Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và áp lực cạnh tranh gay gắt của cơ chế thị trường, chất lượng sản phẩm đóng vai trò sống còn đối với sự tồn tại và phát triển của các doanh nghiệp sản xuất. Người tiêu dùng ngày càng đặt ra những tiêu chuẩn khắt khe, đòi hỏi sản phẩm không chỉ có mẫu mã đa dạng, giá thành hợp lý mà còn phải đạt độ đồng nhất và độ tin cậy cao. Đối với ngành dệt may — một ngành đòi hỏi tính chuyên môn hóa sâu, chu kỳ sản xuất ngắn và phụ thuộc nhiều vào tay nghề của lực lượng lao động — công tác quản lý chất lượng trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh và khả năng giữ vững thị trường.

Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí được thành lập từ năm 2008 (tiền thân là Công ty May Mặc Mai An). Sau giai đoạn đầu khó khăn, công ty đã mở rộng quy mô, tham gia gia công và sản xuất hàng may mặc xuất khẩu sang các thị trường như Mỹ, Nhật Bản, Châu Âu, đồng thời cung ứng cho thị trường nội địa. Tuy nhiên, hoạt động quản lý chất lượng tại công ty vẫn mang tính chất thủ công, phương thức kiểm tra truyền thống bộc lộ nhiều kẽ hở, tỷ lệ sản phẩm phải sửa chữa còn xuất hiện làm giảm giá trị đơn hàng. Nhằm giải quyết các bất cập đó, khóa luận tập trung triển khai các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Tìm hiểu quá trình hình thành, phát triển và hệ thống quản lý chất lượng tại Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý chất lượng sản phẩm tại các phòng ban chức năng của công ty.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản lý chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí.
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Phạm vi không gian: Khảo sát và nghiên cứu hệ thống quản lý chất lượng tại các phòng ban chức năng và phân xưởng sản xuất của Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí (địa chỉ: 5B KDC Đông An, khu phố Đông An, phường Tân Đông Hiệp, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương).
    • Phạm vi nội dung và thời gian: Tập trung phân tích số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2010 - 2013 và khảo sát thực tế quy trình kiểm soát chất lượng trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp (năm 2014 - 2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm kinh điển và hệ thống quản lý chất lượng tiêu chuẩn quốc tế:

  • Khái niệm chất lượng: Tiếp cận định nghĩa theo Philip B. Crosby ("chất lượng là sự phù hợp với yêu cầu"), Edwards Deming ("chất lượng là mức độ đồng nhất"), Kaoru Ishikawa ("chất lượng là thỏa mãn nhu cầu thị trường với chi phí thấp nhất"), Joseph M. Juran ("chất lượng là sự phù hợp với mục đích sử dụng"), và định nghĩa chuẩn hóa theo TCVN ISO 9000:2000/2008 ("mức độ của một tập hợp các đặc tính vốn có của một sản phẩm, hệ thống hoặc quá trình thỏa mãn các yêu cầu của khách hàng và các bên có liên quan").
  • Nhóm chất lượng (Quality Circles): Dựa trên định nghĩa của Hiệp hội các nhóm chất lượng quốc tế (IAQC - 1977) về mô hình nhóm công nhân tự nguyện sinh hoạt định kỳ để phát hiện, phân tích và giải quyết trục trặc kỹ thuật tại nơi làm việc.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng: Hệ thống hóa các yếu tố bên ngoài (nhu cầu thị trường, điều kiện tự nhiên, nhà cung cấp) và các yếu tố bên trong (lực lượng lao động, nguyên vật liệu và phụ liệu, thiết bị công nghệ, trình độ tổ chức quản lý doanh nghiệp). Khóa luận trích dẫn luận điểm từ các chuyên gia quản lý chất lượng của Mỹ, xác định nguyên nhân gây suy giảm chất lượng xuất phát từ công nhân chỉ chiếm 15 - 20%, trong khi 80 - 85% bắt nguồn từ hệ thống quản lý.
  • Các chức năng quản lý chất lượng: Nghiên cứu chu trình quản lý gồm 4 phân hệ chính: hoạch định chất lượng, kiểm soát chất lượng, đảm bảo chất lượng và cải tiến chất lượng.
  • Phương pháp quản lý 5S và tiêu chuẩn ISO 9001:2008: Phân tích mô hình 5S của Nhật Bản (Sàng lọc - Seri, Sắp xếp - Seiton, Sạch sẽ - Seiso, Săn sóc - Seiketsu, Sẵn sàng - Shitsuke) và hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2008 với 5 điều khoản cốt lõi (điều khoản 4 đến điều khoản 8).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện thông qua:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua quan sát thực tế quy trình may, thao tác ghi chép của nhân viên kiểm tra chất lượng (QC) và nhân viên đảm bảo chất lượng (QA) tại xưởng; thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, tài liệu kỹ thuật, số liệu sản xuất nội bộ do Phòng Kế toán tài chính, Phòng Sản xuất và Phòng Quản lý chất lượng cung cấp.
  • Phương pháp quan sát có kiểm soát: Ghi nhận trực tiếp các sự kiện, hành vi lao động, quy trình trung chuyển bán thành phẩm và kiểm tra sản phẩm lỗi tại từng khâu sản xuất.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Ứng dụng các công cụ thống kê mô tả đơn giản, phân tích chuỗi số liệu thời gian để so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, sản lượng, lợi nhuận và cơ cấu nhân lực.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí

Chương 1 khái quát quá trình thành lập và phát triển của công ty từ năm 2008 với quy mô ban đầu chỉ có 120 công nhân, chuyên gia công đơn hàng nhỏ. Đến năm 2012, doanh nghiệp chính thức đổi tên thành Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí, đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất và tiếp cận thành công các đơn hàng xuất khẩu đi Mỹ, Nhật Bản, Châu Âu. Doanh nghiệp vận hành theo 3 phương thức sản xuất: nhận gia công toàn bộ, sản xuất xuất khẩu trực tiếp và sản xuất tiêu thụ nội địa (các sản phẩm chủ lực gồm áo sơ mi nam nữ, váy đầm, áo thun).

Bộ máy quản lý của công ty được tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng, đứng đầu là Ban Giám đốc (1 Giám đốc, 2 Phó Giám đốc) điều hành 6 phòng ban: Văn phòng công ty, Phòng Kế toán tài chính, Phòng Kinh doanh xuất nhập khẩu, Phòng Sản xuất, Phòng Thiết kế - Kỹ thuật và Phòng Quản lý chất lượng. Riêng Phòng Quản lý chất lượng được phân công chuyên biệt với Trưởng phòng (Trần Minh Cường), Phó phòng (Hồ Hữu Duy) và các nhân viên QA, QC phụ trách giám sát tiêu chuẩn kỹ thuật.

Tác giả tổng hợp số liệu kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2010 - 2013 phản ánh đà tăng trưởng rõ rệt của doanh nghiệp:

Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013
Doanh thu tiêu thụ Tỷ đồng 7,2 8,9 11,5 14,6
Sản lượng tiêu thụ Nghìn sản phẩm 376 420 537 642
Lợi nhuận sau thuế Triệu đồng 639 773 937 1.258
Nộp ngân sách nhà nước Triệu đồng 442 534 561 698
Số lượng lao động Người 210 218 255 335
Thu nhập bình quân Nghìn đồng/người/tháng 1.520 1.570 1.650 1.720

Mục tiêu của công ty đến năm 2020 là duy trì mức tăng doanh thu 2 tỷ đồng/năm, hiện đại hóa máy móc thiết bị và nâng tỷ trọng xuất khẩu trực tiếp lên mức 80% tổng doanh thu.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về bản chất của chất lượng và hoạt động quản lý chất lượng. Tác giả phân tích các chức năng quản lý bao gồm hoạch định mục tiêu, kiểm soát quy trình, đảm bảo niềm tin chất lượng cho khách hàng và cải tiến liên tục để thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng thị trường với thực tế sản phẩm. Chương 2 làm rõ vai trò của phong trào 5S trong việc cải thiện môi trường làm việc, giải phóng không gian xưởng may, ngăn ngừa nhầm lẫn bán thành phẩm và xây dựng ý thức kỷ luật tự giác cho công nhân. Đồng thời, tác giả phân tích cấu trúc của bộ tiêu chuẩn TCVN ISO 9001:2008, nhấn mạnh các yêu cầu cốt lõi thuộc 5 điều khoản trọng tâm: kiểm soát hệ thống tài liệu và hồ sơ (Điều khoản 4); cam kết và trách nhiệm của lãnh đạo (Điều khoản 5); quản lý nguồn lực con người, hạ tầng (Điều khoản 6); kiểm soát quá trình tạo sản phẩm từ khâu mua nguyên liệu đến chế tạo (Điều khoản 7); đo lường, theo dõi sản phẩm không phù hợp và thực hiện hành động khắc phục, phòng ngừa (Điều khoản 8).

Chương 3: Thực trạng công tác quản lý chất lượng tại Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí

Chương 3 đi sâu đánh giá thực tế áp dụng tại doanh nghiệp:

  • Công tác hoạch định: Năm 2014, công ty đặt chính sách chất lượng gắn với mục tiêu: 96% sản phẩm sản xuất đạt chuẩn chất lượng xuất xưởng, đảm bảo 100% đơn hàng giao đúng hạn hợp đồng, tiến tới áp dụng ISO 9001:2008 và giải quyết triệt để khiếu nại của khách hàng.
  • Công tác kiểm soát chất lượng: Dây chuyền sản xuất may mặc khép kín gồm chuỗi công đoạn: tiếp nhận nguyên liệu kho $\rightarrow$ thiết kế, giác sơ $\rightarrow$ cắt $\rightarrow$ in/thêu/giặt/mài $\rightarrow$ may ráp $\rightarrow$ thùa đính $\rightarrow$ là, gấp $\rightarrow$ bao gói, đóng thùng $\rightarrow$ nhập kho thành phẩm. Công ty bố trí nhân viên QC xen kẽ kiểm tra bán thành phẩm ở từng công đoạn. Tuy nhiên, do áp dụng hình thức trả lương theo sản lượng, công nhân có xu hướng chạy theo số lượng, may vội dẫn đến nhiều lỗi kỹ thuật đường may.
  • Bất cập của phiếu kiểm tra chất lượng hiện tại: Khảo sát cho thấy phiếu kiểm tra thủ công của công ty tồn tại 3 nhược điểm lớn: (1) không ghi chép cụ thể số lô kiểm tra và dung lượng mẫu kiểm tra trong mỗi lô, làm mất cơ sở xác suất thống kê; (2) mẫu phiếu đơn điệu, cố định, không cập nhật được các dạng lỗi mới phát sinh; (3) dùng chung một biểu mẫu duy nhất cho tất cả các khâu (cắt, may, thùa đính, đóng gói), dẫn tới tình trạng thừa thông tin ở khâu này nhưng thiếu dữ liệu kiểm soát ở khâu khác.
  • Công tác đảm bảo và cải tiến: Định kỳ hàng tháng, Trưởng phòng Quản lý chất lượng tổ chức họp giao ban đánh giá tiến độ; áp dụng chính sách thưởng 10% lương tháng đối với lao động đạt hiệu quả chất lượng cao, đồng thời khiển trách hoặc cắt thưởng đối với các trường hợp vi phạm nhiều lỗi. Biện pháp cải tiến khi tỷ lệ sai hỏng tăng đột biến chủ yếu vẫn là bổ sung thêm nhân viên QC giám sát trực tiếp.

Chương 4: Hoàn thiện công tác quản lý chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí

Trên cơ sở phân tích nguyên nhân tại Chương 3, Chương 4 xây dựng hệ thống 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng cụ thể cho doanh nghiệp:

  1. Nâng cao nhận thức và kỹ năng: Tổ chức đào tạo quy chuẩn kỹ thuật may, nâng cao ý thức tự kiểm tra chất lượng cho công nhân trước khi chuyển giao bán thành phẩm sang công đoạn kế tiếp.
  2. Thành lập nhóm chất lượng (Quality Circles): Tổ chức các nhóm công nhân tự nguyện (từ 5 - 10 người) cùng khâu sản xuất, sinh hoạt 30 - 60 phút mỗi tuần nhằm phân tích nguyên nhân lỗi may và thảo luận cách khắc phục tại chỗ.
  3. Kiểm soát chất lượng nguyên vật liệu: Phối hợp chặt chẽ giữa Phòng Kinh doanh và bộ phận QC kho để kiểm tra độ co giãn, độ bền màu, mật độ sợi của vải và phụ liệu ngay khi nhập xưởng.
  4. Cải thiện hệ thống máy móc, thiết bị: Lập kế hoạch bảo dưỡng định kỳ máy may, máy cắt, máy thùa khuyết nhằm ngăn ngừa sự cố lệch mũi kim, đứt chỉ, nâng cao hiệu suất thiết bị.
  5. Cải tiến biểu mẫu phiếu kiểm tra chất lượng: Thiết kế lại các mẫu phiếu kiểm tra chuyên biệt cho từng công đoạn riêng biệt; bổ sung mục ghi rõ số hiệu lô hàng, quy mô mẫu kiểm tra và các cột ghi nhận nguyên nhân phát sinh đột xuất.
  6. Xây dựng lộ trình áp dụng hệ thống ISO 9001:2008: Chuẩn hóa văn bản quy trình sản xuất, phân định trách nhiệm lãnh đạo, kiểm soát quy trình mua hàng và thiết lập cơ chế đo lường sự thỏa mãn của khách hàng.
  7. Triển khai mô hình 5S tại phân xưởng: Thực hiện sàng lọc vật tư thừa, sắp xếp dụng cụ may và bán thành phẩm ngăn nắp theo sơ đồ vị trí, vệ sinh máy móc thường xuyên nhằm tạo môi trường làm việc thông thoáng, giảm thiểu tỷ lệ bẩn vải và thất lạc chi tiết.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh trung thực thực trạng quản lý và tổ chức sản xuất tại một doanh nghiệp may mặc quy mô vừa và nhỏ thông qua các dữ liệu thực tế:

  • Tổng hợp bức tranh tài chính và lao động của công ty qua giai đoạn 2010 - 2013: Doanh thu tiêu thụ tăng từ 7,2 tỷ đồng lên 14,6 tỷ đồng (tăng 7,4 tỷ đồng); sản lượng tiêu thụ tăng từ 376 nghìn sản phẩm lên 642 nghìn sản phẩm; lợi nhuận tăng từ 639 triệu đồng lên 1.258 triệu đồng; quy mô lao động mở rộng từ 210 người lên 335 người; thu nhập bình quân đầu người tăng từ 1,52 triệu đồng/tháng lên 1,72 triệu đồng/tháng.
  • Nhận diện chính xác mắt xích yếu trong mô hình kiểm soát chất lượng của doanh nghiệp: phương thức kiểm tra thủ công mang tính thụ động (chỉ phát hiện lỗi sau khi đã sản xuất xong thay vì phòng ngừa), biểu mẫu phiếu kiểm tra chất lượng thiếu tính khoa học và mâu thuẫn giữa cơ chế trả lương theo sản phẩm với mục tiêu đảm bảo chất lượng.
  • Đóng góp thực tiễn của đề tài thể hiện ở tính đồng bộ của hệ thống giải pháp: kết hợp giữa công cụ quản lý hiện trường (5S, nhóm chất lượng), hoàn thiện công cụ tác nghiệp hàng ngày (phiếu kiểm tra chuyên biệt hóa) với định hướng chuẩn hóa hệ thống quản lý dài hạn (TCVN ISO 9001:2008). Các giải pháp bám sát nguồn lực hiện có của Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí mà không đòi hỏi chi phí đầu tư vượt quá khả năng tài chính của đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế: Tác giả tự nhận định kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm thực tiễn trong ngành may mặc còn hạn chế; thời gian thực tập tại doanh nghiệp có giới hạn nên nội dung khảo sát chủ yếu dừng lại ở các số liệu sẵn có giai đoạn 2010 - 2013 và quan sát quy trình tại xưởng; việc xử lý số liệu kiểm tra lỗi chất lượng sản phẩm mới dừng ở các phép thống kê mô tả cơ bản, chưa áp dụng các công cụ thống kê chất lượng nâng cao (như biểu đồ kiểm soát Pareto, biểu đồ nhân quả Ishikawa, ma trận đánh giá rủi ro FMEA).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành thử nghiệm các mẫu phiếu kiểm tra mới tại một chuyền may cụ thể để đo lường tỷ lệ giảm thiểu phế phẩm; đánh giá chi tiết chi phí - lợi ích tài chính khi công ty đầu tư chứng nhận hệ thống ISO 9001:2008 và hạch toán cụ thể các khoản chi phí chất lượng (chi phí phòng ngừa, chi phí kiểm tra, chi phí sai hỏng nội bộ và bên ngoài).

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán, Quản trị kinh doanh và Quản lý công nghiệp: Là tài liệu tham khảo bổ ích về phương pháp tiếp cận đề tài thực tập tốt nghiệp tại doanh nghiệp sản xuất, cung cấp mẫu khảo sát cơ cấu tổ chức bộ máy, chức năng phòng ban và phương pháp liên kết giữa số liệu tài chính với hiệu quả vận hành xưởng may.
  • Cán bộ quản lý chất lượng (QA/QC) tại các xưởng may vừa và nhỏ: Bản khóa luận cung cấp góc nhìn thực tế về quy trình kiểm soát chất lượng từ khâu nguyên liệu đến đóng gói thành phẩm, cách nhận diện nhược điểm của hệ thống kiểm tra thụ động và các bước triển khai phong trào 5S, nhóm chất lượng phù hợp với trình độ của công nhân may Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí được thành lập vào năm nào và trụ sở hiện nay đặt tại đâu?
Công ty được thành lập vào năm 2008 với tên gọi ban đầu là Công ty May Mặc Mai An. Trụ sở công ty hiện đặt tại địa chỉ: số 5B KDC Đông An, khu phố Đông An, phường Tân Đông Hiệp, thị xã Dĩ An, tỉnh Bình Dương.

2. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí thuộc loại hình nào và Ban Giám đốc gồm những ai?
Công ty vận hành theo cơ cấu tổ chức trực tuyến - chức năng. Bộ máy Ban Giám đốc bao gồm 1 Giám đốc (do ông Hồ Hữu Trí sáng lập và điều hành), 2 Phó Giám đốc và bộ phận Thư ký, hỗ trợ chỉ đạo trực tiếp cho 6 phòng ban chức năng.

3. Đội ngũ nhân sự phụ trách Phòng Quản lý chất lượng tại thời điểm khảo sát gồm những thành viên nào?
Nhân sự phòng bao gồm: Trưởng phòng Trần Minh Cường, Phó trưởng phòng Hồ Hữu Duy, các chuyên viên Trần Thị Cẩm Tú, Nguyễn Thị Trúc Ly, Lê Quang Hòa cùng đội ngũ nhân viên QA (đảm bảo chất lượng) và QC (kiểm soát chất lượng).

4. Khóa luận chỉ ra những điểm hạn chế cụ thể nào trong mẫu phiếu kiểm tra chất lượng mà công ty đang áp dụng?
Khóa luận chỉ rõ 3 nhược điểm: phiếu không ghi rõ số lô kiểm tra và số lượng sản phẩm kiểm tra trong mỗi lô; mẫu phiếu cố định nên bỏ qua các nguyên nhân gây lỗi mới phát sinh; công ty áp dụng chung một mẫu phiếu cho tất cả các khâu sản xuất khác nhau, dẫn tới tình trạng vừa thừa vừa thiếu dữ liệu kiểm soát.

5. Mục tiêu phấn đấu của Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí đặt ra cho năm 2014 và định hướng đến năm 2020 là gì?
Trong năm 2014, công ty đặt mục tiêu đạt 96% sản lượng sản phẩm đạt chuẩn chất lượng, cung cấp 100% đơn hàng đúng hạn và xây dựng chất lượng theo ISO 9001:2008. Định hướng đến năm 2020 là mỗi năm tăng doanh thu thêm 2 tỷ đồng, hiện đại hóa thiết bị và đạt 80% doanh thu từ phương thức xuất khẩu trực tiếp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Mỹ Duyên đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác quản lý chất lượng sản phẩm tại Công ty TNHH May Mặc Hoàng Trí giai đoạn 2010 - 2015. Nghiên cứu đã làm rõ những kết quả sản xuất kinh doanh đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế cố hữu trong mô hình kiểm soát chất lượng thủ công tại doanh nghiệp may vừa và nhỏ. Hệ thống giải pháp đề xuất bao gồm hoàn thiện biểu mẫu kiểm tra, thành lập nhóm chất lượng, áp dụng 5S và xây dựng tiêu chuẩn ISO 9001:2008 có tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học để công ty nâng cao chất lượng sản phẩm và phát triển bền vững.