Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp nhận và thụ đắc ngoại ngữ, kỹ năng đọc (reading) cùng với kỹ năng nghe (listening) đóng vai trò là các kỹ năng tiếp nhận (receptive skills), hỗ trợ người học tích lũy cấu trúc ngữ pháp, vốn từ vựng và tư duy hành văn. Tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng (Haiphong Management and Technology University - HPU), việc giảng dạy kỹ năng đọc cho sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh phần lớn được triển khai theo mô hình đọc chuyên sâu (intensive reading). Phương pháp này tập trung khai thác các văn bản học thuật, báo cáo, hợp đồng hoặc bài báo tin tức thông qua việc phân tích ngữ pháp, giải nghĩa từ vựng và làm bài tập đọc hiểu chi tiết. Tuy nhiên, việc liên tục tiếp xúc với các ngữ liệu mang tính hàn lâm, cấu trúc phức tạp khiến sinh viên dễ cảm thấy khô khan, mệt mỏi và suy giảm động lực đọc độc lập.
Để khắc phục nhược điểm trên, tác giả Trần Quang Tuệ đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "How can extensive reading be applied to better 2nd year English majors’ reading skills at Haiphong Management and Technology University" (Ứng dụng phương pháp đọc mở rộng nhằm nâng cao kỹ năng đọc cho sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng). Đề tài hướng tới việc kết hợp phương pháp đọc mở rộng (extensive reading) và đọc tự chọn (self-selected reading) song song với phương pháp đọc chuyên sâu, nhằm xây dựng thói quen đọc chủ động, gia tăng vốn từ vựng ngầm và cải thiện tốc độ xử lý văn bản.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu: Cung cấp cái nhìn tổng quan về kỹ năng đọc và phương pháp đọc mở rộng; khảo sát thực trạng, thái độ đọc của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh; từ đó đề xuất các giải pháp khả thi giúp sinh viên nâng cao năng lực đọc hiểu thông qua hoạt động đọc mở rộng.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Quan điểm và thái độ của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng đối với việc đọc là gì? (What are the thoughts of 2nd year English majors at Haiphong management and technology university about reading?)
- Phương pháp đọc mở rộng có thể được áp dụng như thế nào để cải thiện kỹ năng đọc của sinh viên năm thứ hai chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng? (How can extensive reading be applied to better reading skills of 2nd year English majors at Haiphong management and technology university?)
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động áp dụng phương pháp đọc mở rộng và kỹ năng đọc hiểu tiếng Anh.
- Khách thể khảo sát: 21 sinh viên năm thứ hai (học kỳ 3, từ 19 tuổi trở lên) thuộc ngành Ngôn ngữ Anh - Nhật (lớp NA1901N), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng.
- Thời gian thực hiện: Từ ngày 30/03/2020 đến ngày 30/06/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy kỹ năng đọc ngoại ngữ:
- Bản chất của việc đọc và đọc hiểu: Tác giả trích dẫn quan điểm của David Nunan về việc đọc là quá trình kết hợp thông tin văn bản với kiến thức nền tảng của người đọc để kiến tạo ý nghĩa. Kenneth Goodman (1967) định nghĩa đọc là một "trò chơi phán đoán tâm lý ngôn ngữ" (psycholinguistic guessing game), yêu cầu người đọc sử dụng các manh mối ngữ cảnh để dự đoán ý nghĩa. Bên cạnh đó là các quan điểm của Frank Smith (1997), Roy Harris (2000), Elias và Ingram (1977).
- Phân biệt đọc chuyên sâu (Intensive Reading) và đọc mở rộng (Extensive Reading):
- Intensive reading: Theo Grellet (1981), Long & Richards (1987), Brown (1989) và Nuttall (1989), đây là hoạt động đọc văn bản ngắn có sự hướng dẫn chi tiết của giáo viên, chú trọng vào độ chính xác (accuracy), phân tích ngữ pháp, dấu hiệu liên kết văn bản và ngữ nghĩa bề mặt.
- Extensive reading: Được định nghĩa qua nghiên cứu của Grellet (1981), Long & Richards (1987), Brown (1989), Beatrice Mikulecky (1990 - pleasure reading), Stephen Krashen (1993 - free voluntary reading), và Day & Bamford (1998). Đặc trưng của đọc mở rộng là đọc số lượng lớn tài liệu có độ khó phù hợp với trình độ, tập trung vào nắm bắt ý chính (reading for gist), hướng tới độ trôi chảy (fluency), hiếm khi sử dụng từ điển và không kèm theo quá nhiều bài tập kiểm tra sau khi đọc.
- Đọc tự chọn (Self-selected reading): Phân tích mô hình đọc im lặng bền vững (Sustained Silent Reading - SSR) của McCracken (1971) với 6 nguyên tắc tổ chức, quan điểm của Stephen Krashen (2004) về việc người học tự chọn tài liệu yêu thích và nghiên cứu của Kragler (2000) về quyền chủ động của người học trong việc lựa chọn văn bản đọc.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi (survey questionnaire) gồm 10 câu hỏi (kết hợp câu hỏi đóng và câu hỏi mở) phát trực tiếp cho 21 sinh viên năm thứ hai trong giờ giải lao, kèm giải thích hướng dẫn bằng tiếng Việt để đảm bảo tính chuẩn xác.
- Phương pháp định tính: Phỏng vấn vấn đáp ngắn (oral questions) để tìm hiểu sâu hơn về động cơ, trở ngại tâm lý và thói quen sử dụng tài liệu học tập của sinh viên.
- Phương pháp tổng hợp và phân tích dữ liệu: Thống kê tỷ lệ phần trăm từ bảng câu hỏi, biểu diễn dưới dạng biểu đồ cột/tròn và đối chiếu với khung lý thuyết.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn nghiên cứu phương pháp đọc mở rộng trong bối cảnh sinh viên HPU gặp nhiều áp lực với các bài đọc chuyên sâu trên lớp. Tác giả xác định rõ mục đích nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, phạm vi nghiên cứu giới hạn ở 21 sinh viên năm hai Khoa Ngoại ngữ HPU, đồng thời phác thảo cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chapter 2: Theoretical Background
Chương này tổng thuật toàn diện các khái niệm lý thuyết liên quan đến kỹ năng đọc:
- Định nghĩa về quá trình đọc hiểu và tầm quan trọng của việc đọc đối với việc phát triển vốn từ vựng và năng lực tiếp thu ngôn ngữ thứ hai.
- Khái niệm, đặc điểm và mục tiêu của phương pháp đọc chuyên sâu (Intensive Reading).
- Bản chất, lợi ích và 10 đặc trưng cốt lõi của phương pháp đọc mở rộng (Extensive Reading) theo khung tham chiếu của Day & Bamford (1998).
- Khái niệm đọc tự chọn (Self-selected reading / Free Voluntary Reading) và các biến thể như SSR, USSR, DEAR, DIRT, SQIRT, HIP; cùng 6 quy tắc triển khai SSR của McCracken (1971) và các lợi ích tâm lý - ngôn ngữ theo Kragler (2000).
Chapter 3: Methodology
Chương ba tập trung vào bối cảnh giảng dạy thực tế và phân tích số liệu khảo sát thực nghiệm tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng:
- Thực trạng giảng dạy và học tập: Đội ngũ giảng viên Khoa Ngoại ngữ có trình độ chuyên môn cao, nhiệt tình, thường xuyên đổi mới phương pháp giảng dạy; sinh viên khảo sát có độ tuổi từ 19, đang học học kỳ 3 và đều đã học tiếng Anh ở bậc phổ thông.
- Phân tích 10 biểu đồ khảo sát: Trình bày chi tiết dữ liệu về thời gian học tiếng Anh, trình độ tự đánh giá, thái độ đối với việc đọc, tần suất đọc, độ trôi chảy, cảm nhận về bài đọc trên lớp, kỹ thuật đọc hiểu, xu hướng giải trí, mức độ sẵn sàng tiếp cận đọc tự chọn và tần suất sử dụng thư viện trường.
Chapter 4: Suggestions
Dựa trên cơ sở lý thuyết và dữ liệu khảo sát thực tế, chương bốn đề xuất hệ thống giải pháp phân chia thành hai nhóm đối tượng:
- Đề xuất dành cho giảng viên: 5 nhóm giải pháp gồm: Đơn giản hóa việc đọc bằng graded readers (dành 15 phút mỗi buổi); Quảng bá thư viện trường (liên kết môn học, phát gói chào mừng, áp dụng tích điểm đổi thưởng, tổ chức sự kiện, thiết lập không gian nhóm); Tận dụng áp lực tích cực từ bạn bè (peer pressure qua câu lạc bộ sách, ghép nhóm đọc); Giảng viên làm tấm gương đọc sách (role model); Ghi chép nhật ký theo dõi tiến trình đọc của sinh viên.
- Đề xuất dành cho sinh viên: 9 kỹ thuật tự rèn luyện gồm: Kích hoạt kiến thức nền (prime your knowledge); Viết báo cáo và đánh giá sách (book reports/reviews); Luyện đọc bấm giờ tăng tốc độ (timed readings); Tham gia câu lạc bộ sách; Sáng tác truyện nối tiếp (chain stories); Viết lại câu chuyện (rewrite the story); Lập sổ tay từ vựng ngữ cảnh (vocabulary journals); Ứng dụng kỹ thuật đọc lướt và đọc quét (skim and scan); Chơi tiểu thuyết trực quan tiếng Anh (visual novels).
Chapter 5: Conclusions
Chương kết luận tóm lược lại các kết quả đạt được của khóa luận, thẳng thắn chỉ ra các điểm hạn chế về thời gian thực hiện, quy mô mẫu khảo sát (21 sinh viên) và việc thiếu vắng phương pháp dự giờ quan sát lớp học (classroom observation). Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị mở rộng hướng nghiên cứu cho các khóa sau.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu khảo sát thực trạng từ 21 sinh viên năm thứ hai (Khoa Ngoại ngữ, HPU)
Dữ liệu thu thập từ 10 câu hỏi khảo sát được tổng hợp chi tiết qua bảng số liệu dưới đây:
| Tiêu chí khảo sát |
Phân loại dữ liệu |
Tỷ lệ (%) |
| Kinh nghiệm học tiếng Anh (Chart 1) |
Dưới 6 năm Từ 6 đến 8 năm Trên 10 năm |
5% 81% 14% |
| Trình độ tiếng Anh tự đánh giá (Chart 2) |
Sơ cấp (Elementary) Tiền trung cấp (Pre-intermediate) Trung cấp (Intermediate) Trung cao cấp (Upper-intermediate) Cao cấp (Advanced) |
0% 5% 71% 19% 5% |
| Quan điểm về việc đọc (Chart 3) |
Đọc sách là niềm vui (Fun) Đọc sách gây căng thẳng (Stressful) Là thói quen tốt nhưng rất khó để bắt đầu đọc |
9% 24% 67% |
| Tần suất đọc tài liệu tiếng Anh (Chart 4) |
Đọc thường xuyên và say mê Chỉ đọc khi bắt buộc/cần thiết Không bao giờ đọc |
10% 90% 0% |
| Độ trôi chảy khi đọc (Chart 5) |
Phải dừng liên tục để tra từ điển và khó hiểu nghĩa Đọc trôi chảy, ít hoặc hầu như không cần dừng lại |
81% 19% |
| Đánh giá về bài đọc trên lớp (Chart 6) |
Không thể hiểu được (Incomprehensible) Khô khan và khó (Dry and difficult) Ngắn và dễ hiểu (Short and easy to understand) |
5% 81% 14% |
| Kỹ thuật làm bài tập đọc hiểu (Chart 7) |
Đọc câu hỏi trước rồi dùng kỹ thuật skim & scan Đọc kỹ/soi từng chi tiết văn bản rồi mới làm bài |
14% 86% |
| Lựa chọn giữa đọc sách và giải trí khác (Chart 8) |
Chọn đọc sách thay vì game/phim ảnh Chọn các hình thức giải trí khác (phim, game, MXH) |
10% 90% |
| Sự sẵn sàng với phương pháp đọc tự chọn (Chart 9) |
Đồng ý thử nghiệm đọc tự chọn thay bài tập truyền thống Không đồng ý (cho rằng đọc cả cuốn sách quá tốn thời gian) |
57% 43% |
| Tần suất đến thư viện trường (Chart 10) |
Thường xuyên đến thư viện Không/hiếm khi sử dụng thư viện trường |
24% 76% |
2. Các giải pháp và kiến nghị chính của tác giả
- Đối với nhà trường và giảng viên:
- Tích hợp tài liệu đọc phân cấp (graded readers) vào chương trình giảng dạy, cho phép sinh viên dành tối thiểu 15 phút mỗi buổi học để đọc tài liệu tự chọn phù hợp với trình độ.
- Tái cấu trúc hoạt động thư viện HPU: gắn tài liệu môn học với thư viện số/truyền thống, phát tài liệu hướng dẫn (welcome packets) cho sinh viên mới, triển khai hệ thống tích điểm thưởng (loyalty point system) đổi học bổng, điểm thưởng hoặc phiếu ăn căn tin; tạo không gian thảo luận nhóm tại thư viện.
- Thành lập các câu lạc bộ sách (book clubs), khuyến khích sinh viên chọn sách chéo cho nhau để tạo hiệu ứng lan tỏa (peer pressure).
- Giảng viên cần làm mẫu (role model) thông qua việc đọc sách cùng sinh viên, đọc to truyện mẫu (reading aloud) và chia sẻ sách hay trong giờ học.
- Đối với sinh viên:
- Áp dụng các kỹ thuật bổ trợ: đọc trước tiêu đề và tóm tắt bìa sách để kích hoạt kiến thức nền (prime knowledge), viết nhật ký điểm sách (book reviews), luyện đọc tăng tốc độ bấm giờ (timed reading).
- Tận dụng hình thức giải trí kỹ thuật số bằng việc đọc tiểu thuyết trực quan tiếng Anh (visual novels) như: Steins;Gate, Clannad, Danganronpa, When They Cry series, Narcissu, World End Economica, Flowers series, Long Live the Queen.
3. Đóng góp của đề tài
Khóa luận đã phản ánh thực trạng tâm lý và rào cản đọc hiểu của sinh viên chuyên ngành tiếng Anh năm thứ hai tại HPU; chứng minh rằng việc quá chú trọng vào phương pháp đọc chuyên sâu (intensive reading) là nguyên nhân gây ra tâm lý e ngại đọc sách. Đề tài đưa ra hệ thống giải pháp kết hợp giữa đọc mở rộng (extensive reading) và đọc tự chọn (self-selected reading) mang tính thực tế, phù hợp với năng lực ngoại ngữ của sinh viên tại trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tự chỉ ra các hạn chế cụ thể trong quá trình nghiên cứu:
- Hạn chế về phương pháp thu thập dữ liệu: Do hạn chế về thời gian và kinh nghiệm nghiên cứu, tác giả chưa thể thực hiện phương pháp quan sát lớp học (classroom observation) để theo dõi trực tiếp hành vi đọc của sinh viên trong giờ học.
- Hạn chế về quy mô mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên 21 sinh viên năm thứ hai thuộc Khoa Ngoại ngữ Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, do đó kết quả chưa mang tính khái quát hóa cao cho toàn bộ sinh viên chuyên ngành ngoại ngữ.
- Hạn chế về phạm vi nội dung: Đề tài chưa bao quát hết mọi khía cạnh chuyên sâu của phương pháp đọc tự chọn (self-selected reading) và các nguồn tài liệu đề xuất chủ yếu dựa trên các tài liệu tham khảo giới hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng đối tượng khảo sát sang sinh viên các năm cuối (năm 3, năm 4 - senior students) và tăng quy mô cỡ mẫu khảo sát.
- Kết hợp đồng thời bảng câu hỏi, phỏng vấn sâu và phương pháp quan sát trực tiếp lớp học (observation) để gia tăng độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Có thể tham khảo phương pháp tiếp cận tài liệu đọc theo cấp độ (graded readers), các kỹ thuật đọc tăng tốc (timed reading), lập sổ tay từ vựng (vocabulary journals) và phương pháp khai thác tiểu thuyết trực quan (visual novels) để nâng cao kỹ năng đọc hiểu cá nhân.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng Đọc - Hiểu: Tham khảo mô hình kết hợp giữa đọc chuyên sâu và đọc mở rộng, các bước triển khai hoạt động đọc im lặng bền vững (SSR) 15 phút trên lớp và phương pháp quản lý tiến trình đọc của người học.
- Người làm nghiên cứu phương pháp giảng dạy ngoại ngữ (ELT): Cung cấp khung lý thuyết hệ thống về Extensive Reading (Day & Bamford, Stephen Krashen, Grellet, Nuttall) và mẫu bảng câu hỏi khảo sát thực trạng thái độ đọc của người học tiếng Anh tại trường đại học.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sinh viên trong khảo sát gặp khó khăn về độ trôi chảy khi đọc tiếng Anh là bao nhiêu?
Theo số liệu tại Chart 5, có tới 81% sinh viên thừa nhận gặp khó khăn trong việc hiểu nghĩa văn bản và phải liên tục dừng lại để tra từ điển; chỉ có 19% sinh viên có khả năng đọc trôi chảy mà ít phải ngắt quãng.
2. Đa số sinh viên tham gia khảo sát đánh giá như thế nào về các bài đọc trên lớp?
Dữ liệu tại Chart 6 cho thấy 81% sinh viên nhận xét các bài đọc phân phát trên lớp mang tính chất "khô khan và khó" (dry and difficult) do chứa nhiều từ mới và cấu trúc câu phức tạp; 5% đánh giá là "không thể hiểu được" (incomprehensible); chỉ 14% cảm thấy bài đọc "ngắn và dễ hiểu".
3. Vì sao tác giả đề xuất sử dụng tiểu thuyết trực quan (Visual Novels) làm phương tiện đọc mở rộng?
Tác giả lý giải rằng tiểu thuyết trực quan bản chất là các tác phẩm văn học được tích hợp thêm hình ảnh đồ họa và âm thanh với tương tác tối giản (chủ yếu là nhấp chuột để đọc văn bản và lựa chọn mạch truyện). Thể loại này giúp sinh viên tiếp cận lượng ngữ liệu tiếng Anh lớn một cách tự nhiên, giảm bớt căng thẳng so với việc đọc sách truyền thống. Một số tựa game được tác giả gợi ý gồm: Steins;Gate, Clannad, Danganronpa, When They Cry, World End Economica.
4. Khóa luận đề xuất giải pháp gì cho thư viện trường HPU để thu hút sinh viên đến đọc sách?
Tác giả đề xuất 5 giải pháp cụ thể: (1) Liên kết tài liệu môn học với nguồn học liệu tại thư viện truyền thống và thư viện số; (2) Phát gói thông tin chào mừng (welcome packets) cho người làm thẻ thư viện; (3) Áp dụng hệ thống tích điểm thưởng (loyalty point system) đổi học bổng, điểm thi hoặc phiếu ăn; (4) Tổ chức các sự kiện đọc sách và quảng bá qua mạng xã hội; (5) Bố trí khu vực tương tác dành riêng cho hoạt động học nhóm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Quang Tuệ đã khảo sát thực trạng năng lực và thái độ đọc tiếng Anh của 21 sinh viên năm thứ hai tại Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng, chỉ ra rào cản lớn từ phương pháp đọc chuyên sâu truyền thống. Trên cơ sở lý luận về đọc mở rộng (Extensive Reading) và đọc tự chọn (Self-selected Reading), nghiên cứu đã đề xuất hệ thống giải pháp thiết thực cho cả giảng viên và người học nhằm xây dựng thói quen đọc chủ động. Mặc dù còn hạn chế về quy mô mẫu và phương pháp quan sát thực địa, công trình vẫn mang lại giá trị tham khảo học thuật rõ ràng cho công tác giảng dạy và rèn luyện kỹ năng đọc hiểu ngoại ngữ.