Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận cử nhân ngành Khoa học Môi trường và Quản lý (BS Environmental Science and Management) của tác giả Elaiza Charm A. Tizon (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện dưới hình thức thực tập tốt nghiệp (On-the-Job Training - OJT). Đề tài tập trung vào việc đánh giá hiện trạng và triển khai các hoạt động trong khuôn khổ dự án phục hồi sông San Diego (San Diego River) – một phụ lưu quan trọng thuộc hệ thống sông Santa Cruz (Sta. Cruz River System) tại đô thị Nagcarlan, tỉnh Laguna, Philippines.

1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo dữ liệu từ Đối tác Môi trường Nước Châu Á (Water Environment Partnership in Asia - WEPA) và Bộ Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên Philippines (DENR), ô nhiễm nguồn nước đang là một thách thức nghiêm trọng tại các quốc gia đang phát triển. Tại Philippines, trong tổng số 421 con sông thì có tới 50 con sông bị coi là "đã chết về mặt sinh học" (biologically dead).

Khu vực Vịnh Manila là tâm điểm của phán quyết lịch sử ngày 18 tháng 12 năm 2008 từ Tòa án Tối cao Philippines (Supreme Court Continuing Mandamus), yêu cầu 13 cơ quan ban ngành của chính phủ (bao gồm DENR, DILG, DepEd, DOH, DA, DPWH, DBM, PCG, PNP-MG, PPA, MMDA, MWSS, LWUA) phải phối hợp làm sạch, phục hồi và duy trì chất lượng nước vịnh đạt mức SB (phù hợp cho bơi lội và hoạt động tiếp xúc trực tiếp).

Để thực hiện Kế hoạch Vận hành Chiến lược Vùng bờ Vịnh Manila giai đoạn 2017–2022 (Operational Plan for the Manila Bay Coastal Strategy - OPMBCS CY 2017-2022), phương pháp Quản lý theo Khu vực (Area-Based Management Plan - ABMP) đã được triển khai. Tỉnh Laguna thuộc Vùng IV-A (CALABARZON) sở hữu hồ Laguna de Bay (hồ nội địa lớn thứ ba Đông Nam Á, kết nối với Vịnh Manila qua sông Pasig). Hệ thống sông Sta. Cruz đóng góp khoảng 15% lượng nước vào hồ Laguna de Bay, bao phủ 6 đô thị: Liliw, Magdalena, Majayjay, Nagcarlan, Rizal và Sta. Cruz.

Sông San Diego nằm trên địa bàn đô thị Nagcarlan được Văn phòng Quản lý Hiện trường Vịnh Manila – Laguna (SMO Laguna) trực thuộc Văn phòng Môi trường và Tài nguyên Tỉnh (PENRO Laguna) lựa chọn làm địa bàn thí điểm cho chương trình "Adopt-a-River". Con sông này dài khoảng 13,8 km, chảy qua khu vực địa hình đồi lượn sóng từ chân núi Banahaw–San Cristobal và là nguồn cung cấp nước tưới tiêu quan trọng cho các cánh đồng lúa cũng như sinh kế của người dân Nagcarlan. Tuy nhiên, việc sông chảy trực tiếp qua các khu dân cư tập trung (các barangay Buboy, Bambang, Poblacion 2 và Poblacion 3), tiếp nhận chất thải rắn sinh hoạt, nước thải chưa qua xử lý từ các cơ sở chế biến thực phẩm vi mô, bể tự hoại và phân gia súc từ các trại nuôi lợn gia đình (backyard piggeries) đã làm chất lượng nước suy thoái nghiêm trọng, đặc biệt là sự gia tăng đột biến của vi khuẩn Coliform.

2. Mục tiêu nghiên cứu và nhiệm vụ cụ thể

  • Mục tiêu chung: Thực hiện chuỗi hoạt động phục hồi sông San Diego tại đô thị Nagcarlan nhằm triển khai Kế hoạch Quản lý theo Khu vực (ABMP) của hệ thống sông Sta. Cruz, giải quyết bài toán quản lý chất thải rắn, chất thải lỏng và nồng độ Coliform cao.

  • Mục tiêu cụ thể:

    1. Tổ chức các đợt dọn dẹp vệ sinh dòng sông (river clean-ups) nhằm thu gom và giảm thiểu rác thải rắn trôi nổi trong các tuyến thủy đạo.
    2. Ngăn chặn việc xả nước thải chưa qua xử lý từ các trang trại lợn gia đình/thương mại, khu dân cư và cơ sở kinh doanh dọc bờ sông.
    3. Giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng thông qua Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion - FGD), Truyền thông Giáo dục Nâng cao nhận thức (Communication, Education and Public Awareness - CEPA) và phát hành ấn phẩm truyền thông (Information, Education and Communication - IEC).
    4. Giới thiệu và ứng dụng các công nghệ xử lý môi trường thích hợp (hầm ủ Biogas, bóng bùn vi sinh Bokashi).
    5. Giới thiệu mô hình sinh kế thay thế (alternative livelihood) để chuyển đổi rác thải rắn thành nguồn thu nhập.
  • Câu hỏi nghiên cứu đặt ra:

    1. Các hoạt động của Văn phòng SMO Laguna hỗ trợ cải thiện chất lượng nước sông San Diego như thế nào?
    2. Những chuyển biến và cải thiện cụ thể của dòng sông sau khi hoàn thành các hoạt động là gì?
    3. Dòng sông có mang lại nhiều lợi ích hơn cho cộng đồng và các bên liên quan hay không?
    4. Những khuyến nghị nào cần được đưa ra để tiếp tục cải thiện và phát triển dòng sông?
    5. Dự án có thể trở thành tài liệu hướng dẫn/tiền đề cho việc phục hồi chất lượng nước các con sông khác tại Philippines hay không?

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiện trạng chất lượng nước, nguồn phát thải chất thải rắn, chất thải lỏng, nồng độ vi khuẩn Coliform và hiệu quả của các biện pháp can thiệp phục hồi môi trường lưu vực sông San Diego.
  • Phạm vi không gian: Lưu vực sông San Diego thuộc đô thị Nagcarlan, tỉnh Laguna, Philippines; tập trung trọng điểm vào 4 barangay ven sông gồm Buboy, Bambang, Poblacion 2 và Poblacion 3.
  • Phạm vi thời gian: Thời gian thực tập OJT kéo dài từ tháng 3/2018 đến tháng 6/2018 (tổng cộng 160 giờ tại Văn phòng Khu vực MBSCMO Vùng IV-A ở Calamba và 400 giờ tại Văn phòng SMO PENRO Laguna ở Los Baños). Dữ liệu quan trắc chất lượng nước được ghi nhận và đối chiếu từ tháng 2/2018 đến tháng 11/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

1. Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết

Báo cáo dựa trên hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và tiêu chuẩn kỹ thuật môi trường hiện hành của Philippines:

  • Đạo luật Nước sạch năm 2004 (Republic Act No. 9275 - Clean Water Act of 2004): Khung pháp lý chủ đạo ủy quyền cho DENR ban hành chính sách và tăng cường hợp tác đa bên để bảo vệ và nâng cao chất lượng nguồn nước quốc gia.
  • Đạo luật Quản lý Rác thải Rắn Sinh thái năm 2000 (Republic Act No. 9003 - Ecological Solid Waste Management Act of 2000): Quy định cơ chế phân loại tại nguồn, thu gom, tái chế và xử lý rác thải sinh hoạt.
  • Sắc lệnh Hành chính DENR số 2016-08 (DAO No. 2016-08): Hướng dẫn về Quy chuẩn Kỹ thuật Chất lượng Nước (Water Quality Guidelines - WQG) và Tiêu chuẩn Nước thải Chung (General Effluent Standards - GES) cho nguồn nước ngọt (áp dụng giới hạn cho vùng nước Class C / SB).
  • Sắc lệnh Tổng thống số 1152 (PD 1152 - Philippine Environment Code): Bộ luật Môi trường Philippines.
  • Lý thuyết chỉ thị sinh học và Coliform: Phân loại Coliform tổng số (Total Coliform) và Coliform phân (Fecal Coliform). Sự hiện diện nồng độ cao của Fecal Coliform là chỉ dấu trực tiếp cho thấy nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh (pathogens) từ chất thải người và động vật máu nóng qua đường nước.
  • Công nghệ vi sinh hữu hiệu (Effective Microorganisms - EM): Cơ chế ứng dụng vi sinh vật có lợi trong bùn Bokashi để phân giải bùn đáy, ức chế vi khuẩn có hại và tảo nở hoa.
  • Công nghệ khí sinh học (Biogas Digester): Mô hình xử lý chất thải chăn nuôi yếm khí nhằm thu hồi khí sinh học, giảm thiểu ô nhiễm hữu cơ và kiểm soát mầm bệnh trước khi thải ra môi trường.

2. Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế

  • Phương pháp quan trắc và phân tích phòng thí nghiệm: Thiết lập 2 trạm lấy mẫu cố định trên sông San Diego:
    • Trạm 1: Thuộc Barangay Bambang.
    • Trạm 2: Thuộc Barangay Poblacion 2.
    • Khoảng cách giữa hai trạm là 637,611 m (xác định qua hệ thống bản đồ PhilGIS).
    • Các mẫu nước được chuyển tới Phòng thí nghiệm Đo lường và Kiểm chuẩn Vùng thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ Philippines (DOST IV-A Regional Standards & Testing Laboratory) để phân tích các thông số: pH, Ôxy hòa tan (DO), Tổng chất rắn lơ lửng (TSS), Nhu cầu ôxy sinh hóa (BOD), Nitrate ($NO_3^-$), Total Coliform và Fecal Coliform.
  • Phương pháp tham vấn cộng đồng và điều tra xã hội học:
    • Tổ chức các buổi Thảo luận nhóm tập trung (FGD) và chiến dịch CEPA tại các hội trường Barangay.
    • Khảo sát thực địa (ocular inspection) hiện trạng chuồng trại chăn nuôi lợn tại 4 barangay dọc tuyến sông phối hợp cùng chuyên gia Cục Chăn nuôi thuộc Bộ Nông nghiệp Philippines (DA-BAI).
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và cơ học:
    • Tổ chức các chiến dịch dọn sạch rác thải lòng sông với sự tham gia của các tổ chức tình nguyện và người dân.
    • Lắp đặt hệ thống bẫy rác (trash traps / litter traps) tại các vị trí xung yếu ở Barangay Poblacion 1 và Poblacion 3 để ngăn rác trôi về hạ lưu.
    • Sản xuất và thả bóng bùn Bokashi (bùn/đất sét + rỉ mật + cám vi sinh EM Bokashi + dung dịch vi sinh kích hoạt EMAS, ủ lên men 11 ngày phủ mốc trắng).
  • Phương pháp tập huấn nâng cao năng lực và truyền thông:
    • Thiết kế, in ấn và phân phát 500 quạt giấy truyền thông chứa thông tin cô đọng về phân loại rác và bảo vệ nguồn nước.
    • Mở lớp dạy nghề làm thảm chùi chân, lót nồi từ vải vụn và làm chuỗi hạt từ giấy báo tái chế.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề, mục tiêu và chương trình phục hồi sông (Rationale and River Rehabilitation Program)

Phần này trình bày bức tranh tổng quan về tình trạng ô nhiễm nguồn nước mặt tại Philippines và trách nhiệm của các cơ quan thực thi phán quyết Mandamus của Tòa án Tối cao. Tác giả mô tả chi tiết vị trí địa lý của sông San Diego thuộc hệ thống sông Sta. Cruz, mối liên hệ thủy văn với hồ Laguna de Bay và Vịnh Manila.

Nội dung nhấn mạnh đặc điểm kinh tế - xã hội của đô thị Nagcarlan: kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp trồng lúa, các cơ sở chế biến thực phẩm quy mô nhỏ (sản phẩm từ bột mì, sắn, bánh kẹo) và chăn nuôi lợn/gia cầm quy mô hộ gia đình. Tác giả chỉ rõ việc thiếu hạ tầng thu gom nước thải sinh hoạt và thói quen xả thải trực tiếp từ chuồng trại chăn nuôi là nguyên nhân trực tiếp làm suy thoái dòng sông. Đồng thời, phần này xác định rõ 5 mục tiêu cụ thể, 5 câu hỏi nghiên cứu, tiến độ OJT (biểu đồ Gantt) và cơ cấu tổ chức của cơ quan tiếp nhận (DENR, MBCO, PENRO Laguna, SMO Laguna).

Phần II: Tổng quan tài liệu quốc tế và quốc gia (Literature Review)

  • Tổng quan tài liệu quốc tế: Tác giả phân tích các nghiên cứu của Yu & Sajor (2007) và Mishra et al. (2009) về thách thức phục hồi sông ngòi tại các quốc gia đang phát triển. Điểm nghẽn lớn nhất là sự xung đột nguồn lực giữa bảo vệ môi trường và các ưu tiên cấp bách như xóa đói giảm nghèo, giáo dục, y tế. Các kế hoạch phục hồi ở những nước này thường mang tính ngắn hạn, đơn lẻ và thất bại do không giải quyết được các yếu tố suy thoái mang tính liên kết. Việc phục hồi đòi hỏi phải tích hợp đa giải pháp và có sự tham gia sâu rộng của cộng đồng.
  • Tổng quan tài liệu quốc gia: Đánh giá các nỗ lực của Chính phủ Philippines trong việc thực thi Đạo luật Nước sạch (RA 9275). Dù đã có nhiều chương trình liên ngành làm sạch các tuyến sông thuộc Vịnh Manila (vùng NCR, Vùng III, Vùng IV-A), nồng độ Fecal Coliform tại hầu hết các thủy vực vẫn vượt xa ngưỡng an toàn cho phép, đòi hỏi phải chuyển dịch sang mô hình quản lý chi tiết theo lưu vực (ABMP).

Phần III: Hiện trạng vấn đề tại cơ quan tiếp nhận và các hoạt động triển khai (Status of the Considered Issue at the Training Agency)

Phần này ghi nhận toàn bộ chuỗi hoạt động can thiệp thực tế mà tác giả trực tiếp tham gia cùng SMO Laguna:

Nhóm hoạt động Nội dung và quy mô triển khai Địa điểm / Đối tượng tham gia Kết quả định lượng cụ thể
Quan trắc nước mặt Lấy mẫu nước kiểm tra định kỳ các chỉ tiêu hóa lý, vi sinh Trạm 1 (Bambang) & Trạm 2 (Poblacion 2); phân tích tại DOST IV-A Xác lập đường cơ sở (tháng 2/2018) và theo dõi tới tháng 11/2018
Họp tổ công tác TWG & PTWG Họp định kỳ Tổ công tác Kỹ thuật ABMP và Ban công tác cấp tỉnh Nhà hàng Aurora (Sta. Cruz) & Khu nghỉ dưỡng Montevista (Calamba) Họp TWG ngày 19/4/2018 (MENROs 6 đô thị); Họp PTWG ngày 27/6/2018 (18 đại biểu từ PCG, DepEd, DPWH...)
Tham vấn FGD & CEPA Tuyên truyền luật RA 9275, RA 9003, công bố kết quả xét nghiệm nước Nhà văn hóa Brgy. Bambang & Tòa nhà DRRM Đô thị (Poblacion 2) Ngày 5/4/2018: Bambang (32 người tham dự); Poblacion 2 (27 người tham dự)
Dọn dẹp lòng sông Thu gom, phân loại rác thải rắn trực tiếp trên dòng sông Dọc sông San Diego (Bambang và Poblacion 2) Tổng 5 đợt thu gom 520 kg rác (456 kg vô cơ, 64 kg hữu cơ). Đợt 23/6/2018: 251 người gom 200 kg rác vô cơ
Ấn phẩm truyền thông Thiết kế, in ấn và phát tài liệu giáo dục môi trường Các khu dân cư và hộ kinh doanh ven sông Phát hành 500 quạt nan bìa cứng chứa thông điệp bảo vệ môi trường
Tập huấn Biogas & khảo sát Hội thảo xử lý phân gia súc và đánh giá lắp đặt hầm Biogas Khách sạn Tahanan ni Aling Meding (San Pablo) & thực địa Ngày 29-30/5/2018: 50 hộ nuôi lợn tham dự; khảo sát thực địa 5 trại lợn gia đình cùng chuyên gia DA-BAI
Ứng dụng Bokashi Tập huấn sản xuất và thả bóng bùn vi sinh EM Văn phòng SMO Laguna và lưu vực sông San Diego Sản xuất và ủ men bùn Bokashi 11 ngày; thả hàng trăm quả bóng bùn xuống sông trong tháng 8/2018
Mô hình sinh kế tái chế Dạy nghề tận dụng rác thải vô cơ làm sản phẩm gia dụng Người dân các barangay ven sông Sản xuất thảm lau chân, lót nồi từ vải vụn; làm hạt chuỗi trang sức từ giấy vụn
Lắp đặt bẫy rác Đặt rào chắn cơ học chặn rác trôi nổi Nhánh sông tại Barangay Poblacion 1 và Poblacion 3 Lắp đặt hoàn thiện 02 bẫy rác chuyên dụng (trash traps)
Sự kiện môi trường mở rộng Dọn vệ sinh hồ Biñan (Tháng Đại dương) & Triển lãm Tháng Môi trường Brgy. Malaban, Biñan & Trung tâm thương mại SM Calamba Ngày 17/5/2018: 86 người gom 130 kg rác bờ hồ; Ngày 13-15/6/2018: Triển lãm "Beat Plastic Pollution"

Phần IV: Thảo luận và bài học kinh nghiệm (Discussion and Lessons Learned)

Tác giả tổng hợp, so sánh kết quả diễn biến chất lượng nước trước và sau các đợt can thiệp, phân tích mối tương quan giữa sự thay đổi ý thức cộng đồng với mức độ ô nhiễm thực tế. Tác giả đánh giá vai trò của các công cụ kỹ thuật sinh học (bóng bùn Bokashi) và cơ học (bẫy rác), đồng thời đúc kết những bài học thực tiễn về công tác phối hợp đa ngành giữa cơ quan trung ương (DENR), chính quyền địa phương (LGU), ban điều hành cấp cơ sở (Barangay) và cộng đồng dân cư.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả quan trắc chất lượng nước sông San Diego

Dữ liệu giám sát chất lượng nước tại hai trạm quan trắc từ tháng 2/2018 (thời điểm thiết lập dữ liệu nền) đến tháng 11/2018 được tổng hợp và đối chiếu trực tiếp với Tiêu chuẩn Nước mặt Class C/SB theo Quy chuẩn DAO No. 2016-08 của DENR:

Thông số quan trắc Tiêu chuẩn DAO 2016-08 Kết quả Trạm 1 (Bambang) Kết quả Trạm 2 (Poblacion 2) Đánh giá đạt/không đạt
pH 6.5 – 9.0 Dao động trong ngưỡng chuẩn (tháng 7: 8.0; tháng 9: 7.49) Dao động trong ngưỡng chuẩn (tháng 2: 7.20; tháng 11: 7.37) Đạt (Pass)
Ôxy hòa tan (DO) $\ge 5.0\text{ mg/L}$ Luôn duy trì mức cao (tháng 7: 8.0 mg/L; tháng 9: 8.49 mg/L) Luôn duy trì mức cao (tháng 2: 9.4 mg/L; tháng 11: 8.35 mg/L) Đạt (Pass)
Chất rắn lơ lửng (TSS) $\le 80\text{ mg/L}$ 12.0 – 70.0 mg/L 20.0 – 37.0 mg/L Đạt (Pass)
BOD $\le 7.0\text{ mg/L}$ 1.6 – 3.0 mg/L (tháng 9: $< 2.0\text{ mg/L}$) 3.0 – 6.0 mg/L Đạt (Pass)
Nitrate ($NO_3^-$) $\le 7.0\text{ mg/L}$ 2.64 – 4.01 mg/L 3.37 – 3.81 mg/L Đạt (Pass)
Total Coliform $\le 10,000\text{ MPN/100mL}$ Tháng 2: 170,000; Tháng 7: 170,000; Tháng 9: 92,000 Tháng 2: 13,500; Tháng 11: 920,000 Không đạt (Fail)
Fecal Coliform $\le 200\text{ MPN/100mL}$ Tháng 2: 170,000; Tháng 7: 79,000; Tháng 9: 92,000 Tháng 2: 13,500; Tháng 11: 540,000 Không đạt (Fail)
  • Phát hiện chính về chất lượng nước: Các thông số hóa lý thông thường (pH, DO, TSS, BOD, Nitrate) đều đạt tiêu chuẩn cho phép của nước mặt. Tuy nhiên, chỉ số vi sinh (Total Coliform và Fecal Coliform) vượt chuẩn từ hàng chục đến hàng nghìn lần. Tại Trạm 1 (Bambang), sau các hoạt động dọn vệ sinh và thả bóng bùn Bokashi vào tháng 8, chỉ số Fecal Coliform có xu hướng giảm từ 170,000 MPN/100mL (tháng 2) xuống 79,000 MPN/100mL (tháng 7) và 92,000 MPN/100mL (tháng 9). Ngược lại, tại Trạm 2 (Poblacion 2), nồng độ Coliform bùng phát rất mạnh vào tháng 11/2018 (Total Coliform đạt 920,000 MPN/100mL và Fecal Coliform đạt 540,000 MPN/100mL), cho thấy nguồn thải phân chưa được kiểm soát triệt để từ khu vực thượng lưu và khu dân cư tập trung.

2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục duy trì và nhân rộng việc thả bóng bùn vi sinh Bokashi định kỳ để kiểm soát vi khuẩn có hại và phân hủy bùn hữu cơ đáy sông.
  • Hỗ trợ kỹ thuật và nguồn vốn cho các hộ chăn nuôi lợn gia đình xây dựng hệ thống hầm ủ Biogas phù hợp theo thiết kế chuẩn của DA-BAI.
  • Tăng cường giám sát, xử phạt các hành vi đấu nối xả thải trực tiếp từ bể tự hoại hộ gia đình ra sông theo quy định của Đạo luật Nước sạch (RA 9275).
  • Chính quyền đô thị Nagcarlan cần duy trì định kỳ việc vớt rác tại 2 bẫy rác đã lắp đặt và mở rộng các tổ thu gom rác tự quản tại các barangay Buboy, Bambang, Banago, Silangang Ilaya, Poblacion 2 và Poblacion 3.
  • Nhân rộng mô hình sinh kế tái chế rác thải nhằm duy trì động lực kinh tế cho người dân tham gia bảo vệ môi trường.

3. Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Cung cấp bộ dữ liệu cơ sở (baseline data) thực chứng đầu tiên về thông số hóa lý và vi sinh của sông San Diego phục vụ cho Kế hoạch Quản lý theo Khu vực (ABMP) của hệ thống sông Sta. Cruz.
  • Kiểm chứng tính khả thi của mô hình kết hợp giữa cơ quan quản lý chuyên ngành (DENR/SMO), chính quyền địa phương (LGU) và người dân trong việc triển khai đồng bộ các giải pháp công nghệ vi sinh, công trình cơ học và truyền thông cộng đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Thời gian thực tập trực tiếp của sinh viên (từ tháng 3 đến tháng 6/2018) chỉ kéo dài gần 4 tháng (400 giờ tại thực địa), chưa thể theo dõi trọn vẹn toàn bộ chu kỳ can thiệp 1 năm của dự án phục hồi sông.
    • Mật độ điểm lấy mẫu còn mỏng (chỉ có 2 trạm quan trắc trên toàn tuyến sông dài 13,8 km), chưa phân tách được chính xác tải lượng ô nhiễm vi sinh từ từng cơ sở chăn nuôi hoặc từng phân khu dân cư cụ thể.
    • Chưa đánh giá định lượng được tuổi thọ, hiệu suất phân hủy sinh học và tác động lâu dài của bóng bùn Bokashi đối với hệ sinh thái thủy sinh bản địa.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Tăng cường mạng lưới trạm quan trắc tự động hoặc bán tự động dọc theo dòng chảy sông San Diego và các nhánh nhập lưu vào sông Sta. Cruz.
    • Nghiên cứu đánh giá chi tiết vòng đời và hiệu quả giảm thiểu khí nhà kính của mô hình hầm ủ Biogas hộ gia đình kết hợp xử lý nước thải sau Biogas.
    • Khảo sát dịch tễ học môi trường đối với các hộ dân sử dụng nước sông San Diego phục vụ tưới tiêu nông nghiệp để đánh giá nguy cơ phơi nhiễm mầm bệnh do vi khuẩn Fecal Coliform.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Khoa học Môi trường, Quản lý Môi trường, Kỹ thuật Môi trường: Cung cấp mẫu báo cáo thực tập On-the-Job Training (OJT) chuẩn mực, kết hợp chặt chẽ giữa công tác hành chính, điều tra xã hội học và quan trắc thực địa.
  • Cán bộ quản lý môi trường tại các địa phương: Tham khảo cách thức tổ chức các chiến dịch truyền thông (FGD, CEPA, tài liệu IEC dạng quạt giấy), quy trình vận hành Tổ công tác Kỹ thuật (TWG/PTWG) và phương thức liên kết giữa các cơ quan ban ngành thực thi luật môi trường.
  • Các nhà nghiên cứu về xử lý ô nhiễm nước mặt nông thôn: Tham khảo quy trình chế tạo bóng bùn Bokashi từ vi sinh vật hữu hiệu (EM) và cách tích hợp các giải pháp sinh kế tái chế rác thải nhằm gia tăng sự tham gia của cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này thuộc chương trình đào tạo nào và được thực hiện tại cơ quan nào? Khóa luận thuộc chương trình Cử nhân Khoa học Môi trường và Quản lý (BS Environmental Science and Management) thuộc Chương trình Tiên tiến (AEP), Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (TUAF). Quá trình thực tập OJT diễn ra tại Văn phòng Quản lý Hiện trường Vịnh Manila – Laguna (SMO Laguna) thuộc Văn phòng Môi trường và Tài nguyên Tỉnh Laguna (PENRO Laguna) và Văn phòng Khu vực Vịnh Manila Vùng IV-A (MBSCMO-4) thuộc Bộ Môi trường và Tài nguyên Thiên nhiên Philippines (DENR).

2. Hai trạm quan trắc chất lượng nước sông San Diego được đặt tại đâu và cách nhau bao xa? Hai trạm quan trắc được đặt tại: Trạm 1 ở Barangay Bambang và Trạm 2 ở Barangay Poblacion 2, thuộc đô thị Nagcarlan, tỉnh Laguna. Khoảng cách đo đạc thực tế giữa hai trạm lấy mẫu là 637,611 m.

3. Kết quả phân tích chất lượng nước sông San Diego cho thấy thông số nào bị ô nhiễm nghiêm trọng nhất? Thông số ô nhiễm nghiêm trọng nhất là vi sinh vật (Total Coliform và Fecal Coliform). Trong khi các chỉ số pH, DO, TSS, BOD và Nitrate đều đạt chuẩn DAO 2016-08, nồng độ Fecal Coliform tại Trạm 1 đo được mức 170,000 MPN/100mL (tháng 2/2018) và tại Trạm 2 lên tới 540,000 MPN/100mL (tháng 11/2018), vượt xa giới hạn cho phép của chuẩn nước mặt (200 MPN/100mL).

4. Quy trình sản xuất bóng bùn Bokashi được mô tả trong báo cáo gồm những nguyên liệu gì? Bóng bùn Bokashi được làm từ đất bùn/đất sét, rỉ mật đường (molasses), cám EM Bokashi (gồm cám gạo, dung dịch EM1, rỉ mật và nước), dung dịch vi sinh kích hoạt (EMAS) và nước. Hỗn hợp sau khi nặn thành bóng được ủ lên men và phơi khô trong bóng râm suốt 11 ngày cho đến khi bề mặt phủ một lớp mốc trắng/nấm men trước khi thả xuống lòng sông.

5. Trong các đợt dọn dẹp vệ sinh sông San Diego, tổng khối lượng rác thu gom được là bao nhiêu và loại rác nào chiếm tỷ trọng lớn? Tổng cộng qua 5 đợt dọn dẹp đã thu gom được 520 kg rác thải (gồm 456 kg rác vô cơ khó phân hủy và 64 kg rác hữu cơ). Trong đợt dọn sông ngày 23/6/2018 tại Bambang và Poblacion 2 (thu gom 200 kg rác vô cơ với 251 người tham gia), các loại rác chiếm khối lượng lớn nhất là tã lót dùng một lần (15 kg), vỏ đồ hộp kim loại (4 kg) và chai nhựa (3,8 kg).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Elaiza Charm A. Tizon đã phản ánh toàn diện hiện trạng ô nhiễm và chuỗi giải pháp phục hồi lưu vực sông San Diego tại Nagcarlan, Laguna dưới sự chỉ đạo của SMO Laguna thuộc DENR Philippines. Nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù các chỉ tiêu hóa lý của nước sông đạt quy chuẩn, ô nhiễm vi sinh từ Coliform phân vẫn là thách thức lớn nhất do thói quen xả thải trực tiếp từ các hộ chăn nuôi và khu dân cư. Công trình khẳng định tính hiệu quả của mô hình quản lý dựa trên khu vực (ABMP) thông qua việc kết hợp đồng bộ giữa quan trắc kỹ thuật, ứng dụng công nghệ sinh học Bokashi, xử lý chất thải Biogas và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đây là tài liệu thực chứng có giá trị tham khảo cao cho các chương trình phục hồi lưu vực sông đang đối mặt với sức ép đô thị hóa và ô nhiễm nông nghiệp tại các nước đang phát triển.