Các Yếu Tố Tác Động Đến Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Đông Nam Bộ

Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nghiên cứu vùng kinh tế đông nam bộ, phân tích chuyên sâu, xây dựng mô hình lý

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2019

190
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI

1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài

1.2. Đánh giá khái quát những công trình liên quan đến luận án và những khoảng trống nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP VÀO VÙNG KINH TẾ CỦA QUỐC GIA

2.1. Khái niệm và vai trò của thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế của một quốc gia

2.2. Một số lý thuyết và các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế

2.3. Kinh nghiệm và bài học kinh nghiệm về phát huy vai trò của các yếu tố tác động đến việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào vùng kinh tế

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÀO VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ GIAI ĐOẠN 2013-2018

3.1. Khái quát và phân tích Swot về thu hút đầu tư trực tiếp vùng kinh tế Đông Nam Bộ giai đoạn 2013 - 2018

3.2. Đánh giá tác động của các yếu tố đến thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ

3.3. Những kết quả đạt được và vấn đề đặt ra trong phát huy vai trò các yếu tố tác động đến thu hút FDI vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT HUY CÁC YẾU TỐ TÍCH CỰC NHẰM TIẾP TỤC ĐẨY MẠNH THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI VÙNG KINH TẾ ĐÔNG NAM BỘ ĐẾN 2025

4.1. Bối cảnh yêu cầu mới thu hút đầu tư trực tiếp vào vùng kinh tế Đông Nam Bộ

4.2. Một số giải pháp chủ yếu để phát huy yếu tố tác động nhằm đẩy mạnh thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm hài hòa quan hệ lợi ích trong vùng kinh tế Đông Nam Bộ đến năm 2025

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Đông Nam Bộ

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là một yếu tố quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Từ năm 1987, khi Luật Đầu tư nước ngoài được ban hành, Việt Nam đã chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc của dòng vốn FDI. Cụ thể, từ 341.7 triệu USD năm 1988, con số này đã tăng lên 340,159.445 triệu USD vào cuối năm 2018. Khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế Việt Nam. Vùng kinh tế Đông Nam Bộ cũng không nằm ngoài xu hướng này, với thành tích nổi bật trong thu hút FDI. Tính đến hết năm 2018, lũy kế dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào vùng đạt 143,288.31 triệu USD, chiếm 42.12% của cả nước.

1.1. Vai Trò Của FDI Đối Với Kinh Tế Đông Nam Bộ

Dòng vốn FDI đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Đông Nam Bộ. Nguồn vốn, kỹ thuật và công nghệ từ đầu tư trực tiếp nước ngoài đóng góp quan trọng vào quy mô tăng trưởng. Theo nghiên cứu của Cao Tấn Huy, FDI không chỉ gia tăng nguồn vốn mà còn cải thiện năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp trong vùng thông qua chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý. Điều này dẫn đến sự phát triển bền vững hơn cho khu vực kinh tế trọng điểm này. Tuy nhiên, cần lưu ý đến việc điều chỉnh chính sách để đảm bảo lợi ích tối đa từ FDI.

1.2. So Sánh FDI Giữa Các Tỉnh Thành Tại Đông Nam Bộ

Mức độ thu hút FDI không đồng đều giữa các tỉnh thành trong vùng Đông Nam Bộ. Thành phố Hồ Chí Minh, Bình Dương và Đồng Nai thường dẫn đầu về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Sự khác biệt này đến từ nhiều yếu tố, bao gồm cơ sở hạ tầng, chính sách ưu đãi và nguồn nhân lực. Việc so sánh FDI giữa các tỉnh giúp nhận diện các thế mạnh và điểm yếu, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp để thúc đẩy thu hút đầu tư hiệu quả hơn trên toàn vùng. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các địa phương để tạo ra sức mạnh tổng hợp.

II. Thách Thức Và Vấn Đề Trong Thu Hút FDI Đông Nam Bộ Gần Đây

Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, xu hướng FDI vào Đông Nam Bộ gần đây có dấu hiệu chững lại. Điều này đặt ra câu hỏi về dư địa phát huy vai trò của các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các yếu tố truyền thống như cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, chất lượng dịch vụ công, chi phí đầu vào cạnh tranh, môi trường sống và làm việc, và cơ chế thu hút đầu tư có còn đủ sức hấp dẫn? Cần xác định những yếu tố mới đang tác động đến dòng vốn FDI và có thể là rào cản hoặc động lực trong bối cảnh mới. Đây là một vấn đề cấp thiết cần được nghiên cứu để thúc đẩy FDI vào Đông Nam Bộ.

2.1. Yếu Tố Truyền Thống Và Sức Hút FDI Hiện Nay

Các yếu tố truyền thống như cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, chính sách thu hút FDI, và chi phí đầu vào vẫn đóng vai trò quan trọng trong thu hút FDI vào Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của chúng có thể đã thay đổi so với trước đây. Sự cạnh tranh từ các khu vực khác trong nước và quốc tế, cũng như sự thay đổi trong nhu cầu của nhà đầu tư, đòi hỏi phải có sự điều chỉnh và nâng cấp các yếu tố này. Cần đánh giá lại hiệu quả của các chính sách hiện hành và tìm kiếm các giải pháp mới để tăng cường sức hấp dẫn của Đông Nam Bộ.

2.2. Rào Cản Mới Trong Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài

Bên cạnh các yếu tố truyền thống, còn có những rào cản mới đang ảnh hưởng đến thu hút FDI vào Đông Nam Bộ. Các yếu tố này bao gồm sự phức tạp của thủ tục hành chính, sự thiếu hụt về nguồn nhân lực chất lượng cao, và các vấn đề liên quan đến môi trường. Ngoài ra, sự cạnh tranh gay gắt từ các quốc gia khác trong khu vực cũng tạo ra áp lực lớn. Việc giải quyết các rào cản này là yếu tố then chốt để duy trì và nâng cao khả năng thu hút FDI của Đông Nam Bộ.

2.3. Ảnh hưởng của Dịch Bệnh và Biến Động Chính Trị

Các yếu tố bên ngoài như dịch bệnh (ví dụ COVID-19) và biến động chính trị trên thế giới cũng có tác động đáng kể đến dòng vốn FDI vào Đông Nam Bộ. Dịch bệnh gây gián đoạn chuỗi cung ứng, hạn chế di chuyển và làm giảm nhu cầu đầu tư. Biến động chính trị tạo ra sự bất ổn và rủi ro cho các nhà đầu tư. Do đó, việc theo dõi sát sao tình hình thế giới và có các biện pháp ứng phó kịp thời là rất quan trọng để giảm thiểu tác động tiêu cực đến FDI.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng FDI Đông Nam Bộ

Nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng FDI cần kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Phương pháp định tính thông qua phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm tập trung giúp xác định và điều chỉnh các biến quan sát. Phương pháp định lượng thông qua khảo sát các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài giúp kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Dữ liệu thứ cấp từ các nguồn thống kê cũng được sử dụng để phân tích xu hướng và đánh giá tác động của FDI. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra những kết luận chính xác và đáng tin cậy về các yếu tố tác động đến FDI vào Đông Nam Bộ.

3.1. Thu Thập Và Xử Lý Dữ Liệu Thứ Cấp Về FDI

Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các nguồn như Niên giám Thống kê của Tổng cục Thống kê và các báo cáo của Bộ Kế hoạch và Đầu tư. Dữ liệu này bao gồm thông tin về vốn FDI đăng ký, vốn thực hiện, số lượng dự án và cơ cấu ngành nghề. Việc phân tích dữ liệu thứ cấp giúp đánh giá bức tranh tổng quan về tình hình FDI tại Đông Nam Bộ trong giai đoạn 2013-2018. Dữ liệu này cũng được sử dụng để so sánh FDI giữa các tỉnh thành trong vùng và xác định các xu hướng chính.

3.2. Khảo Sát Doanh Nghiệp Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài

Khảo sát doanh nghiệp FDI là một phần quan trọng của nghiên cứu. Mẫu khảo sát bao gồm các doanh nghiệp thuộc nhiều ngành nghề và quy mô khác nhau. Bảng câu hỏi khảo sát tập trung vào các yếu tố tác động đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp, bao gồm cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực, chính sách ưu đãi, và môi trường kinh doanh. Dữ liệu từ khảo sát được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

3.3. Sử Dụng Mô Hình Hồi Quy Để Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mô hình hồi quy tuyến tính (OLS) được sử dụng để phân tích dữ liệu khảo sát và xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến thu hút FDI. Mô hình này cho phép kiểm soát các yếu tố khác và đánh giá tác động riêng biệt của từng yếu tố. Kết quả phân tích hồi quy giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất và đưa ra các khuyến nghị chính sách phù hợp để thúc đẩy FDI vào Đông Nam Bộ.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Các Yếu Tố Đến FDI Đông Nam Bộ

Kết quả nghiên cứu cho thấy các yếu tố như cơ sở hạ tầng, chính sách thu hút đầu tư, nguồn nhân lựcchất lượng dịch vụ công có tác động đáng kể đến thu hút FDI vào Đông Nam Bộ. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có sự khác biệt. Ví dụ, cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng vẫn là yếu tố quan trọng hàng đầu, trong khi chính sách ưu đãi thuế và đất đai có thể không còn đủ sức hấp dẫn như trước đây. Điều này cho thấy cần có sự điều chỉnh trong chính sách để phù hợp với tình hình mới.

4.1. Cơ Sở Hạ Tầng và Ảnh Hưởng Đến Quyết Định Đầu Tư

Cơ sở hạ tầng (giao thông, điện, nước, viễn thông) vẫn là yếu tố quan trọng hàng đầu trong quyết định đầu tư của các doanh nghiệp FDI. Theo khảo sát, các doanh nghiệp đánh giá cao cơ sở hạ tầng hiện đại và đồng bộ. Việc đầu tư vào nâng cấp cơ sở hạ tầng là rất cần thiết để duy trì và nâng cao sức cạnh tranh của Đông Nam Bộ trong thu hút FDI. Cần có sự phối hợp giữa các địa phương và trung ương để đảm bảo cơ sở hạ tầng phát triển đồng đều và bền vững.

4.2. Vai Trò Của Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao

Nguồn nhân lực chất lượng cao là một yếu tố ngày càng trở nên quan trọng trong thu hút FDI. Các doanh nghiệp FDI cần nguồn nhân lực có kỹ năng chuyên môn, ngoại ngữ và khả năng làm việc nhóm. Đông Nam Bộ cần đầu tư vào giáo dục và đào tạo để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đáp ứng nhu cầu của các doanh nghiệp FDI. Cần có sự liên kết giữa các trường đại học, cao đẳng và doanh nghiệp để đảm bảo chương trình đào tạo phù hợp với thực tế.

4.3. Chính Sách Thu Hút Đầu Tư và Tính Cạnh Tranh

Chính sách thu hút đầu tư của Đông Nam Bộ cần được điều chỉnh để tăng tính cạnh tranh so với các khu vực khác trong nước và quốc tế. Các chính sách cần tập trung vào việc giảm thiểu chi phí cho doanh nghiệp, đơn giản hóa thủ tục hành chính và tạo môi trường kinh doanh minh bạch và ổn định. Cần có sự đánh giá thường xuyên về hiệu quả của các chính sách hiện hành và điều chỉnh khi cần thiết để đảm bảo thu hút FDI hiệu quả.

V. Giải Pháp Thúc Đẩy FDI Bền Vững Vào Đông Nam Bộ Đến 2025

Để tiếp tục thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Đông Nam Bộ đến năm 2025, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này bao gồm việc nâng cấp cơ sở hạ tầng, cải thiện nguồn nhân lực, hoàn thiện chính sách thu hút đầu tư, và tăng cường liên kết vùng. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao và thân thiện với môi trường để đảm bảo phát triển bền vững. Theo nghiên cứu của Cao Tấn Huy, việc hài hòa lợi ích giữa các địa phương trong vùng và nhà đầu tư nước ngoài cũng là yếu tố then chốt.

5.1. Nâng Cấp Cơ Sở Hạ Tầng Giao Thông Và Năng Lượng

Việc nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng là ưu tiên hàng đầu để thu hút FDI. Cần đầu tư vào các dự án đường cao tốc, cảng biển, sân bay và các nguồn năng lượng tái tạo. Việc kết nối cơ sở hạ tầng giữa các tỉnh thành trong vùng cũng rất quan trọng để tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động. Theo các chuyên gia, cần có quy hoạch tổng thể và nguồn vốn đầu tư dài hạn để đảm bảo cơ sở hạ tầng phát triển đồng bộ và bền vững.

5.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Đáp Ứng Nhu Cầu

Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố then chốt để thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao. Cần đầu tư vào các trường đại học, cao đẳng và các trung tâm đào tạo nghề để nâng cao kỹ năng của người lao động. Cần có sự liên kết chặt chẽ giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp để đảm bảo chương trình đào tạo phù hợp với nhu cầu thực tế. Theo báo cáo của Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội, cần có các chính sách khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo nguồn nhân lực.

5.3. Tăng Cường Liên Kết Vùng Để Thu Hút Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài

Liên kết vùng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sức mạnh tổng hợp để thu hút FDI. Các tỉnh thành trong vùng cần phối hợp chặt chẽ trong việc xây dựng quy hoạch phát triển, chia sẻ thông tin và kinh nghiệm, và giải quyết các vấn đề chung. Cần có một cơ chế điều phối hiệu quả để đảm bảo liên kết vùng được thực hiện một cách đồng bộ và hiệu quả. Theo các chuyên gia, liên kết vùng giúp tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi hơn và nâng cao sức cạnh tranh của toàn vùng.

VI. Tương Lai Của FDI Đông Nam Bộ Xu Hướng Và Triển Vọng Phát Triển

Trong tương lai, FDI vào Đông Nam Bộ dự kiến sẽ tiếp tục tăng trưởng, nhưng với tốc độ chậm hơn so với trước đây. Các xu hướng chính bao gồm sự chuyển dịch sang các ngành công nghệ cao, sự gia tăng của FDI từ các quốc gia mới nổi, và sự chú trọng đến các yếu tố bền vững. Đông Nam Bộ cần tận dụng các cơ hội này để thu hút FDI chất lượng cao và đóng góp vào sự phát triển bền vững của Việt Nam. Việc theo dõi sát sao tình hình thế giới và có các biện pháp ứng phó kịp thời là rất quan trọng để đảm bảo FDI tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

6.1. Xu Hướng Thu Hút FDI Vào Các Ngành Công Nghệ Cao

Xu hướng thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao đang ngày càng trở nên rõ rệt. Các doanh nghiệp FDI trong lĩnh vực này mang lại công nghệ mới, kỹ năng quản lý tiên tiến và đóng góp vào sự đổi mới sáng tạo của nền kinh tế. Đông Nam Bộ cần tạo điều kiện thuận lợi để thu hút FDI vào các ngành công nghệ cao, bao gồm việc xây dựng các khu công nghệ cao, hỗ trợ nghiên cứu và phát triển, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần có các chính sách ưu đãi đặc biệt để thu hút các dự án công nghệ cao.

6.2. Cơ Hội Từ Các Nguồn Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Mới

Bên cạnh các nguồn FDI truyền thống, Đông Nam Bộ cần tìm kiếm cơ hội từ các nguồn đầu tư mới nổi. Các quốc gia như Hàn Quốc, Nhật Bản và Singapore vẫn là những đối tác quan trọng, nhưng cần mở rộng quan hệ với các quốc gia khác như Ấn Độ, Thái Lan và Indonesia. Các quốc gia này có tiềm năng lớn về vốn và công nghệ, và có thể mang lại những cơ hội mới cho Đông Nam Bộ. Cần có các hoạt động xúc tiến đầu tư để giới thiệu tiềm năng và cơ hội đầu tư tại Đông Nam Bộ.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI 1. TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI Nghiên cứu về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam nói chung và nghiên cứu làm rõ các yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài nói riêng là chủ đề có tính hấp dẫn đối với nhiều chuyên gia kinh tế, nhiều cán bộ lãnh đạo quản lý các cấp ở Việt Nam. Đã có nhiều công trình nghiên cứu về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của các tác giả trong và ngoài nước. Trong đó, có thể nêu ra những nhóm công trình nghiên cứu tiêu biểu như sau: 1.

Nhóm các công trình của tác giả quốc tế tiêu biểu * Nhóm các nghiên cứu bàn về sự xuất hiện đầu tư trực tiếp nước ngoài Lý thuyết về xuất khẩu tư bản của V. Lênin cho rằng: “Điểm điển hình của chủ nghĩa tư bản cũ, trong đó là sự tự do cạnh tranh hoàn toàn thống trị, là việc xuất khẩu hàng hóa. Điểm điển hình của chủ nghĩa tư bản mới, trong đó các tổ chức độc quyền thống trị là việc xuất khẩu tư bản” [61, tr. Xuất khẩu tư bản mà Lênin nghiên cứu vào đầu thế kỷ XX với mục đích là lợi nhuận.

Xuất khẩu tư bản và đầu tư nước ngoài hiện nay cũng có điểm khác nhau: xuất khẩu tư bản để giải quyết vấn đề dư thừa tương đối tư bản. Xuất phát từ việc xem xét chu kỳ sản phẩm, Akamatsu Kaname trong bài: “A Historical Pattern of Economic Growth in Developing Countries” (Một mẫu lịch sử của tăng trưởng kinh tế ở các nước đang phát triển) [67] đã cho rằng, sản phẩm mới, ban đầu được phát minh và sản xuất ở nước đầu tư, sau đó được xuất khẩu ra thị trường nước ngoài. Tại nước nhập khẩu, ưu điểm của sản phẩm mới làm nhu cầu trên thị trường bản địa tăng lên, nên nước nhập khẩu chuyển sang sản xuất để thay thế sản phẩm nhập khẩu này bằng cách thu hút vốn, kỹ thuật của nước ngoài. Khi nhu cầu thị trường của sản phẩm mới trên thị trường trong nước 14 bão hòa, nhu cầu xuất khẩu lại xuất hiện.

Hiện tượng này diễn ra theo chu kỳ và do đó dẫn đến sự hình thành FDI [67]. Cũng cùng quan điểm này, Raymond Vernon trong công trình “International Investment and International Trade in the Product Cycle” (Đầu tư quốc tế và thương mại quốc tế trong các chu kỳ sản phẩm) [100] cho rằng, khi sản xuất một sản phẩm đạt tới giai đoạn chuẩn hóa trong chu kỳ phát triển của mình, cũng là lúc thị trường sản phẩm này có rất nhiều nhà cung cấp. Ở giai đoạn này, sản phẩm ít được cải tiến, nên cạnh tranh giữa các nhà cung cấp dẫn tới quyết định giảm giá và do đó dẫn tới quyết định cắt giảm chi phí sản xuất. Đây là lý do để các nhà cung cấp chuyển sản xuất sản phẩm sang những nước cho phép chi phí sản xuất thấp hơn [100].

Với quan điểm chiết trung, Dunning trong nghiên cứu “Trade, location of economic activity and the MNE: a search for an eclectic approach” (Thương mại, vị trí của hoạt động kinh tế và các doanh nghiệp đa quốc: tìm kiếm một phương pháp chiết trung) [73] và bài nghiên cứu “Why Do Companies Invest Overseas” (tại sao các công ty đầu tư ra nước ngoài) [74], cho rằng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài bị ảnh hưởng cả hai yếu tố: yếu tố đẩy từ nước đầu tư và yếu tố kéo từ nước thu hút đầu tư. Một số yếu tố như thị trường trong nước bị hạn chế, chi phí các yếu tố đầu vào và lao động, áp lực cạnh tranh cao. của nước đầu tư sẽ là động lực để thúc đẩy hành vi đầu tư ra nước ngoài. Ngược lại, thị trường lớn và phát triển ổn định, chi phí các yếu tố đầu vào và lao động rẻ, chính sách ưu đãi đầu tư hợp lý.

sẽ thu hút được vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài [73]; [74]. Bắt nguồn từ lý thuyết thương mại quốc tế của Heckscher trong bài “The effect of foreign trade on the distribution of income” (Tác động của ngoại thương đến phân phối thu nhập) [77] và Ohlin-Ho trong tác phẩm “Interregional and International Trade” (Thương mại liên khu vực và quốc tế) [92], giải thích hiện tượng đầu tư quốc tế dựa trên lợi thế so sánh của các yếu tố đầu tư (vốn, lao động) giữa các nước, đa phần là giữa các nước phát triển và đang phát triển.Kemp đề xuất mô hình di chuyển vốn quốc tế [82]. Quan điểm của McDougall - Kemp phát triển từ lý thuyết của Mac. Dougall [89], cho rằng các nước dư thừa vốn đầu tư có năng suất cận biên của vốn thấp hơn năng suất cận biên của vốn ở những nước thiếu vốn.

Do đó, xuất hiện dòng lưu chuyển giữa 2 nhóm nước [89]. Tuy nhiên, mô hình này không giải thích được hiện tượng cùng một nước nhưng có cả hai dòng vốn chảy vào và chảy ra. Do đó, lý thuyết lợi nhuận cận biên chỉ có thể là bước khởi đầu nghiên cứu về đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Nghiên cứu của Charles Kindleberger và Stephen Hymer; hay Dunning, Krugman A.

đều cho rằng các công ty đa quốc gia có những lợi thế đặc thù (bí mật về công nghệ và lợi thế về thông tin vượt trội…) giúp các công ty vượt có lợi thế về chi phí ở nước ngoài nên họ sẵn sàng đầu tư trực tiếp ra nước ngoài nhằm mở rộng thị trường sản phẩm [73]; [79]; [84]; [85]. Nhóm các công trình giải thích sự lựa chọn nước thu hút đầu tư của nước đầu tư, bao gồm: Romer và Lucas cho rằng các yếu tố sau tác động đến hành vi đầu tư: ý định đầu tư; sự ổn định về môi trường đầu tư; sự phát triển của hệ thống tài chính; chính sách lãi suất; chính sách đầu tư công; chất lượng nguồn nhân lực; sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ hoặc các dự án trong cùng ngành có mối liên kết; khả năng tiếp thu và vận dụng và phát triển công nghệ; khả năng hỗ trợ và chính sách hỗ trợ đầu tư của nước thu hút đầu tư (thị trường, luật lệ, thủ tục, công nghệ) [87]; [96]. Tổng hợp phân tích hành vi đầu tư của doanh nghiệp từ nhiều nghiên cứu (mô hình đầu tư theo lý thuyết tân cổ điển của Solow; mô hình hành vi đầu tư của doanh nghiệp tiếp cận theo mô hình tăng trưởng nội sinh của Barro; mô hình ngoại tác của Romer và Lucas cho thấy các yếu tố có thể tác động tới hành vi đầu tư: (1) ý định đầu tư (sự thay đổi nhu cầu); (2) sự ổn định về môi trường đầu tư; (3) các chính sách hỗ trợ đầu tư (quy định pháp luật, quy trình, thủ tục); (4) chính sách lãi suất; (5) mức độ phát triển của hệ thống tài chính; (6) chính sách 16 đầu tư công; (7) chất lượng nguồn nhân lực; (8) sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ và các dự án đầu tư khác trong cùng ngành hay trong các ngành có mối liên kết; (9) khả năng tiếp thu và vận dụng và phát triển công nghệ; (10) mức độ đầy đủ và minh bạch về thông tin, kể cả thông tin về thị trường, luật lệ, thủ tục, về các tiến bộ công nghệ [71]; [87]; [96]; [97]. Môi trường đầu tư tại nơi thu hút đầu tư là yếu tố quyết định để thu hút đầu tư vào địa phương đó đồng thời là yếu tố mang lại lợi thế cạnh tranh giữa các địa phương.

Parasuraman trong bài nghiên cứu “A conceptual model of service quality and its implications for future research” (Một mô hình khái niệm về chất lượng dịch vụ và ý nghĩa của nó đối với nghiên cứu trong tương lai) [93] đã đưa ra mô hình SERVQUAL nhằm đánh giá chất lượng dịch vụ với năm thành phần đánh giá, bao gồm: (1) yếu tố tin cậy; (2) yếu tố khả năng đáp ứng; (3) yếu tố năng lực phục vụ; (4) yếu tố đồng cảm; (5) yếu tố phương tiện hữu hình. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học gần đây cho thấy chất lượng dịch vụ và sự thỏa mãn khách hàng là hai khái niệm khác nhau. Tác giả Oliver cho rằng sự thỏa mãn của khách hàng là một phản ứng mang tính cảm xúc của khách hàng khi được đáp ứng mong muốn sau khi khách hàng trải nghiệm sản phẩm hay dịch vụ [40, tr. Sự thỏa mãn khách hàng là một khái niệm tổng quát nói lên sự hài lòng của họ khi tiêu dùng một dịch vụ, đó là sự khác biệt giữa kết quả nhận được so với kỳ vọng.

Trong khi đó, Zeithml và Bitner cho rằng chất lượng dịch vụ chỉ tập trung vào các thành phần cụ thể của dịch vụ [40, tr. * Nhóm công trình về những yếu tố tác động đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Nghiên cứu của Asiedu trong bài “On the determinants of foreign direct investment to developing countries: is Africa different” (bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài ở các quốc gia đang phát triển: Châu Phi có sự khác biệt không?) [69], nghiên cứu này tìm hiểu xem liệu các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ở các nước đang phát triển có ảnh hưởng đến các quốc gia ở châu Phi cận Sahara (SSA) 17 khác nhau hay không. Bằng phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu (OLS), kết quả cho thấy: (1) lợi tức đầu tư cao hơn và KCHT tốt hơn có tác động tích cực đến FDI đối với các nước không thuộc SSA, nhưng không có tác động đáng kể đến FDI đối với SSA; (2) độ mở thương mại tác động tích cực đến việc thu hút vốn FDI đến các quốc gia SSA và không thuộc SSA; tuy nhiên, lợi ích cận biên từ sự độ mở thương mại gia tăng ít hơn đối với SSA. Những kết quả này hàm ý rằng Châu Phi có sự khác biệt vì thế các chính sách thành công ở các khu vực khác có thể không thành công khi áp dụng ở Châu Phi.

Cùng tác giả, Asiedu trong: “Foreign direct investment in Africa: The role of natural resources, market size, government policy, institutions and political instability” (Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại châu Phi: Vai trò của tài nguyên thiên nhiên, quy mô thị trường, chính sách của chính phủ, các tổ chức và bất ổn chính trị) [70], bằng khảo sát dữ liệu từ một số nhà đầu tư, đã cho rằng, sự bất ổn kinh tế vĩ mô, hạn chế đầu tư, tham nhũng và bất ổn chính trị có tác động tiêu cực đến FDI vào châu Phi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Yếu Tố Tác Động Đến Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Tại Đông Nam Bộ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong khu vực Đông Nam Bộ. Tài liệu phân tích các yếu tố kinh tế, chính trị và xã hội, đồng thời nêu bật những chính sách cần thiết để thu hút FDI hiệu quả hơn. Độc giả sẽ nhận được những thông tin hữu ích về cách thức cải thiện môi trường đầu tư, từ đó thúc đẩy sự phát triển kinh tế địa phương.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân nghiên cứu ở một số nền kinh tế châu á và hàm ý chính sách đối với việt nam, nơi phân tích mối liên hệ giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của hàn quốc vào việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về kinh nghiệm thu hút FDI từ Hàn Quốc. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút đầu tư trên địa bàn tỉnh quảng trị sẽ cung cấp thêm thông tin về các yếu tố cụ thể ảnh hưởng đến đầu tư tại một tỉnh khác, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về bức tranh đầu tư tại Việt Nam.