Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của các ứng dụng trên thiết bị di động đã làm thay đổi thói quen tiêu dùng của người dân, thúc đẩy mạnh mẽ mô hình kinh tế chia sẻ (sharing economy) tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Nền kinh tế chia sẻ mở ra nhiều lợi ích thực tiễn như thu thập thông tin thị trường và đối tác đa dạng, giảm thiểu chi phí tiếp thị và giao dịch, gia tăng doanh thu cũng như thiết lập mối quan hệ gắn kết giữa doanh nghiệp với đối tác và khách hàng. Tuy nhiên, phần lớn các ứng dụng di động có mặt tại Thành phố Hồ Chí Minh thời điểm năm 2019 chủ yếu tập trung vào mảng vận chuyển hành khách và giao nhận thức ăn.

Nhận thấy tiềm năng chưa được khai phá ở các dịch vụ đời sống thường nhật khác, Công ty Cổ phần Naya (Naya JSC) đã phát triển ứng dụng đa dịch vụ đầu tiên tại Việt Nam, tích hợp hàng loạt tiện ích thiết yếu như làm đẹp, sửa chữa, gia sư, dọn dẹp nhà cửa. Đối với một doanh nghiệp khởi nghiệp (start-up), hoạt động marketing đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng nhận diện thương hiệu, thiết lập niềm tin và tạo dựng lợi thế cạnh tranh. Sau quá trình thực tập và tìm hiểu thực tế tại doanh nghiệp, nhóm tác giả đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Triển khai truyền thông marketing tại công ty ứng dụng đa dịch vụ Naya" (Implement Marketing Communication at Multi-Service Application Company Naya).

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể gồm:

  1. Nghiên cứu cơ sở lý thuyết tổng quan về truyền thông marketing và truyền thông marketing tích hợp (IMC).
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Naya trong giai đoạn vừa ra mắt.
  3. Đề xuất các giải pháp và chiến lược nhằm đẩy mạnh hoạt động truyền thông marketing, nâng cao mức độ nhận diện thương hiệu của Naya trong giai đoạn 2019–2020.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu:

  • Khung lý thuyết marketing nào có thể áp dụng để triển khai các hoạt động truyền thông marketing cho Naya?
  • Những công cụ và kênh truyền thông nào phù hợp để nâng cao nhận diện thương hiệu của ứng dụng Naya trên thị trường?
  • Quy trình triển khai và phương thức đo lường hiệu quả các hoạt động truyền thông được thực hiện như thế nào?
  • Doanh nghiệp cần thực hiện những giải pháp gì để cải thiện kết quả truyền thông trong các hoạt động tương lai?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ các vấn đề liên quan đến hoạt động truyền thông marketing tại Công ty Cổ phần Naya.
  • Phạm vi nghiên cứu: Các hoạt động truyền thông marketing của Naya trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, mốc thời gian tập trung trong giai đoạn 2019–2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng học thuật dựa trên hệ thống lý thuyết chuẩn mực về marketing và truyền thông marketing tích hợp:

  • Định nghĩa Marketing và Truyền thông Marketing: Tiếp cận theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ - AMA (2007), Philip Kotler (1991, 2012) và Kevin Lane Keller (2001, 2009). Truyền thông marketing được định vị là yếu tố Xúc tiến (Promotion) trong mô hình Marketing Mix 4P của E. Jerome McCarthy.
  • Mô hình Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC): Vận dụng mô hình khái niệm IMC của Kehinde (2008), các quan điểm của Arens và cộng sự (2011), Pelsmacker và cộng sự (2013) nhằm tạo ra tính nhất quán và hiệu ứng cộng hưởng (synergy) giữa các kênh truyền thông.
  • Hệ thống công cụ truyền thông marketing (Kotler et al., 2012): Phân chia thành nhóm phi cá nhân (Quảng cáo, Khuyến mại, Sự kiện & Trải nghiệm, Quan hệ công chúng & Tuyên truyền, Marketing tương tác) và nhóm cá nhân (Marketing trực tiếp, Marketing truyền miệng, Bán hàng cá nhân).
  • Mô hình AIDA và Phễu Mua hàng (The Purchase Funnel): Dựa trên lý thuyết của Fill (2005), Hart (1996), Fill & Hughes (2007) giải thích các giai đoạn tâm lý người tiêu dùng: Attention (Gây chú ý) $\rightarrow$ Interest (Tạo hứng thú) $\rightarrow$ Desire (Kích thích mong muốn) $\rightarrow$ Action (Thúc đẩy hành động).
  • Quy trình 8 bước phát triển kế hoạch truyền thông hiệu quả (Kotler & Keller, 2011): (1) Xác định công chúng mục tiêu; (2) Xác định mục tiêu truyền thông (theo Percy & Rosenbaum-Elliott, 2012); (3) Thiết kế thông điệp; (4) Lựa chọn kênh truyền thông; (5) Xác lập ngân sách (Affordable, Percentage-of-sales, Competitive-parity, Objective-and-task); (6) Quyết định phối thức truyền thông; (7) Đo lường kết quả truyền thông; (8) Quản trị quy trình IMC.
  • Công cụ phân tích chiến lược: Ma trận SWOT để đánh giá yếu tố nội bộ (Điểm mạnh, Điểm yếu) và môi trường bên ngoài (Cơ hội, Thách thức).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn sâu: Thực hiện tiếp xúc, phỏng vấn cán bộ, nhân viên Phòng Marketing, Ban Giám đốc cùng các đối tác và khách hàng của Naya.
    • Quan sát thực tế: Trực tiếp theo dõi quy trình tổ chức, vận hành các chiến dịch marketing trực tiếp (offline) và gián tiếp (online) của đội ngũ marketing công ty.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Tài liệu học thuật chuyên ngành marketing, dữ liệu Internet, thông tin công bố trên website doanh nghiệp, báo cáo kết quả hoạt động nội bộ năm 2019 và kế hoạch kinh doanh dự kiến năm 2020 của Naya, cùng số liệu thống kê sử dụng Internet và mạng xã hội tại Việt Nam đầu năm 2019 (We Are Social, Hootsuite).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Phương pháp so sánh (Comparison), phương pháp phân tích nội dung (Content analysis), phân tích trần thuật/tường thuật (Narrative analysis) cùng phương pháp thống kê mô tả và suy luận (Descriptive and Inferential analysis).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty Cổ phần Naya và Phòng Marketing (Introduction of Naya Company and Marketing Department)

Chương 1 trình bày pháp nhân, mô hình kinh doanh, bộ máy tổ chức và đánh giá hiện trạng của Công ty Cổ phần Naya:

  • Thông tin pháp lý và cơ cấu hoạt động: Công ty Cổ phần Naya (NAYA JSC) nhận Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh ngày 23/05/2019 từ Sở Kế hoạch và Đầu tư TP.HCM (Mã số thuế: 0315698733; Vốn điều lệ: 200.000 USD; Đại diện pháp luật: Bà Nguyễn Thị Phương Dung; Nhà sáng lập: Ông Jun Choi Mun). Ngành nghề kinh doanh chính là Lập trình máy tính. Trụ sở đặt tại Phòng 15 Tầng 9, Tòa nhà Cantavil Premiere An Phú, Số 1 Song Hành, Phường An Phú, Quận 2, TP.HCM.
  • Tầm nhìn - Sứ mệnh - Giá trị cốt lõi: Trở thành ứng dụng đa dịch vụ hàng đầu tại Việt Nam và vươn ra khu vực Hàn Quốc, ASEAN. Slogan: "Share all your talents" (Chia sẻ mọi tài năng của bạn). Giá trị cốt lõi: Minh bạch - Đơn giản - Thông minh (Transparency – Simplicity – Intelligence).
  • Phạm vi 9 nhóm dịch vụ cung cấp qua ứng dụng:
Nhóm danh mục Chi tiết dịch vụ cung cấp
1. Repair (Sửa chữa) Sửa xe máy, sửa xe ô tô
2. Beauty (Làm đẹp) Salon tóc, trang điểm, làm móng (nail), xăm nghệ thuật, massage
3. Home repair (Sửa chữa nhà) Nội thất, chuyển nhà, thiết bị điện, sửa chữa điện gia dụng, sửa đồ dùng
4. Wedding (Cưới hỏi) Thiệp cưới, quay phim/chụp ảnh, trang trí tiệc, trang điểm, trang phục, thuê xe, hỗ trợ
5. Flower & Bakery (Hoa & Bánh) Làm bánh, bán hoa
6. Tutor (Gia sư/Đào tạo) Ngôn ngữ, thể thao/PT, đào tạo nghề, giáo dục phổ thông, mỹ thuật, đồ handmade
7. Design (Thiết kế) Thiết kế nội thất, lập trình website/ứng dụng, thiết kế thời trang, thiết kế đồ họa
8. Pet (Thú cưng) Chăm sóc thú cưng, làm đẹp cho thú cưng, phụ kiện thú cưng
9. Delivery (Giao việc/Vặt việc) Chạy việc vặt, giúp việc nhà, mua thuốc theo đơn
  • Tính năng trọng tâm của ứng dụng Naya: Ra mắt chính thức ngày 11/09/2019 trên Android (CH Play) và iOS (App Store), bao gồm 5 chức năng chính: (1) Tìm kiếm thông tin bằng từ khóa #hashtag; (2) Báo giá dịch vụ trực tiếp (Get a quote); (3) Tải ảnh mẫu minh họa nhu cầu; (4) Chọn vị trí địa lý thực hiện dịch vụ; (5) Nhắn tin trao đổi trực tiếp giữa khách hàng và đối tác.
  • Mô hình tạo doanh thu (Monetizing model): Đến hết tháng 02/2020, Naya miễn phí toàn bộ phí giao dịch và thanh toán bằng tiền mặt để thu hút đối tác. Từ tháng 02/2020, tích hợp cổng thanh toán thẻ/ví điện tử và thu phí hoa hồng giới thiệu 10–20% trên mỗi giao dịch. Từ tháng 02/2021, khai thác thêm doanh thu từ việc đặt banner quảng cáo của đối tác trên hệ thống.
  • Cơ cấu Phòng Marketing: Đứng đầu là Trưởng phòng Marketing (Head of Marketing), quản lý 4 bộ phận chức năng chuyên biệt: Bộ phận Hoạch định chiến lược (Strategic Planner), Bộ phận Phát triển nội dung (Content Developer), Bộ phận Sáng tạo (Creative Team) và Bộ phận Kỹ thuật số (Digital Team).
  • Phân tích thực trạng doanh nghiệp qua ma trận SWOT:
Yếu tố Nội dung phân tích cụ thể tại Naya
Strengths (Điểm mạnh) S1: Ứng dụng đa dịch vụ đầu tiên tại TP.HCM, ít đối thủ trực tiếp.
S2: Nhân sự trẻ trung, năng động, giàu sức sáng tạo.
S3: Tiêu chuẩn dịch vụ cao, đối tác được xác minh uy tín.
S4: Chi phí vận hành thấp do giao dịch diễn ra giữa người dùng và đối tác.
S5: Đội ngũ kỹ sư phần mềm tài năng đến từ Hàn Quốc.
Weaknesses (Điểm yếu) W1: Ứng dụng còn mới lạ về cách thức vận hành và danh mục dịch vụ.
W2: Chưa thu phí giao dịch đến 2020 nên phải bù lỗ chi phí hoạt động và khuyến mại.
W3: Nhận diện thương hiệu ban đầu còn thấp do mới phát hành.
Opportunities (Cơ hội) O1: Nguồn đối tác tiềm năng lớn (freelancer, cửa hàng, chuỗi cửa hàng cần kênh quảng bá).
O2: Nhận vốn đầu tư mạnh mẽ từ Hàn Quốc để gia tăng định giá và nguồn lực vận hành.
O3: Thị trường ứng dụng di động và kinh tế chia sẻ tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh.
O4: Các đối thủ lớn trên thị trường chủ yếu hoạt động đơn dịch vụ.
Threats (Thách thức) T1: Các đối thủ ngành đơn lẻ đã hiện diện lâu năm và có quy mô lớn.
T2: Ý tưởng ứng dụng nền tảng dễ bị đối thủ khác sao chép.
T3: Rào cản thay đổi thói quen của người dùng từ phương thức truyền thống (đến cửa hàng, tìm Google/Facebook).

Chương 2: Khung lý thuyết về Truyền thông Marketing (Theoretical Framework of Marketing Communication)

Chương 2 thiết lập cơ sở lý thuyết toàn diện dẫn đường cho việc triển khai thực tế:

  • Tổng hợp các định nghĩa chuyên sâu về marketing và vai trò cầu nối của truyền thông marketing giữa thương hiệu với khách hàng.

  • Trình bày chi tiết bản chất của mô hình Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC) theo Kehinde (2008) và cấu trúc của 8 công cụ xúc tiến hỗn hợp:

  • Phân tích chi tiết quy trình 8 bước hoạch định chiến dịch truyền thông:

    • Xác định công chúng mục tiêu: Áp dụng các tiêu thức phân khúc địa lý, nhân khẩu học, hành vi và tâm lý học (nhóm Nhà đổi mới - Innovators, Nhà tư tưởng - Thinkers, Người thành đạt - Achievers, Người trải nghiệm - Experiencers, Người thực hành - Makers, Người sinh tồn - Survivors).
    • Xác định mục tiêu truyền thông: Nhu cầu chủng loại, Nhận biết thương hiệu, Thái độ thương hiệu và Ý định sử dụng/mua.
    • Thiết kế thông điệp: Xác định chiến lược thông điệp (nói cái gì), chiến lược sáng tạo (nói như thế nào - thông tin lý tính hoặc cảm xúc chuyển đổi) và nguồn phát ngôn (ai nói - người nổi tiếng, chuyên gia).
    • Lựa chọn kênh truyền thông: Kết hợp kênh cá nhân, phi cá nhân và kênh lan truyền người dùng (User-to-user) tích hợp sẵn trong ứng dụng.
    • Xác lập ngân sách: Đánh giá ưu nhược điểm của 4 phương pháp tính ngân sách (Khả năng chi trả, Phần trăm doanh thu, Tương đương cạnh tranh, Mục tiêu - Nhiệm vụ).
    • Quyết định phối thức và đo lường: Phân bổ công cụ phù hợp với sản phẩm di động, ứng dụng các công cụ chuyên dụng (App Annie, Quantcast, Flurry Analytics, Google Trends, Mobile App Analytics) để đo lường tỷ lệ cài đặt, mức độ nhận diện và sự hài lòng.

Chương 3: Triển khai Kế hoạch Truyền thông Marketing tại Công ty Naya (Deploy Marketing Communication Plan in Naya Company)

Chương 3 ghi nhận việc áp dụng quy trình lý thuyết vào bối cảnh thực tế của thị trường Việt Nam năm 2019:

  • Dữ liệu quy mô thị trường (Báo cáo tháng 01/2019 của Hootsuite & We Are Social): Việt Nam đạt quy mô dân số 97 triệu người, trong đó số người dùng mạng xã hội trên thiết bị di động đạt mốc 58 triệu người và liên tục gia tăng, tạo môi trường thuận lợi để triển khai ứng dụng công nghệ.
  • Xác định đối tác và khách hàng mục tiêu: Phân loại chân dung đối tượng tiếp cận cho 9 nhóm ngành dịch vụ trên nền tảng.
  • Hoạt động truyền thông thực tế đã triển khai:
    • Sự kiện và Trải nghiệm (Events & Experiences): Tổ chức buổi Hội thảo giới thiệu NAYA Workshop với sự tham gia trực tiếp của nhà sáng lập Jun Choi Mun nhằm công bố sứ mệnh, tầm nhìn và hướng dẫn trải nghiệm ứng dụng.
    • Quan hệ công chúng và Báo chí (PR & Publicity): Đăng tải bài viết chuyên môn giới thiệu giải pháp công nghệ trên các chuyên trang công nghệ và tài chính uy tín như ICTNews và CafeF; xuất hiện trong phóng sự tin tức của Đài truyền hình TP.HCM (HTV9).
    • Mạng xã hội và Tương tác số: Triển khai chương trình khuyến mại coupon giảm giá trên fanpage Facebook của Naya; phát triển các chuỗi bài viết kể chuyện về đối tác (partner stories) và sử dụng hình ảnh thực tế từ các dịch vụ.
    • Khảo sát trực tiếp: Tổ chức chiến dịch phỏng vấn người dân tại khu vực trung tâm TP.HCM nhằm khảo sát nhu cầu đối với các dịch vụ đời sống thường nhật và kiểm tra độ nhận biết ban đầu về ứng dụng Naya.

Chương 4: Đánh giá và Đề xuất giải pháp (Evaluation and Recommendation)

Trên cơ sở đánh giá các hạn chế từ hoạt động ban đầu (sự cố trong khâu tổ chức workshop, chi phí bài viết báo chí, độ bao phủ nhận diện còn giới hạn), chương này xây dựng hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả truyền thông:

  • Xây dựng chiến lược kết hợp từ ma trận SWOT để tận dụng nguồn vốn và đội ngũ kỹ thuật nhằm mở rộng mạng lưới đối tác trước khi các đối thủ lớn thâm nhập.
  • 9 giải pháp truyền thông marketing đề xuất cho tương lai:
    1. Đặt booth trải nghiệm tại địa điểm công cộng: Triển khai 4 booth cố định tại 4 địa điểm đông người qua lại trong vòng 1 tháng, trang bị standee, nhân viên hướng dẫn tải app và tặng quà khuyến khích.
    2. Hợp tác với người nổi tiếng (Famous stars): Mời các nghệ sĩ đại diện phù hợp nhằm tạo dựng niềm tin và độ phủ nhận diện nhanh chóng.
    3. Hợp tác với KOLs và Micro-influencer: Đề xuất danh sách micro-influencer theo từng lĩnh vực chuyên môn (làm đẹp, phong cách sống, gia sư, sửa chữa gia đình) để chia sẻ bài viết review và trải nghiệm dịch vụ thực tế.
    4. Cuộc thi viết câu chuyện truyền cảm hứng (Touching story contest): Tổ chức cuộc thi chia sẻ câu chuyện vượt khó, chia sẻ tài năng của đối tác và khách hàng trên mạng xã hội nhằm gia tăng tương tác hữu cơ.
    5. Quảng cáo qua hệ thống màn hình LCD và Frame: Đặt quảng cáo hiển thị tại sảnh chờ, thang máy các tòa nhà chung cư, trung tâm thương mại và văn phòng.
    6. Huy động sự tham gia của đối tác vào hoạt động truyền thông: Đặt logo, bảng nhận diện thương hiệu Naya tại các cửa hàng, tiệm salon, tiệm sửa xe của đối tác liên kết.
    7. Quảng cáo trên nền tảng YouTube: Triển khai hình thức quảng cáo trong luồng (In-stream Ads), nhắm mục tiêu theo từ khóa, chủ đề và vị trí đặt video liên quan.
    8. Quảng cáo mạng hiển thị Google Display Network (GDN): Thiết kế banner quảng bá các chương trình khuyến mại tổng thể hiển thị trên hệ thống website đối tác của Google.
    9. Lập bảng kế hoạch tổng ngân sách: Tổng hợp chi tiết chi phí triển khai cho từng công cụ xúc tiến dựa trên báo giá thực tế từ các agency và đơn vị cung cấp dịch vụ truyền thông.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp các dữ liệu nghiên cứu thực tiễn tại doanh nghiệp và thị trường:

  • Khái quát bức tranh thị trường số tại Việt Nam đầu năm 2019 với 58 triệu người dùng mạng xã hội di động trên tổng số 97 triệu dân, khẳng định tính đúng đắn trong việc lựa chọn nền tảng mobile app.
  • Ghi nhận chi tiết kết quả thử nghiệm ban đầu của Naya: Tổ chức thành công sự kiện workshop đầu tiên, tiếp cận người dùng qua phóng sự truyền hình HTV9, bài viết truyền thông trên CafeF, ICTNews và thiết lập tệp dữ liệu phỏng vấn người dùng thực tế tại trung tâm TP.HCM.
  • Hoàn thiện bảng phân tích chiến lược SWOT kết hợp định hướng vận hành: Giai đoạn 2019–2020 tập trung hoàn toàn vào tăng trưởng tệp người dùng và đối tác (thu phí 0%), chuyển đổi mô hình thu phí hoa hồng 10–20% từ tháng 02/2020 và thương mại hóa vị trí quảng cáo từ tháng 02/2021.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Nhóm tác giả đã đề xuất một kế hoạch truyền thông tích hợp toàn diện gồm 9 nhóm hoạt động phối hợp đồng bộ giữa trực tuyến (online) và trực tiếp (offline). Đề xuất đưa ra danh mục các kênh quảng cáo cụ thể (YouTube In-stream Ads, Google Display Network, LCD/Frame thang máy), kế hoạch lập 4 gian hàng trải nghiệm tại các khu vực công cộng, cùng chiến lược huy động mạng lưới đối tác (đặt biển hiệu Naya tại salon, cửa hàng) để tối ưu chi phí nhận diện. Kèm theo đó là bảng dự toán ngân sách chi tiết dựa trên báo giá thị trường của các đại lý truyền thông.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt lý luận: Khóa luận hệ thống hóa mô hình 8 bước hoạch định truyền thông marketing của Philip Kotler và khung IMC áp dụng riêng cho sản phẩm số trong nền kinh tế chia sẻ.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận đóng vai trò là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng thực tế trực tiếp cho Ban Giám đốc và Phòng Marketing Công ty Cổ phần Naya trong việc định hình chiến dịch tiếp thị khi tung sản phẩm ứng dụng đa dịch vụ ra thị trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định các điểm hạn chế xuất phát từ quá trình thực tế:

  • Do hạn chế về thời gian thực tập của sinh viên và kinh nghiệm thực tiễn chưa sâu sắc, một số phân tích lập luận trong đề tài khó tránh khỏi thiếu sót.
  • Đề tài tập trung chủ yếu vào giai đoạn mới ra mắt (launching phase) của một startup tại thị trường TP.HCM, do đó các giải pháp ngân sách và công cụ mới dừng lại ở phạm vi thử nghiệm ngắn hạn trong giai đoạn 2019–2020.

Hướng phát triển tiếp theo được gợi mở từ văn bản:

  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực tế của các chiến dịch sau khi Naya chuyển sang giai đoạn thu phí giao dịch (từ sau tháng 02/2020).
  • Nghiên cứu mở rộng thị trường ứng dụng ra các đô thị lớn khác tại Việt Nam và hướng tới thị trường khu vực Đông Nam Á (ASEAN) cùng Hàn Quốc theo đúng định hướng tầm nhìn dài hạn của doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản lý Công nghiệp, Quản trị Kinh doanh, Marketing: Cung cấp mẫu cấu trúc chuẩn mực về việc xây dựng kế hoạch truyền thông marketing tích hợp (IMC) cho một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ.
  • Các nhà sáng lập (Founders) và quản lý marketing tại các công ty khởi nghiệp nền tảng: Tham khảo mô hình phân bổ 9 nhóm dịch vụ đời sống, lộ trình kinh doanh thử nghiệm - thu phí hoa hồng, cùng cách thức phối hợp các công cụ xúc tiến online/offline (PR báo chí, truyền hình, KOLs, GDN, LCD Frame) trong điều kiện ngân sách giới hạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Ứng dụng Naya hoạt động theo mô hình kinh tế nào và slogan của công ty là gì?
Ứng dụng Naya hoạt động theo mô hình kinh tế chia sẻ (Sharing Economy), kết nối người có kỹ năng/tài năng với khách hàng có nhu cầu qua ký tự #hashtag. Slogan chính thức của Naya là "Share all your talents" (Chia sẻ mọi tài năng của bạn).

2. Naya dự kiến thu lợi nhuận và tạo dòng tiền như thế nào theo lộ trình 2019–2022?
Theo lộ trình của Tổng Giám đốc (CEO), từ khi ra mắt đến tháng 02/2020, Naya miễn phí toàn bộ phí giao dịch để thu hút người dùng. Từ tháng 02/2020, Naya cho phép thanh toán điện tử và thu phí giới thiệu từ 10–20% trên mỗi giao dịch. Từ tháng 02/2021, công ty khai thác thêm nguồn thu từ việc bán vị trí quảng cáo cho đối tác trên website, fanpage và ứng dụng.

3. Cơ cấu tổ chức của Phòng Marketing tại Naya gồm những bộ phận nào?
Phòng Marketing do Trưởng phòng Marketing (Head of Marketing) phụ trách, gồm 4 bộ phận chuyên trách: Bộ phận Hoạch định chiến lược (Strategic Planner), Bộ phận Phát triển nội dung (Content Developer), Bộ phận Sáng tạo (Creative Team) và Bộ phận Kỹ thuật số (Digital Team).

4. Khóa luận sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu cụ thể nào?
Nhóm tác giả thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên Phòng Marketing, Ban Giám đốc, đối tác, khách hàng và quan sát thực tế quy trình làm việc; dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ sách marketing, website công ty, báo cáo nội bộ năm 2019, kế hoạch năm 2020 và số liệu thị trường di động Việt Nam năm 2019.

5. Nhóm tác giả đã đề xuất những kênh quảng cáo trực tuyến nào cho Naya?
Các giải pháp quảng cáo trực tuyến đề xuất gồm có: Hợp tác với người nổi tiếng và mạng lưới Micro-influencer/KOLs theo từng lĩnh vực, triển khai quảng cáo mạng hiển thị Google Display Network (GDN), chạy quảng cáo video trong luồng trên YouTube (In-stream Ads) và tổ chức cuộc thi chia sẻ câu chuyện truyền cảm hứng (Touching story contest) trên mạng xã hội Facebook.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thanh Bảo và Dương Gia Khánh Linh (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) đã hệ thống hóa thành công khung lý thuyết truyền thông marketing tích hợp và vận dụng chi tiết vào thực tiễn của Công ty Cổ phần Naya. Nghiên cứu đã phân tích toàn diện bối cảnh vận hành, cơ cấu phòng ban và thực trạng ra mắt ứng dụng đa dịch vụ trong giai đoạn 2019. Trên cơ sở nhận diện các điểm nghẽn và cơ hội thị trường, đề tài đã đề xuất hệ thống 9 giải pháp truyền thông marketing khả thi, đóng góp thiết thực cho quá trình xây dựng nhận diện thương hiệu của doanh nghiệp trong giai đoạn 2019–2020.