Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, việc Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh Châu Âu (EVFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) vừa mở ra cơ hội phát triển, vừa đặt các doanh nghiệp trước sức ép cạnh tranh gay gắt. Một trong những rào cản lớn hiện nay đối với thị trường nội địa là bài toán nguồn nhân lực rơi vào tình trạng "thừa lượng nhưng thiếu chất", lực lượng lao động dồi dào nhưng tay nghề và trình độ chuyên môn cao còn hạn chế. Trong ngành phân phối và kinh doanh dược phẩm, sự cạnh tranh về thị phần, khách hàng và đặc biệt là giữ chân nhân sự chất lượng cao diễn ra ngày càng khốc liệt.
Thực tế tại Công ty TNHH Dược phẩm Tân An cho thấy, dù doanh nghiệp có sự tăng trưởng về quy mô và doanh thu nhưng công tác quản trị nhân lực còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: công ty chưa triển khai khảo sát định kỳ về nhu cầu thực tế của người lao động, cơ chế đánh giá và thăng tiến nghề nghiệp chưa rõ ràng, các hoạt động chăm sóc sức khỏe và phúc lợi bổ trợ còn thiếu đồng bộ. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài khóa luận "Hoàn thiện công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Dược phẩm Tân An" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản trị nhân sự tại đơn vị.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về động lực lao động, các học thuyết quản trị và các biện pháp tạo động lực trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Dược phẩm Tân An trong giai đoạn 2018 - 2020 (kết hợp dữ liệu nhân sự tính đến quý 1 năm 2021), làm rõ các kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp tài chính, phi tài chính và một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả tạo động lực cho người lao động tại doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Người lao động đang trực tiếp làm việc tại Công ty TNHH Dược phẩm Tân An.
- Phạm vi nội dung: Các hoạt động tạo động lực bằng kích thích tài chính (tiền lương, thưởng, phụ cấp, phúc lợi) và kích thích phi tài chính (môi trường làm việc, lãnh đạo, đào tạo, cơ hội thăng tiến).
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Dược phẩm Tân An (địa chỉ tại Ô số 5BT1, tiểu khu đô thị Vạn Phúc, phường Vạn Phúc, quận Hà Đông, TP. Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và thực trạng lao động được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2018 - 2020 và quý 1 năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết quản trị nhân lực và hành vi tổ chức kinh điển, kết hợp hệ thống khái niệm chuẩn mực:
- Khái niệm động lực và nhu cầu: Động lực lao động được tiếp cận dưới góc độ quản trị (dẫn chiếu Frederic Herzberg, 1959) là sự khao khát, tự nguyện của cá nhân nhằm phát huy nỗ lực hướng tới việc đạt được các mục tiêu của tổ chức và bản thân; nhu cầu được định nghĩa là cảm giác thiếu hụt mà con người cảm nhận được và đòi hỏi được bù đắp (Philip Kotler, 2013).
- Tháp nhu cầu của Abraham Maslow: Phân cấp 5 bậc nhu cầu từ thấp đến cao (nhu cầu sinh lý, nhu cầu an toàn, nhu cầu xã hội, nhu cầu được tôn trọng, nhu cầu khẳng định bản thân), làm căn cứ thiết lập các nhóm biện pháp kích thích tương ứng.
- Học thuyết công bằng của John Stacy Adams (1963): Phân tích tương quan giữa sự cống hiến của người lao động với sự công nhận, thù lao nhận được từ doanh nghiệp, cũng như sự so sánh tương quan với các đồng nghiệp khác.
- Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Ứng dụng công thức tính mức độ động viên:
$$\text{Sự động viên} = \text{Hấp lực} \times \text{Mong đợi} \times \text{Phương tiện}$$
để giải thích tác động của chính sách khen thưởng và cơ hội thăng tiến đến nỗ lực làm việc.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhân tố thuộc về người lao động (tính cách, năng lực); nhân tố bên trong doanh nghiệp (chính sách quản lý, năng lực tài chính, văn hóa doanh nghiệp); nhân tố bên ngoài (mặt bằng tiền lương thị trường, hệ thống pháp luật lao động, chính sách phúc lợi xã hội).
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:
- Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp quy trình phân công công việc, môi trường làm việc và thái độ của nhân viên trong thời gian thực tập tại đơn vị.
- Phương pháp điều tra, khảo sát bằng bảng hỏi: Tác giả phát ra 120 phiếu khảo sát đến toàn bộ các phòng ban của Công ty TNHH Dược phẩm Tân An, thu về 74 phiếu hợp lệ. Bảng hỏi khảo sát mức độ quan trọng của các nhóm nhu cầu (theo thang đo 5 mức độ từ "Rất không quan trọng" đến "Rất quan trọng") và đánh giá mức độ đồng ý của người lao động đối với các chính sách đãi ngộ.
- Phương pháp thống kê, tổng hợp và so sánh: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự giai đoạn 2018 - 2020 và xử lý số liệu sơ cấp từ 74 phiếu điều tra.
Nguồn dữ liệu sử dụng: Báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo cơ cấu lao động từ Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán của Công ty TNHH Dược phẩm Tân An và dữ liệu điều tra thực tế từ người lao động.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về tạo động lực trong doanh nghiệp
Chương này tập trung làm rõ bản chất của công tác tạo động lực, sự cần thiết của tạo động lực đối với ba chủ thể: người lao động (tăng năng suất, tính sáng tạo, mức độ gắn kết), doanh nghiệp (tối ưu hóa nguồn lực, xây dựng văn hóa, nâng cao uy tín) và xã hội. Tác giả phân loại chi tiết các công cụ tạo động lực thành hai nhóm lớn:
- Biện pháp tài chính: Tiền lương (thước đo giá trị sức lao động, tái sản xuất sức lao động), tiền thưởng (thưởng năng suất, sáng kiến, tiến độ), phụ cấp và hệ thống phúc lợi (bắt buộc như BHXH, BHYT, BHTN và tự nguyện như ăn trưa, xăng xe, điện thoại).
- Biện pháp phi tài chính: Vai trò của phong cách lãnh đạo, xây dựng tiêu chuẩn vị trí việc làm rõ ràng, công tác đánh giá thực hiện công việc minh bạch, cải thiện môi trường làm việc (điều kiện vật chất, quan hệ đồng nghiệp, văn hóa công ty), hỗ trợ cân bằng công việc - cuộc sống, cùng chính sách đào tạo và cơ hội thăng tiến (dẫn chiếu nghiên cứu của Stanton & Crossley 2000, Jiang & Klein 2000).
Chương 1 cũng tổng hợp các tiêu chí đánh giá hiệu quả tạo động lực (mức độ hài lòng, năng suất lao động, mức độ gắn bó, tính chủ động sáng tạo) và nghiên cứu bài học thực tiễn từ ba doanh nghiệp tiêu biểu:
- Tập đoàn FPT: Đào tạo định hướng 100% nhân viên mới, năm 2019 đầu tư 74,9 tỷ đồng cho đào tạo nội bộ với 313.291 lượt cán bộ nhân viên được đào tạo; chính sách đãi ngộ gắn với kết quả đóng góp và chăm sóc sức khỏe toàn diện.
- Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank): Doanh nghiệp đạt giải thưởng HR Award 2016 tại hạng mục "Chính sách Lương, Thưởng và Phúc lợi", xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng và đào tạo chuyên sâu như một trường đào tạo nghề ngân hàng.
- Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang: Áp dụng chính sách khen thưởng đột xuất, đảm bảo đầy đủ phúc lợi nhà nước kết hợp phụ cấp độc hại, phụ cấp tăng ca và tổ chức phong trào văn thể mỹ định kỳ.
Từ đó, tác giả đúc kết các bài học cốt lõi cho Dược phẩm Tân An về xây dựng thang bảng lương công bằng, duy trì phúc lợi, thúc đẩy đào tạo và chuẩn hóa văn hóa doanh nghiệp.
Chương 2: Thực trạng tạo động lực lao động tại Công ty TNHH Dược phẩm Tân An
Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về quá trình hình thành, tình hình sản xuất kinh doanh, cơ cấu nhân sự và đi sâu vào phân tích thực trạng công tác tạo động lực tại đơn vị.
1. Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức:
Công ty TNHH Dược phẩm Tân An có tiền thân từ Công ty TNHH Dược phẩm Minh Thành (thành lập ngày 05/10/2005). Ngày 28/03/2007, Công ty TNHH Dược phẩm Tân An chính thức được thành lập với vốn điều lệ ban đầu 01 tỷ đồng tại quận Cầu Giấy, Hà Nội. Ngày 31/07/2007, công ty nhận giấy chứng nhận GDP từ Sở Y tế Hà Nội. Đến năm 2010, vốn điều lệ tăng lên 05 tỷ đồng; năm 2012 chuyển trụ sở về Vạn Phúc, Hà Đông; và tính đến đầu năm 2021, vốn điều lệ đạt 120 tỷ đồng. Bộ máy lãnh đạo gồm Giám đốc điều hành (ông Phan Trọng Cường) và 02 Phó Giám đốc phụ trách tài chính (bà Nguyễn Thị Khánh Linh) và phụ trách thị trường (ông Lê Kông Xanh).
2. Kết quả sản xuất kinh doanh giai đoạn 2018 - 2020:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
So sánh 2020/2019 |
| Tổng tài sản (triệu đồng) |
156.142 |
171.587 |
221.990 |
Tăng ~29,38% |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
391 |
584 |
1.490 |
Tăng ~155,14% |
| Chi phí tài chính (triệu đồng) |
3.729 |
5.562 |
635 |
Giảm ~88,58% |
Sự tăng trưởng đột biến của lợi nhuận sau thuế năm 2020 (gấp gần 3 lần năm 2019) xuất phát từ việc công ty duy trì chuỗi cung ứng sản phẩm y tế trong đại dịch Covid-19 và tối ưu hóa chi phí tài chính (giảm mạnh chi phí lãi vay từ 5.562 triệu xuống còn 635 triệu đồng).
3. Đặc điểm cơ cấu lao động (tính đến 31/03/2021):
Tổng số cán bộ nhân viên là 122 người, phân bổ tại 3 bộ phận: Phòng Marketing (66 người), Phòng Tài chính - Kế toán (43 người), Phòng Kho vận (13 người).
| Tiêu chí phân loại |
Số lượng (Người) |
Tỷ lệ (%) |
Ghi chú đặc điểm |
| Giới tính |
|
|
|
| - Nữ |
75 |
61,36 |
Tập trung ở phòng Marketing và Kế toán (xử lý hóa đơn, giấy tờ) |
| - Nam |
47 / 34* |
38,36 |
Tập trung tại phòng Kho vận (bốc dỡ, giao nhận) và thị trường |
| Trình độ chuyên môn |
|
|
|
| - Sau đại học |
15 |
12,30 |
Cán bộ quản lý, ban lãnh đạo |
| - Đại học |
90 |
73,70 |
Dược sĩ đại học, cử nhân kinh tế, kế toán, marketing |
| - Cao đẳng |
17 |
14,00 |
Nhân viên kho vận, giao nhận hàng |
| - Trung cấp |
0 |
0,00 |
|
| Độ tuổi |
|
|
|
| - Dưới 30 tuổi |
32 |
26,00 |
Lao động trẻ, năng động, tập trung ở Marketing và Kho vận |
| - Từ 30 đến 40 tuổi |
65 |
53,00 |
Lực lượng nòng cốt, có kinh nghiệm chuyên môn |
| - Trên 40 tuổi |
25 |
20,00 |
Nhân sự lâu năm, giữ vai trò quản lý |
(Ghi chú: Văn bản gốc ghi nhận tổng số lao động là 122 người, nữ chiếm 61,36%, nam chiếm 38,36%).
4. Phân tích kết quả khảo sát nhu cầu người lao động (74 phiếu hợp lệ):
| Nhóm nhu cầu khảo sát |
Rất không quan trọng |
Không quan trọng |
Bình thường |
Quan trọng |
Rất quan trọng |
| Thu nhập thỏa đáng và cao |
0 |
0 |
0 |
24 |
50 |
| Chế độ phúc lợi tốt |
0 |
0 |
0 |
40 |
34 |
| Công việc ổn định |
0 |
11 |
19 |
32 |
12 |
| Điều kiện làm việc, cơ sở vật chất tốt |
0 |
0 |
15 |
48 |
11 |
| Quan hệ đồng nghiệp tốt |
0 |
0 |
18 |
49 |
7 |
| Các hoạt động văn hóa, văn nghệ |
0 |
10 |
19 |
39 |
6 |
| Cơ hội nâng cao trình độ |
0 |
0 |
32 |
31 |
11 |
| Cơ hội thăng tiến |
0 |
8 |
19 |
33 |
14 |
5. Thực trạng các biện pháp kích thích tài chính:
- Công thức tính tiền lương tổng thể:
$$\text{TL} = \text{TL}_c + \text{TL}t$$
trong đó $\text{TL}c$ là lương cứng, $\text{TL}t$ là lương thưởng/lương kinh doanh tính theo doanh số và hệ số chức danh ($H{cd}$), thâm niên ($TN$), ngày công thực tế ($N{tt}$) và ngày công chế độ ($N{cd}$).
- Công thức tính lương thực lĩnh:
$$\text{Lương thực lĩnh} = \text{TL} + \text{Phụ cấp} - 10,5% \times \text{Lương đóng bảo hiểm}$$
(Trừ 8% BHXH, 1,5% BHYT, 1% BHTN).
- Chế độ phụ cấp cố định: Tiền ăn trưa 730.000 đồng/tháng; tiền điện thoại 500.000 đồng/tháng; cùng phụ cấp xăng xe tùy theo vị trí công việc.
- Mức thu nhập bình quân/tháng giai đoạn 2018 - 2020: Năm 2018 đạt ~12,5 triệu đồng; năm 2019 đạt ~14,9 triệu đồng (tăng 19,2%); năm 2020 đạt ~17,1 triệu đồng (tăng 14,2%). Mức lương cơ bản cố định duy trì ở mức 5,6 triệu đồng/tháng (phần thu nhập còn lại phụ thuộc lớn vào doanh số bán hàng).
- Đánh giá về thời hạn chi trả lương: 100% người lao động đồng ý công ty trả lương đúng hạn vào đầu tháng (31% Rất đồng ý, 69% Đồng ý).
6. Đánh giá chung:
- Ưu điểm: Mức thu nhập bình quân cao hơn mặt bằng chung xã hội (17,1 triệu so với 7,54 triệu đồng/tháng theo số liệu thống kê chung năm 2021); công ty chi trả lương đúng hạn; thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng bảo hiểm bắt buộc theo luật định; môi trường làm việc đoàn kết.
- Hạn chế và nguyên nhân: Mức lương cơ bản thấp (5,6 triệu đồng) khiến thu nhập của nhân viên chịu áp lực biến động theo doanh số; chưa thực hiện khảo sát nhu cầu nhân sự định kỳ; thiếu vắng các chương trình khám sức khỏe định kỳ và phúc lợi nâng cao cho lao động nữ; tiêu chí đánh giá thăng tiến chưa được văn bản hóa cụ thể.
Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác tạo động lực tại Công ty TNHH Dược phẩm Tân An
Trên cơ sở phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp:
- Định hướng: Bám sát mục tiêu tăng trưởng doanh thu ngành dược, mở rộng kênh phân phối phía Bắc và xây dựng cơ chế tạo động lực lấy người lao động làm trung tâm.
- Giải pháp kích thích tài chính:
- Cân đối lại cơ cấu thu nhập: Điều chỉnh tăng mức lương cơ bản để tạo sự an tâm ổn định cuộc sống cho người lao động, giảm biên độ dao động quá lớn của lương kinh doanh.
- Hoàn thiện quy chế thưởng: Đa dạng hóa hình thức khen thưởng (thưởng sáng kiến cải tiến quy trình kho vận, thưởng vượt chỉ tiêu doanh số theo quý/tháng, thưởng đột xuất).
- Mở rộng chính sách phúc lợi tự nguyện: Tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm cho toàn bộ cán bộ nhân viên, nâng mức hỗ trợ xăng xe, điện thoại cho nhân viên thị trường và tăng cường chế độ đãi ngộ cho lao động nữ thai sản.
- Giải pháp kích thích phi tài chính:
- Xây dựng bản mô tả công việc và tiêu chuẩn vị trí việc làm chuẩn hóa cho từng phòng ban (Tài chính - Kế toán, Marketing, Kho vận).
- Thiết lập quy trình đánh giá kết quả thực hiện công việc (KPIs) minh bạch, gắn kết quả đánh giá với lộ trình thăng tiến rõ ràng.
- Đẩy mạnh hoạt động đào tạo chuyên môn định kỳ về dược phẩm, kỹ năng bán hàng và kỹ năng quản lý.
- Cải thiện điều kiện cơ sở vật chất văn phòng và kho bãi, duy trì các hoạt động văn thể mỹ nhằm gắn kết nội bộ.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước: Đề xuất hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm xã hội, hỗ trợ bình ổn giá thuốc và tạo điều kiện thông thoáng trong thủ tục đấu thầu thuốc, hỗ trợ doanh nghiệp dược phát triển bền vững.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh chi tiết thực trạng quản trị nhân sự tại một doanh nghiệp phân phối dược phẩm quy mô vốn 120 tỷ đồng, đưa ra các kết quả cụ thể:
- Dữ liệu thực nghiệm rõ ràng: Khóa luận thống kê đầy đủ sự tăng trưởng tài chính của Dược phẩm Tân An qua 3 năm (tổng tài sản đạt 221,99 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt 1,49 tỷ đồng năm 2020) và thu nhập bình quân của người lao động đạt 17,1 triệu đồng/tháng.
- Khảo sát định lượng cụ thể: Phản ánh đúng mức độ ưu tiên của 74 người lao động, chỉ ra rằng 100% người được hỏi xếp nhu cầu thu nhập thỏa đáng vào mức quan trọng và rất quan trọng, đồng thời chỉ ra điểm yếu trong việc gắn kết nhân sự (11 người coi công việc ổn định là không quan trọng, 19 người đánh giá ở mức bình thường).
- Đóng góp giải pháp ứng dụng: Đề xuất các giải pháp bám sát đặc thù cơ cấu lao động nữ chiếm đa số (61,36%) và lực lượng lao động có trình độ đại học chiếm chủ đạo (73,7%), giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp có căn cứ điều chỉnh chính sách lương cơ bản và phúc lợi thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm giới hạn được ghi nhận từ văn bản:
- Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Số lượng phiếu điều tra thu về đạt 74 phiếu hợp lệ trên tổng số 120 phiếu phát ra, một số phòng ban chưa phản hồi đầy đủ do lý do khách quan trong quá trình điều tra.
- Hạn chế về phạm vi thời gian: Số liệu tài chính và thực trạng đánh giá tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2018 - 2020, chưa bao quát được toàn diện biến động nhân sự dài hạn sau giai đoạn đại dịch.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô điều tra đến toàn bộ hệ thống đại lý, kho bãi; áp dụng các mô hình định lượng chuyên sâu (hồi quy đa biến, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đo lường mức độ tác động cụ thể của từng yếu tố tạo động lực đến năng suất và lòng trung thành của người lao động trong ngành dược.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát nhu cầu dựa trên tháp nhu cầu Maslow, cách thức tổng hợp số liệu khảo sát và cấu trúc phân tích thực trạng nhân sự trong một doanh nghiệp thương mại.
- Nhà quản lý tại các doanh nghiệp phân phối dược phẩm vừa và nhỏ: Tham khảo mô hình phân bổ lương (lương cứng kết hợp lương kinh doanh), cơ chế phụ cấp và bài học kinh nghiệm từ các doanh nghiệp đầu ngành (FPT, Techcombank, Dược Hậu Giang) để hoàn thiện chính sách nhân sự tại đơn vị mình.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và quy mô lao động của Công ty TNHH Dược phẩm Tân An tính đến năm 2021 là bao nhiêu?
Tính đến đầu năm 2021, Công ty TNHH Dược phẩm Tân An có vốn điều lệ đạt 120 tỷ đồng và tổng số cán bộ nhân viên là 122 người (gồm 43 người thuộc phòng Tài chính - Kế toán, 66 người thuộc phòng Marketing và 13 người thuộc phòng Kho vận).
2. Tình hình kinh doanh của Dược phẩm Tân An trong giai đoạn 2018 - 2020 có điểm gì nổi bật?
Lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng vượt bậc từ 391 triệu đồng (năm 2018) lên 584 triệu đồng (năm 2019) và đạt mức kỷ lục 1.490 triệu đồng (năm 2020), chủ yếu nhờ mở rộng doanh thu phân phối sản phẩm y tế và chi phí tài chính giảm sâu từ 5.562 triệu xuống còn 635 triệu đồng trong năm 2020.
3. Cơ cấu thu nhập của người lao động tại Dược phẩm Tân An gồm những thành phần nào?
Thu nhập của người lao động gồm lương cơ bản (trung bình khoảng 5,6 triệu đồng/tháng), lương kinh doanh/lương theo chức danh gắn với doanh số và thâm niên, cùng các khoản phụ cấp cố định (ăn trưa 730.000 đồng/tháng, điện thoại 500.000 đồng/tháng, phụ cấp xăng xe). Thu nhập bình quân hàng tháng của nhân viên năm 2020 đạt khoảng 17,1 triệu đồng.
4. Kết quả khảo sát 74 người lao động chỉ ra nhu cầu nào được ưu tiên cao nhất?
Nhu cầu về "Thu nhập thỏa đáng và cao" và "Chế độ phúc lợi tốt" nhận được mức độ đánh giá cao nhất, trong đó có 50/74 ý kiến đánh giá thu nhập là rất quan trọng và 40/74 ý kiến đánh giá phúc lợi là quan trọng (34 ý kiến đánh giá rất quan trọng).
5. Khóa luận vận dụng những học thuyết quản trị nào để phân tích công tác tạo động lực?
Tác giả vận dụng ba học thuyết nền tảng: Học thuyết tháp nhu cầu của Abraham Maslow (phân tích mức độ đáp ứng nhu cầu nhân viên), Học thuyết công bằng của John Stacy Adams (đánh giá sự tương xứng giữa cống hiến và thù lao) và Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (phân tích động lực từ phần thưởng và mục tiêu).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Minh Giang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng công tác tạo động lực cho người lao động tại Công ty TNHH Dược phẩm Tân An giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chỉ ra những ưu điểm về mức thu nhập bình quân và tính kịp thời trong chi trả lương, đồng thời chỉ rõ những điểm nghẽn về mức lương cơ bản thấp và sự thiếu hụt các chính sách phúc lợi chăm sóc sức khỏe. Hệ thống giải pháp tài chính và phi tài chính được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích cho ban lãnh đạo công ty trong việc hoàn thiện công tác quản trị nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh.