nhập từ lãi chủ yếu. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng luôn đi kèm với rủi ro tín dụng – loại rủi ro mang tính phổ biến và tác động tiêu cực nhất đến sự an toàn hệ thống. Trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động bất ổn, đặc biệt là giai đoạn hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp chịu tác động nghiêm trọng từ đại dịch Covid, hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại đứng trước sức ép lớn về kiểm soát chất lượng nợ và xử lý nợ xấu.
Bảo đảm tiền vay bằng tài sản được xem là điều kiện mang tính chất quyết định trong chính sách quản trị rủi ro tín dụng của ngân hàng thương mại. Trong đó, thẩm định giá tài sản bảo đảm là khâu cốt lõi nhằm xác định chính xác giá trị thị trường của tài sản làm cơ sở phê duyệt mức cấp tín dụng phù hợp. Đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp, nhu cầu vốn vay thường rất lớn, mục đích sử dụng vốn đa dạng (tài trợ vốn lưu động, đầu tư máy móc, mở rộng nhà xưởng), trong khi tài sản bảo đảm có tính chất kỹ thuật và pháp lý phức tạp. Tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) chi nhánh Hà Thành – Hà Nội, dư nợ cho vay khối doanh nghiệp chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu tín dụng; công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm mặc dù được quan tâm triển khai nhưng vẫn bộc lộ những vướng mắc nhất định về quy trình, dữ liệu thị trường và thời gian xử lý. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận được tác giả thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu sau:
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa khung lý luận chung về công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại.
- Phân tích cụ thể thực trạng công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2018 – 2020; đánh giá kết quả đạt được, chỉ rõ các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm đối với khách hàng doanh nghiệp tại chi nhánh, đồng thời đưa ra một số kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước và Hội sở chính Vietcombank.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động thẩm định giá tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp, bao gồm cơ sở pháp lý, chính sách, quy trình nghiệp vụ, bộ máy tổ chức, nguyên tắc và phương pháp thẩm định giá tài sản bảo đảm.
- Phạm vi nghiên cứu: Hoạt động thẩm định giá tài sản bảo đảm cho vay khách hàng doanh nghiệp thuộc thẩm quyền thẩm định và phê duyệt của Vietcombank chi nhánh Hà Thành, với phạm vi dữ liệu và thời gian nghiên cứu trong 03 năm từ 2018 đến 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên hệ thống văn bản pháp luật hiện hành và các công trình nghiên cứu học thuật về ngân hàng và định giá tài sản:
- Khung văn bản quy phạm pháp luật: Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) với Điều 98 quy định về các hoạt động kinh doanh chủ yếu của ngân hàng thương mại; Luật Doanh nghiệp số 68/2014/QH13 (khoản 7 Điều 4 định nghĩa về doanh nghiệp); Bộ luật Dân sự năm 2015 với các điều khoản trọng yếu gồm Điều 105 (khái niệm và phân loại tài sản), Điều 295 (điều kiện của tài sản bảo đảm), Điều 309 (biện pháp cầm cố tài sản), Điều 317 (biện pháp thế chấp tài sản), và Điều 335 (biện pháp bảo lãnh); Nghị định số 163/2006/NĐ-CP cùng Nghị định số 11/2012/NĐ-CP của Chính phủ về giao dịch bảo đảm và tài sản hình thành trong tương lai; Pháp lệnh Giá năm 2002 và Luật Giá năm 2012 quy định khái niệm, nguyên tắc và tiêu chuẩn thẩm định giá tại Việt Nam.
- Khung lý thuyết và quan điểm học thuật: Tổng quan nghiên cứu kế thừa quan điểm của Lê Văn Tư (2005) về đặc điểm của khách hàng doanh nghiệp vay vốn; định nghĩa của Ngô Ngọc Linh (2015) về bản chất bảo đảm tiền vay; các khái niệm quốc tế về thẩm định giá từ Từ điển Oxford, Seabrooke (Đại học Portsmouth, Vương quốc Anh) và Fred Peter Marrone (Ủy ban Thẩm định giá Úc - AVO).
- Hệ thống nguyên tắc và phương pháp thẩm định giá: Tác giả hệ thống hóa 07 nguyên tắc kinh tế căn bản trong thẩm định giá tài sản bảo đảm gồm: nguyên tắc sử dụng cao nhất và tốt nhất, nguyên tắc thay thế, nguyên tắc dự báo, nguyên tắc cung - cầu, nguyên tắc dự kiến lợi ích tương lai, nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc đóng góp. Đi kèm với đó là 05 phương pháp định giá được Bộ Tài chính công nhận: phương pháp so sánh, phương pháp chi phí, phương pháp thu nhập (vốn hóa thu nhập), phương pháp thặng dư và phương pháp lợi nhuận.
- Phương pháp nghiên cứu thực tế: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập số liệu thứ cấp thông qua trích xuất dữ liệu nội bộ từ các báo cáo thường niên, báo cáo kinh doanh của Vietcombank chi nhánh Hà Thành và phòng Quản lý nợ; phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp và phân loại các biến số về nhân sự, nguồn vốn, danh mục hồ sơ thẩm định; phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm 2018, 2019 và 2020 để phân tích xu hướng biến động thực tế tại đơn vị.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo thường niên của Vietcombank chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2018 – 2020; các văn bản quy chế nội bộ về bảo đảm tín dụng của Vietcombank; tài liệu thống kê từ phòng Quản lý nợ, phòng Khách hàng và các phòng giao dịch trực thuộc chi nhánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại
Chương 1 tập trung làm rõ các vấn đề lý luận về hoạt động cho vay khách hàng doanh nghiệp, các biện pháp bảo đảm tín dụng và nghiệp vụ thẩm định giá tài sản bảo đảm trong hệ thống ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích các đặc thù của ngân hàng thương mại như yêu cầu vốn pháp định tối thiểu 3.000 tỷ đồng, đòn bẩy tài chính cao và tính nhạy cảm hệ thống. Đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp, mặc dù số lượng khách hàng vay vốn chiếm tỷ trọng nhỏ hơn nhiều so với khách hàng cá nhân, nhưng giá trị mỗi món vay rất lớn khiến dư nợ khách hàng doanh nghiệp luôn chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng danh mục cho vay của ngân hàng.
Về bản chất, tài sản bảo đảm là biện pháp mang tính dự phòng để ngân hàng xử lý thu hồi nợ khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ trả nợ theo hợp đồng tín dụng. Giá trị của tài sản bảo đảm thường phải lớn hơn nghĩa vụ nợ được bảo đảm để tạo động lực hoàn trả nợ cho bên vay. Tác giả phân loại chi tiết các hình thức bảo đảm bằng tài sản, gồm: cầm cố tài sản (có sự chuyển giao tài sản), thế chấp tài sản (không chuyển giao tài sản, áp dụng phổ biến với bất động sản và tài sản gắn liền với đất), bảo lãnh bằng tài sản của bên thứ ba, và bảo đảm bằng tài sản hình thành từ vốn vay (trong đó khách hàng phải có vốn tự có tham gia tối thiểu 50% vốn đầu tư của dự án hoặc phương án sản xuất).
Quy trình bảo đảm tiền vay tổng thể được mô hình hóa qua 04 bước: (1) Nhận và kiểm tra hồ sơ bảo đảm; (2) Thẩm định tài sản bảo đảm; (3) Lập hợp đồng bảo đảm và đăng ký giao dịch bảo đảm; (4) Tái định giá tài sản và xử lý tài sản khi phát sinh nợ xấu. Riêng đối với công tác định giá, tác giả chuẩn hóa quy trình kỹ thuật gồm 06 bước nghiệp vụ: xác định tổng quát tài sản và loại hình giá trị; lập kế hoạch định giá; khảo sát hiện trường và thu thập thông tin; phân tích thông tin; xác định giá trị tài sản; lập báo cáo và chứng thư định giá. Cuối chương, tác giả xây dựng các chỉ tiêu phản ánh kết quả thẩm định giá tài sản bảo đảm như cơ cấu tài sản bảo đảm, số lượng hồ sơ thẩm định, thời gian thẩm định trung bình, tần suất tái thẩm định trong năm, thời gian xử lý tài sản thu hồi nợ và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể} = \left(\frac{\text{Số tiền dự phòng rủi ro cụ thể phải trích}}{\text{Dư nợ cho vay có bảo đảm bằng tài sản}}\right) \times 100%$$
Chương 2: Thực trạng công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Vietcombank chi nhánh Hà Thành
Chương 2 trình bày tổng quan về Vietcombank (thành lập ngày 01/04/1963 từ Cục Ngoại hối, cổ phần hóa ngày 02/08/2008 và niêm yết cổ phiếu mã VCB tại HOSE ngày 30/6/2009). Vietcombank chi nhánh Hà Thành có trụ sở tại số 344 Bà Triệu, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội, dưới sự quản lý của Giám đốc Nguyễn Hữu Bằng, quản lý 02 phòng giao dịch gồm PGD Trần Khát Chân và PGD Xã Đàn.
Về cơ cấu tổ chức nhân sự, tính đến ngày 31/12/2020, chi nhánh có tổng cộng 103 cán bộ nhân viên (tăng 05 người so với năm 2019), bao gồm 92 lao động chính thức, 04 nhân viên hỗ trợ kinh doanh gián tiếp và 07 cộng tác viên, tổ chức theo mô hình 12 chức năng chuẩn:
| Đơn vị phòng ban |
Lãnh đạo |
Cán bộ |
Cộng tác viên |
NV hỗ trợ KD |
Tổng nhân sự |
| Ban Giám đốc |
4 |
0 |
0 |
0 |
4 |
| Phòng Khách hàng |
2 |
21 |
0 |
0 |
23 |
| Phòng Dịch vụ Khách hàng |
2 |
20 |
0 |
1 |
23 |
| Phòng Kế toán |
2 |
3 |
1 |
0 |
6 |
| Phòng Ngân quỹ |
1 |
3 |
0 |
0 |
4 |
| PGD Trần Khát Chân |
2 |
8 |
0 |
1 |
11 |
| PGD Xã Đàn |
2 |
8 |
0 |
1 |
11 |
| Phòng Hành chính nhân sự |
2 |
4 |
6 |
1 |
13 |
| Phòng Quản lý nợ |
2 |
6 |
0 |
0 |
8 |
| Toàn chi nhánh |
19 |
73 |
7 |
4 |
103 |
Về quy mô hoạt động nguồn vốn, Bảng 2.1 của khóa luận phản ánh tình hình huy động vốn của chi nhánh giai đoạn 2018 – 2020:
| Chỉ tiêu huy động vốn |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2019/2018 |
Tăng trưởng 2020/2019 |
| Tổng nguồn vốn huy động (tỷ đồng) |
9.452 |
9.646 |
9.244 |
2,17% |
-4,17% |
| Huy động từ nhóm doanh nghiệp (tỷ đồng) |
2.237 |
2.254 |
1.958 |
0,43% |
-13,13% |
| Không kỳ hạn (KKH) bình quân (tỷ đồng) |
1.312 |
1.394 |
1.455 |
- |
- |
| Tiền gửi không kỳ hạn thời điểm (tỷ đồng) |
1.598 |
1.659 |
1.677 |
3,26% |
1,08% |
Khóa luận phân tích thực tế triển khai các quy định nghiệp vụ và cơ sở pháp lý nội bộ của Vietcombank áp dụng tại chi nhánh Hà Thành. Công tác thẩm định tài sản bảo đảm được thực hiện thông qua sự phối hợp giữa phòng Khách hàng và phòng Quản lý nợ, tập trung vào việc xác minh tính có thực, tính pháp lý của quyền sở hữu, quyền tài sản và khả năng phát mại. Chi nhánh áp dụng chủ yếu phương pháp so sánh đối với bất động sản và phương tiện vận tải; phương pháp chi phí đối với máy móc thiết bị, nhà xưởng và công trình xây dựng. Chương này cung cấp nghiên cứu tình huống thực tế về thẩm định giá tài sản bảo đảm cho khoản vay của khách hàng doanh nghiệp, đồng thời phản ánh thực trạng thông qua các bảng thống kê nội bộ về dư nợ cho vay (Bảng 2.3), dư nợ doanh nghiệp có tài sản bảo đảm (Bảng 2.4), số lượng hồ sơ thẩm định tài sản bảo đảm giai đoạn 2018 – 2020 (Bảng 2.5) và thời gian thực hiện thẩm định (Bảng 2.6).
Đánh giá thực trạng, tác giả chỉ ra các thành tựu: chi nhánh tuân thủ các quy định quản trị rủi ro của Vietcombank, giảm thiểu rủi ro pháp lý cho các hợp đồng bảo đảm, xác định giá trị tài sản bảo đảm tương đối thận trọng. Tuy nhiên, các hạn chế nổi cộm bao gồm: thời gian xử lý hồ sơ định giá đôi khi còn kéo dài làm chậm tiến độ cấp tín dụng; nguồn dữ liệu thị trường để so sánh đối chứng còn thiếu và chưa có tính hệ thống; năng lực chuyên môn sâu về kỹ thuật của cán bộ định giá đối với các dây chuyền máy móc chuyên dụng còn hạn chế; công tác tái thẩm định định kỳ chưa được thực hiện đồng đều do áp lực khối lượng công việc.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm đối với khách hàng doanh nghiệp tại Ngân hàng Vietcombank chi nhánh Hà Thành
Dựa trên định hướng phát triển tín dụng và kiểm soát rủi ro của Vietcombank chi nhánh Hà Thành, tác giả đề xuất 06 nhóm giải pháp nghiệp vụ trực tiếp tại chi nhánh:
- Nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ thẩm định: Tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ năng thẩm định giá bất động sản, máy móc thiết bị, cập nhật các quy định pháp luật dân sự và kỹ năng phân tích thị trường.
- Nâng cao chất lượng nguồn thông tin: Thiết lập kênh thu thập dữ liệu giao dịch bất động sản thực tế tại địa bàn Hà Nội; liên kết thông tin với các đơn vị thẩm định chuyên nghiệp và trung tâm thông tin bất động sản để có nguồn giá đối chứng chuẩn xác.
- Xem xét và hoàn thiện các tiêu chí thẩm định tài sản bảo đảm: Bổ sung các tiêu chí đánh giá về mức độ thanh khoản, tỷ lệ hao mòn vô hình và khả năng mất giá của tài sản trong các điều kiện thị trường biến động.
- Cải thiện cơ chế quản lý và bộ máy tổ chức thẩm định giá: Nghiên cứu tách bạch rõ ràng hơn giữa chức năng phát triển kinh doanh của cán bộ tín dụng và chức năng định giá tài sản độc lập, giảm thiểu áp lực kiêm nhiệm.
- Hoàn thiện phương pháp và quy trình thẩm định: Kết hợp linh hoạt phương pháp so sánh với phương pháp chi phí và phương pháp thu nhập khi thẩm định các tài sản thương mại, công nghiệp; tối ưu hóa thời gian xử lý từng khâu trong quy trình 6 bước.
- Quan tâm hơn nữa đến công tác tái thẩm định: Duy trì nghiêm túc việc kiểm tra định kỳ 03 tháng hoặc 06 tháng đối với tài sản bảo đảm; thực hiện tái thẩm định đột xuất khi thị trường có biến động mạnh nhằm kịp thời yêu cầu khách hàng bổ sung tài sản hoặc giảm dư nợ tương ứng.
Đồng thời, tác giả đưa ra hệ thống kiến nghị đồng bộ:
- Kiến nghị với Chính phủ: Hoàn thiện môi trường pháp lý về đăng ký biện pháp bảo đảm, minh bạch hóa thị trường bất động sản và tháo gỡ các vướng mắc tố tụng khi xử lý tài sản bảo đảm.
- Kiến nghị với Ngân hàng Nhà nước: Rà soát, hướng dẫn cụ thể quy định về trích lập dự phòng rủi ro và các tiêu chuẩn định giá tài sản bảo đảm trong hệ thống tổ chức tín dụng.
- Kiến nghị với Bộ Tài chính: Cập nhật và chuẩn hóa hệ thống Tiêu chuẩn Thẩm định giá Việt Nam phù hợp với thực tiễn hoạt động ngân hàng.
- Kiến nghị với Vietcombank Hội sở: Nâng cấp hệ thống phần mềm quản lý thông tin tài sản bảo đảm toàn hệ thống, thường xuyên ban hành cẩm nang hướng dẫn định giá các loại tài sản đặc thù và phân cấp thẩm quyền định giá linh hoạt cho chi nhánh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh đầy đủ các dữ kiện thực tế từ hoạt động kinh doanh của Vietcombank chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2018 – 2020:
- Số liệu hoạt động: Làm rõ quy mô nhân sự 103 cán bộ với 8 phòng ban chức năng và 2 phòng giao dịch; số liệu huy động vốn qua các năm biến động từ 9.452 tỷ đồng (năm 2018) lên 9.646 tỷ đồng (năm 2019, tăng 2,17%) và đạt 9.244 tỷ đồng (năm 2020), trong đó huy động từ khối doanh nghiệp duy trì ở mức 1.958 đến 2.254 tỷ đồng.
- Chuẩn hóa nghiệp vụ: Khóa luận hệ thống hóa đầy đủ cơ sở pháp lý (Luật TCTD, BLDS 2015, Luật Giá 2012), 07 nguyên tắc và 05 phương pháp thẩm định giá tài sản, quy trình 04 bước bảo đảm tiền vay và 06 bước thẩm định giá cụ thể.
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu độc lập của tác giả, tổng hợp số liệu thực tế từ phòng Quản lý nợ của chi nhánh Hà Thành. Các giải pháp đề xuất tập trung giải quyết đúng các điểm nghẽn nghiệp vụ thực tế như năng lực thẩm định kỹ thuật, tính độc lập của bộ máy thẩm định và chất lượng công tác tái thẩm định tài sản bảo đảm của khách hàng doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi khảo sát số liệu nội bộ trong 03 năm (2018 – 2020) tại một chi nhánh ngân hàng (Vietcombank chi nhánh Hà Thành) và tập trung riêng vào đối tượng khách hàng doanh nghiệp. Các phân tích về giá trị tài sản và xử lý tài sản chưa mở rộng so sánh liên chi nhánh trong cùng hệ thống Vietcombank.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát công tác thẩm định giá tài sản bảo đảm cho phân khúc khách hàng cá nhân/bán lẻ; nghiên cứu mô hình trung tâm định giá tập trung độc lập trên quy mô toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam; đánh giá sâu hơn tác động của việc số hóa dữ liệu địa chính và định giá tự động trong ngân hàng.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và học viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp tiếp cận một đề tài thẩm định giá tài sản bảo đảm, cung cấp khung lý luận chặt chẽ từ Bộ luật Dân sự 2015, Luật Các tổ chức tín dụng đến các văn bản hướng dẫn nghiệp vụ ngân hàng.
- Đối với cán bộ tín dụng và cán bộ thẩm định giá ngân hàng: Khóa luận cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu nhân sự mô hình 12 chức năng, quy trình 6 bước thẩm định tài sản, các công thức tính tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể và các biện pháp giảm thiểu rủi ro khi định giá máy móc thiết bị, bất động sản doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận căn cứ vào các văn bản luật cơ bản nào để xác định tính pháp lý của tài sản bảo đảm?
Khóa luận căn cứ chủ yếu vào Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 105, 295, 309, 317, 335 quy định về tài sản, điều kiện tài sản bảo đảm, cầm cố, thế chấp và bảo lãnh); Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Luật Giá năm 2012 và các Nghị định số 163/2006/NĐ-CP, Nghị định số 11/2012/NĐ-CP về giao dịch bảo đảm đối với tài sản hình thành trong tương lai.
2. Tài sản hình thành từ vốn vay cần đáp ứng điều kiện vốn tự có nào để được chấp nhận làm tài sản bảo đảm?
Theo nội dung chương 1, để bảo đảm tiền vay bằng tài sản hình thành từ vốn vay, khách hàng phải có mức vốn tự có tham gia vào dự án đầu tư hoặc phương án sản xuất, kinh doanh và giá trị tài sản bảo đảm bằng các biện pháp cầm cố, thế chấp tối thiểu bằng 50% vốn đầu tư của dự án hoặc phương án đó.
3. Cơ cấu nhân sự và mạng lưới hoạt động của Vietcombank chi nhánh Hà Thành được tổ chức như thế nào tính đến cuối năm 2020?
Đến ngày 31/12/2020, chi nhánh có 103 cán bộ (92 chính thức, 04 hỗ trợ kinh doanh, 07 cộng tác viên), gồm Ban Giám đốc và 08 phòng chuyên môn (Khách hàng, Dịch vụ Khách hàng, Kế toán, Ngân quỹ, Hành chính nhân sự, Quản lý nợ) cùng 02 phòng giao dịch là PGD Trần Khát Chân và PGD Xã Đàn.
4. Quy mô nguồn vốn huy động từ khách hàng doanh nghiệp tại Vietcombank Hà Thành giai đoạn 2018 – 2020 đạt mức bao nhiêu?
Theo Bảng 2.1 của khóa luận, quy mô huy động vốn từ nhóm doanh nghiệp đạt 2.237 tỷ đồng năm 2018; tăng nhẹ 0,43% lên 2.254 tỷ đồng năm 2019; và giảm xuống 1.958 tỷ đồng vào năm 2020 do ảnh hưởng từ bối cảnh kinh tế và dịch bệnh.
5. Công thức xác định tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cụ thể được tác giả nêu trong khóa luận là gì?
Công thức được xác định bằng: (Số tiền dự phòng rủi ro cụ thể phải trích / Dư nợ cho vay có bảo đảm bằng tài sản) × 100%. Giá trị khấu trừ của tài sản bảo đảm càng được định giá chính xác và hợp lý thì số tiền dự phòng rủi ro cụ thể phải trích lập càng giảm, giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí dự phòng.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Tạ Linh Nhật Lâm đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo đảm tín dụng và nghiệp vụ thẩm định giá tài sản bảo đảm trong cho vay khách hàng doanh nghiệp tại ngân hàng thương mại. Thông qua việc phân tích thực tế hoạt động tại Vietcombank chi nhánh Hà Thành giai đoạn 2018 – 2020, tác giả đã làm rõ cơ cấu nhân sự, tình hình nguồn vốn và quy trình định giá tài sản bảo đảm, đồng thời chỉ ra các hạn chế về thời gian thẩm định và nguồn dữ liệu thị trường. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác quản trị rủi ro tín dụng tại chi nhánh và hệ thống ngân hàng.