Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và tiến trình hoàn thiện thể chế quản lý đầu tư công tại Việt Nam, hoạt động đấu thầu đóng vai trò then chốt nhằm tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực tài chính, chống thất thoát ngân sách và nâng cao tính minh bạch của các dự án. Cùng với sự chuyển biến nhanh chóng của hệ thống pháp lý, các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tư vấn đấu thầu phải đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về năng lực kỹ thuật, kinh nghiệm chuyên môn và phương thức quản trị để đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng từ các chủ đầu tư thuộc cả khối Nhà nước lẫn khối tư nhân.

Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam là doanh nghiệp chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn đấu thầu, tập trung chuyên sâu vào các gói thầu mua sắm, lắp đặt trang thiết bị y tế và xây dựng công trình y tế. Dù đạt được sự tăng trưởng nhất định về quy mô và số lượng hợp đồng, thực tiễn hoạt động của công ty vẫn bộc lộ một số tồn tại trong công tác xác định giá dự thầu, phân bổ nguồn lực nhân sự, hoàn thiện hồ sơ pháp lý và phối hợp liên phòng ban. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Trần Đình Quang đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Đấu thầu và quản lý dự án nhằm phân tích toàn diện thực trạng và đưa ra các đề xuất hoàn thiện công tác tư vấn đấu thầu tại đơn vị.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tư vấn đấu thầu tại Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng như hiệu quả kinh tế cho chủ đầu tư và Nhà nước.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về dịch vụ tư vấn đấu thầu và quy trình tham dự thầu của nhà thầu tư vấn.
    • Đánh giá chi tiết thực trạng công tác tư vấn đấu thầu tại Vinaconsult giai đoạn 2020–2022 (năng lực tài chính, nhân sự, quy trình tổ chức, các kết quả đạt được và hạn chế tồn tại).
    • Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm hoàn thiện, nâng cao chất lượng công tác tư vấn đấu thầu tại công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tư vấn đấu thầu tại Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Nội và văn phòng đại diện tại Thành phố Hồ Chí Minh, cùng các địa bàn thực hiện dự án tại miền Bắc, miền Nam và Tây Nguyên).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2020–2022; các giải pháp định hướng hoàn thiện cho giai đoạn sau năm 2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình tham dự thầu, năng lực tham dự thầu, phân tích cơ cấu tài sản, kết quả kinh doanh, đặc điểm gói thầu và các nhân tố chủ quan, khách quan ảnh hưởng đến hoạt động tư vấn đấu thầu của công ty.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở pháp lý

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các quy định pháp luật hiện hành và lý thuyết chuyên ngành về đấu thầu:

  • Cơ sở pháp lý: Dẫn chiếu quy định tại Khoản 12 Điều 4 Luật Đấu thầu 2013 về khái niệm đấu thầu, các hình thức đấu thầu trong nước và quốc tế, phạm vi của dịch vụ tư vấn (lập/thẩm định hồ sơ mời quan tâm, hồ sơ mời sơ tuyển, hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu; đánh giá hồ sơ quan tâm, hồ sơ dự sơ tuyển, hồ sơ dự thầu, hồ sơ đề xuất; tư vấn giám sát; quản lý dự án).
  • Nguyên tắc đấu thầu: Phân tích 4 nguyên tắc cốt lõi gồm Cạnh tranh, Công bằng, Minh bạch và Hiệu quả kinh tế - xã hội.
  • Phương thức đấu thầu: Hệ thống hóa 4 phương thức tổ chức đấu thầu (Một giai đoạn một túi hồ sơ, Một giai đoạn hai túi hồ sơ, Hai giai đoạn một túi hồ sơ, Hai giai đoạn hai túi hồ sơ).
  • Hình thức lựa chọn nhà thầu: Phân chia thành nhóm có tính cạnh tranh (Đấu thầu rộng rãi có/không sơ tuyển, Chào hàng cạnh tranh thông thường/rút gọn) và nhóm không mang tính cạnh tranh (Chỉ định thầu, Mua sắm trực tiếp, Tự thực hiện, Lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt, Tham gia thực hiện của cộng đồng).
  • Phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu (HSDT) dịch vụ tư vấn: Phương pháp giá thấp nhất, phương pháp giá cố định, phương pháp kết hợp kỹ thuật và giá (tỷ trọng kỹ thuật 70–80%, giá 20–30%), phương pháp dựa trên kỹ thuật (điểm kỹ thuật tối thiểu không thấp hơn 80%).
  • Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Nhóm chủ quan (tư cách hợp lệ, năng lực kinh nghiệm, năng lực nhân sự) và nhóm khách quan (hệ thống pháp luật, chủ đầu tư, đối thủ cạnh tranh).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông tin giới thiệu doanh nghiệp, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả dự thầu giai đoạn 2020–2022 từ hồ sơ nội bộ do các phòng ban của Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam cung cấp; thu thập văn bản quy phạm pháp luật (Luật, Nghị định, Thông tư), giáo trình chuyên ngành và dữ liệu công khai trên Hệ thống Mạng đấu thầu Quốc gia (muasamcong).
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý dữ liệu định lượng về tài sản, doanh thu, lợi nhuận, số lượng gói thầu thu thập và trúng thầu qua 3 năm (2020, 2021, 2022).
  • Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Lập bảng biểu cơ cấu tài sản, tỷ suất sinh lời, bảng danh mục chuyên gia và bảng quy trình tham dự thầu để so sánh sự biến động qua các năm, từ đó nhận diện ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về dịch vụ tư vấn đấu thầu và công tác tham dự thầu

Chương này tập trung chuẩn hóa các khái niệm, quy trình và căn cứ khoa học của hoạt động đấu thầu dịch vụ tư vấn:

  • Tác dụng của đấu thầu: Làm rõ lợi ích đối với ba chủ thể chính: Chủ đầu tư (lựa chọn nhà thầu đủ năng lực kỹ thuật, quản lý vốn hiệu quả, tránh độc quyền giá); Nhà thầu (đảm bảo môi trường cạnh tranh bình đẳng, tạo động lực đổi mới công nghệ, nâng cao trách nhiệm); Nhà nước (ngăn chặn tiêu cực, thất thoát vốn đầu tư công, đánh giá tiềm năng doanh nghiệp).
  • Quy trình tổng quát của gói thầu tư vấn: Gồm 5 giai đoạn logic: (1) Tìm kiếm thông tin gói thầu, bên mời thầu; (2) Chuẩn bị và nộp hồ sơ dự thầu; (3) Thương thảo để ký kết hợp đồng; (4) Thực hiện hợp đồng; (5) Nghiệm thu, thanh lý hợp đồng và kết thúc gói thầu.
  • Yêu cầu đối với hồ sơ pháp lý của nhà thầu: Gồm công văn phúc đáp tham dự thầu, giấy phép kinh doanh, báo cáo tài chính 3 năm gần nhất, hợp đồng tương tự chứng minh năng lực và danh sách chuyên gia chủ chốt.

Chương 2: Thực trạng công tác tư vấn đấu thầu tại Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam

Chương 2 trình bày chi tiết bức tranh hoạt động và năng lực thực tế của Vinaconsult qua các số liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2020–2022:

1. Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức:

  • Tiền thân là Công ty TNHH Thiết bị Y tế Hà Thành, thành lập ngày 11/08/2010 (ĐKKD số 0104816988 do Sở KH&ĐT TP. Hà Nội cấp). Ngày 21/01/2019, công ty đăng ký thay đổi lần thứ 7, mở rộng hoạt động sang tư vấn thiết kế, tư vấn mua sắm thiết bị y tế, giám sát lắp đặt thiết bị và tư vấn đầu tư xây dựng công trình y tế.
  • Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc (01 người), Phó Tổng Giám đốc (02 người) cùng các bộ phận: Ban Giám đốc; Bộ phận Quản lý, hành chính, nhân sự; Bộ phận Tư vấn; Bộ phận Cộng tác viên; Văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh.

2. Năng lực tài chính và kết quả kinh doanh:

  • Doanh thu trung bình giai đoạn 2019–2022 đạt khoảng 12 tỷ đồng/năm, trong đó hoạt động tư vấn đóng góp khoảng 80% tổng doanh thu. Năm 2021, doanh thu cán mốc trên 15 tỷ đồng nhờ nhu cầu mua sắm thiết bị y tế phòng chống dịch tăng cao.
  • Lợi nhuận sau thuế trung bình 3 năm đạt 9,1 tỷ đồng.
  • Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu qua các năm: Năm 2020 đạt 50%; Năm 2021 đạt 56%; Năm 2022 đạt 45%.
  • Cơ cấu tài sản có sự chuyển dịch rõ nét từ năm 2020 đến 2022: tổng tài sản tăng 29%, giảm tỷ suất đầu tư vào tài sản cố định (từ 0,216 xuống 0,133) và tăng tỷ trọng đầu tư vào tài sản lưu động (từ 0,784 lên 0,867).
Chỉ tiêu cơ cấu tài sản Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Tỷ suất đầu tư vào Tài sản cố định 0,216 0,160 0,133
Tỷ suất đầu tư vào Tài sản lưu động 0,784 0,840 0,867
Cơ cấu tài sản (TS Lưu động / TS Cố định) 3,858 5,280 6,638

3. Năng lực nhân sự và chuyên gia:

  • Đội ngũ quản lý và chuyên gia chủ chốt có trình độ chuyên môn cao trong ngành y tế và điện tử viễn thông: Giám đốc Phan Văn Huy (Kỹ sư ĐTVT, >6 năm kinh nghiệm TTB y tế, tham gia dự án JICA); Trưởng phòng TVGS Trần Xuân Cừ (>30 năm kinh nghiệm TTB y tế, có Chứng chỉ đào tạo liên tục); Kỹ sư TVTK Vũ Ngọc Sơn (Thạc sĩ ĐTVT, >12 năm kinh nghiệm TTB y tế, >6 năm tư vấn xây dựng); các chuyên gia tư vấn vật tư TTB y tế như Vũ Thị Ngọc (>10 năm), Vũ Văn Đoan (>40 năm), Phạm Thư (>40 năm), Trần Thị Kim Thanh (>10 năm). Bên cạnh đó, công ty hợp tác với mạng lưới cộng tác viên chuyên ngành.

4. Đặc điểm và số lượng gói thầu tham dự:

  • Lĩnh vực: Hơn 70% số gói thầu tham dự thuộc về tư vấn trang thiết bị y tế cho các Sở Y tế từ Trung ương đến địa phương (lập HSMT/HSYC, đánh giá HSDT/HSĐX, thẩm định HSMT/KHLCNT/KQLCNT, tư vấn giám sát).
  • Phạm vi địa bàn: Trung bình mỗi năm thực hiện trên 150 gói thầu tại miền Bắc và hơn 50 gói thầu tại khu vực miền Nam, Tây Nguyên.
  • Hình thức tham dự: Chủ yếu là chỉ định thầu, chỉ định thầu rút gọn và lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt.
  • Tiến độ thu thập và thực hiện gói thầu qua 3 năm:
Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022
Số lượng gói thầu thu thập thông tin Gói thầu 105 122 138
Số lượng gói thầu đã thực hiện Gói thầu 105 120 132
  • Gói thầu tiêu biểu: Gói thầu "Tư vấn lập HSMT, đánh giá HSDT các gói thầu thuộc dự án mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm; Dự án mua sắm vật tư y tế hóa chất, sinh phẩm của ngành Y tế theo phương thức tập trung năm 2020" cho Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ tài chính Hà Tĩnh, giá trị gói thầu tư vấn là 290 triệu đồng.

5. Quy trình 6 bước thực hiện dịch vụ tư vấn tại Vinaconsult:

  • Bước 1: Tìm kiếm thông tin gói thầu, chủ đầu tư (Phòng Đấu thầu đảm nhiệm chính qua mạng e-GP và quan hệ truyền thống).
  • Bước 2: Nghiên cứu, chuẩn bị và gửi hồ sơ (Phòng Đấu thầu lập báo giá, công văn phúc đáp và hồ sơ năng lực).
  • Bước 3: Thương thảo và ký kết hợp đồng (Ban Giám đốc chủ trì, Phòng Hành chính - Nhân sự hỗ trợ).
  • Bước 4: Thực hiện hợp đồng (Phòng Đấu thầu triển khai các nghĩa vụ chuyên môn).
  • Bước 5: Nghiệm thu, thanh lý hợp đồng (Phòng Đấu thầu phối hợp Phòng Tài chính - Kế toán xuất hóa đơn và quyết toán).
  • Bước 6: Rút kinh nghiệm và đưa ra bài học (Phòng Đấu thầu tổ chức họp nội bộ).

6. Hạn chế và nguyên nhân:

  • Hạn chế: Báo giá dự thầu cứng nhắc theo bảng dự toán, chưa sát giá thực tế; chi phí máy móc và lương chuyên gia còn cao; công tác di chuyển đến các đơn vị miền Bắc còn khó khăn; hồ sơ năng lực chưa cập nhật các gói thầu mới giá trị cao, còn đính kèm nhiều gói thầu cũ nhỏ lẻ làm dày hồ sơ; giải pháp thực hiện chưa thực sự tối ưu; áp lực công việc tập trung toàn bộ vào Phòng Đấu thầu, thiếu sự phối hợp chủ động từ các phòng ban chức năng khác.
  • Nguyên nhân chủ quan: Đội ngũ chuyên gia phải kiêm nhiệm nhiều đầu việc; một số nhân sự còn hạn chế về trình độ; cộng tác viên làm việc từ xa gây khó khăn cho việc kiểm soát tiến độ; thiếu hụt nguồn lực và thời gian nghiên cứu đối thủ cạnh tranh.
  • Nguyên nhân khách quan: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và thông tư chuyên ngành y tế còn nhiều điểm vướng mắc, chưa đồng bộ; tồn tại hiện tượng tiêu cực (quân xanh, quân đỏ, phá giá) trên thị trường; biến động kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến nguồn vốn đầu tư công.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện công tác tư vấn đấu thầu tại Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam

Dựa trên các hạn chế đã nhận diện, chương 3 trình bày định hướng và nhóm giải pháp hoàn thiện:

  • Định hướng phát triển của công ty: Đa dạng hóa loại hình kinh doanh sang các lĩnh vực mới; chú trọng khâu lập và kiểm soát kế hoạch; nâng cao chất lượng bồi dưỡng chuyên gia; tăng cường công tác truyền thông thương hiệu và đẩy mạnh liên danh, liên kết với các đối tác trong ngành.
  • Nhóm giải pháp nâng cao năng lực nội tại: Hoàn thiện công tác lập hồ sơ pháp lý, thường xuyên cập nhật danh mục hợp đồng tương tự quy mô lớn; xây dựng cơ chế định giá dự thầu linh hoạt dựa trên chi phí thực tế thay vì phụ thuộc cứng nhắc vào dự toán; tối ưu hóa phân bổ nhân sự, giảm tải cho Phòng Đấu thầu thông qua quy chế phối hợp công việc rõ ràng giữa các bộ phận.
  • Nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước:
    • Hoàn thiện và thống nhất hệ thống văn bản pháp luật về đấu thầu, đặc biệt là các quy định mang tính đặc thù trong lĩnh vực y tế.
    • Đơn giản hóa thủ tục hành chính nhằm tạo thuận lợi cho các bên tham gia.
    • Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát hoạt động đấu thầu nhằm loại bỏ các hành vi tiêu cực, bảo đảm môi trường cạnh tranh lành mạnh.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể hiệu quả hoạt động tư vấn đấu thầu của Vinaconsult giai đoạn 2020–2022:

  • Tăng trưởng số lượng gói thầu thực hiện ổn định qua các năm: từ 105 gói (năm 2020) lên 120 gói (năm 2021) và 132 gói (năm 2022).
  • Tỷ lệ thực hiện thành công các gói thầu sau khi thu thập thông tin đạt mức cao (năm 2020 đạt 100%, năm 2021 đạt 98,36%, năm 2022 đạt 95,65%).
  • Doanh thu tư vấn duy trì vai trò cốt lõi khi đóng góp 80% tổng doanh thu hàng năm (doanh thu trung bình ~12 tỷ đồng/năm, năm 2021 vượt 15 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế trung bình 9,1 tỷ đồng/năm).
  • Cơ cấu tài sản dịch chuyển linh hoạt, tăng tỷ trọng tài sản lưu động lên 86,7% tổng tài sản vào năm 2022 nhằm phục vụ nhu cầu vốn lưu động cho hoạt động dịch vụ.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Hệ thống hóa mạch lạc các căn cứ pháp lý và quy trình tổ chức đấu thầu gói thầu tư vấn theo quy định của Luật Đấu thầu 2013, làm rõ phương pháp chấm điểm kỹ thuật và kết hợp kỹ thuật - tài chính.
  • Về mặt thực tiễn: Khảo sát và mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp 6 bước thực tế tại một doanh nghiệp tư vấn chuyên sâu về thiết bị y tế; chỉ rõ các điểm nghẽn trong phân công lao động nội bộ và quản trị hồ sơ dự thầu; đề xuất giải pháp có khả năng ứng dụng trực tiếp tại đơn vị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Dữ liệu khảo sát thực tế bị giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam) và tập trung chủ yếu vào ngách tư vấn thiết bị y tế trong giai đoạn 2020–2022.
    • Các hình thức tham dự thầu của công ty trong giai đoạn này chủ yếu là chỉ định thầu, chỉ định thầu rút gọn hoặc lựa chọn trong trường hợp đặc biệt, do đó dữ liệu về các cuộc đấu thầu rộng rãi có tính cạnh tranh cao còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các loại hình gói thầu tư vấn khác (xây dựng dân dụng, giao thông, công nghệ thông tin) và so sánh thực tiễn giữa nhiều doanh nghiệp tư vấn khác nhau trên thị trường.
    • Nghiên cứu tác động của việc chuyển đổi hoàn toàn sang đấu thầu qua mạng và cập nhật các quy định pháp luật mới về đấu thầu đối với quy trình tham dự thầu của các nhà thầu tư vấn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Đấu thầu và quản lý dự án, Quản trị kinh doanh, Kinh tế đầu tư; các cán bộ, chuyên viên đang làm việc tại các công ty tư vấn đấu thầu, ban quản lý dự án và các cơ sở y tế có hoạt động mua sắm công.
  • Nội dung giá trị nhất:
    • Bảng phân công nhiệm vụ và quy trình tham dự thầu 6 bước tại Chương 2 (từ thu thập thông tin, chuẩn bị hồ sơ đến thanh quyết toán và rút kinh nghiệm).
    • Phân tích thực tế về quản trị hồ sơ năng lực và cơ chế kiểm soát chi phí chuyên gia trong các gói thầu tư vấn mua sắm tập trung ngành y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và lợi nhuận từ hoạt động tư vấn của Vinaconsult giai đoạn 2020–2022 đạt mức bao nhiêu?

Doanh thu từ hoạt động tư vấn chiếm khoảng 80% tổng doanh thu của công ty, với doanh thu trung bình toàn công ty đạt khoảng 12 tỷ đồng/năm. Riêng năm 2021, doanh thu đạt trên 15 tỷ đồng. Lợi nhuận sau thuế trung bình 3 năm đạt 9,1 tỷ đồng/năm. Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu lần lượt là 50% (năm 2020), 56% (năm 2021) và 45% (năm 2022).

2. Các gói thầu mà Vinaconsult tham dự chủ yếu thuộc lĩnh vực và khu vực nào?

Trên 70% số gói thầu tham dự thuộc về lĩnh vực tư vấn mua sắm trang thiết bị y tế cho các Sở Y tế từ Trung ương đến địa phương. Về địa bàn, công ty thực hiện trung bình trên 150 gói thầu/năm tại miền Bắc và hơn 50 gói thầu/năm tại khu vực miền Nam và Tây Nguyên.

3. Hình thức tham dự thầu phổ biến nhất của Vinaconsult trong giai đoạn nghiên cứu là gì?

Các hình thức tham dự thầu chủ yếu của công ty là chỉ định thầu, chỉ định thầu rút gọn và lựa chọn nhà thầu trong trường hợp đặc biệt đối với các gói thầu tư vấn y tế có tính chất đặc thù.

4. Gói thầu tiêu biểu có quy mô lớn được nêu trong khóa luận là gói thầu nào?

Gói thầu tiêu biểu là "Tư vấn lập HSMT, đánh giá HSDT các gói thầu thuộc dự án mua sắm vật tư y tế, hóa chất, sinh phẩm; Dự án mua sắm vật tư y tế hóa chất, sinh phẩm của ngành Y tế theo phương thức tập trung năm 2020" cho chủ đầu tư là Trung tâm Tư vấn và Dịch vụ tài chính Hà Tĩnh, với giá trị gói thầu tư vấn là 290 triệu đồng.

5. Hạn chế lớn nhất trong công tác lập hồ sơ và phối hợp nội bộ tại công ty là gì?

Báo giá dự thầu còn cứng nhắc theo bảng dự toán mà chưa sát với giá thực tế; hồ sơ năng lực chưa cập nhật thường xuyên các gói thầu lớn mới thực hiện, còn kẹp nhiều gói thầu cũ nhỏ lẻ; toàn bộ gánh nặng công việc tham dự thầu dồn vào Phòng Đấu thầu trong khi sự phối hợp từ các phòng ban khác còn hạn chế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Đình Quang đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về công tác tư vấn đấu thầu tại Công ty Cổ phần Tư vấn Vinaconsult Việt Nam trong giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở pháp lý và số liệu thống kê thực tế, đề tài đã làm rõ thế mạnh chuyên môn của công ty trong phân khúc tư vấn mua sắm trang thiết bị y tế, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn trong định giá, quản trị hồ sơ và phân công lao động. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực trạng doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thực tiễn cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của nhà thầu tư vấn trong môi trường đấu thầu hiện nay.