Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh đóng vai trò là ngôn ngữ giao tiếp thương mại hàng đầu. Đối với sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại, vốn từ vựng (vocabulary mastery) không chỉ là nền tảng của năng lực ngôn ngữ (language proficiency) mà còn quyết định trực tiếp đến hiệu quả đàm phán, viết báo cáo và giao dịch thương mại. Tuy nhiên, theo các khảo sát giáo dục đại học, hơn 70% người học tiếng Anh như một ngoại ngữ (EFL - English as a Foreign Language) tại môi trường phi bản ngữ gặp trở ngại lớn trong việc ghi nhớ từ vựng theo ngữ cảnh thực tế và phản xạ nghe - nói tự nhiên do phương pháp học truyền thống nặng tính thụ động.

Đề tài khóa luận "A study on using podcasts to improve the second year English majors’ vocabulary at Hai Phong University of Management and Technology" (Nghiên cứu ứng dụng Podcast nhằm nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng) do sinh viên Nguyễn Thị Kiều thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Thúy đã giải quyết trực diện bài toán rào cản từ vựng của sinh viên.

Vấn đề cốt lõi (problem statement) được xác định cụ thể bao gồm:

  • Tốc độ nói nhanh của người bản ngữ kèm theo hiện tượng nuốt âm, nối âm (connected speech, sound reduction) khiến người học không nhận diện được từ vựng đã học trong văn cảnh giao tiếp thực tế.
  • Sự đa dạng về chủ đề và tần suất xuất hiện dày đặc của các thành ngữ (idioms), cụm động từ (phrasal verbs), cụm từ cố định (collocations) và từ đa nghĩa theo ngữ cảnh (polysemy, homographs).
  • Sự chênh lệch lớn giữa vốn từ tiếp nhận (receptive vocabulary) và vốn từ sản sinh (productive vocabulary).

Mục tiêu nghiên cứu của dự án được cụ thể hóa thành 3 trọng tâm:

  1. Đánh giá thực trạng và nhận thức của sinh viên năm 2 ngành Tiếng Anh Thương mại về việc tiếp cận công nghệ Podcast trong việc tự học và bổ trợ trên lớp.
  2. Khảo sát, đo lường các khó khăn kỹ thuật và ngôn ngữ mà sinh viên đối mặt khi xử lý luồng âm thanh bản ngữ đa chủ đề.
  3. Xây dựng và đề xuất quy trình chuẩn hóa các bước khai thác Podcast (nghe chủ động, điều chỉnh tốc độ, Shadowing, lập từ điển cá nhân hóa) nhằm tối ưu hóa khả năng hấp thụ và vận dụng từ vựng.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào 36 sinh viên năm thứ 2 lớp NA22-01T, khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, kết hợp tài liệu giảng dạy chính khóa New Headway Talking Points (James Gault) cùng các nền tảng phân phối Podcast chuyên sâu.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       KHUNG KHÁI NIỆM TỪ VỰNG (HARMER, 1991)                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Meaning (Ý nghĩa): Lexical, Morphological, Syntactic, Connotation         |
|  2. Word Use (Cách dùng): Collocations, Metaphors, Idioms, Style & Register   |
|  3. Word Information (Cấu tạo từ): Prefixes, Suffixes, Word Families          |
|  4. Word Grammar (Ngữ pháp từ): Parts of Speech, Phrasal Verbs, Complements  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Phương pháp học từ vựng truyền thống (Rote Memorization) thông qua danh sách từ đơn lẻ (word lists) bộc lộ sự thiếu hiệu quả rõ rệt khi người học không thể ứng dụng vào kỹ năng sản sinh (speaking và writing).

Tiêu chí so sánh Học từ vựng truyền thống (Flashcards / Sổ tay từ) Học qua Video / Phim có phụ đề Ứng dụng Podcast chuyên sâu (Đề xuất)
Tính ngữ cảnh (Contextualization) Thấp; từ vựng bị tách rời khỏi phát ngôn thực tế. Trung bình - Cao; có hình ảnh hỗ trợ nhưng dễ gây phân tâm thị giác. Rất cao; từ vựng gắn liền với văn cảnh thính giác, intonation và discourse markers.
Phát triển Receptive sang Productive Thấp; chỉ dừng lại ở nhận diện mặt chữ (spelling). Trung bình; người học thường phụ thuộc vào phụ đề (reading caption). Cao; kết hợp quy trình Transcript + Shadowing + Summarizing kích hoạt bộ nhớ chủ động.
Kiểm soát tốc độ xử lý âm thanh Không áp dụng. Hạn chế tùy theo video player. Linh hoạt ($0.5\times - 2.0\times$) trên các nền tảng di động tiêu chuẩn.
Khả năng tiếp cận (Accessibility) Cần mang theo sách vở / ứng dụng flashcard tĩnh. Đòi hỏi băng thông cao, màn hình liên tục. Siêu di động (MALL), hỗ trợ offline download, RSS syndication.

Mô hình phân loại yêu cầu người học theo khung MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc có): Chức năng điều chỉnh tốc độ phát âm thanh ($0.8\times - 1.0\times$); hệ thống bản gỡ băng (transcript) đi kèm danh mục từ khóa (key vocabulary).
  • Should have (Nên có): Tài liệu âm thanh offline tải qua giao thức RSS 2.0; phân loại nội dung theo chủ đề thương mại và đời sống.
  • Could have (Có thể có): Công cụ ghi chú âm thanh tích hợp; bài tập kiểm tra trắc nghiệm ngữ cảnh ngắn.
  • Won't have (Chưa ưu tiên): Tính năng tự động dịch thuật thời gian thực (nhằm tránh tâm lý ỷ lại của người học ngoại ngữ).

Thiết kế hệ thống

Giải pháp công nghệ học tập tích hợp (Computer-Assisted Language Learning - CALL / Mobile-Assisted Language Learning - MALL) xây dựng luồng tiếp nhận âm thanh theo chu trình 5 tầng:

[Nguồn cấp Podcast (RSS/MP3)]
                             Stage 2: Active Decoding (Transcript Annotation)

Cấu trúc luồng xử lý dữ liệu từ vựng được chuẩn hóa thông qua thuật toán học tập cá nhân hóa:

# Thuật toán mô phỏng chu trình học từ vựng qua Podcast (Podcast Acquisition Cycle - PAC)
class PodcastVocabularyPipeline:
    def __init__(self, audio_source: str, transcript: str, target_wpm: int = 140):
        self.audio_source = audio_source
        self.transcript = transcript
        self.target_wpm = target_wpm
        self.lexical_notebook = []

    def execute_listening_phase(self, step: int, speed: float) -> str:
        """
        Quản lý các giai đoạn nghe dựa trên mức độ hỗ trợ của Transcript và Playback Speed
        """
        if step == 1:
            # Nghe hiểu ngữ cảnh thuần túy không dùng transcript
            return f"Playing {self.audio_source} at {speed}x without transcript for gist extraction."
        elif step == 2:
            # Đối chiếu transcript và bóc tách cấu trúc từ vựng
            extracted_chunks = self.extract_lexical_chunks(self.transcript)
            return f"Analyzing transcript. Chunks identified: {len(extracted_chunks)}"
        elif step == 3:
            # Luyện tập kỹ thuật Shadowing đồng tốc
            return f"Executing Shadowing at {speed}x for prosody and articulation alignment."

    def extract_lexical_chunks(self, raw_text: str) -> list:
        # Giả lập trích xuất collocations, idioms và phrasal verbs
        tokens = raw_text.split()
        return [tokens[i:i+3] for i in range(0, len(tokens)-2, 3)]

    def record_to_notebook(self, word: str, ipa: str, collocation: str, context_sentence: str):
        entry = {
            "lemma": word,
            "phonetics": ipa,
            "collocation": collocation,
            "context": context_sentence,
            "review_interval_days": [1, 3, 7, 30]
        }
        self.lexical_notebook.append(entry)
        return f"Successfully indexed: {word}"

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng phương pháp nghiên cứu định lượng kết hợp định tính (Mixed Methodology):

  • Thiết kế công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc gồm 6 nhóm biến số đo lường thái độ, mức độ hứng thú, hiệu quả tự nhận thức và các rào cản cụ thể.
  • Thời lượng và quy trình can thiệp (Intervention Procedure):
    • Giai đoạn 1: Triển khai nghe chuyên sâu trên lớp (15 phút nghe Podcast chọn lọc từ các nguồn như VOA Learning English, BBC The English We Speak, Podcasts in English + 10 phút luyện tập bài tập từ vựng ngữ cảnh).
    • Giai đoạn 2: Tự học có hướng dẫn tại nhà với quy trình tải offline, ghi chép sổ tay từ vựng và tóm tắt nội dung.
    • Giai đoạn 3: Thu thập phiếu khảo sát sau can thiệp và phỏng vấn cá nhân định tính.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai thực nghiệm được chia thành 4 giai đoạn cụ thể với các mốc kiểm soát chất lượng rõ ràng:

  1. Khảo sát đầu vào (Tuần 1 - 2): Đánh giá nền tảng ngôn ngữ của 36 sinh viên thuộc lớp NA22-01T. 100% người tham gia có thâm niên học tiếng Anh trên 5 năm nhưng chưa có lộ trình khai thác âm thanh số có hệ thống.
  2. Thiết lập hạ tầng tài nguyên (Tuần 3 - 5): Tích hợp giáo trình New Headway Talking Points với các kênh Podcast phân cấp theo khung CEFR (B1 - B2):
    • Voice of America (VOA) Learning English: Tốc độ phát chuẩn hóa chậm hơn $30%$ so với hội thoại thông thường, phát âm rõ ràng, tập trung vào từ vựng học thuật cơ bản.
    • The English We Speak (BBC): Thời lượng ngắn (3 phút/tập), tập trung trực tiếp vào idioms, phrasal verbs và slang thương mại hiện đại.
    • Podcasts in English: Đa dạng cấp độ, cung cấp bảng bài tập từ vựng và transcript tương tác đi kèm.
  3. Thực thi quy trình luyện tập chuyên sâu (Tuần 6 - 10): Áp dụng kỹ thuật nghe lặp lại có khoảng cách (Spaced Repetition Listening) kết hợp kỹ thuật Shadowing (nói nhại theo audio với độ trễ dưới 1 giây).
  4. Đánh giá và trích xuất dữ liệu (Tuần 11 - 12): Tổng hợp dữ liệu khảo sát và phân tích tương quan thống kê.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       QUY TRÌNH 4 BƯỚC KHAI THÁC PODCAST                      |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Bước 1: Nghe nắm ý chính (0.8x - 1.0x) -> Không dùng Transcript               |
| Bước 2: Khai thác Transcript -> Đánh dấu Collocations & Phrasal Verbs         |
| Bước 3: Đọc to & Shadowing -> Ghi âm đối chiếu ngữ điệu bản ngữ               |
| Bước 4: Viết tóm tắt (Summary) -> Sử dụng tối thiểu 5 từ mới trong văn cảnh   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Testing và validation

Khảo sát được thực hiện trên mẫu $N = 36$ sinh viên năm thứ hai, độ tuổi từ 20 đến 22, có nền tảng học tập đồng nhất. Kết quả thống kê từ các biểu đồ nghiên cứu chỉ ra những chuyển biến rõ rệt:

Thái độ đối với việc học từ vựng qua Podcast:
[████████████████████] Like (42%)
[███████████] Not much (25%)
[███████████] Like very much (24%)
[████] Dislike (9%)
=> Tổng tỷ lệ có thái độ tích cực (Like + Like very much): 66%

Đánh giá tính hiệu quả:
[██████████████████████] Very effective (45%)
[███████████████] Effective (30%)
[████████████] Not much (25%)
[ ] Ineffective (0%)
=> 75% sinh viên công nhận tính hiệu quả thực tế; 0% đánh giá không hiệu quả.

Mức độ hứng thú và cải thiện năng lực:
* 90% sinh viên thể hiện sự yêu thích và hào hứng khi tiếp cận phương pháp Podcast.
* 95% sinh viên khẳng định vốn từ vựng và khả năng nhớ từ tăng trưởng sau can thiệp.

Kết quả đạt được

Phân tích sâu về các rào cản kỹ thuật của sinh viên khi tiếp cận luồng âm thanh bản ngữ:

Rào cản kỹ thuật / Ngôn ngữ Tỷ lệ phản hồi (%) Nguyên nhân gốc rễ (Root Cause) Giải pháp kỹ thuật đã áp dụng
Tốc độ nói của người bản ngữ nhanh $50%$ Hiện tượng biến âm, nuốt âm, nối âm (liaison, reduction) trong hội thoại tự nhiên. Giảm playback rate xuống $0.75\times - 0.8\times$; thực hiện phân đoạn nghe 30 giây lặp lại.
Chủ đề từ vựng quá đa dạng $25%$ Thiếu kiến thức nền tảng xã hội/kinh tế chuyên ngành; quá tải thông tin (cognitive overload). Phân nhóm chủ đề theo bài học giáo trình New Headway Talking Points; giới hạn 5-7 từ mới/ngày.
Nhiều từ vựng phức tạp/đa nghĩa $15%$ Từ đồng âm khác nghĩa (homographs), từ ghép, thuật ngữ mang sắc thái tu từ (connotation). Sử dụng transcript đối chiếu phân tích word families, tiền tố/hậu tố (prefixes/suffixes).
Sự đa dạng của các chất giọng (Accents) $10%$ Quen thuộc với giọng đọc đơn điệu của giáo viên bản địa; chưa tiếp xúc đa dạng ngữ âm quốc tế. Luân chuyển đều giữa các nguồn âm thanh US (VOA), UK (BBC), Australian/Global accents.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch mô hình học tập từ Thụ động sang Chủ động (Passive to Active Acquisition): Nghiên cứu không xem Podcast như một công cụ giải trí thụ động mà chuyển hóa thành một quy trình kỹ thuật ngôn ngữ chặt chẽ gồm: Nghe bóc tách nghĩa $\rightarrow$ Đối chiếu Transcript $\rightarrow$ Luyện Shadowing $\rightarrow$ Tái sản sinh trong văn bản tóm tắt.
  2. Cá nhân hóa tốc độ xử lý thông tin: Khắc phục triệt để rào cản tốc độ nói bản ngữ ($50%$ người học gặp khó khăn) bằng cơ chế điều tốc kỹ thuật số ($0.8\times \to 1.0\times \to 1.2\times$), giúp tai người học thích nghi từng bước với hiện tượng giản lược âm ("What are you doing this afternoon?" $\to$ "What are you doin' this arvo?").
  3. Phát triển năng lực từ vựng đa tầng (Multi-dimensional Lexical Competence): Thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa mặt chữ (denotation), phương pháp thúc đẩy sinh viên nắm vững 4 chiều kích của từ vựng theo khung Harmer (1991): Meaning, Word Use (Collocations/Idioms), Word Formation (Derivations), và Word Grammar.
  4. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng cho khoa Ngoại ngữ - Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy kỹ năng Nghe và phát triển vốn từ chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Tự học di động (Mobile Self-Study Workflow): Người học tận dụng thời gian rảnh hoặc di chuyển trên các phương tiện công cộng (dead time) để nghe podcast ở chế độ ngoại tuyến (Offline Mode), sau đó dành 15-20 phút tập trung cao độ tại bàn học để hoàn thiện ghi chú từ vựng.
  • Tích hợp giảng dạy kết hợp (Blended Learning): Giảng viên sử dụng các tập Podcast ngắn (3-5 phút) từ BBC hoặc VOA làm học liệu dẫn nhập (Warm-up / Lead-in) trước khi bước vào các chủ đề thảo luận chuyên sâu trong giáo trình chính khóa.

Yêu cầu triển khai hệ thống

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       YÊU CẦU PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM TỐI THIỂU                 |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Thiết bị đầu cuối: Smartphone (iOS 12.0+ / Android 8.0+) hoặc Laptop/PC   |
| 2. Phần mềm phân phối âm thanh: Spotify, Apple Podcasts, Google Podcasts      |
| 3. Công cụ hỗ trợ: Trình phát hỗ trợ A-B Repeat & Variable Speed Controls     |
| 4. Băng thông: Kết nối Internet ổn định cho streaming / Bộ nhớ trống 500MB   |
| 5. Thiết bị âm thanh: Tai nghe over-ear/in-ear có khả năng cách âm cơ bản     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Lộ trình 4 tuần cải thiện từ vựng chuyên sâu

  • Tuần 1 - Khởi động với VOA Learning English: Làm quen với tốc độ chuẩn hóa, tập trung nhận diện từ đơn và cấu trúc câu tường thuật cơ bản.
  • Tuần 2 - Bứt phá với BBC The English We Speak: Bắt đầu khai thác thành ngữ, tiếng lóng thương mại và các cụm động từ thông dụng.
  • Tuần 3 - Thử thách với Conversational & Interview Podcasts: Tăng tốc độ nghe lên $1.0\times$, luyện nghe hội thoại tự nhiên có nhiều người tham gia và chất giọng khác nhau.
  • Tuần 4 - Đóng gói kiến thức: Hệ thống hóa toàn bộ sổ tay từ vựng, viết 3 bài luận tóm tắt tổng hợp các chủ đề đã học.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật và phạm vi

  • Quy mô mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát giới hạn trong 36 sinh viên năm thứ hai thuộc một chuyên ngành cụ thể, chưa mở rộng sang các khối ngành kỹ thuật hoặc quản trị kinh doanh khác.
  • Đo lường định lượng dài hạn: Nghiên cứu đánh giá sự tiến bộ chủ yếu dựa trên tự đánh giá (self-assessment) và khảo sát nhận thức, chưa có bài kiểm tra chuẩn hóa trước - sau can thiệp (Pre-test / Post-test Control Group Design) với điểm số định lượng độc lập.
  • Thiếu công cụ tự động hóa kiểm tra: Người học vẫn phải ghi chép thủ công vào sổ tay, chưa tích hợp thuật toán Spaced Repetition (như Anki/SuperMemo) để nhắc nhở ôn tập tự động.

Hướng nghiên cứu và mở rộng

  • Xây dựng ứng dụng tích hợp chuyên biệt cho sinh viên trường, tự động đồng bộ audio, interactive transcript và tạo bài tập ngữ cảnh tức thì dựa trên AI.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đánh giá sự cải thiện về ngữ điệu (intonation), phát âm (segmental/suprasegmental features) thông qua công nghệ phân tích giọng nói.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                         MA TRẬN GIÁ TRỊ CÁC BÊN LIÊN QUAN                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Đối tượng     | Giá trị nhận được                                            |
+----------------+--------------------------------------------------------------+
|  Sinh viên     | Sở hữu phương pháp tự học từ vựng ngữ cảnh; khắc phục rào    |
|                | cản phát âm và tốc độ nói của người bản xứ; tăng động lực.   |
+----------------+--------------------------------------------------------------+
|  Giảng viên    | Có thêm khung quy trình chuẩn để tích hợp học liệu số        |
|                | Podcast vào bài giảng trên lớp và giao bài tập về nhà.       |
+----------------+--------------------------------------------------------------+
|  Nhà nghiên cứu| Nguồn tài liệu thực chứng về việc ứng dụng MALL/CALL trong   |
|                | môi trường đại học tại Việt Nam.                             |
+----------------+--------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và thiết bị tối thiểu để triển khai phương pháp học qua Podcast là gì?

Người học chỉ cần một thiết bị di động thông minh (smartphone) chạy hệ điều hành iOS hoặc Android có cài đặt các ứng dụng miễn phí như Spotify, Apple Podcasts, VOA Learning English, hoặc trình duyệt web kết nối máy tính. Tai nghe thông thường có mic là đủ để thực hiện toàn bộ quy trình nghe, ghi âm đối chiếu và tra cứu transcript.

2. Khi gặp tình trạng người nói trong Podcast nói quá nhanh, người học nên xử lý thế nào?

Người học nên tận dụng thanh điều khiển tốc độ phát (Playback Speed) trên ứng dụng, hạ tốc độ xuống mức $0.75\times$ hoặc $0.8\times$ để làm quen với ngữ điệu và các liên kết âm. Sau khi nghe hiểu từ 2-3 lần, hãy nâng tốc độ trở lại $1.0\times$ kết hợp kỹ thuật Shadowing theo từng cụm câu ngắn 5-10 giây.

3. Làm thế nào để tích hợp từ vựng học từ Podcast vào văn phong Tiếng Anh Thương mại?

Khi nghe các podcast kinh tế/thương mại, người học không nên ghi chép từ đơn lẻ mà cần trích xuất nguyên cả cụm từ cố định (collocations) và cấu trúc câu chứa thuật ngữ đó. Sau buổi nghe, hãy viết một đoạn tóm tắt (summary) ngắn 50-100 từ về chủ đề vừa nghe, bắt buộc tái sử dụng tối thiểu 3-5 cấu trúc mới vào ngữ cảnh kinh doanh giả định.

4. Nên phân bổ thời gian học Podcast như thế nào để duy trì tính bền vững?

Nguyên tắc quan trọng nhất là tính đều đặn (consistency). Người học nên duy trì 15-20 phút nghe chủ động mỗi ngày (nghe có ghi chép và transcript) thay vì dồn 2-3 tiếng vào cuối tuần. Có thể kết hợp thêm 15-30 phút nghe thụ động khi tập thể dục hoặc di chuyển để tai quen với nhịp điệu ngôn ngữ.

5. Chi phí đầu tư cho phương pháp này là bao nhiêu và sau bao lâu thì thấy hiệu quả?

Chi phí đầu tư tài chính gần như bằng 0 do hầu hết các nguồn học liệu chất lượng cao (VOA, BBC, Spotify bản miễn phí) đều được phân phối mở qua chuẩn RSS. Về mặt thời gian, khảo sát thực tế cho thấy sau 4 đến 6 tuần kiên trì áp dụng đúng quy trình 4 bước, $95%$ người học nhận thấy sự gia tăng rõ rệt về khả năng nhận diện và vận dụng từ vựng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Kiều đã chứng minh thuyết phục rằng công nghệ Podcast là một giải pháp mang tính đột phá, khả thi và tiết kiệm chi phí nhằm giải quyết điểm nghẽn trong việc học từ vựng tiếng Anh của sinh viên đại học. Bằng việc kết hợp giữa lý thuyết tiếp thu ngôn ngữ chuẩn mực với công nghệ phân phối âm thanh số hiện đại, đề tài đã xây dựng thành công một quy trình học tập khép kín, đưa tỷ lệ đánh giá hiệu quả lên tới $75%$ và tỷ lệ hứng thú đạt $90%$. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ, đồng thời mở ra định hướng đổi mới phương pháp giảng dạy tiếng Anh kết hợp công nghệ tại các cơ sở giáo dục đại học trên cả nước.