Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Đức Trung (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Thăng Long) tập trung giải quyết bài toán quản trị nguồn nhân lực tại Công ty TNHH Ginkgo (Ginkgo T-shirts) – doanh nghiệp chuyên sản xuất và kinh doanh các mặt hàng may mặc, đồ lưu niệm hướng tới đối tượng khách du lịch quốc tế. Trong bối cảnh thị trường bán lẻ thời trang cạnh tranh gay gắt và biến động mạnh mẽ sau đại dịch Covid-19, việc duy trì và thúc đẩy năng suất của đội ngũ bán hàng trực tiếp là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp. Mặc dù công ty đã trích một phần lợi nhuận để tuyển dụng và đãi ngộ nhân sự, thực tế khảo sát nội bộ cho thấy nhiều nhân viên bán hàng tại các cửa hàng thuộc chi nhánh Hà Nội vẫn chưa thực sự được đáp ứng đầy đủ nhu cầu vật chất lẫn tinh thần, dẫn đến tình trạng suy giảm nhiệt huyết và tiềm ẩn nguy cơ biến động nhân sự.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về động lực và công tác tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho nhân viên bán hàng tại chuỗi cửa hàng Ginkgo T-shirts chi nhánh Hà Nội giai đoạn 2020–2023, chỉ ra các kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực lao động cho nhân viên bán hàng tại đơn vị trong giai đoạn tiếp theo.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên bán hàng tại chuỗi cửa hàng của Ginkgo T-shirts.
  • Không gian nghiên cứu: Các phòng ban chức năng và hệ thống cửa hàng bán lẻ của Ginkgo T-shirts tại chi nhánh Hà Nội (gồm các điểm bán: 44 Hàng Bè, 49 Đinh Tiên Hoàng, 60 Hàng Gai và 79 Hàng Gai).
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu về hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết kinh điển về tâm lý học hành vi và quản trị nhân lực:

  • Thuyết phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow (1943) với 5 bậc nhu cầu: sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng và tự thể hiện bản thân.
  • Thuyết bản chất con người của Douglas McGregor gồm Thuyết X (quan điểm bi quan, cần kiểm soát và cưỡng chế) và Thuyết Y (quan điểm tích cực, người lao động có xu hướng tự định hướng và sáng tạo).
  • Thuyết Hai yếu tố của Frederick Herzberg phân định rõ nhóm yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc, chính sách) chỉ có tác dụng ngăn ngừa bất mãn, và nhóm yếu tố động viên (sự công nhận, thành tích, cơ hội thăng tiến) trực tiếp tạo ra sự thỏa mãn.
  • Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) giải thích động lực qua phương trình toán học $M = E \times I \times V$ (Kỳ vọng $\times$ Phương tiện $\times$ Giá trị).
  • Thuyết tăng cường tích cực của B.F. Skinner về tác động của khen thưởng và hình phạt.
  • Thuyết công bằng của J. Stacy Adams về sự tương quan giữa công sức bỏ ra (đầu vào) và quyền lợi nhận lại (đầu ra).

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy (desk research), nghiên cứu thực nghiệm và điều tra khảo sát trực tiếp:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn: Thu thập, tổng hợp và xử lý dữ liệu thứ cấp từ giáo trình chuyên ngành, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (phòng Kế toán) và báo cáo cơ cấu lao động giai đoạn 2020–2022 (phòng Nhân sự).
  • Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm: Đúc kết quan sát và trải nghiệm thực tiễn từ quá trình tác giả thực tập ba tháng tại vị trí nhân viên bán hàng ở cửa hàng.
  • Phương pháp khảo sát định lượng mô tả: Thiết kế bảng hỏi gồm 25 câu hỏi sử dụng thang đo Likert 3 mức độ ("Không đồng ý/Không hài lòng", "Bình thường", "Đồng ý/Hài lòng"), phát trực tiếp tới toàn bộ $n = 20$ nhân viên bán hàng tại 4 cửa hàng thuộc chi nhánh Hà Nội.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của Ginkgo T-shirts và dữ liệu sơ cấp từ phiếu khảo sát, phỏng vấn nhân sự tại chỗ năm 2023.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp

Chương đầu tiên khái quát bản chất của động lực (phân chia thành động lực bên trong và động lực bên ngoài) và tạo động lực làm việc trong tổ chức. Tác giả phân tích vai trò của tạo động lực trên ba phương diện: cá nhân người lao động (tăng năng suất, phát huy tiềm năng, gắn kết), tổ chức doanh nghiệp (tối ưu hóa chi phí tuyển dụng, tăng hiệu quả vận hành, củng cố hình ảnh) và xã hội (giảm thất nghiệp, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực).

Nội dung trọng tâm của chương tập trung hệ thống hóa hai nhóm công cụ tạo động lực:

  • Nhóm công cụ tài chính: Tiền lương (lương thời gian, lương chức danh, lương sản phẩm), tiền thưởng (thưởng định kỳ, thưởng đột xuất, thưởng hiệu quả), phụ cấp và phúc lợi (phúc lợi bắt buộc theo pháp luật Việt Nam gồm 5 chế độ bảo hiểm xã hội: ốm đau, thai sản, tai nạn lao động/bệnh nghề nghiệp, hưu trí, tử tuất; và phúc lợi tự nguyện).
  • Nhóm công cụ phi tài chính: Phân tích và bố trí công việc, tiêu chuẩn công việc, môi trường và bầu không khí làm việc, công tác đào tạo - bồi dưỡng, đánh giá kết quả thực hiện công việc, cơ hội thăng tiến và vai trò chỉ đạo của nhà quản trị.

Chương 2: Thực trạng tạo động lực làm việc cho nhân viên bán hàng tại cửa hàng Ginkgo T-shirts

Chương 2 giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Ginkgo (thành lập năm 2007 bởi ông Benjamin Grepinet, trụ sở chính tại Quận 1, TP. Hồ Chí Minh), hoạt động trong mô hình tổ chức trực tuyến - chức năng với chuỗi 10 cửa hàng trên toàn quốc.

Văn bản cung cấp bức tranh tài chính và biến động nhân sự qua các bảng số liệu cụ thể:

  • Giai đoạn dịch Covid-19 (2020–2021), công ty chịu áp lực nặng nề: Năm 2020 lỗ trước thuế 17.000 triệu VNĐ, chi phí 18 tỷ VNĐ. Năm 2021, doanh thu sụt giảm buộc công ty cắt giảm 60% nhân sự (từ 160 người xuống 60 người), lỗ trước thuế 11.000 triệu VNĐ. Đến năm 2022, tình hình phục hồi từng bước, doanh thu đạt gần 7 tỷ VNĐ, tuyển dụng lại đạt 128 lao động (75% xưởng sản xuất, 25% khối văn phòng và bán hàng).
Tiêu chí Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tổng số lao động (Người) 160 60 128
Lao động tại xưởng (Người / Tỷ lệ %) 118 (73,75%) 50 (83,30%) 96 (75,00%)
Nhân viên văn phòng và bán hàng (Người / Tỷ lệ %) 42 (26,25%) 10 (16,70%) 32 (25,00%)

Khảo sát đặc thù $n = 20$ nhân viên bán hàng tại chi nhánh Hà Nội cho thấy:

  • Độ tuổi: 80% dưới 25 tuổi (thế hệ Gen Z), 20% từ 25–35 tuổi (chủ yếu là Trợ lý và Quản lý cửa hàng).
  • Trình độ: 10% sinh viên năm 1–2, 60% sinh viên năm 3–4, 30% đã tốt nghiệp đại học.
  • Giới tính: Nữ chiếm 60% (12 người), Nam chiếm 40% (8 người).

Về chính sách tài chính:

  • Cơ chế tiền lương: Áp dụng trả lương theo giờ cho nhân viên cấp Staff, Team Leader; trả lương cố định tháng cho cấp Sales Supervisor, Store Manager (tối thiểu 48 giờ/tuần). Công thức lương: $\text{Lương tháng} = [(\text{Lương cơ bản} + \text{Phụ cấp}) / 26] \times \text{Số giờ làm thực tế} + \text{Phụ cấp lương} + \text{Thưởng doanh số} - \text{Chiết khấu gia tăng}$. Làm thêm ngày thường tính 150%, ngày nghỉ tuần tính 200%.
  • Lương bình quân nhân viên bán hàng năm 2022 đạt 7,5 triệu VNĐ/người/tháng (quỹ lương 135 triệu VNĐ, 18 nhân viên); năm 2023 tăng lên 8,2 triệu VNĐ/người/tháng (quỹ lương 164 triệu VNĐ, 20 nhân viên, tăng 9,4%).
  • Chế độ thưởng: Thưởng tháng 13 bình quân 6,0 triệu đồng/người; thưởng doanh số hàng tháng chia đều cho cửa hàng; thưởng đặc biệt cho cá nhân/tập thể có sáng kiến.
  • Phúc lợi: Đóng đủ BHXH, BHYT, BHTN cho nhân viên chính thức và nhân viên thâm niên trên 6 tháng. Chế độ thai sản được về sớm 1 giờ/ngày trong tháng đầu quay lại làm việc. Phúc lợi bổ sung gồm đồng phục miễn phí, giảm giá mua hàng 30%–50%, quỹ hỗ trợ sinh nhật (300.000 VNĐ), cưới (2.000.000 VNĐ), sinh con (2.000.000 VNĐ), tang lễ (2.000.000 VNĐ), thiên tai (300.000 VNĐ), lì xì Tết (200.000 VNĐ) và 12 ngày phép/năm (cứ 5 năm thâm niên tăng thêm 1 ngày).
Cửa hàng Đánh giá Chế độ Tiền thưởng (Không hài lòng / Bình thường / Hài lòng) Đánh giá Chế độ Khen thưởng (Không hài lòng / Bình thường / Hài lòng)
79 Hàng Gai 0 / 2 / 3 0 / 2 / 3
60 Hàng Gai 0 / 2 / 4 0 / 2 / 4
49 Đinh Tiên Hoàng 1 / 3 / 1 0 / 3 / 2
44 Hàng Bè 1 / 2 / 1 0 / 2 / 2

Đánh giá tổng quát: Công ty đã xây dựng được cơ chế chi trả qua tài khoản minh bạch, giữ an toàn thông tin thu nhập, duy trì quỹ phúc lợi thiết thực. Tuy nhiên, mức lương còn thấp so với mặt bằng chi phí đắt đỏ tại trung tâm Hà Nội; nhân sự trẻ Gen Z có tỷ lệ biến động cao; công tác đánh giá và đào tạo thăng tiến chưa có lộ trình tách bạch giữa nhân viên bán thời gian và quản lý chính thức.

Chương 3: Giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác tạo động lực làm việc cho nhân viên bán hàng tại Công ty TNHH Ginkgo

Dựa trên các tồn tại đã chỉ ra, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Hoàn thiện công cụ tài chính: Rà soát nâng mức lương cơ bản và đơn giá giờ công để tăng sức cạnh tranh với các thương hiệu thời trang lân cận; điều chỉnh công thức thưởng doanh số theo hướng kết hợp định mức doanh số cửa hàng với chỉ số nỗ lực cá nhân; đa dạng hóa chế độ phụ cấp trách nhiệm.
  • Hoàn thiện công cụ phi tài chính: Chuẩn hóa bản mô tả công việc và tiêu chuẩn chức danh; xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực thực hiện công việc (KPI) công bằng, minh bạch; thiết kế chương trình đào tạo kỹ năng bán hàng chuyên nghiệp, giao tiếp tiếng Anh du lịch; định hình lộ trình thăng tiến từ Staff lên Team Leader và Store Manager rõ ràng nhằm giữ chân nhân sự trẻ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh chi tiết các dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Thống kê đầy đủ biến động quy mô nhân sự qua các năm: 160 người (2020), giảm còn 60 người (2021) và phục hồi lên 128 người (2022).
  • Xác lập cơ cấu lao động tại 4 cửa hàng thuộc chi nhánh Hà Nội: Tỷ lệ nữ chiếm 60%, độ tuổi dưới 25 chiếm 80%, sinh viên đại học chiếm 70% tổng số lao động bán hàng.
  • Lập bảng tổng hợp quỹ lương và thu nhập bình quân: Mức lương bình quân năm 2023 tăng 9,4% so với năm 2022 (từ 7,5 triệu lên 8,2 triệu VNĐ/người/tháng); mức thưởng tháng 13 trung bình đạt 6,0 triệu VNĐ.
  • Đo lường mức độ thỏa mãn của nhân viên qua khảo sát: 100% nhân viên tại 4 cửa hàng đánh giá tích cực hoặc trung tính với chế độ khen thưởng; tỷ lệ không hài lòng về tiền thưởng tập trung ở hai cửa hàng quy mô nhỏ (44 Hàng Bè và 49 Đinh Tiên Hoàng với 1 phản hồi không hài lòng tại mỗi nơi).

Về giải pháp và đóng góp: Tác giả đã cụ thể hóa các giải pháp tạo động lực gắn liền với đặc thù nhân sự Gen Z trong ngành bán lẻ thời trang du lịch. Nghiên cứu kết hợp quan sát trực tiếp của một nhân viên thực tập với số liệu khảo sát định lượng, cung cấp cho Ban Giám đốc Ginkgo T-shirts cơ sở dữ liệu thực chứng để cải tiến chính sách quản trị nhân sự tại các điểm bán lẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nhất định do phạm vi thực hiện:

  • Quy mô mẫu khảo sát nhỏ ($n = 20$), chỉ tập trung vào nhóm nhân viên bán hàng tại 4 cửa hàng thuộc chi nhánh Hà Nội, chưa mở rộng ra khối xưởng sản xuất hay hệ thống cửa hàng tại khu vực miền Trung và miền Nam.
  • Dữ liệu tài chính chưa cập nhật được báo cáo đầy đủ của năm 2023 do hạn chế về thời điểm tiếp cận số liệu nội bộ trong thời gian thực tập 3 tháng.
  • Hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi khảo sát trên toàn bộ 10 cửa hàng trong hệ thống Ginkgo T-shirts toàn quốc; áp dụng mô hình phân tích hồi quy tương quan để lượng hóa mức độ tác động của từng yếu tố tạo động lực đến kết quả bán hàng thực tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực đang chuẩn bị khóa luận tốt nghiệp về đề tài tạo động lực lao động trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
  • Nhà quản lý chuỗi cửa hàng bán lẻ, thời trang du lịch trong việc xây dựng quy chế trả lương theo giờ, chính sách thưởng doanh số và các quỹ hỗ trợ đời sống cho lao động trẻ bán thời gian.
  • Các tiểu mục đáng tham khảo gồm: Bản mô tả công thức tính lương hỗn hợp kết hợp giữa lương thời gian và thưởng doanh số (tiểu mục 2.3.2.1); hệ thống bảng hỏi và ma trận số liệu khảo sát mức độ hài lòng theo thang đo Likert tại từng điểm bán lẻ (các bảng từ 2.4 đến 2.11).

Câu hỏi thường gặp

Công thức tính tiền lương hàng tháng cho nhân viên bán hàng tại Ginkgo T-shirts được xác định như thế nào?

Theo quy định nội bộ của công ty, công thức tính lương tháng áp dụng cho nhân viên bán hàng gồm:
$\text{Lương tháng} = [(\text{Lương cơ bản} + \text{Phụ cấp}) / 26] \times \text{Số giờ làm thực tế} + \text{Phụ cấp lương} + \text{Thưởng doanh số} - \text{Chiết khấu gia tăng}$.
Trong đó, lương cơ bản bằng lương tối thiểu nhân với hệ số chức vụ và hệ số thâm niên; chiết khấu gia tăng gồm các khoản trích đóng bảo hiểm theo luật định.

Tỷ lệ cắt giảm nhân sự của Ginkgo T-shirts trong giai đoạn dịch Covid-19 năm 2021 là bao nhiêu?

Năm 2021, do ảnh hưởng của việc hạn chế du lịch và giãn cách xã hội, công ty đã cắt giảm 60% tổng số nhân sự, giảm từ 160 lao động năm 2020 xuống còn 60 lao động năm 2021. Trong đó, nhân sự xưởng sản xuất giảm từ 118 xuống 50 người, khối văn phòng và bán hàng giảm từ 42 xuống 10 người.

Cơ cấu độ tuổi và học vấn của đội ngũ nhân viên bán hàng tại chi nhánh Hà Nội có đặc điểm gì nổi bật?

Kết quả khảo sát 20 nhân viên bán hàng cho thấy lực lượng lao động rất trẻ và mang tính thời vụ học đường cao: 80% nhân viên dưới 25 tuổi (thế hệ Gen Z); về học vấn có 70% là sinh viên đang theo học đại học (10% sinh viên hai năm đầu, 60% sinh viên hai năm cuối) và 30% là người đã tốt nghiệp.

Các khoản chi từ quỹ hỗ trợ nhân viên bán hàng của công ty gồm những nội dung và định mức nào?

Công ty ban hành 6 khoản quỹ hỗ trợ cụ thể:

  1. Sinh nhật nhân viên: 300.000 VNĐ/người.
  2. Bản thân kết hôn: 2.000.000 VNĐ/người (kèm Giấy đăng ký kết hôn).
  3. Sinh con: 2.000.000 VNĐ/em bé (kèm Giấy khai sinh).
  4. Đám tang gia đình: 2.000.000 VNĐ/người.
  5. Hỗ trợ khó khăn thiên tai: 300.000 VNĐ/trường hợp.
  6. Lì xì Tết Nguyên Đán: 200.000 VNĐ/người.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đức Trung đã hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết quản trị nguồn nhân lực và vận dụng thành công vào việc phân tích thực trạng tạo động lực cho 20 nhân viên bán hàng tại chuỗi cửa hàng Ginkgo T-shirts chi nhánh Hà Nội. Dữ liệu thực chứng cho thấy bên cạnh các chính sách tiền lương, thưởng tháng 13 và quỹ hỗ trợ thiết thực, doanh nghiệp vẫn cần nâng cao mức thu nhập bình quân và hoàn thiện lộ trình đào tạo, thăng tiến cho lực lượng lao động trẻ. Đề tài cung cấp những luận cứ và giải pháp thực tế có giá trị áp dụng trực tiếp cho công tác quản trị nhân sự tại các chuỗi bán lẻ thời trang du lịch hiện nay.