Chương 1 đã trình bày những lý do cho việc nghiên cứu của đề tài. Dựa trên những lý do đó, tác giả đã xác định các mục tiêu cụ thể cho nghiên cứu. Để hoàn thành các mục tiêu đã đặt, nghiên cứu đã trình bày các câu hỏi nghiên cứu. Cuối cùng, chương này cũng đã giới thiệu về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, cũng như ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài.
Trong chương 2, nghiên cứu sẽ tiếp tục trình bày về phần cơ sở lý thuyết và đưa ra mô hình nghiên cứu đề xuất. 10 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN 2. Các khái niệm chính 2. Ý định mua Theo Ajzen và Fishbein (1980) ý định mua sắm là một trạng thái trước khi một cá nhân thực hiện một hành động có thể được sử dụng làm cơ sở để dự đoán các hành vi.
Tuyên bố này được hỗ trợ bởi nghiên cứu của Cry (2008; trích bởi Salim, Alfansi, Darta, Anggrawati và Amin, 2019), ý định mua sắm là mong muốn mua sản phẩm hoặc dịch vụ từ một trang web. Sự tham gia của người tiêu dùng trong mua sắm trực tuyến đã trở thành một xu hướng. Do đó, điều rất quan trọng là xác định các yếu tố quyết định ý định của người tiêu dùng khi mua hàng trực tuyến (Ling và cộng sự, 2010; trích bởi Salim và cộng sự, 2019). Ngoài ra, Schiffman và Kanuk (2007; trích bởi Majeed, 2020) còn cho rằng ý định là một vấn đề liên quan đến xu hướng thực hiện một hành động hoặc cư xử theo một cách nhất định.
Trước đó, Fishbein và Ajzen (1975) trong lý thuyết hành động hợp lý xác định ý định là cư xử như một xu hướng của một cá nhân để thực hiện một số hành vi và sự hình thành của một hành vi nhất định, bởi vì thái độ tích cực của người dùng đối với hệ thống dẫn đến ý định có hành vi thuận lợi đối với việc chấp nhận và tiếp tục công nghệ. Fishbein & Ajzen (1975) sử dụng 3 khía cạnh trong việc hình thành ý định mua, đó là: thái độ của người tiêu dùng đối với hành vi mua; các chuẩn mực chủ quan của hành vi mua hàng và kiểm soát hành vi đối với hành vi mua. Các khía cạnh của nghiên cứu này đã được điều chỉnh bởi Shim và cộng sự (2001); Aghekyan-Simonian và cộng sự (2012); Yang và cộng sự (2016); Driediger và Bhatiasevi (2019) trích bởi Ray và Bala (2021) trong mô hình nghiên cứu hành vi mua sắm trực tuyến, bao gồm: Ý định mua hàng là khả năng mua, sự sẵn lòng mua, 11 tham chiếu để mua, hy vọng sẽ mua lại trong tương lai gần. Hamdan và Yuliantini (2021) cũng đồng tình với các quan điểm trên và nhấn mạnh, thiếu ý định thực hiện mua sắm trực tuyến là một rào cản lớn trong việc mua hàng trực tuyến.
Tour du lịch Theo Luật Du Lịch (số 09/2017/QH14), Du lịch là các hoạt động có liên quan đến chuyến đi của con người ngoài nơi cư trú thường xuyên trong thời gian không quá 01 năm liên tục nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí, tìm hiểu, khám phá tài nguyên du lịch hoặc kết hợp với mục đích hợp pháp khác. Như vậy Tour du lịch có thể được hiểu là một chuyến đi du lịch, có thể là một chuyến đi ngắn hoặc dài đến một nơi trong thành phố hoặc ở nước ngoài. Ngoài ra, từ "Tour" trong tiếng Anh còn có nhiều ý nghĩa khác như chuyến đi kiểm tra kinh lý, một chuyến đi tham quan hoặc biểu diễn, hoặc một chuyến đi ngoại giao. Tour du lịch chính là tập hợp các dịch vụ được cung cấp bởi các công ty lữ hành, bao gồm khách sạn, nhà hàng, phương tiện di chuyển, các địa điểm tham quan, giải trí, từ lúc đưa đón khách đến khi kết thúc hành trình.
Các công ty dịch vụ và lữ hành sẽ lên kế hoạch cụ thể cho chuyến đi, bao gồm đưa đón và các chương trình tham quan khác. Khái niệm về dịch vụ kinh doanh du lịch trực tuyến Pauline (2004) đã đưa ra định nghĩa về kinh doanh du lịch trực tuyến (E- tourism) như là khả năng cạnh tranh của một doanh nghiệp thông qua việc sử dụng mạng nội bộ để cải tiến tổ chức bên trong doanh nghiệp và sử dụng mạng diện rộng để phát triển giao dịch với các đối tác đáng tin cậy cũng như tương tác với khách hàng thông qua Internet. E-tourism không chỉ bao gồm các chức năng kinh doanh như thương mại điện tử, marketing điện tử, tài chính điện tử, kế toán điện tử và mua 12 sắm trực tuyến, mà còn bao gồm cả chiến lược, kế hoạch trực tuyến và tất cả các lĩnh vực liên quan đến ngành công nghiệp du lịch được số hóa. E-tourism bao gồm ba bộ phận chính là quản trị kinh doanh, quản trị hệ thống thông tin và kinh doanh du lịch.
Ngày nay, mạng Internet đã phát triển và lan rộng ra toàn cầu, giúp con người có thể dễ dàng truy cập mạng, giao tiếp với người khác, doanh nghiệp và Chính phủ trên mạng với chi phí thấp, tốc độ nhanh chóng và thân thiện. Do đó, số lượng khách hàng sử dụng mạng Internet tăng lên, đặc biệt là khách hàng tiềm năng cho doanh nghiệp du lịch. Trước khi quyết định đặt tour du lịch hoặc lựa chọn điểm đến và dịch vụ, khách hàng thường tìm kiếm thông tin, so sánh giá cả, dịch vụ trên Internet trước khi đưa ra quyết định. Vì vậy, việc tiếp cận và thuyết phục nhóm khách hàng này là yếu tố quan trọng trong việc cạnh tranh trên thị trường.
Do đó, ngành công nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành qua mạng Internet (còn được gọi là Electronic tourism hoặc E-tourism) đã xuất hiện và phát triển mạnh mẽ. E-tourism được định nghĩa là sự ứng dụng của công nghệ thông tin truyền thông (ICT - Information and Communication Technology) trong ngành công nghiệp du lịch và nhằm tối đa hóa hiệu quả của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ du lịch. Như vậy, ngành công nghiệp du lịch qua mạng Internet, hay còn được gọi là e- tourism, đã xuất hiện và phát triển mạnh mẽ. E-tourism được định nghĩa là sự ứng dụng của các công nghệ thông tin truyền thông vào ngành công nghiệp du lịch.
Nó là quá trình số hóa tất cả các quy trình và chuỗi giá trị trong ngành công nghiệp du lịch, khách sạn, dịch vụ, v.v để tối đa hóa hiệu quả của các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ lữ hành. Lý thuyết liên quan đến hành vi người tiêu dùng 2. Lý thuyết hành vi hợp lý TRA - Theory of Reason Action Lý thuyết về hành vi hợp lý (TRA) cho rằng hành vi của một người phụ thuộc 13 vào ý định của họ. Theo TRA, ý định của một cá nhân được điều khiển bởi thái độ của họ và chuẩn mực chủ quan xung quanh việc thực hiện hành vi (Zhikun và Fungfai, 2009).
Ajzen và Madden (1986) chỉ ra rằng TRA có hai yếu tố ảnh hưởng đến ý định, bao gồm thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan - một yếu tố xã hội liên quan đến áp lực để thực hiện hoặc không thực hiện hành vi. Ý định của một cá nhân được điều khiển bởi hai yếu tố chính: thái độ đối với hành vi và chuẩn mực chủ quan xung quanh việc thực hiện hành vi. Thái độ đối với hành vi là mức độ mà một người đánh giá thuận lợi hoặc không thuận lợi về hành vi được đề cập đến. Chuẩn mực chủ quan là một yếu tố xã hội, liên quan đến áp lực để thực hiện hoặc không thực hiện hành vi, phụ thuộc vào quan điểm và giá trị của xã hội.
TRA tập trung vào ý định của cá nhân tham gia vào hành vi cụ thể (Han và Kim, 2010, trích dẫn bởi Ray và Bala (2021)). Điểm trọng yếu của TRA là ý định của cá nhân tham gia vào hành vi cụ thể, và lý thuyết này có thể được áp dụng để dự đoán hành vi của con người trong nhiều tình huống khác nhau. Sự hiểu biết sâu sắc về lý thuyết TRA và các yếu tố ảnh hưởng đến ý định của con người có thể giúp các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và chuyên gia tiếp cận với các vấn đề liên quan đến hành vi con người, như tiêu thụ sản phẩm, sử dụng dịch vụ và tham gia các hoạt động xã hội.1 : Mô hình lý thuyết hành vi hợp lý TRA (Ajzen và Madden, 1986) 2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch - Theory of planned behavior (TPB) TPB là một phần mở rộng của lý thuyết về hành vi hợp lý (TRA) và khẳng định rằng ý định sử dụng sản phẩm phụ thuộc vào thái độ và các tiêu chuẩn chủ 14 quan của người sử dụng (Ajzen và Fishbein, 1980).
Dựa trên lý thuyết TPB (Theory of Planned Behavior), để dự đoán hành vi mua hàng của một người, cần phải xem xét tới các yếu tố như thái độ của người đó đối với việc mua hàng, sự ảnh hưởng của môi trường xã hội lên thái độ đó, và cả nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control).2: Mô hình lý thuyết hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991) Yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi được giải thích là khả năng của người sử dụng để thực hiện hành động, dựa trên các nhận thức về khả năng và tài nguyên mà họ có để thực hiện hành vi đó. Ví dụ, nếu người sử dụng không tin rằng họ có đủ tài chính để mua sản phẩm mà họ muốn, hoặc nếu họ không tin rằng họ có thể tìm thấy sản phẩm đó, thì khả năng thực hiện hành vi mua hàng sẽ giảm đi. Trong lý thuyết TPB, sự kiểm soát kiểm soát hành vi còn được xem là một yếu tố quan trọng trong việc định hướng hành vi của người sử dụng. Sự kiểm soát này có thể được hiểu là khả năng của người sử dụng để kiểm soát hành vi của họ, ví dụ như tìm kiếm thông tin, đặt mục tiêu và thực hiện các hành động nhằm đạt được mục tiêu đó.
Nếu người sử dụng có nhiều sự kiểm soát hơn để thực hiện hành vi mua hàng, ví dụ như thông qua sự hỗ trợ của gia đình và bạn bè, hoặc thông qua các dịch vụ hỗ trợ của nhà bán hàng, thì khả năng thực hiện hành vi mua hàng cũng sẽ tăng lên. 15 Vì vậy, để dự đoán hành vi mua hàng của một người, không chỉ cần xem xét đến thái độ của họ đối với việc mua hàng và sự ảnh hưởng của môi trường xã hội, mà còn cần phải xem xét tới các yếu tố như nhận thức kiểm soát hành vi và sự kiểm soát hành vi của người sử dụng.2 bên dưới thể hiện hệ thống mô hình TPB.