Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ kinh doanh toàn cầu với hơn 1,35 tỷ người sử dụng, chiếm ưu thế trong các giao dịch thương mại, thư tín quốc tế và hoạt động ngoại giao. Tại Việt Nam, kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói (oral communication skills) trở thành tiêu chí then chốt quyết định hiệu quả công việc và cơ hội thăng tiến của nhân sự trong các doanh nghiệp thương mại dịch vụ.

Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ (Red Warehouse Service Trading Company Limited) là doanh nghiệp hoạt động từ năm 2001 trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống (F&B), chuyên nhập khẩu và phân phối trực tiếp các dòng sản phẩm rượu vang cao cấp. Do đặc thù sản phẩm nhập khẩu nguyên kiện, toàn bộ thông tin nhãn mác, hệ thống dữ liệu bán hàng và tệp khách hàng mục tiêu phần lớn là người nước ngoài sinh sống và làm việc tại Việt Nam, yêu cầu về năng lực tiếng Anh đối với nhân viên là rất cao. Tuy nhiên, qua quá trình thực tế, khả năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói của nhân viên tại công ty vẫn còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng trọn vẹn yêu cầu vận hành thực tế.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Xác định nhận thức và thái độ của nhân viên đối với kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói tại nơi làm việc.
  2. Khảo sát, phân tích các rào cản và khó khăn cụ thể mà nhân viên bộ phận kinh doanh gặp phải trong quá trình giao tiếp tiếng Anh.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi từ phía doanh nghiệp và phương pháp tự rèn luyện cho nhân viên nhằm nâng cao năng lực giao tiếp.

Nghiên cứu tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:

  • Thực trạng sử dụng tiếng Anh của nhân viên Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ diễn ra như thế nào?
  • Những khó khăn, trở ngại chính mà nhân viên gặp phải khi giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói tại nơi làm việc là gì?
  • Những giải pháp và kỹ thuật nào giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói cho đội ngũ nhân viên?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng khảo sát: 27 nhân viên thuộc Bộ phận Kinh doanh (Sales Department) của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ, bao gồm 24 nhân viên bán lẻ (retail sales) và 03 nhân viên bán buôn (wholesale sales).
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ tại Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu được thu thập trong đợt thực tập và hoàn thành khóa luận vào tháng 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết về giao tiếp và rào cản ngôn ngữ nơi công sở:

  • Khái niệm giao tiếp và kỹ năng giao tiếp: Kế thừa định nghĩa từ Lunenberg (2010) về nguồn gốc từ communis (sự thấu hiểu chung giữa người gửi và người nhận); mô hình phản hồi hoàn chỉnh của Daniel (2013); các quan điểm về bản chất giao tiếp xã hội của María del Socorro Fonseca (2000), Idalberto Chiavenato (2006), Abraham Nosnik (1998) và Giffin & Patten (1976).
  • Phân loại các hình thức giao tiếp: Giao tiếp ngôn từ (verbal communication - Aarti, 2012), phi ngôn từ (non-verbal communication), văn bản (written communication), thị giác (visual communication) và kỹ năng lắng nghe chủ động (active listening).
  • Giao tiếp bằng lời nói trong doanh nghiệp: Khung lý thuyết của Herbert Hildebrandt, Jane Thomas & Herta A. Murphy (1997) và Ricky W. Griffin (2012) về vai trò của đối thoại trực tiếp, trao đổi qua điện thoại, họp nội bộ và đàm phán khách hàng.
  • Hệ thống rào cản giao tiếp:
    • Rào cản ngôn ngữ: Phát âm bao gồm trọng âm từ (word stress), ngữ điệu (intonation), nối âm (connected speech), phụ âm cuối (consonants); vốn từ vựng (vocabulary - David A. Wilkins, 1972; Paul Nation, 2015; Hornby, 1995); cấu trúc ngữ pháp (grammar - Wilkins, 1972).
    • Rào cản tâm lý: Sự thiếu tự tin (lack of self-confidence) và thiếu động lực (lack of motivation - Ntim, 2010; Afful-Broni, 2004).
    • Rào cản lắng nghe: Tầm quan trọng của lắng nghe trong quản trị doanh nghiệp (Brownell, 1994; Fracro, 2001; Ruyter & Wetzels, 2000; Feruza Egamnazarove, 2021).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai:

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu định lượng (quantitative method).
  • Công cụ thu thập dữ liệu: Bảng câu hỏi khảo sát gồm 13 câu hỏi đóng và bán mở, được tham khảo và hiệu chỉnh từ mô hình nghiên cứu của Glenda Crosling (2002/2022).
  • Quy trình thu thập: Triển khai qua 4 bước: (1) Thiết kế bảng hỏi; (2) Thu thập dữ liệu từ toàn bộ 27 nhân viên bộ phận kinh doanh; (3) Tổng hợp phương án giải pháp; (4) Xử lý thống kê và trực quan hóa dữ liệu.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phần mềm thống kê SPSS để xử lý số liệu, tính toán tần số, tỷ lệ phần trăm và đối chiếu mối quan hệ giữa các biến số.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu (Overview of the Study)

Chương này làm rõ lý do chọn đề tài, phân tích bối cảnh ngành F&B nhập khẩu tại Việt Nam và vị trí của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ. Tác giả tổng quan các nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan:

  • Các nghiên cứu quốc tế về khó khăn giao tiếp của người học và nhân viên: Ali Abdullah Ali Alghail (2019), Abedrabu Abu Alyan (2013), Joseph K., F. Elizabeth Gray (2011), Glenda Crosling (2002).
  • Các nghiên cứu trong nước: Nguyễn Thị Diệu Huyền (2013), Lê Hương Hoa (2018).

Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các công trình trước đây tập trung vào đối tượng sinh viên đại học hoặc học viên cảnh sát; rất ít nghiên cứu đi sâu vào thực trạng giao tiếp tiếng Anh của nhân viên trực tiếp làm việc tại doanh nghiệp thương mại dịch vụ F&B. Chương 1 cũng trình bày cơ cấu của Bộ phận Kinh doanh gồm 24 nhân viên bán lẻ (chịu trách nhiệm trưng bày, vệ sinh cửa hàng, nhận đơn qua thư điện tử, tư vấn khách trực tiếp, nghe điện thoại) và 03 nhân viên bán buôn (tìm kiếm khách hàng nhà hàng, khách sạn, quán bar, đàm phán hợp đồng, quản lý công nợ).

Chương 2: Cơ sở lý luận (Literature Review)

Chương 2 tổng hợp hệ thống lý thuyết về giao tiếp, phân loại 5 hình thức giao tiếp cơ bản và đi sâu vào giao tiếp bằng lời nói. Tác giả phân tích ưu điểm (tốc độ nhanh, tính linh hoạt, giải quyết mâu thuẫn trực tiếp, tạo động lực làm việc) và nhược điểm (không lưu trữ văn bản pháp lý, dễ hiểu lầm nếu phát âm sai) của giao tiếp bằng lời nói. Chương này phân tích chi tiết ba nhóm rào cản:

  • Rào cản ngôn ngữ: Sự khác biệt giữa tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, không biến đổi từ) và tiếng Anh (ngôn ngữ đa âm tiết, có trọng âm từ, nối âm và ngữ điệu phức tạp); thói quen "Việt hóa" phát âm; hiện tượng thiếu phụ âm cuối (/t/, /k/); sự thiếu hụt từ vựng chuyên ngành; việc dùng sai thì và sai dạng từ trong ngữ pháp.
  • Rào cản tâm lý: Tâm lý sợ sai trước mặt khách hàng và đồng nghiệp dẫn đến xu hướng né tránh giao tiếp; sự suy giảm động lực do thiếu các kích thích từ môi trường quản trị.
  • Rào cản lắng nghe: Thói quen thiếu lắng nghe tích cực, không nắm bắt được thông điệp của khách hàng dẫn đến việc phản hồi sai lệch.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (Research Findings)

Chương 3 trình bày toàn bộ số liệu thống kê thu thập từ 27 nhân viên qua phần mềm SPSS:

  • Thông tin nhân khẩu học và chứng chỉ:
    • Thời gian học tiếng Anh: 41% học từ 7 đến 10 năm; 33% học trên 10 năm; 19% học từ 3 đến 7 năm; 7% học dưới 3 năm.
    • Trình độ chứng chỉ: 48% có TOEIC ≥650; 18% có TOEIC <650; 19% có IELTS <6.5; 15% có IELTS ≥6.5.
  • Nhận thức và tần suất luyện tập:
    • Nhận thức: 56% đánh giá kỹ năng giao tiếp tiếng Anh "rất quan trọng"; 26% đánh giá "quan trọng"; 18% đánh giá "bình thường"; 0% chọn "không quan trọng".
    • Tần suất luyện tập: 37% thừa nhận "không bao giờ" luyện tập; 44,4% "hiếm khi" hoặc "thỉnh thoảng"; chỉ có 18,5% luyện tập "thường xuyên" đến "luôn luôn".
    • Tự đánh giá: 74% (20/27 nhân viên) tự nhận định bản thân chưa tốt ở kỹ năng nghe, kỹ năng nói hoặc cả hai kỹ năng; chỉ 26% cảm thấy không gặp vấn đề.
  • Đối tượng giao tiếp tại nơi làm việc:
    • Giao tiếp với khách hàng: 88,9% ở mức "thỉnh thoảng" đến "luôn luôn" (chỉ 3,7% "không bao giờ").
    • Giao tiếp với đồng nghiệp: 18,5% "không bao giờ".
    • Giao tiếp với cấp trên: 25% "không bao giờ".
  • Khó khăn và rào cản thực tế:
    • 100% nhân viên khảo sát đều gặp khó khăn khi giao tiếp bằng tiếng Anh ở các mức độ: 29,6% "luôn luôn"; 22,2% "thường xuyên"; 25,9% "thỉnh thoảng"; 22,2% "hiếm khi".
    • Cơ cấu rào cản: Nhóm ngôn ngữ chiếm tỷ lệ cao nhất với 67%, tiếp theo là rào cản tâm lý, kỹ năng nghe và môi trường làm việc.
    • Chi tiết rào cản ngôn ngữ: 78,9% nhân viên thường xuyên gặp lỗi phát âm sai, dùng sai từ vựng và sai ngữ pháp.
    • Chi tiết rào cản tâm lý: 29,6% thường xuyên thiếu tự tin; 33,3% thỉnh thoảng thiếu động lực; 29,6% luôn sợ mắc lỗi khi nói.
    • Chi tiết kỹ năng nghe: 56% gặp khó khăn trong việc lắng nghe tích cực (30% thỉnh thoảng, 26% thường xuyên, 7% luôn luôn).

Chương 4: Đề xuất và kiến nghị (Recommendations and Suggestions)

Chương 4 đưa ra các giải pháp dựa trên kết quả khảo sát nguyện vọng của nhân viên và các nghiên cứu lý thuyết:

  • Khuyến nghị đối với doanh nghiệp:
    • Nâng cao nhận thức định kỳ cho nhân viên về tầm quan trọng của tiếng Anh trong công việc.
    • Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên biệt cho nhân viên (được 77,7% nhân viên ủng hộ).
    • Tạo điều kiện và cơ hội giao tiếp trực tiếp với nhân sự/chuyên gia nước ngoài (74% lựa chọn).
    • Khuyến khích sử dụng tiếng Anh trong các hoạt động giao tiếp thường nhật tại công ty (55,5%).
    • Tổ chức các cuộc thi tiếng Anh nội bộ có khen thưởng để kích thích động lực (51,8%).
  • Giải pháp tự rèn luyện cho nhân viên:
    • Cải thiện phát âm: Tự ghi âm giọng đọc để đối chiếu và sửa lỗi (theo Nuria Edo Marza, 2014; Phillip Backley, 2015); giảm tốc độ nói để kiểm soát âm chuẩn; luyện các câu xoắn lưỡi (tongue twisters) và từ khó; tìm bạn luyện nói hoặc tập trước gương; chú ý ngữ điệu và trọng âm câu.
    • Cải thiện ngữ pháp: Đọc tài liệu thường xuyên (Elley, 1975); sử dụng sổ tay tra cứu ngữ pháp; ôn tập các cấu trúc căn bản; thực hành viết câu và làm bài kiểm tra trực tuyến.
    • Mở rộng từ vựng: Xây dựng thói quen đọc sách báo chuyên ngành (Eileen M. Carr, 1985); tra cứu từ điển và từ điển đồng nghĩa; sử dụng ứng dụng flashcards trên điện thoại; chủ động đưa từ mới vào hội thoại hằng ngày.
    • Vượt qua rào cản tâm lý: Duy trì tư thế đĩnh đạc (ngồi thẳng lưng, mở rộng vai), chuẩn bị kỹ nội dung trước khi nói, duy trì giao tiếp bằng mắt (eye contact) và hít thở sâu để giảm căng thẳng.
    • Nâng cao kỹ năng lắng nghe: Thực hành lắng nghe tích cực (Feruza Egamnazarove, 2021); đặt các câu hỏi mở; sử dụng kỹ thuật diễn giải lại (paraphrasing với các mẫu câu "so what are you saying", "do you mean"); quan sát tín hiệu phi ngôn ngữ để đồng cảm với người nói.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát thực nghiệm

Dữ liệu khảo sát từ 27 nhân viên Bộ phận Kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ được tổng hợp cụ thể trong hai bảng dưới đây:

Bảng 1: Đánh giá của nhân viên về các giải pháp từ phía công ty

STT Giải pháp đề xuất từ phía công ty Số lượng lựa chọn (n=27) Tỷ lệ (%)
1 Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp cho nhân viên 21 77,7%
2 Tạo cơ hội giao tiếp với nhân viên/khách hàng nước ngoài 20 74,0%
3 Khuyến khích nhân viên sử dụng tiếng Anh khi giao tiếp 15 55,5%
4 Tổ chức các cuộc thi tiếng Anh nội bộ 14 51,8%
5 Làm rõ mức độ ảnh hưởng của tiếng Anh đến mục tiêu công việc 11 40,7%

Bảng 2: Các phương pháp nhân viên lựa chọn để tự cải thiện kỹ năng

STT Phương pháp tự cải thiện của nhân viên Số lượng lựa chọn (n=27) Tỷ lệ (%)
1 Trau dồi và mở rộng vốn từ vựng 17 62,9%
2 Giao tiếp bằng tiếng Anh với người nước ngoài 16 59,2%
3 Nghe nhạc, xem video, nghe podcast bằng tiếng Anh 15 55,5%
4 Tham gia các khóa học luyện kỹ năng giao tiếp 13 48,1%
5 Tự ghi âm lại phát âm tiếng Anh của bản thân 12 44,4%
6 Luyện nói trước gương 8 29,6%

Đóng góp của đề tài

  • Phát hiện thực tiễn: Khóa luận chỉ ra nghịch lý rõ nét trong môi trường doanh nghiệp: Mặc dù phần lớn nhân viên có thời gian học tiếng Anh dài (74% học trên 7 năm) và sở hữu điểm chứng chỉ tương đối tốt (48% có TOEIC ≥650, 15% có IELTS ≥6.5), nhưng năng lực giao tiếp thực tế vẫn yếu (74% tự nhận kém nghe/nói, 100% gặp khó khăn). Nguyên nhân cốt lõi bắt nguồn từ việc thiếu môi trường luyện tập (37% không bao giờ luyện tập), thói quen né tránh giao tiếp nội bộ bằng tiếng Anh và sự chi phối của các lỗi phát âm cơ bản.
  • Đóng góp học thuật và quản trị: Công trình bổ sung dữ liệu thực nghiệm về giao tiếp nơi công sở cho nhóm ngành dịch vụ thương mại nhập khẩu F&B tại Việt Nam — một phân khúc ít được đề cập trong các nghiên cứu học thuật trước đó vốn chỉ tập trung vào sinh viên đại học. Đồng thời, đề tài cung cấp một khung giải pháp mang tính ứng dụng cao kết hợp giữa chính sách đào tạo của doanh nghiệp và kỹ thuật tự rèn luyện cá nhân.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra các hạn chế mang tính khách quan:

  • Cỡ mẫu nghiên cứu: Khảo sát được thực hiện trên quy mô hẹp với 27 nhân viên kinh doanh tại một công ty duy nhất (24 nhân viên bán lẻ và 3 nhân viên bán buôn), do đó tính khái quát hóa cho toàn bộ ngành dịch vụ F&B còn hạn chế.
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập ngắn hạn (01 tháng), chưa đủ điều kiện để triển khai các nghiên cứu can thiệp thực nghiệm (experimental study) hoặc đánh giá hiệu quả sau đào tạo.
  • Nguồn lực nghiên cứu: Hạn chế về kinh phí, năng lực nghiên cứu và điều kiện tiếp cận các dữ liệu chuyên sâu hơn về tâm lý học ngôn ngữ.

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả gợi mở:

  1. Nghiên cứu chuyên sâu về khả năng phát âm và mức độ hiểu biết thuật ngữ chuyên ngành rượu vang của nhân viên kinh doanh.
  2. Khảo sát chi tiết các khó khăn trong kỹ năng lắng nghe chủ động (active listening) của nhân viên dịch vụ khách hàng.
  3. Nghiên cứu các giải pháp nâng cao hiệu quả giao tiếp tiếng Anh nội bộ giữa các đồng nghiệp trong doanh nghiệp thương mại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Anh Thương mại và Ngôn ngữ Anh: Cung cấp nguồn tài liệu mẫu về cấu trúc trình bày một khóa luận tốt nghiệp định lượng bằng tiếng Anh, phương pháp thiết kế bảng câu hỏi khảo sát thực tế và quy trình xử lý số liệu qua SPSS.
  • Nhân sự ngành Thương mại Dịch vụ và F&B: Cung cấp tài liệu tham khảo về các phương pháp tự rèn luyện phát âm, sửa lỗi ngữ pháp và kỹ thuật lắng nghe trong môi trường bán hàng tiếp xúc khách ngoại quốc.
  • Bộ phận Đào tạo & Tuyển dụng (HR/L&D) tại các doanh nghiệp: Cung cấp căn cứ thực tế để xây dựng các chương trình đào tạo tiếng Anh nội bộ, thiết lập tiêu chuẩn tuyển dụng sát với năng lực giao tiếp thực chiến thay vì chỉ phụ thuộc vào điểm số chứng chỉ TOEIC/IELTS trên giấy tờ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận tiến hành khảo sát trên bao nhiêu người và thuộc bộ phận nào?

Nghiên cứu khảo sát toàn bộ 27 nhân viên thuộc Bộ phận Kinh doanh (Sales Department) của Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ, bao gồm 24 nhân viên bán lẻ (retail sales) và 03 nhân viên bán buôn (wholesale sales).

2. Tỷ lệ nhân viên sở hữu các chứng chỉ tiếng Anh trong mẫu khảo sát như thế nào?

100% nhân viên tham gia khảo sát đều sở hữu chứng chỉ TOEIC hoặc IELTS. Cụ thể: 48% có chứng chỉ TOEIC từ 650 điểm trở lên; 18% có điểm TOEIC dưới 650; 19% có chứng chỉ IELTS dưới 6.5 và 15% sở hữu chứng chỉ IELTS từ 6.5 trở lên.

3. Khó khăn lớn nhất của nhân viên khi giao tiếp tiếng Anh là gì?

Khó khăn về mặt ngôn ngữ (linguistic problems) là rào cản lớn nhất, chiếm 67% tổng số khó khăn được ghi nhận. Trong đó, các lỗi phổ biến nhất là phát âm sai (do không nhấn trọng âm, nuốt phụ âm cuối, ngữ điệu không chính xác), thiếu hụt từ vựng chuyên môn và dùng sai thì/dạng từ trong ngữ pháp.

4. Giải pháp nào từ phía công ty được nhân viên đánh giá cao nhất?

Giải pháp "Tổ chức các khóa đào tạo kỹ năng giao tiếp tiếng Anh cho nhân viên" được ưu tiên cao nhất với 77,7% (21/27 nhân viên) lựa chọn, tiếp theo là "Tạo cơ hội giao tiếp trực tiếp với nhân sự/chuyên gia nước ngoài" với 74,0% (20/27 nhân viên) tán thành.

5. Những yếu tố phát âm tiếng Anh nào được tác giả phân tích là rào cản chính của nhân viên?

Tác giả phân tích 4 rào cản phát âm cốt lõi: Trọng âm từ (word stress - do thói quen tiếng Việt đơn âm tiết), Ngữ điệu (intonation - thiếu cao độ và biểu cảm), Nối âm (connected speech - không nối từ khiến khó bắt kịp tốc độ người bản ngữ), và Phụ âm cuối (consonants - có xu hướng bỏ qua các âm đuôi như /t/, /k/).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Quang Huy đã làm sáng tỏ thực trạng và hệ thống các rào cản về ngôn ngữ, tâm lý và kỹ năng lắng nghe ảnh hưởng đến năng lực giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói của nhân viên Bộ phận Kinh doanh tại Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Kho Đỏ. Kết quả phân tích định lượng trên 27 nhân sự chỉ ra sự thiếu hụt trong hoạt động luyện tập thực tế dù nhân viên có nền tảng học vấn và chứng chỉ ngoại ngữ tương đối tốt. Trên cơ sở đó, công trình đã đề xuất các giải pháp khả thi từ việc tổ chức đào tạo doanh nghiệp đến các phương pháp tự rèn luyện cá nhân, đóng góp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho doanh nghiệp F&B và sinh viên khối ngành ngôn ngữ ứng dụng.