Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thanh Nhàn tiếp cận vấn đề kiểm soát nội bộ xuất phát từ lý thuyết nhu cầu của Maslow: khi các nhu cầu căn bản được thỏa mãn, con người chú trọng nhiều hơn đến nhu cầu an toàn và bảo vệ trước các biến cố tài chính. Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phát triển và mức độ cạnh tranh giữa các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ ngày càng gay gắt, việc nâng cao năng lực quản lý và củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ trở thành đòi hỏi cấp thiết. Đặc biệt, nghiên cứu được thực hiện trong giai đoạn đại dịch Covid-19 diễn biến phức tạp (tính đến ngày 10/01/2022, Việt Nam ghi nhận 34.531 ca tử vong do Covid-19), làm gia tăng nhận thức của người dân về bảo hiểm nhưng đồng thời tạo ra áp lực lớn đối với hoạt động thẩm định rủi ro và quản trị vận hành.
Tại thị trường Thừa Thiên Huế, Bảo Việt Nhân Thọ phải cạnh tranh trực tiếp với nhiều doanh nghiệp bảo hiểm có tiềm lực như Prudential, Manulife, Generali, MB Ageas. Trong toàn bộ chuỗi hoạt động kinh doanh bảo hiểm, chu trình phát hành hợp đồng (PHHĐ) giữ vị trí trung tâm, quyết định trực tiếp đến doanh thu phí ban đầu, chất lượng danh mục khách hàng và nguy cơ tổn thất chi trả bồi thường sau này. Tuy nhiên, thực tế triển khai chu trình này tại đơn vị còn bộc lộ một số tồn tại, sai sót và chưa được kiểm soát chặt chẽ ở các khâu tiếp nhận, thẩm định hồ sơ và thu phí tạm tính. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt đối với Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản bao gồm:
- Mục tiêu chung: Từ việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng, đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng trong các doanh nghiệp bảo hiểm.
- Phân tích và đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm góp phần hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng tại đơn vị nghiên cứu.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận và thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi không gian: Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế (địa chỉ: số 95 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Khảo sát thực tế công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng từ ngày 11/10/2021 đến ngày 16/01/2022; các số liệu tổng hợp về lao động, tài chính và kết quả kinh doanh được phân tích trong giai đoạn 3 năm 2018 - 2020.
- Phạm vi nội dung: Đề tài tập trung chuyên sâu vào công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ phát sinh tại công ty trong khoảng thời gian từ tháng 10 đến tháng 12 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Về mặt lý thuyết, đề tài xây dựng nền tảng dựa trên khuôn mẫu kiểm soát nội bộ quốc tế và hệ thống văn bản pháp quy của Việt Nam:
- Khuôn mẫu COSO 2013 (Committee of Sponsoring Organizations of the Treadway Commission): Tiếp cận hệ thống kiểm soát nội bộ theo 5 bộ phận cấu thành hữu cơ (Môi trường kiểm soát, Đánh giá rủi ro, Hoạt động kiểm soát, Thông tin và truyền thông, Giám sát) và 17 nguyên tắc mở rộng, nhằm hướng tới 3 nhóm mục tiêu: mục tiêu hoạt động, mục tiêu báo cáo và mục tiêu tuân thủ.
- Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 400 (VSA 400): Ban hành theo Quyết định số 143/2001/QĐ-BTC ngày 21/12/2001 của Bộ Tài chính về "Đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ".
- Cơ sở pháp lý chuyên ngành bảo hiểm: Luật Kinh doanh bảo hiểm số 24/2000/QH10 (đặc biệt là Điều 3 về định nghĩa doanh nghiệp bảo hiểm và Điều 12 về hợp đồng bảo hiểm); Chuẩn mực Kế toán Việt Nam số 19 (VAS 19) về "Hợp đồng bảo hiểm" (ban hành theo Quyết định số 100/QĐ-BTC ngày 28/12/2005 của Bộ Tài chính); Chế độ kế toán áp dụng theo Thông tư số 99/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:
- Phương pháp quan sát và phỏng vấn trực tiếp: Trực tiếp quan sát các thao tác nghiệp vụ và phỏng vấn cán bộ nhân viên tại Phòng Dịch vụ khách hàng, trọng tâm là các chuyên viên thuộc bộ phận Phát hành hợp đồng, nhằm nắm bắt quy trình vận hành thực tế và cách xử lý các trường hợp hồ sơ phát sinh lỗi.
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích các chuẩn mực kiểm toán, thông tư, giáo trình chuyên ngành Kiểm soát nội bộ (Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh), quy định nội bộ của Tổng Công ty Bảo Việt Nhân Thọ, văn bản quy phạm pháp luật và các công trình khóa luận lưu trữ tại thư viện số.
- Phương pháp phân loại và tổng hợp tài liệu: Phân loại các sổ sách, chứng từ kế toán, mẫu biểu nghiệp vụ (giấy yêu cầu bảo hiểm, bảng minh họa, giấy nộp phí bảo hiểm ước tính, phiếu thu) theo từng mắt xích của chu trình để nhận diện các điểm kiểm soát trọng yếu.
- Phương pháp so sánh, phân tích số liệu: Sử dụng kỹ thuật phân tích theo chiều ngang (đánh giá biến động qua các năm) và phân tích theo chiều dọc (đánh giá tỷ trọng cơ cấu) để xử lý dữ liệu về tình hình lao động, nguồn lực tài sản, nguồn vốn và các chỉ tiêu doanh thu khai thác mới giai đoạn 2018 - 2020.
Nguồn dữ liệu sử dụng trong khóa luận bao gồm tài liệu kế toán nội bộ, báo cáo nhân sự, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và các dữ liệu trích xuất từ 4 phần mềm chuyên dụng của Bảo Việt: Sale Platform (SP), Life System (LS), IMS (Image Management System) và A4 Life.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng trong ngành bảo hiểm
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về kiểm soát nội bộ và đặc thù vận hành của ngành bảo hiểm nhân thọ:
- Phân tích định nghĩa kiểm soát nội bộ theo VSA 400 và COSO 2013; làm rõ vai trò của hệ thống kiểm soát nội bộ trên 3 phương diện: phương diện hoạt động (tăng hiệu quả, đảm bảo tính chính xác số liệu), phương diện quản lý (hỗ trợ ra quyết định, bảo vệ quyền lợi cổ đông), và phương diện tổ chức (xây dựng văn hóa kỷ luật, phòng ngừa gian lận tham nhũng).
- Trình bày chi tiết 5 bộ phận và 17 nguyên tắc theo COSO 2013, đồng thời chỉ ra 6 hạn chế tiềm tàng vốn có của hệ thống kiểm soát nội bộ: tiền đề quy trình quản lý, sự hạn chế trong xét đoán của con người, biến cố bất khả kháng từ môi trường ngoài, sự bất cẩn hoặc hiểu sai chỉ thị, sự khống chế thủ tục của nhà quản lý, và sự thông đồng ngầm giữa các cá nhân.
- Khái quát về chu trình phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ với 4 mắt xích cốt lõi:
- Tư vấn viên (TVV) hướng dẫn khách hàng và khởi tạo sản phẩm: Khai thác nhu cầu, lập tài liệu minh họa (TLMH), hướng dẫn kê khai Giấy yêu cầu bảo hiểm (YCBH), thu thập giấy tờ tùy thân (GTTT) và hồ sơ sức khỏe.
- Kế toán thu phí: Tiếp nhận hồ sơ từ TVV, thu phí bảo hiểm ước tính (BHUT), lập phiếu thu, hạch toán vào Tài khoản 5111 (Doanh thu phí bảo hiểm gốc) và lưu trữ chứng từ.
- Cán bộ phát hành tiếp nhận hồ sơ, đánh giá rủi ro và ra quyết định: Thẩm định thông tin y tế, tài chính, nghề nghiệp; đưa ra quyết định chấp thuận bảo hiểm mức phí chuẩn, yêu cầu kiểm tra sức khỏe bổ sung, tăng phí hoặc từ chối/tạm hoãn bảo vệ.
- Giao nhận hợp đồng bảo hiểm: In ấn bộ hợp đồng hoàn thiện chuyển giao cho khách hàng; quản lý thời hạn 21 ngày cân nhắc tự do của khách hàng.
- Xác định mục tiêu, nhiệm vụ và các chỉ tiêu kiểm soát nội bộ trong chu trình; phân tích 8 nhóm yếu tố ảnh hưởng gồm: điều kiện tự nhiên (dịch bệnh, thiên tai), điều kiện kinh tế, môi trường công nghệ thông tin, môi trường pháp lý, cơ cấu tổ chức, chính sách của ban lãnh đạo, năng lực - phẩm chất nhân viên và mức độ hợp tác của khách hàng.
Chương 2: Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức bộ máy, năng lực nguồn lực và chi tiết các chốt kiểm soát trong chu trình phát hành hợp đồng tại đơn vị nghiên cứu:
- Tổng quan doanh nghiệp: Chi nhánh Thừa Thiên Huế thành lập năm 2008 theo chủ trương của Tổng Công ty Bảo Việt Nhân Thọ (được cấp phép hoạt động theo Giấy phép số 46/GP/KDBH của Bộ Tài chính, vốn điều lệ 6.000 tỷ đồng). Tại thời điểm nghiên cứu, chi nhánh quản lý hơn 40.000 khách hàng với tổng số tiền bảo hiểm tích lũy hơn 700 tỷ đồng; cơ cấu quản lý gồm Giám đốc, Phó giám đốc và 3 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Dịch vụ khách hàng và Phòng Hỗ trợ kinh doanh.
- Hạ tầng công nghệ thông tin: Đơn vị vận hành 4 phần mềm chuyên biệt:
- Sale Platform (SP): Khởi tạo thông tin khách hàng, kê khai hồ sơ YCBH điện tử, lập tài liệu minh họa và tra cứu trạng thái phát hành.
- Life System (LS): Phần mềm lõi quản lý dữ liệu hợp đồng, các biến động thông tin khách hàng, cho vay, hủy hợp đồng, đáo hạn.
- IMS (Image Management System): Số hóa và lưu trữ hình ảnh hồ sơ nghiệp vụ (giấy YCBH, GTTT, kết quả khám sức khỏe, báo cáo của TVV).
- A4 Life: Nhập chứng từ thu chi, lập phiếu thu phí BHUT bằng tiền mặt và theo dõi sổ quỹ hàng ngày.
- Tình hình lao động và kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:
| Chỉ tiêu lao động |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| Tổng số lao động (người) |
39 |
45 |
38 |
+15,38 |
-15,56 |
| 1. Phân theo giới tính |
|
|
|
|
|
| - Nam |
27 (59,49%) |
29 (57,65%) |
28 (63,01%) |
+7,41 |
-3,45 |
| - Nữ |
12 (40,51%) |
16 (42,35%) |
10 (36,99%) |
+33,33 |
-37,50 |
| 2. Phân theo trình độ học vấn |
|
|
|
|
|
| - Đại học và sau đại học |
26 (66,67%) |
27 (60,00%) |
23 (69,70%) |
+3,85 |
-14,81 |
| - Cao đẳng và trung cấp |
10 (25,64%) |
13 (28,89%) |
12 (36,36%) |
+30,00 |
-7,69 |
| - Trung học phổ thông |
3 (7,69%) |
5 (11,11%) |
3 (9,09%) |
+66,67 |
-40,00 |
| 3. Phân theo độ tuổi |
|
|
|
|
|
| - Từ 18 - 30 tuổi |
12 (41,38%) |
17 (37,78%) |
13 (34,21%) |
+41,76 |
-23,53 |
| - Từ 31 - 40 tuổi |
20 (68,97%) |
23 (51,11%) |
20 (52,63%) |
+15,00 |
-13,04 |
| - Từ 41 - 50 tuổi |
7 (24,14%) |
5 (11,11%) |
5 (13,16%) |
-28,57 |
0,00 |
| Chỉ tiêu kết quả kinh doanh |
Đơn vị |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2019/2018 (%) |
So sánh 2020/2019 (%) |
| 1. Số lượng hợp đồng khai thác |
Hợp đồng |
4.962 |
4.801 |
4.665 |
-3,24 |
-2,83 |
| 2. Phí đầu tiên khai thác (IP) |
Tỷ đồng |
37,868 |
44,528 |
59,030 |
+17,59 |
+32,57 |
| 3. Doanh thu khai thác mới (AFYP) |
Tỷ đồng |
55,767 |
61,280 |
68,792 |
+9,89 |
+12,26 |
| 4. Độ lớn bình quân hợp đồng |
Triệu đồng |
11,22 |
12,76 |
14,62 |
+13,73 |
+14,58 |
- Thực trạng công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng: Tác giả xem xét quy trình thực tế gồm 4 bước tại Bảng 2.4, đối chiếu ca xử lý thực tế (hồ sơ khách hàng Lê Văn M***) và phân tích các chốt kiểm soát theo 4 thành phần:
- Môi trường kiểm soát: Đã phân định chức năng giữa các phòng ban, nhưng chưa có nhân sự phụ trách kiểm soát độc lập tại chi nhánh.
- Đánh giá rủi ro: Nhận diện được một số rủi ro chính như TVV kê khai sai lệch thông tin sức khỏe của khách hàng, gian lận mẫu chữ ký, thu phí BHUT bằng tiền mặt nhưng nộp chậm về quỹ.
- Hoạt động kiểm soát: Kiểm tra tính hợp lệ của tài liệu minh họa, đối chiếu GTTT, kiểm soát chứng từ thu tiền qua A4 Life, thẩm định phân cấp theo độ lớn số tiền bảo hiểm.
- Thông tin và truyền thông: Dữ liệu được đồng bộ giữa phần mềm SP sang IMS và LS, tuy nhiên luân chuyển hồ sơ giấy giữa TVV và bộ phận phát hành còn phụ thuộc vào thao tác thủ công.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát nội bộ chu trình phát hành hợp đồng tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế
Dựa trên các hạn chế được chỉ ra ở Chương 2, Chương 3 đề xuất 7 nhóm giải pháp trọng tâm:
- Thay đổi nhận thức của Ban lãnh đạo trong công tác kiểm soát nội bộ: Nâng cao nhận thức của lãnh đạo chi nhánh về tầm quan trọng của kiểm soát phòng ngừa, không chỉ coi kiểm soát nội bộ là công việc đối phó thanh tra mà là công cụ quản trị rủi ro thường xuyên.
- Hoàn thiện bộ phận kiểm soát nội bộ và xây dựng bộ phận đánh giá rủi ro chuyên trách: Tách bạch hoạt động kiểm tra, giám sát độc lập thay vì để các phòng nghiệp vụ tự kiểm tra lẫn nhau; thiết lập cơ chế nhận diện rủi ro thẩm định y khoa ngay tại chi nhánh.
- Hoàn thiện công tác giám sát về thu thập thông tin: Kiểm soát chặt chẽ quá trình TVV tiếp cận khách hàng; bắt buộc đối chiếu bản gốc GTTT và mẫu chữ ký sống của khách hàng nhằm tránh tình trạng TVV ký thay trên Giấy YCBH.
- Nâng cao năng lực, chuyên môn của cán bộ và đội ngũ tư vấn viên: Đào tạo định kỳ về kiến thức thẩm định sơ bộ, cập nhật quy định pháp luật kinh doanh bảo hiểm và củng cố đạo đức nghề nghiệp nhằm hạn chế sai sót thông tin kê khai ban đầu.
- Hoàn thiện và tăng cường công tác hoạt động kiểm soát: Thực hiện nghiêm túc nguyên tắc bất kiêm nhiệm; kiểm soát chặt chẽ việc cấp quyền truy cập các phần mềm SP, LS, IMS và rà soát hạn mức phê duyệt hồ sơ theo số tiền bảo hiểm.
- Hoàn thiện trình tự lưu chuyển chứng từ: Quy định thời gian tối đa cho việc bàn giao hồ sơ giấy từ TVV về phòng Dịch vụ khách hàng; xây dựng sổ giao nhận tài liệu có ký xác nhận nhằm tránh thất lạc chứng từ gốc.
- Hoàn thiện công tác kiểm soát hoạt động thu phí BHUT: Khuyến khích khách hàng nộp phí qua chuyển khoản ngân hàng hoặc cổng thanh toán điện tử; đối với các khoản thu tiền mặt, quy định TVV phải nộp tiền về thủ quỹ trong vòng 24 giờ kể từ khi thu của khách hàng, đối chiếu hàng ngày giữa phiếu thu trên phần mềm A4 Life và sổ phụ ngân hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh được các kết quả cụ thể về tình hình hoạt động và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế:
- Phản ánh trung thực biến động quy mô nhân sự và chỉ tiêu tài chính qua các số liệu thống kê: Tổng nhân sự giảm từ 45 người năm 2019 xuống 38 người năm 2020 do tác động của dịch bệnh Covid-19, trong đó lao động nam chiếm 63,01% và trình độ đại học/sau đại học chiếm tỷ trọng cao nhất (69,70% năm 2020). Dù số lượng hợp đồng khai thác mới giảm liên tiếp từ 4.962 hợp đồng (2018) xuống 4.801 hợp đồng (2019) và 4.665 hợp đồng (2020), song doanh thu khai thác mới (AFYP) vẫn duy trì đà tăng trưởng, đạt 68,792 tỷ đồng vào năm 2020 (tăng 12,26% so với 2019) nhờ chiến lược nâng cao độ lớn bình quân một hợp đồng từ 11,22 triệu đồng (2018) lên 14,62 triệu đồng (2020).
- Hệ thống hóa chi tiết quy trình phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ thực tế gồm 4 bước (tiếp thị/khởi tạo - thu phí BHUT - thẩm định rủi ro - in ấn bàn giao), chỉ rõ sự phân công trách nhiệm giữa TVV, phòng Dịch vụ khách hàng và phòng Hỗ trợ kinh doanh.
- Làm rõ cơ chế vận hành song song của 4 phần mềm công nghệ thông tin nghiệp vụ (Sale Platform, Life System, IMS, A4 Life) trong việc xử lý và lưu trữ hồ sơ yêu cầu bảo hiểm.
- Đóng góp của tác giả thể hiện ở việc đối chiếu trực tiếp mô hình lý luận COSO 2013 với thực tiễn tại một chi nhánh bảo hiểm địa phương; nhận diện rõ các điểm hở trong kiểm soát thu phí bảo hiểm ước tính tiền mặt và rủi ro đạo đức của đội ngũ tư vấn viên, từ đó đưa ra 7 nhóm giải pháp có tính ứng dụng sát với thực tế đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu được văn bản xác định:
- Giới hạn thời gian khảo sát thực tế: Dữ liệu quan sát thực tế chỉ tập trung trong khoảng thời gian từ tháng 10/2021 đến tháng 12/2021 (thời gian thực tập từ 11/10/2021 đến 16/01/2022); chuỗi số liệu tài chính và lao động dừng lại ở năm 2020 do tại thời điểm nghiên cứu (tháng 01/2022) niên độ kế toán năm 2021 của công ty chưa hoàn tất quyết toán.
- Giới hạn về phạm vi khảo sát: Nghiên cứu thực hiện duy nhất tại chi nhánh Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế, do đó các đặc thù về kiểm soát nội bộ chịu sự chi phối mạnh bởi quy chế tập trung từ Tổng Công ty và mô hình tổ chức của chi nhánh cấp tỉnh.
- Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên quan sát, phỏng vấn cán bộ quản lý và phân tích số liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát bằng bảng hỏi định lượng trên diện rộng đối với toàn bộ lực lượng tư vấn viên và khách hàng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá kiểm soát nội bộ sang các chu trình nghiệp vụ trọng yếu khác của doanh nghiệp bảo hiểm như chu trình thu phí định kỳ (tái tục) và chu trình giải quyết quyền lợi bảo hiểm (chi trả bồi thường); thực hiện các nghiên cứu định lượng kiểm định mức độ ảnh hưởng của các thành phần COSO đến hiệu quả kinh doanh bảo hiểm trên quy mô nhiều chi nhánh hoặc toàn hệ thống.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Thanh Nhàn là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị bảo hiểm đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về kiểm soát nội bộ chu trình nghiệp vụ tại doanh nghiệp dịch vụ tài chính.
- Cán bộ quản lý nghiệp vụ, nhân viên kiểm soát tuân thủ và quản lý rủi ro tại các chi nhánh bảo hiểm nhân thọ tham khảo quy trình phân tích thực trạng kiểm soát chứng từ và dòng dữ liệu.
- Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong văn bản gồm: Bảng mô tả chi tiết quy trình 4 bước phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ (Bảng 2.4); sơ đồ luân chuyển thông tin qua 4 hệ thống phần mềm nghiệp vụ (SP, LS, IMS, A4 Life); cùng các biểu mẫu minh họa thực tế về việc kiểm soát chữ ký và danh mục chứng từ hồ sơ yêu cầu bảo hiểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu chu trình phát hành hợp đồng tại đơn vị nào và thuộc ngành nào?
Khóa luận nghiên cứu tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế (địa chỉ tại 95 Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế). Đề tài thuộc ngành Kế toán - Kiểm toán (chuyên ngành Kiểm toán, Khoa Kế toán - Tài chính, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Huế), tập trung vào lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.
2. Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế sử dụng những phần mềm công nghệ nào để phục vụ công tác phát hành và kiểm soát hợp đồng?
Công ty sử dụng đồng bộ 4 phần mềm do Tổng Công ty Bảo Việt Nhân Thọ cấp bản quyền:
- Sale Platform (SP): Dùng để tạo lập hồ sơ khách hàng, kê khai hồ sơ yêu cầu bảo hiểm, lập bảng minh họa và tra cứu tình trạng phát hành.
- Life System (LS): Phần mềm lõi quản lý thông tin hợp đồng, điều chỉnh thông tin khách hàng, xử lý cho vay, hủy hoặc đáo hạn hợp đồng.
- IMS (Image Management System): Quản lý hình ảnh và dữ liệu số hóa của hồ sơ (giấy YCBH, giấy tờ tùy thân, hồ sơ y tế).
- A4 Life: Phục vụ công tác kế toán, nhập chứng từ hóa đơn, lập phiếu thu/chi tiền mặt và ghi nhận các nghiệp vụ thu phí bảo hiểm ước tính phát sinh trong ngày.
3. Tình hình kinh doanh khai thác mới của chi nhánh biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020?
Số lượng hợp đồng khai thác mới có xu hướng giảm nhẹ qua các năm: từ 4.962 hợp đồng (2018) xuống 4.801 hợp đồng (2019) và còn 4.665 hợp đồng (2020). Tuy nhiên, doanh thu khai thác mới (AFYP) lại tăng trưởng liên tục: từ 55,767 tỷ đồng (2018) lên 61,280 tỷ đồng (2019, tăng 9,89%) và đạt 68,792 tỷ đồng (2020, tăng 12,26%). Nguyên nhân là do công ty chuyển hướng tập trung khai thác các hợp đồng có mệnh giá lớn hơn, nâng độ lớn bình quân một hợp đồng từ 11,22 triệu đồng (2018) lên 14,62 triệu đồng (2020).
4. Chu trình phát hành hợp đồng bảo hiểm nhân thọ tại chi nhánh gồm những khâu công việc nào?
Chu trình gồm 4 khâu chính:
- Khâu 1: Tư vấn viên tiếp thị, hướng dẫn khách hàng kê khai giấy yêu cầu bảo hiểm và khởi tạo sản phẩm trên phần mềm SP.
- Khâu 2: Kế toán tiếp nhận hồ sơ, thu phí bảo hiểm ước tính (BHUT), lập phiếu thu trên phần mềm A4 Life và hạch toán doanh thu tạm tính.
- Khâu 3: Cán bộ thẩm định tiếp nhận hồ sơ, đánh giá rủi ro y tế/nghề nghiệp/tài chính và ra quyết định chấp thuận, yêu cầu khám bổ sung hoặc từ chối.
- Khâu 4: In ấn bộ hợp đồng bảo hiểm hoàn chỉnh, bàn giao cho khách hàng và theo dõi thời hạn 21 ngày cân nhắc tự do.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình này?
Tác giả đề xuất 7 giải pháp: thay đổi nhận thức của ban lãnh đạo về kiểm soát nội bộ; thành lập bộ phận kiểm soát nội bộ và đánh giá rủi ro chuyên trách; thắt chặt giám sát thu thập thông tin hồ sơ YCBH; nâng cao năng lực và đạo đức của tư vấn viên; củng cố các hoạt động kiểm soát phân quyền; hoàn thiện quy trình lưu chuyển chứng từ; và kiểm soát chặt chẽ hoạt động thu phí bảo hiểm ước tính bằng tiền mặt.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Thanh Nhàn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ theo khuôn mẫu COSO 2013 gắn với đặc thù chu trình phát hành hợp đồng trong ngành bảo hiểm nhân thọ. Thông qua các số liệu thứ cấp giai đoạn 2018 - 2020 và khảo sát thực tế tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế cuối năm 2021, tác giả đã làm rõ thực trạng vận hành, chỉ ra các lỗ hổng rủi ro trong khâu tiếp nhận thông tin, quản lý chứng từ và thu phí bảo hiểm ước tính. Bảy nhóm giải pháp được đề xuất trong công trình mang tính cụ thể, bám sát tổ chức bộ máy và hệ thống phần mềm của doanh nghiệp, cung cấp tư liệu tham khảo hữu ích cho công tác quản trị rủi ro tại các chi nhánh bảo hiểm nhân thọ.