Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu sau đại dịch có xu hướng phục hồi, kéo theo nhu cầu vận tải và cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển gia tăng. Tại Việt Nam, ngành dịch vụ logistics đạt tốc độ tăng trưởng bình quân ước tính từ 14% đến 16% mỗi năm (theo Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam - VLA, 2024), mở ra tiềm năng phát triển song cũng tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics (LSP) trong và ngoài nước. Yêu cầu của các chủ hàng nhập khẩu hiện nay đã chuyển dịch từ các dịch vụ đơn lẻ sang các chuỗi dịch vụ logistics trọn gói, đa dạng và có tính tích hợp cao.

Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng (Hai Dang Global Logistics Co., Ltd) là doanh nghiệp giao nhận vận tải trẻ, được thành lập từ cuối năm 2020. Trong cơ cấu thị trường của công ty, các tuyến vận chuyển hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc về Việt Nam chiếm tỷ trọng doanh thu chi phối (trên 65% mỗi năm). Tuy nhiên, do thời gian hoạt động chưa dài, đội ngũ nhân lực còn trẻ và mô hình vận hành chủ yếu dựa vào việc thuê ngoài dịch vụ (không sở hữu đội xe và kho bãi riêng), công ty gặp nhiều hạn chế trong việc kiểm soát quy trình tác nghiệp, tối ưu hóa chi phí logistics và nâng cao chất lượng dịch vụ. Việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc của công ty là một yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Tổng hợp cơ sở lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng giai đoạn 2021 – 2023; chỉ rõ các kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng trong giai đoạn tiếp theo.

Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics đường biển đối với các lô hàng nhập khẩu từ các cảng của Trung Quốc về Việt Nam do Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng thực hiện.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và thực trạng hoạt động được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023 và định hướng phát triển năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp luật và các công trình nghiên cứu chuyên ngành logistics thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Tiếp cận định nghĩa dịch vụ logistics theo quy định tại Điều 233, Mục 4, Chương VI của Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; kết hợp lý luận về phân loại phương thức gửi hàng nguyên container (FCL - Full Container Load) và hàng lẻ container (LCL - Less than Container Load) từ Giáo trình Quản trị tác nghiệp thương mại quốc tế (Doãn Kế Bôn và cộng sự, 2015).
  • Mô hình chuỗi cung ứng dịch vụ và quy trình thuê ngoài: Vận dụng mô hình chuỗi cung ứng dịch vụ logistics và quy trình thuê ngoài dịch vụ logistics 5 bước từ Giáo trình Quản trị logistics kinh doanh (An Thị Thanh Nhàn và cộng sự, 2018, 2021), bao gồm: (1) Đánh giá chiến lược logistics và nhu cầu thuê ngoài, (2) Đánh giá các phương án, (3) Lựa chọn đối tác, (4) Xây dựng quy trình tác nghiệp, (5) Triển khai và liên tục hoàn thiện.
  • Mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ: Ứng dụng mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988) được điều chỉnh theo nghiên cứu thực nghiệm trong ngành logistics của Nguyễn Danh Nam và cộng sự (2021), gồm 5 tiêu chí thành phần: Sự tin cậy (Reliability), Sự đảm bảo (Assurance), Sự đáp ứng (Responsiveness), Sự đồng cảm (Empathy) và Phương tiện hữu hình (Tangibles).

Về phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023, số liệu thống kê nhân sự, hồ sơ đối tác và quy trình vận hành nội bộ từ Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh, Phòng Pricing của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng; kết hợp các báo cáo thống kê ngành của VLA và các tài liệu học thuật liên quan.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện khảo sát điều tra trực tiếp ý kiến đánh giá của 10 khách hàng doanh nghiệp tiêu biểu đã và đang sử dụng dịch vụ nhập khẩu đường biển từ Trung Quốc của công ty nhằm đo lường mức độ đáp ứng theo 5 khía cạnh chất lượng dịch vụ.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp, phân loại các chỉ tiêu tài chính, cơ cấu lao động, cơ cấu thị trường; áp dụng phương pháp so sánh đối chiếu và phân tích logic để đánh giá khoảng cách chất lượng dịch vụ và xác định nguyên nhân của các vướng mắc trong quy trình tác nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại song phương Việt - Trung tăng trưởng mạnh và yêu cầu ngày càng cao đối với các nhà cung cấp dịch vụ logistics 3PL. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Bùi Thị Yến năm 2022 về Công ty TNHH Tiếp Vận Thực), chỉ ra khoảng trống nghiên cứu khi các đề tài trước chủ yếu tập trung vào logistics nhập khẩu nói chung mà chưa phân tích chuyên sâu tuyến nhập khẩu đường biển từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng. Chương này cũng xác định rõ ràng mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu theo không gian, thời gian và thiết kế phương pháp luận thu thập, phân tích dữ liệu.

Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm, đặc điểm và vai trò của dịch vụ logistics đường biển đối với đơn vị cung cấp, khách hàng sử dụng và nền kinh tế. Tác giả phân tích chi tiết sự khác biệt về phân định trách nhiệm, quy trình gom hàng, phát hành chứng từ và chi phí giữa hai phương thức FCL và LCL. Chương này làm rõ cấu trúc chuỗi cung ứng dịch vụ logistics với các chủ thể tham gia (người gửi hàng, người nhận hàng, nhà cung cấp dịch vụ logistics, hãng tàu, hải quan, cảng biển), đồng thời chuẩn hóa quy trình thuê ngoài dịch vụ qua 5 bước và xác lập khung tiêu chuẩn đo lường chất lượng dịch vụ logistics theo 5 tiêu chí của SERVQUAL. Ngoài ra, tác giả phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp lý, hạ tầng) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp, dịch vụ thay thế, nguồn lực nội bộ) tác động đến hoạt động của doanh nghiệp logistics đường biển.

Chương 3: Phân tích và đánh giá thực trạng về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng

Chương 3 tập trung phân tích hồ sơ doanh nghiệp và thực trạng hoạt động thực tế của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng:

  • Thông tin chung và mạng lưới: Doanh nghiệp thành lập ngày 11/12/2020, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, đặt trụ sở tại Hà Nội cùng 4 văn phòng đại diện tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Hà Nam. Công ty gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) từ ngày 04/04/2022 và kết nối đối tác qua các mạng lưới JCtrans, AZFreight, FIATA, Freight Networking.
  • Nguồn lực và công nghệ: Doanh nghiệp vận hành theo mô hình 3PL không sở hữu phương tiện và kho bãi riêng, sử dụng phần mềm ELSA để quản lý đơn hàng, theo dõi chi phí chi hộ và tính toán lợi nhuận. Quy mô lao động đạt 115 nhân viên vào năm 2023, trong đó 84% có trình độ đại học, 65,2% là lao động nữ, và 67% đạt trình độ tiếng Anh từ bậc B2 đến C1.
  • Kết quả kinh doanh và thị trường: Doanh thu tăng từ 50,8 tỷ đồng (2021) lên 61,7 tỷ đồng (2022) và đạt 78,8 tỷ đồng (2023); lợi nhuận sau thuế tương ứng đạt từ 5,5 tỷ đồng lên 6,5 tỷ đồng và 8,4 tỷ đồng. Thị trường Trung Quốc liên tục chiếm vị trí chủ lực với tỷ trọng doanh thu trên 65% trong mảng hàng nhập đường biển.
  • Quy trình và chất lượng dịch vụ: Tác giả mô tả chi tiết từng bước tác nghiệp từ khâu tiếp nhận thông tin, kiểm tra chính sách mặt hàng, phối hợp bộ phận pricing lấy giá tàu đến khâu theo dõi vận chuyển và thông quan. Dựa trên khảo sát 10 khách hàng, khóa luận chỉ rõ các khoảng cách chất lượng dịch vụ còn tồn tại ở tính đáp ứng trong các tình huống phát sinh khẩn cấp và sự biến động của giá cước thuê ngoài.

Chương 4: Đề xuất hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển tại thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng

Chương 4 đưa ra các định hướng phát triển của công ty đến năm 2025 và đề xuất 3 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao chất lượng quy trình cung ứng dịch vụ logistics: Chuẩn hóa quy trình xử lý đơn hàng LCL/FCL, rút ngắn thời gian xử lý chứng từ hải quan, nâng cao khả năng kiểm soát tình trạng hàng hóa theo thời gian thực trên hệ thống phần mềm ELSA.
  2. Tối ưu hóa chi phí logistics và nâng cao năng lực lựa chọn đối tác: Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá định kỳ các hãng tàu và đại lý gom hàng tại các cảng chính của Trung Quốc (Thượng Hải, Ninh Ba, Nam Sa, Thanh Đảo); mở rộng hợp đồng khung dài hạn để nhận mức giá cước ưu đãi và cam kết chỗ (space) trong các mùa cao điểm.
  3. Phát triển nguồn nhân lực chuyên môn hóa: Đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu về quy định hải quan hàng hóa đặc thù (mỹ phẩm, dược phẩm, hàng hóa chất), nâng cao trình độ tiếng Trung thương mại cho nhân viên kinh doanh và chứng từ nhằm hỗ trợ giao tiếp trực tiếp với các đại lý và nhà xuất khẩu bản địa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp toàn diện các chỉ tiêu hoạt động kinh doanh, cơ cấu tổ chức và thị trường của Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng trong giai đoạn 3 năm (2021 – 2023):

Chỉ tiêu tài chính & Vận hành Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Tăng trưởng 2022/2021 (%) Tăng trưởng 2023/2022 (%)
Doanh thu thuần (tỷ VND) 50,8 61,7 78,8 +21,5% +27,7%
Tổng chi phí (tỷ VND) 45,3 55,2 70,4 +21,9% +27,5%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ VND) 5,5 6,5 8,4 +18,2% +29,2%
Tỷ trọng doanh thu từ Trung Quốc (%) >65% >65% >65% Ổn định Ổn định
Quy mô nhân sự (người) - - 115 - -
- Tỷ lệ trình độ Đại học (%) - - 84,0% (97 người) - -
- Tỷ lệ trình độ Cao đẳng (%) - - 16,0% (18 người) - -
- Cơ cấu giới tính (Nữ / Nam %) - - 65,2% / 34,8% - -

Các đóng góp chính của đề tài bao gồm:

  • Về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận làm rõ bức tranh vận hành thực tế của một doanh nghiệp 3PL quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam khi khai thác thị trường nhập khẩu chuyên biệt (Trung Quốc) qua đường biển. Đề tài cung cấp chi tiết sơ đồ quy trình tác nghiệp thực tế đối với cả hai luồng hàng FCL và LCL, phân tích các loại phụ phí địa phương (LCC, THC, CIC, CFS, DEM/DET, EMF).
  • Về giải pháp ứng dụng: Hệ thống giải pháp được xây dựng trực diện từ những điểm nghẽn của doanh nghiệp: giải quyết bài toán phụ thuộc giá cước đại lý, nâng cấp hiệu năng khai thác phần mềm nội bộ ELSA và khắc phục rào cản ngoại ngữ/chuyên môn trong xử lý các mặt hàng yêu cầu giấy phép đặc biệt.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và dữ liệu thực tế:

  • Giới hạn phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung phân tích hoạt động cung ứng dịch vụ cho luồng hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc về Việt Nam, chưa bao quát các tuyến vận tải xuất khẩu hoặc các phương thức vận tải đa phương thức kết hợp (đường sắt, đường bộ xuyên biên giới).
  • Quy mô dữ liệu khảo sát: Số liệu điều tra sơ cấp đánh giá chất lượng dịch vụ được thực hiện trên mẫu 10 khách hàng doanh nghiệp đối tác lớn, do đó tính đại diện thống kê trên toàn bộ tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp nhỏ còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn, ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố chất lượng dịch vụ đến sự gắn kết của khách hàng; đồng thời nghiên cứu mở rộng sang mô hình vận tải kết hợp đường biển - đường bộ hoặc tối ưu hóa hoạt động chuỗi logistics xanh.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại khi làm khóa luận, tiểu luận hoặc báo cáo thực tập tốt nghiệp về mảng giao nhận vận tải quốc tế.
  • Phần nội dung đáng chú ý: Bảng so sánh chi tiết trách nhiệm và quy trình giữa gửi hàng FCL và LCL (Bảng 2.1); sơ đồ quy trình nghiệp vụ gom hàng và làm thủ tục hàng nhập khẩu; kinh nghiệm ứng dụng phần mềm tác nghiệp ELSA và cách thức khai thác mạng lưới đại lý logistics toàn cầu (WCA, JCtrans).
  • Doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ: Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về cơ cấu chi phí, quy trình định giá cước vận tải biển (pricing) và các biện pháp quản trị chất lượng dịch vụ khách hàng trong môi trường cạnh tranh cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng hoạt động theo mô hình sở hữu tài sản hay phi tài sản (non-asset based)?
Công ty hoạt động theo mô hình logistics 3PL phi tài sản. Doanh nghiệp không đầu tư đội xe vận tải hay hệ thống kho bãi riêng mà thực hiện thuê ngoài linh hoạt các dịch vụ kho container, kho ngoại quan, kho CFS và dịch vụ vận tải đường bộ từ các đối tác chuyên trách tại các cụm cảng (Hải Phòng, Cát Lái, Cái Mép) và sân bay (Nội Bài, Tân Sơn Nhất).

2. Tỷ trọng đóng góp của thị trường Trung Quốc trong cơ cấu doanh thu dịch vụ logistics nhập khẩu đường biển của công ty là bao nhiêu?
Thị trường Trung Quốc là thị trường chủ lực lớn nhất của công ty, liên tục chiếm tỷ trọng trên 65% tổng doanh thu cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển trong cả giai đoạn 2021 – 2023.

3. Doanh nghiệp sử dụng công cụ công nghệ thông tin nào để quản lý đơn hàng và dữ liệu tác nghiệp nội bộ?
Doanh nghiệp sử dụng phần mềm quản lý nội bộ mang tên ELSA nhằm theo dõi chi tiết tình trạng đơn hàng, quản lý các khoản chi hộ và tính toán doanh thu, chi phí, lợi nhuận của từng lô hàng; kết hợp hệ thống Outlook và các kênh liên lạc trực tuyến để trao đổi nghiệp vụ với đối tác và hãng tàu.

4. Cơ cấu trình độ học vấn và ngoại ngữ của đội ngũ nhân sự tại công ty như thế nào?
Tính đến năm 2023, công ty có 115 nhân sự. Trong đó, 84% nhân sự có trình độ Đại học (97 người) và 16% có trình độ Cao đẳng (18 người). Về trình độ ngoại ngữ tiếng Anh, có 33% nhân sự đạt trình độ B1 (38 người), 45,2% đạt trình độ B2 (52 người) và 21,8% đạt trình độ C1 (25 người).

5. Việc gia nhập Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) có ý nghĩa như thế nào đối với công ty?
Việc chính thức gia nhập WCA vào ngày 04/04/2022 giúp công ty kết nối trực tiếp với mạng lưới hàng nghìn đại lý giao nhận uy tín tại hơn 130 quốc gia, mở rộng khả năng tiếp cận các đối tác vận tải biển quốc tế và nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ trọn gói từ các cảng Trung Quốc về Việt Nam.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Huyền đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ logistics nhập khẩu bằng đường biển và phân tích sâu sắc bức tranh thực trạng kinh doanh tại Công ty TNHH Tiếp Vận Toàn Cầu Hải Đăng giai đoạn 2021 – 2023. Đề tài chỉ rõ vai trò trọng yếu của thị trường Trung Quốc đối với doanh nghiệp, đồng thời nhận diện chính xác các rào cản về kiểm soát chi phí thuê ngoài và quy trình xử lý đơn hàng. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất có tính bám sát thực tiễn, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện hoạt động vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trong ngành logistics.