Tác Động Của Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Đến Xuất Khẩu Tại Việt Nam (1988-1995)

Nghiên cứu tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đến xuất khẩu tại Việt Nam giai đoạn 1988-1995, phân tích và đánh giá hiệu quả.

Trường đại học

National University - HCMC Institute of Social Studies College of Economics

Chuyên ngành

Development Economics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

1996

61
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ABSTRACT

ACKNOWLEDGEMENTS

TABLE OF CONTENTS

LIST OF TABLES

LIST OF CHARTS

1. CHAPTER 1: INTRODUCTION

1.1. General Information

1.2. Statement of the Problem

1.3. Objectives of the Study

1.4. Organisation of the Study

2. CHAPTER 2: THEORETICAL FOUNDATION AND EVIDENCES OF FOREIGN DIRECT INVESTMENT AND ITS IMPACTS ON EXPORTS

2.1. Definition of FDI

2.2. Theoretical Foundation of FDI and evidences of its Impacts on Exports

2.2.1. Theoretical Foundation of FDI

2.2.2. Models and Forms of FDI

2.2.2.1. Models of FDI
2.2.2.1.a. Export-Oriented FDI (EO FDI)
2.2.2.1.b. Import-Substituting FDI (IS FDI)
2.2.2.1.c. Market- and Technology- Accessing FDI
2.2.2.1.d. Diversified FDI (DI FDI)
2.2.2.2. Forms of FDI

2.2.3. Summary

2.2.4. Flying-Geese Pattern of FDI in Asia, Globalization of Production, Japanese-Type FDI and Sectoral Composition

2.2.4.1. Globalisation of Production
2.2.4.2. Japanese-Type FDI

2.2.5. Impacts of FDI on Exports

2.2.5.1. Review of Theories of FDI
2.2.5.1.a. Product-Cycle Theory
2.2.5.1.b. Exchange rate FDI Theory
2.2.5.1.c. Eclectic Theory
2.2.5.1.d. Summary
2.2.5.2. Evidences about the Impact of FDI on Exports
2.2.5.2.a. FDI as a Source of Export Growth
2.2.5.2.b. More evidences
2.2.5.2.c. Evidences from previous Studies and Surveys
2.2.5.3. Evidences from Case Studies
2.2.5.3.a. Thailand - Implied Policy
2.2.5.3.b. China - Implied Policy
2.2.5.3.c. Singapore - Implied Policy
2.2.5.4. Summary of the Impact of FDI on Exports of the Host Country and Implied Policy for Attracting FDI

3. CHAPTER 3: FDI IN VIETNAM AND ITS IMPACT ON VIETNAM'S EXPORTS

3.1. Introduction

3.2. Impact of FDI on Exports

3.2.1. Evidences

3.2.2. More Evidences

3.2.3. Some evidences from industrial and mining sector

3.2.4. Hotels and Tourism

3.2.5. Export Processing Zones (EPZs)

3.2.6. Remarks

4. CHAPTER 4: ESTIMATION MODEL

4.1. Justification for the Use of the Model

5. CHAPTER 5: RESULTS, SUMMARY, CONCLUSION, POLICY IMPLICATIONS AND SUGGESTION FOR THE FURTHER STUDY

5.1. Results of the Study for the Case of Vietnam

5.2. Summary and Conclusion

5.3. Policy Implications

5.4. Suggestion for Further Study

APPENDIX

Box 1. Box 1

Box 2. Box 2

Table 17.2. Table 17.2

Table 46. Table 46

REFERENCES

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tác Động Của FDI Đến Xuất Khẩu Việt Nam

Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) ngày càng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế. Dòng vốn FDI vào các nước đang phát triển đã tăng nhanh chóng, tăng gấp bốn lần từ mức trung bình hàng năm là 12,6 tỷ USD trong giai đoạn 1980-1985 lên 51,8 tỷ USD trong giai đoạn 1992-1993. Các nước đang phát triển nhận được 32% tổng vốn FDI của thế giới trong giai đoạn 1992-1994, tăng từ 20% trong nửa đầu những năm 1980. Tỷ trọng của FDI trong hình thành vốn gộp của các nước đang phát triển đã tăng hơn gấp đôi từ năm 1986 đến năm 1992, vượt quá 6% vào năm 1993. FDI mang lại nhiều lợi ích đáng kể: chuyển giao công nghệ, bí quyết quản lý và tiếp cận thị trường xuất khẩu. Nhiều nước đang phát triển cần phải hiệu quả hơn trong việc thu hút dòng vốn FDI nếu muốn thu hẹp khoảng cách công nghệ với các nước có thu nhập cao, nâng cao kỹ năng quản lý và phát triển thị trường xuất khẩu của họ. Theo Nguyen To Kieu Trinh (1996), FDI có tác động đáng kể đến quá trình phát triển, đặc biệt là hiệu quả xuất khẩu của Việt Nam.

1.1. FDI và Tăng Trưởng Xuất Khẩu Việt Nam 1988 1995

Trong bối cảnh chính sách "Mở cửa" và "Đổi mới", nền kinh tế Việt Nam đã đạt được tốc độ tăng trưởng liên tục kể từ năm 1987, đặc biệt là tăng trưởng ổn định từ năm 1990 và đạt hơn 8% từ năm 1992. Cùng với sự gia tăng về tốc độ tăng trưởng là sự gia tăng dòng vốn nước ngoài vào Việt Nam và một trong những thành phần của nó là Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), được coi là một trong những đóng góp vào sự gia tăng xuất khẩu, đặc biệt là trong các lĩnh vực sản xuất, chế biến thực phẩm và tài nguyên thiên nhiên. Việt Nam hấp dẫn với tư cách là một quốc gia nhận đầu tư vì chi phí lao động thấp, tài nguyên thiên nhiên phong phú như dầu mỏ và các khoáng sản khác, và một thị trường nội địa lớn với hơn 75 triệu dân.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của FDI Trong Phát Triển Xuất Khẩu

FDI đóng một vai trò rất quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam. Bên cạnh những ảnh hưởng khác của FDI đối với Việt Nam trong quá trình này như chuyển giao công nghệ, các khía cạnh quản lý, tác động môi trường,... tác động của nó đối với xuất khẩu của Việt Nam có tầm quan trọng sống còn. Nghiên cứu này sẽ đưa ra một số ý tưởng đằng sau nó và do đó nó có thể giúp các nhà hoạch định chính sách trong việc đưa ra các chính sách liên quan đến FDI. Điều này rất quan trọng không chỉ trong việc thu hút FDI mà còn trong việc hướng dẫn hoặc kiểm soát FDI để đóng góp vào quá trình phát triển của Việt Nam.

II. Phân Tích Mô Hình FDI Ảnh Hưởng Đến Xuất Khẩu Như Thế Nào

Không giống như cho vay ngân hàng tư nhân, FDI không chỉ đơn thuần là một dòng tài chính. Một trong những lợi thế cho các nước đang phát triển là cùng với vốn, FDI thường cung cấp một gói tài nguyên độc đáo khác, bao gồm công nghệ, bí quyết, quản lý, đào tạo và các phương tiện để tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ. Mặc dù cả hai loại vốn nước ngoài (người cho vay thương mại và nhà đầu tư nước ngoài) đều liên quan đến rủi ro cán cân thanh toán, nhưng rủi ro dự án do người cung cấp vốn chịu trong trường hợp đầu tư trực tiếp nhưng do người nhận vốn chịu trong trường hợp cho vay thương mại. Nhìn chung, FDI ở Thế giới thứ ba được thực hiện cho ba mục đích chính: phát triển và xuất khẩu khoáng sản hoặc các tài nguyên thiên nhiên khác, hoặc thiết lập một cơ sở cho việc xuất khẩu các sản phẩm sản xuất sang thị trường trong nước hoặc thị trường nước thứ ba; sản xuất các sản phẩm hoặc sản xuất các dịch vụ để bán ở thị trường trong nước.

2.1. Mô Hình FDI Định Hướng Xuất Khẩu EO FDI

Mô hình FDI định hướng xuất khẩu (EO FDI) tập trung vào việc sử dụng lợi thế chi phí thấp của nước chủ nhà để sản xuất hàng hóa và dịch vụ cho thị trường xuất khẩu. Điều này có thể bao gồm việc tận dụng nguồn lao động giá rẻ, tài nguyên thiên nhiên dồi dào hoặc các ưu đãi thuế để giảm chi phí sản xuất. Các công ty đa quốc gia (MNCs) thường đầu tư vào các nước đang phát triển để thiết lập các cơ sở sản xuất xuất khẩu, tận dụng lợi thế so sánh của các quốc gia này. Theo Nguyen To Kieu Trinh (1996), EO FDI có thể thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu đáng kể, tạo ra việc làm và tăng thu ngoại tệ cho nước chủ nhà.

2.2. Mô Hình FDI Thay Thế Nhập Khẩu IS FDI

Mô hình FDI thay thế nhập khẩu (IS FDI) tập trung vào việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu thị trường nội địa, thay thế hàng nhập khẩu. Các MNCs đầu tư vào các nước đang phát triển để vượt qua các rào cản thương mại, tiếp cận thị trường nội địa lớn hoặc tận dụng các chính sách bảo hộ của chính phủ. IS FDI có thể giúp giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu, thúc đẩy công nghiệp hóa và tạo ra việc làm trong nước. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến sự kém hiệu quả và thiếu cạnh tranh nếu không có sự cạnh tranh từ bên ngoài.

III. Bằng Chứng FDI Là Động Lực Tăng Trưởng Xuất Khẩu

FDI là một nguồn vốn đầu tư cổ phần lớn và ngày càng tăng, mang lại những lợi ích đáng kể: chuyển giao công nghệ, bí quyết quản lý và tiếp cận thị trường xuất khẩu. Nhiều nước đang phát triển cần phải hiệu quả hơn trong việc thu hút dòng vốn FDI nếu muốn thu hẹp khoảng cách công nghệ với các nước có thu nhập cao, nâng cao kỹ năng quản lý và phát triển thị trường xuất khẩu của họ. Có rất nhiều nghiên cứu về tác động của FDI đối với hiệu quả xuất khẩu của nước chủ nhà. Trong bối cảnh các nghiên cứu trước đây, tôi, bản thân, quan tâm đến việc nghiên cứu tác động của FDI đối với xuất khẩu của Việt Nam. Từ nghiên cứu này, tôi có thể rút ra một số ý nghĩa về các chính sách liên quan đến FDI để thu hút nhiều FDI hơn đóng góp nhiều hơn cho xuất khẩu của nước chủ nhà.

3.1. FDI Như Một Nguồn Tăng Trưởng Xuất Khẩu

FDI có thể đóng góp vào tăng trưởng xuất khẩu thông qua nhiều kênh khác nhau. Thứ nhất, các MNCs thường có mạng lưới phân phối toàn cầu và kinh nghiệm tiếp thị, giúp các công ty con của họ tiếp cận thị trường xuất khẩu dễ dàng hơn. Thứ hai, FDI có thể mang lại công nghệ và bí quyết quản lý tiên tiến, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của các công ty xuất khẩu trong nước. Thứ ba, FDI có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa, giúp các nhà cung cấp địa phương nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ của họ, từ đó tăng cường khả năng xuất khẩu.

3.2. Bằng Chứng Từ Các Nghiên Cứu Và Khảo Sát Trước Đây

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh tác động tích cực của FDI đối với tăng trưởng xuất khẩu. Ví dụ, một nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới cho thấy rằng FDI có tác động đáng kể đến tăng trưởng xuất khẩu ở các nước đang phát triển. Một nghiên cứu khác của UNCTAD cho thấy rằng các công ty con của MNCs thường có hiệu quả xuất khẩu cao hơn so với các công ty trong nước. Các khảo sát cũng cho thấy rằng các công ty xuất khẩu có vốn FDI thường có khả năng tiếp cận thị trường quốc tế tốt hơn và có năng lực cạnh tranh cao hơn.

3.3. Kinh Nghiệm Từ Các Trường Hợp Nghiên Cứu Thái Lan Trung Quốc

Các trường hợp nghiên cứu từ Thái Lan và Trung Quốc cung cấp bằng chứng thêm về tác động của FDI đối với xuất khẩu. Ở Thái Lan, FDI đã đóng một vai trò quan trọng trong việc phát triển ngành công nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là trong các lĩnh vực điện tử và ô tô. Ở Trung Quốc, FDI đã giúp chuyển đổi nền kinh tế từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang một nền kinh tế thị trường định hướng xuất khẩu. Cả hai quốc gia đều đã thực hiện các chính sách thu hút FDI hiệu quả, tạo điều kiện cho các MNCs đầu tư và xuất khẩu.

IV. Thực Tiễn Tác Động Của FDI Đến Xuất Khẩu Việt Nam 1988 1995

Từ thời điểm ban hành luật về đầu tư nước ngoài vào tháng 12 năm 1987 đến năm 1995, đã có hơn 19 tỷ USD vốn FDI đăng ký với gần 6 tỷ USD đã được thực hiện. FDI có thể đóng góp nhiều không chỉ cho quá trình phát triển của Việt Nam mà còn cho hiệu quả xuất khẩu của Việt Nam. Việt Nam hấp dẫn với tư cách là một quốc gia nhận đầu tư vì chi phí lao động thấp, tài nguyên thiên nhiên phong phú như dầu mỏ và các khoáng sản khác, và một thị trường nội địa lớn với hơn 75 triệu dân.

4.1. Bằng Chứng Về Tác Động Của FDI Đến Xuất Khẩu Việt Nam

FDI đã có tác động đáng kể đến xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 1988-1995. Các công ty có vốn FDI đã đóng góp vào tăng trưởng xuất khẩu trong nhiều lĩnh vực, bao gồm dầu mỏ, dệt may, điện tử và chế biến thực phẩm. FDI cũng đã giúp đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam, giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nông nghiệp và tăng cường xuất khẩu các sản phẩm công nghiệp.

4.2. FDI Trong Các Ngành Công Nghiệp Và Khai Khoáng

Trong các ngành công nghiệp và khai khoáng, FDI đã đóng một vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực sản xuất và xuất khẩu. Ví dụ, FDI trong ngành dầu mỏ đã giúp Việt Nam trở thành một nhà xuất khẩu dầu mỏ quan trọng. FDI trong ngành dệt may đã giúp Việt Nam trở thành một trong những nhà xuất khẩu dệt may lớn nhất thế giới. FDI cũng đã đóng góp vào sự phát triển của các ngành công nghiệp khác, như điện tử, ô tô và hóa chất.

4.3. Khu Chế Xuất EPZs Và Tác Động Đến Xuất Khẩu

Các khu chế xuất (EPZs) đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thu hút FDI và thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam. Các EPZs cung cấp các ưu đãi thuế và các điều kiện kinh doanh thuận lợi cho các công ty xuất khẩu. Các công ty trong EPZs thường có hiệu quả xuất khẩu cao hơn so với các công ty bên ngoài EPZs. Các EPZs đã giúp Việt Nam thu hút FDI từ các quốc gia và khu vực khác nhau, tạo ra việc làm và tăng thu ngoại tệ.

V. Kết Luận FDI Tiếp Tục Thúc Đẩy Xuất Khẩu Việt Nam

Nghiên cứu này đã xem xét tác động của FDI đối với xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 1988-1995. Kết quả cho thấy rằng FDI đã có tác động tích cực và đáng kể đến tăng trưởng xuất khẩu của Việt Nam. FDI đã giúp nâng cao năng lực sản xuất, đa dạng hóa cơ cấu xuất khẩu và tiếp cận thị trường quốc tế. Các chính sách thu hút FDI hiệu quả đã đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam.

5.1. Khuyến Nghị Chính Sách Về FDI Và Xuất Khẩu

Để tiếp tục thu hút FDI và thúc đẩy xuất khẩu, Việt Nam cần tiếp tục cải thiện môi trường đầu tư, giảm chi phí kinh doanh và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Việt Nam cũng cần tập trung vào việc thu hút FDI vào các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao và có tiềm năng xuất khẩu lớn. Ngoài ra, Việt Nam cần tăng cường liên kết giữa các công ty có vốn FDI và các công ty trong nước, tạo ra hiệu ứng lan tỏa và giúp các công ty trong nước nâng cao năng lực cạnh tranh.

5.2. Định Hướng Phát Triển FDI Và Xuất Khẩu Của Việt Nam

Trong tương lai, Việt Nam cần định hướng phát triển FDIxuất khẩu theo hướng bền vững và có trách nhiệm với xã hội. Việt Nam cần chú trọng đến việc bảo vệ môi trường và đảm bảo quyền lợi của người lao động trong các dự án FDI. Việt Nam cũng cần tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực FDIxuất khẩu, tận dụng các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do và các tổ chức quốc tế.

06/06/2025
Impact of foreign direct investment on exports case for vietnam 1988 1995

Trích đoạn nội dung tài liệu

NATIONAL UNIVERSITY- HCMC INSTITUTE OF SOCIAL STUDIES COLLEGE OF ECONOMICS THE HAGUE VIETNAM THE NETHERLANDS VIETNAM-THE NETHERLANDS PROJECT ON DEVELOPMENT ECONOMICS IMPACT OF FOREIGN DIR.EC'f INVESTMENT ON E,'{PQRTS CASE FOR VIETNAM (1988-1995) by NGUYEN TO KlEU TRINH 1. KAREL JANSEN, Ph. NGUYEN TRi HUNG, M.A Lhe,ris submilled in par!ialfoljilmenl if!he T()([lliremenl for !he degree if MASTtR Of ARTS lll tCOMOMICS Of DtlU. /fq•'-~ HO CHI MINH CITY, December 19~----- ------------- ·- CERTIFICATION "I certify that the substance of this dissertation has not already been submitted for any degree and is not being currently submitted for any other degrees.

I certify that to the best of my knowledge any help received in preparing this dissertation, and all sources used, have been acknowledged in this dissertation". Signature Nguyen To Kieu Trinh Date : December, 20th, 1996 I wish to express my thanks to authors whose thoughts are foundation for my thinking in this research paper. ABSTRACT In the context of "'Open door" and "Doi moi" policies, Foreign Direct Investment inflows in Vietnam have been considered, among other things, as having a significant impact (either direct or indirect) on the development process, especially on the export performance of Vietnam. The export increases steadily every year from 1988 at annual average growth rate of 32.

Average annual growth rate in period 1988-90 was 44. The inflows of Foreign Direct Investment firstly concentrated in mineral and services (mainly hotels and tourism) sector, but recently it has been shifted to industrial sector. This trend is appropriate for the process of industrialisation and modernisation of Vietnam. It increases every year, from only 366 million USD of investment capital (implemented capital of 60 million USD) in 1986 up to 6,400 million USD (implemented capital of 2,000 billion USD) in 1995.

Total investment capital approached 18,228 million USD and implemented capital approached 5,878 million USD from 1988-95. Increase in exports in the context of 'Open-door' policy, among other things, in period 1988-1995, reflected the response of nice achievement, not only in short but also in long run, from the positive influence of Foreign Direct Investment although that this influence was still modest. Identifying the impact of Foreign Direct Investment on export performance of Vietnam from 1988 till 1995 is the subject of this paper. 111 Thanks are due to my classmates Hoang Due Phu, Pham Kien Phuong and Nguyen Anh T uan for their helps and interests, especially, Nguyen The Minh for his tireless assistance in providing useful data.

Words of thanks are also due to my close friend Do Dinh Nam for his tireless help in providing useful documents. I acknowledge with thanks Ms. Dang thi Kim Chi, librarian; Ms. Dinh Thi Anh Nguyet, Secretary of Project for their interests and material provisions; and my classmates and all friends for their support throughout.S of thanks are due to my family.

Many are worthy of mention. To them, I am eternally grateful. Finally, this work is devoted to my parents, Nguyen Huu Duy and Cong Tang Ton Nu Thi Le Hong, who gently bestowed me with curiosity and concern about the world. Needless to say, any remaining mistakes or omissions are entirely mine.

IV TABlE OF CONTENTS Page ABSTRACT ACKNOWLEDGEMENTS 11 TABLE OF COTENTS IV LIST OF TABLES V11 LIST OF CHARTS X Chapter 1 INTRODUCTION 1.2 Statement of the Problem 4 1.3 Objectives of the Study 4 1.4 Organisation of the Study 4 Chapter 2 THEORETICAL FOUNDATION AND EVIDENCES OF FOREIGN DIRECT INVESTMENT AND ITS IMPACTS ON EXPORTS 2.1 Definition of FDI 5 2.2 Theoretical Foundation of FDI and evidences of its 5 Impacts on Exports 2.1 Theoretical Foundation ofFDI 5 2.1 Models and Forms ofFDI 5 a) Models ofFDI 5 a.l Export-Oriented FDI (EO FDI) 6 a.2 Import-Substituting FDI (IS FDI) 8 a.3 Market- and Technology- Accessing FDI 9 \' a.4 Diversified FDI (DI FDI) 10 b) Forms ofFDI 10 *Summary 11 2.2 Flying-Geese Pattern of FDI in Asia, Globalization of 11 Production, Japanese-Type FDI and Sectoral Composition *Summary 12 Globalisation of Production 12 Japanese-Type FDI 14 2.2 Impacts ofFDI on Exports 16 a) Review of Theories ofFDI 16 * Product-Cycle Theory 16 * Exchange rate FDI Them y 19 * Eclectic Theory 21 *Swnmary 22 b) Evidences about the Impact of FDI on Exports 23 * FDI as a Source of Export Growth 23 * More evidences 25 * Evidences from previous Studies and Surveys 36 c) Evidences from Case Studies 38 c.l Thailand- Implied Policy 38 c.2 China -Implied Policy 42 c.3 Singapore- Implied Policy 45 Summary of the Impact of FDI on Exports of the Host 49 Country and Implied Policy for Attracting FDI Cbapter3 FDI IN VIETNAM AND ITS IMPACT ON VIETNAM'S EXPORTS 3.2 Impact ofFDI on Exports 66 VI * Evidences 66 * More Evidences 73 a. Some evidences from industrial and mining sector 77 b. Hotels and Tourism 87 c. Export Processing Zones (EPZs) 88 *Remarks 91 Chapter 4 ESTIMATION MODEL *Justification for the Use of the Model 93 Conclusion 96 Chapter 5 RESULTS, SUMMARY, CONCLUSION, POLICY IMPLICATIONS AND SUGGESTION FOR THE FURTHER STUDY 5.1 Results of the Study for the Case of Vietnam 97 5.2 Summary and Conclusion 98 5.4 Suggestion for Further Study 99 APPENDIX Box 1 100 Box2 102 Table 17.2 104 Table 46 105 REFERENCES 106 Vll UST OF TABLES Page 01 Selected Capital Flows to Developing Countries 01 02 Top-10 FDI-Received Developing Countries in 1970s and 1980s 03 03 Average Inflows of FDI to Developing Regions, by Region, 13 1970-79, 1980-85.

1986-90 04 Monthly Yen Appreciation after The Plaza Accord 20 05 Net FDI, 1982-1989 20 06 Labour Force by Region, 1950-2020 26 07 The Hourly Cost of Labour per Skilled Labour in 1993 27 08 Exchange Rate (Annual Average) and Real Exchange Rate 28 (RER) 09 The Increase of Wage Rate (Monthly earnings) 29 10 Foreign Direct Investment in Selected Asian Countries and 29 China 11 The World's Imports from 1980-94 30 12 Growth Rate of Real GDP 31 13 Merchandise Exports of NIEs, ASEAN4, Asia and the World 32 14 Export Composition of NIEs and ASEAN4 33 15 FDI by Sector 37 16 The Share of Foreign Affiliates in Manufacture Exports, 38 Selected Years and Countries 17 Selected Data for Thailand 39 Vlll 18 Trends in FDI, Thailand 1980-89 40 19 Selected Data for China 43 20 Selected Data for Singapore 46 21 Contribution of Foreign Capital to Singapore's Manufacturing 47 Sector (1975-89) 22 Comparative Performance of Foreign and Local Establishments 48 in the Singaporean Manufacturing Sector, 1989 23 Selected Indicators for Vietnam 52 24 Average Growth Rate of Some Selected Indicators 56 25 The Top-15 Foreign Investors in Vietnam 57 26 Investment Projects by Type of Economic Activity 60 27 Allocation of FDI in Sectors of Vietnam from 1988-95 61 28 Sectoral Shares in GOP by Economic Sector 59 29 Vietnam's Major Exports from 1988-95 62 30 Annual GDP Growth Rate by Sector in Vietnam's Economy 64 31 Forms of FDI, on Annual Basis (by July 7, 1994) 64 32 The 15-Most-Invested Provinces 65 33 Oil Exports from 1986-95 68 34 Estimated Annual Oil Production to the Year 2000 68 35 Planned Real GOP Growth Rate from 1996-2000 69 36 Comparing Incentives for FDI in ASEAN Countries 71 37 The Contribution of FOI projects to the Merchandise Exports of 74 Vietnam, 1988-95 38 Structure of Vietnam Merchandise Exports from 1988-95 78 39 Annual Exports of Textiles and Garments, 1988-95 80 40 Upgrading Projects of Cement Plants 82 41 Cement Joint Ventures Licensed and Proposed Cement Projects 83 42 Existing Steel Joint Ventures 84 lX 43 Moto-Bike Demand in Vietnam, 1996-2000 86 44 Some Indicators of Tourism in Vietnam 88 45 Land Area of EPZs and IZs 89 17.1 Regression Estimates of the Impact of FDI on the Exports 95 Performance of Thailand, 1971-92 19.1 Regression Estimates of the Impact of FDI on the Exports 95 Performance of China, 1979-92 20.1 Regression Estimates of the Impact of FDI on the Exports 96 Performance of Singapore, 1971-93 23.1 Regression Estimates of the Impact of FDI on the Exports 97 Performance of Vietnam, 1988-95 17.2 Full Results for Thailand Case 103 19.2 Full Results for China Case 103 20.2 Full Results for Singapore Case 104 23.2 Full Results for Vietnam Case 104 46 Selected Data for United States 105 X UST OF FIGURES Page 01 FDI Flows to Developing Countries are Concentrated into Two Regions, 02 1990-94 02 Annual GDP Growth Rate of Vietnam, 1988-95 53 03 Trend of Annual Inflation Rate in Vietnam 54 04 Official Development Assistance (ODA) in Vietnam, 1988-95 55 05 FDI inflows in Industry, 1988 till the end of March 1996 63 06 The Proportion of Exported Processed Products 63 07 Trends in RER and Merchandise Exports 74 08 Trends of FDI (Registered and Implemented) and Exports of Vietnam, 75 1988-95 09 Market Share of Textiles and Garment Exports 81 CHAPTER! INTRODUCTION 1.1 General Information Foreign Direct Investment (FDI) is playing a growing role in economic development. FDI flows to developing countries have increased at a rapid pace, quadrupled from an annual average of 12.6 billion USD in 1980-85 to 51.8 billion USD in 1992-93 (reaching an estimated 38 billion USD in 1992, a fourfold increase since the mid-1980s, and a 50% increase over the past two years) and rose to 70 billion USD in 1994. Developing countries received 32 percent of total world FDI during 1992-94, up from 20 percent in the first half of the 1980s. The share ofFDI in the gross capital formation of developing countries more than doubled between 1986 and 1992, surpassing 6 percent in 1993.

Table 01 can tell us the story of increasing FDI inflows to the developing countries; from only 304 million 1993 USD in the 1960s to 12,988 million 1993 USD in the 1980s and up to 63,999 million 1993 USD in 1993 (net). From this table, we can also recognise the increasing important role of FDI if being compared to other forms of capital inflows to developing countries. From chart 01, we can see that FDI flows to developing countries are concentrated into two regions: East Asia and the Pacific, and Latin America. In general, the FDI often concentrates in some areas and countries with large 'emerging and active markets' or with the success in stabilising the macroeconomic environment, reducing price distortions, deregulating investment procedures, increasing general economic efficiency-getting the "fundamentals" right for all private investment, domestic or foreign,.

If in the 1970s, Singapore was only in the fifth rank in the top-10 FDI-received developing countries, and China and Thailand were not in this list. in 1980s, Singapore in the first position and China, Thailand are in the fourth and ninth position (table 02). Table 01 Selected Capital Flows to Developing Countries (million 1993 USD) 1960s 1970s 1980s 1991 1992 1993 Net FDI 304 3,024 12,988 34,475 44,868 63,999 Por. Inv 13 423 3,353 17,505 24,250 86,569 Net CBL 384 9,839 11,791 1,892 14,541 5,482 Gr.: Portfolio Investment; Net CBL: Net Commercial Bank Lending; G&ODF: Grants and Official Debt FlO'tt·s.

-Figures for the 1960s, 1970s and 1980s represent the annual averages for those decades. Sources: IMF, Balance of Payments, Statistics Yearbook. Various years; and World Bank, World Debt Tables Various years. (taken from Bergsman, J.

and Shen, X (1995), Foreign Direct Investment in Developing Countries: Progress and Problems', Finance & Development, December 1995, pp. 2 Chart 01 FDI flows to Developing Countries are Concentrated into Two Regions (1 990-1994) 29% 9"A> ID&st Asia and the Pacific C Eastcm Europe and Central Asia C Latin America Ell Middle East and North America CSouthAsia • Sub-Saharan AfOOl Sources: IMF, Balance of Payments, Statistics Yearbook, Various years; and World Bank, World Debt Tables, Various years. (taken from Bergsman, J. and Shen, X (1995), 'Foreign Direct Investment in Developing Countries: Progress and Problems, Finance & Development, December 1995, pp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Tác Động Của Đầu Tư Trực Tiếp Nước Ngoài Đến Xuất Khẩu Tại Việt Nam (1988-1995)" phân tích sự ảnh hưởng của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam trong giai đoạn 1988-1995. Tác giả chỉ ra rằng FDI không chỉ thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các ngành công nghiệp trong nước. Bài viết cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa FDI và xuất khẩu, giúp người đọc hiểu rõ hơn về vai trò của đầu tư nước ngoài trong việc phát triển kinh tế Việt Nam.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Chuyên đề thực tập tốt nghiệp tác động của fdi đến hoạt động xuất khẩu của việt nam, nơi phân tích chi tiết hơn về tác động của FDI đến xuất khẩu. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ kinh tế tác động lan tỏa từ fdi tới xuất khẩu của ngành công nghiệp chế biến chế tạo ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của FDI đến ngành chế biến chế tạo. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn tốt nghiệp tác động của fdi đến vị trí của việt nam trong chuỗi giá trị toàn cầu, giúp bạn hiểu rõ hơn về vị trí của Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về tác động của FDI đến xuất khẩu và phát triển kinh tế tại Việt Nam.