Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành hàng không dân dụng Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2016 ghi nhận tốc độ tăng trưởng kinh tế và vận tải vượt bậc. Theo số liệu của Cục Hàng không Việt Nam (CAAV), năm 2015 thị trường nội địa đạt 17,5 triệu lượt ghế được tiêu thụ, tăng 20,5% so với năm 2014. Với quy mô dân số hơn 90 triệu người cùng lượng khách quốc tế tăng trưởng trung bình khoảng 20% mỗi năm, Việt Nam trở thành một trong những thị trường hàng không giàu tiềm năng tại khu vực Đông Nam Á. Sự hình thành của Chính sách Bầu trời mở ASEAN (ASEAN Open Skies) có hiệu lực từ tháng 1 năm 2015 cùng tiến trình tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTAs, TPP) đã mở ra cơ hội hội nhập sâu rộng, song cũng đặt ra áp lực cạnh tranh khốc liệt giữa các hãng hàng không nội địa và quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet (Vietjet Air - VJA) – hãng hàng không tư nhân đầu tiên tại Việt Nam hoạt động theo mô hình giá rẻ (Low-Cost Carrier - LCC) – phải đối mặt với bài toán củng cố vị thế trước đối thủ truyền thống Vietnam Airlines (VNA) và đối thủ giá rẻ Jetstar Pacific Airlines (JPA). Nhằm tìm ra giải pháp giúp Vietjet Air tạo dựng lợi thế cạnh tranh khác biệt và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh, tác giả Đỗ Thị Quỳnh Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Applying Marketing Mix (7Ps) to improve business activities of VietJet Air Joint Stock Corporation in Vietnam marketplace" (Áp dụng Marketing Mix 7Ps nhằm cải thiện hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet tại thị trường Việt Nam).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược marketing và mô hình phối thức Marketing Mix mở rộng (7Ps) áp dụng cho ngành dịch vụ.
- Phân tích thực trạng môi trường kinh doanh hàng không Việt Nam và đánh giá chi tiết việc áp dụng 7 yếu tố trong mô hình 7Ps vào hoạt động kinh doanh của Vietjet Air.
- Đề xuất các giải pháp marketing thực tiễn và kiến nghị chính sách nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của Vietjet Air trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh và chiến lược Marketing Mix (7Ps) của Vietjet Air.
- Phạm vi không gian: Thị trường hàng không nội địa Việt Nam và các đường bay quốc tế kết nối của hãng.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động thực tế tập trung trong giai đoạn 2015 - 2016, cùng các định hướng kế hoạch khai thác đến năm 2017 và tầm nhìn hạ tầng đến 2020 - 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý thuyết marketing dịch vụ hiện đại và phương pháp tiếp cận đa chiều:
Khung lý thuyết và mô hình áp dụng
- Lý thuyết Marketing và Chiến lược Marketing: Sử dụng các định nghĩa và mô hình chiến lược của Philip Kotler & Gary Armstrong (2010, 2014), Alexander Hiam & Charles Rastelli (2007), cùng chuẩn mực từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA).
- Mô hình phối thức Marketing Mix 7Ps: Khung phân tích mở rộng từ 4Ps truyền thống dành riêng cho lĩnh vực dịch vụ, bao gồm 7 yếu tố cấu thành:
- Product (Sản phẩm): Cấu trúc sản phẩm dịch vụ, chất lượng, quản trị thương hiệu (Perreault & McCarthy, 2002), bao bì, nhãn mác và dịch vụ gia tăng.
- Price (Giá cả): Mục tiêu định giá (hướng lợi nhuận, hướng doanh số, duy trì hiện trạng) và các chiến lược định giá (định giá theo giá trị khách hàng, theo chi phí, theo đối thủ cạnh tranh, định giá dòng sản phẩm, điều chỉnh giá linh hoạt).
- Place (Phân phối): Thiết kế kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp, vai trò của các trung gian (đại lý, hệ thống bán lẻ), tiêu chí đánh giá kênh phân phối (kinh tế, kiểm soát, thích ứng).
- Promotion (Xúc tiến thương mại/Truyền thông): Phối thức truyền thông tích hợp (IMC) gồm 5 công cụ (Quảng cáo, Khuyến mại, Bán hàng cá nhân, Quan hệ công chúng - PR, Marketing trực tiếp) và quy trình 8 bước phát triển truyền thông hiệu quả của Kotler (2000).
- People (Con người): Quy trình tuyển dụng, đánh giá, đào tạo 4 giai đoạn (Explanation – Demonstration – Imitation – Consolidation) và xây dựng đội ngũ trong cung ứng dịch vụ.
- Process (Quy trình): Quản trị quy trình dịch vụ trực tiếp (giao tiếp khách hàng) và gián tiếp (vận hành hậu cần/back-office) từ đầu vào, xử lý đến đầu ra.
- Physical Evidence (Chứng cứ hữu hình): Môi trường vật lý (servicescape) gồm kiến trúc, cảnh quan, nội thất tàu bay, trang thiết bị, trang phục nhân viên và nhận diện thương hiệu số (website).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập và tổng hợp thông tin: Tập hợp các báo cáo thống kê ngành, tài liệu nghiên cứu chuyên ngành hàng không và văn bản nội bộ.
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Sử dụng để xây dựng luận cứ, phân tích logic từ lý thuyết đến thực tiễn vận hành của Vietjet Air.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu (Comparison & Contrast): Đánh giá số liệu thị phần, tần suất chuyến bay, cơ cấu giá và năng lực cạnh tranh giữa Vietjet Air, Vietnam Airlines và Jetstar Pacific.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo hoạt động kinh doanh của Vietjet Air (tính đến tháng 10/2016), số liệu của Cục Hàng không Dân dụng Việt Nam (CAAV), Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV), Ngân hàng Thế giới (World Bank Data 2015), CAPA (Centre for Aviation) và OAG.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Theoretical Background (Cơ sở lý luận)
Chương này tập trung làm rõ các khái niệm cốt lõi về marketing và chiến lược marketing trong nền kinh tế hiện đại. Tác giả phân tích bản chất của marketing dịch vụ là chuỗi hoạt động phi vật chất, đồng thời trình bày cấu trúc chi tiết của mô hình Marketing Mix 7Ps.
Khóa luận phân tích chuyên sâu từng thành tố trong 7Ps:
- Product: Phân loại 3 cấp độ quyết định sản phẩm (sản phẩm đơn lẻ, dòng sản phẩm, danh mục sản phẩm).
- Price: Hệ thống các chiến lược định giá theo chi phí, giá trị cảm nhận, đối thủ cạnh tranh, cùng các kỹ thuật chiết khấu, định giá theo phân khúc và định giá linh hoạt theo thời gian thực (Dynamic & Internet pricing).
- Place: Cấu trúc kênh phân phối hàng không và vai trò cắt giảm chi phí giao dịch của mạng lưới phân phối.
- Promotion: Bảng công cụ xúc tiến hỗn hợp (Bảng 1.1 trong văn bản) và quy trình 8 bước triển khai chiến dịch truyền thông tích hợp.
- People, Process & Physical Evidence: Bộ ba yếu tố dịch vụ bổ trợ đóng vai trò kiểm soát chất lượng tiếp xúc khách hàng, tiêu chuẩn hóa quy trình vận hành và tạo dựng niềm tin thông qua các bằng chứng vật chất hữu hình.
Chương 2: An Overview About Vietjet Air Joint Stock and Their Segment in Vietnam Market (Tổng quan về Vietjet Air và phân khúc thị trường tại Việt Nam)
Chương 2 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thị trường hàng không Việt Nam giai đoạn 2010 - 2016 và phân tích thực trạng hoạt động của Vietjet Air.
1. Tổng quan thị trường và hạ tầng hàng không
- Giai đoạn 2010 - 2015, lượng hành khách hàng không tăng trưởng bình quân 14,9%/năm, đạt 63 triệu lượt khách vào năm 2015 (18 triệu khách quốc tế, 45 triệu khách nội địa). CAAV dự báo lưu lượng hành khách đạt 122 triệu lượt vào năm 2020 (tăng 14,2%/năm) và đạt 322 triệu lượt vào năm 2030 (tăng 10,2%/năm).
- Vận chuyển hàng hóa đạt 0,96 triệu tấn năm 2015, dự kiến đạt 1,8 triệu tấn năm 2020 và 7,3 triệu tấn năm 2030.
- Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) quản lý 21 sân bay (8 quốc tế, 13 nội địa), lập kế hoạch nâng lên 23 sân bay vào năm 2020 và 25 sân bay vào năm 2030 thông qua mô hình Đối tác công tư (PPP) và cổ phần hóa (IPO bán 5% cổ phần tháng 11/2015; hợp tác chiến lược với Aéroports de Paris - ADP nắm giữ 7,4%).
2. Thị phần và năng lực khai thác của Vietjet Air
Trong 4 tháng đầu năm 2016 (tháng 1 đến tháng 4/2016), cơ cấu thị phần ghế cung ứng nội địa ghi nhận: Vietnam Airlines nắm 44%, Vietjet Air nắm 41% và Jetstar Pacific chiếm 15%.
| Chỉ tiêu khai thác |
Năm 2016 |
Tăng trưởng so với 2015 (%) |
| Đội bay (máy bay) |
29 |
+61% |
| Lượng hành khách (triệu lượt) |
9,3 |
+66% |
| Tổng số chuyến bay khai thác |
58.355 |
+67% |
| Trong đó: Chuyến bay nội địa |
28 đường bay |
+47% |
| Trong đó: Chuyến bay quốc tế |
12 đường bay |
+240% |
| Tổng số giờ bay (giờ) |
113.234 |
+84% |
| Chi phí trên km (không gồm nhiên liệu) |
- |
Giảm 14% |
| Đóng góp ngân sách nhà nước |
2.000 tỷ VND |
- |
| Tổng lợi nhuận bán hàng (triệu VND) |
11.747.678 |
+50% (so với 7.811.491 năm 2015) |
| Tổng lợi nhuận khai thác bay (triệu VND) |
10.990.990 |
+59% (so với 6.928.363 năm 2015) |
(Nguồn: Trích xuất từ Bảng 2.1 và Bảng 2.2 - Báo cáo hoạt động Vietjet Air tháng 10/2016)
3. Phân tích đối thủ cạnh tranh trực tiếp
Thị trường nội địa chứng kiến sự cạnh tranh giữa ba hãng hàng không. Bảng thống kê tần suất chuyến bay khứ hồi hàng tuần xuất phát từ TP. Hồ Chí Minh năm 2016 (Bảng 2.3 trong văn bản) cho thấy ưu thế vượt trội của VJA và VNA so với JPA trên các đường bay trục:
| Sân bay đến (từ TP.HCM) |
Jetstar Pacific |
Vietjet Air |
Vietnam Airlines |
| Nội Bài (Hà Nội) |
48 |
146 |
138 |
| Đà Nẵng |
22 |
83 |
77 |
| Phú Quốc |
21 |
28 |
42 |
| Vinh |
11 |
28 |
14 |
| Hải Phòng |
10 |
40 |
21 |
| Thanh Hóa |
10 |
14 |
7 |
| Nha Trang |
8 |
26 |
27 |
| Huế |
7 |
7 |
28 |
4. Thực trạng áp dụng 7Ps tại Vietjet Air
- Product (Sản phẩm): Phân chia 3 hạng vé cơ bản:
- Promo: Giá vé siêu tiết kiệm (vé khuyến mại), gồm 7kg hành lý xách tay, không bao gồm hành lý ký gửi miễn phí, không hoàn vé, đổi ngày/giờ bay trước 2 ngày và phải trả phí chênh lệch.
- Eco: Hạng phổ thông linh hoạt, gồm 7kg hành lý xách tay, không hoàn vé nhưng được phép đổi tên hoặc bảo lưu vé có tính phí.
- SkyBoss: Hạng vé cao cấp dành cho doanh nhân và khách hàng thu nhập cao với nhiều đặc quyền: phòng chờ VIP, ưu tiên check-in, lối đi an ninh riêng, xe đưa đón riêng ra tàu bay, miễn phí 10kg hành lý xách tay và 30kg hành lý ký gửi (hoặc 1 bộ dụng cụ chơi golf), miễn phí chọn chỗ ngồi, phục vụ 1 suất ăn nóng và 1 đồ uống trên chuyến bay. Tính đến tháng 1/2016, SkyBoss đã phục vụ 9.810 lượt khách.
- Dịch vụ trên chuyến bay: Cung cấp 9 món ăn nóng trả phí, bán hàng lưu niệm và hàng miễn thuế (Duty-free).
- Price (Giá cả): Áp dụng cơ cấu 12 mức giá tiêu chuẩn; chiến dịch vé 0 đồng (khung giờ 12h - 14h); áp dụng triệt để chính sách tách rời dịch vụ (unbundling) để hạ giá vé cơ bản xuống mức thấp nhất.
- Place (Phân phối): Bán vé trực tiếp qua website thương mại điện tử, hệ thống phòng vé chính hãng, trung tâm cuộc gọi (Call Center), đại lý và kết nối giao diện lập trình ứng dụng (Connection XML API).
- Promotion (Truyền thông): Định vị thương hiệu năng động, trẻ trung; tổ chức các sự kiện hoạt náo, biểu diễn nghệ thuật trên tàu bay; các chương trình quảng bá gắn liền với sự kiện văn hóa, du lịch.
- People (Con người): Đội ngũ nhân viên trẻ trung, năng động; trang phục áo thun đỏ/sơ mi phối quần soóc ca-rô khác biệt với áo dài truyền thống của các hãng hàng không khác.
- Process (Quy trình): Rút ngắn quy trình làm thủ tục qua hệ thống check-in trực tuyến và kiosk check-in tại sân bay; tối ưu hóa thời gian quay đầu máy bay.
- Physical Evidence (Chứng cứ hữu hình): Màu sắc nhận diện đỏ - vàng đặc trưng (màu cờ Việt Nam); đội tàu bay Airbus A320/A321 hiện đại; không gian phòng chờ SkyBoss tiện nghi.
Chương 3: Some Recommendations for Vietjet Air (Một số kiến nghị cho Vietjet Air)
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển ngành hàng không, chương 3 đề xuất hệ thống giải pháp:
- Định hướng phát triển và kế hoạch khai thác: Cụ thể hóa kế hoạch mở rộng mạng bay năm 2017 (Bảng 3.1) và chuẩn bị nguồn lực đón đầu các hiệp định thương mại quốc tế.
- Phát triển các yếu tố đầu vào: Đẩy mạnh nhận bàn giao tàu bay mới theo hợp đồng đặt mua 100 máy bay Airbus; nâng cao chất lượng tuyển dụng và chuẩn hóa chương trình đào tạo phi công, tiếp viên, kỹ sư mặt đất.
- Hoàn thiện phối thức Marketing Mix (7Ps):
- Đa dạng hóa dịch vụ gia tăng, nâng cấp tiện ích cho khoang SkyBoss để gia tăng doanh thu phụ trợ (ancillary revenue).
- Hoàn thiện chính sách giá linh hoạt và tối ưu hóa hệ sinh thái đặt vé trực tuyến.
- Mở rộng mạng lưới phân phối đại lý quốc tế tại các thị trường Đông Nam Á và Đông Bắc Á.
- Tăng cường hoạt động truyền thông tích hợp (IMC) và quản trị rủi ro truyền thông.
- Kiến nghị đối với Chính phủ và cơ quan quản lý: Đầu tư nâng cấp mở rộng cơ sở hạ tầng các sân bay trọng điểm (Tân Sơn Nhất, Nội Bài); cải thiện năng lực quản lý điều hành không lưu; tạo cơ chế minh bạch trong phân bổ giờ cất hạ cánh (slot bay) và hỗ trợ các hãng hàng không tư nhân phát triển bền vững.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu chi tiết về hoạt động kinh doanh của Vietjet Air trong năm 2016: vận chuyển 9,3 triệu lượt hành khách, khai thác 58.355 chuyến bay với 29 máy bay, doanh thu bán hàng đạt trên 11.747 tỷ VND, tăng trưởng lợi nhuận 155% so với năm 2015.
- Chứng minh hiệu quả của mô hình hàng không chi phí thấp (LCC) kết hợp chiến lược đa phân khúc (giới thiệu hạng vé cao cấp SkyBoss phục vụ gần 10.000 khách hàng VIP tính đến đầu năm 2016).
- Làm rõ sự chuyển dịch thị phần nội địa nhanh chóng của Vietjet Air từ 15% lên mức 41% trong giai đoạn 2015 - 2016, thu hẹp khoảng cách với hãng hàng không quốc gia Vietnam Airlines (44%) và vượt xa Jetstar Pacific (15%).
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Hệ thống hóa bức tranh ứng dụng thực tế mô hình Marketing Mix 7Ps trong ngành hàng không giá rẻ tại một thị trường mới nổi như Việt Nam.
- Đề xuất khung giải pháp marketing đồng bộ từ sản phẩm, định giá, phân phối, truyền thông đến quy trình và nhân sự, giúp doanh nghiệp chuẩn bị cho kế hoạch mở rộng đội bay và niêm yết cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu của khóa luận giới hạn trong mốc thời gian cuối năm 2016. Do hạn chế về thời gian và khả năng tiếp cận nguồn tin, nghiên cứu chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích định tính và thống kê mô tả từ dữ liệu thứ cấp, chưa tiến hành điều tra khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của hành khách đối với từng yếu tố trong mô hình 7Ps.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả kinh doanh của Vietjet Air sau giai đoạn IPO chính thức; phân tích tác động của các liên minh hàng không và đánh giá mức độ cạnh tranh khi mạng bay quốc tế tầm trung và tầm xa được khai thác mạnh mẽ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên: Các chuyên ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh và Marketing dịch vụ cần tài liệu mẫu về cấu trúc khóa luận tốt nghiệp phân tích Marketing Mix (7Ps) cho một doanh nghiệp dịch vụ cụ thể.
- Nhà nghiên cứu và chuyên viên phân tích: Cung cấp chuỗi dữ liệu thực chứng và các bảng so sánh tần suất bay, thị phần, chỉ số tăng trưởng của thị trường hàng không Việt Nam giai đoạn bản lề 2015 - 2016.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu thị phần hàng không nội địa Việt Nam trong 4 tháng đầu năm 2016 được ghi nhận như thế nào?
Theo số liệu của CAPA được trích dẫn trong khóa luận, trong 4 tháng đầu năm 2016 (tháng 1 - tháng 4/2016), thị phần ghế cung ứng nội địa thuộc về 3 hãng chính: Vietnam Airlines chiếm 44%, Vietjet Air chiếm 41% và Jetstar Pacific chiếm 15%.
2. Các chỉ số vận hành chính của Vietjet Air trong năm 2016 thay đổi ra sao so với năm 2015?
Năm 2016, Vietjet Air đạt quy mô đội bay 29 máy bay (tăng 61%), phục vụ 9,3 triệu hành khách (tăng 66%), thực hiện 58.355 chuyến bay (tăng 67%), tổng số giờ bay đạt 113.234 giờ (tăng 84%), chi phí trên km (không tính nhiên liệu) giảm 14%, lợi nhuận tổng thể tăng 155% và đóng góp 2.000 tỷ VND vào ngân sách nhà nước.
3. Ba hạng vé chính của Vietjet Air (Promo, Eco, SkyBoss) có những quy định khác biệt nào về hành lý và điều kiện vé?
- Promo: 7kg hành lý xách tay, không kèm hành lý ký gửi miễn phí; không được hoàn vé, đổi tên; thay đổi ngày/giờ bay phải thực hiện trước 2 ngày và đóng phí chênh lệch.
- Eco: 7kg hành lý xách tay, không kèm hành lý ký gửi miễn phí; không hoàn vé nhưng được phép bảo lưu hoặc đổi tên (có thu phí).
- SkyBoss: Miễn phí 10kg hành lý xách tay và 30kg hành lý ký gửi (hoặc 1 bộ dụng cụ golf); ưu tiên làm thủ tục, lối đi an ninh riêng, phòng chờ sang trọng, phục vụ 1 suất ăn nóng và 1 đồ uống trên chuyến bay; được phép thay đổi ngày/giờ bay trước 1 ngày miễn phí đổi (chỉ trả chênh lệch giá vé nếu có).
4. Nhận diện thương hiệu và chứng cứ hữu hình (Physical Evidence) của Vietjet Air có điểm gì đặc trưng?
Vietjet Air chọn hai gam màu chủ đạo là đỏ và vàng (tượng trưng cho quốc kỳ Việt Nam) trên thân máy bay và ấn phẩm truyền thông. Đồng phục của tiếp viên được thiết kế cách tân với áo thun/sơ mi phối cùng quần soóc kẻ ca-rô nhằm thể hiện hình ảnh trẻ trung, năng động, khác biệt hoàn toàn với trang phục áo dài truyền thống của các hãng hàng không lâu năm.
5. So sánh tần suất chuyến bay khứ hồi hàng tuần xuất phát từ TP.HCM giữa Vietjet Air, Vietnam Airlines và Jetstar Pacific năm 2016 như thế nào?
Số liệu thống kê tại Bảng 2.3 của khóa luận cho thấy:
- Tuyến TP.HCM – Hà Nội: Vietjet Air đạt 146 chuyến/tuần, Vietnam Airlines đạt 138 chuyến/tuần, Jetstar Pacific đạt 48 chuyến/tuần.
- Tuyến TP.HCM – Đà Nẵng: Vietjet Air đạt 83 chuyến/tuần, Vietnam Airlines đạt 77 chuyến/tuần, Jetstar Pacific đạt 22 chuyến/tuần.
- Tuyến TP.HCM – Hải Phòng: Vietjet Air đạt 40 chuyến/tuần, Vietnam Airlines đạt 21 chuyến/tuần, Jetstar Pacific đạt 10 chuyến/tuần.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Quỳnh Anh đã hệ thống hóa toàn diện việc ứng dụng mô hình phối thức Marketing Mix (7Ps) vào hoạt động kinh doanh thực tế của Công ty Cổ phần Hàng không Vietjet trong giai đoạn 2015 - 2016. Thông qua việc phân tích sâu sắc các dữ liệu vận hành, cơ cấu giá, mạng lưới phân phối và chiến lược sản phẩm đa phân khúc, công trình đã làm sáng tỏ các yếu tố then chốt giúp Vietjet Air tăng trưởng thị phần vượt bậc trong ngành hàng không giá rẻ. Các đề xuất và kiến nghị trong khóa luận mang giá trị thực tiễn cao, đóng góp cơ sở khoa học cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh và hoạch định chiến lược kinh doanh dịch vụ hàng không tại Việt Nam.