Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thùy Dương (Khoa Kinh tế & Kinh doanh Quốc tế, Trường Đại học Thương mại) tập trung nghiên cứu hoạt động cung ứng dịch vụ vận tải nội địa tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương (Indochinapost).
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
- Vai trò huyết mạch của vận tải: Vận tải giữ vai trò trọng yếu trong việc lưu thông hàng hóa giữa các vùng miền và quốc gia, kết nối các mắt xích trong chuỗi cung ứng như lưu kho, phân phối và xử lý đơn hàng. Sự tồn tại của doanh nghiệp logistics phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng dịch vụ vận tải cung ứng.
- Áp lực cạnh tranh gay gắt: Thị trường logistics tại Việt Nam chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về số lượng doanh nghiệp vận tải. Doanh nghiệp không thể chỉ dựa vào phương tiện, máy móc mà bắt buộc phải tập trung nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì thị phần và năng lực cạnh tranh.
- Yêu cầu thực tiễn từ Indochinapost: Sau 7 năm hoạt động kể từ khi thành lập (2017), Indochinapost đã định hình được vị trí với hệ thống dịch vụ đa dạng. Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn nhận được nhiều phản hồi và góp ý từ phía khách hàng liên quan đến chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải tại thị trường nội địa. Do đó, việc nghiên cứu các giải pháp cải thiện chất lượng dịch vụ vận tải nội địa mang tính cấp thiết về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn quản trị.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải tại doanh nghiệp logistics.
- Phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải của Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương tại thị trường Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải của Indochinapost tại thị trường Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải của doanh nghiệp logistics tại thị trường Việt Nam, cụ thể là tại Indochinapost.
- Phạm vi nội dung: Đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải theo bộ tiêu chí xác định, quy trình cung ứng và các nhân tố ảnh hưởng nội bộ/bên ngoài.
- Phạm vi không gian: Thị trường vận tải nội địa Việt Nam và các hoạt động thực tế tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022 và 6 tháng đầu năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết chuyên ngành kinh tế và quản trị logistics kết hợp với các phương pháp nghiên cứu định tính, thống kê mô tả:
1. Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Bản chất dịch vụ vận tải: Xác định vận tải là ngành sản xuất vật chất đặc biệt, không tạo ra sản phẩm vật chất mới mà làm thay đổi vị trí không gian của hàng hóa, từ đó gia tăng giá trị hàng hóa. Quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, không thể dự trữ sản phẩm mà chỉ có thể dự trữ năng lực vận tải.
- Hệ thống phân loại dịch vụ vận tải: Phân loại theo đặc trưng sở hữu (vận chuyển riêng, vận chuyển hợp đồng, vận chuyển công cộng), theo đối tượng (hành khách, hàng hóa), theo khả năng phối hợp (đơn phương thức, đa phương thức, đứt đoạn) và theo phương thức vận tải (đường biển, thủy nội địa, đường bộ, đường sắt, đường hàng không, đường ống).
- Lý thuyết chất lượng dịch vụ: Tiếp cận định nghĩa chất lượng dịch vụ từ các góc độ chuẩn mực quốc tế và mô hình kinh điển: tiêu chuẩn ISO 9000:2005, mô hình khoảng cách kỳ vọng - cảm nhận của Parasuraman và cộng sự, quan điểm của Gronroos, Philip Kotler, Dotchin & Oakland, Donald Davidoff ($Sự\ thỏa\ mãn = Cảm\ nhận - Mong\ đợi$).
- Mô hình quá trình cung ứng dịch vụ vận tải: Vận dụng mô hình của An Thị Thanh Nhàn và cộng sự (2018), bao gồm các cấu phần: Khách hàng, Dịch vụ vận tải, Nhân viên giao tiếp dịch vụ, Môi trường vật chất, Bộ phận tổ chức nội bộ, Đối tác vận chuyển và Mức độ cung ứng.
- Bộ 5 tiêu chí đánh giá chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải nội địa:
- Thời gian cung ứng dịch vụ (tốc độ xử lý, chu kỳ đặt hàng).
- Độ tin cậy (dao động thời gian giao hàng, mức độ an toàn phân phối, thực hiện đúng cam kết hợp đồng).
- Chất lượng thông tin (tính chính xác, kịp thời, giải quyết phản hồi và khiếu nại).
- Chất lượng nhân viên liên lạc (chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, thái độ ứng xử).
- Sự thích nghi (tính linh hoạt trước các yêu cầu đột xuất hoặc đặc thù của khách hàng).
2. Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả kinh doanh, bảng theo dõi đơn hàng, sổ sách giao nhận của Indochinapost giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023; kết hợp tài liệu từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Logistics Việt Nam 2023 và các giáo trình chuyên ngành.
- Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp, phân loại số liệu tài chính, cơ cấu nhân sự, tỷ lệ trễ hạn và sai lệch đơn hàng theo chuỗi thời gian.
- Phương pháp phân tích, so sánh và khái quát hóa: So sánh mức độ biến động qua các năm bằng số tương đối (%) và số tuyệt đối; phân tích nguyên nhân để khái quát hóa thực trạng chất lượng dịch vụ của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành logistics Việt Nam tăng trưởng nhanh nhưng cạnh tranh gay gắt. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Báu, 2018; Phan Thị Hiền, 2020; An Thị Thanh Nhàn và cs, 2018; Đồng Thị Vân Hồng và cs, 2021) và quốc tế (Dewan Md Zahurul Islam & Thomas H. Zunder, 2014; Corinne Blanquart & Antje Burmeister, 2009). Từ đó, xác định khoảng trống nghiên cứu gắn liền với trường hợp điển hình của Indochinapost tại thị trường Việt Nam; xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vận tải và chất lượng dịch vụ vận tải nội địa. Tác giả đưa ra bảng so sánh ưu nhược điểm của 5 phương thức vận tải chính theo thang bậc xếp hạng từ 1 (tốt nhất) đến 5 (kém nhất):
| Xếp hạng |
Tốc độ |
Tính đều đặn |
Độ tin cậy |
Năng lực vận chuyển |
Tính linh hoạt |
Giá thành |
| 1 |
Đường hàng không |
Đường ống |
Đường ống |
Đường thủy |
Ô tô (Đường bộ) |
Đường thủy |
| 2 |
Ô tô (Đường bộ) |
Ô tô |
Ô tô |
Đường sắt |
Đường sắt |
Đường sắt |
| 3 |
Đường sắt |
Đường hàng không |
Đường sắt |
Ô tô |
Đường hàng không |
Đường ống |
| 4 |
Đường thủy |
Đường sắt |
Đường thủy |
Đường hàng không |
Đường thủy |
Ô tô |
| 5 |
Đường ống |
Đường thủy |
Đường hàng không |
Đường ống |
Đường ống |
Đường hàng không |
(Nguồn: Giáo trình Hoàng Văn Châu, 2003)
Chương này cũng phân tích hai nhóm nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ:
- Nhân tố bên trong: Tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, trình độ nguồn nhân lực và hệ thống thông tin.
- Nhân tố bên ngoài: Môi trường chính trị - pháp luật, môi trường kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, CPI), hạ tầng công nghệ kỹ thuật, điều kiện tự nhiên và áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường logistics.
Chương 3: Thực trạng chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải của Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương tại thị trường Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động tại Indochinapost (thành lập ngày 12/07/2017 theo GPKD số 0107912577, vốn điều lệ 5 tỷ đồng, người đại diện pháp luật: Vũ Quốc Đạt).
1. Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023:
| Chỉ tiêu |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
6 tháng 2023 |
So sánh 2021/2020 (%) |
So sánh 2022/2021 (%) |
| Doanh thu (tr. đồng) |
5.177,20 |
6.989,61 |
7.921,35 |
3.060,74 |
+35,01% |
+13,33% |
| Chi phí (tr. đồng) |
4.305,18 |
5.792,25 |
6.592,25 |
2.289,50 |
+34,54% |
+13,81% |
| Lợi nhuận trước thuế (tr. đồng) |
872,02 |
1.197,36 |
1.329,10 |
771,24 |
+37,31% |
+11,00% |
(Nguồn: Phòng Kế toán Indochinapost)
2. Cơ cấu nguồn nhân lực của công ty (Tổng số: 73 nhân viên):
- Theo trình độ đào tạo: Đại học có 68 người (chiếm 93,15%); Cao đẳng có 5 người (chiếm 6,85%).
- Theo giới tính: Nữ có 48 người (chiếm 65,75%); Nam có 25 người (chiếm 34,25%).
- Theo độ tuổi: Dưới 35 tuổi có 70 người (chiếm 95,89%); Trên 35 tuổi có 3 người (chiếm 4,11%).
3. Quy trình 5 bước cung ứng dịch vụ vận tải nội địa tại Indochinapost:
- Bước 1: Tiếp nhận yêu cầu và thông tin đơn hàng từ khách hàng qua các kênh trực tuyến, điện thoại, email.
- Bước 2: Xử lý thông tin đơn hàng, tư vấn phương thức vận chuyển và tiến hành báo giá.
- Bước 3: Nhận hàng hóa từ khách hàng, kiểm tra quy chuẩn, tiến hành đóng gói (hỗ trợ hút chân không nếu cần để tối ưu thể tích).
- Bước 4: Phối hợp và bàn giao cho đối tác vận chuyển theo lịch trình quy định (ví dụ: Ahamove lấy hàng từ 8h–9h; Lalamove từ 14h–15h; Viettel Post từ 16h–17h; hoặc điều phối xe van công ty chở ra sân bay/nhà ga).
- Bước 5: Thực hiện giao hàng tận nơi hoặc điều phối người nhận lấy trực tiếp tại sân bay, nhà ga theo thỏa thuận.
4. Thực trạng chất lượng dịch vụ theo các tiêu chí:
- Thời gian cung ứng và tình hình giao hàng trễ:
| Năm |
Tổng số đơn hàng |
Số đơn hàng giao trễ |
Tỷ lệ trễ hạn (%) |
| 2020 |
1.362 |
101 |
7,42% |
| 2021 |
1.851 |
168 |
9,08% |
| 2022 |
1.992 |
170 |
8,53% |
| 6 tháng 2023 |
1.002 |
75 |
7,49% |
(Nguồn: Báo cáo vận hành Indochinapost)
Nguyên nhân trễ đơn năm 2022 xuất phát từ: thời tiết bất lợi, phương tiện đối tác vận chuyển gặp trục trặc kỹ thuật, đối tác thất lạc hàng do dòng thông tin chưa đồng bộ, hoặc khách hàng hẹn đổi lịch giao/cung cấp sai địa chỉ, số điện thoại liên lạc.
- Độ tin cậy và tỷ lệ sai hỏng:
| Năm |
Tổng số đơn hàng |
Đơn hàng hư hỏng |
Tỷ lệ hư hỏng (%) |
Đơn hàng sai lệch |
Tỷ lệ sai lệch (%) |
| 2020 |
1.362 |
15 |
1,10% |
21 |
1,54% |
| 2021 |
1.851 |
13 |
0,70% |
16 |
0,86% |
| 2022 |
1.992 |
10 |
0,50% |
15 |
0,75% |
| 6 tháng 2023 |
1.002 |
3 |
0,30% |
5 |
0,50% |
(Nguồn: Báo cáo vận hành Indochinapost)
- Chất lượng thông tin và chế độ báo cáo: Công ty quy định lịch nộp báo cáo cố định: Báo cáo tuần nộp trước 8h00 sáng thứ Hai; Kế hoạch tháng nộp trước 17h30 thứ Bảy tuần cuối tháng; Báo cáo khách hàng tiếp cận nộp vào cuối mỗi ngày làm việc. Việc quản lý dữ liệu chủ yếu qua Excel và biểu mẫu giấy, thông tin cập nhật cho khách qua Zalo/Email đôi lúc bị chậm trễ.
- Chất lượng nhân viên liên lạc: Đội ngũ trẻ, nhiệt tình, giao tiếp tốt nhưng thiếu kinh nghiệm thực tế, dễ xảy ra sai sót khi tư vấn thời gian vận chuyển hoặc tính toán báo giá phức tạp.
- Sự thích nghi: Linh hoạt xử lý các yêu cầu đặc thù của khách hàng, tuy nhiên năng lực chủ động bị hạn chế do phương tiện tự có ít (chỉ có 2 xe van 1 tấn tại Hà Nội và TP.HCM), kho bãi diện tích nhỏ.
Chương 4: Đề xuất giải pháp cải thiện chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải của Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương tại thị trường Việt Nam
Chương 4 đưa ra các dự báo xu hướng thị trường năm 2024 (ứng dụng AI tổng quát với tốc độ tăng trưởng kép CAGR 43,5%, mô hình thương mại giao hàng cực nhanh Quick Commerce, giảm phát thải carbon) và xây dựng hệ thống giải pháp:
- Đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Thắt chặt tiêu chuẩn tuyển dụng theo từng vị trí (nhân viên liên lạc, hiện trường); triển khai chương trình đào tạo nội bộ định kỳ về nghiệp vụ vận tải, luật logistics, ngoại ngữ; thiết lập chính sách thưởng phạt minh bạch, gắn kết giữa các phòng ban.
- Nâng cấp cơ sở vật chất kỹ thuật và chuyển đổi số: Thực hiện đầu tư có trọng điểm từng bước thay thế phương tiện, thiết bị bốc xếp cũ; ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng chuyên sâu thay thế bảng tính thủ công.
- Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và hoàn thiện bộ tiêu chí đánh giá: Thiết lập cơ chế kiểm soát chất lượng dịch vụ vận chuyển nội địa theo quy chuẩn rõ ràng.
- Kiến nghị với cơ quan hữu quan: Đề xuất Nhà nước hoàn thiện khung pháp lý logistics, đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông đường bộ; đề nghị các Hiệp hội logistics/vận tải tăng cường kết nối hội viên và chia sẻ thông tin thị trường.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính từ số liệu thực tế của doanh nghiệp
- Chứng minh được sự tăng trưởng liên tục về quy mô kinh doanh của Indochinapost: Doanh thu tăng từ 5.177,20 triệu đồng (2020) lên 7.921,35 triệu đồng (2022); Lợi nhuận trước thuế tăng từ 872,02 triệu đồng (2020) lên 1.329,10 triệu đồng (2022).
- Khảo sát và phân tích chi tiết chất lượng vận hành qua chuỗi dữ liệu 3,5 năm: Tỷ lệ giao hàng trễ dao động từ 7,42% đến 9,08%; Tỷ lệ đơn hàng hư hỏng kiểm soát ở mức giảm dần từ 1,10% (2020) xuống còn 0,30% (6 tháng đầu năm 2023); Tỷ lệ đơn hàng sai lệch giảm từ 1,54% xuống 0,50%.
- Chỉ rõ mạng lưới liên kết đối tác lớn của công ty với các hãng hàng không nội địa (Vietjet Air Cargo, Bamboo Airways, Vietnam Airlines) và các đơn vị giao nhận đường bộ (Ahamove, Viettel Post, Lalamove).
2. Giải pháp đề xuất
- Đề xuất quy trình tuyển dụng và khung đào tạo riêng biệt cho đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng và nhân viên hiện trường.
- Đề xuất giải pháp đầu tư phương tiện và thiết bị bốc xếp theo lộ trình phân kỳ tài chính phù hợp với quy mô vốn 5 tỷ đồng của doanh nghiệp.
- Hoàn thiện chế độ báo cáo thông tin số hóa nhằm khắc phục độ trễ của phương thức báo cáo Excel truyền thống.
3. Đóng góp của đề tài
Tác giả đã hệ thống hóa lý luận chất lượng dịch vụ vận tải áp dụng riêng cho phân khúc doanh nghiệp logistics trung gian (3PL) tại Việt Nam; cung cấp bộ số liệu thực chứng đầy đủ về tình hình vận hành của Indochinapost giai đoạn 2020 – 2023 mà chưa có công trình nào trước đó công bố.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung vào phạm vi thị trường vận tải nội địa của một doanh nghiệp đơn lẻ (Indochinapost) với số liệu giới hạn đến giữa năm 2023. Các đánh giá về sự hài lòng của khách hàng chủ yếu được tổng hợp qua dữ liệu thứ cấp và báo cáo phản ánh nội bộ của công ty, chưa triển khai phiếu khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp từ khách hàng (chưa có mẫu khảo sát $n$).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá sang mảng dịch vụ vận tải quốc tế của doanh nghiệp; kết hợp các mô hình phân tích định lượng (như Servqual hoặc IPA) với cỡ mẫu khảo sát khách hàng cụ thể; nghiên cứu tác động thực tế của việc ứng dụng các giải pháp trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số đối với việc tối ưu hóa chi phí vận chuyển.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh tại các trường đại học khối kinh tế (Đại học Thương mại, Đại học Kinh tế Quốc dân, Đại học Bách khoa...).
- Nội dung có giá trị tham khảo cao:
- Khung lý thuyết phân loại và so sánh 5 phương thức vận tải tại Chương 2.
- Bộ số liệu thống kê thực tế về cơ cấu chi phí, tỷ lệ đơn hàng trễ/hỏng/sai lệch của một doanh nghiệp logistics 3PL tại Chương 3.
- Quy trình 5 bước cung ứng dịch vụ vận tải phối hợp giữa phương tiện nội bộ và đối tác vận chuyển bên ngoài.
Câu hỏi thường gặp
1. Kết quả kinh doanh và quy mô vốn của Công ty Indochinapost được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương có vốn điều lệ 5 tỷ đồng. Trong giai đoạn 2020 – 2022, doanh thu công ty tăng trưởng từ 5.177,20 triệu đồng (2020) lên 6.989,61 triệu đồng (2021) và đạt 7.921,35 triệu đồng (2022); 6 tháng đầu năm 2023 đạt 3.060,74 triệu đồng. Lợi nhuận trước thuế tương ứng lần lượt là 872,02 triệu đồng (2020), 1.197,36 triệu đồng (2021), 1.329,10 triệu đồng (2022) và 771,24 triệu đồng (6 tháng đầu năm 2023).
2. Thực trạng tỷ lệ giao hàng trễ và nguyên nhân chính tại Indochinapost là gì?
Tỷ lệ giao hàng trễ của công ty ghi nhận: 7,42% (năm 2020 với 101/1.362 đơn), 9,08% (năm 2021 với 168/1.851 đơn), 8,53% (năm 2022 với 170/1.992 đơn) và 7,49% (6 tháng đầu năm 2023 với 75/1.002 đơn). Nguyên nhân gồm: thời tiết xấu, đối tác vận tải gặp sự cố phương tiện hoặc thất lạc hàng do thông tin chưa thông suốt, và do khách hàng hẹn lại lịch hoặc cung cấp sai thông tin địa chỉ/số điện thoại.
3. Đặc điểm cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ vận tải của Indochinapost có những hạn chế gì?
Là đơn vị logistics bên thứ ba đóng vai trò trung gian kết nối, công ty chỉ sở hữu 2 xe van trọng tải 1 tấn (đặt tại trụ sở Hà Nội và chi nhánh TP.HCM), quy mô diện tích kho bãi còn nhỏ và các thiết bị bốc xếp hàng hóa còn thô sơ, chủ yếu dựa vào sức lao động thủ công của nhân viên.
4. Cơ cấu lao động của Indochinapost có đặc điểm gì nổi bật?
Tổng số nhân sự của công ty là 73 người. Trong đó, lao động có trình độ đại học chiếm 93,15% (68 người), cao đẳng chiếm 6,85% (5 người); tỷ lệ nữ giới chiếm 65,75% (48 người), nam giới chiếm 34,25% (25 người); độ tuổi dưới 35 tuổi chiếm đa số tuyệt đối với 95,89% (70 người), trên 35 tuổi chỉ chiếm 4,11% (3 người).
5. Indochinapost hợp tác với những đối tác vận tải lớn nào trong nước?
Công ty là đại lý booking tải hàng không của Vietjet Air Cargo, Bamboo Airways, Vietnam Airlines và hợp tác vận chuyển đường bộ với các đơn vị như Ahamove, Viettel Post, Lalamove.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thùy Dương đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng cung ứng dịch vụ vận tải nội địa và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động tại Công ty Cổ phần Bưu vận Nội địa và Quốc tế Đông Dương trong giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế về doanh thu, nhân sự, tỷ lệ sai hỏng và trễ hạn đơn hàng, tác giả đã chỉ rõ những điểm mạnh về mạng lưới đối tác cũng như các điểm nghẽn về cơ sở vật chất và kinh nghiệm nhân sự. Các giải pháp đào tạo nhân lực, đầu tư trọng điểm trang thiết bị và chuyển đổi số được đề xuất có tính bám sát năng lực tài chính và định hướng phát triển thực tế của doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.