Tổng quan luận án

Mối quan hệ giữa chính sách tài khóa, cụ thể là chi tiêu công, và đầu tư của khu vực tư nhân trong nước là chủ đề trọng tâm trong kinh tế học phát triển và tài chính công. Về mặt lý thuyết, chi tiêu công có thể đóng vai trò như một nhân tố sản xuất bổ trợ làm tăng năng suất biên của vốn tư nhân (hiệu ứng bổ trợ - crowding in), nhưng cũng có thể làm gia tăng lãi suất, gia tăng áp lực thâm hụt ngân sách và cạnh tranh nguồn lực đầu vào khiến đầu tư tư nhân suy giảm (hiệu ứng lấn át - crowding out). Tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở châu Á, các nghiên cứu thực nghiệm trước đây phần lớn dừng lại ở giai đoạn thu thập chuỗi số liệu đến năm 2013. Bối cảnh kinh tế giai đoạn tiếp theo có nhiều biến động vĩ mô, đòi hỏi phải cập nhật và đánh giá lại chiều hướng tác động của chi tiêu công. Đồng thời, Việt Nam đối mặt với các thách thức về nợ công, không gian tài khóa bị thu hẹp và áp lực cơ cấu lại ngân sách nhà nước, đặt ra yêu cầu phải xác định rõ ảnh hưởng thực tế của chi tiêu công lên khu vực kinh tế tư nhân.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án được xác định gồm ba nội dung:

  • i- Xem xét tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở một số nền kinh tế châu Á.
  • ii- Đánh giá tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong trường hợp Việt Nam.
  • iii- Đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm gia tăng ảnh hưởng tích cực và hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở Việt Nam.

Hệ thống câu hỏi nghiên cứu tương ứng bao gồm bốn câu hỏi:

  • 1- Các nhà nghiên cứu kinh tế có đánh giá như thế nào về tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân?
  • 2- Chi tiêu công tác động đến đầu tư tư nhân theo hướng nào ở một số nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á?
  • 3- Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong trường hợp Việt Nam giống hay khác xu hướng tác động ở các nền kinh tế châu Á nói trên. Nói một cách khác, chi tiêu công tác động đến đầu tư tư nhân như thế nào trong trường hợp Việt Nam?
  • 4- Những chính sách khả thi nào mà chính phủ Việt Nam có thể sử dụng để tăng cường tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân trong thời gian tới?

Đối tượng nghiên cứu là hướng tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân tại một số nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á cùng trường hợp cụ thể của Việt Nam.

Về phạm vi không gian, luận án khảo sát 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở khu vực châu Á có đặc điểm kinh tế - xã hội tương đồng gồm: Việt Nam, Campuchia, Lào, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Mông Cổ, Ấn Độ, Sri Lanka, Bangladesh và Pakistan. Các thực thể như Đài Loan, Triều Tiên và Timor Leste không được đưa vào mẫu do không đáp ứng đủ dữ liệu thống kê. Về phạm vi thời gian, mẫu dữ liệu bảng của 14 quốc gia được thu thập trong 19 năm, từ năm 2000 đến năm 2018, hình thành bộ dữ liệu 266 quan sát. Đối với phân tích thực trạng tại Việt Nam, dữ liệu chuyên sâu được thống kê trong giai đoạn 2000 - 2017 do giới hạn thời điểm công bố số liệu của các cơ quan quản lý.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án chỉ ra hai luồng quan điểm trái chiều về tác động của chi tiêu công lên đầu tư tư nhân trong lý thuyết kinh tế và thực nghiệm quốc tế:

Nhóm nghiên cứu ủng hộ hiệu ứng bổ trợ lập luận rằng vốn nhà nước đầu tư vào cơ sở hạ tầng kinh tế, kỹ thuật và xã hội tạo nền tảng thuận lợi, giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao tỷ suất sinh lời của khu vực tư nhân. Luồng quan điểm này được minh chứng qua các công trình của Aschauer (1989), Blejer và Khan (1984), Ghura và Goodwin (2000), Blanchard và Perotti (2002), Erden và Holcombe (2005), Gjini và Kukeli (2012). Tại Việt Nam, hướng tác động thuận chiều cũng được tìm thấy trong nghiên cứu của Đào Thị Bích Thủy (2014) và Su và Bui (2016).

Ngược lại, nhóm tác giả ủng hộ hiệu ứng lấn át cho rằng việc chính phủ mở rộng quy mô chi tiêu làm gia tăng tổng cầu hàng hóa dịch vụ, thúc đẩy lãi suất thị trường tăng cao, dẫn tới hiện tượng chi phí vốn trở nên đắt đỏ và thu hẹp khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp tư nhân. Quan điểm này được củng cố bởi các nghiên cứu của Argimon và cộng sự (1997), Furceri và Sousa (2011), cũng như một số khía cạnh phân tích trong Su và Bui (2016).

Bên cạnh chi tiêu công, tổng quan tài liệu làm rõ vai trò của các biến số kinh tế vĩ mô khác tác động đến đầu tư tư nhân:

  • Lãi suất: Trường phái tân cổ điển với Jorgenson (1963), Ghura và Goodwin (2000), Greene và Villanueva (1991), Acosta và Loza (2005), Wuhan và Khurshid (2015) ghi nhận tương quan nghịch; trong khi giả thuyết tự do hóa tài chính của McKinnon (1973) và Shaw (1973), cùng thực nghiệm của Athukorala (1998) và Munir và cộng sự (2010), cho thấy lãi suất thực tăng kích thích tiết kiệm và đầu tư. Trường phái Keynesian xem xét tính trung lập trong dài hạn (Woodford, 2003; Osundina và Osundina, 2014).
  • Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Hiệu ứng lan tỏa tích cực được ghi nhận bởi Romer (1993), Kim và Seo (2003), Haskel và cộng sự (2007), Xu và Wang (2007), Altaleb và Alokor (2012), Al-Sadig (2013), Omri và Kahouli (2014); hiệu ứng chèn lấn tiêu cực được phát hiện bởi Adams (2009), Udomkerdmongkol và Morrissey (2012); tính chất phụ thuộc khung thời gian được phản ánh qua Agosin và Mayer (2000), Agosin và Machado (2005).
  • Tín dụng khu vực tư nhân: Loungani và Rush (1995), Blejer và Khan (1984), Ribeiro và Teixeira (2001), Acosta và Loza (2005), Tadeu và Silva (2013), Combey (2016) khẳng định tương quan thuận.
  • Tăng trưởng kinh tế: Greene và Villanueva (1991), Blomstrom và cộng sự (1996), Dehn (2000), Aysan và cộng sự (2007) xác nhận hiệu ứng gia tốc tổng cầu.
  • Lạm phát: Đại diện cho sự bất ổn kinh tế vĩ mô, tác động nghịch chiều theo Beaudry và cộng sự (2001), Le (2004), Erden và Holcombe (2005), Hassan và Salim (2011).
  • Vốn nhân lực và độ mở thương mại: Tác động thuận chiều theo Pischke (2005), Balasubramanyam và cộng sự (1996), Combey (2016).
  • Ổn định chính trị và thể chế: Mauro (1998), Guillaumont và cộng sự (1999), Stasavage (2002), Le (2004), Kaufmann và cộng sự (2010), Zouhaier và Kefi (2012).

Khoảng trống nghiên cứu luận án tập trung giải quyết gồm:

  • Thứ nhất, cập nhật chuỗi dữ liệu thực nghiệm cho khối nước mới nổi và đang phát triển châu Á đến năm 2018 (thay vì mốc 2013 của các nghiên cứu liền trước).
  • Thứ hai, khắc phục hạn chế phương pháp luận khi ước lượng từng phương trình đơn lẻ (OLS, FE, RE) bằng cách ứng dụng hệ phương trình đồng thời giải quyết hiện tượng nội sinh và tự tương quan.
  • Thứ ba, bổ sung nhân tố thể chế kinh tế vào mô hình phân tích và gắn kết kết quả định lượng nhóm nước với phân tích định tính chuyên sâu trường hợp Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên nền tảng lý thuyết kinh tế học về vai trò của nhà nước và thị trường: trường phái cổ điển của Adam Smith (1976) nhấn mạnh tính tối ưu của bàn tay vô hình và giới hạn nhà nước ở ba chức năng bảo vệ, thương mại, phát triển; trường phái Keynes (1936) đề cao vai trò can thiệp tài khóa thông qua hiệu ứng số nhân; quan điểm kinh tế học hiện đại (Samuelson, 1954; Stiglitz, 1997) xác lập sự phối hợp giữa hai khu vực, trong đó chính phủ đảm nhiệm cung ứng hàng hóa công và khắc phục thất bại thị trường.

Khái niệm chi tiêu công được luận án tiếp cận theo định nghĩa của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF): bao gồm các khoản chi của chính phủ và chi ròng cho đầu tư tài sản phi tài chính, được tài trợ bởi ngân sách nhà nước nhằm phục vụ bộ máy và cung ứng dịch vụ công. Đầu tư tư nhân được định nghĩa theo Ngân hàng Thế giới (WB, 2019): là các khoản chi của khu vực tư nhân trong nước vào việc bổ sung tài sản cố định (không bao gồm FDI).

Khung phân tích của luận án thiết lập hệ phương trình đồng thời gồm hai phương trình cấu trúc để kiểm soát mối quan hệ tương hỗ:

  • Phương trình 1 (đầu tư tư nhân): $$pri_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 pgex_{it} + \alpha_2 pfdi_{it} + \alpha_3 pcre_{it} + \alpha_4 rir_{it} + \alpha_5 g_{it} + \alpha_6 inf_{it} + \alpha_7 lab_{it} + \alpha_8 sch1_{it} + \alpha_9 ptra1_{it} + \alpha_{10} pol_{it} + u_{it}$$
  • Phương trình 2 (chi tiêu công): $$pgex_{it} = \beta_0 + \beta_1 pgrev_{it} + \beta_2 lgdpr2_{it} + \beta_3 ygap2_{it} + \beta_4 age2_{it} + \beta_5 inf2_{it} + \beta_6 effe2_{it} + \beta_7 cor2_{it} + v_{it}$$

Trong đó, biến chi tiêu công ($pgex$) là biến độc lập trong phương trình 1 và là biến nội sinh trong phương trình 2.

Ký hiệu biến Tên gọi biến số Cách thức đo lường Nguồn dữ liệu
$pri$ Đầu tư tư nhân Logarit của đầu tư tư nhân Ngân hàng Thế giới (WB)
$pgex$ Chi tiêu công Tỷ lệ chi tiêu công / GDP (%) Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
$pfdi$ Vốn FDI Tỷ lệ vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài / GDP (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$pcre$ Tín dụng tư nhân Tỷ lệ tín dụng khu vực tư nhân / GDP (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$rir$ Lãi suất Tỷ lệ lãi suất thực (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$g$ Tăng trưởng kinh tế Tốc độ tăng của GDP thực (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$inf$ Lạm phát Tỷ lệ lạm phát tính theo chỉ số giá tiêu dùng CPI (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$lab$ Quy mô lao động Logarit của lực lượng lao động Ngân hàng Thế giới (WB)
$sch$ Vốn nhân lực Số năm đi học trung bình (năm) Báo cáo Phát triển Con người (HDI)
$ptra$ Độ mở thương mại Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu / GDP (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$pol$ Sự ổn định chính trị Mức độ ổn định an ninh, chính trị (%) Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI)
$pgrev$ Thu ngân sách Tỷ lệ thu ngân sách / GDP (%) Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
$lgdpr$ Quy mô GDP Logarit của GDP thực tế Ngân hàng Thế giới (WB)
$ygap$ Khoảng cách sản lượng Tỷ lệ chênh lệch giữa GDP thực tế và tiềm năng theo bộ lọc Hodrick - Prescott (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$age$ Dân số phụ thuộc Tỷ lệ dân số phụ thuộc (%) Ngân hàng Thế giới (WB)
$effe$ Hiệu quả chính phủ Mức độ hiệu quả của chính phủ (%) Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI)
$cor$ Kiểm soát tham nhũng Mức độ kiểm soát tham nhũng (%) Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI)

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu bao gồm:

  • Đối với phương trình đầu tư tư nhân: $H1$ (chi tiêu công bổ trợ hoặc lấn át đầu tư tư nhân), $H2$ (FDI đồng biến), $H3$ (tín dụng tư nhân đồng biến), $H4$ (lãi suất nghịch biến), $H5$ (tăng trưởng kinh tế đồng biến), $H6$ (lạm phát nghịch biến), $H7$ (nguồn nhân lực đồng biến), $H8$ (độ mở thương mại đồng biến), $H9$ (ổn định chính trị đồng biến).
  • Đối với phương trình chi tiêu công: $H10$ (thu ngân sách đồng biến), $H11$ (quy mô và khoảng cách sản lượng đồng biến), $H12$ (dân số phụ thuộc đồng biến), $H13$ (lạm phát đồng biến), $H14$ (thể chế nghịch biến).

Về phương pháp thực tế:

  • Phương pháp định lượng: Sử dụng kỹ thuật hồi quy ba giai đoạn (3SLS - Three-Stage Least Squares) được tích hợp trong phần mềm Stata. Kỹ thuật này kết hợp giữa hồi quy biến công cụ hai giai đoạn (2SLS) để xử lý tính nội sinh và hồi quy các phương trình dường như không liên quan (SUR) với ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát (GLS) nhằm xử lý tương quan giữa các phần dư.
  • Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp theo dõi quá trình (process-tracing), suy luận mô tả và phân tích tình huống (so sánh theo thời gian giai đoạn đầu - cuối và không gian giữa các quốc gia; phân tích trường hợp điển hình trong đầu tư cơ sở hạ tầng tại Việt Nam).
  • Nguồn tư liệu: Dữ liệu quốc tế thu thập từ WDI, WGI, LPI của WB; WEO của IMF; báo cáo UNDP. Dữ liệu trường hợp Việt Nam thu thập từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (xử lý việc hợp nhất dữ liệu Hà Nội và Hà Tây từ năm 2008 theo Nghị quyết số 15/2008/NQ-QH12).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về nghiên cứu

Chương này thiết lập cơ sở nghiên cứu của đề tài. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài dựa trên tính cấp thiết về lý luận và thực tiễn của mối quan hệ chi tiêu công - đầu tư tư nhân tại các nền kinh tế đang phát triển châu Á và Việt Nam. Chương 1 xác định rõ hệ thống ba mục tiêu nghiên cứu và bốn câu hỏi nghiên cứu. Không gian nghiên cứu được xác định cụ thể là 14 nền kinh tế châu Á giai đoạn 2000 - 2018 (266 quan sát) và trường hợp Việt Nam giai đoạn 2000 - 2017. Phương pháp luận định lượng hồi quy hệ phương trình đồng thời 3SLS và phương pháp định tính được giới thiệu khái quát. Chương này cũng phác thảo sáu điểm đóng góp mới của đề tài và trình bày kết cấu tổng thể năm chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu về tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân

Chương 2 thực hiện việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận và rà soát các nghiên cứu thực nghiệm liên quan. Tác giả phân tích các khái niệm về chi tiêu công theo các trường phái (cổ điển, Keynesian, hiện đại, IMF), các cách phân loại chi tiêu công (theo tính chất kinh tế gồm chi thường xuyên và chi đầu tư; theo chức năng). Tác giả làm rõ khái niệm đầu tư tư nhân và các nhân tố vĩ mô tác động tới đầu tư tư nhân. Nội dung chương đi sâu phân tích cơ chế của hiệu ứng lấn át thông qua mô hình IS - LM, các kênh lấn át trực tiếp và gián tiếp (Badawi, 2003), cùng ba kênh truyền dẫn theo IMF (2007) gồm sự khan hiếm nguồn vốn khi nền kinh tế toàn dụng, áp lực gia tăng lãi suất qua kênh vay nợ, và sự bất bình đẳng trong phân bổ cơ hội đầu tư ưu tiên cho doanh nghiệp nhà nước. Từ tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước, chương này chỉ ra khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.

Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, xây dựng mô hình kinh tế lượng và kiểm định các giả thuyết. Tác giả thiết kế hệ phương trình đồng thời gồm hai phương trình cấu trúc (phương trình đầu tư tư nhân và phương trình chi tiêu công) nhằm khắc phục vấn đề nội sinh. Chương này định nghĩa 17 biến số nghiên cứu, công thức đo lường và nguồn trích xuất dữ liệu; thiết lập 14 giả thuyết nghiên cứu ($H1$ đến $H14$). Quy trình ước lượng ba giai đoạn (3SLS) được diễn giải về mặt toán học thông qua phép nhân tích Kronecker và ma trận hiệp phương sai. Đồng thời, chương 3 trình bày phương pháp định tính dựa trên kỹ thuật theo dõi quá trình (process-tracing) và phân tích tình huống thực tế tại Việt Nam trong lĩnh vực cơ sở hạ tầng, kết hợp mô tả nguồn gốc số liệu và các bước làm sạch dữ liệu.

Chương 4: Phân tích tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân ở một số nền kinh tế châu Á và Việt Nam

Chương 4 công bố và thảo luận các kết quả ước lượng từ mô hình 3SLS trên mẫu dữ liệu bảng 14 quốc gia châu Á giai đoạn 2000 - 2018, đồng thời phân tích thực nghiệm trường hợp Việt Nam. Kết quả ước lượng định lượng khẳng định tác động cùng chiều (bổ trợ) của chi tiêu công lên đầu tư tư nhân tại các nền kinh tế được khảo sát. Đối với trường hợp Việt Nam, phân tích định lượng kết hợp với các kỹ thuật định tính (theo dõi quá trình và phân tích tình huống hạ tầng) chỉ ra rằng chi tiêu công đóng vai trò hỗ trợ đối với sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân, phản bác nhận định về hiệu ứng lấn át tuyệt đối. Bên cạnh biến chi tiêu công, kết quả kiểm định làm rõ vai trò có ý nghĩa thống kê của các biến số vĩ mô khác như FDI, tín dụng tư nhân, lãi suất thực, lạm phát và thể chế quản trị nhà nước.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Chương 5 tổng kết các kết quả nghiên cứu rút ra từ chương 4 và liên hệ với thực trạng tài khóa, đầu tư tại Việt Nam. Trên cơ sở kết quả thực nghiệm, tác giả đề xuất bốn nhóm hàm ý chính sách cho chính phủ Việt Nam nhằm tối ưu hóa tác động tích cực và giảm thiểu các tác động tiêu cực của chi tiêu công:

  • Tăng cường đầu tư cơ sở hạ tầng kinh tế kỹ thuật kết hợp nâng cao chất lượng đấu thầu;
  • Kiểm soát chi thường xuyên thông qua tinh giản, sáp nhập cơ quan chuyên môn và áp dụng chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) trong khu vực công;
  • Nâng cao tính công khai, minh bạch trong quản lý ngân sách nhà nước;
  • Tạo lập môi trường kinh doanh thuận lợi cho doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là nhóm doanh nghiệp nhỏ và vừa. Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn nghiên cứu về dữ liệu và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định sáu đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn như sau:

  • Thứ nhất, về mặt lý luận và tổng quan thực nghiệm: Luận án hệ thống hóa một cách toàn diện các kết quả nghiên cứu thực nghiệm về hiệu ứng lấn át và bổ trợ của chi tiêu công đối với đầu tư tư nhân. Khác với các công trình đi trước vốn chỉ tập trung vào một quốc gia hoặc nhóm nước riêng biệt, luận án kết hợp đồng thời việc phân tích nhóm nền kinh tế mới nổi, đang phát triển ở châu Á với việc nghiên cứu chuyên sâu trường hợp Việt Nam.
  • Thứ hai, về phương pháp nghiên cứu: Luận án xử lý mối quan hệ tương hỗ giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân bằng mô hình hệ phương trình đồng thời thông qua phương pháp hồi quy ba giai đoạn (3SLS). Phương pháp này kiểm soát đồng thời vấn đề biến nội sinh và hiện tượng tự tương quan giữa các phương trình cấu trúc, khắc phục nhược điểm của các phương pháp ước lượng phương trình đơn lẻ (OLS, FE, RE).
  • Thứ ba, về tính cập nhật của dữ liệu: Nghiên cứu khẳng định lại tác động bổ trợ của chi tiêu công đối với đầu tư tư nhân tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở châu Á bằng chuỗi số liệu được cập nhật đến năm 2018 (so với mốc năm 2013 của các nghiên cứu trước đó trong khu vực).
  • Thứ tư, về kết quả nghiên cứu tại Việt Nam: Luận án chứng minh chi tiêu công có ảnh hưởng thuận chiều (bổ trợ) lên đầu tư của khu vực tư nhân tại Việt Nam thông qua việc kết hợp giữa phân tích lượng hóa bằng mô hình 3SLS và phân tích định tính (phương pháp theo dõi quá trình, suy luận mô tả và phân tích tình huống), khác biệt với một số nhận định trước đây về sự tồn tại của hiệu ứng lấn át.
  • Thứ năm, về biến số thể chế kinh tế: Luận án đưa các chỉ số phản ánh môi trường thể chế (hiệu quả chính phủ, kiểm soát tham nhũng, ổn định chính trị) vào mô hình phân tích cho cả nhóm nước và trường hợp Việt Nam, tạo cơ sở thực nghiệm để luận giải tác động của việc cải cách thể chế tài khóa, phân cấp ngân sách đối với hoạt động của doanh nghiệp tư nhân.
  • Thứ sáu, về hàm ý chính sách: Luận án xây dựng hệ thống các giải pháp gắn liền với kết quả mô hình, kiến nghị nhà nước Việt Nam tập trung chi tiêu vào kết cấu hạ tầng then chốt, đổi mới công tác đấu thầu, kiểm soát chi thường xuyên bằng công cụ KPI và sáp nhập bộ máy hành chính, thực hiện minh bạch tài khóa và hỗ trợ khối doanh nghiệp tư nhân quy mô vừa và nhỏ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản luận án nêu rõ một số điểm tồn tại liên quan đến dữ liệu nghiên cứu:

  • Do thiếu hụt dữ liệu thống kê đồng bộ từ các tổ chức quốc tế, nghiên cứu không thể đưa toàn bộ các nền kinh tế trong khu vực châu Á vào mẫu quan sát, cụ thể phải loại trừ Đài Loan, Triều Tiên và Timor Leste.
  • Dữ liệu về tỷ lệ tín dụng khu vực tư nhân của Lào bị gián đoạn ở một số năm trong chuỗi dữ liệu WB, buộc tác giả phải bù đắp từ báo cáo của UNDP (2016).
  • Đối với trường hợp Việt Nam, dữ liệu được công bố chính thức từ các cơ quan quản lý nhà nước tại thời điểm nghiên cứu chỉ cập nhật đến năm 2017, dẫn đến sự lệch pha một năm so với chuỗi số liệu quốc tế (2000 - 2018).
  • Sự thay đổi địa giới hành chính (sáp nhập tỉnh Hà Tây vào thành phố Hà Nội năm 2008 theo Nghị quyết số 15/2008/NQ-QH12) đòi hỏi việc hợp nhất dữ liệu hai địa phương ở giai đoạn trước năm 2008, tạo ra sự điều chỉnh kỹ thuật nhất định trong xử lý chuỗi số liệu cấp địa phương.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ các hạn chế trên bao gồm việc tiếp tục cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2018 khi các cơ quan thống kê hoàn thiện việc công bố, mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu vi mô ở cấp độ doanh nghiệp tư nhân, và đi sâu kiểm định các cấu phần chi tiết của chi tiêu công (chi thường xuyên so với chi đầu tư phát triển theo các chức năng cụ thể) đối với từng ngành kinh tế.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với các nhà nghiên cứu và nghiên cứu sinh chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kinh tế học ứng dụng: Luận án cung cấp khung phương pháp luận hồi quy hệ phương trình đồng thời ba giai đoạn (3SLS) trên phần mềm Stata và phương pháp kết hợp định lượng - định tính (theo dõi quá trình, phân tích tình huống) trong xử lý mối quan hệ tài khóa vĩ mô.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và nhà hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội): Nội dung phân tích tình huống trong lĩnh vực đầu tư cơ sở hạ tầng và các kết quả kiểm định thể chế cung cấp căn cứ thực tế để đánh giá hiệu quả phân bổ nguồn vốn ngân sách nhà nước, tái cơ cấu chi tiêu công, và điều chỉnh môi trường thể chế hỗ trợ doanh nghiệp tư nhân trong nước.
  • Đối với giảng viên và cơ sở đào tạo đại học: Tài liệu phục vụ giảng dạy các học phần Kinh tế công cộng, Tài chính công và Kinh tế lượng ứng dụng thông qua hệ thống tổng quan lý thuyết toàn diện về hiệu ứng lấn át và bổ trợ đầu tư.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu định lượng của luận án gồm những quốc gia nào và tại sao một số nền kinh tế châu Á bị loại trừ?
Mẫu nghiên cứu định lượng gồm 14 nền kinh tế mới nổi và đang phát triển ở châu Á: Việt Nam, Campuchia, Lào, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Thái Lan, Trung Quốc, Mông Cổ, Ấn Độ, Sri Lanka, Bangladesh và Pakistan. Các nền kinh tế như Đài Loan, Triều Tiên và Timor Leste bị loại trừ do không có đầy đủ chuỗi dữ liệu thống kê đồng bộ trong giai đoạn nghiên cứu 2000 - 2018.

2. Phương pháp hồi quy ba giai đoạn (3SLS) giải quyết những vấn đề kỹ thuật nào so với các phương pháp ước lượng thông thường?
Phương pháp hồi quy 3SLS kết hợp giữa mô hình biến công cụ hai giai đoạn (2SLS) và mô hình ước lượng dường như không liên quan (SUR) thông qua kỹ thuật bình phương tối thiểu tổng quát (GLS). Kỹ thuật này giải quyết đồng thời hiện tượng biến nội sinh giữa chi tiêu công và đầu tư tư nhân, kiểm soát hiện tượng tự tương quan giữa các sai số của các phương trình cấu trúc, đem lại kết quả ước lượng nhất quán và hiệu quả hơn so với việc hồi quy từng phương trình riêng rẽ bằng OLS, hiệu ứng cố định (FE) hay hiệu ứng ngẫu nhiên (RE).

3. Tác giả luận án định nghĩa và phân loại chi tiêu công dựa trên những cơ sở nào?
Luận án sử dụng khái niệm chi tiêu công theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), xác định đây là toàn bộ các khoản chi tiêu của chính phủ và chi ròng cho đầu tư tài sản phi tài chính được tài trợ từ ngân sách nhà nước. Về phân loại, luận án tổng thuật hai hướng tiếp cận chính của IMF (1986): phân loại theo tính chất kinh tế (gồm chi thường xuyên và chi đầu tư phát triển) và phân loại theo chức năng (gồm dịch vụ kinh tế, dịch vụ cộng đồng và xã hội, dịch vụ chính phủ nói chung, và các chức năng khác).

4. Hiệu ứng lấn át đầu tư được tác giả hệ thống hóa qua những kênh truyền dẫn nào?
Theo hệ thống hóa trong luận án, hiệu ứng lấn át diễn ra qua hai hình thức: trực tiếp (khi chi tiêu công thay thế trực tiếp hoạt động đầu tư của khu vực tư nhân kèm áp lực tăng thuế) và gián tiếp (thông qua biến động thị trường tài chính, lãi suất tăng làm tăng chi phí vốn). Cụ thể hóa theo IMF (2007), lấn át diễn ra qua ba kênh: (1) nền kinh tế toàn dụng nhân công khiến việc tăng chi tiêu công dẫn tới khan hiếm vốn; (2) chính phủ vay nợ thị trường làm giảm lượng tín dụng khả dụng cho tư nhân và đẩy lãi suất lên cao; (3) sự phân bổ ưu đãi thiếu bình đẳng cho các doanh nghiệp nhà nước so với khối tư nhân trong việc tiếp cận các nguồn lực sản xuất.

5. Vì sao chuỗi dữ liệu thực nghiệm tại Việt Nam trong luận án chỉ dừng lại ở năm 2017 trong khi dữ liệu nhóm nước kéo dài đến năm 2018?
Dữ liệu nhóm 14 nước châu Á được thu thập từ các cơ sở dữ liệu quốc tế đồng nhất (WB, IMF) sẵn có đến năm 2018 (tạo thành 266 quan sát). Trong khi đó, các dữ liệu phân tích chi tiết về ngân sách và đầu tư cấp địa phương của Việt Nam được trích xuất từ báo cáo của Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính và Bộ Kế hoạch và Đầu tư; tại thời điểm tác giả tiến hành thu thập và hoàn thiện dữ liệu nghiên cứu, nhiều chỉ tiêu chính thức ở cấp quốc gia và địa phương chỉ mới được công bố đầy đủ đến năm 2017.

Kết luận

Luận án tiến sĩ "Tác động của chi tiêu công đến đầu tư tư nhân - Nghiên cứu ở một số nền kinh tế châu Á và hàm ý chính sách đối với Việt Nam" đã giải quyết toàn diện mối quan hệ giữa chính sách tài khóa và khu vực kinh tế tư nhân thông qua kết hợp phương pháp hồi quy hệ phương trình đồng thời ba giai đoạn (3SLS) trên dữ liệu bảng 14 nước châu Á giai đoạn 2000 - 2018 và phân tích định tính trường hợp Việt Nam giai đoạn 2000 - 2017. Kết quả nghiên cứu khẳng định chi tiêu công mang lại hiệu ứng bổ trợ đối với đầu tư tư nhân, đồng thời làm rõ sự can thiệp của các yếu tố vĩ mô và môi trường thể chế như hiệu quả chính phủ và kiểm soát tham nhũng. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất hệ thống bốn nhóm giải pháp tái cơ cấu chi ngân sách, kiểm soát chi thường xuyên bằng KPI, tăng cường minh bạch tài khóa và phát triển kết cấu hạ tầng nhằm tối ưu hóa sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam.