NGHIÊN CỨU: Các Nhân Tố Tác Động Đến Ý Định Tiếp Tục Sử Dụng Thẻ Tín Dụng Tại Việt Nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam. Phân tích động lực, thói quen tiêu dùng và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Nghiên Cứu Khoa Học

2024

80
24
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu vấn đề nghiên cứu

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Ý nghĩa nghiên cứu

1.6. Cấu trúc của nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan cơ sở lý thuyết

2.2. Các nghiên cứu có liên quan

2.3. Mô hình nghiên cứu

2.3.1. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.3.2. Giả thuyết nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

2.4. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Phương pháp phân tích dữ liệu

3.3. Thang đo tham khảo

3.4. Nghiên cứu định tính

3.4.1. Thiết kế nghiên cứu

3.4.2. Kết quả nghiên cứu định tính

3.5. Nghiên cứu định lượng

3.5.1. Thiết kế nghiên cứu

3.5.2. Phương pháp thu thập dữ liệu

3.6. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thống kê mô tả

4.2. Kết quả nghiên cứu định lượng

4.2.1. Kiểm định độ tin cậy thang đo

4.2.2. Phân tích nhân tố

4.2.3. Mô hình cấu trúc tuyến tính

4.3. Thảo luận kết quả

4.4. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Đóng góp của nghiên cứu

5.2. Hàm ý quản trị

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Về Ý Định Sử Dụng Thẻ Tín Dụng

Thẻ tín dụng ngày càng phổ biến tại Việt Nam, được thúc đẩy bởi sự đầu tư của các ngân hàng vào hạ tầng công nghệ và các chương trình khuyến mãi. Tuy nhiên, sự tăng trưởng vẫn còn khiêm tốn so với các nước khác. Nhiều thẻ tín dụng hoạt động bình thường nhưng không phát sinh doanh số, cho thấy cần nghiên cứu sâu hơn về ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng Việt Nam trong việc duy trì sử dụng thẻ tín dụng. Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích cho các ngân hàng và tổ chức tài chính để cải thiện dịch vụ và khuyến khích người dùng tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng.

1.1. Thực Trạng Sử Dụng Thẻ Tín Dụng Tại Việt Nam

Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam đang chứng kiến sự gia tăng về số lượng thẻ phát hành và doanh số sử dụng. Báo cáo của Ngân hàng Nhà nước (2024) cho thấy số lượng thẻ lưu hành tăng 22,5% từ 4,7 triệu thẻ (cuối năm 2021) lên 5,8 triệu thẻ (cuối năm 2022), tương ứng với 1 thẻ tín dụng cho 12 người lao động. Tuy nhiên, Báo cáo của Ngân hàng Thế giới (2022) cho thấy chỉ có 47 trong 1.000 người dân trong độ tuổi lao động có sử dụng thẻ tín dụng, điều này cho thấy tiềm năng phát triển của thị trường thẻ tín dụng còn rất lớn.

1.2. Ý Nghĩa Nghiên Cứu Về Ý Định Tiếp Tục Sử Dụng

Nghiên cứu về ý định tiếp tục sử dụng có vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hành vi khách hàng đối với các sản phẩm và dịch vụ công nghệ. Trong bối cảnh thị trường thẻ tín dụng Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển, việc nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng là cần thiết và có ý nghĩa cả về mặt lý thuyết và thực tiễn.

II. Xác Định Vấn Đề Vì Sao Người Việt Ngừng Dùng Thẻ Tín Dụng

Mặc dù số lượng thẻ tín dụng phát hành tăng, nhưng nhiều thẻ không được sử dụng thường xuyên hoặc bị hủy. Điều này đặt ra câu hỏi: yếu tố ảnh hưởng nào khiến người Việt Nam quyết định ngừng sử dụng thẻ tín dụng? Nghiên cứu này khám phá các yếu tố liên quan đến sự hài lòng, lòng trung thành, rủi ro nhận thứcchất lượng dịch vụ để tìm hiểu nguyên nhân và đề xuất giải pháp. Hiểu rõ những thách thức này là bước quan trọng để các ngân hàng cải thiện ý định sử dụngduy trì khách hàng.

2.1. Tỷ Lệ Ngừng Sử Dụng Thẻ Tín Dụng Đáng Báo Động

Các ngân hàng Việt Nam ghi nhận số lượng lớn thẻ tín dụng ở tình trạng hoạt động bình thường nhưng không phát sinh doanh số hoặc bị thanh lý theo yêu cầu của chủ thẻ mà không có lý do cụ thể. Đây là vấn đề đáng quan ngại, bởi nó cho thấy rằng người dùng không thực sự gắn bó với thẻ tín dụng và có xu hướng chuyển sang các phương thức thanh toán khác hoặc ngừng sử dụng hoàn toàn.

2.2. Khoảng Trống Nghiên Cứu Về Ý Định Duy Trì Sử Dụng

Mặc dù có nhiều nghiên cứu về ý định sử dụng thẻ tín dụng, rất ít nghiên cứu tập trung vào ý định tiếp tục sử dụng, đặc biệt là trong bối cảnh Việt Nam. Điều này tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cần được lấp đầy để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hành vi khách hàng đối với sản phẩm thẻ tín dụng.

2.3. Ảnh Hưởng Của Rủi Ro Và Chất Lượng Dịch Vụ

Rủi ro nhận thứcchất lượng dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong quyết định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng. Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh như bảo mật, an toàn giao dịch, lãi suất, phí thường niên và sự tiện lợi khi sử dụng thẻ để xác định tác động của chúng đến ý định tiếp tục sử dụng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đo Lường Các Yếu Tố Tác Động Thẻ Tín Dụng

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp nghiên cứu định tính (phỏng vấn chuyên gia và người dùng) và nghiên cứu định lượng (khảo sát). Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê để xác định mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng. Phương pháp này đảm bảo tính khách quan và toàn diện của kết quả nghiên cứu, đồng thời cung cấp cơ sở vững chắc cho các hàm ý quản trị.

3.1. Nghiên Cứu Định Tính Phỏng Vấn Chuyên Gia Và Người Dùng

Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua phỏng vấn các chuyên gia trong lĩnh vực kinh doanh thẻ tín dụng và khách hàng có kinh nghiệm sử dụng thẻ tín dụng. Mục tiêu là thu thập thông tin chi tiết về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng thẻ, những khó khăn mà người dùng gặp phải, và các yếu tố quan trọng trong việc duy trì sử dụng thẻ.

3.2. Nghiên Cứu Định Lượng Khảo Sát Khách Hàng Sử Dụng Thẻ

Nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua khảo sát khách hàng của ngân hàng đã và đang sử dụng thẻ tín dụng. Mục tiêu là thu thập dữ liệu về các biến số như sự hài lòng, giá trị cảm nhận, rủi ro nhận thức, chất lượng dịch vụ, và ý định tiếp tục sử dụng. Dữ liệu thu thập được sử dụng để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu và xác định mức độ tác động của các yếu tố.

3.3. Phân Tích Dữ Liệu Thống Kê

Dữ liệu thu thập được phân tích bằng các công cụ thống kê như phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA), và mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM). Các phương pháp này cho phép xác định mối quan hệ giữa các biến số và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố đến ý định tiếp tục sử dụng.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Của Các Yếu Tố Thẻ Tín Dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy chất lượng dịch vụ, giá trị cảm nhậnniềm tin là những yếu tố ảnh hưởng quan trọng đến ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng tại Việt Nam. Rủi ro nhận thức có tác động tiêu cực đến ý định tiếp tục sử dụng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng sự hài lòng đóng vai trò trung gian quan trọng giữa các yếu tố trên và ý định tiếp tục sử dụng.

4.1. Chất Lượng Dịch Vụ Tác Động Đến Ý Định Sử Dụng

Chất lượng dịch vụ bao gồm các yếu tố như sự tiện lợi, tốc độ xử lý giao dịch, hỗ trợ khách hàng và tính bảo mật. Người dùng đánh giá cao các ngân hàng cung cấp dịch vụ nhanh chóng, dễ dàng và an toàn, điều này thúc đẩy ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng.

4.2. Giá Trị Cảm Nhận Và Niềm Tin

Giá trị cảm nhận là lợi ích mà người dùng nhận được so với chi phí bỏ ra khi sử dụng thẻ tín dụng, bao gồm các chương trình khuyến mãi, tích điểm thưởng và hoàn tiền. Niềm tin vào ngân hàng và hệ thống thanh toán cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng ý định tiếp tục sử dụng.

4.3. Rủi Ro Cảm Nhận Cản Trở Ý Định Sử Dụng

Rủi ro cảm nhận bao gồm các yếu tố như nguy cơ bị đánh cắp thông tin, gian lận, hoặc phát sinh các khoản phí không mong muốn. Người dùng có xu hướng e ngại và ngừng sử dụng thẻ tín dụng nếu họ cảm thấy rủi ro quá cao.

V. Giải Pháp SEO Top 5 Cách Tăng Ý Định Dùng Thẻ Tín Dụng

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các ngân hàng có thể áp dụng các giải pháp sau để tăng cường ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng: Nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường các chương trình khuyến mãi, giảm thiểu rủi ro nhận thức, xây dựng niềm tin và tập trung vào sự hài lòng của khách hàng. Đầu tư vào ứng dụng di động và công nghệ thanh toán tiên tiến cũng là một yếu tố quan trọng.

5.1. Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Và Hỗ Trợ Khách Hàng

Ngân hàng nên đầu tư vào việc đào tạo nhân viên, cải thiện quy trình xử lý giao dịch và cung cấp hỗ trợ khách hàng nhanh chóng, chuyên nghiệp. Điều này giúp tăng cường sự hài lòngý định tiếp tục sử dụng.

5.2. Tăng Cường Các Chương Trình Khuyến Mãi Và Ưu Đãi

Các chương trình khuyến mãi, tích điểm thưởng và hoàn tiền giúp tăng giá trị cảm nhận và khuyến khích người dùng sử dụng thẻ tín dụng thường xuyên hơn. Nên thiết kế các chương trình phù hợp với nhu cầu và sở thích của từng phân khúc khách hàng.

5.3. Giảm Thiểu Rủi Ro Nhận Thức Và Tăng Cường Bảo Mật

Ngân hàng cần tăng cường các biện pháp bảo mật, bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng và cung cấp thông tin rõ ràng về các khoản phí. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro nhận thức và tăng niềm tin vào thẻ tín dụng.

VI. Nghiên Cứu Tương Lai Hướng Phát Triển Thị Trường Thẻ Tín Dụng

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm phạm vi nghiên cứu giới hạn tại TP.HCM và Hà Nội. Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi, xem xét thêm các yếu tố khác như ảnh hưởng xã hộimức độ am hiểu công nghệ. Nghiên cứu cũng cần cập nhật với những thay đổi mới nhất trong thị trường thẻ tín dụngcông nghệ thanh toán.

6.1. Mở Rộng Phạm Vi Nghiên Cứu

Nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát ra các tỉnh thành khác trên cả nước để có cái nhìn toàn diện hơn về thị trường thẻ tín dụng Việt Nam.

6.2. Nghiên Cứu Các Yếu Tố Mới

Nghiên cứu tiếp theo nên xem xét thêm các yếu tố như ảnh hưởng xã hội (ý kiến của bạn bè, người thân) và mức độ am hiểu công nghệ của người dùng để hiểu rõ hơn về quyết định sử dụng thẻ tín dụng.

6.3. Cập Nhật Với Thay Đổi Công Nghệ

Nghiên cứu cần cập nhật với những thay đổi mới nhất trong thị trường thẻ tín dụngcông nghệ thanh toán, đặc biệt là sự phát triển của các phương thức thanh toán không tiếp xúc và ứng dụng di động.

28/04/2025
Đề tài nghiên cứu khoa học cấp cơ sở các nhân tố tác động đến ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị. 3 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Giới thiệu Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết bao gồm các lý thuyết liên quan đến khung nghiên cứu hành vi tiêu dùng. Bên cạnh đó, chương này trình bày và đánh giá tổng quan các nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài để xác định khoảng trống lý thuyết cho nghiên cứu của đề tài. Trên cơ sở đó, nhóm tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu cùng với các giả thuyết nghiên cứu của đề tài.1 Tổng quan cơ sở lý thuyết 2.1 Thẻ tín dụng Thuật ngữ thẻ tín dụng xuất hiện lần đầu tiên trong chương trình tín dụng “Charge It” do John Biggins khởi xướng vào năm 1946 tại Hoa Kỳ (Khare và cộng sự, 2012).

Khi tham gia chương trình này, khách hàng (người mua) ủy thác cho ngân hàng thay mặt họ thực hiện thanh toán cho người bán và có trách nhiệm hoàn trả lại cho ngân hàng số tiền này vào cuối mỗi tháng. Trong quá trình tồn tại và phát triển, thẻ tín dụng được người tiêu dùng đánh giá cao bởi khả năng đáp ứng và thời gian trả nợ. Kết quả là, thẻ tín dụng trở nên phổ biến trên toàn thế giới với sự hiện diện của các thương hiệu thẻ tín dụng quốc tế như American Express, Diners Club, JCB, Visa, MasterCard và CUP. Giống như thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng có khả năng đáp ứng nhu cầu thanh toán một cách tiện lợi và an toàn cho các giao dịch mua sắm hằng ngày của người tiêu dùng, bao gồm những giao dịch bất thường hoặc không thể thực hiện bằng tiền mặt hoặc séc (Amin, 2013).

Sự khác biệt cơ bản giữa thẻ ghi nợ và thẻ tín dụng thể hiện ở tính chất thanh toán: số dư khả dụng của tài khoản thẻ ghi nợ và hạn mức khả dụng của tài khoản thẻ tín dụng (Khare và cộng sự, 2012). Người tiêu dùng cần nộp tiền mặt hoặc chuyển khoản vào tài khoản thẻ ghi nợ để có số dư khả dụng và chỉ có thể giao dịch trong giới hạn của số dư đó mà thôi. Trong khi đó, khách hàng có thể sử dụng thẻ tín dụng để thanh toán hóa đơn hàng 4 hóa, dịch vụ trên cơ sở nguồn tín dụng do ngân hàng cung cấp. Ngân hàng không yêu cầu người sử dụng hoàn trả ngay số tiền đó mà cho phép họ kéo dài thời gian thanh toán cho đến cuối tháng (Mitchel và Mickel, 1999).

Thậm chí, ngân hàng cũng không bắt buộc chủ thẻ tín dụng thanh toán toàn bộ số nợ hiện hành mà cho phép họ trả góp một cách linh hoạt cả về thời gian lẫn số tiền phải trả (Cheu và Loke, 2010). Với thẻ tín dụng, ngân hàng cấp cho khách hàng một hạn mức tín dụng phù hợp với năng lực tài chính, đặc điểm nhân thân và lịch sử tín dụng. Ngân hàng đảm bảo cho khách hàng quyền được sử dụng một lượng tiền trong hạn mức tín dụng thay vì bắt buộc họ phải giải ngân ngay lập tức khoản vay được phê duyệt như đối với các hình thức vay tiêu dùng thông thường khác. Việc giải ngân đối với thẻ tín dụng được ngân hàng thực hiện mỗi khi nó được sử dụng để thanh toán hóa đơn hoặc ứng tiền mặt.

Khi đó, số tiền giải ngân được ngân hàng ghi vào bên nợ của tài khoản tín dụng và trở thành một khoản vay mà chủ thẻ có trách nhiệm thanh toán cho ngân hàng khi đến hạn. Chủ thẻ tín dụng lựa chọn thanh toán một lần toàn bộ số nợ phát sinh hoặc thanh toán một phần, phần còn lại sẽ được trả dần trong tương lai. Thị trường thẻ tín dụng Việt Nam hiện nay đang hoạt động theo Thông tư số 26/2016/TT-NHNN. Theo đó, thẻ tín dụng là thẻ cho phép chủ thẻ thực hiện giao dịch trong phạm vi hạn mức tín dụng đã được cấp theo thỏa thuận với tổ chức phát hành thẻ.

Việc cấp tín dụng qua thẻ tín dụng phải tuân thủ các quy định trong Luật các tổ chức tín dụng do Quốc Hội ban hành ngày 16/10/2010. Chủ thẻ tín dụng có thể sử dụng thẻ để rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động (Automated teller machine – ATM), thanh toán hóa đơn tại các thiết bị thanh toán thẻ (Point of sale – POS) hoặc trên các cổng thanh toán trực tuyến. Khi sử dụng thẻ tín dụng, chủ thẻ phải thanh toán đầy đủ, đúng hạn cho tổ chức phát hành thẻ các khoản tiền vay và lãi phát sinh từ việc sử dụng thẻ theo hợp đồng đã ký. Tóm lại, thẻ tín dụng là sản phẩm tài chính, được sử dụng trên các thiết bị điện tử với hai chức năng cơ bản là thanh toán và vay tiêu dùng.

Khách hàng có khả năng mua trước, trả tiền sau; ngân hàng sẽ thay mặt họ thanh toán cho người bán, đến lượt mình, họ có trách nhiệm hoàn trả lại số tiền này đầy đủ và đúng hạn. Trong thương mại hiện đại, với sự trợ giúp của công nghệ thông tin và truyền thông, thẻ tín dụng ngày càng trở nên quan 5 trọng và phổ biến trong đời sống hằng ngày của người tiêu dùng tại nhiều quốc gia trên thế giới.1 Hành vi tiêu dùng và ý định sử dụng Hành vi của người tiêu dùng là sự tương tác linh hoạt giữa các yếu tố bên ngoài, các yếu tố bên trong và hành vi của mỗi cá nhân khi ban hành quyết định tiêu dùng (Engel và cộng sự, 1978). Quá trình này bao gồm tìm kiếm, lựa chọn, mua, sử dụng, phân tích kết quả đạt được, sau đó đánh giá xem có sử dụng nữa hay không (Belch và Belch, 1998). Ý định tiếp tục sử dụng có thể được định nghĩa là ý định tiếp tục mua sản phẩm hoặc dịch vụ sau khi người tiêu dùng đã mua sản phẩm hoặc dịch vụ một lần.

Ngoài ra, ý định tiếp tục sử dụng gắn liền với quyết định cá nhân mua nhiều lần các sản phẩm và dịch vụ từ cùng một doanh nghiệp bằng cách xem xét tình hình hiện tại của họ (Liu và cộng sự, 2023). Theo Bhattacherjee (2001), quyết định sử dụng lại hệ thống thông tin giống như quyết định mua lại sản phẩm, dịch vụ của người tiêu dùng vì quyết định tiếp tục sử dụng bị ảnh hưởng bởi lần đầu tiên người dùng sử dụng hệ thống thông tin. Tóm lại, nghiên cứu ý định tiếp tục sử dụng thuộc lĩnh vực nghiên cứu hành vi cá nhân. Người tiêu dùng có ý định tiếp tục sử dụng một sản phẩm, dịch vụ tức là họ sẵn sàng sử dụng lần nữa sau khi đã sử dụng trước đó.

Trong phạm vi của nghiên cứu này, ý định tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng của người tiêu dùng là dấu hiệu về sự sẵn sàng tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng trong tương lai.2 Mô hình kích thích chủ thể phản hồi Việc người tiêu dùng chấp nhận hoặc từ chối một hành vi không mang tính chất ngẫu nhiên, mà là kết quả của cả một quá trình từ tác động của môi trường đến ảnh hưởng của các đánh giá chủ quan của người đó. Mehrabian và Russell (1974) đã khái quát hóa quá trình này với Mô hình kích thích chủ thể phản hồi (SOR) trong nghiên cứu về tâm lý học môi trường. Theo đó, khi một người tiếp xúc với sự kích thích từ bên ngoài (S), anh ta hình thái các trạng thái bên trong (O), bao gồm cả nhận thức và tình cảm, nhằm thúc đẩy/ức chế hành vi tiếp cận/né tránh của bản thân (Hình 2. 6 Nhiều bằng chứng cho thấy mô hình SOR là sự lựa chọn hợp lý trong các nghiên cứu về hành vi cá nhân đối với các dịch vụ tài chính điện tử.

Trên cơ sở áp dụng mô hình SOR, Li và Yuan (2018) xác định sự ảnh hưởng của các nhân tố liên quan tới người bán hay nhà cung cấp dịch vụ đối với rủi ro cảm nhận và ý định mua chung trực tuyến. Nghiên cứu của Prashar và cộng sự (2017) chỉ ra mối quan hệ ý nghĩa giữa giá trị cảm nhận, đặc trưng web, sự hài lòng và ý định mua sắm trực tuyến tại Ấn Độ. Wu và Li (2018) đã cho thấy mối liên hệ giữa sáu thành phần marketing hỗn hợp, giá trị cảm nhận và lòng trung thành của người tiêu dùng Đài Loan trong thương mại xã hội. Kim và Lennon (2013) đã kết hợp mô hình SOR với mô hình sự thành công của hệ thống thông tin DeLone và McLean (2003) để xác định tác động của của chất lượng trang web cảm nhận về sự thích thú cá nhân và dòng chảy, tiếp theo là ý định mua hàng.

Lai và cộng sự (2020) kết hợp mô hình SOR với mô hình chấp nhận công nghệ (Davis và cộng sự, 1989) để chỉ ra sự liên hệ giữa đặc điểm cá nhân, đặc tính của hệ thống với sự hữu dụng, tính dễ sử dụng, và ý định thanh toán điện tử của người dân Đông Nam Á. Sự kết hợp này cũng được áp dụng trong nghiên cứu của Hossain và Zhou (2018), kết quả phân tích cho thấy đặc trưng của hệ thống thanh toán di động được xem là yếu tố kích thích đối với sự hài lòng và ý định sử dụng thông qua cảm nhận về tiến trình thực hiện giao dịch. Mô hình kích thích chủ thể phản hồi (SOR) Nguồn: Mehrabian và Russell (1974) Tóm lại, mô hình SOR được xây dựng trên vai trò tiền tố và hậu tố của trạng thái nhận thức. Sự kết hợp SOR đã được áp dụng và tỏ ra hiệu quả trong việc giải thích hành vi con người trong lĩnh vực khác nhau trong môi trường điện tử.

Mô hình này thích hợp trong nghiên cứu hành vi của cá nhân đối với thẻ tín dụng, một loại sản phẩm công nghệ với hai chức năng cơ bản là vay tiêu dùng và thanh toán điện tử (Laudon và Traver, 2021).3 Lý thuyết rủi ro cảm nhận Thuyết rủi ro cảm nhận TPR (Theory of perceived risk) được Bauer giới thiệu năm 1960 với định nghĩa rủi ro cảm nhận trong hành vi người tiêu dùng là mức độ đánh giá của họ về sự không chắc chắn cũng như không thuận lợi so với kỳ vọng. Sau đó, nhiều học giả đã tiếp tục làm rõ khái niệm này trong các lĩnh vực nghiên cứu khác nhau. Peter và Ryan (1976) định nghĩa rủi ro cảm nhận là tổn thất dự kiến mang tính chất chủ quan. Trong khi Stone và Grønhaug (1993), Dowling và Staelin (1994) cho rằng rủi ro cảm nhận đơn giản là tổn thất dự kiến kết hợp với hành vi mua hàng của người tiêu dùng và là nhân tố quan trọng tác động tới sự thay đổi hành vi mua hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Ý Định Tiếp Tục Sử Dụng Thẻ Tín Dụng tại Việt Nam: Nghiên Cứu Khoa Học" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố tác động đến quyết định của người tiêu dùng trong việc tiếp tục sử dụng thẻ tín dụng. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố tâm lý và hành vi mà còn xem xét các yếu tố bên ngoài như chính sách ngân hàng và sự phát triển của công nghệ tài chính. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về động lực sử dụng thẻ tín dụng, từ đó có thể đưa ra quyết định tài chính thông minh hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng tới quyết định giao dịch bằng thẻ tín dụng của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố quyết định trong việc sử dụng thẻ tín dụng từ góc độ của khách hàng cá nhân, mở ra những khía cạnh mới trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.