Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ UEH phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thị trường.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2013

100
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Tổng quan thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam

2.2. Khái niệm Thương mại điện tử

2.3. Hành vi mua hàng qua mạng

2.4. Ý định mua hàng qua mạng

2.5. Các mô hình lý thuyết liên quan

2.5.1. Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA)

2.5.2. Mô hình thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk – TPR)

2.5.3. Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM)

2.5.4. Mô hình chấp nhận thương mại điện tử (ECAM)

2.6. Các nghiên cứu thực hiện trước đây

2.6.1. Các nghiên cứu trong nước

2.6.2. Các nghiên cứu nước ngoài

2.7. Xây dựng mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu

2.7.1. Nhận thức sự hữu ích

2.7.2. Nhận thức tính dễ sử dụng

2.7.3. Mong đợi về giá

2.7.4. Sự tin cậy

2.7.5. Nhận thức rủi ro

2.7.6. Kinh nghiệm của khách hàng

2.7.7. Truyền miệng trực tuyến

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.2. Xây dựng thang đo sơ bộ

3.3. Nghiên cứu định tính

3.4. Thực hiện nghiên cứu định tính

3.5. Kết quả hiệu chỉnh thang đo

3.6. Nghiên cứu định lượng

3.7. Thiết kế mẫu

3.8. Thu thập dữ liệu

3.9. Phân tích dữ liệu

3.10. Đánh giá độ tin cậy thang đo

3.11. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.12. Phân tích hồi quy đa biến

3.13. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm mẫu khảo sát

4.2. Thông tin nhận biết việc sử dụng dịch vụ mua sắm trực tuyến

4.3. Thông tin thuộc đối tượng nghiên cứu

4.4. Đánh giá độ tin cậy của thang đo

4.5. Tiêu chuẩn đánh giá

4.6. Kết quả phân tích cronbach alpha

4.7. Phân tích nhân tố khám phá EFA

4.8. Tiêu chuẩn đánh giá

4.9. Kết quả phân tích

4.10. Điều chỉnh mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu

4.11. Kiểm định mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

4.12. Phân tích tương quan

4.13. Phân tích hồi quy

4.14. Kiểm định các giả thuyết

4.15. So sánh với các nghiên cứu trước đây

4.16. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính

5.2. Một số hàm ý chính sách

5.3. Các đóng góp của nghiên cứu

5.3.1. Đóng góp về mặt lý thuyết

5.3.2. Đóng góp về mặt thực tiễn

5.4. Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến

Trong bối cảnh thương mại điện tử đang phát triển mạnh mẽ tại Việt Nam, việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng là rất quan trọng. Các yếu tố này không chỉ bao gồm các yếu tố bên ngoài như giá cả, khuyến mãi mà còn liên quan đến tâm lý và hành vi của người tiêu dùng. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố chính tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến, từ đó đưa ra những giải pháp phù hợp nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng.

1.1. Khái niệm về ý định mua sắm trực tuyến

Ý định mua sắm trực tuyến được định nghĩa là mong muốn của người tiêu dùng trong việc thực hiện giao dịch mua hàng qua mạng. Theo Laroche, Kim và Zhou (1996), ý định này có thể được đo bằng sự mong đợi và sự xem xét của người tiêu dùng về sản phẩm hoặc dịch vụ. Điều này cho thấy rằng, ý định mua sắm không chỉ đơn thuần là hành động mà còn là một quá trình tâm lý phức tạp.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu hành vi mua sắm trực tuyến

Nghiên cứu hành vi mua sắm trực tuyến giúp các doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng. Điều này không chỉ giúp cải thiện dịch vụ mà còn tạo ra các chiến lược marketing hiệu quả hơn. Theo một nghiên cứu của VNNIC, tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng dịch vụ mua sắm trực tuyến tại Việt Nam đã tăng lên đáng kể, cho thấy sự cần thiết phải nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi này.

II. Các yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến

Yếu tố tâm lý đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ý định mua sắm trực tuyến. Các yếu tố như sự tin cậy, nhận thức rủi ro và trải nghiệm người dùng có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định mua hàng. Nghiên cứu cho thấy rằng, khi người tiêu dùng cảm thấy an toàn và tin tưởng vào website, họ sẽ có xu hướng mua sắm nhiều hơn.

2.1. Sự tin cậy của website

Độ tin cậy của website là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến. Theo nghiên cứu của Pavlou (2003), khi người tiêu dùng cảm thấy website an toàn và đáng tin cậy, họ sẽ dễ dàng hơn trong việc đưa ra quyết định mua hàng. Điều này bao gồm việc cung cấp thông tin rõ ràng về sản phẩm, chính sách bảo mật và dịch vụ khách hàng.

2.2. Nhận thức rủi ro trong giao dịch trực tuyến

Nhận thức rủi ro là yếu tố tâm lý quan trọng ảnh hưởng đến hành vi mua sắm. Người tiêu dùng thường lo ngại về việc mất thông tin cá nhân hoặc không nhận được sản phẩm như mong đợi. Theo Bauer (1960), sự lo lắng này có thể làm giảm ý định mua hàng. Do đó, các doanh nghiệp cần phải xây dựng các biện pháp bảo mật và minh bạch thông tin để giảm thiểu rủi ro cho khách hàng.

III. Giá cả và khuyến mãi Yếu tố quyết định trong mua sắm trực tuyến

Giá cả và các chương trình khuyến mãi là những yếu tố không thể thiếu trong quyết định mua sắm trực tuyến. Người tiêu dùng thường so sánh giá cả giữa các website khác nhau trước khi đưa ra quyết định. Theo nghiên cứu của Kotler và Keller (2006), giá cả hợp lý và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn có thể thu hút khách hàng và tăng cường ý định mua sắm.

3.1. Tác động của giá cả đến hành vi mua sắm

Giá cả là yếu tố quan trọng nhất trong quyết định mua sắm của người tiêu dùng. Nghiên cứu cho thấy rằng, khi giá cả hợp lý và cạnh tranh, người tiêu dùng sẽ có xu hướng mua sắm nhiều hơn. Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh thị trường trực tuyến, nơi mà người tiêu dùng có thể dễ dàng so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau.

3.2. Khuyến mãi và chiến lược marketing

Các chương trình khuyến mãi như giảm giá, miễn phí vận chuyển hay quà tặng có thể tạo ra động lực mạnh mẽ cho người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Hoàng Quốc Cường (2010), các chương trình khuyến mãi hiệu quả có thể làm tăng đáng kể ý định mua sắm của khách hàng. Do đó, các doanh nghiệp cần phải thiết kế các chiến lược khuyến mãi hấp dẫn để thu hút khách hàng.

IV. Trải nghiệm người dùng và sự ảnh hưởng đến ý định mua sắm

Trải nghiệm người dùng là một yếu tố quan trọng trong việc hình thành ý định mua sắm trực tuyến. Một trải nghiệm tốt có thể tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. Theo nghiên cứu của Soopramanien và Robertson (2007), trải nghiệm người dùng tích cực có thể làm tăng khả năng khách hàng quay lại mua sắm trong tương lai.

4.1. Giao diện và tính năng của website

Giao diện thân thiện và dễ sử dụng là yếu tố quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm người dùng tích cực. Theo nghiên cứu của Lohse và Spiller (1998), một giao diện dễ sử dụng có thể làm tăng khả năng mua hàng của người tiêu dùng. Do đó, các doanh nghiệp cần đầu tư vào thiết kế website để cải thiện trải nghiệm người dùng.

4.2. Dịch vụ khách hàng và hỗ trợ sau bán hàng

Dịch vụ khách hàng tốt và hỗ trợ sau bán hàng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trải nghiệm tích cực cho người tiêu dùng. Theo nghiên cứu của Rose et al. (1999), khi khách hàng cảm thấy được hỗ trợ và chăm sóc, họ sẽ có xu hướng quay lại mua sắm nhiều hơn. Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc cải thiện dịch vụ khách hàng.

V. Kết luận và triển vọng tương lai của mua sắm trực tuyến tại Việt Nam

Mua sắm trực tuyến tại Việt Nam đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Các yếu tố như sự tin cậy, giá cả, khuyến mãi và trải nghiệm người dùng đều có ảnh hưởng lớn đến ý định mua sắm của khách hàng. Để thu hút và giữ chân khách hàng, các doanh nghiệp cần phải cải thiện dịch vụ và tạo ra các chiến lược marketing hiệu quả. Tương lai của mua sắm trực tuyến tại Việt Nam hứa hẹn sẽ còn nhiều tiềm năng phát triển.

5.1. Xu hướng phát triển của thương mại điện tử

Thương mại điện tử tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng với sự gia tăng của các nền tảng mua sắm trực tuyến. Theo báo cáo của VNNIC, tỷ lệ người tiêu dùng sử dụng dịch vụ mua sắm trực tuyến đã tăng lên đáng kể trong những năm gần đây. Điều này cho thấy rằng, thị trường thương mại điện tử tại Việt Nam còn nhiều tiềm năng phát triển.

5.2. Các giải pháp nâng cao trải nghiệm người dùng

Để nâng cao trải nghiệm người dùng, các doanh nghiệp cần phải chú trọng đến việc cải thiện giao diện website, cung cấp dịch vụ khách hàng tốt và tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Điều này không chỉ giúp thu hút khách hàng mà còn tạo ra sự trung thành và lòng tin của người tiêu dùng đối với thương hiệu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh các yếu tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến của khách hàng tại việt nam luận văn thạc sĩ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 : Tổng quan về đề tài Chương 2 : Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Chương 3 : Phương pháp nghiên cứu Chương 4 : Kết quả nghiên cứu Chương 5 : Kết luận và hàm ý chính sách Tài liệu tham khảo Phụ lục LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 trình bày cơ sở lý thuyết về thương mại điện tử, mô hình tham khảo và các nghiên cứu đã thực hiện trước đây. Từ đó, đưa ra mô hình nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định mua sắm trực tuyến. Tổng quan thị trƣờng thƣơng mại điện tử tại Việt Nam: Với ưu thế tiết kiệm thời gian, không giới hạn vị trí và giá thành sản phẩm thường thấp hơn thị trường từ 3% đến 5% (do không tốn nhiều chi phí cho mặt bằng, nhân sự,…), thị trường mua bán trực tuyến tại Việt Nam ngày càng trở nên được ưa chuộng hơn. Trợ giúp cho sự sôi động của thị trường mua bán qua mạng là sự góp sức của nhiều trang web mua bán, rao vặt.

Các công ty sở hữu thương hiệu mạnh trên internet như FPT, VNG,… cũng đang ráo riết gia tăng thị phần trong lĩnh vực mua bán trực tuyến bằng việc đầu tư các kênh dành riêng cho mua bán như chodientu.vn,… Cùng với số lượng trang web mua bán nở rộ, mô hình các website mua bán cũng không kém phần đa dạng. Đa số các trang web mua bán đều đầu tư nghiên cứu tạo cho mình phong cách riêng để trình bày sản phẩm và khai thác doanh thu. Bên cạnh đó, cũng có những mô hình “chợ online Việt Nam” khá độc đáo và thu hút nhiều cư dân mạng tham gia, đó là mô hình sử dụng diễn đàn để trao đổi thông tin mua bán. Các diễn đàn rao vặt như trieudo.vn,…hiện thu hút nhiều người truy cập bởi khả năng trao đổi thông tin nhanh ngay trên chủ đề sản phẩm giữa người mua và người bán.

Sự bùng nổ thông tin mua bán trực tuyến, bên cạnh những yếu tố tích cực, còn tồn đọng nhiều yếu tố tiêu cực như: - Phần đông các website cung cấp dịch vụ mua bán trực tuyến chỉ mang tính chất như một cầu nối giữa người mua và người bán. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 - Một số cá nhân, doanh nghiệp lợi dụng thương hiệu uy tín của các website mua bán trực tuyến nhằm rao bán sản phẩm kém chất lượng hoặc lừa đảo người tiêu dùng. Sự thiếu trung thực trong giới thiệu sản phẩm, thiếu trung thực trong giao dịch khiến người tiêu dùng trở nên e dè hơn trong việc mua bán sản phẩm trên mạng. - Ngoài yếu tố gian lận, dễ nhận thấy vấn nạn thông tin rác trên các kênh mua bán trực tuyến tại Việt Nam ngày càng trở nên phổ biến.

- Một số cá nhân, doanh nghiệp chưa hiểu rõ về cách thức tiếp cận khách hàng và khai thác hiệu quả truyền thông trực tuyến, nên ra sức đăng tải tràn ngập thông tin quảng cáo. Vô tình, các thông tin quảng cáo dày đặc đó trở thành gánh nặng cho các website thương mại điện tử tại Việt Nam. - Chủ sở hữu website phải tiêu tốn nhiều nhân lực cho việc kiểm soát thông tin trên hệ thống, các cá nhân, doanh nghiệp đó lại không thể bán được hàng do không tạo được sự tin cậy trong nội dung đăng tải, người tiêu dùng e dè và lo ngại trước vô số thông tin quảng cáo đa chiều (Sơn Ngọc, Báo Tiền Phong, 10/03/2010). Khái niệm Thƣơng mại điện tử (E-commerce) Thương mại điện tử được định nghĩa như một quá trình mua, bán, chuyển khoản hoặc trao đổi hàng hóa, dịch vụ, hoặc thông tin bằng cách sử dụng các mạng điện tử như Internet( Turban et al.

Kotler và Keller (2006) đưa ra một định nghĩa về thương mại điện tử trong đó quá trình bán và mua được hỗ trợ bởi các công cụ điện tử. Các dạng hình thức chính của thương mại điện tử bao gồm: - Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B) - Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C) - Doanh nghiệp với Chính phủ (B2G) - Khách hàng với Khách hàng (C2C) - Thương mại đi động (mobile commerce hay viết tắt là m-commerce). LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Theo Kotler (2003), McGoldrick (2002) và Turban (2006), thương mại điện tử nhìn chung có ba dạng nổi bật: - Doanh nghiệp với Khách hàng (B2C): Việc trao đổi giữa các doanh nghiệp và người tiêu dùng cuối cùng về hàng hoá, dịch vụ và các thông tin về hàng hoá, dịch vụ (hoặc các thông tin về người tiêu dùng) nhằm phục vụ cho nhu cầu tiêu dùng. Ví dụ điển hình cho hình thức B2C là Amazon.com - Doanh nghiệp với Doanh nghiệp (B2B): là hình thức thương mại điện tử được thực hiện giữa (1) nhà sản xuất và nhà bán sỉ hoặc (2) giữa nhà bán sỉ và nhà bán lẻ.

Măc dù có một sự phân định rõ ràng giữa B2B và B2C trong thời gian đầu xuất hiện hình thức thương mại điện tử. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, sự khác nhau này ngày càng ít rõ rang. Điển hình là Dell bán sản phẩm và các dịch vụ cho cả doanh nghiệp và cá nhân người tiêu dùng. - Khách hàng với Khách hàng (C2C): đây là hình thức thương mại điện tử giữa hai người tiêu dùng.

Điển hình là eBay 2. Hành vi mua hàng qua mạng (Online shopping behavior) Mua hàng qua mạng được định nghĩa là hành vi của người tiêu dùng trong việc mua sắm thông qua các cửa hàng trên mạng hoặc website sử dụng các giao dịch mua hàng trực tuyến (Monsuwe, Dellaert và K. Tương tự, theo Haubl & Trifts, (2000), mua hàng qua mạng là một giao dịch được thực hiện bởi người tiêu dùng thông qua giao diện trên máy tính bằng cách máy tính của người tiêu dùng được kết nối và có thể tương tác với các cửa hàng số hóa của nhà bán lẻ thông qua mạng máy tính. Hành vi mua hàng qua mạng của người tiêu dùng được dựa trên giao diện các website, hình ảnh về sản phẩm được đăng tải trên mạng (Lohse and Spiller 1998; Park and Kim 2003).

Sự phát triển vượt bậc của internet và thương mại điện tử đã ảnh hưởng mạnh mẽ lên cách người tiêu dùng lướt web (Soopramanien and Robertson LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 2007) và thu thập thông tin về sản phẩm (Moe and Fader 2004). Hành vi mua hàng qua mạng của người tiêu dùng cũng khác với cách mua sắm truyền thống (Alba, 1997). Mua hàng qua mạng thuyết phục khách hàng mua hàng qua việc làm họ cảm nhận được sự lợi ích thích thú khi họ mua sắm (Ha and Stoel 2009). Tóm lại, mua hàng qua mạng là quá trình mua sản phẩm hay dịch vụ được thực hiện bởi người tiêu dùng ở các cửa hàng trên mạng thông qua mạng internet.

Ý định mua hàng qua mạng (Online purchase intention) Ý định mua hàng có thể được đo bằng mong đợi mua sắm và sự xem xét của người tiêu dùng về mặt hàng/ dịch vụ đó (Laroche, Kim and Zhou, 1996). Ý định mua sắm qua mạng sẽ quyết định độ mạnh của khách hàng trong hành vi mua hàng qua mạng (Salisbury, Pearson, Pearson và Miller, 2001). Theo Pavlou (2003), khi một khách hàng dự định sẽ dùng các giao dịch trực tuyến để mua sắm, đó được gọi là ý định mua hàng trực tuyến. Cụ thể, khi quá trình họ tìm kiếm, trao đổi thông tin và mua hàng được thực hiện qua mạng internet, đó được coi là giao dịch qua mạng (Pavlou, 2003).

Các mô hình lý thuyết liên quan 2. Mô hình thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action – TRA) Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action) được Ajzen và Fishbein xây dựng từ cuối thập niên 60 của thế kỷ 20 và được hiệu chỉnh mở rộng trong thập niên 70. Theo TRA, yếu tố quyết định đến hành vi cuối cùng không phải là thái độ mà là ý định hành vi. Ý định hành vi (behavior intention) bị ảnh hưởng bởi hai yếu tố: thái độ (Attitude) và chuẩn chủ quan (Subjective Norm).

Trong đó, thái độ là biểu hiện yếu tố cá nhân thể hiện niềm tin tích cực hay tiêu cực của người tiêu dùng đối với sản phẩm. Còn chuẩn chủ quan thể hiện ảnh hưởng của quan hệ xã hội (gia đình, bạn bè,…) lên cá nhân người tiêu dùng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.1: Thuyết hành động hợp lý TRA (Aijen và Fishbein, 1975) 2. Mô hình thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk – TPR) Trong thuyết nhận thức rủi TPR (Theory of Perceived Risk), Bauer (1960) cho rằng hành vi tiêu dùng sản phẩm công nghệ thông tin có nhận thức rủi ro, bao gồm hai yếu tố: nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến.2: Thuyết nhận thức rủi ro TPR (Bauer, 1960) - Thành phần nhận thức rủi ro liên quan đến sản phẩm dịch vụ: chất lượng sản phẩm, sản phẩm khác với hình ảnh trên mạng,.

- Thành phần nhận thức rủi ro liên quan đến giao dịch trực tuyến: các rủi ro có thể xảy ra khi người tiêu dùng thực hiện giao dịch trên các phương tiện điện tử như: sự bí mật, sự an toàn và nhận thức rủi ro toàn bộ về giao dịch. Trong các nghiên cứu trước LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 đây, Bhimani (1996) chỉ ra sự đe dọa đối với việc chấp nhận thương mại điện tử có thể biểu lộ từ những hành động không hợp pháp như: lộ mật khẩu, chỉnh sửa dữ liệu, sự lừa dối và sự không thanh toán nợ đúng hạn. Rose et al. (1999) nhận dạng các trở ngại kỹ thuật và chi phí liên quan giao dịch trực tuyến và những giới hạn đặc thù đối với thương mại điện tử bao gồm: sự trì hoãn truyền tải thông tin, giới hạn giao diện trang web, các vấn đề tìm kiếm và sự kém an toàn trong hệ thống thanh toán.

Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model) (Davis, 1986) chuyên sử dụng để giải thích và dự đoán về sự chấp nhận và sử dụng một công nghệ. Trên cơ sở của thuyết TRA, mô hình TAM khảo sát mối liên hệ và tác động của các yếu tố liên quan: nhận thức sự hữu ích, nhận thức tính dễ sử dụng, thái độ, ý định và hành vi trong việc chấp nhận công nghệ thông tin của người sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ