Tổng quan về luận án
Bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh điểm đến ngày càng gay gắt đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các quốc gia đang phát triển trong việc huy động các nguồn lực tài chính bên ngoài nhằm nâng cấp hệ sinh thái du lịch. Theo báo cáo của Hội nghị Liên Hợp Quốc về Thương mại và Phát triển (UNCTAD, 2009), du lịch là ngành kinh tế dịch vụ tổng hợp được ưu tiên hàng đầu trong chiến lược xúc tiến đầu tư quốc tế nhằm tạo đòn bẩy tăng trưởng liên ngành. Tại Việt Nam, theo định hướng của “Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030” do Thủ tướng Chính phủ phê duyệt, nguồn vốn ngân sách nhà nước (bao gồm cả vốn hỗ trợ phát triển chính thức ODA) chỉ chiếm tỷ trọng khiêm tốn từ 8% đến 10%, trong khi 90% đến 92% tổng vốn đầu tư còn lại phải huy động từ khu vực tư nhân và các tập đoàn xuyên quốc gia (TNCs).
Tuy nhiên, thực tiễn thu hút đầu tư tại Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ (gồm 8 tỉnh, thành phố: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận) đang bộc lộ sự mất cân đối nghiêm trọng. Mặc dù cùng sở hữu dải bờ biển nhiệt đới lý tưởng và không gian giao thoa đặc sắc của 4 nền văn hóa lịch sử (Chăm Pa, Việt, Trung Hoa, Ấn Độ), sự phân bổ dòng vốn giữa các địa phương lại có khoảng cách rất lớn. Minh chứng thực nghiệm từ số liệu thống kê lũy kế cho thấy Đà Nẵng thu hút 526 dự án với tổng vốn đăng ký đạt 4.449,6 triệu USD (PCI 63,16 điểm), Phú Yên thu hút 44 dự án với 4.566,8 triệu USD (PCI 63,34 điểm), nhưng Bình Định dù đạt điểm số PCI cao hơn (64,08 điểm) lại chỉ thu hút được 73 dự án với quy mô vốn vỏn vẹn 671,8 triệu USD. Nghịch lý này chứng minh rằng các chỉ số môi trường kinh doanh tổng quát như PCI chưa đủ năng lực giải thích hành vi và quyết định phân bổ vốn đặc thù của các nhà đầu tư du lịch.
Khoảng trống học thuật (research gap) lớn nhất nằm ở chỗ: phần lớn các nghiên cứu trước đây (như Dunning & Kundu, 1995; Endo, 2006; Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015) chỉ tiếp cận đơn lẻ các yếu tố môi trường đầu tư công nghiệp hoặc dừng lại ở việc đo lường tính hấp dẫn của điểm đến dưới góc nhìn của du khách (Hu & Ritchie, 1993; Cracolici & Nijkamp, 2009). Rất hiếm công trình tích hợp hoàn chỉnh hệ thống động cơ đầu tư để giải thích tính hấp dẫn điểm đến dưới lăng kính của nhà đầu tư du lịch tư nhân và kiểm định tác động của nó tới ý định đầu tư thực tế. Luận án tiến sĩ kinh tế du lịch của NCS. Trần Thanh Phong (Mã số: 9310110, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Văn Mạnh) được triển khai nhằm giải quyết trọn vẹn khoảng trống lý luận và thực tiễn này.
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cốt lõi được định hình chặt chẽ:
- Câu hỏi 1: Những nhân tố nào cấu thành và tác động đến tính hấp dẫn của điểm đến du lịch trong việc thu hút vốn đầu tư tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?
- Câu hỏi 2: Môi trường đầu tư cấp địa phương và các tài nguyên du lịch văn hóa có thực sự tác động có ý nghĩa thống kê đến tính hấp dẫn điểm đến hay không?
- Câu hỏi 3: Mối quan hệ tương tác và mức độ tác động giữa tính hấp dẫn điểm đến với ý định đầu tư du lịch của các nhà đầu tư tư nhân diễn ra như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án tích hợp Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế (International Production Location Theory - Greenhut, 1952; Stobaugh, 1969), Lý thuyết động cơ đầu tư / Khung chiết trung OLI (Investment Motives Theory - Dunning, 1988, 1998, 2008) và Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB - Ajzen, 1991). Luận án khảo sát đối tượng là các chủ sở hữu, giám đốc điều hành và các nhà quản lý cấp cao thuộc các khách sạn, resort nghỉ dưỡng và tổ hợp vui chơi giải trí tiêu chuẩn từ 3 sao trở lên tại 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ trong khung thời gian khảo sát thực nghiệm kéo dài từ tháng 3/2017 đến tháng 3/2019, xử lý tập dữ liệu hợp lệ gồm hơn 500 phiếu điều tra doanh nghiệp.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu học thuật quốc tế và trong nước về dòng vốn FDI và đầu tư tư nhân vào du lịch - khách sạn được phân nhánh thành hai dòng nghiên cứu chính:
Dòng nghiên cứu thứ nhất dựa trên Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế của Greenhut (1952) và Stobaugh (1969). Các học giả thuộc trường phái này như Caves & Reuber (1971), Krause (1972), Dunning (1973), Vernon (1971) và Schollhammer (1972) khẳng định rằng việc lựa chọn địa điểm kinh doanh quốc tế chịu sự chi phối của việc tối ưu hóa hàm chênh lệch giữa tổng doanh thu và tổng chi phí. Các nghiên cứu thực nghiệm của Kundu & Contractor (1999), Newell & Seabrook (2006), Duanmu & Guney (2009), Anil và cộng sự (2014) chỉ ra rằng quy mô thị trường, tốc độ tăng trưởng ngành và lợi thế hạ tầng giao thông là các biến số giải thích quan trọng nhất cho quyết định thâm nhập thị trường lưu trú.
Dòng nghiên cứu thứ hai kế thừa Khung lý thuyết động cơ đầu tư của Dunning (1988, 2008), phân tách động cơ của doanh nghiệp thành 3 nhóm căn bản: tìm kiếm tài nguyên (resource-seeking), tìm kiếm thị trường (market-seeking) và tìm kiếm sự hiệu quả (efficiency-seeking). Ứng dụng trong du lịch, các công trình của Snyman & Saayman (2009), Polyzos & Minetos (2011), Yang & Fik (2011), Ussi & Wei (2011), Zhang và cộng sự (2012), Puciato (2016) và Villaverde & Maza (2015) đã chứng minh các nhà đầu tư du lịch bị thu hút mạnh mẽ bởi tài nguyên tự nhiên (bãi biển, danh lam thắng cảnh, hệ sinh thái) song song với các yếu tố hiệu quả về chi phí lao động và thể chế bảo hộ quyền sở hữu.
Tuy nhiên, một cuộc tranh luận học thuật sâu sắc nảy sinh giữa hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm 1 (Dunning & Kundu, 1995; Endo, 2006; Assaf & Josiassen, 2012): Cho rằng các yếu tố kinh tế vĩ mô, cơ sở hạ tầng giao thông và quy mô dung lượng thị trường du khách hiện hữu giữ vai trò áp đảo mang tính quyết định, trong khi tài nguyên tự nhiên và văn hóa chỉ đóng vai trò thứ cấp hoặc là điều kiện biên mặc định.
- Luồng quan điểm 2 (Gartrell, 1994; Laws, 1995; Lumsdon, 1997; Polyzos & Minetos, 2011; Puciato và cộng sự, 2017): Khẳng định tài nguyên du lịch độc bản (đặc biệt là tài nguyên thiên nhiên gắn liền với khí hậu và di sản văn hóa phi vật thể/lễ hội) mới chính là "thỏi nam châm" cốt lõi tạo ra lợi thế cạnh tranh tĩnh và động cho các khu nghỉ dưỡng cao cấp, vì hạ tầng có thể xây dựng bổ sung nhưng tài nguyên đặc thù địa phương thì không thể sao chép.
Định vị của luận án: Luận án của NCS. Trần Thanh Phong định vị một cách chuẩn xác tại giao điểm của các lý thuyết trên nhưng khắc phục triệt để 3 thiếu sót lớn của y văn:
- Thiếu sót về cấu trúc nhân tố: Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam (Nguyễn Mạnh Toàn, 2010; Trương Bá Thanh và cộng sự, 2010; Hà Nam Khánh Giao và cộng sự, 2015) thường chỉ tập trung vào lĩnh vực công nghiệp chế tạo, gộp chung các biến số mà không xuất phát từ gốc rễ động cơ đầu tư của Dunning, dẫn đến tình trạng bỏ sót các biến số cốt tử của ngành kinh tế dịch vụ trải nghiệm.
- Thiếu sót về đo lường tài nguyên văn hóa: Hầu hết các nghiên cứu quốc tế (như Snyman & Saayman tại Nam Phi, 2009; Adam & Amuquandoh tại Ghana, 2013) mới chỉ lượng hóa tài nguyên tự nhiên (bờ biển, rừng, cảnh quan) mà coi nhẹ giá trị của các di tích lịch sử, bảo tàng, nghệ thuật truyền thống và sự kiện lễ hội trong việc thu hút vốn đầu tư dài hạn.
- Thiếu sót về mắt xích hành vi: Các công trình tiền nhiệm dừng lại ở việc xác định các thuộc tính địa điểm tác động đến tính hấp dẫn (destination attractiveness) mà chưa kiểm định cấu trúc nhân quả từ tính hấp dẫn (nhận thức/thái độ) chuyển hóa thành ý định đầu tư thực tế (investment intention) theo mô hình TPB của Ajzen (1991).
So sánh quốc tế: Luận án đối chiếu sâu sắc với nghiên cứu của Polyzos & Minetos (2011) tại Hy Lạp (vốn chỉ sử dụng phân tích hồi quy đa biến OLS để đánh giá các yếu tố tài nguyên thiên nhiên và cơ sở hạ tầng tác động đến đầu tư du lịch) và nghiên cứu của Puciato và cộng sự (2017) tại Ba Lan (chỉ tập trung vào các đô thị lịch sử với quy mô mẫu nhỏ). Luận án của NCS. Trần Thanh Phong mở rộng quy mô phân tích sang mô hình phương trình cấu trúc đa nhóm tuyến tính toàn diện cho toàn bộ dải kinh tế duyên hải miền Trung Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã tạo ra bước tiến học thuật rõ nét thông qua việc mở rộng và kết hợp đồng thời ba nền tảng lý thuyết lớn:
- Mở rộng Khung lý thuyết động cơ đầu tư (Dunning, 1988, 2008): Luận án tái cấu trúc toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến thu hút vốn đầu tư du lịch thành 5 nhóm nhân tố đại diện cho 3 động cơ cốt lõi: Động cơ tìm kiếm tài nguyên (Lợi thế tài nguyên du lịch - TN), Động cơ tìm kiếm thị trường (Thị trường du lịch tiềm năng - KT), và Động cơ tìm kiếm sự hiệu quả (gồm Lợi thế chi phí - CP, Cơ sở hạ tầng du lịch - HT, Môi trường đầu tư - MT). Việc phân nhóm này giải quyết triệt để sự phân tán, chồng chéo và trùng lặp danh mục biến số từng tồn tại trong y văn suốt ba thập kỷ qua.
- Bổ sung toàn diện nhân tố "Tài nguyên du lịch văn hóa" vào hàm sản xuất du lịch: Thách thức quan điểm truyền thống vốn chỉ giới hạn tài nguyên du lịch ở góc độ địa lý tự nhiên (Papatheodorou, 2001; Polyzos & Arabatzis, 2006), luận án chứng minh bằng thực chứng rằng tài nguyên văn hóa (di tích lịch sử, lễ hội, các hoạt động giải trí dựa trên nền tảng văn hóa bản địa) là thành tố không thể tách rời, trực tiếp cấu thành lợi thế tài nguyên (TN) của điểm đến.
- Tích hợp Thuyết hành vi dự định (TPB - Ajzen, 1991): Luận án xác lập một chuyển dịch nhận thức luận (paradigm shift) khi mô hình hóa "Tính hấp dẫn của điểm đến trong thu hút đầu tư" (HD) như một biến trung gian thể hiện thái độ/niềm tin (attitude/belief) của nhà đầu tư, đóng vai trò cầu nối giải thích cơ chế tác động từ các yếu tố thuộc tính địa phương (cung và cầu) tới "Ý định đầu tư du lịch" (YD).
Mô hình lý thuyết đề xuất với hệ thống giả thuyết được đánh số cụ thể:
- $H_1$: Lợi thế tài nguyên du lịch (TN) có tác động tích cực (+) cùng chiều đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch (HD).
- $H_2$: Thị trường du lịch tiềm năng (KT) có tác động tích cực (+) cùng chiều đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch (HD).
- $H_3$: Cơ sở hạ tầng du lịch (HT) có tác động tích cực (+) cùng chiều đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch (HD).
- $H_4$: Môi trường đầu tư (MT) có tác động tích cực (+) cùng chiều đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch (HD).
- $H_5$: Lợi thế chi phí (CP) có tác động tích cực (+) cùng chiều đến Tính hấp dẫn của điểm đến trong việc thu hút vốn đầu tư du lịch (HD).
- $H_6$: Tính hấp dẫn của điểm đến du lịch (HD) có tác động tích cực (+) cùng chiều đến Ý định đầu tư du lịch của nhà đầu tư (YD).
[ Lợi thế tài nguyên du lịch (TN) ] ----(H1+)----+
[ Thị trường du lịch tiềm năng (KT) ] --(H2+)----+
[ Cơ sở hạ tầng du lịch (HT) ] ---------(H3+)----+--> [ Tính hấp dẫn của điểm đến (HD) ] --(H6+)--> [ Ý định đầu tư du lịch (YD) ]
[ Môi trường đầu tư (MT) ] -------------(H4+)----+
[ Lợi thế chi phí (CP) ] ---------------(H5+)----+
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án kết hợp hài hòa giữa 3 lý thuyết: Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế (Greenhut, 1952), Lý thuyết động cơ đầu tư OLI (Dunning, 1988) và Thuyết hành vi dự định TPB (Ajzen, 1991).
Điểm đột phá khái niệm (conceptual contribution) nằm ở việc hoàn thiện cấu trúc đo lường nhân tố "Môi trường đầu tư" (MT). Thay vì chỉ đo lường chung chung về các chính sách ưu đãi thuế hay tiền thuê đất như các nghiên cứu trước (Snyman & Saayman, 2009; UNCTAD, 2006), luận án đã tích hợp và kiểm định thực nghiệm thành công 4 biến đo lường mới kế thừa từ chỉ số PCI Việt Nam:
- MT2 - Năng lực giải quyết tranh chấp: Chính quyền và hệ thống tòa án địa phương giải quyết tranh chấp thương mại, xử lý khiếu nại nhanh chóng, minh bạch và công bằng.
- MT3 - Tính năng động và linh hoạt: Chính quyền địa phương năng động, sáng tạo trong việc vận dụng linh hoạt khuôn khổ pháp lý và thủ tục hành chính nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tối đa.
- MT6 - Chi phí thời gian tối thiểu: Thời gian thực hiện các quy trình thủ tục hành chính, cấp phép và tần suất thanh kiểm tra được rút ngắn tối đa.
- MT10 - Chi phí gia nhập thị trường thấp: Giảm thiểu thời gian, chi phí không chính thức và rào cản hành chính trong giai đoạn thẩm định, cấp phép xây dựng dự án du lịch.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được xác lập chuyên biệt cho các dự án kinh doanh lưu trú, nghỉ dưỡng và dịch vụ vui chơi giải trí thuộc phân khúc cao cấp (từ 3 sao trở lên) trong môi trường kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại một nền kinh tế mới nổi (Việt Nam). Khung phân tích loại trừ các dự án đầu tư công thuần túy hoặc các nguồn vốn ODA không vì mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng luận (Positivism) với lập trường nhận thức luận khách quan (objectivist epistemology), dựa trên phương pháp suy diễn (deductive reasoning) từ lý thuyết đến kiểm định dữ liệu thực nghiệm thông qua các mô hình thống kê đa biến.
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design) được triển khai qua hai giai đoạn nghiêm ngặt:
- Giai đoạn nghiên cứu định tính sơ bộ: Khám phá, hiệu chỉnh và bổ sung hệ thống thang đo phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội đặc thù của miền Trung Việt Nam.
- Giai đoạn nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập dữ liệu diện rộng, đánh giá độ tin cậy, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và kiểm định mô hình phương trình cấu trúc (SEM) kết hợp phân tích đa nhóm (Multigroup SEM analysis).
Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) được xác định rõ: Cấp độ vi mô là nhận thức, thái độ và ý định hành vi của các nhà quản lý/chủ đầu tư doanh nghiệp; Cấp độ trung mô là các đặc tính thể chế, tài nguyên, kinh tế và hạ tầng của 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu định tính được tiến hành công phu qua 4 công đoạn:
- Công đoạn 1 - Khám phá: Phát phiếu khảo sát câu hỏi mở phi cấu trúc tới các nhà quản lý, chủ đầu tư tại các cơ sở lưu trú và khu vui chơi giải trí từ 3 sao trở lên.
- Công đoạn 2 - Phỏng vấn sâu (In-depth interviews): Phỏng vấn trực tiếp các chuyên gia đầu ngành từ Sở Kế hoạch & Đầu tư, Trung tâm Xúc tiến Đầu tư Thương mại & Du lịch, các học giả uy tín từ các viện nghiên cứu kinh tế - du lịch và các nhà đầu tư chiến lược trong khu vực.
- Công đoạn 3 - Thảo luận nhóm chuyên gia (Focus Group Discussion): Tổ chức hội thảo bàn tròn nhằm thẩm định tính giá trị nội dung (content validity), độ rõ ràng và tính phù hợp văn phong của từng biến quan sát.
- Công đoạn 4 - Khảo sát thử nghiệm (Pilot survey): Thử nghiệm trên mẫu nhỏ các nhà quản lý để rà soát lỗi từ ngữ, loại bỏ tính mơ hồ trước khi chuẩn hóa bảng hỏi chính thức.
Quy trình kiểm soát chất lượng thang đo và dữ liệu:
- Độ tin cậy (Reliability): Đánh giá thông qua hệ số Cronbach’s Alpha (yêu cầu $\alpha \ge 0,70$; hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,30$) và Độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR $\ge 0,70$).
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Kiểm định bằng hệ số tải nhân tố chuẩn hóa (Standardized Factor Loading $\lambda \ge 0,50$, lý tưởng $\ge 0,70$) và Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE $\ge 0,50$).
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm định dựa trên tiêu chuẩn Fornell-Larcker (căn bậc hai của AVE của mỗi khái niệm phải lớn hơn hệ số tương quan giữa khái niệm đó với tất cả các khái niệm khác trong mô hình) và kiểm định tương quan giữa các biến tiềm ẩn với khoảng tin cậy 95% không chứa giá trị 1.
- Kiểm tra tính đơn hướng (Unidimensionality): Đảm bảo thông qua phân tích CFA với các chỉ số thích hợp mô hình đạt chuẩn.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu khảo sát: Tổng số 500 phiếu khảo sát bảng hỏi cấu trúc thang đo Likert 5 điểm (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý) được phát trực tiếp và gửi thư điện tử tới các chủ đầu tư, tổng giám đốc, giám đốc điều hành của các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn, resort, khu du lịch sinh thái nghỉ dưỡng 3-5 sao trên địa bàn 8 tỉnh: Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Khánh Hòa, Ninh Thuận, Bình Thuận. Mẫu thu về được làm sạch, loại bỏ các phiếu không hợp lệ (thiếu thông tin, đánh dấu một phương án thẳng hàng). Mẫu phân bổ đồng đều giữa các loại hình lưu trú và đại diện đầy đủ cho hai nhóm vốn: Vốn đầu tư trong nước (Domestic capital) và Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Bộ công cụ và phần mềm phân tích: Toàn bộ dữ liệu định lượng được số hóa và xử lý trên nền tảng phần mềm IBM SPSS Statistics 22.0 và IBM SPSS Amos 22.0.
Quy trình phân tích kinh tế lượng lượng giác:
- Thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo sơ bộ và chính thức (Cronbach’s Alpha).
- Phân tích EFA (Phương pháp trích Principal Axis Factoring / Principal Components với phép quay Promax / Varimax, kiểm tra hệ số KMO $\ge 0,50$ và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $p < 0,001$).
- Phân tích CFA để xác nhận mô hình đo lường, kiểm tra tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt.
- Ước lượng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM (Maximum Likelihood Estimation - ML) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu $H_1$ đến $H_6$. Đánh giá độ phù hợp tổng thể của mô hình thông qua các chỉ số: Chi-square điều chỉnh theo bậc tự do (CMIN/df $\le 3,0$), Goodness of Fit Index (GFI $\ge 0,90$), Tucker-Lewis Index (TLI $\ge 0,90$), Comparative Fit Index (CFI $\ge 0,90$), Root Mean Square Error of Approximation (RMSEA $\le 0,08$).
- Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multigroup Invariance Analysis): Đánh giá sự khác biệt trong mô hình cấu trúc giữa hai nhóm danh mục đầu tư (Khu du lịch/điểm vui chơi giải trí vs. Khách sạn/resort) và giữa hai nhóm nguồn vốn (Vốn nội địa vs. Vốn FDI) bằng cách so sánh mô hình khả biến (unconstrained model) và mô hình bất biến từng phần/toàn phần (constrained model) thông qua kiểm định Chi-square Difference Test ($\Delta \chi^2$).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Kết quả ước lượng mô hình SEM và phân tích cấu trúc đa nhóm mang lại 5 phát hiện mang tính đột phá:
- Xác nhận vai trò thống trị của "Thị trường du lịch tiềm năng" (KT) và "Lợi thế tài nguyên du lịch" (TN): Cả hai nhân tố này đều có tác động dương mạnh mẽ nhất đến tính hấp dẫn của điểm đến (HD) với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao và ý nghĩa thống kê vượt trội ($p < 0,001$). Điều này khẳng định quy mô lượt khách, tốc độ tăng trưởng du khách, sự hiện diện của cảnh quan bờ biển hoang sơ, khí hậu nhiệt đới nắng ấm quanh năm và các giá trị văn hóa lịch sử độc bản là các điều kiện tiên quyết kích hoạt dòng vốn đầu tư.
- Kiểm chứng thực nghiệm thành công tác động của "Môi trường đầu tư" (MT): Môi trường đầu tư cấp tỉnh được chứng minh là nhân tố tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến tính hấp dẫn điểm đến ($p < 0,05$). Đặc biệt, các biến quan sát mới bổ sung gồm: Năng lực xét xử tranh chấp kinh tế công bằng của tòa án địa phương (MT2), tính linh hoạt và năng động trong tháo gỡ rào cản chính sách của lãnh đạo tỉnh (MT3), rút ngắn chi phí thời gian làm thủ tục hành chính (MT6) và hạ thấp chi phí gia nhập thị trường (MT10) đã giải thích phần lớn biến thiên của nhân tố này.
- Giải mã nghịch lý PCI - FDI tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ: Kết quả nghiên cứu làm sáng tỏ lý do vì sao một số tỉnh có chỉ số PCI tổng thể rất cao nhưng thu hút vốn du lịch lại khiêm tốn (như Bình Định so với Đà Nẵng hay Khánh Hòa). Đối với nhà đầu tư du lịch, chỉ số PCI công nghiệp chung không phản ánh đúng mức độ hấp dẫn mà chính là sự kết hợp cộng hưởng giữa "Lợi thế tài nguyên độc đặc" và "Dung lượng thị trường du khách mục tiêu" mới là nhân tố giữ vai trò quyết định hàng đầu. Môi trường đầu tư đóng vai trò là "chất xúc tác thể chế" thúc đẩy dự án đi vào triển khai thực tế.
- Xác lập mối liên kết chuyển hóa giữa Tính hấp dẫn điểm đến (HD) và Ý định đầu tư (YD): Giả thuyết $H_6$ được ủng hộ mạnh mẽ ($p < 0,001$), chứng minh rằng nhận thức tích cực về tính hấp dẫn điểm đến sẽ chuyển hóa trực tiếp thành ý định cam kết rót vốn, mở rộng danh mục đầu tư của các tập đoàn du lịch. Điều này mở rộng thành công phạm vi ứng dụng của Thuyết hành vi dự định (Ajzen, 1991) từ hành vi tiêu dùng cá nhân sang hành vi đầu tư tổ chức.
- Phát hiện sự bất đối xứng giữa các nhóm nhà đầu tư thông qua phân tích đa nhóm:
- Giữa danh mục Khách sạn/Resort và Khu du lịch phức hợp: Nhóm đầu tư khu phức hợp, công viên giải trí chịu sự chi phối mạnh hơn bởi quy mô quỹ đất sạch và hạ tầng giao thông kết nối liên vùng (HT2), trong khi nhóm khách sạn đô thị nhạy cảm hơn với tốc độ tăng trưởng thị trường khách (KT3) và chi phí lao động vận hành (CP1).
- Giữa vốn trong nước và vốn FDI: Nhà đầu tư nước ngoài đặt trọng số cao hơn đáng kể vào tính minh bạch thông tin (MT5), quyền sở hữu đất đai lâu dài (MT1) và năng lực của hệ thống tư pháp địa phương trong bảo hộ quyền tài sản, trong khi nhà đầu tư nội địa có xu hướng nhạy bén hơn với các chính sách ưu đãi tiền thuê đất và thuế suất cục bộ.
Implications đa chiều
Về mặt lý luận: Luận án đóng góp cho kinh tế học du lịch một khung phân tích tích hợp có khả năng khái quát hóa cao, kết nối thành công 3 trường phái lý thuyết (Địa điểm sản xuất - Động cơ đầu tư OLI - Hành vi dự định TPB), đồng thời hoàn thiện hệ thống thang đo chuẩn hóa cho tính hấp dẫn điểm đến đầu tư tại các nền kinh tế đang phát triển.
Về mặt phương pháp luận: Thiết lập quy trình nghiên cứu chuẩn tắc từ định tính 4 bước đến mô hình hóa SEM đa nhóm, cung cấp công cụ đo lường và kiểm định độ tin cậy thang đo thực nghiệm có thể tái lập và chuyển giao cho các nghiên cứu về kinh tế vùng và kinh tế dịch vụ tại các quốc gia ASEAN.
Về mặt ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp:
- Cung cấp cho các nhà đầu tư chiến lược bộ tiêu chí đa chiều để thẩm định, chấm điểm và xếp hạng mức độ hấp dẫn của các địa phương trước khi ra quyết định M&A hoặc phát triển dự án du lịch mới.
- Giúp các nhà quản trị khách sạn nhận diện rõ các động lực chi phí và thị trường để xây dựng chiến lược quản trị rủi ro vị trí địa lý tối ưu.
Về mặt chính sách cho chính quyền địa phương và Chính phủ:
- Xây dựng Chỉ số hấp dẫn đầu tư du lịch cấp tỉnh (Provincial Tourism Investment Attractiveness Index - PTIA): Khuyến nghị Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Ủy ban Nhân dân các tỉnh miền Trung không chỉ dựa vào chỉ số PCI chung mà cần xây dựng chỉ số PTIA chuyên biệt để định lượng điểm mạnh, điểm yếu về năng lực thu hút vốn du lịch hàng năm.
- Kiến tạo thị trường và định vị thương hiệu điểm đến: Thay vì cạnh tranh phân tán, 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ cần liên kết chuỗi sản phẩm du lịch vùng “Con đường di sản và biển đảo nhiệt đới”, đẩy mạnh xúc tiến quảng bá quốc tế để mở rộng dung lượng thị trường du khách chất lượng cao.
- Đột phá thể chế và môi trường kinh doanh: Cải cách thủ tục hành chính "một cửa liên thông", công khai quy hoạch sử dụng đất ven biển, rút ngắn thời gian cấp phép xây dựng và nâng cao tính minh bạch, hỗ trợ pháp lý nhanh chóng cho các dự án nghỉ dưỡng quy mô lớn.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn sâu sắc, luận án vẫn ghi nhận 4 giới hạn nghiên cứu chính:
- Giới hạn về phạm vi địa lý và tính tổng quát hóa: Dữ liệu khảo sát được thu thập tập trung tại 8 tỉnh thuộc Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ. Mặc dù đây là dải du lịch trọng điểm của Việt Nam, các đặc thù về địa kinh tế và tài nguyên biển nhiệt đới có thể không hoàn toàn tương đồng với các vùng du lịch miền núi phía Bắc, vùng Đồng bằng sông Hồng hay Đồng bằng sông Cửu Long.
- Giới hạn về thiết kế dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Nghiên cứu sử dụng dữ liệu khảo sát thu thập tại một thời điểm (2017-2019). Thiết kế này chưa phản ánh được sự biến động động thái (longitudinal dynamics) của ý định đầu tư dưới tác động của các cú sốc vĩ mô toàn cầu (như dịch bệnh, suy thoái kinh tế, khủng hoảng địa chính trị).
- Giới hạn về nguồn vốn nghiên cứu: Luận án chủ động tập trung vào nguồn vốn tư nhân trong nước và vốn FDI vào phân khúc khách sạn, resort từ 3 sao trở lên, chưa bao quát nguồn vốn đầu tư công hoặc các mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong phát triển hạ tầng du lịch dùng chung.
- Giới hạn trong mô hình TPB: Nghiên cứu mới chỉ tập trung phân tích thành tố Thái độ (thông qua Tính hấp dẫn điểm đến) mà chưa đưa hai thành tố còn lại của Thuyết TPB là "Chuẩn chủ quan" (Subjective Norms) và "Nhận thức kiểm soát hành vi" (Perceived Behavioral Control) vào kiểm định đồng thời.
Định hướng nghiên cứu tương lai:
- Hướng 1: Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ 63 tỉnh, thành phố của Việt Nam hoặc so sánh xuyên quốc gia (cross-country study) giữa Việt Nam, Thái Lan, Indonesia và Malaysia để kiểm tra tính ổn định của mô hình thang đo.
- Hướng 2: Áp dụng phương pháp nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal design) hoặc phân tích dữ liệu bảng (panel data) để đánh giá tác động dài hạn của các cú sốc kinh tế và biến đổi khí hậu đến dòng vốn đầu tư du lịch.
- Hướng 3: Bổ sung các biến điều tiết (moderating variables) như quy mô doanh nghiệp, kinh nghiệm quốc tế của nhà đầu tư, hoặc các chính sách ưu đãi xanh (ESG incentives) vào mô hình cấu trúc.
- Hướng 4: Tích hợp đầy đủ các thành tố của mô hình TPB mở rộng (chuẩn chủ quan, áp lực cạnh tranh ngành, kiểm soát thể chế) để nâng cao năng lực giải thích cho biến phụ thuộc Ý định đầu tư.
Tác động và ảnh hưởng
Về mặt học thuật: Luận án đặt nền móng lý thuyết vững chắc cho chuyên ngành Kinh tế Du lịch và Quản lý Kinh tế tại Việt Nam trong lĩnh vực nghiên cứu kinh tế học vị trí và hành vi đầu tư dịch vụ. Khung thang đo và mô hình SEM của luận án được kỳ vọng sẽ trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực, thúc đẩy hàng loạt công trình nghiên cứu tiếp nối và tạo ra lượng trích dẫn học thuật cao trên các tạp chí chuyên ngành danh tiếng.
Về chuyển đổi ngành công nghiệp du lịch: Cung cấp cơ sở khoa học cho các hiệp hội du lịch, các tập đoàn bất động sản nghỉ dưỡng trong việc tái cấu trúc danh mục dự án, chuyển hướng đầu tư từ số lượng sang chất lượng, gắn khai thác tài nguyên tự nhiên với bảo tồn di sản văn hóa Chăm Pa và văn hóa biển đảo miền Trung.
Về ảnh hưởng chính sách: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm trực tiếp cho Ban Chỉ đạo Nhà nước về Du lịch, Bộ Kế hoạch & Đầu tư, Bộ Văn hóa, Thể thao & Du lịch và lãnh đạo 8 tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ trong việc hoạch định chính sách phân vùng kinh tế, xây dựng các gói kích cầu đầu tư đặc thù và hoàn thiện quy hoạch không gian du lịch bền vững đến năm 2030, tầm nhìn 2050.
Về lợi ích kinh tế - xã hội: Việc định hướng thu hút các dự án đầu tư du lịch chất lượng cao, có trách nhiệm xã hội sẽ tạo ra hàng vạn việc làm mới cho người dân địa phương, thúc đẩy tiêu thụ nông thủy sản bản địa, bảo tồn môi trường sinh thái biển và gia tăng nguồn thu ngân sách bền vững cho khu vực miền Trung.
Về tầm vóc quốc tế: Luận án đưa bức tranh thực chứng của du lịch Việt Nam vào bản đồ nghiên cứu FDI du lịch toàn cầu, tạo cơ sở so sánh học thuật với các quốc gia ven biển có điều kiện tương đồng tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học: Tiếp cận được một công trình mẫu mực về quy trình nghiên cứu hỗn hợp chuẩn tắc, phương pháp phát triển thang đo định tính 4 bước và kỹ thuật xử lý SEM đa nhóm chuyên sâu trên SPSS/Amos.
- Giảng viên và các nhà nghiên cứu cao cấp: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp (Địa điểm sản xuất - Động cơ OLI - Thuyết TPB) và hệ thống thang đo đã được kiểm định độ tin cậy để phát triển các đề tài khoa học cấp Bộ, cấp Nhà nước về kinh tế biển và kinh tế dịch vụ.
- Bộ phận R&D và Ban Chiến lược của các Tập đoàn Bất động sản Du lịch: Sử dụng bộ tiêu chí lượng hóa của luận án để chấm điểm rủi ro, phân tích vị trí địa lý và xây dựng báo cáo khả thi (feasibility study) cho các siêu dự án nghỉ dưỡng.
- Các nhà hoạch định chính sách và Cơ quan Xúc tiến Đầu tư: Sở hữu luận cứ khoa học để thiết kế các chính sách ưu đãi có trọng tâm, loại bỏ các thủ tục hành chính rườm rà, tập trung nâng cao các chỉ số thành phần môi trường đầu tư mà nhà đầu tư thực sự quan tâm.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Động cơ đầu tư của Dunning (1988, 2008) kết hợp với Thuyết hành vi dự định (Ajzen, 1991) trong bối cảnh kinh tế du lịch. Luận án đã chuẩn hóa 5 nhóm nhân tố cấu thành tính hấp dẫn điểm đến theo đúng 3 động cơ gốc (tài nguyên, thị trường, hiệu quả), đồng thời đưa "Tài nguyên du lịch văn hóa" và 4 biến đo lường mới của "Môi trường đầu tư" vào mô hình phương trình cấu trúc, chứng minh cơ chế truyền dẫn từ tính hấp dẫn (thái độ) sang ý định đầu tư thực tế.
2. Điểm đổi mới về phương pháp luận so với các nghiên cứu tiền nhiệm quốc tế là gì?
So với nghiên cứu của Polyzos & Minetos (2011) (chỉ dùng hồi quy OLS đơn giản tại Hy Lạp) và Snyman & Saayman (2009) (chỉ phân tích thống kê mô tả và ANOVA tại Nam Phi), luận án áp dụng quy trình kiểm định thang đo hai giai đoạn nghiêm ngặt: EFA -> CFA -> SEM và mở rộng sang Phân tích cấu trúc đa nhóm (Multigroup SEM). Phương pháp này cho phép kiểm soát sai số đo lường, kiểm định đồng thời các mối quan hệ đa tầng và so sánh sự bất biến cấu trúc giữa các nhóm nhà đầu tư khác nhau.
3. Phát hiện nào bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm và giải thích lý thuyết ra sao?
Phát hiện bất ngờ nhất là Chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) tổng quát không tỷ lệ thuận với lượng vốn đầu tư du lịch thực tế tại một số địa phương (điển hình như trường hợp Bình Định có PCI cao hơn nhưng vốn FDI du lịch thấp hơn nhiều so với Đà Nẵng, Phú Yên). Dưới góc độ lý thuyết, điều này được giải thích bởi đặc thù ngành du lịch: Lợi thế tài nguyên độc bản (TN) và Quy mô thị trường du khách (KT) là điều kiện cần tiên quyết (primary drivers), trong khi Môi trường đầu tư (MT) là điều kiện đủ (enabler). Nếu thiếu lợi thế tài nguyên và thị trường khách du lịch quy mô lớn, một môi trường hành chính chung tốt vẫn chưa đủ sức hấp dẫn các nhà đầu tư du lịch lớn.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Có. Luận án cung cấp hệ thống phụ lục chi tiết bao gồm: Bảng tổng hợp nguồn gốc các biến đo lường từ y văn quốc tế, Bảng câu hỏi điều tra định tính chuyên gia, Bảng câu hỏi khảo sát định lượng chính thức (song ngữ Việt - Anh), quy trình lấy mẫu, các tham số phân tích Cronbach’s Alpha, ma trận xoay nhân tố EFA, kết quả kiểm định CFA và cú pháp ước lượng mô hình SEM trên AMOS. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập hoàn toàn quy trình này trên tập dữ liệu mới.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được phác thảo thế nào?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào 3 trục chính: (1) Số hóa và chuẩn hóa Bộ chỉ số PTIA cho toàn bộ 28 tỉnh, thành ven biển Việt Nam; (2) Nghiên cứu mô hình cấu trúc thích ứng của dòng vốn đầu tư du lịch trước thách thức biến đổi khí hậu, nước biển dâng và các tiêu chuẩn phát triển bền vững ESG; (3) Khám phá tác động của chuyển đổi số và công nghệ du lịch thông minh (Smart Tourism) như một nhân tố mới cấu thành lợi thế hạ tầng và tính hấp dẫn điểm đến đầu tư.
Kết luận
- Hệ thống hóa và tích hợp hoàn chỉnh 3 nền tảng lý thuyết kinh điển (Lý thuyết địa điểm sản xuất quốc tế, Khung lý thuyết động cơ đầu tư OLI, Thuyết hành vi dự định TPB) để giải thích toàn diện hành vi thu hút vốn đầu tư du lịch.
- Phát hiện và kiểm chứng thực nghiệm thành công vai trò cấu thành của "Tài nguyên du lịch văn hóa" và 4 chiều kích mới của "Môi trường đầu tư cấp tỉnh" trong mô hình tính hấp dẫn điểm đến.
- Lượng hóa chính xác mối quan hệ tác động nhân quả giữa 5 nhóm nhân tố tiền đề -> Tính hấp dẫn điểm đến -> Ý định đầu tư du lịch thông qua mô hình cấu trúc tuyến tính SEM.
- Làm sáng tỏ sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong cấu trúc quyết định đầu tư giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp FDI, giữa phân khúc khách sạn đô thị và tổ hợp khu du lịch nghỉ dưỡng ven biển.
- Xây dựng khung tiêu chí khoa học vững chắc làm cơ sở để kiến nghị ban hành Chỉ số đánh giá tính hấp dẫn đầu tư du lịch cấp tỉnh (PTIA), mở ra hướng đi đột phá cho chính sách xúc tiến đầu tư du lịch bền vững tại vùng Duyên hải Nam Trung Bộ và cả nước.