Hoàn Thiện Công Tác Quản Trị Nguồn Nhân Lực Tại Trường Cao Đẳng Cơ Khí - Luyện Kim

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại trường cao đẳng cơ khí luyện kim, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ kinh tế

2016

121
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC

1.1. Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực

1.2. Khái niệm nguồn nhân lực

1.3. Khái niệm quản trị nguồn nhân lực

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Câu hỏi nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Phương pháp luận

2.4. Phương pháp chọn điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp thu thập thông tin

2.6. Phương pháp xử lý và tổng hợp thông tin

2.7. Phương pháp phân tích thông tin

2.8. Phương pháp chuyên gia

2.9. Hệ thống các chỉ tiêu nghiên cứu

2.9.1. Chỉ tiêu định tính và định lượng

2.9.2. Chỉ tiêu định tính được phản ánh thông qua các chỉ tiêu sau

2.9.3. Chỉ tiêu đánh giá mức độ chuyên nghiệp trong hoạt động quản trị nguồn nhân lực

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ - LUYỆN KIM

3.1. Quá trình hình thành, phát triển và công tác quản trị điều hành tại trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim

3.1.1. Quá trình hình thành và phát triển trường CĐCK - LK

3.1.2. Cơ cấu tổ chức và công tác quản trị điều hành

3.1.3. Đặc điểm quản trị nguồn nhân lực ở Trường Cao đẳng Cơ khí Luyện Kim

3.2. Thực trạng quản trị nguồn nhân lực ở trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim

3.2.1. Hoạch định nguồn nhân lực

3.2.2. Tuyển dụng nguồn nhân lực

3.2.3. Đào tạo và phát triển nhân lực

3.2.4. Sắp xếp sử dụng nguồn nhân lực

3.2.5. Chính sách đãi ngộ nguồn nhân lực

3.2.6. Những yếu tố ảnh hưởng đến quản trị nguồn nhân lực tại trường CĐ Cơ khí - Luyện kim

3.2.6.1. Các yếu tố chủ quan
3.2.6.2. Các yếu tố khách quan

3.3. Đánh giá về công tác quản trị nguồn nhân lực ở trường CĐCK - LK

3.3.1. Đánh giá hiệu quả quản trị NNL tại Trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim của các đối tượng trong nhà trường qua khảo sát, điều tra

3.3.2. Đánh giá chung về công tác quản trị nguồn nhân lực tại Trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN VÀ NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG CÔNG TÁC QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ - LUYỆN KIM

4.1. Phương hướng, mục tiêu và nhiệm vụ đào tạo của Trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim trong giai đoạn 2016 - 2020

4.2. Phương hướng và mục tiêu đào tạo của Trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim trong giai đoạn 2016 - 2020. Các nhiệm vụ trọng tâm trong phát triển Trường CĐ Cơ khí - Luyện kim

4.3. Phương hướng triển khai hoạt động quản trị nguồn nhân lực ở trường CĐCK - LK thời gian tới

4.4. Giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lượng quản trị nguồn nhân lực ở trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim

4.4.1. Hoàn thiện chiến lược nâng cấp nhà trường để làm cơ sở xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực và chuẩn hóa kế hoạch nguồn nhân lực

4.4.2. Nâng cao năng lực quản trị điều hành của các nhà quản trị

4.4.3. Hoàn thiện chính sách và yêu cầu tuyển dụng

4.4.4. Nâng cao chất lượng quản lý và sử dụng cán bộ

4.4.5. Nâng cao chất lượng công tác đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

4.4.6. Hoàn thiện chính sách duy trì nguồn nhân lực

4.4.7. Tiếp tục củng cố kiện toàn cơ cấu tổ chức bộ máy

4.4.8. Một số giải pháp khác

4.4.9. Một số kiến nghị để thực hiện có hiệu quả các giải pháp trên

4.4.9.1. Kiến nghị đối với Nhà nước
4.4.9.2. Kiến nghị đối với Bộ Công thương
4.4.9.3. Kiến nghị đối với trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Quản Trị Nguồn Nhân Lực Trường Cao Đẳng Tổng Quan 5W1H

Quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) tại các trường cao đẳng đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ, giảng viên chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu đào tạo và nghiên cứu khoa học. Quản trị nhân sự trường cao đẳng hiệu quả không chỉ thu hút và giữ chân nhân tài, mà còn tạo động lực làm việc, phát triển năng lực cá nhân, góp phần nâng cao uy tín và vị thế của nhà trường. Bài viết này sẽ đi sâu vào các khía cạnh của QTNNL tại Trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim, từ đó đề xuất các giải pháp cải thiện phù hợp. Nguồn nhân lực (NNL) của một tổ chức bao gồm tất cả những người lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực được hiểu là nguồn lực của mỗi con người gồm có thể lực và trí lực.

1.1. Khái niệm Nguồn Nhân Lực và Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Nguồn nhân lực (NNL) không chỉ là lực lượng lao động hiện có, mà còn bao gồm trí tuệ, sức lực, kỹ năng làm việc, và sự tác động của môi trường. Quản trị nguồn nhân lực là quá trình phân tích, đánh giá, hoạch định, quản lý và sử dụng hiệu quả NNL để đạt mục tiêu của tổ chức. Quản trị là đưa đối tượng vào mục tiêu cần đạt. Trị là áp dụng các biện pháp mang tính chất hành chính - pháp chế để đạt mục tiêu. Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management), được hiểu trên nhiều góc độ khác nhau.

1.2. Vai Trò Của Quản Trị Nguồn Nhân Lực Trong Trường Cao Đẳng

QTNNL đóng vai trò quan trọng trong việc giúp trường cao đẳng đạt được các mục tiêu chiến lược. Nó giúp nhà trường thu hút và giữ chân nhân tài, nâng cao năng lực đội ngũ, tạo môi trường làm việc tích cực, và đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật về lao động. Quản trị NNL nhằm củng cố và duy trì đầy đủ số lượng và chất lượng lao động cần thiết cho tổ chức để đạt được mục tiêu đặt ra. Quản trị NNL giúp tìm kiếm và phát triển những hình thức, những phương pháp tốt nhất để người lao động có thể đóng góp nhiều sức lực cho việc đạt được các mục tiêu của tổ chức, đồng thời cũng tạo cơ hội để phát triển không ngừng chính bản thân người lao động.

II. Thách Thức Quản Trị Nhân Sự tại Trường Cao Đẳng Hiện Nay

Các trường cao đẳng hiện nay đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị nhân sự. Sự cạnh tranh gay gắt trong tuyển dụng, yêu cầu ngày càng cao về chất lượng đội ngũ, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và thị trường lao động, cùng với những hạn chế về nguồn lực tài chính, đòi hỏi các nhà quản lý phải có những giải pháp sáng tạo và hiệu quả. Dưới sức ép của môi trường cạnh tranh, những đòi hỏi ngày càng cao về trình độ tay nghề, đặc biệt là sự biến động mạnh mẽ của thị trường lao động trong nước và quốc tế, do vậy đã làm cho các cơ sở đào tạo (nhất là các trường Cao đẳng; Trung cấp chuyên nghiệp và Dạy nghề) trên cả nước nói chung và ở Thái Nguyên nói riêng rơi vào tình trạng thiếu học sinh, sinh viên, một số ngành nghề bị xóa bỏ, một số trường hoạt động cầm chừng, một số trường tiến hành sát nhập hoặc có nguy cơ giải thể.

2.1. Khó Khăn Trong Tuyển Dụng và Giữ Chân Nhân Tài

Việc thu hút và giữ chân giảng viên giỏi, cán bộ quản lý có năng lực là một thách thức lớn đối với các trường cao đẳng, đặc biệt là trong bối cảnh cạnh tranh việc làm ngày càng tăng. Chế độ đãi ngộ chưa đủ hấp dẫn, môi trường làm việc chưa thực sự chuyên nghiệp, và cơ hội phát triển nghề nghiệp còn hạn chế là những nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này.

2.2. Yêu Cầu Nâng Cao Chất Lượng Đội Ngũ Giảng Viên

Sự phát triển của khoa học công nghệ và yêu cầu đổi mới phương pháp giảng dạy đòi hỏi đội ngũ giảng viên phải không ngừng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm, và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin. Tuy nhiên, việc đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ còn gặp nhiều khó khăn do thiếu nguồn lực và chương trình phù hợp.

2.3. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị nhân sự còn chậm, gây khó khăn trong việc quản lý hồ sơ, đánh giá hiệu quả công việc, và giao tiếp nội bộ. Hệ thống phần mềm quản lý nhân sự chưa được triển khai đồng bộ và hiệu quả.

III. Bí Quyết Xây Dựng Chính Sách Nhân Sự Trường Cao Đẳng

Để giải quyết những thách thức trên, việc xây dựng và hoàn thiện chính sách nhân sự trường cao đẳng là vô cùng quan trọng. Chính sách nhân sự cần đảm bảo tính công bằng, minh bạch, và phù hợp với đặc thù của nhà trường, đồng thời tạo động lực cho cán bộ, giảng viên cống hiến và phát triển. Đứng trước thực tế đó, muốn tồn tại và phát triển, các cơ sở giáo dục - đào tạo trên cả nước, trong đó có cả trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim cần phải tiến hành đổi mới trên nhiều lĩnh vực. Trước hết cần quan tâm đầu tư nâng cao chất lượng đội ngũ người lao động, từ đó tiến hành đổi mới quy trình quản lý, nội dung chương trình giảng dạy cho phù hợp với nhu cầu thị trường lao động trong và ngoài nước trong tiến trình hội nhập như hiện nay.

3.1. Hoàn Thiện Quy Trình Tuyển Dụng và Đánh Giá Nhân Viên

Quy trình tuyển dụng cần được thiết kế khoa học, minh bạch, và thu hút được những ứng viên có năng lực phù hợp với yêu cầu công việc. Việc đánh giá nhân viên cần dựa trên các tiêu chí rõ ràng, khách quan, và phản ánh đúng năng lực và đóng góp của từng cá nhân.

3.2. Xây Dựng Chế Độ Đãi Ngộ Hấp Dẫn và Công Bằng

Chế độ đãi ngộ cần đảm bảo tính cạnh tranh so với các trường cao đẳng khác, đồng thời phù hợp với năng lực và đóng góp của từng cá nhân. Ngoài lương, cần chú trọng đến các khoản phụ cấp, thưởng, và phúc lợi khác như bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, và hỗ trợ nhà ở.

3.3. Tạo Cơ Hội Phát Triển Nghề Nghiệp Cho Cán Bộ Giảng Viên

Nhà trường cần tạo điều kiện cho cán bộ, giảng viên tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng sư phạm, và khả năng nghiên cứu khoa học. Đồng thời, cần xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và minh bạch, tạo động lực cho cán bộ, giảng viên phấn đấu và cống hiến.

IV. 5 Bước Nâng Cao Hiệu Quả Quản Lý Nhân Sự Trường Cao Đẳng

Để nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự tại trường cao đẳng, cần thực hiện đồng bộ các giải pháp từ hoạch định, tuyển dụng, đào tạo, sử dụng, đến đánh giá và đãi ngộ. Việc áp dụng các mô hình quản trị hiện đại và công nghệ thông tin sẽ giúp nhà trường quản lý nhân sự một cách hiệu quả và chuyên nghiệp hơn. Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management), được hiểu trên nhiều góc độ khác nhau: Với tư cách là một trong những chức năng cơ bản của quản trị tổ chức thì quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) bao gồm: việc hoạch định (kế hoạch hóa), tổ chức, chỉ huy và kiểm soát các hoạt động nhằm thu hút, sử dụng và phát triển con người để có thể đạt được các mục tiêu của tổ chức.

4.1. Hoạch Định Nguồn Nhân Lực Dài Hạn và Ngắn Hạn

Hoạch định NNL cần dựa trên chiến lược phát triển của nhà trường, dự báo nhu cầu nhân lực trong tương lai, và phân tích thực trạng đội ngũ hiện tại. Kế hoạch NNL cần cụ thể về số lượng, chất lượng, cơ cấu, và thời gian thực hiện.

4.2. Đào Tạo và Bồi Dưỡng Nâng Cao Năng Lực

Chương trình đào tạo và bồi dưỡng cần được thiết kế phù hợp với nhu cầu thực tế của nhà trường và yêu cầu của thị trường lao động. Cần chú trọng đến việc phát triển kỹ năng mềm, kỹ năng làm việc nhóm, và khả năng ứng dụng công nghệ thông tin.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Công Việc và Tạo Động Lực

Hệ thống đánh giá hiệu quả công việc cần đảm bảo tính công bằng, khách quan, và phản ánh đúng năng lực và đóng góp của từng cá nhân. Kết quả đánh giá cần được sử dụng để điều chỉnh chính sách đãi ngộ, đào tạo, và phát triển nghề nghiệp.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Số Trong Quản Trị Nguồn Nhân Lực

Việc ứng dụng công nghệ trong quản trị nhân sự giúp tự động hóa các quy trình, giảm thiểu sai sót, tiết kiệm thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý và ra quyết định. Các phần mềm quản lý nhân sự hiện đại cung cấp nhiều tính năng hữu ích như quản lý hồ sơ, chấm công, tính lương, đánh giá hiệu quả công việc, và tuyển dụng trực tuyến. Xuất phát từ lý do đó, đề tài “Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại trường Cao đẳng Cơ khí - Luyện kim” được chọn làm đề tài luận văn tốt nghiệp.

5.1. Phần Mềm Quản Lý Hồ Sơ Nhân Viên

Phần mềm quản lý hồ sơ nhân viên giúp lưu trữ, cập nhật, và tìm kiếm thông tin nhân viên một cách nhanh chóng và chính xác. Nó cũng giúp nhà trường tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

5.2. Hệ Thống Chấm Công và Tính Lương Tự Động

Hệ thống chấm công và tính lương tự động giúp giảm thiểu sai sót trong quá trình tính lương, tiết kiệm thời gian cho bộ phận kế toán, và đảm bảo tính minh bạch trong chi trả lương.

5.3. Nền Tảng Tuyển Dụng Trực Tuyến

Nền tảng tuyển dụng trực tuyến giúp nhà trường tiếp cận được nhiều ứng viên tiềm năng, giảm chi phí tuyển dụng, và rút ngắn thời gian tuyển dụng. Nó cũng giúp nhà trường xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng hấp dẫn.

VI. Đo Lường Hiệu Quả Quản Trị Nguồn Nhân Lực KPIs Quan Trọng

Để đánh giá hiệu quả của công tác quản trị nguồn nhân lực, cần sử dụng các chỉ số đo lường (KPIs) phù hợp. Các KPIs này cần phản ánh được các mục tiêu chiến lược của nhà trường, đồng thời cung cấp thông tin hữu ích cho việc cải thiện công tác quản lý nhân sự. Quản trị NNL có vai trò vô cùng quan trọng. nó là yếu tố giúp ta nhận biết được một doanh nghiệp hoạt động tốt hay không? thành công hay không thành công được quyết định chủ yếu bởi nguồn nhân lực của nó, những con người cụ thể với lòng nhiệt tình và óc sáng tạo. Mọi thứ còn lại như: máy móc thiết bị, của cải vật chất, công nghệ kỹ thuật đều có thể mua được, học hỏi được, sao chép được, nhưng con người thì không thể.

6.1. Tỷ Lệ Giữ Chân Nhân Viên Retention Rate

Tỷ lệ giữ chân nhân viên là một chỉ số quan trọng để đánh giá sự hài lòng của nhân viên và hiệu quả của các chính sách đãi ngộ. Tỷ lệ này càng cao chứng tỏ nhà trường càng thành công trong việc giữ chân nhân tài.

6.2. Mức Độ Hài Lòng Của Nhân Viên Employee Satisfaction

Mức độ hài lòng của nhân viên có thể được đo lường thông qua các cuộc khảo sát, phỏng vấn, hoặc đánh giá 360 độ. Mức độ hài lòng cao chứng tỏ nhà trường đã tạo được môi trường làm việc tích cực và động lực cho nhân viên.

6.3. Năng Suất Lao Động Labor Productivity

Năng suất lao động là một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực. Năng suất lao động cao chứng tỏ nhà trường đã khai thác tối đa tiềm năng của đội ngũ cán bộ, giảng viên.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại trường cao đẳng cơ khí luyện kim

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, mục lục, danh mục tài liệu tham khảo và phụ lục, nội dung của luận văn đƣợc chia thành 4 chƣơng nhƣ sau: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị nguồn nhân lực. Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu. Chƣơng 3: Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại trƣờng Cao đẳng Cơ Khí - Luyện Kim. Chƣơng 4: Giải pháp hoàn thiện và nâng cao chất lƣợng công tác quản trị nguồn nhân lực tại trƣờng Cao đẳng Cơ Khí - Luyện Kim.

Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 4 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN TRỊ NGUỒN NHÂN LỰC TRONG CÁC CƠ SỞ ĐÀO TẠO CAO ĐẲNG, ĐẠI HỌC 1. Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực 1. Khái niệm nguồn nhân lực Mỗi tổ chức đề u đƣợc tạo thành bởi các thành viên là con ngƣời hay cò n go ̣i là nguồn nhân lực NNL của nó. Do đó, có thể nói NNL của một tổ chức bao gồm tất cả những ngƣời lao động làm việc trong tổ chức đó, còn nhân lực đƣợc hiểu là nguồn lực của mỗi con ngƣời gồm có thể lực và trí lực.

Việc xem xét yếu tố con ngƣời với tƣ cách là nguồn lực cơ bản cho sự phát triển kinh tế - xã hội đã hình thành khái niệm mới về NNL với nhiều cách đánh giá khác nhau, xét trên 2 góc độ: - Trên phƣơng diện tăng trƣởng kinh tế, yếu tố con ngƣời đƣợc đề cập đến với tƣ cách là lực lƣợng sản xuất chủ yếu, là phƣơng tiện để sản xuất hàng hóa dịch vụ, đƣợc xem xét là lực lƣợng lao động cơ bản nhất của xã hội. Việc cung cấp đầy đủ và kịp thời lực lƣợng lao động theo yêu cầu của nền kinh tế là vấn đề quan trọng nhất đảm bảo tốc độ tăng trƣởng sản xuất và dịch vụ. - Trên phƣơng diện khía cạnh về vốn, con ngƣời đƣợc xem xét trƣớc hết là một yếu tố của quá trình sản xuất, một phƣơng tiện để phát triển kinh tế - xã hội. Lý luận về con ngƣời còn xem xét con ngƣời từ quan điểm nhu cầu về các nguồn cho sự phát triển kinh tế.

Theo cách nghiên cứu trên, Ngân hàng Thế giới cho rằng: Nguồn nhân lực là toàn bộ vốn ngƣời (thể lực, trí lực, kỹ năng nghề nghiệp.) mà mỗi cá nhân sở hữu, nó đƣợc coi nhƣ một nguồn vốn bên cạnh những nguồn vốn vật chất khác nhƣ vốn tiền, vốn công nghệ, tài nguyên thiên nhiên… đầu tƣ cho con ngƣời giữ vị trí trung tâm và đƣợc coi là cơ sở chắc chắn cho sự phát triển bền vững. Cũng trên cơ sở nghiên cứu trên, Liên hiệp quốc (UNO) đƣa ra khái niệm nguồn nhân lực là tất cả những kiến thức, kỹ năng, năng lực của con ngƣời có quan hệ tới sự phát triển của đất nƣớc. Đây là yếu tố quan trọng bậc nhất trong kết cấu hạ Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 5 tầng xã hội - kinh tế. Từ những quan niệm nêu trên, ta có thể hiểu rằng: Nguồn nhân lực không chỉ đơn thuần là lực lượng lao động đã có và sẽ có mà đó là cả một tổng hợp đa phức gồm nhiều yếu tố như trí tuệ, sức lực, kỹ năng làm việc… gắn với sự tác động của môi trường đối với lực lượng lao động đó.

Khái niệm quản trị nguồn nhân lực Quản trị là những hoạt động phát sinh từ tập hợp của nhiều ngƣời, một cách có ý thức để nhằm hoàn thành những mục tiêu chung. Những tập thể đó đƣợc gọi là các tổ chức và tổ chức là môi trƣờng của hoạt động quản trị. Quản là đƣa đối tƣợng vào mục tiêu cần đạt. Trị là áp dụng các biện pháp mang tính chất hành chính - pháp chế để đạt mục tiêu.

Về nội dung thuật ngữ “quản trị” có nhiều cách hiểu không hoàn toàn giống nhau: - Có tác giả định nghĩa quản trị nhƣ là các hoạt động đƣợc thực hiện nhằm đảm bảo sự hoàn thành công việc qua những nỗ lực của ngƣời khác. - Có tác giả lại cho rằng quản trị là công tác phối hợp có hiệu quả các hoạt động của những ngƣời cộng sự khác nhau cùng chung một tổ chức. - Cũng có các tác giả định nghĩa quản trị là một hoạt động thiết yếu đảm bảo phối hợp những nỗ lực cá nhân nhằm đạt đƣợc các mục đích của nhóm. Từ những điểm chung của các định nghĩa về quản trị trên, rút ra khái niệm về quản trị tổ chức nhƣ sau: Quản trị là sự tác động có tổ chức, có hướng đích của chủ thể quản trị lên đối tượng quản trị và khách thể quản trị nhằm sử dụng có hiệu quả nhất các tiềm năng và cơ hội của tổ chức để đạt được mục tiêu đặt ra trong điều kiện biến động của môi trường.

Quản trị nguồn nhân lực (Human Resource Management), đƣợc hiểu trên nhiều góc độ khác nhau: Với tƣ cách là một trong những chức năng cơ bản của quản trị tổ chức thì quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) bao gồm: việc hoạch định (kế hoạch hoá), tổ chức, chỉ huy và kiểm soát các hoạt động nhằm thu hút, sử dụng và phát triển con Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 6 ngƣời để có thể đạt đƣợc các mục tiêu của tổ chức. Song dù ở góc độ nào thì QTNNL vẫn là tất cả các hoạt động của một tổ chức để thu hút, xây dựng, phát triển, sử dụng, đánh giá bảo toàn và giữ gìn một lực lƣợng lao động phù hợp yêu cầu công việc của tổ chức cả về mặt số lƣợng và chất lƣợng. Đối tƣợng của QTNNL là ngƣời lao động với tƣ cách là những cá nhân cán bộ nhân viên (CBNV) trong một tổ chức và các vấn đề liên quan đến họ nhƣ công việc và các quyền lợi, nghĩa vụ của họ trong tổ chức. Mục tiêu của bất kỳ tổ chức nào cũng là sử dụng một cách có hiệu quả NNL để đạt đƣợc mục tiêu của tổ chức đó.

Quản trị NNL nhằm củng cố và duy trì đầy đủ số lƣợng và chất lƣợng lao động cần thiết cho tổ chức để đạt đƣợc mục tiêu đặt ra. Quản trị NNL giúp tìm kiếm và phát triển những hình thức, những phƣơng pháp tốt nhất để ngƣời lao động có thể đóng góp nhiều sức lực cho việc đạt đƣợc các mục tiêu của tổ chức, đồng thời cũng tạo cơ hội để phát triển không ngừng chính bản thân ngƣời lao động. Từ những quan niệm trên, ta có thể hiểu rằng: Quản trị nguồn nhân lực là quá trình phân tích, đánh giá, hoạch định, quản lý và sử dụng một cách có hiệu quả nguồn nhân lực nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức. Qua nghiên cứu khái quát về nguồn nhân lực, quản trị nguồn nhân lực, có thể thấy rằng: Quản trị NNL có vai trò vô cùng quan trọng.

nó là yếu tố giúp ta nhận biết đƣợc một doanh nghiệp hoạt động tốt hay không? thành công hay không thành công đƣợc quyết định chủ yếu bởi nguồn nhân lực của nó, những con ngƣời cụ thể với lòng nhiệt tình và óc sáng tạo. Mọi thứ còn lại nhƣ: máy móc thiết bị, của cải vật chất, công nghệ kỹ thuật đều có thể mua đƣợc, học hỏi đƣợc, sao chép đƣợc, nhƣng con ngƣời thì không thể. Vì vậy quản trị nguồn nhân lực có vai trò thiết yếu đối với sự tồn tại và phát triển của một tổ chức nói chung và một doanh nghiệp nói riêng. Trong mọi tổ chức, quản trị nhân lực thuộc chức năng chính của nhà quản trị, giúp nhà quản trị đạt đƣợc mục đích thông qua nỗ lực của ngƣời khác.

Các nhà quản trị có vai trò đề ra các chính sách, đƣờng lối, chủ trƣơng có tính chất định hƣớng cho sự phát triển của doanh nghiệp, do đó nhà quản trị phải là ngƣời biết nhìn xa trông rộng, có trình độ chuyên môn cao. Ngƣời thực hiện các đƣờng lối chính sách mà nhà quản trị đề ra là các nhân viên thừa hành, kết quả công việc hoàn thành tốt hay không phụ thuộc rất nhiều vào năng lực của nhân viên, vì vậy, có thể nói rằng: Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.vn c 7 “mọi quản trị suy cho cùng cũng là quản trị con ngƣời”. Quản trị nhân lực góp phần vào việc giải quyết các mặt kinh tế xã hội của vấn đề lao động. Đó là vấn đề chung của xã hội, mọi hoạt động kinh tế nói chung đều đi đến một mục đích sớm hay muộn là làm sao cho ngƣời lao động hƣởng thành quả do họ làm ra.

Quản trị nhân lực gắn liền với mọi tổ chức, bất kỳ một cơ quan tổ chức nào cũng cần phải có bộ phận nhân lực. Quản trị nhân lực hiện diện ở khắp các phòng ban, bất cứ cấp quản trị nào cũng có nhân viên dƣới quyền vì thế đều phải có quản trị nhân lực. Cung cách quản trị nguồn nhân lực tạo ra bầu không khí văn hóa cho một doanh nghiệp. Đây là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành bại của một doanh nghiệp.

Khái niệm sử dụng hiệu quả nguồn nhân lực Trên thực tế có rất nhiều quan điểm khác nhau về đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực và những khái niệm này chƣa thống nhất với nhau về mặt nội dung. Tuy nhiên, theo ý kiến của tác giả các khái niệm đó đƣợc hƣớng vào ba nội dung cơ bản nhƣ sau: - Thứ nhất: có quan điểm cho rằng hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực đƣợc thể hiện ở các chỉ tiêu kết quả sản xuất kinh doanh nhƣ tổng doanh thu, tổng lợi nhuận mà doanh nghiệp đạt đƣợc từ các chi phí kinh doanh, cách tổ chức quản lý lao động hay thể hiện ở tiền lƣơng bình quân một lao động. Nhƣ vậy, theo quan điểm này thì hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực đƣợc lƣợng hoá một cách cụ thể và doanh nghiệp nào có tổng doanh thu, tổng lợi nhuận cao chứng tỏ doanh nghiệp sử dụng có hiệu quả nguồn nhân lực. - Thứ hai: cũng có ngƣời cho rằng hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực không phải đƣợc thể hiện ở những chỉ tiêu kết quả sản xuất kinh doanh mà hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực đƣợc thể hiện ở khả năng sử dụng nguồn nhân lực đúng ngành nghề, đảm bảo sức khoẻ, an toàn cho ngƣời lao động, mức độ chấp hành kỷ luật của mỗi ngƣời lao động, khả năng sáng kiến cải tiến kỹ thuật ở mỗi ngƣời lao động, ở bầu không khí tập thể đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau, mối quan hệ thân mật giữa nhà quản lý Số hoá bởi Trung tâm Học liệu – ĐHTN http://www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải Thiện Quản Trị Nguồn Nhân Lực Tại Trường Cao Đẳng Cơ Khí - Luyện Kim" tập trung vào việc nâng cao hiệu quả quản lý nguồn nhân lực trong môi trường giáo dục, đặc biệt là tại các trường cao đẳng kỹ thuật. Tài liệu này cung cấp những phương pháp và chiến lược cụ thể nhằm cải thiện quy trình tuyển dụng, đào tạo và phát triển đội ngũ giảng viên, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy và học tập.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực trong giáo dục, cũng như các biện pháp thực tiễn có thể áp dụng để tối ưu hóa quy trình quản lý. Để mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu như Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục biện pháp phát triển đội ngũ giảng viên ở trường cao đẳng cơ điện và nông nghiệp nam bộ, nơi đề cập đến các biện pháp phát triển đội ngũ giảng viên, hay Luận văn quản trị nguồn nhân lực khoa học công nghệ quản lý khoa học công nghệ hải phòng, cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý nguồn nhân lực trong lĩnh vực công nghệ. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế giải pháp tăng cường công tác quản lý nguồn nhân lực tại chi cục quản lý thị trường tỉnh phú thọ để tìm hiểu thêm về các giải pháp quản lý nguồn nhân lực hiệu quả.

Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các phương pháp và chiến lược trong quản lý nguồn nhân lực, từ đó áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả.