Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong môi trường sản xuất công nghiệp, việc tối ưu hóa chi phí sản xuất, rút ngắn thời gian chu kỳ và nâng cao năng lực hoạt động đóng vai trò sống còn đối với năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Cân bằng chuyền là một giải pháp kỹ thuật công nghiệp quan trọng nhằm hạn chế thời gian nhàn rỗi tại các trạm làm việc, cắt giảm số lượng vị trí dư thừa, tinh gọn lực lượng lao động và trang thiết bị, đồng thời bảo đảm sản lượng kế hoạch và duy trì dòng chảy sản phẩm liên tục.

Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực sản xuất thiết bị chiếu sáng và linh kiện điện tử. Tại Chuyền 1 thuộc Nhà máy Hoàn thành – nơi đảm nhiệm khâu lắp ráp và đóng gói các dòng bóng đèn – quy trình sản xuất thực tế còn tồn tại nhiều điểm bất cập. Tình trạng chênh lệch thời gian thao tác giữa các công đoạn dẫn đến hiện tượng ứ đọng bán thành phẩm tại một số vị trí, trong khi công nhân ở các công đoạn kế tiếp phải chờ đợi nguyên liệu, gây lãng phí chi phí nhân công và suy giảm hiệu suất vận hành của toàn bộ dây chuyền.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Phạm Thị Thu Thảo đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản lý công nghiệp nhằm giải quyết bài toán cân bằng chuyền cho dây chuyền sản xuất bóng đèn LED BU12.30W.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu, phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm giúp Chuyền 1 của Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang cân bằng chuyền sản xuất, tối ưu hóa thời gian sản xuất sản phẩm và nâng cao năng lực sản xuất.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tìm hiểu thực trạng cân bằng sản xuất trên Chuyền 1.
    2. Xác định các yếu tố ảnh hưởng khiến năng lực sản xuất sản phẩm tại các công đoạn mất cân đối với nhịp sản xuất.
    3. Nhận định các điểm mấu chốt còn thiếu sót về năng lực sản xuất và đưa ra giải pháp giảm thiểu thời gian sản xuất.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dây chuyền sản xuất sản phẩm đèn LED BU12.30W tại Chuyền 1 của Nhà máy Hoàn thành, Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang.
  • Phạm vi không gian: Chuyền 1, Nhà máy Hoàn thành, Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang, Đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai trong thời gian thực tập từ ngày 31/07/2023 đến ngày 30/10/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các nguyên lý của kinh tế chính trị và quản trị sản xuất hiện đại:

  • Ba yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất theo học thuyết Mác - Lênin gồm sức lao động, đối tượng lao động và tư liệu lao động.
  • Khái niệm và hệ thống sản xuất của Trương Đoàn Thể (2010), Nguyễn Văn Nghiến (2001), Vũ Lê Quế Đan (2021) và mô hình hệ thống sản xuất với các cấu phần: Đầu vào, Quá trình biến đổi, Đầu ra và Thông tin ngược của Nguyễn Đình Trung (2012).
  • Bốn chức năng cốt lõi của quản trị sản xuất theo Nguyen Jun (2023): Đảm bảo và nâng cao chất lượng; Đảm bảo cung cấp đúng số lượng; Tối ưu hóa chi phí sản xuất; Đảm bảo tiến độ giao hàng.
  • Bản chất và kỹ thuật cân bằng chuyền dựa trên tài liệu của Tạ Vũ Thục Oanh (2008).
  • Năm nguyên tắc gán công việc trong cân bằng chuyền theo Phạm Huy Tuân và Nguyễn Phi Trung (2016): Công việc có thời gian dài nhất; Công việc có thời gian ngắn nhất; Công việc có số công việc theo sau nhiều nhất; Công việc có số công việc theo sau ít nhất; Công việc theo vị trí trọng số lớn nhất.
  • Quy trình cân bằng chuyền 8 bước theo Trần Văn Trang (2018), đi kèm các công thức xác định số trạm tối thiểu ($N_{min} = \lceil \sum t / R_t \rceil$), nhịp chuyền thực tế ($R_{tt} = \max{R_i}$), thời gian nhàn rỗi ($IT = N \cdot R_{tt} - \sum t$) và hiệu suất cân bằng chuyền ($E = \sum t / (N \cdot R_{tt})$).
  • Khái niệm nhịp sản xuất (Takt time) theo Hopp và Spearman (2008), Franson và cộng sự (2013) tính theo công thức:

$$\text{Nhịp sản xuất} = \frac{\text{Tổng thời gian làm việc hữu ích trong ngày}}{\text{Số lượng sản phẩm theo nhu cầu của khách hàng}}$$

  • Khái niệm thời gian chu kỳ (Cycle time) theo Gangala và cộng sự (2017).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được thực hiện qua hai nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả trực tiếp thực tập, quan sát tại hiện trường Chuyền 1, phỏng vấn chuyên gia quản lý sản xuất, tự thực hành các thao tác trên chuyền. Tác giả sử dụng phương pháp bấm giờ liên tục kết hợp ghi âm và quay video, tiến hành đo 30 lần tại từng công đoạn để lấy giá trị trung bình chu kỳ thời gian.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận và khai thác tài liệu nội bộ do công ty cung cấp, bao gồm lịch sử doanh nghiệp, sơ đồ mặt bằng xưởng, sơ đồ tổ chức, cơ sở dữ liệu định mức vật tư trên hệ thống ERP, các hướng dẫn vận hành kỹ thuật và tiêu chuẩn chất lượng (ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, ISO 13485:2016).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Tổng hợp, thống kê toán học, so sánh thời gian thao tác giữa các trạm với Takt time mục tiêu để xác định các nút thắt cổ chai và tính toán chỉ số hiệu quả dây chuyền.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về công ty

Chương 1 giới thiệu tổng thể về Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang (tiền thân là Công ty Bóng đèn Điện Quang thành lập từ năm 1973, cổ phần hóa năm 2005, niêm yết chứng khoán mã DQC năm 2008, chuyển đổi định hướng sang công ty công nghệ năm 2017 và khánh thành nhà máy công nghệ cao DQH năm 2019). Tác giả mô tả chi tiết cơ cấu tổ chức gồm các khối chức năng: Hành chính - Nhân sự - ERP, Kế hoạch vật tư, Kỹ thuật Khoa học công nghệ, Kiểm soát đảm bảo chất lượng (QA - QC), Thử nghiệm, Tài chính kế toán, Nghiên cứu phát triển (R&D), Xuất khẩu, Sản xuất, Kho, Kỹ thuật và Quản lý hệ thống.

Quy mô sản xuất của công ty bao gồm hệ thống 5 nhà máy với năng lực cung ứng hàng năm đạt 72 triệu sản phẩm đèn LED và thiết bị chiếu sáng thông minh, 25 triệu sản phẩm truyền thống và 150 triệu chip LED siêu sáng. Doanh nghiệp duy trì các hệ thống quản lý chất lượng và môi trường theo tiêu chuẩn ISO 9001:2015, ISO 14001:2015 và tiêu chuẩn thiết bị y tế ISO 13485:2016.

Chương 2: Cơ sở lí thuyết

Chương này trình bày hệ thống hóa lý luận về quản trị sản xuất và tác nghiệp, phân tích cấu trúc của một hệ thống sản xuất liên tục. Tác giả đi sâu vào cơ chế hình thành các điểm nghẽn (bottleneck) trên dây chuyền do sự chênh lệch về kỹ năng công nhân, độ phức tạp của từng thao tác và việc phân bổ công việc chưa hợp lý.

Nội dung trọng tâm của chương là việc làm rõ 5 nguyên tắc sắp xếp thứ tự ưu tiên gán công việc vào trạm và cụ thể hóa trình tự 8 bước thực hiện cân bằng chuyền của Trần Văn Trang (2018). Các đại lượng đo lường hiệu năng kỹ thuật công nghiệp như Takt time, Cycle time, tỷ lệ nhàn rỗi ($IT$) và hiệu suất cân bằng ($E$) được thiết lập tường minh làm công cụ đo lường thực nghiệm cho các chương sau.

Chương 3: Thực trạng cân bằng chuyền sản xuất tại chuyền sản xuất bóng đèn LED BU12

Chương 3 tập trung khảo sát dây chuyền sản xuất bóng đèn LED BU12.30W tại Chuyền 1 thuộc Nhà máy Hoàn thành. Chuyền vận hành với quy mô 33 công nhân, chế độ làm việc 8,5 giờ/ngày (từ 7h30 đến 16h00), thời gian nghỉ giải lao 10 phút (600 giây), thời gian nghỉ trưa 30 phút (1.800 giây). Thời gian làm việc thực tế đạt 28.200 giây/ngày.

Kế hoạch sản xuất trong đợt khảo sát (từ 04/09/2023 đến 09/09/2023) yêu cầu sản lượng 36.000 sản phẩm trong 6 ngày, tương đương 6.000 sản phẩm/ngày. Từ các dữ liệu này, nhịp sản xuất mục tiêu (Takt time) được tính toán:

$$\text{Takt time} = \frac{28.200 \text{ giây}}{6.000 \text{ sản phẩm}} = 4,7 \text{ giây/sản phẩm}$$

Quy trình sản xuất sản phẩm LED BU12.30W gồm 21 công đoạn tuần tự: Nhận vật tư; In laser; Châm keo tản nhiệt; Thử sáng đầu vào; Lắp cụm driver DOB vào thân đèn; Gắn đầu đèn, bấm nút và thử sáng; Luyện nghiệm; Châm keo gắn cover; Gắn chụp đèn; Thử sáng và kiểm tra công suất; Kiểm ngoại quan, vệ sinh đèn; Dán tem QR code; Đóng mộc date lên nắp hộp; Đóng gói vào hộp; Dán tem MSMV hộp; Đánh dấu màu sắc ánh sáng trên hộp; Dán tem MSMV thùng, đóng date; Đánh dấu màu sắc trên thùng; Đóng gói vào thùng (quy cách 20 cái/thùng); Xếp dỡ lên pallet.

Dữ liệu đo đạc thời gian chu kỳ (trung bình 30 lần đo) tại các công đoạn chính thể hiện qua bảng sau:

STT Tên công đoạn Số công nhân (người) Thời gian chu kỳ (giây/người)
1 In laser 1 3,14
2 Xỏ dây nguồn 1 2,11
3 Châm keo DOB 1 2,70
5 Ép PCB DOB 1 5,10
6 Gắn đầu đèn DOB 1 2,06
7 Siết đầu đèn DOB 1 2,04
8 Bấm đầu đèn DOB 1 3,36
9 Cắt dây dẫn 1 2,70
10 Luyện nghiệm 1 5,00
11 Lấy DOB ra 1 2,34
12 Gắn chụp đầu đèn 1 3,00
13 Thử sáng 1 5,22
15 Kiểm ngoại quan 1 4,44
17 Bôi dầu đinh + gắn chụp đầu đèn 1 2,72
19 Quét tem, đóng hộp 1 1,48

Dây chuyền gặp phải các điểm nghẽn nghiêm trọng vượt quá Takt time (4,7 giây) tại: Ép PCB DOB (5,10 giây), Luyện nghiệm (5,00 giây), Thử sáng (5,22 giây) và Vệ sinh/kiểm ngoại quan (lên đến 4,94 - 5,22 giây). Với tổng thời gian chu kỳ là 63,22 giây và thời gian trạm lớn nhất $R_{tt} = 5,22$ giây trên 21 công đoạn:

  • Hiệu suất cân bằng chuyền ban đầu:

$$E = \frac{63,22}{21 \times 5,22} \approx 57,91%$$

  • Thời gian nhàn rỗi ban đầu:

$$IT = (21 \times 5,22) - 63,22 = 46,40 \text{ giây (chiếm 42,09%)}$$

Chương 4: Cân bằng chuyền và đề xuất giải pháp

Để loại bỏ thời gian lãng phí và giải tỏa các nút thắt cổ chai, tác giả đề xuất ba phương án tái thiết kế: Phương án 1 (Gom trạm), Phương án 2 (Thêm công nhân), Phương án 3 (Gom trạm kết hợp tăng công nhân).

Trong Phương án 1 (Gom trạm), các công đoạn có thời gian chu kỳ thấp được ghép lại với nhau để giảm số lượng vị trí làm việc từ 21 công đoạn xuống còn 16 trạm, bố trí 1 công nhân tại mỗi trạm (tổng cộng 16 công nhân):

Trạm Công đoạn gộp Thời gian chu kỳ (giây) Thời gian trạm (giây) Số công nhân (người)
1 In laser 3,14 3,14 1
2 Xỏ dây nguồn + Châm keo 2,11 + 2,68 4,79 1
3 Gắn PCB 2,70 2,70 1
4 Ép PCB 5,10 5,10 1
5 Gắn đầu đèn + Siết đầu đèn 2,06 + 2,04 4,10 1
6 Bấm đầu đèn 3,36 3,36 1
7 Cắt dây dẫn 2,70 2,70 1
8 Luyện nghiệm 5,00 5,00 1
9 Lấy DOB ra 2,34 2,34 1
10 Gắn chụp 3,00 3,00 1
11 Thử sáng 5,12 5,12 1
12 Vệ sinh 5,22 5,22 1
13 Kiểm ngoại quang 4,94 4,94 1
14 Dán tem + Bôi dầu đinh, gắn chụp 2,44 + 2,22 4,66 1
15 Gấp hộp + Quét tem, đóng hộp 1,72 + 1,54 3,26 1
16 Đóng thùng + Đóng pallet 3,11 + 0,94 4,05 1
Tổng 16 trạm 63,48 16

Kết quả tính toán sau khi thực hiện Phương án 1:

  • Hiệu suất cân bằng chuyền đạt 76,00%, tăng 18,09% so với hiện trạng ban đầu.
  • Thời gian nhàn rỗi giảm xuống còn 24,00% (giảm 26,10 giây so với trước khi cân bằng).
  • Điểm hạn chế của Phương án 1: Nút thắt cổ chai vẫn còn tồn đọng tại Trạm 2 (4,79 giây), Trạm 4 (5,10 giây), Trạm 8 (5,00 giây), Trạm 11 (5,12 giây), Trạm 12 (5,22 giây) và Trạm 13 (4,94 giây) do thời gian trạm vẫn vượt ngưỡng Takt time 4,7 giây.

Tác giả tiếp tục phát triển Phương án 2 (Bổ sung nhân sự tại các trạm nghẽn) và Phương án 3 (Kết hợp gom trạm và điều phối nhân sự) nhằm đưa chu kỳ tất cả các trạm về dưới 4,7 giây. Đồng thời, tác giả đề xuất hai nhóm giải pháp bổ trợ về nguồn lực:

  • Đối với người lao động: Triển khai chương trình đào tạo đa kỹ năng chéo, chuẩn hóa thao tác và áp dụng phiếu đánh giá đào tạo nâng cao (Bảng 4.5).
  • Đối với tư liệu sản xuất: Rà soát, bảo trì định kỳ các thiết bị gia công, cải tiến đồ gá in, gá ép và các cụm châm keo tự động nhằm hạn chế hư hỏng đột xuất gây gián đoạn dòng chuyền.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã định lượng hóa toàn bộ hiện trạng vận hành của dây chuyền lắp ráp bóng đèn LED BU12.30W tại Công ty Điện Quang và đánh giá kết quả cải tiến thông qua phương án cân bằng chuyền:

Tiêu chí so sánh Hiện trạng trước cân bằng Phương án 1 (Gom trạm) Mức độ chênh lệch
Số lượng trạm làm việc 21 trạm 16 trạm Giảm 5 trạm
Số lượng công nhân trực tiếp 21 công nhân 16 công nhân Giảm 5 công nhân
Thời gian chu kỳ trạm lớn nhất ($R_{tt}$) 5,22 giây 5,22 giây Không đổi
Takt time yêu cầu 4,70 giây 4,70 giây Cố định theo đơn hàng
Hiệu suất cân bằng chuyền ($E$) 57,91% 76,00% Tăng 18,09%
Tỷ lệ thời gian nhàn rỗi ($IT$) 42,09% (46,40 giây) 24,00% (20,04 giây) Giảm 26,10 giây (giảm 18,09%)

Các giải pháp đề xuất bao gồm:

  • Phương án tổ chức mặt bằng thao tác mới thông qua việc tích hợp các bước công việc ngắn (xỏ dây nguồn - châm keo, gắn - siết đầu đèn, dán tem - bôi dầu đinh, gấp hộp - quét tem đóng hộp, đóng thùng - xếp pallet).
  • Định hướng bổ sung lao động tại các trạm thắt cổ chai (ép PCB, thử sáng, kiểm ngoại quan) để giảm thời gian chu kỳ thực tế xuống dưới ngưỡng 4,7 giây.
  • Thiết lập phiếu tiêu chuẩn đánh giá tay nghề công nhân và cải tiến dụng cụ, đồ gá kỹ thuật trên chuyền.

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp bộ dữ liệu thời gian thao tác chuẩn xác qua 30 chu kỳ bấm giờ thực tế cho dòng sản phẩm LED BU12.30W tại Nhà máy Hoàn thành.
  • Chứng minh tính khả thi của việc ứng dụng kỹ thuật cân bằng chuyền để nâng cao hiệu suất sử dụng lao động từ 57,91% lên 76,00% mà không đòi hỏi chi phí đầu tư lớn vào công nghệ mới.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trong thời gian thực tập 3 tháng (từ 31/07/2023 đến 30/10/2023).
  • Dữ liệu khảo sát và giải pháp chỉ tập trung duy nhất vào Chuyền 1 của Nhà máy Hoàn thành và áp dụng riêng cho một mã sản phẩm (LED BU12.30W công suất 30W), chưa bao quát toàn bộ các chủng loại đèn LED khác của công ty.
  • Phần văn bản trích dẫn mới chỉ phản ánh chi tiết bảng tính toán của Phương án 1; các số liệu chi tiết và phân tích chi phí - lợi ích của Phương án 2 và Phương án 3 chưa được thể hiện đầy đủ trong phần nội dung tiếp cận.
  • Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào cân bằng thao tác lao động và bố trí mặt bằng, chưa phân tích sâu khía cạnh tự động hóa toàn diện hay độ tin cậy của máy móc thiết bị (OEE).

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phương pháp cân bằng chuyền cho các mã sản phẩm bóng đèn LED khác tại nhà máy Điện Quang.
  • Tiến hành thực nghiệm Phương án 2 và Phương án 3 trên chuyền thực tế để kiểm chứng hiệu quả giải tỏa các nút thắt cổ chai dưới mức 4,7 giây.
  • Nghiên cứu tích hợp các giải pháp tự động hóa cục bộ tại các khâu thao tác có thời gian chu kỳ cao (khâu kiểm tra ngoại quan tự động, máy ép PCB cải tiến).

Giá trị tham khảo

Tài liệu này mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Kỹ thuật hệ thống công nghiệp, Quản trị sản xuất và vận hành: Tài liệu cung cấp ví dụ thực nghiệm rõ ràng về cách áp dụng quy trình 8 bước cân bằng chuyền và tính toán các chỉ số Takt time, Cycle time trên dây chuyền lắp ráp thực tế.
  • Kỹ sư công nghiệp (IE), quản đốc phân xưởng và tổ trưởng sản xuất tại các nhà máy lắp ráp thiết bị điện, điện tử và chiếu sáng: Cung cấp phương pháp bấm giờ chuẩn xác (30 lần đo kết hợp video), phương pháp gom ghép các bước công việc ngắn và bảng kiểm soát quy trình 21 bước sản xuất đèn LED Bulb.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Quy trình công nghệ 21 bước kèm thông số kiểm soát tại Chương 3 và phương pháp tính toán, tái phân chia công việc theo Phương án 1 tại Chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhịp sản xuất (Takt time) của chuyền sản xuất bóng đèn LED BU12.30W tại Công ty Điện Quang được tính toán dựa trên những thông số nào?
Nhịp sản xuất mục tiêu được xác định bằng 4,7 giây/sản phẩm, dựa trên tỷ lệ giữa tổng thời gian làm việc hữu ích trong ngày là 28.200 giây (ca 8,5 giờ trừ 10 phút giải lao và 30 phút nghỉ trưa) và nhu cầu sản xuất kế hoạch là 6.000 sản phẩm/ngày (tổng đơn hàng 36.000 sản phẩm chia đều cho 6 ngày làm việc từ 04/09/2023 đến 09/09/2023).

2. Vì sao trước khi cải tiến, dây chuyền sản xuất chỉ đạt hiệu suất cân bằng 57,91%?
Dây chuyền gồm 21 công đoạn với tổng thời gian gia công là 63,22 giây. Tuy nhiên, thời gian chu kỳ phân bố rất không đồng đều; công đoạn chậm nhất (Thử sáng/Vệ sinh) mất 5,22 giây trong khi nhiều công đoạn chỉ mất từ 1 đến 2 giây. Thời gian trạm lớn nhất ($R_{tt} = 5,22$ giây) kéo theo tổng thời gian nhàn rỗi lên tới 46,40 giây (chiếm 42,09%), khiến hiệu suất chuyền ở mức thấp.

3. Những công đoạn nào là nút thắt cổ chai (bottleneck) cản trở nhịp sản xuất của Chuyền 1?
Các công đoạn có thời gian chu kỳ vượt quá Takt time mục tiêu (4,7 giây) gồm: Ép PCB DOB (5,10 giây), Luyện nghiệm (5,00 giây), Thử sáng (5,22 giây) và Vệ sinh/kiểm ngoại quan (4,94 - 5,22 giây).

4. Phương án 1 (Gom trạm) đã cải thiện hiệu quả cân bằng chuyền như thế nào và còn tồn tại nhược điểm gì?
Phương án 1 gom 21 công đoạn thành 16 trạm với 16 công nhân, giúp nâng hiệu suất cân bằng chuyền từ 57,91% lên 76,00% và giảm tỷ lệ nhàn rỗi từ 42,09% xuống 24,00%. Nhược điểm là chưa giải quyết triệt để nút thắt cổ chai do các trạm như Trạm 2 (4,79s), Trạm 4 (5,10s), Trạm 8 (5,00s), Trạm 11 (5,12s), Trạm 12 (5,22s) và Trạm 13 (4,94s) vẫn có chu kỳ lớn hơn 4,7 giây.

5. Tác giả đề xuất các biện pháp hỗ trợ nào về mặt nguồn lực để duy trì hiệu quả cân bằng chuyền?
Về nhân lực, tác giả đề xuất đào tạo chéo để người lao động có thể đảm nhiệm nhiều công đoạn sau khi gom trạm và áp dụng phiếu đánh giá đào tạo nâng cao. Về tư liệu sản xuất, tác giả kiến nghị bảo trì định kỳ máy móc, cải tiến các đồ gá in/ép và hệ thống châm keo tự động để đảm bảo dòng chảy sản phẩm liên tục.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Thảo đã giải quyết trọn vẹn bài toán cân bằng chuyền tại Chuyền 1 - Nhà máy Hoàn thành thuộc Công ty TNHH MTV Công nghệ cao Điện Quang thông qua việc kết hợp cơ sở lý thuyết quản trị sản xuất với dữ liệu bấm giờ thực nghiệm. Việc phân tích chuyên sâu chênh lệch giữa Takt time (4,7 giây) và thời gian chu kỳ thực tế của 21 công đoạn đã làm rõ nguyên nhân gây lãng phí lao động và ách tắc dòng sản phẩm. Kết quả thực nghiệm Phương án 1 chứng minh tính khả thi của giải pháp gom trạm khi nâng hiệu suất cân bằng dây chuyền từ 57,91% lên 76,00% và cắt giảm 26,10 giây nhàn rỗi. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác cải tiến năng suất trong ngành sản xuất thiết bị chiếu sáng.