Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Ngọc Phương (chuyên ngành Quản trị Marketing, Khoa Quản trị kinh doanh, Học viện Chính sách và Phát triển) tập trung nghiên cứu hoạt động tiếp thị trực tuyến tại một doanh nghiệp cụ thể trong lĩnh vực dịch vụ giáo dục và đào tạo ngôn ngữ.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Sự phát triển nhanh chóng của Internet và hạ tầng kỹ thuật số tại Việt Nam đã làm thay đổi hành vi tiêu dùng và phương thức tiếp cận thị trường của các doanh nghiệp. Theo số liệu của tổ chức Business Monitor International (2021) được trích dẫn trong công trình, Việt Nam nằm trong nhóm 20 quốc gia có số lượng người dùng Internet cao nhất thế giới. Tính đến tháng 02/2022, Việt Nam ghi nhận khoảng 77 triệu người dùng mạng xã hội (chiếm khoảng 78% dân số), cùng hơn 51 triệu người tham gia mua sắm trực tuyến vào năm 2022 theo số liệu từ báo Thanh niên.

Trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19 và xu hướng chuyển đổi số trong giáo dục, nhu cầu học tập trực tuyến tăng nhanh, mở ra cơ hội nhưng cũng đặt ra yêu cầu cạnh tranh gay gắt. Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu – doanh nghiệp chuyên cung cấp các chương trình đào tạo tiếng Anh và tư vấn du học ngắn hạn – cần tối ưu hóa chi phí vận hành, gia tăng độ nhận diện thương hiệu và tiếp cận khách hàng mục tiêu hiệu quả. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện hệ thống tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu, từ đó đề xuất một số giải pháp tiếp thị trực tuyến nhằm thu hút khách hàng tiềm năng và nâng cao hiệu quả kinh doanh.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động Marketing Online của doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing Online của Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu trong giai đoạn từ năm 2019 đến nay.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động Marketing Online tại công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Marketing Online tại Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu.
  • Phạm vi không gian: Các hoạt động tiếp thị trực tuyến được triển khai tại Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động giai đoạn từ năm 2019 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết marketing căn bản và marketing trực tuyến:

  • Khái niệm Marketing: Trích dẫn định nghĩa của Philip Kotler về marketing như một quá trình xã hội và quản trị, qua đó các cá nhân và tổ chức đạt được nhu cầu thông qua việc tạo ra và trao đổi giá trị.
  • Khái niệm Marketing Online: Được hiểu là quá trình lập kế hoạch về sản phẩm, giá, phân phối và xúc tiến dựa trên các phương tiện điện tử và kết nối Internet để đáp ứng mục tiêu của tổ chức và người tiêu dùng.
  • Quy trình triển khai Marketing Online 5 bước:
    1. Xác định mục tiêu và đối tượng (theo mô hình phễu: đầu phễu, giữa phễu, cuối phễu).
    2. Xác định ngân sách thực hiện.
    3. Lập kế hoạch và triển khai công cụ cụ thể (Website, Mạng xã hội, Email Marketing).
    4. Đo lường, phân tích và đánh giá hiệu quả qua các chỉ số kỹ thuật (sử dụng công cụ như Google Analytics).
    5. Điều chỉnh và tối ưu hóa chiến dịch.
  • Hệ thống công cụ Marketing Online: Khóa luận làm rõ vai trò và cơ chế của Content Marketing, Website, SEO (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm On-page và Off-page), Social Media Marketing, Email Marketing và Quảng cáo trực tuyến (PPC, GDN, SEM).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân loại thành nhân tố bên ngoài (văn hóa - xã hội, kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế) và nhân tố bên trong (năng lực tổ chức, đội ngũ nhân sự, ngân sách tài chính, cơ sở hạ tầng - trang thiết bị).
Tiêu chí so sánh Marketing truyền thống Marketing Online
Phương thức Truyền thông đại chúng (báo in, tạp chí, truyền hình, phát thanh, biển quảng cáo ngoài trời). Internet, mạng xã hội, các thiết bị kỹ thuật số (máy tính, điện thoại thông minh).
Chi phí Chi phí cao, cố định theo từng chiến dịch phát sóng/in ấn. Chi phí linh hoạt, kiểm soát và điều chỉnh theo từng chiến dịch riêng lẻ.
Không gian Bị giới hạn bởi vị trí địa lý, khu vực phát hành/phát sóng. Không bị giới hạn bởi ranh giới địa lý, tiếp cận phạm vi toàn cầu.
Thời gian Cố định theo khung giờ phát sóng; khó điều chỉnh khi đã phát hành. Linh hoạt, thông tin hiển thị 24/7, dễ dàng cập nhật và thay đổi nội dung.
Lưu trữ dữ liệu Phức tạp, khó theo dõi hành vi khách hàng chi tiết. Lưu trữ số hóa nhanh chóng, thuận tiện và chính xác.
Khả năng nhắm chọn Khó phân loại chính xác nhóm đối tượng khách hàng ngách. Nhắm đúng nhóm đối tượng mục tiêu theo nhân khẩu học, hành vi.
Tương tác và phản hồi Giao tiếp một chiều, chậm nhận phản hồi từ thị trường. Tương tác hai chiều tức thì giữa khách hàng và doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp so sánh: Đối chiếu kết quả hoạt động kinh doanh và hiệu quả các chiến dịch qua các năm (2019–2022); so sánh đặc điểm giữa marketing truyền thống và marketing trực tuyến.
  • Phương pháp thống kê: Thu thập, xử lý và tổng hợp các chuỗi số liệu tài chính, chỉ số tương tác mạng xã hội, dữ liệu truy cập website từ nội bộ doanh nghiệp và các nguồn dữ liệu thứ cấp.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân rã thực trạng hoạt động tiếp thị theo từng công cụ riêng biệt, sau đó tổng hợp thành bức tranh tổng thể nhằm chỉ ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được tác giả thu thập từ Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Marketing của Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu, kết hợp với các báo cáo chuyên ngành từ Business Monitor International, báo Thanh niên và tài liệu học thuật marketing.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hoạt động Marketing online của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về bản chất, vai trò, công cụ và quy trình tiếp thị trực tuyến:

  • Vai trò đối với doanh nghiệp: Phân tách thành hai chức năng chính: truyền thông thương hiệu (xác lập giá trị dài hạn, kích cầu tiêu thụ, định vị thương hiệu) và truyền thông bán hàng (rút ngắn khoảng cách không gian/thời gian, mở rộng phạm vi tiếp cận, tiết kiệm chi phí, thúc đẩy doanh số, thu thập dữ liệu hành vi).
  • Bộ chỉ số đo lường hiệu quả từng công cụ:
    • SEO: Thứ hạng website/từ khóa, lưu lượng truy cập tự nhiên (organic traffic), tỷ lệ thoát trang (bounce rate), thời gian lưu lại trên trang (time on site), tỷ lệ chuyển đổi.
    • Mạng xã hội: Lượt theo dõi, tương tác (thích, bình luận, chia sẻ), lượt tiếp cận (reach), tỷ lệ đơn hàng chuyển đổi.
    • Email Marketing: Tỷ lệ gửi thành công, tỷ lệ mở thư (open rate), tỷ lệ vào hòm thư rác (spam), tỷ lệ hủy đăng ký, tỷ lệ chuyển đổi.
    • Quảng cáo trực tuyến: Chi phí mỗi lượt nhấp (CPC), số lượt hiển thị, tỷ lệ nhấp chuột (CTR), tỷ lệ chuyển đổi, ngân sách sử dụng.
  • Môi trường tác động: Tác giả phân tích cụ thể các lực lượng vĩ mô và vi mô, nhấn mạnh tác động của hạ tầng công nghệ và năng lực bộ máy marketing nội bộ đối với tính bền vững của các chiến dịch.

Chương 2: Thực trạng hoạt động Marketing online tại Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu

Chương này cung cấp thông tin chi tiết về doanh nghiệp khảo sát, kết quả tài chính và thực trạng triển khai tiếp thị trực tuyến:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu thành lập năm 2017 do ông Nguyễn Tuấn Anh là đại diện pháp luật. Doanh nghiệp có trụ sở tại Vinhomes Smart City (Tây Mỗ, Nam Từ Liêm, Hà Nội), sở hữu 2 văn phòng tại Việt Nam và 5 văn phòng vệ tinh (satellite office) tại Philippines nhằm quản lý giáo viên bản địa (Davao: 44 giáo viên; Bacolod: 37 giáo viên; Cebu: 12 giáo viên; Quezon: 8 giáo viên; Baguio: 7 giáo viên).
  • Danh mục 4 sản phẩm, dịch vụ cốt lõi:
    1. Olympus Summer Camp: Trại hè tiếng Anh tại Philippines (hợp tác cùng Hội đồng Đội Trung ương từ năm 2018).
    2. Talk11: Khóa học tiếng Anh giao tiếp trực tuyến 1:1 với giáo viên Philippines (triển khai từ tháng 3/2019, hiện có hơn 100 giáo viên và khoảng 3.000 học viên).
    3. English Central: Phần mềm học tiếng Anh công nghệ AI (phân phối độc quyền tại Việt Nam, tích hợp hơn 14.000 video theo 7 cấp độ từ Cambridge và National Geographic).
    4. IELTS Sparta: Chương trình luyện thi chứng chỉ trực tuyến (ra mắt đầu năm 2023).
  • Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2022:
Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Tỷ đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Doanh thu thuần 19,70 21,40 23,60 24,70
Lợi nhuận gộp 3,10 4,50 6,20 -
Chi phí bán hàng 0,50 0,90 1,40 -
Chi phí quản lý doanh nghiệp 0,80 0,94 1,15 -
Chi phí lãi vay 0,56 0,51 0,66 -
Lợi nhuận trước thuế 2,80 3,10 3,90 -
Lợi nhuận sau thuế TNDN 2,16 2,43 3,15 -

(Ghi chú: Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần đạt 8,6% năm 2020; 10,2% năm 2021 và 4,66% năm 2022. Lợi nhuận sau thuế năm 2020 tăng 12,5% và năm 2021 tăng 29,6% so với năm trước).

  • Thực trạng triển khai các công cụ Marketing Online:
    • Website: Vận hành 04 trang web độc lập cho từng thương hiệu (Olympus, Talk11, English Central, IELTS Sparta). Trang Talk11 được đầu tư giao diện và tích hợp mục hỏi đáp, hướng dẫn cài đặt Skype; tuy nhiên website tổng Olympus từng bị gián đoạn cập nhật nội dung từ năm 2019 đến cuối năm 2022 mới được tái cấu trúc.
    • Social Media Marketing: Khai thác Fanpage chính thức của Talk11, Fanpage Olympus Summer Camp; phát triển các nhóm cộng đồng trên Facebook gồm "Talk11 Student News" và "Ba mẹ đồng hành cùng con học tiếng Anh"; tổ chức sự kiện tương tác trực tuyến (tiêu biểu là cuộc thi "My Pride").
    • SEO & Email Marketing: Triển khai viết bài chuẩn SEO cho các từ khóa ngành đào tạo tiếng Anh và gửi email chăm sóc học viên tham gia các cuộc thi/sự kiện.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện hoạt động Marketing online của Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Tiếp tục phát huy và phát triển hệ thống Website: Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, đẩy mạnh SEO On-page và Off-page, cập nhật nội dung định kỳ và liên kết dữ liệu giữa các trang web sản phẩm.
  2. Đẩy mạnh các hoạt động trên Social Media Marketing: Đa dạng hóa định dạng nội dung trên mạng xã hội, tăng cường sản xuất video ngắn, mở rộng hoạt động tương tác cộng đồng trong các hội nhóm phụ huynh và học viên.
  3. Xây dựng và phát triển đội ngũ nhân viên Marketing: Chuẩn hóa quy trình làm việc tại phòng Marketing, đào tạo nâng cao kỹ năng digital marketing chuyên sâu cho nhân sự nội bộ nhằm đáp ứng quy mô phát triển mới.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính đạt được

  • Phản ánh trung thực bức tranh tăng trưởng kinh doanh của Olympus Toàn Cầu giai đoạn 2019–2022, chứng minh tính thích ứng của doanh nghiệp qua việc tăng trưởng doanh thu thuần từ 19,7 tỷ đồng (2019) lên 24,7 tỷ đồng (2022) nhờ chuyển dịch trọng tâm sang các sản phẩm số (Talk11, English Central) trong thời kỳ gián đoạn dịch vụ trại hè trực tiếp.
  • Khảo sát và ghi nhận cấu trúc vận hành gồm hơn 100 giáo viên giảng dạy trực tuyến tại 5 văn phòng vệ tinh Philippines, phục vụ gần 3.000 học viên với tốc độ tăng trưởng quy mô học viên Talk11 duy trì khoảng 10%/tháng.
  • Hệ thống hóa toàn diện các kênh tiếp thị số của doanh nghiệp qua 4 website chuyên biệt, hệ thống fanpage và 2 nhóm cộng đồng tương tác khách hàng mục tiêu trên mạng xã hội.

Giải pháp và đóng góp của đề tài

  • Đề xuất các giải pháp bám sát nguồn lực thực tế của doanh nghiệp: tập trung cải thiện giao diện và nội dung website, khai thác sâu mạng xã hội qua tiếp thị nội dung và củng cố năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự marketing.
  • Cung cấp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế về việc áp dụng marketing hỗn hợp trực tuyến trong lĩnh vực dịch vụ EdTech và liên kết đào tạo ngoại ngữ tại một doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Khóa luận mới khảo sát hoạt động tại một doanh nghiệp cụ thể (Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu), chưa thực hiện so sánh đối chuẩn (benchmarking) sâu rộng với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường EdTech.
  • Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên báo cáo nội bộ và quan sát định tính các kênh trực tuyến, chưa tích hợp khảo sát định lượng quy mô lớn về mức độ hài lòng hoặc hành vi chuyển đổi của học viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đo lường hiệu quả chi tiết (ROI, CAC, LTV) của từng kênh quảng cáo trả phí (Google Ads, Facebook Ads).
  • Nghiên cứu hành vi ra quyết định của khách hàng đối với các sản phẩm giáo dục trực tuyến ứng dụng công nghệ AI trong giai đoạn sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Quản trị kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại điện tử có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp theo hướng nghiên cứu thực trạng doanh nghiệp.
  • Nhà quản trị tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ: Đặc biệt là các đơn vị kinh doanh dịch vụ đào tạo ngoại ngữ, tư vấn du học và sản phẩm EdTech, có thể tham khảo mô hình tổ chức văn phòng vệ tinh và phương thức phân bổ kênh tiếp thị trực tuyến (kết hợp Website, Group cộng đồng và Fanpage).
  • Nội dung giá trị nhất: Phần hệ thống hóa các chỉ số đo lường hiệu quả Marketing Online (Chương 1) và mô hình vận hành sản phẩm đào tạo trực tuyến 1:1 kết hợp trại hè thực tế (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Olympus Toàn Cầu hiện đang kinh doanh những sản phẩm, dịch vụ cốt lõi nào?
Doanh nghiệp cung cấp 4 sản phẩm chính: (1) Olympus Summer Camp - Trại hè tiếng Anh tại Philippines; (2) Talk11 - Chương trình học tiếng Anh trực tuyến 1:1 với giáo viên Philippines; (3) English Central - Phần mềm tự học tiếng Anh ứng dụng AI; (4) IELTS Sparta - Khóa học luyện thi chứng chỉ IELTS trực tuyến.

2. Đội ngũ giáo viên Philippines của Talk11 được phân bổ tại những địa điểm nào?
Theo số liệu khóa luận, công ty có 5 văn phòng vệ tinh tại Philippines với sự phân bổ giáo viên gồm: Davao (44 giáo viên), Bacolod (37 giáo viên), Cebu (12 giáo viên), Quezon (8 giáo viên) và Baguio (7 giáo viên).

3. Doanh thu và lợi nhuận của Olympus Toàn Cầu thay đổi ra sao trong giai đoạn 2019 – 2022?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục từ 19,7 tỷ đồng (2019) lên 21,4 tỷ đồng (2020), 23,6 tỷ đồng (2021) và đạt 24,7 tỷ đồng (2022). Lợi nhuận sau thuế ghi nhận mức 2,16 tỷ đồng năm 2019, tăng 12,5% vào năm 2020 và tăng 29,6% vào năm 2021.

4. Doanh nghiệp quản lý và vận hành những website nào phục vụ tiếp thị trực tuyến?
Công ty xây dựng và vận hành 4 website độc lập: website tổng quan doanh nghiệp và trại hè (Olympus), website chương trình học 1:1 (Talk11), website phần mềm tự học AI (English Central) và website luyện thi chứng chỉ (IELTS Sparta).

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp chính nào tại Chương 3?
Tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp chính gồm: (1) Tiếp tục phát huy và phát triển hệ thống Website; (2) Đẩy mạnh các hoạt động trên Social Media Marketing; (3) Xây dựng và phát triển đội ngũ nhân viên Marketing.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Ngọc Phương đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về tiếp thị trực tuyến và phân tích chi tiết thực trạng triển khai tại Công ty TNHH Olympus Toàn Cầu giai đoạn 2019–2022. Công trình phản ánh rõ nét sự chuyển dịch sang các sản phẩm giáo dục số và phân tích các kênh tiếp thị website, mạng xã hội, email marketing của doanh nghiệp. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 tập trung vào tối ưu hóa công cụ trực tuyến và nâng cao năng lực nhân sự, cung cấp tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên ngành Marketing và các nhà quản trị dịch vụ giáo dục.