Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được xây dựng dựa trên bối cảnh cạnh tranh gay gắt của nền kinh tế số, nơi marketing đóng vai trò trung tâm trong việc chuyển đổi thông tin khách hàng thành sản phẩm, dịch vụ và định vị thương hiệu trên thị trường. Tác giả chỉ ra rằng tại Việt Nam, phần lớn các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chỉ xem marketing như một công cụ hỗ trợ bán hàng ngắn hạn nhằm đạt chỉ tiêu doanh số năm, thay vì xây dựng một định hướng chiến lược cạnh tranh dài hạn. Các doanh nghiệp này thường đối mặt với hạn chế về năng lực tài chính, trình độ chuyên môn và khả năng quản trị chiến lược, dẫn đến việc ưu tiên bài toán tồn tại trước mắt hơn là phát triển bền vững. Trước làn sóng hội nhập và sức ép cạnh tranh từ các đối thủ nước ngoài, việc hoàn thiện hoạt động marketing, đặc biệt là Digital Marketing, trở thành yêu cầu cấp thiết để doanh nghiệp giữ vững vị thế tại thị trường nội địa. Từ thực tiễn đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài tại Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ ràng giữa mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando, nhằm nâng cao uy tín và phát triển thương hiệu của công ty trên thị trường.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing, digital marketing và các vấn đề liên quan.
    2. Phân tích tổng quan về Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando, đánh giá tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020 và phân tích thực trạng thực thi các công cụ Digital Marketing tại đơn vị.
    3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của công ty trong giai đoạn tiếp theo, đáp ứng nhu cầu khách hàng và củng cố vị thế thương hiệu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando.
  • Phạm vi không gian: Đề tài được thực hiện tại Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando (trụ sở chính tại Tầng 2, tòa nhà Báo Đà Nẵng, số 06 Trần Phú, phường Thạch Thang, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và dữ liệu thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2018 đến năm 2020; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2021 – 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận các khái niệm nền tảng từ Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Viện Marketing Anh Quốc và quan điểm quản trị thị trường của Igor Ansoff. Tác giả hệ thống hóa 10 chức năng cốt lõi của marketing truyền thống làm nền tảng đối chiếu, bao gồm: thu thập và phân tích thông tin thị trường, lập kế hoạch tiếp thị, thiết kế và phát triển sản phẩm, tiêu chuẩn hóa và chấm điểm, đóng gói và dán nhãn, xây dựng thương hiệu, dịch vụ hỗ trợ khách hàng, định giá sản phẩm, xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, bán hàng cá nhân, xúc tiến bán, giảm giá) và quản trị hệ thống phân phối.

Khi phân tích Digital Marketing, nghiên cứu làm rõ các đặc trưng cốt lõi: khả năng chọn lọc đối tượng mục tiêu dựa trên dữ liệu lớn (Big Data); năng lực bám đuổi khách hàng qua Email, Facebook và ReMarketing; cơ chế đo lường chi phí - doanh thu minh bạch thông qua các chỉ số chi phí trên mỗi lượt hiển thị (CPM), chi phí trên mỗi lượt nhấp (CPC), chi phí trên mỗi đơn hàng (CPS), chi phí trên mỗi khách hàng tiềm năng (CPL); và rào cản ngân sách khởi điểm thấp. Tác giả khảo sát các công cụ truyền thông số cơ bản gồm: Website, Search Engine Marketing (SEM - kết hợp giữa SEO và quảng cáo Google Adwords), Social Media Marketing (SMM), Viral Marketing, Content Marketing và Email Marketing. Đồng thời, hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả website được xác lập chi tiết thông qua các chỉ số: số trang mỗi lần truy cập (Pageview, Unique Pageview, Traffic, Hits, Impressions), thời gian truy cập trung bình (yêu cầu tối thiểu 700 từ để đạt mốc xem 1 phút), tần suất quay lại, tỷ lệ thoát (Bounce rate) và tỷ lệ chuyển đổi (CRO). Doanh nghiệp sử dụng phương pháp quản trị mục tiêu OKRs (Objective & Key Results) để điều hành chiến dịch.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai kết hợp các kỹ thuật thu thập và xử lý thông tin định tính và định lượng:

  • Phương pháp quan sát: Quan sát trực tiếp quy trình thực thi marketing và digital marketing tại văn phòng làm việc của SEODO Agency và Conando trong kỳ thực tập kéo dài hơn 3 tháng.
  • Phương pháp thu thập số liệu:
    • Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế và hỏi đáp trực tiếp với nhân sự phòng Marketing, phòng Nhân sự về tiến độ các chiến dịch và tình hình nhân lực.
    • Số liệu thứ cấp: Tổng hợp từ báo cáo tài chính nội bộ (Bảng cân đối kế toán 2019 - 2020, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2018 - 2020), biểu đồ nhân sự, tài liệu dự án, giáo trình chuyên ngành và các kênh truyền thông chính thức của công ty.
  • Phương pháp phỏng vấn: Trao đổi chuyên sâu với nhân viên nghiệp vụ và cấp quản lý nhằm ghi nhận các vướng mắc vận hành nội bộ.
  • Phương pháp so sánh và phân tích xử lý số liệu: So sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận và biến động cơ cấu tài sản qua các năm; phân tích các tham số kỹ thuật trên fanpage và website để rút ra các kết luận thực tiễn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về Digital Marketing

Chương này tập trung xây dựng khung kiến thức học thuật về marketing hiện đại và tiếp thị số. Tác giả phân tích bản chất của Digital Marketing là việc ứng dụng các phương tiện kỹ thuật số trên Internet nhằm tác động đến nhận thức và hành vi mua hàng. Các công cụ căn bản được phân tích sâu bao gồm:

  • Website: Đóng vai trò kênh thông tin trung tâm giới thiệu năng lực doanh nghiệp và sản phẩm.
  • SEM và SEO: Giải pháp tiếp cận khách hàng chủ động dựa trên hành vi tìm kiếm thông tin, tối ưu hóa thứ hạng trên trang kết quả tìm kiếm (SERPs) nhằm gia tăng độ tin cậy và tỷ suất sinh lời trên chi phí đầu tư (ROI).
  • SMM và Content Marketing: Các phương thức gia tăng tương tác hai chiều, hỗ trợ kéo lưu lượng truy cập (traffic) tự nhiên về website và nuôi dưỡng tệp khách hàng tiềm năng.
  • Email Marketing: Phương thức truyền thông trực tiếp, tự động hóa với chi phí thấp nhằm duy trì sự gắn kết của khách hàng đã đăng ký nhận tin.

Chương 1 cũng thiết lập các tiêu chuẩn đánh giá website, đặc biệt nhấn mạnh 5 nguyên nhân gây ra tỷ lệ thoát cao: thông tin sai lệch so với quảng cáo, tốc độ tải trang chậm/giao diện kém thẩm mỹ, lạm dụng quảng cáo hiển thị dạng pop-up, nội dung không đáp ứng đúng nhu cầu tìm kiếm, và cấu trúc web điều hướng kém.

Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động Digital Marketing của công ty trong giai đoạn 2018 – 2020

Tác giả giới thiệu quá trình chuyển đổi của doanh nghiệp từ Công ty TNHH Tư vấn giải pháp Marketing Conando (thành lập ngày 14/11/2016) sang mô hình Holding Company với tên gọi Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando vào ngày 17/01/2020. Doanh nghiệp vận hành hệ thống khối chức năng gồm: Ban Điều hành, Ban Kiểm soát, Khối C&D (gồm phòng Marketing, phòng Kinh doanh, phòng Quản trị dự án), Khối Back Office (Hành chính - Hậu cần, Tài chính - Kế toán, Nhân sự, Pháp chế) và Khối Dự án chuyên trách sản xuất dịch vụ (SEODO, ADDO, SAYHI TRAVEL, BRANDO, TOPDO, VIGIFT). Cơ sở vật chất của công ty mở rộng với 4 trụ sở đặt tại Đà Nẵng, Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh.

Quy mô nhân sự có bước tăng trưởng nhanh chóng: năm 2017 chỉ có 5 người, năm 2018 đạt 10 nhân viên chính thức, năm 2019 tăng lên 20 nhân sự full-time cùng gần 100 nhân viên part-time và cộng tác viên. Đến tháng 01/2021, tổng nhân sự đạt 31 nhân viên full-time, 10 nhân sự part-time và 75 cộng tác viên.

Tình hình tài chính giai đoạn 2018 – 2020 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu và quy mô vốn:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Đồng) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020 So sánh 2019/2018 (%) So sánh 2020/2019 (%)
Doanh thu thuần 1.457.803.077 2.046.242.160 6.252.713.308 +40,36% +205,60%
Giá vốn hàng bán 889.242.975 958.029.720 2.278.928.000 +7,73% +137,88%
Lợi nhuận gộp 568.560.102 1.088.212.440 3.973.785.308 +91,40% +265,17%
Chi phí bán hàng 194.283.031 223.592.879 567.890.200 +15,09% +153,98%
Chi phí quản lý doanh nghiệp 310.931.831 557.903.456 1.150.290.890 +79,43% +106,18%
Tổng chi phí 505.214.862 781.496.335 1.718.181.090 +54,69% +119,86%
Lợi nhuận kế toán trước thuế 63.345.240 306.716.105 2.255.604.218 +384,20% +635,40%
Lợi nhuận sau thuế TNDN 50.676.192 245.372.884 1.804.483.375 +384,20% +635,40%

Về cơ cấu tài sản tính đến cuối năm 2020, tổng tài sản của Conando đạt 4.873.596.265 đồng. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm 97,7% (4.732.424.551 đồng), chủ yếu là tiền và các khoản tương đương tiền (4.597.575.687 đồng, tương đương 94,0% tổng tài sản); nợ phải trả ở mức an toàn chỉ chiếm 0,7% (27.502.332 đồng); nguồn vốn chủ sở hữu đạt 4.846.093.933 đồng, chiếm 99,3% tổng nguồn vốn, phản ánh khả năng tự chủ tài chính cao.

Về thực trạng thực hiện Digital Marketing, công ty định hướng theo mô hình quản trị OKRs theo từng quý. Thực trạng triển khai các công cụ cụ thể như sau:

  • Website (Conando.vn): Đã xây dựng trang giới thiệu tầm nhìn, giá trị cốt lõi, đội ngũ nhân sự, trang dự án (SEODO, ADDO, SAYHI TRAVEL, VIGIFT, TOPDO) và trang liên hệ. Tuy nhiên, website còn thiếu hoàn toàn các tiện ích tương tác trực tuyến như livechat, nút gọi điện nhanh hay tích hợp Messenger.
  • Hoạt động SEO: Website đã hoàn thiện các yếu tố chuẩn SEO kỹ thuật căn bản (khai báo thực thể doanh nghiệp, logo, thông tin định danh Google). Dù vậy, thứ hạng tìm kiếm chỉ đạt kết quả cao ở nhóm từ khóa thương hiệu; nhóm từ khóa dịch vụ/sản phẩm trọng điểm chưa đạt vị trí tốt do doanh nghiệp chưa đầu tư bài bản, nhân sự phụ trách thiếu hụt kiến thức chuyên sâu và quy trình đo lường chưa khép kín.
  • Social Media Marketing: Kênh tiếp cận chủ lực là mạng xã hội Facebook thông qua các fanpage vệ tinh (Conando Corp, Conando Startup Farm, Conando Talent Internship). Hoạt động truyền thông nổi bật trong giai đoạn cuối năm 2020 – đầu năm 2021 là chiến dịch quảng bá "Chương trình thực tập sinh tài năng CTI 2021" nhằm thu hút nhân sự trẻ.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Digital Marketing của Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando

Dựa trên mục tiêu mở rộng giai đoạn 2021 – 2022, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp hoàn thiện các công cụ Digital Marketing:

    • Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO): Triển khai kế hoạch dự án SEO qua 2 giai đoạn chiến lược; tập trung đẩy mạnh thứ hạng các từ khóa dịch vụ cốt lõi thay vì chỉ phụ thuộc vào từ khóa thương hiệu.
    • Đa dạng hóa kênh truyền thông trực tuyến: Mở rộng ngân sách và thiết lập chiến dịch quảng cáo trả phí Google Adwords song song với tối ưu hóa quảng cáo Facebook Ads.
    • Tích hợp giải pháp chăm sóc khách hàng trực tuyến: Cài đặt tiện ích livechat, cửa sổ Messenger và hotline tương tác nhanh trên website Conando.vn để xử lý kịp thời các yêu cầu tư vấn.
    • Chuẩn hóa kế hoạch và hệ thống đo lường: Thiết lập bảng kế hoạch hành động chi tiết theo quý (mô hình triển khai mẫu Quý I/2021); áp dụng nghiêm ngặt các chỉ số đánh giá chuyên sâu (traffic, bounce rate, CRO, CPL).
  2. Nhóm giải pháp hỗ trợ:

    • Phát triển mạng lưới cộng đồng: Đẩy mạnh các hoạt động đào tạo, hội thảo thông qua dự án Marcomdo Academy để quy tụ cộng đồng Marketer tại khu vực Đà Nẵng, tạo đòn bẩy thương hiệu tự nhiên.
    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tiếp tục hoàn thiện quy trình tuyển chọn và đào tạo thực tập sinh qua chương trình CTI, kết hợp bồi dưỡng nghiệp vụ chuyên sâu về SEO và Digital Marketing cho nhân viên chính thức.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể đối với hoạt động của doanh nghiệp:

  • Minh chứng hiệu quả kinh doanh qua số liệu kế toán thực tế: Khóa luận ghi nhận sự tăng trưởng rõ rệt của Conando trong giai đoạn 2018 - 2020. Doanh thu thuần từ mức 1,45 tỷ đồng (2018) đã tăng lên 2,04 tỷ đồng (2019) và bứt phá lên 6,25 tỷ đồng (2020). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 50,67 triệu đồng (2018) lên 1,80 tỷ đồng (2020). Tỷ suất sinh lời và quy mô tài sản (đạt 4,87 tỷ đồng năm 2020 với 99,3% vốn chủ sở hữu) cho thấy nền tảng tài chính lành mạnh để tái đầu tư vào công nghệ và tiếp thị.
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn nghiệp vụ: Tác giả bóc tách được hạn chế cốt lõi trong thực thi Digital Marketing tại Conando: dù là đơn vị cung cấp dịch vụ SEO (thông qua công ty con SEODO) nhưng website tổng công ty mới chỉ tối ưu được nhóm từ khóa thương hiệu, chưa làm chủ được thứ hạng tìm kiếm của các từ khóa dịch vụ. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt công cụ chuyển đổi tức thời (livechat, hotline) trên giao diện web gây thất thoát lượng khách hàng tiềm năng.
  • Đóng góp về mặt giải pháp ứng dụng: Tác giả cung cấp khung kế hoạch hành động cụ thể gồm timeline SEO 2 giai đoạn, bảng phân bổ ngân sách thử nghiệm cho Google Adwords, Facebook Ads và kế hoạch hoạt động chi tiết cho Quý I/2021. Khóa luận gắn kết mục tiêu Digital Marketing với phương pháp quản trị mục tiêu OKRs, giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình đo lường thay vì triển khai dàn trải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Phạm vi dữ liệu: Đề tài chỉ tập trung phân tích số liệu thứ cấp nội bộ của một doanh nghiệp đơn lẻ (Conando) trong mốc thời gian 2018 - 2020. Số liệu chi tiết về chi phí quảng cáo và tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng của từng chiến dịch dịch vụ cụ thể chưa được phân tích đầy đủ do tính chất bảo mật kinh doanh của đơn vị thực tập.
  • Thời gian nghiên cứu: Đề tài được hoàn thành trong kỳ thực tập hơn 3 tháng, do đó các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021 - 2022 (như kế hoạch triển khai Google Adwords hay timeline SEO giai đoạn 2) mới dừng lại ở mức thiết lập phương án kế hoạch, chưa có số liệu thực nghiệm sau triển khai để đánh giá mức độ tương thích.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuyên sâu đối với từng công ty con trong hệ sinh thái của Conando (như đo lường hiệu quả chuyển đổi chuyên biệt tại SEODO Agency hoặc SAYHI TRAVEL); đồng thời thu thập thêm dữ liệu thực nghiệm về hành vi khách hàng trực tuyến thông qua các công cụ phân tích dữ liệu chuyên sâu để đo lường chính xác tỷ lệ ROI trên từng kênh tiếp thị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Cung cấp mẫu hình nghiên cứu thực tế về cách thức chuyển đổi từ một công ty khởi nghiệp tư vấn marketing sang mô hình Holding Company đa dự án; là tài liệu tham khảo rõ ràng về cách trình bày báo cáo tài chính doanh nghiệp kết hợp phân tích chuyên môn Digital Marketing.
  • Các doanh nghiệp SMEs và Agency truyền thông: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc phân bổ cơ cấu phòng ban (mô hình Khối C&D kết hợp Khối Dự án và Back Office), cách thức quản trị mục tiêu tiếp thị số bằng phương pháp OKRs, cũng như các lưu ý quan trọng trong việc thiết kế giao diện website chuẩn chuyển đổi và xây dựng lộ trình SEO website dài hạn.
  • Nội dung đáng giá nhất để trích dẫn, tham khảo: Hệ thống bảng biểu tổng hợp kết quả kinh doanh 3 năm (2018 - 2020), bảng cân đối kế toán năm 2019 - 2020, sơ đồ cơ cấu tổ chức mô hình Holding và danh mục các tiêu chí đo lường hiệu quả website theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando hoạt động theo mô hình nào và sở hữu những dự án trọng điểm nào?
Công ty chuyển đổi sang mô hình công ty mẹ nắm quyền quản lý (Holding Company) từ ngày 17/01/2020. Doanh nghiệp vận hành 5 dự án và công ty con trực thuộc bao gồm: SEODO (dịch vụ SEO Website), ADDO (dịch vụ Web Content, Quản trị Website, Guest Post, Toplist), SAYHI TRAVEL (công ty lữ hành), VIGIFT (sàn thương mại điện tử và phân phối đặc sản Việt Nam), và TOPDO (phát triển kinh doanh trên Internet như Affiliate, Dropshipping và eCommerce).

2. Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của Conando thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020?
Doanh nghiệp đạt tốc độ tăng trưởng nhanh: Doanh thu thuần năm 2018 đạt 1,46 tỷ đồng, tăng lên 2,05 tỷ đồng năm 2019 (+40,36%) và đạt 6,25 tỷ đồng năm 2020 (+205,60%). Lợi nhuận sau thuế tăng mạnh từ 50,68 triệu đồng (2018) lên 245,37 triệu đồng (2019) và đạt 1,80 tỷ đồng (2020). Tính đến cuối năm 2020, tổng tài sản công ty đạt 4,87 tỷ đồng, nợ phải trả chỉ chiếm 0,7% và vốn chủ sở hữu chiếm 99,3%.

3. Doanh nghiệp áp dụng phương thức nào để quản trị các mục tiêu Digital Marketing?
Conando áp dụng phương thức quản trị theo mục tiêu và kết quả then chốt (OKRs). Hệ thống OKRs được xây dựng dựa trên hai câu hỏi: Doanh nghiệp muốn đi đâu? (Objective) và Doanh nghiệp đến đó bằng cách nào? (Key Result), được thiết lập và theo dõi định kỳ theo 4 quý trong năm gắn liền với các chỉ số thứ hạng từ khóa, lượt chuyển đổi và doanh thu.

4. Khóa luận chỉ ra những điểm yếu cốt lõi nào trong hoạt động SEO và Website của Conando?
Website Conando.vn chưa tích hợp các công cụ chăm sóc khách hàng trực tuyến (livechat, hotline gọi nhanh, messenger) gây cản trở tương tác. Đối với SEO, công ty mới chỉ đưa được nhóm từ khóa thương hiệu lên top tìm kiếm, trong khi nhóm từ khóa sản phẩm/dịch vụ cốt lõi chưa đạt thứ hạng cao do nhân sự thiếu kiến thức chuyên môn sâu và thiếu quy trình đo lường định kỳ.

5. Chiến dịch truyền thông mạng xã hội tiêu biểu nào được công ty triển khai để giải quyết bài toán nhân lực?
Công ty triển khai chiến dịch truyền thông cho "Chương trình thực tập sinh tài năng CTI 2021" (Conando Talent Intern) trên nền tảng Facebook nhằm thu hút đối tượng sinh viên đại học ngành kinh tế, tạo nguồn nhân sự khởi nghiệp kế cận cho các dự án trực thuộc.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quang Thịnh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiếp thị số và cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng hoạt động Digital Marketing tại Công ty Cổ phần Truyền thông và Công nghệ Conando trong giai đoạn chuyển mình 2018 – 2020. Nghiên cứu phản ánh sự tăng trưởng nhanh chóng về doanh thu và nguồn vốn của doanh nghiệp, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và tiện ích chuyển đổi trực tuyến trên website. Các giải pháp được tác giả đề xuất bám sát định hướng phát triển giai đoạn 2021 – 2022, mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho công tác quản trị marketing tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực truyền thông số.