Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC" do sinh viên Chu Thị Hoàn thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Tiến Đạt (Khoa Quản trị doanh nghiệp, Trường Đại học Thương Mại, hoàn thành tháng 04/2017). Đề tài nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng và giải pháp quản trị rủi ro trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ suất ăn công nghiệp và dịch vụ vệ sinh công nghiệp.
Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu
Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) mang lại nhiều cơ hội nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh gay gắt, khủng hoảng kinh tế và biến đổi thiên tai, dịch bệnh. Đối với lĩnh vực dịch vụ đặc thù như cung cấp suất ăn công nghiệp, rủi ro xảy ra có thể gây tổn thất nghiêm trọng về tài chính, uy tín, làm mất đối tác, hợp đồng và kéo theo trách nhiệm pháp lý cao liên quan đến an toàn vệ sinh thực phẩm.
Công ty TNHH Việt Nam EOC (thành lập năm 2008, mã số thuế 0102973713, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, trụ sở tại Khu đô thị Mỹ Đình 1, Nam Từ Liêm, Hà Nội) chuyên cung cấp suất ăn công nghiệp cho các khu chế xuất, khu công nghiệp, trường học, tổ chức tiệc và dịch vụ vệ sinh công nghiệp. Dù quy mô hoạt động mở rộng với 26 doanh nghiệp khách hàng trải rộng trên 11 tỉnh thành, công tác quản trị rủi ro tại doanh nghiệp vẫn còn mang tính sự vụ, thiếu bộ phận chuyên trách, chưa có quy trình kiểm soát bài bản và chưa hình thành quỹ tài trợ rủi ro.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là làm rõ cơ sở lý luận, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro phù hợp với đặc thù kinh doanh của công ty.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về rủi ro, phân loại rủi ro và các nội dung trong quy trình quản trị rủi ro doanh nghiệp.
- Khảo sát, phân tích tình hình kinh doanh và đánh giá thực trạng thực hiện từng khâu trong quy trình quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC giai đoạn 2014–2016.
- Xác định các yếu tố môi trường vĩ mô, vi mô và nội bộ tác động đến hiệu quả quản trị rủi ro tại công ty.
- Đề xuất phương hướng, quan điểm và các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC đến giai đoạn 2017–2020.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản trị rủi ro tại doanh nghiệp trong điều kiện kinh tế thị trường tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hoạt động quản trị và sản xuất kinh doanh tại Công ty TNHH Việt Nam EOC (trụ sở chính và các bếp ăn tại các tỉnh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị rủi ro thu thập trong 3 năm (2014, 2015, 2016); các giải pháp và chỉ tiêu định hướng cho giai đoạn 2017–2019 và tầm nhìn đến 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Tác giả tiếp cận quản trị rủi ro theo quan điểm quản trị toàn diện của Kloman Haimes: Quản trị rủi ro là quá trình tiếp cận khoa học, toàn diện và có hệ thống nhằm nhận dạng, kiểm soát, phòng ngừa, giảm thiểu tổn thất và biến rủi ro thành cơ hội thành công.
Khóa luận xác định bản chất của rủi ro qua ba đặc điểm cốt lõi: là sự kiện bất ngờ, gây ra tổn thất (hữu hình hoặc vô hình), và là sự kiện ngoài mong đợi. Quy trình quản trị rủi ro chuẩn hóa gồm 4 nội dung chính:
- Nhận dạng rủi ro: Xác định mối hiểm họa, mối nguy hiểm và các nguy cơ rủi ro về tài sản, trách nhiệm pháp lý, nguồn nhân lực thông qua các phương pháp nghiệp vụ.
- Phân tích rủi ro: Phân tích các điều kiện phát sinh hiểm họa, chuỗi nguyên nhân trực tiếp/gián tiếp và ước lượng tổn thất tiềm năng.
- Đo lường và đánh giá rủi ro: Đánh giá dựa trên ma trận tần số xuất hiện và biên độ rủi ro (chia thành 4 nhóm chiến lược: Nhóm I - tần suất cao/biên độ cao; Nhóm II - tần suất thấp/biên độ cao; Nhóm III - tần suất cao/biên độ thấp; Nhóm IV - tần suất thấp/biên độ thấp).
- Kiểm soát và tài trợ rủi ro: Sử dụng các công cụ né tránh, ngăn ngừa, giảm thiểu tổn thất, đa dạng hóa rủi ro, kết hợp tài trợ rủi ro qua tự khắc phục (lập quỹ dự phòng) hoặc chuyển giao rủi ro (mua bảo hiểm, phân chia rủi ro theo hợp đồng).
Khung pháp lý và tiêu chuẩn áp dụng được đề cập gồm: Luật Doanh nghiệp, hệ thống tiêu chuẩn quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000:2005 và các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm của Bộ Y tế.
Phương pháp thu thập dữ liệu
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn ban giám đốc, cán bộ quản lý và đại diện các phòng ban tại trụ sở Hà Nội về quan điểm, chủ trương và thực tế triển khai công tác quản trị rủi ro.
- Phương pháp điều tra trắc nghiệm: Sử dụng mẫu phiếu điều tra gồm 15 câu hỏi khảo sát sự hiểu biết, quan điểm và đánh giá của cán bộ công nhân viên về các loại rủi ro và hiệu quả từng khâu trong quy trình quản trị rủi ro ($n = 50$ phiếu hợp lệ).
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2014–2016, hồ sơ lưu trữ nội bộ, các văn bản kế hoạch của Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự và Phòng Kinh doanh của công ty.
Phương pháp phân tích dữ liệu
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh số liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận giữa các năm 2014, 2015, 2016 và so sánh thực hiện với kế hoạch nhằm đánh giá hiệu quả tài chính và biến động kinh doanh.
- Phương pháp phân tích kinh tế: Thống kê, tổng hợp dữ liệu từ 50 phiếu điều tra để xác định tỷ trọng các nhóm rủi ro, mức độ ảnh hưởng và mức độ hoàn thiện của từng khâu quản trị.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: Hệ thống hóa các mối hiểm họa, nguyên nhân phát sinh, mức độ tổn thất và đánh giá tổng thể các biện pháp ứng phó hiện hữu tại doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về công tác quản trị rủi ro trong các doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về rủi ro và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp. Tác giả phân tích các trường phái tiếp cận từ truyền thống (rủi ro là điều không may, tổn thất) đến hiện đại (quản trị toàn diện nhằm phòng ngừa tổn thất và khai thác cơ hội). Nội dung phân loại rủi ro được chia theo: tính chất (rủi ro sự cố, rủi ro cơ hội), phạm vi ảnh hưởng (rủi ro thuần túy, rủi ro suy đoán), khả năng phân tán (rủi ro có thể phân tán, không thể phân tán), giai đoạn phát triển doanh nghiệp, yếu tố môi trường (luật pháp, kinh tế, xã hội, tự nhiên) và cấu trúc quản lý (rủi ro theo chiều dọc và chiều ngang).
Chương này trình bày chi tiết quy trình quản trị rủi ro 4 giai đoạn, làm rõ các phương pháp nhận dạng rủi ro (phân tích báo cáo tài chính, lập lưu đồ, thanh tra hiện trường, làm việc với các bộ phận nội bộ và đối tác bên ngoài, phân tích hợp đồng, nghiên cứu tổn thất quá khứ). Đồng thời, tác giả thiết lập ma trận tần số - biên độ rủi ro làm công cụ lượng hóa mức độ ưu tiên xử lý rủi ro và phân tích các biện pháp kiểm soát, tài trợ rủi ro. Cuối chương là hệ thống các nhân tố ảnh hưởng bên trong (nhân lực, cơ sở vật chất, tiềm lực tài chính, thông tin) và bên ngoài (chính trị, pháp lý, kinh tế, điều kiện tự nhiên, kỹ thuật công nghệ, xã hội, khách hàng, nhà cung cấp, nhà đầu tư).
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC
Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Việt Nam EOC, cơ cấu tổ chức bộ máy trực tuyến (Giám đốc $\rightarrow$ Phó Giám đốc $\rightarrow$ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh, Bộ phận Kho) và phân tích các mảng kinh doanh: cung cấp cơm văn phòng, suất ăn trường học, tổ chức sự kiện/tiệc, tư vấn thiết bị bếp công nghiệp và dịch vụ vệ sinh công nghiệp.
Về kết quả kinh doanh 2014–2016, doanh thu thuần tăng từ 128,127 triệu đồng (2014) lên 296,109 triệu đồng (2016), mức tăng đạt 167,982 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế tăng đều với mức tăng 18,79 triệu đồng qua các năm.
Dựa trên kết quả khảo sát 50 phiếu điều tra, tác giả tổng hợp và phân tích thực trạng các loại rủi ro tại công ty:
| STT |
Loại rủi ro |
Số phiếu |
Tỷ lệ (%) |
| 1 |
Rủi ro do biến động giá cả thị trường |
18/50 |
36% |
| 2 |
Rủi ro do nhà cung cấp |
12/50 |
24% |
| 3 |
Rủi ro do nhân lực |
7/50 |
14% |
| 4 |
Rủi ro do hàng hóa bị hỏng |
6/50 |
12% |
| 5 |
Rủi ro do cơ sở vật chất trang thiết bị |
3/50 |
6% |
| 6 |
Rủi ro do chất lượng không đảm bảo |
2/50 |
4% |
| 7 |
Rủi ro do khách hàng |
2/50 |
4% |
Mặc dù rủi ro biến động giá xuất hiện thường xuyên nhất (36%), rủi ro từ nhà cung cấp lại có mức độ tổn thất nghiêm trọng nhất (52% phiếu đánh giá rất nghiêm trọng, 42% đánh giá nghiêm trọng) do 100% nguyên liệu tươi sống phục vụ suất ăn phải nhập hàng ngày từ thị trường bên ngoài. Rủi ro nguồn nhân lực đứng tiếp theo với 36% phiếu đánh giá ảnh hưởng rất nghiêm trọng.
Khóa luận phân tích chuyên sâu thực trạng 4 khâu trong quy trình quản trị rủi ro nhà cung cấp:
- Nhận dạng: Chủ yếu dùng thanh tra hiện trường (36/50 phiếu) và nghiên cứu tổn thất quá khứ (29/50 phiếu).
- Phân tích: Diễn ra không thường xuyên; công ty gặp khó khăn trong kiểm soát nguồn nguyên liệu đầu vào tại 11 tỉnh thành, phụ thuộc nhiều vào bếp trưởng bản địa, tiềm ẩn nguy cơ thực phẩm bẩn, hàng trộn kém chất lượng.
- Đo lường: Áp dụng phương pháp cảm quan dựa trên kinh nghiệm đầu bếp là chính, kết hợp định lượng và phân tích tổng hợp.
- Kiểm soát và tài trợ: Đã chủ động tìm kiếm nhà cung ứng đa dạng (trong nước và nhập khẩu thiết bị/nguyên liệu từ Nhật Bản, Đức, Malaysia, Hàn Quốc, Trung Quốc, Brazil, Mexico), mua bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (hạn mức bồi thường 10.000 đồng/sản phẩm mỗi vụ); tuy nhiên 100% người được hỏi xác nhận công ty chưa có quỹ tài trợ rủi ro chuyên biệt, 78% tổn thất phải tự khắc phục.
Đánh giá tổng hợp chất lượng quy trình quản trị rủi ro tại công ty theo khảo sát:
| Khâu quy trình |
Tốt (%) |
Bình thường (%) |
Kém (%) |
| Nhận dạng rủi ro |
40% (20/50) |
36% (18/50) |
24% (12/50) |
| Phân tích rủi ro |
28% (14/50) |
50% (25/50) |
22% (11/50) |
| Đánh giá và đo lường rủi ro |
24% (12/50) |
46% (23/50) |
30% (15/50) |
| Kiểm soát và tài trợ rủi ro |
16% (8/50) |
34% (17/50) |
50% (25/50) |
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu kiểm soát và tài trợ rủi ro (50% đánh giá kém) do ban lãnh đạo kiêm nhiệm, thiếu chuyên môn sâu về quản trị rủi ro và phụ thuộc vào phán đoán chủ quan.
Chương 3: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC
Chương 3 đề xuất phương hướng phát triển đến năm 2020: mở rộng thị trường cung cấp suất ăn từ 11 tỉnh lên 15 tỉnh phía Bắc, nâng cao chất lượng đời sống người lao động, và kế hoạch thành lập bộ phận quản trị rủi ro vào năm 2018.
Kế hoạch chỉ tiêu tài chính giai đoạn 2016–2018 được đưa ra như sau:
- Doanh thu: Năm 2016 đạt 318,96 triệu đồng; Kế hoạch 2017 đạt 350,79 triệu đồng; Kế hoạch 2018 đạt 398,17 triệu đồng.
- Lợi nhuận sau thuế: Năm 2016 đạt 40,97 triệu đồng; Kế hoạch 2017 đạt 59,63 triệu đồng; Kế hoạch 2018 đạt 78,27 triệu đồng.
Tác giả xác lập 3 quan điểm chỉ đạo giải quyết rủi ro:
- Thực hiện công tác quản trị rủi ro với phong cách chuyên nghiệp và căn bản.
- Hoàn thiện công tác quản trị rủi ro phải được tiến hành đồng thời với việc phát triển kinh doanh.
- Công tác quản trị rủi ro phải được thực hiện thống nhất và đồng bộ trong toàn thể doanh nghiệp.
Các giải pháp hoàn thiện quy trình 4 bước gồm:
- Nhận dạng rủi ro: Tăng cường thanh tra hiện trường tại 50 nhân sự văn phòng và các bếp ăn địa phương; cập nhật thường xuyên thông tin thị trường, biến động giá, chính sách nhà nước và dự báo thời tiết.
- Phân tích rủi ro: Lập bảng tổng hợp nhận diện nguy cơ, nguyên nhân và biện pháp ứng phó cụ thể:
| STT |
Nguy cơ rủi ro |
Nguyên nhân |
Hậu quả / Tổn thất |
Biện pháp hạn chế |
| 1 |
Gió bão |
Thời tiết xấu |
Chậm tiến độ sản xuất kinh doanh, giảm uy tín |
Tăng ca làm việc trước và sau khi gió bão |
| 2 |
Hao hụt nguyên vật liệu trong chế biến |
Tay nghề công nhân kém |
Tốn kém nguyên vật liệu, chi phí sản xuất cao |
Tổ chức lớp đào tạo nâng cao tay nghề cho công nhân |
| 3 |
Công nhân tự ý nghỉ việc trong giờ làm |
Ý thức làm việc kém, giám sát lỏng lẻo |
Giảm năng suất, chậm tiến độ phục vụ |
Tăng cường kiểm tra, đôn đốc, nâng cao kỷ luật |
| 4 |
Sản phẩm tiêu thụ chậm |
Đối thủ cạnh tranh bán phá giá |
Mất khách hàng, giảm doanh thu, tăng tồn kho |
Đàm phán giá hợp lý, nâng cao chất lượng sản phẩm |
- Đo lường và đánh giá: Kết hợp đồng bộ phương pháp định lượng (thống kê xác suất, định mức hao hụt) và định tính; đào tạo cán bộ chuyên trách để lập bảng đánh giá mức độ tổn thất chuẩn xác.
- Kiểm soát và tài trợ: Lập kế hoạch kiểm soát chủ động trước khi sự cố xảy ra; mua thêm bảo hiểm cho nguyên vật liệu đầu vào; áp dụng nguyên tắc né tránh (không hợp tác với nhà cung cấp uy tín thấp, không cấp tín dụng lớn cho khách hàng thanh toán kém); khẩn trương trích lập quỹ tài trợ rủi ro dự phòng.
Nhóm giải pháp quản trị bổ trợ:
- Nâng cao nhận thức của ban lãnh đạo và nhân viên thông qua tập huấn kỹ năng, mời chuyên gia nói chuyện và tổ chức cuộc thi thường niên về phòng ngừa rủi ro.
- Đẩy mạnh nghiên cứu thị trường kết hợp nghiên cứu tại hiện trường và nghiên cứu tại địa bàn.
- Hoàn thiện phân bổ tài chính, phân loại hợp đồng nhà cung cấp/khách hàng để chuyển giao phòng kế toán lập quỹ dự trù.
- Đa dạng hóa nguồn vốn qua việc huy động vốn góp từ cán bộ công nhân viên.
- Phát triển nhân sự qua hai nhóm giải pháp: tình thế (cử nhân viên đi học ngắn hạn, kèm cặp nhân viên mới) và lâu dài (xây dựng văn hóa hợp tác, đãi ngộ tài chính và phi tài chính, huấn luyện an toàn lao động định kỳ).
- Xây dựng cổng thông tin quản lý nội bộ và phát triển kênh thông tin qua Website doanh nghiệp để tiếp cận đối tác, khách hàng minh bạch.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh thực tế về công tác quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp dịch vụ cung cấp suất ăn công nghiệp quy mô vừa và nhỏ:
- Xác định rõ danh mục 7 rủi ro kinh doanh chính tại Công ty TNHH Việt Nam EOC, chứng minh được tính chất nghiêm trọng của rủi ro từ nhà cung cấp (52% rất nghiêm trọng) và biến động giá (36% tần suất xuất hiện).
- Định lượng hóa mức độ hoàn thiện của quy trình quản trị rủi ro tại doanh nghiệp thông qua dữ liệu khảo sát 50 cán bộ nhân viên, chỉ ra khâu kiểm soát và tài trợ rủi ro đang là điểm yếu nhất với 50% ý kiến đánh giá kém và 100% xác nhận chưa có quỹ tài trợ rủi ro.
- Xây dựng bảng đối chiếu chi tiết giữa nguy cơ rủi ro, nguyên nhân phát sinh, hậu quả và biện pháp khắc phục cụ thể cho các tình huống điển hình như thời tiết bão lũ, hao hụt nguyên vật liệu, biến động nhân sự và cạnh tranh phá giá.
Đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn
- Về lý luận: Khóa luận cụ thể hóa khung lý thuyết quản trị rủi ro doanh nghiệp vào phân khúc ngành dịch vụ suất ăn công nghiệp – một ngành hàng đòi hỏi quy chuẩn khắt khe về an toàn thực phẩm nhưng chịu nhiều biến số bất ổn từ chuỗi cung ứng nông sản tươi sống.
- Về thực tiễn: Khóa luận cung cấp cơ sở dữ liệu khảo sát thực tế và đề xuất lộ trình khả thi cho Công ty TNHH Việt Nam EOC (thành lập bộ phận quản trị rủi ro vào năm 2018, lập quỹ dự phòng, mua bảo hiểm nguyên liệu, mở rộng thị trường lên 15 tỉnh phía Bắc đến năm 2020).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Khảo sát sơ cấp được thực hiện với quy mô mẫu $n = 50$ phiếu, tập trung chủ yếu vào đội ngũ cán bộ công nhân viên tại trụ sở văn phòng chính tại Hà Nội; chưa bao quát đầy đủ ý kiến của lực lượng lao động trực tiếp, nhân viên phục vụ và đầu bếp tại các bếp ăn phân tán ở 11 tỉnh thành.
- Việc phân tích rủi ro chủ yếu dừng lại ở mô tả định tính và thống kê tỷ lệ phần trăm cơ bản, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc công cụ lượng hóa rủi ro tài chính chuyên sâu.
- Do giới hạn về thời gian thực tập và nguồn lực tiếp cận thông tin, một số số liệu chi tiết về chi phí tổn thất tài chính thực tế của từng vụ việc rủi ro trong quá khứ chưa được lượng hóa đầy đủ thành giá trị tiền tệ cụ thể.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng phạm vi khảo sát điều tra đến toàn bộ hệ thống bếp ăn vệ tinh tại các khu công nghiệp ở các tỉnh ngoài Hà Nội.
- Ứng dụng các mô hình định lượng hiện đại và công cụ quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế (như COSO ERM, ISO 31000) vào việc xây dựng hệ thống cảnh báo sớm cho ngành dịch vụ thực phẩm công nghiệp.
- Nghiên cứu cơ chế tài chính chi tiết cho việc trích lập và vận hành quỹ tài trợ rủi ro nội bộ tại doanh nghiệp dịch vụ vừa và nhỏ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo điển hình cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng thực phẩm khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về quản trị rủi ro trong doanh nghiệp dịch vụ.
- Người làm nghiên cứu tương tự: Có thể tham khảo phương pháp xây dựng bảng câu hỏi điều tra trắc nghiệm 15 câu (Phụ lục I) và cách tiếp cận phân tích thực trạng quy trình quản trị rủi ro 4 bước tại doanh nghiệp.
- Nhà quản trị doanh nghiệp dịch vụ suất ăn và nhà hàng: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc nhận dạng các lỗ hổng trong kiểm soát chuỗi cung ứng nguyên liệu tươi sống, cách thiết lập ma trận rủi ro và các biện pháp phối hợp giữa bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm với quỹ dự phòng nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao rủi ro từ nhà cung cấp lại được đánh giá là nghiêm trọng nhất tại Công ty TNHH Việt Nam EOC?
Do đặc thù ngành cung cấp suất ăn công nghiệp, 100% nguyên liệu đầu vào là thực phẩm tươi sống được nhập hàng ngày từ các nhà cung ứng bên ngoài để chế biến phục vụ tại chỗ. Nếu nhà cung cấp đột ngột tăng giá, giao hàng trễ hoặc cung cấp hàng kém chất lượng/thực phẩm bẩn, hoạt động cung ứng sẽ bị gián đoạn ngay lập tức, làm phát sinh nguy cơ mất an toàn thực phẩm, vi phạm hợp đồng và mất khách hàng lớn.
2. Thực trạng công tác tài trợ rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC diễn ra như thế nào?
Theo số liệu khảo sát, 100% ý kiến xác nhận công ty chưa thành lập quỹ tài trợ rủi ro chuyên trách. Doanh nghiệp chủ yếu xử lý tổn thất bằng phương thức tự khắc phục (chiếm 78% số phiếu). Về công cụ chuyển giao rủi ro, công ty có tham gia gói bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm đối với bên thứ ba với mức bảo hiểm 10.000 đồng cho mỗi vụ việc đối với các sản phẩm cung cấp.
3. Quy trình quản trị rủi ro tại Công ty EOC bộc lộ điểm yếu lớn nhất ở khâu nào?
Khâu "Kiểm soát và tài trợ rủi ro" bị đánh giá kém nhất với 50% số phiếu đánh giá ở mức kém (chỉ 16% đánh giá tốt). Nguyên nhân do ban giám đốc và các phòng ban phải kiêm nhiệm, doanh nghiệp chưa ban hành quy trình ứng phó rủi ro chuẩn hóa, thiếu các phương án kiểm soát chủ động trước sự cố và chưa có quỹ tài chính dự phòng riêng.
4. Khóa luận đề xuất các biện pháp cụ thể nào để kiểm soát rủi ro nguyên vật liệu và biến động giá?
Tác giả đề xuất: đa dạng hóa mạng lưới nhà cung ứng trong nước và tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu từ nước ngoài (Nhật Bản, Đức, Brazil, Mexico); chủ động đàm phán hợp đồng giá cố định hoặc biên độ điều chỉnh hợp lý; tăng cường mua bảo hiểm hàng hóa nguyên liệu; ứng dụng công nghệ chế biến hiện đại để tiết kiệm chi phí; và lập bảng danh mục rủi ro nhằm giám sát chất lượng chặt chẽ tại từng bếp ăn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Chu Thị Hoàn đã hệ thống hóa toàn diện lý luận về quản trị rủi ro và phản ánh chân thực thực trạng công tác quản trị rủi ro tại Công ty TNHH Việt Nam EOC giai đoạn 2014–2016. Qua việc kết hợp phương pháp khảo sát 50 cán bộ nhân viên và phân tích dữ liệu kinh doanh, công trình đã chỉ rõ các nhóm rủi ro trọng yếu từ nhà cung cấp và biến động giá thị trường, đồng thời nhận diện các điểm hạn chế trong quy trình kiểm soát hiện hành. Các nhóm giải pháp hoàn thiện 4 khâu của quy trình quản trị cùng các biện pháp hỗ trợ về nhân sự, tài chính và hệ thống thông tin mang tính ứng dụng cao, đóng góp thiết thực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp đến năm 2020.