Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập quốc tế sâu rộng, tiếng Anh giữ vai trò là phương tiện giao tiếp quốc tế chủ đạo, phục vụ trực tiếp cho các hoạt động kinh tế, giáo dục và giao lưu văn hóa. Đối với người học bậc đại học tại Việt Nam, kỹ năng nói tiếng Anh đóng vai trò then chốt, quyết định khả năng ứng tuyển việc làm thành công cũng như hiệu quả thực hiện các bài thuyết trình chuyên đề trong môi trường học thuật. Tuy nhiên, việc rèn luyện năng lực nói thường xuyên đối mặt với nhiều rào cản tâm lý. Nghiên cứu của Steven Zauderer (2023) được tác giả trích dẫn cho thấy hơn một nửa dân số thế giới gặp phải nỗi sợ khi phải nói trước đám đông. Thực tế tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng phản ánh tình trạng sinh viên năm thứ nhất không chuyên ngữ thường mang tâm lý e ngại, lúng túng khi giao tiếp bằng tiếng Anh do thiếu phương pháp tiếp cận phù hợp. Nhằm tìm kiếm giải pháp giải quyết thực trạng này, đề tài "How to improve English speaking skill by watching movies in English" (Làm thế nào để cải thiện kỹ năng nói tiếng Anh bằng cách xem phim tiếng Anh) đã được triển khai nghiên cứu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  1. Xác định các khó khăn và trở ngại thực tế mà sinh viên năm thứ nhất không thuộc chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng gặp phải trong quá trình rèn luyện kỹ năng nói.
  2. Đánh giá thói quen, mức độ tiếp nhận và thái độ của sinh viên đối với việc sử dụng phim ảnh nói tiếng Anh như một phương tiện hỗ trợ học tập ngôn ngữ.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp sư phạm, quy trình tự học và các hoạt động lớp học cụ thể dựa trên việc xem phim tiếng Anh nhằm nâng cao năng lực nói cho người học.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Phương pháp nâng cao kỹ năng nói tiếng Anh thông qua việc xem phim tiếng Anh.
  • Khách thể khảo sát: 50 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh thuộc các lớp khóa K26, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
  • Phạm vi không gian: Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng và câu lạc bộ tiếng Anh HP English Homestay (số 46 Quán Nam, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được giao ngày 07 tháng 11 năm 2022, hoàn thành vào ngày 18 tháng 02 năm 2023 và được nghiệm thu vào cuối tháng 02 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận kỹ năng nói thông qua nhiều góc độ học thuật:

  • Khái niệm về kỹ năng nói: Dựa trên Từ điển Oxford Pocket Dictionary of Current English (2009), công trình của David Scheter (1999) trong cuốn "Developing speaking skill", Collins Cobuild English for Advanced Learners (2007), tài liệu của SIL International (1998), và định nghĩa của A. S. Hornby (1995), kỹ năng nói được xác định là một kỹ năng sản sinh (productive skill) bằng phương thức truyền khẩu, đòi hỏi sự phối hợp của các cơ quan phát âm để truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc và thông điệp. Nghiên cứu của Burns và Joyce (1997) cũng được dẫn dụng nhằm chỉ rõ rằng năng lực nói đòi hỏi cả năng lực ngôn ngữ (ngữ pháp, từ vựng, phát âm) lẫn năng lực ngôn ngữ xã hội (hiểu rõ thời điểm, lý do và cách thức sử dụng ngôn ngữ).
  • Phân loại các tình huống giao tiếp nói: Văn bản chia thành ba bối cảnh:
    1. Tình huống tương tác trực tiếp (Interactive speaking situations): Giao tiếp hai chiều như đối thoại trực tiếp hoặc gọi điện thoại, người tham gia luân phiên đóng vai trò người nói và người nghe.
    2. Tình huống tương tác một phần (Partially interactive speaking situations): Giao tiếp một chiều nơi người nói diễn thuyết và người nghe không ngắt lời, nhưng người nói có thể nắm bắt phản hồi qua cử chỉ và nét mặt (ví dụ: bài phát biểu của hiệu trưởng hoặc diễn giả trong hội nghị).
    3. Tình huống không tương tác (Non-interactive speaking situations): Giao tiếp gián tiếp qua các phương tiện truyền thông như chương trình truyền hình, nơi không có sự phản hồi trực tiếp giữa người nói và người tiếp nhận.
  • Các tiêu chí của năng lực nói (Characteristics of Speaking Performance):
    • Độ lưu loát (Fluency): Theo Hughes (2002) và Hedge (2000), đây là khả năng kết nối từ ngữ mạch lạc, phát âm rõ ràng, sử dụng ngữ điệu phù hợp mà không gây gián đoạn giao tiếp; kết hợp với quan điểm của Scott Thornbury (2005) về chiến lược sử dụng các từ chêm xen (pause fillers) như "uh", "um", "I mean" để duy trì hội thoại.
    • Độ chính xác ngữ pháp (Grammar accuracy): Vận dụng cấu trúc phù hợp với độ dài và tính phức tạp tương thích với ngữ pháp nói (Thornbury, 2005).
    • Vốn từ vựng (Vocabulary): Lựa chọn từ ngữ chính xác theo văn cảnh, tránh nhầm lẫn giữa các từ đồng nghĩa không cùng sắc thái biểu cảm.
    • Năng lực phát âm (Pronunciation): Phát âm chuẩn xác ngữ âm để người nghe hiểu đúng ý, tránh lỗi gây hiểu lầm nghiêm trọng (ví dụ nhầm lẫn giữa "pen" và "pan").
  • Cơ chế nâng cao kỹ năng nói qua phim: Dựa trên các nguyên lý học ngôn ngữ tự nhiên: học nói thông qua nghe (learn speaking by listening); kỹ thuật lặp lại và hoán đổi câu (repeat and juggle); tập trung vào cụm từ cố định (chunks - bao gồm collocations và cụm thành ngữ); phá vỡ vùng an toàn (comfort zone); và phương pháp đắm mình trong môi trường tiếng Anh thực tế (immersion in natural spoken English) thông qua phim ảnh, truyền hình, video trực tuyến.

Về phương pháp nghiên cứu thực tiễn:

  • Phương pháp điều tra bảng hỏi (Survey questionnaire): Là công cụ thu thập dữ liệu chính gồm 10 câu hỏi đóng và bán mở, tập trung khảo sát thói quen xem phim, thời lượng, thể loại, thao tác khi xem, rào cản ngôn ngữ, hoạt động sau khi xem, mức độ hiểu phim không có phụ đề và sự đồng thuận đối với việc ứng dụng phim vào học tập.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu: Thu thập, đối chiếu thông tin từ sách chuyên ngành, các trang mạng học thuật và tài liệu lưu trữ điện tử.
  • Phương pháp quan sát và trải nghiệm thực tế: Tham gia câu lạc bộ tiếng Anh tại HP English Homestay và quan sát quá trình học kỹ năng nói tại các lớp học phần.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ phản hồi của 50 sinh viên được thống kê và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel nhằm phục vụ cho khâu biện luận.

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Review of Literature (Tổng quan tài liệu)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về kỹ năng nói trong việc học ngoại ngữ. Tác giả phân tích kỹ năng nói từ định nghĩa cơ bản đến tính chất của một kỹ năng sản sinh thông tin, qua đó xác lập ba đặc trưng quan trọng: tính chủ động sản sinh ngôn ngữ qua cơ quan phát âm, mục đích truyền đạt ý nghĩa trải nghiệm, và khả năng quan sát - đánh giá định lượng thông qua thực tế giao tiếp.

Chương này trình bày chi tiết ba bối cảnh giao tiếp (tương tác trực tiếp, tương tác một phần, không tương tác) và bốn tiêu chí đo lường năng lực thể hiện (độ lưu loát, ngữ pháp, từ vựng, phát âm). Tác giả phân tích mục đích của việc nói tiếng Anh đối với sự tự tin của cá nhân và kỹ năng đàm phán trong công việc dựa trên nghiên cứu của Gerald Gillis (2013). Tiếp đó, chương sách làm rõ năm nguyên lý rèn luyện: nghe để tích lũy ngôn ngữ tự nhiên, kỹ thuật lặp lại và biến đổi cấu trúc ngữ pháp, học theo khối cụm từ (lexical chunks) nhằm xử lý thông tin tức thời, tâm lý sẵn sàng vượt qua vùng an toàn cá nhân, và phương pháp thẩm thấu ngôn ngữ thực tế. Cuối chương, tác giả khẳng định vai trò của phim ảnh trong việc cung cấp ngữ liệu âm thanh - hình ảnh trực quan, giúp người học tiếp cận cách nối âm, trọng âm câu và ngữ điệu chân thực của người bản xứ.

Chapter 2: The Study on How to Improve Speaking Skill by Watching Movies (Nghiên cứu về cải thiện kỹ năng nói qua xem phim)

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu thực nghiệm được thực hiện trên mẫu khảo sát gồm 50 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Về mặt học vấn, phần lớn các đối tượng tham gia đã có thời gian học tiếng Anh tối thiểu 7 năm (4 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông), một số sinh viên đã học 9 năm (bao gồm 2 năm tiểu học). Dữ liệu được thu thập trực tiếp tại các lớp học khóa K26 trong khoảng thời gian quy định 10 phút mỗi lượt khảo sát.

Chương này tập trung phân tích kết quả định lượng của 10 câu hỏi khảo sát:

  • Tần suất và sở thích: 68% sinh viên thường xuyên xem phim tiếng Anh, trong đó thể loại hài kịch lãng mạn (Romantic-comedy) chiếm tỷ lệ cao nhất (40%), tiếp theo là phim hành động (20%), kinh dị (16%), khoa học viễn tưởng (14%) và hoạt hình (10%).
  • Thời lượng và hành vi: Đa số sinh viên có thói quen xem phim trong khoảng thời gian 60 phút (76%), 18% xem 15 phút, 12% xem 120 phút và 4% xem 30 phút. Trong khi xem phim, 70% người học lặp lại các từ, cụm từ và cấu trúc mới; 20% cố gắng bắt chước trọng âm và ngữ điệu; chỉ có 10% dừng hình để ghi chép.
  • Rào cản và khả năng tiếp nhận: Khó khăn lớn nhất cản trở việc hiểu phim là từ vựng mới (60%), theo sau là tiếng lóng và phương ngữ (26%), tốc độ nói của diễn viên (10%) và suy diễn ngữ nghĩa (4%). Đáng chú ý, khi không có phụ đề tiếng Việt, có tới 82% sinh viên hoàn toàn không hiểu nội dung phim (0% comprehension), và 18% chỉ hiểu được khoảng 20%.
  • Thói quen xem lặp lại và xử lý sau khi xem: 80% sinh viên chỉ xem bộ phim một lần duy nhất, chỉ có 20% xem lại lần thứ hai. Sau khi xem phim, hoạt động chủ yếu của người học là học thuộc từ mới (70%) và viết bài cảm nhận (26%), trong khi hoạt động luyện nói/thảo luận về nội dung phim chỉ đạt 4%.
  • Thái độ của người học: 100% sinh viên khẳng định việc xem phim tiếng Anh giúp nâng cao kỹ năng nói và 100% mong muốn giảng viên đưa phim ảnh vào giảng dạy kỹ năng nói trên lớp.

Chapter 3: Suggestion to Improve Speaking Skill by Watching Movies (Đề xuất giải pháp cải thiện kỹ năng nói qua xem phim)

Dựa trên kết quả điều tra, Chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp sư phạm và hướng dẫn tự học toàn diện gồm các nội dung chính:

  • Quy trình tự học qua phim gồm 6 nguyên tắc:
    1. Lựa chọn phim theo sở thích cá nhân nhằm duy trì động lực học tập.
    2. Bắt đầu bằng việc xem phim với phụ đề tiếng Việt để nắm bắt cốt truyện và làm quen với ngữ âm.
    3. Xem lại phim với phụ đề tiếng Anh và ghi chép có hệ thống các cấu trúc, từ vựng mới vào sổ tay.
    4. Luyện tập kỹ thuật tạm dừng và lặp lại (pause and repeat) các khối cụm từ (chunks) và cấu trúc câu trong văn cảnh thực tế.
    5. Tránh lựa chọn các bộ phim có hội thoại quá phức tạp, chứa nhiều thổ ngữ hoặc tiếng lóng địa phương gây nản lòng cho người mới học.
    6. Thành lập hoặc tham gia câu lạc bộ xem phim (movie club) để thực hành trao đổi, thảo luận về nội dung phim sau khi xem.
  • Thực hành mẫu với bộ phim hoạt hình "Adventure Time": Tác giả chọn loạt phim hoạt hình nổi tiếng gồm 283 tập của Cartoon Network để minh họa lộ trình thực hành. Đề tài trích xuất danh mục từ vựng và cấu trúc mẫu từ tập phim (như: grab, distant land, tree trunk, sword, crystal gem apple, squishy, dough, flesh, a holographic unicorn, horn, tender loving affection...) và hướng dẫn người học quy trình ba giai đoạn: trước khi xem (xem phụ đề Việt rồi chuyển sang phụ đề Anh), trong khi xem (nhại lại lời thoại, ghi chép sổ tay), và sau khi xem (học thuộc từ vựng, viết cảm nhận và thảo luận với bạn học).
  • Danh mục phim tiếng Anh khuyến nghị theo cấp độ và chủ đề:
    • The Lion King: Phù hợp học từ vựng về thế giới tự nhiên, động vật hoang dã, cấu trúc câu đơn giản, hiện tượng từ đồng âm.
    • Toy Story 4: Cung cấp câu thoại ngắn gọn, cấu trúc gần gũi với người mới bắt đầu qua lời thoại của hai nhân vật Woody và Buzz.
    • Cars (Cars 3): Cung cấp trường từ vựng phong phú về phương tiện và kỹ thuật ô tô (warning light, battery, air conditioning, automatic, windscreen wipers, gear box, headlamps...).
    • (500) Days of Summer: Phù hợp phát triển ngôn ngữ giao tiếp đời thường trong bối cảnh tình cảm lãng mạn.
    • Extr@ English: Chuỗi video giáo dục có tốc độ nói chậm, lời thoại chuẩn xác, tình huống hài hước, được đánh giá là nguồn học liệu tối ưu cho người mới bắt đầu.
    • The Big Bang Theory: Dành cho việc nâng cao từ vựng chuyên ngành khoa học và khám phá đời sống sinh viên phương Tây.
  • Thiết kế hoạt động tương tác trong lớp học: Đề xuất các trò chơi củng cố ngôn ngữ gồm Scrabble, Cross-word, Hangman, và quy trình bài tập "Tìm từ trong phim Harry Potter" (cho học sinh nghe bắt 5 từ khóa: elf, chamber, scare, power, famous qua 3 lượt nghe, sau đó luyện phát âm, nhắc lại nguyên câu và đặt câu mới với từ vựng).
  • Khuyến nghị ngắn hạn: Giới hạn thời lượng xem phim mỗi buổi học từ 15 đến 30 phút, tối đa không quá 60 phút; duy trì xem lặp lại mỗi tập phim từ 2 đến 3 lần; tích cực chia sẻ bài tóm tắt và bình luận phim lên mạng xã hội (Facebook, Zalo) để tiếp nhận phản hồi.

Kết quả và đóng góp

Tổng hợp số liệu khảo sát thực nghiệm

Bảng dưới đây tổng hợp kết quả điều tra từ 50 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng:

STT Nội dung khảo sát Tiêu chí phân loại / Phương án trả lời Tỷ lệ (%)
1 Tần suất xem phim tiếng Anh Thường xuyên (Often)
Thỉnh thoảng (Sometimes)
Hiếm khi (Rarely)
Luôn luôn (Always) / Không bao giờ (Never)
68%
22%
10%
0%
2 Thể loại phim yêu thích Hài kịch lãng mạn (Romantic-comedy)
Hành động (Action)
Kinh dị (Horror)
Khoa học viễn tưởng (Science-Fiction)
Hoạt hình (Cartoon/Animation)
40%
20%
16%
14%
10%
3 Thời lượng xem phim mỗi lần 60 phút
15 phút
120 phút
30 phút
76%
18%
12%
4%
4 Hành vi trong khi xem phim Nhắc lại từ, cụm từ, cấu trúc mới
Bắt chước trọng âm và ngữ điệu
Dừng phim để ghi chép từ mới
Hoạt động khác
70%
20%
10%
0%
5 Rào cản lớn nhất khi xem phim Từ vựng mới
Tiếng lóng và phương ngữ (Slang and Dialects)
Tốc độ nói của diễn viên
Hiểu sai ý nghĩa văn cảnh
60%
26%
10%
4%
6 Hoạt động thực hiện sau khi xem Học từ mới
Viết bài đánh giá (review)
Thảo luận về nội dung phim
Viết tóm tắt / Hoạt động khác
70%
26%
4%
0%
7 Mức độ hiểu phim không có phụ đề Hoàn toàn không hiểu (0%)
Hiểu một phần nhỏ (20%)
Hiểu mức trung bình (40%) / Hiểu tốt (60%)
82%
18%
0%
8 Số lần xem lại một bộ phim Xem 1 lần duy nhất
Xem 2 lần
Xem 3 lần / Xem 4 lần
80%
20%
0%
9 Đánh giá hiệu quả xem phim đối với kỹ năng nói Đồng ý (Yes)
Không đồng ý (No)
100%
0%
10 Nguyện vọng đưa phim vào giảng dạy kỹ năng nói Đồng ý (Yes)
Không đồng ý (No)
100%
0%

Các phát hiện then chốt và giải pháp đề xuất

Dữ liệu khảo sát chỉ ra sự mâu thuẫn lớn giữa thói quen và mục tiêu học tập của sinh viên:

  • Phần lớn sinh viên (68%) thường xuyên tiếp xúc với phim tiếng Anh và 100% tin tưởng vào hiệu quả của phương pháp này, nhưng hiệu quả tiếp thu còn rất hạn chế do có tới 82% không thể hiểu nội dung nếu thiếu phụ đề tiếng Việt.
  • Tác nhân cản trở hàng đầu xuất phát từ vốn từ vựng hạn chế (60%) và sự xuất hiện của các yếu tố tiếng lóng, phương ngữ (26%).
  • Phương pháp học tập của sinh viên chưa đúng quy trình: 80% chỉ xem phim duy nhất một lần, 76% xem với thời lượng dài (60 phút) khiến việc duy trì tập trung suy giảm; bên cạnh đó, người học chủ yếu chú trọng tích lũy từ vựng một chiều (70%) mà xem nhẹ việc luyện tập ngữ điệu, trọng âm (20%) và kỹ năng thảo luận đầu ra (chỉ 4%).

Từ thực tế trên, khóa luận đã đề xuất hệ thống giải pháp điều chỉnh phương pháp học tập:

  • Chuyển đổi từ việc xem thụ động sang xem chủ động: Rút ngắn thời lượng theo dõi xuống 15-30 phút mỗi lượt để tối ưu hóa sự tập trung; áp dụng quy trình xem lặp lại từ 2 đến 3 lần kết hợp chuyển đổi tuần tự từ phụ đề tiếng Việt sang phụ đề tiếng Anh.
  • Tăng cường thực hành kỹ thuật "nhại lời" (shadowing/repeating) và ghi chép từ vựng theo khối ngữ nghĩa (chunks).
  • Kết hợp học tập cá nhân với hoạt động nhóm thông qua câu lạc bộ phim và các trò chơi ngôn ngữ tương tác trên lớp.

Đóng góp của đề tài

  • Cung cấp một bức tranh định lượng rõ nét về thực trạng tự học tiếng Anh qua các phương tiện truyền thông giải trí của đối tượng sinh viên không chuyên tại một trường đại học địa phương.
  • Xây dựng một cẩm nang hướng dẫn tự học mang tính ứng dụng thực tế cao, có phân tích ca điển hình (case-study bộ phim "Adventure Time") và danh mục phim gợi ý chi tiết gắn liền với các chủ đề từ vựng cụ thể, giúp người học dễ dàng áp dụng mà không bị quá tải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự bộc lộ một số hạn chế nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu khảo sát còn nhỏ (50 sinh viên thuộc một khóa học duy nhất tại một trường đại học), phương thức lấy mẫu mang tính thuận tiện, chưa đại diện đầy đủ cho toàn bộ sinh viên không chuyên ngữ nói chung.
  • Công cụ nghiên cứu hoàn toàn dựa vào bảng hỏi tự báo cáo (self-reported questionnaire) với thời gian trả lời ngắn (10 phút), thiếu các công cụ đo lường định tính chuyên sâu như phỏng vấn bán cấu trúc hoặc ghi chép nhật ký học tập.
  • Đề tài dừng lại ở việc mô tả thực trạng và đưa ra đề xuất mang tính khuyến nghị sư phạm, chưa tiến hành nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (experimental pre-test and post-test) để đo lường định lượng mức độ tiến bộ về phát âm hay độ lưu loát của sinh viên sau khi áp dụng phương pháp xem phim.
  • Nguồn tài liệu tham khảo còn phụ thuộc nhiều vào các bài viết trực tuyến, một số tài liệu học thuật chưa được cập nhật toàn diện.

Hướng phát triển của đề tài:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra nhiều khoa và nhiều cơ sở giáo dục đại học khác nhau nhằm tăng cường độ tin cậy của dữ liệu.
  • Thiết kế mô hình nghiên cứu thực nghiệm có nhóm đối chứng (control group) và nhóm thực nghiệm (experimental group) áp dụng quy trình học qua phim trong thời gian từ 8 đến 12 tuần để đánh giá chính xác sự cải thiện năng lực nói qua các bài kiểm tra chuẩn hóa.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho các nhóm đối tượng cụ thể:

  • Sinh viên không chuyên ngữ tại các trường đại học, cao đẳng: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp tự cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh thông qua việc tận dụng các nền tảng giải trí có sẵn; giúp người học khắc phục tâm lý sợ nói và nắm được quy trình xem phim khoa học.
  • Giảng viên giảng dạy tiếng Anh cơ bản và tiếng Anh không chuyên: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo cho việc thiết kế giáo án sinh động, tích hợp các đoạn trích phim ảnh và tổ chức các trò chơi ngôn ngữ (Scrabble, Cross-word, Hangman, bài tập nghe nhận biết từ vựng qua phim) nhằm gia tăng hứng thú học tập trong lớp.
  • Ban chủ nhiệm các câu lạc bộ tiếng Anh sinh viên: Cung cấp ý tưởng xây dựng các buổi sinh hoạt chuyên đề về điện ảnh, giúp các thành viên cùng xem, ghi chú từ vựng và luyện tập tranh biện, thảo luận sau giờ học.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong công trình: Chương 3, đặc biệt là quy trình phân tích và ứng dụng từ vựng chi tiết từ loạt phim hoạt hình "Adventure Time" cùng bảng phân loại các bộ phim tiếng Anh phù hợp theo từng chủ đề và năng lực tiếp nhận.

Câu hỏi thường gặp

1. Đối tượng và quy mô mẫu khảo sát của đề tài được lựa chọn như thế nào?

Mẫu khảo sát của đề tài gồm 50 sinh viên năm thứ nhất không chuyên tiếng Anh (lớp thuộc khóa K26), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Về nền tảng học tập trước đó, phần lớn sinh viên tham gia khảo sát đã học tiếng Anh tối thiểu 7 năm (4 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông), một số sinh viên đã học tiếng Anh 9 năm (2 năm tiểu học, 4 năm trung học cơ sở và 3 năm trung học phổ thông).

2. Dữ liệu khảo sát chỉ ra rào cản lớn nhất của sinh viên khi xem phim tiếng Anh là gì?

Theo số liệu phân tích từ câu hỏi số 5 trong bảng khảo sát, khó khăn lớn nhất cản trở sinh viên hiểu phim tiếng Anh là vốn từ vựng mới (chiếm 60% phản hồi). Rào cản lớn thứ hai là sự xuất hiện của các từ lóng và phương ngữ (Slang and Dialects) chiếm 26%. Tốc độ nói của diễn viên đứng thứ ba với 10%, và cuối cùng là khó khăn trong việc suy luận ngữ nghĩa của câu nói chiếm 4%.

3. Tác giả đề xuất thời lượng và tần suất xem phim lý tưởng như thế nào để phục vụ việc học kỹ năng nói?

Tác giả khuyến nghị sinh viên không nên xem toàn bộ một bộ phim dài trên 60 phút cho một lần học. Thời lượng tối ưu nhất được đề xuất là từ 15 đến 30 phút cho mỗi phiên học để đảm bảo khả năng tập trung vào ngôn ngữ. Về tần suất lặp lại, thay vì chỉ xem một lần (thói quen của 80% sinh viên), người học cần xem mỗi trích đoạn hoặc tập phim từ 2 đến 3 lần: lần đầu với phụ đề tiếng Việt để nắm nội dung, các lần sau với phụ đề tiếng Anh để ghi chép và nhại lại lời thoại.

4. Khóa luận đưa ra những hoạt động lớp học cụ thể nào có thể ứng dụng từ phim ảnh?

Tác giả đề xuất bốn hoạt động trò chơi ngôn ngữ trong lớp học: Scrabble, Cross-word, Hangman, và hoạt động "Tìm từ trong phim Harry Potter". Đối với bài tập Harry Potter, giảng viên cung cấp trước 5 từ khóa trong phim (elf, chamber, scare, power, famous), cho sinh viên xem và bắt từ qua 3 lượt xem, sau đó yêu cầu sinh viên phát âm lại từ, nhắc lại toàn bộ câu chứa từ đó trong phim và tự đặt câu mới với từ vừa học.

5. Tỷ lệ sinh viên mong muốn giảng viên sử dụng phim ảnh trong giảng dạy kỹ năng nói là bao nhiêu?

Kết quả khảo sát ở câu hỏi số 10 ghi nhận tỷ lệ đồng thuận tuyệt đối: 100% sinh viên tham gia khảo sát (50/50 người) đồng ý rằng giảng viên nên đưa phim ảnh vào chương trình giảng dạy để nâng cao hiệu quả rèn luyện kỹ năng nói trên lớp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Riệu đã phản ánh đúng thực trạng khó khăn trong việc rèn luyện kỹ năng nói tiếng Anh của sinh viên năm thứ nhất không chuyên tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng. Thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi định lượng, công trình đã làm sáng tỏ mối quan hệ giữa thói quen xem phim và các rào cản về từ vựng, ngữ điệu mà người học đang đối mặt. Hệ thống giải pháp sư phạm và quy trình tự học qua phim ảnh được xây dựng trong đề tài mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên và giảng viên trong việc đổi mới phương thức rèn luyện năng lực giao tiếp ngoại ngữ.