Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành da giày giữ vai trò là một trong những ngành công nghiệp xuất khẩu mũi nhọn của Việt Nam, đưa nước ta trở thành một trong bốn quốc gia sản xuất giày dép lớn nhất thế giới, đồng thời giải quyết khối lượng lớn việc làm cho người lao động. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu và yêu cầu khắt khe từ các thương hiệu quốc tế, việc tối ưu hóa năng suất, chuẩn hóa thao tác và triệt tiêu các lãng phí trong dây chuyền sản xuất trở thành nhiệm vụ then chốt của các doanh nghiệp gia công.

Đề tài "Hoàn thiện quy trình sản xuất giày thể thao (Tại phân xưởng FVE thuộc công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam))" được thực hiện xuất phát từ quá trình thực tập, khảo sát thực tế tại nhà máy nhằm nhận diện các điểm nghẽn vận hành, từ đó đưa ra giải pháp cải tiến quy trình công nghệ và phân bổ lao động.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:

  1. Phân tích chi tiết quy trình sản xuất giày thể thao tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam).
  2. Phân tích, đánh giá và xác định các vấn đề còn tồn đọng trong quy trình làm ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất của công ty.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Khảo sát cơ cấu tổ chức, quy trình chuẩn bị sản xuất tại bộ phận khai phát và quy trình triển khai sản xuất đại trà tại các phân xưởng.
  • Thu thập dữ liệu thời gian chu kỳ (Cycle time), nhịp sản xuất (Takt time), phân tích các công đoạn phụ trợ (như ép No-sew) và dây chuyền may.
  • Xây dựng phương án cân bằng chuyền và chuẩn hóa thao tác làm việc.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất giày thể thao, trọng tâm là các công đoạn cắt, chuẩn bị, may, thành hình, ép No-sew và sản xuất đế (khảo sát điển hình trên mã hàng AQ8990-001).
  • Phạm vi không gian: Phân xưởng gia công giày FVE thuộc Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam), Khu chế xuất Linh Trung 2, phường Bình Chiểu, quận Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động sản xuất trong giai đoạn 2017 – 2018 (đợt thực tập tốt nghiệp kéo dài 10 tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên nền tảng Quản trị sản xuất và Hệ thống sản xuất tinh gọn (Lean Manufacturing):

  • Lý thuyết quản trị sản xuất: Vận dụng tài liệu Bài giảng Quản trị sản xuất (PGS.TS Nguyễn Thị Minh An, 2013) về hệ thống sản xuất, quá trình biến đổi các yếu tố đầu vào thành đầu ra, và 5 dạng cấu trúc bố trí mặt bằng sản xuất: bố trí theo dự án (Project layout), trung tâm công việc (Workcenter layout), tế bào sản xuất (Manufacturing cell), dây chuyền lắp ráp (Assembly line), và quy trình liên tiếp (Continuous process).
  • Lý thuyết cân bằng chuyền và Lean Manufacturing: Sử dụng các khái niệm đo lường định lượng gồm:
    • Takt time (Thời gian nhịp): $$\text{Takt time} = \frac{\text{Thời gian làm việc (giây)}}{\text{Sản lượng dự định}}$$
    • Cycle time (Thời gian chu kỳ thực tế của công nhân và công đoạn).
    • Số lượng nhân lực yêu cầu: $$\text{Nhân lực} = \frac{\text{Thời gian thao tác}}{\text{Takt time}}$$
    • Tỷ số cân bằng chuyền: $$\text{Tỷ số cân bằng} = \frac{\sum_{i=1}^{n} T_i}{n \times T_{\max}} \times 100%$$
    • Nút thắt cổ chai (Bottleneck/Neck time): Xác định các trạm làm việc có Cycle time vượt quá Takt time.
    • Công cụ Yamazumi: Biểu đồ cột phân tích thời gian làm việc của từng công nhân và từng công đoạn để thực hiện tái phân chia khối lượng công việc.
    • Chuẩn hóa quy trình (Standard Work): Thiết lập trình tự công việc chuẩn, thời gian chuẩn, mức tồn kho bán thành phẩm chuẩn (WIP), hệ thống hiển thị trực quan và văn hóa trao quyền cho người lao động.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp quan sát hiện trường và phân tích thao tác: Bấm giờ trực tiếp chu kỳ thao tác của công nhân tại các công đoạn may, ép No-sew, chuẩn bị và thành hình.
  • Phương pháp định tính: Phỏng vấn trực tiếp người lao động, trao đổi chuyên môn với cán bộ kỹ thuật tại phòng Chế tạo mẫu, phòng Quản lý công nghiệp (IE), và phòng NOS (Nike Operation System).
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu thứ cấp: Trích xuất thông tin từ tài liệu lưu trình sản xuất (PFC - Process Follow Chart), bảng sơ khảo định mức vật liệu (Material Swatch Book), bảng phân phối nhân sự (Biểu biên chế đơn vị may), và các báo biểu sản lượng nội bộ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về công ty TNHH Freetrend Industrial A (VN)

Tác giả trình bày lịch sử hình thành và quy mô của doanh nghiệp. Công ty được thành lập ngày 19/7/2002, chính thức hoạt động năm 2003, thuộc tập đoàn Dean Shoes (Đài Loan, thành lập năm 1979). Doanh nghiệp hoạt động với 100% vốn đầu tư nước ngoài, chuyên gia công sản xuất 100% giày thể thao cho thương hiệu Nike. Tính đến năm 2016, nhà máy đạt quy mô 15.000 cán bộ công nhân viên, thuộc nhóm 11 nhà máy sản xuất giày thể thao lớn nhất Việt Nam.

Cơ cấu quản lý gồm Ban Giám đốc, Phó Tổng Giám đốc điều hành và 8 khối chức năng: Bộ Khai phát sản phẩm (gồm phòng Khai phát và phòng Chế tạo mẫu), Bộ Giá thành (phòng Giá thành và phòng Quản lý công nghiệp - IE), Bộ Nguồn nhân lực (phòng Nguồn lực, Đào tạo, Nhân sự, Quyền lợi - CR), Bộ An toàn sức khỏe môi trường, Bộ Tổng vụ, Bộ Nguồn liệu (phòng Thu mua và Quản lý kho vật tư), Khu Xưởng vụ (gồm Xưởng FVE gia công giày hoàn thiện, Xưởng FVES sản xuất đế, và Phòng NOS triển khai Lean), cùng Bộ Kiểm phẩm (QC). Chiến lược giai đoạn 2016-2020 của công ty dựa trên 5 trụ cột: Xuất sắc trong phát triển sản phẩm, Lean trong đổi mới sản xuất, Thao tác khéo léo, Sản xuất bền vững, Quan tâm con người.

Chương này cũng phân loại 16 chi tiết cấu tạo ngoại quan của một đôi giày thể thao tiêu chuẩn:

STT Tên thuật ngữ tiếng Anh Tên gọi tiếng Việt STT Tên thuật ngữ tiếng Anh Tên gọi tiếng Việt
1 Vamp Mảnh trước 9 Counter Cản bào
2 Eyestay Mắt giày 10 Sockliner Miếng lót giày
3 Quarter reinf Tăng cường thân giày 11 Tongue woven label Tem lưỡi giày
4 Shoe lace Dây giày 12 Tongue Lưỡi giày
5 Quarter swoosh Logo thân giày 13 Quarter Thân giày
6 Collar Cổ giày 14 Collar lining Lót cổ giày
7 Outsole Đế ngoài 15 Collar foam Mút xốp cổ
8 Midsole Đế giữa 16 Tip Mũi giày

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình sản xuất tại doanh nghiệp

Chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về quản trị sản xuất, các mô hình bố trí dây chuyền và kỹ thuật cân bằng chuyền. Tác giả phân tích các điều kiện để dây chuyền lắp ráp đạt trạng thái cân bằng: khối lượng công việc phân bổ đồng đều, không phát sinh thời gian chờ, triệt tiêu các nút thắt cổ chai, tối thiểu hóa lượng bán thành phẩm dở dang (WIP) trên chuyền, và tốc độ tạo sản phẩm của trạm trước khớp với nhu cầu của trạm sau.

Trọng tâm lý thuyết của chương là phương pháp Yamazumi – công cụ đồ thị trực quan phân tích thời gian từng bước công việc so với Takt time nhằm phát hiện lãng phí thao tác thừa. Đồng thời, chương này phân tích 5 nội dung cơ bản của Chuẩn hóa quy trình (Standard Work) trong Lean Manufacturing: thiết lập trình tự công việc chuẩn, duy trì Takt time chuẩn, kiểm soát mức tồn kho chuẩn, truyền đạt trực quan bằng bảng biểu thao tác, và kết hợp tính linh hoạt với văn hóa trao quyền để công nhân chủ động xử lý sự cố tại hiện trường.

Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình sản xuất giày thể thao tại công ty TNHH Freetrend Industrial A (VN)

Tác giả phân tích toàn diện hai giai đoạn sản xuất tại nhà máy:

  1. Giai đoạn chuẩn bị sản xuất tại Bộ phận Khai phát: Tiếp nhận đơn hàng và tài liệu kỹ thuật từ khách hàng; tính toán định mức nguyên phụ liệu; thiết kế rập giấy và cắt rập laser; chế tạo bộ dao cắt kim loại tại xưởng dao; bộ phận kỹ thuật làm rập cứng, lập bảng sơ khảo màu sắc/chất liệu (Material Swatch Book) và lập lưu trình sản xuất chuẩn (PFC); phòng mẫu tiến hành may thử nghiệm trước khi bàn giao xuống xưởng sản xuất đại trà.

  2. Giai đoạn triển khai sản xuất đại trà: Bao gồm dòng chảy qua các phân xưởng và công đoạn chính:

  • Kho nguyên vật liệu Nike: Quản lý theo tiêu chuẩn 5S, phân loại vải cuộn, da bò, da nhân tạo, mút PE; kiểm soát chất lượng đầu vào qua tổ QC vật liệu và quy trình xuất liệu theo lệnh/phiếu lãnh.
  • Gia công nguyên vật liệu: Dán kết hợp (lên keo/ép nhiệt đa lớp vật liệu để đạt độ co giãn tiêu chuẩn) và thêu điện chi tiết bằng máy thêu tự động, sử dụng dây chích điện cắt chỉ thừa.
  • Cắt (Chặt liệu): Thực hiện 4 bước gồm nhận thông tin cắt, nhận liệu, trải vải cố định ghim kẹp, và cắt chi tiết. Công đoạn sử dụng 4 hệ thống máy: máy cắt thủy lực lớn (chi tiết lớn: Vamp, Eyestay, Tongue, Collar foam), máy cắt di động (cắt chi tiết nhỏ và chặt lần 2 sau ép No-sew), máy cắt laser (chi tiết tối màu bên trong: thân trong eo trong/ngoài, tăng cường dây đai), và máy cắt tự động OKC điều khiển bằng máy tính.
  • Chuẩn bị: Tách và đếm chi tiết, phối vào rổ 8 ô đặt trên xe phối kiện gắn thẻ thông tin mã hàng; cắt dây đai; in soa định vị đường may (dùng mực pha chế từ nước tinh khiết, magie sium-carbonat và hóa chất nhũ); lạng mài mép mút xốp và da bò.
  • May: Ráp các chi tiết thành mũ giày (Upper) hoàn chỉnh bằng các dòng máy chuyên dụng: máy 1 kim, 2 kim, 4 kim 6 chỉ, máy vi tính, máy may rút mũi, máy may la băng, máy may zig-zag, máy bằng điện tử.
  • Thành hình (Lasting): Quy trình gồm 48 bước thao tác kết hợp mũ giày và đế, được chia thành các nhóm công việc chính sau:
Nhóm công đoạn Các bước tiêu biểu trong quy trình 48 bước Yêu cầu kỹ thuật và thông số kiểm soát
Chuẩn bị mũ & gót Phối đôi, may rút mũi, định hình gót nóng/lạnh, may la băng đế trung Chỉ may 280D/3; may rút mũi 1 inch 8-10 mũi, biên 2mm; may la băng kim 21R biên 3mm; định hình gót lạnh trong tủ lạnh 1 phút
Vô phom & gò Hấp mũi/mặt giày, vô phom, xiết dây, gò gót, massa đế trung, qua máy lưu hóa Nhiệt độ máy hấp 70-80°C (thời gian 20-30 giây); kiểm tra độ cao gót sau gò; QC kiểm tra lưu hóa theo PFC
Xử lý bề mặt & dán Vẽ đế, mài mặt da, xịt bụi, quét nước xử lý mặt/đế, quét keo mặt/đế, sấy keo, dán đế Quét đều theo đường vẽ; bổ sung 1-2% toner black cho giày/đế đen; nhiệt độ sấy mặt giày 60-65°C, sấy đế 50-55°C (thời gian 2'45" - 3'15"); dán tại nhiệt độ 48-55°C
Ép & định hình Quét keo bù, ép tổng lực, buồng làm lạnh, lồng sấy không trung Dùng keo 71KMN; lực ép tổng lực 30-35 kg/cm², thời gian ép 30-35 giây; buồng lạnh 5-6°C; lồng sấy không trung 20-30 phút
Hoàn thiện & đóng gói Vệ sinh, tháo phom, dán đệm lót, QC kiểm tra cuối, nhét giấy mũi giày, rà kim, đóng hộp Tháo phom khi nhiệt độ bề mặt gót <40°C; ép đệm lót lực 3-6 kg trong 4-6 phút; gấp giấy nhét mũi theo quy trình 7 bước; máy rà kim trung tính
  • Các quy trình phụ trợ và sản xuất đế: Ép No-sew (phân loại ép nóng/lạnh), in sơn, ấn cao tầng; phân xưởng đế thực hiện sản xuất đế ngoài (Outsole), đế giữa (Midsole), xử lý Pre-stockfit và dán dính Stockfit. Toàn bộ lưu trình được phân tích chi tiết trên mã giày AQ8990-001.

Chương 4: Giải pháp, kiến nghị

Dựa trên thực trạng khảo sát, tác giả chỉ ra các mặt hạn chế như: thao tác công nhân tại công đoạn No-sew còn phát sinh rủi ro bỏng nhiệt, thao tác phụ làm chậm chu kỳ; dây chuyền may tồn tại sự chênh lệch thời gian thao tác giữa các vị trí gây tắc nghẽn cục bộ. Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Nhóm giải pháp nguồn nhân lực:

    • Ứng dụng văn hóa trao quyền, khuyến khích công nhân chủ động kiểm soát chất lượng tại vị trí làm việc.
    • Xây dựng chương trình đào tạo nguồn nhân lực thay thế (Cross-training) cho công nhân mới và công nhân đa năng trong xưởng, sử dụng biểu mẫu đánh giá năng lực hỗ trợ giữa các bộ phận.
  2. Cải thiện hiệu quả công đoạn ép No-sew:

    • Phân tích lại thông số nhiệt độ, áp suất máy ép và chu kỳ thao tác của công nhân.
    • Trang bị bổ sung bảo hộ lao động chuyên dụng gồm găng tay phủ PU và bao đầu ngón tay chịu nhiệt, giúp công nhân thao tác định vị chi tiết nhanh, chính xác, giảm thiểu thời gian căn chỉnh và triệt tiêu nguy cơ bỏng nhiệt.
  3. Cải thiện cân bằng chuyền may:

    • Ứng dụng công cụ Yamazumi để tái cấu trúc biểu biên chế đơn vị may.
    • Đo lường lại Cycle time từng công đoạn may ráp, chia nhỏ hoặc gộp các thao tác đơn lẻ tại các trạm có thời gian quá thấp, san sẻ tải trọng công việc cho các trạm thắt cổ chai nhằm đưa Cycle time toàn bộ các trạm về mức xấp xỉ Takt time.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả thực tiễn sau:

  • Hệ thống hóa toàn diện lưu trình công nghệ: Mô tả chi tiết chuỗi sản xuất giày thể thao từ tiếp nhận đơn hàng tại phòng Khai phát đến quy trình 48 công đoạn tại chuyền Thành hình FVE và lưu trình sản xuất đế tại FVES.
  • Xác lập thông số kỹ thuật chuẩn hóa: Tổng hợp đầy đủ các điều kiện nhiệt độ sấy (50-65°C), áp lực ép tổng lực (30-35 kg/cm²), nhiệt độ buồng lạnh (5-6°C), quy cách keo dán (keo 71KMN, toner black 1-2%), và các tiêu chuẩn may (chỉ 280D/3, kim 18R, 21R, mật độ 8-10 mũi/inch).
  • Đóng góp giải pháp cải tiến hiện trường: Đưa ra giải pháp cải tiến bảo hộ lao động (găng tay PU, bao ngón tay) cho công đoạn ép No-sew và phương án cân bằng chuyền may bằng biểu đồ Yamazumi, giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và nâng cao tính đồng bộ trong dây chuyền sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu thực địa chỉ thực hiện trong thời gian thực tập 10 tuần tại phân xưởng FVE; dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào mã hàng AQ8990-001 và một số công đoạn trọng yếu (may, No-sew, thành hình), chưa bao quát toàn bộ các dòng sản phẩm khác nhau của nhà máy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc ứng dụng công cụ Yamazumi và Lean Manufacturing sang toàn bộ các chuyền thành hình và xưởng sản xuất đế FVES; số hóa dữ liệu đo thời gian thao tác theo thời gian thực để tự động hóa việc cảnh báo nút thắt cổ chai trên dây chuyền.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho các đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Công nghệ Da giày: Nguồn tư liệu thực tế về phương pháp phân tích quy trình sản xuất, cách thiết lập biểu biên chế nhân công và quy trình vận hành của một nhà máy sản xuất xuất khẩu quy mô lớn.
  • Kỹ sư IE và cán bộ quản lý sản xuất tại các nhà máy may/giày: Tham khảo bảng quy trình 48 bước thành hình chi tiết, các tiêu chuẩn kiểm soát thông số công nghệ (sấy, ép, dán keo), và quy trình triển khai công cụ cân bằng chuyền Yamazumi theo tiêu chuẩn của Nike Operation System (NOS).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy trình thành hình giày thể thao tại phân xưởng FVE gồm bao nhiêu bước và cần kiểm soát các thông số nào tại công đoạn ép tổng lực?
Quy trình thành hình gồm 48 bước liên hoàn từ phối đôi, may rút mũi, may la băng, vô phom, lưu hóa, mài quét keo, dán đế đến đóng gói. Tại công đoạn ép tổng lực (bước 29), các thông số bắt buộc kiểm soát gồm: loại keo tăng cường 71KMN, lực ép 30-35 kg/cm², thời gian ép 30-35 giây, và thời gian từ khi dán đế xong đến khi ép tổng lực tối đa là 2 phút.

2. Công đoạn cắt vật liệu tại công ty sử dụng những loại máy cắt nào và nguyên tắc phân bổ chi tiết ra sao?
Công đoạn cắt sử dụng 4 dòng máy:

  • Máy cắt thủy lực lớn: Cắt các chi tiết lớn, thô (Vamp, Eyestay, Tongue, Collar foam).
  • Máy cắt di động: Cắt chi tiết nhỏ và chặt mặt giày lần 2 sau khi ép No-sew.
  • Máy cắt laser: Cắt các chi tiết vật liệu tối màu không lộ ra ngoại quan (thân trong eo trong/ngoài, tăng cường dây đai, đế trung) nhằm tránh lộ vết cháy nhiệt.
  • Máy cắt OKC: Cắt tự động các loại vải đã được lập trình sẵn trên máy tính.

3. Mực in sử dụng trong công đoạn in soa định vị chi tiết giày gồm những thành phần hóa học nào?
Mực in soa được pha chế từ ba thành phần chính: nước tinh khiết, magie sium-carbonat và hóa chất nhũ, đảm bảo hiển thị rõ đường định vị cho thợ may, in sơn và lạng mài mà không làm ảnh hưởng đến thẩm mỹ sản phẩm hoàn thiện.

4. Phòng NOS (Nike Operation System) trong cơ cấu tổ chức của Công ty Freetrend đảm nhận vai trò gì?
Phòng NOS thuộc Khu Xưởng vụ, là bộ phận chuyên trách triển khai hệ thống Lean của công ty, có nhiệm vụ ứng dụng tư duy sản xuất tinh gọn nhằm loại bỏ lãng phí, rút ngắn thời gian sản xuất (Lead time), cắt giảm chi phí sản xuất và nâng cao chất lượng sản phẩm xuất khẩu.

5. Tác giả đã đề xuất giải pháp cụ thể nào để cải thiện năng suất tại công đoạn ép No-sew?
Tác giả đề xuất trang bị bảo hộ lao động chuyên dụng gồm găng tay phủ PU và bao đầu ngón tay cách nhiệt cho công nhân ép No-sew. Giải pháp này giúp công nhân tự tin thao tác dán/đặt chi tiết vào khuôn nóng, triệt tiêu nguy cơ bỏng nhiệt, giảm các thao tác thừa điều chỉnh bằng tay, từ đó rút ngắn Cycle time của công đoạn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Ngọc Ánh đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình công nghệ sản xuất giày thể thao tại Công ty TNHH Freetrend Industrial A (Việt Nam). Thông qua việc khảo sát hiện trường và phân tích dữ liệu kỹ thuật, đề tài đã hệ thống hóa chi tiết 48 công đoạn thành hình cùng các lưu trình cắt, may, ép No-sew và sản xuất đế. Các giải pháp đề xuất về cân bằng chuyền bằng công cụ Yamazumi, trang bị bảo hộ chuyên dụng và thúc đẩy văn hóa trao quyền mang tính ứng dụng thực tế cao, phục vụ trực tiếp cho mục tiêu nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm trong ngành sản xuất giày da công nghiệp.