Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong nền kinh tế của mỗi quốc gia, thực hiện chức năng trung gian tài chính chủ yếu nhằm luân chuyển dòng vốn giữa các chủ thể thông qua hoạt động tín dụng. Tại Việt Nam, hoạt động tín dụng là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, mang lại tỷ trọng lợi nhuận lớn nhất cho các ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP). Sự tăng trưởng tín dụng an toàn, ổn định không chỉ phản ánh hiệu quả vận hành của chính sách tiền tệ mà còn là thước đo sức khỏe của toàn bộ nền kinh tế.
Tuy nhiên, hoạt động tín dụng của các NHTMCP Việt Nam chịu tác động đan xen từ các yếu tố nội tại của hệ thống ngân hàng (vi mô) và môi trường kinh tế vĩ mô bên ngoài. Giai đoạn 2013–2023 chứng kiến nhiều biến động phức tạp: quá trình hồi phục sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, giai đoạn suy thoái do đại dịch COVID-19 (2018–2021), và đặc biệt là năm 2023 với áp lực từ việc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) duy trì mặt bằng lãi suất cao, xung đột địa chính trị làm gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và suy giảm nguồn cung tiền tệ. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh thị phần thúc đẩy các NHTMCP mở rộng cho vay, song nếu thiếu kiểm soát chất lượng tín dụng sẽ làm gia tăng nợ xấu, đe dọa an toàn thanh khoản và an toàn vốn. Do đó, việc đo lường và xác định định lượng các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng là yêu cầu cấp thiết đối với quản trị ngân hàng và điều hành chính sách tiền tệ.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Xác định và đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2023; trên cơ sở đó đề xuất các kiến nghị, giải pháp chính sách nhằm duy trì sự ổn định và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng hiệu quả, bền vững.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam.
- Thứ hai, phân tích mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam.
- Thứ ba, dựa trên kết quả nghiên cứu, đưa ra các đề xuất và kiến nghị nhằm duy trì sự ổn định trong tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam và toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Câu hỏi nghiên cứu
- Thứ nhất, các yếu tố nào ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam?
- Thứ hai, mức độ và chiều hướng ảnh hưởng của các yếu tố đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam như thế nào?
- Thứ ba, dựa trên kết quả nghiên cứu thực nghiệm, thì có những đề xuất và kiến nghị nào phù hợp nhằm giúp duy trì ổn định tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố thuộc môi trường vi mô (nội tại ngân hàng) và vĩ mô ảnh hưởng đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP tại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu bao gồm 26 NHTMCP đang hoạt động và niêm yết tại Việt Nam (trong tổng số 31 NHTMCP trên thị trường; các ngân hàng bị khuyết dữ liệu được loại trừ để đảm bảo tính chuẩn xác).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2013 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Khóa luận xây dựng cơ sở lập luận dựa trên bốn lý thuyết kinh tế học tài chính – ngân hàng:
- Lý thuyết cung và cầu tín dụng (Credit Demand and Supply Theory): Được phát triển qua các công trình của Irving Fisher, John Maynard Keynes và Milton Friedman. Lý thuyết mô tả thị trường tín dụng qua hai hàm số: hàm cung tín dụng $Q_s = S(R, K)$ (phụ thuộc vào lãi suất $R$, năng lực tài chính và huy động vốn của ngân hàng $K$) và hàm cầu tín dụng $Q_d = D(R, Y, C)$ (phụ thuộc vào lãi suất $R$, thu nhập/GDP $Y$, và các điều kiện kinh tế $C$).
- Lý thuyết chu kỳ kinh tế và tín dụng (Business Cycle and Credit Theory): Phát triển bởi Joseph Schumpeter, Irving Fisher, Hyman Minsky và Ben Bernanke. Lý thuyết giải thích sự biến động của cung – cầu tín dụng theo các pha mở rộng (expansion) và suy thoái (contraction) của nền kinh tế qua quan hệ hàm: $\Delta CG = f(\Delta GDP, \Delta I, \Delta R)$.
- Lý thuyết tăng trưởng tín dụng và các yếu tố vi mô (Credit Growth and Microeconomic Factors Theory): Phân tích tác động của các biến nội tại như quy mô, vốn tự có, rủi ro nợ xấu đến năng lực mở rộng tín dụng: $CG_t = \beta_0 + \beta_1 K_t + \beta_2 S_t + \beta_3 NPL_t + \varepsilon_t$.
- Lý thuyết cấu trúc vốn và tăng trưởng tín dụng (Capital Structure and Credit Growth Theory): Dựa trên nghiên cứu của Raghuram Rajan, Luigi Zingales và khuôn khổ hiệp ước Basel III, mô hình hóa sự đánh đổi giữa an toàn vốn, tỷ lệ đòn bẩy và tăng trưởng cho vay: $CG_t = \beta_0 + \beta_1 CAR_t + \beta_2 (D/E)_t + \beta_3 SIZE_t + \varepsilon_t$.
Văn bản pháp lý và quy chuẩn tham chiếu
- Luật Các tổ chức tín dụng: Luật số 17/2017/QH14 (sửa đổi, bổ sung), Khoản 14 Điều 4 về định nghĩa cấp tín dụng.
- Chỉ thị số 01/CT-NHNN (2012) của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Quy định phân nhóm chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng (Nhóm I: tối đa 17%; Nhóm II: tối đa 15%; Nhóm III: tối đa 8%; Nhóm IV: không được tăng trưởng).
- Thông tư số 02/2013/TT-NHNN: Quy định phân loại nợ xấu từ nhóm 3 đến nhóm 5 (nợ dưới tiêu chuẩn, nợ nghi ngờ, nợ có khả năng mất vốn).
Phương pháp nghiên cứu và quy trình thực hiện
Quy trình nghiên cứu gồm 5 bước: (1) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu; (2) Tổng hợp lý thuyết và nghiên cứu liên quan; (3) Sàng lọc biến và thiết lập mô hình nghiên cứu; (4) Thu thập dữ liệu, thống kê mô tả và ước lượng kinh tế lượng; (5) Kiểm định khuyết tật mô hình, khắc phục khuyết tật và đề xuất kiến nghị.
Khóa luận sử dụng dữ liệu bảng (panel data) và thực hiện phân tích định lượng trên phần mềm Stata 16 thông qua các bước kiểm định kinh tế lượng:
- Ước lượng cơ sở: Mô hình hồi quy bình phương bé nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; Kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định hệ số phóng đại phương sai (VIF) để phát hiện đa cộng tuyến; Kiểm định Modified Wald để phát hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity); Kiểm định Wooldridge để phát hiện hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
- Mô hình ước lượng khắc phục: Phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (Feasible Generalized Least Squares - FGLS) được áp dụng nhằm xử lý đồng thời hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
Nguồn dữ liệu và định nghĩa biến
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2023 trên các cổng thông tin tài chính Vietstock (vietstock.vn) và iBoard (iboard.vn); dữ liệu vĩ mô lấy từ Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN).
- Quy mô mẫu: Tổng số 272 quan sát hợp lệ (từ 286 quan sát thô sau khi loại bỏ các quan sát thiếu hoặc bất thường).
| Tên biến |
Ký hiệu |
Loại biến |
Cách đo lường / Công thức |
Kỳ vọng tác động |
| Tăng trưởng tín dụng |
$CG$ |
Phụ thuộc |
$\frac{\text{Dư nợ cho vay}t - \text{Dư nợ cho vay}{t-1}}{\text{Dư nợ cho vay}_{t-1}} \times 100%$ |
- |
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE$ |
Độc lập (Vi mô) |
Logarit tự nhiên của tổng tài sản ($\ln(\text{Total Assets})$) |
$+ / -$ |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
$ROA$ |
Độc lập (Vi mô) |
$\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
$+$ |
| Tỷ lệ thanh khoản |
$LIQ$ |
Độc lập (Vi mô) |
$\frac{\text{Tài sản thanh khoản}}{\text{Tổng tài sản}} \times 100%$ |
$+$ |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL$ |
Độc lập (Vi mô) |
$\frac{\text{Nợ nhóm 3, 4, 5}}{\text{Tổng dư nợ cho vay}} \times 100%$ |
$-$ |
| Tỷ lệ an toàn vốn |
$CAR$ |
Độc lập (Vi mô) |
$\frac{\text{Vốn tự có}}{\text{Tổng tài sản có rủi ro}} \times 100%$ |
$+ / -$ |
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP$ |
Độc lập (Vĩ mô) |
Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm của Việt Nam (%) |
$+$ |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF$ |
Độc lập (Vĩ mô) |
Tỷ lệ chỉ số giá tiêu dùng CPI hàng năm (%) |
$-$ |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về nghiên cứu
Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu thông qua việc làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam chịu nhiều áp lực vĩ mô năm 2023. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát là đo lường các yếu tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại 26 NHTMCP giai đoạn 2013–2023 và thiết lập 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Chương này cũng phác thảo phương pháp tiếp cận kết hợp định tính và định lượng, xác định phạm vi 272 mẫu quan sát và cấu trúc tổng thể gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan về các nghiên cứu trước
Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa về tín dụng ngân hàng, bản chất của tăng trưởng tín dụng, các chỉ tiêu đo lường tốc độ tăng trưởng dư nợ theo phương pháp tương đối, và các cơ sở lý thuyết kinh tế (cung cầu tín dụng, chu kỳ kinh tế, cấu trúc vốn, Basel III). Tác giả tổng thuật chi tiết các công trình nghiên cứu thực nghiệm quốc tế và trong nước:
| Tác giả & Năm |
Phạm vi nghiên cứu |
Phương pháp |
Kết quả chính |
| Tamirisa & Igan (2007) |
NHTM Đông Âu (1995–2004) |
Hồi quy dữ liệu bảng |
$GDP$, biên lãi ròng ($NIM$), thanh khoản tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng. |
| Riadi (2008) |
26 NHTM Indonesia (2010–2014) |
Hồi quy OLS đa biến |
Hầu hết các biến ảnh hưởng đến cho vay; $NPL$ và chi phí hoạt động tác động tiêu cực không đáng kể. |
| Rabab'ah (2015) |
10 NHTM Jordan (2005–2013) |
Hồi quy dữ liệu bảng |
$NPL$, thanh khoản ($LIQ$), lãi suất chiết khấu tác động âm; quy mô tài sản và $GDP$ tác động dương. |
| Ivanović Maja (2016) |
11 NHTM Montenegro (2004–2014) |
FEM, hồi quy đa biến |
Trước khủng hoảng: Vốn chủ sở hữu và $GDP$ tác động dương. Sau khủng hoảng: $NPL$ tác động âm. |
| Ali Awdeh (2017) |
34 NHTM Lebanon (2000–2015) |
FEM, GMM, độ trễ biến |
Tiền gửi, $GDP$, lạm phát thúc đẩy tín dụng; rủi ro tín dụng và lãi suất làm giảm tăng trưởng tín dụng. |
| Nguyễn Thùy Dương & Trần Hải Yến (2011) |
84 NHTM tại Việt Nam (2011) |
Hồi quy dữ liệu bảng |
Tăng trưởng vốn và thanh khoản tác động dương; chênh lệch lãi suất cho vay - huy động tác động âm. |
| Nguyễn Văn Thép & Nguyễn Thị Bích Phượng (2016) |
29 NHTM Việt Nam (2007–2014) |
Mô hình FEM |
Huy động vốn, $ROE$ tác động dương; quy mô ngân hàng và tỷ lệ thanh khoản tác động tiêu cực đến $CG$. |
| Nguyễn Bá Hoàng (2019) |
23 NHTMCP Việt Nam (2010–2017) |
Pooled OLS, FEM, REM, FGLS |
Quy mô, $GDP$, lãi suất, thanh khoản tác động dương; $NPL$, vốn chủ sở hữu, lạm phát tác động âm. |
| Phan Thị Hoàng Yến & Trần Hải Yến (2020) |
19 NHTM Việt Nam (2014–2019) |
Hồi quy dữ liệu bảng |
Tiền gửi, thanh khoản, $GDP$ tác động cùng chiều; lạm phát, $NPL$, lãi suất cho vay tác động ngược chiều. |
| Trang Nguyen & Trung Dang (2021) |
27 NHTM Việt Nam (2008–2018) |
GLS, Bayesian |
$SIZE$, $NPL$, lạm phát tác động âm mạnh; thanh khoản và $GDP$ tác động dương đến tăng trưởng tín dụng. |
| Nguyễn Thị Thu Trang et al. (2023) |
15 NHTM Việt Nam (2011–2021) |
Pooled OLS, FEM, REM |
$GDP$, tiền gửi, $ROE$ tác động dương; quy mô ngân hàng và lãi suất danh nghĩa tác động âm. |
| Lê Hải Trung et al. (2023) |
26 NHTM Việt Nam (2005–2021) |
Phương pháp GMM |
Tỷ lệ $CAR$ có tác động tích cực đến tăng trưởng tín dụng, rõ nét hơn ở ngân hàng quy mô nhỏ. |
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng tổng quát:
$$CG_{it} = \beta_0 + \beta_1 SIZE_{it} + \beta_2 ROA_{it} + \beta_3 LIQ_{it} + \beta_4 NPL_{it} + \beta_5 CAR_{it} + \beta_6 GDP_t + \beta_7 INF_t + \mu_{it}$$
Tác giả định nghĩa chi tiết công thức toán học tính toán từng biến số, xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) tương ứng với các biến độc lập, mô tả quy trình thu thập 272 quan sát của 26 NHTMCP và các bước kiểm định thống kê trên Stata 16.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 phân tích thực trạng tăng trưởng tín dụng của hệ thống NHTMCP giai đoạn 2013–2023, trình bày thống kê mô tả, ma trận tương quan giữa các biến nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng. Tác giả tiến hành ước lượng lần lượt Pooled OLS, FEM, REM:
- Kiểm định $F$-test cho thấy mô hình FEM vượt trội hơn Pooled OLS ($p < 0{,}05$).
- Kiểm định Hausman xác nhận mô hình FEM phù hợp hơn REM ($p < 0{,}05$).
- Kiểm định Modified Wald phát hiện mô hình FEM có hiện tượng phương sai sai số thay đổi ($p < 0{,}05$).
- Kiểm định Wooldridge xác nhận mô hình có hiện tượng tự tương quan ($p < 0{,}05$).
- Tiến hành ước lượng bằng phương pháp FGLS để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật trên, cho ra kết quả hồi quy chính thức và thực hiện thảo luận kinh tế lượng chuyên sâu về nguyên nhân tác động của từng biến.
Chương 5: Kết luận và đề xuất các kiến nghị
Dựa trên kết quả FGLS từ Chương 4, Chương 5 đúc kết các phát hiện cốt lõi và đưa ra hệ thống giải pháp phân theo 6 nhóm yếu tố: quy mô ngân hàng, tỷ lệ thanh khoản, tỷ lệ nợ xấu, tỷ lệ an toàn vốn, tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Đồng thời, tác giả chỉ rõ các hạn chế về cỡ mẫu, phạm vi dữ liệu và đề xuất định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả hồi quy thực nghiệm (Mô hình FGLS)
Kết quả ước lượng mô hình FGLS trên 272 quan sát của 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2023 xác định được 6 yếu tố có ý nghĩa thống kê tác động đến tăng trưởng tín dụng:
| Biến độc lập |
Ký hiệu |
Chiều hướng tác động |
Ý nghĩa thống kê |
Kết luận giả thuyết |
| Quy mô ngân hàng |
$SIZE$ |
Âm ($-$) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản |
$ROA$ |
Không có tác động |
Không có ý nghĩa thống kê |
Bác bỏ giả thuyết |
| Tỷ lệ thanh khoản |
$LIQ$ |
Dương ($+$) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$NPL$ |
Âm ($-$) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết |
| Tỷ lệ an toàn vốn |
$CAR$ |
Âm ($-$) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết |
| Tăng trưởng kinh tế |
$GDP$ |
Dương ($+$) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF$ |
Âm ($-$) |
Có ý nghĩa thống kê |
Chấp nhận giả thuyết |
Giải thích các kết quả nghiên cứu chính
- Tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$) tác động tích cực (+): Khi ngân hàng duy trì tài sản có tính thanh khoản cao, khả năng giải ngân và đáp ứng nhu cầu vốn vay của khách hàng diễn ra kịp thời, tạo điều kiện mở rộng quy mô tín dụng nhanh chóng và an toàn.
- Tăng trưởng kinh tế ($GDP$) tác động tích cực (+): Khi nền kinh tế tăng trưởng, hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng mở rộng, nhu cầu vay vốn của doanh nghiệp và cá nhân tăng cao, thúc đẩy tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng.
- Quy mô ngân hàng ($SIZE$) tác động tiêu cực ($-$) : Các ngân hàng quy mô lớn có mức dư nợ đã đạt quy mô tuyệt đối rất cao và thường bị kiểm soát hạn mức (room) tín dụng chặt chẽ hơn từ NHNN, trong khi các ngân hàng quy mô nhỏ có động lực cạnh tranh lãi suất và mở rộng tín dụng với tốc độ phần trăm cao hơn.
- Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) tác động tiêu cực ($-$) : Tỷ lệ nợ xấu cao buộc ngân hàng phải thắt chặt tiêu chuẩn cấp tín dụng, gia tăng trích lập dự phòng rủi ro và tập trung nguồn lực xử lý nợ quá hạn, làm thu hẹp khả năng mở rộng dư nợ cho vay mới.
- Tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$) tác động tiêu cực ($-$) : Việc duy trì tỷ lệ $CAR$ ở mức cao đồng nghĩa với việc ngân hàng phải gia tăng vốn tự có tương ứng với tài sản có rủi ro, làm tăng chi phí vốn và kiềm chế tốc độ tăng trưởng tài sản sinh lời rủi ro như cho vay.
- Tỷ lệ lạm phát ($INF$) tác động tiêu cực ($-$) : Lạm phát gia tăng buộc cơ quan quản lý thắt chặt chính sách tiền tệ và tăng lãi suất, làm tăng chi phí vay vốn, giảm sức mua của thị trường và kìm hãm nhu cầu tín dụng.
- Tỷ suất sinh lời trên tài sản ($ROA$): Biến này không có ý nghĩa thống kê trong mô hình, cho thấy hiệu quả sinh lời trên tài sản trong ngắn hạn chưa phải là yếu tố chi phối trực tiếp đến quyết định mở rộng hạn mức tín dụng của các NHTMCP trong giai đoạn nghiên cứu.
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Về quy mô ngân hàng ($SIZE$): Các ngân hàng lớn cần tập trung nâng cao chất lượng danh mục cho vay, tái cấu trúc mạng lưới chi nhánh và đa dạng hóa dịch vụ phi tín dụng thay vì chỉ chạy theo quy mô dư nợ; các ngân hàng nhỏ cần kiểm soát tăng trưởng nóng để tránh rủi ro thanh khoản.
- Về tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$): Cần duy trì cơ cấu tài sản thanh khoản hợp lý, đảm bảo cân đối giữa nguồn vốn huy động ngắn hạn và cho vay trung - dài hạn, tránh tình trạng dư thừa thanh khoản làm giảm hiệu quả sử dụng vốn hoặc thiếu hụt thanh khoản gây gián đoạn giải ngân.
- Về tỷ lệ nợ xấu ($NPL$): Tăng cường quy trình thẩm định tín dụng, giám sát dòng tiền sau giải ngân, nâng cao chất lượng tài sản bảo đảm và đẩy mạnh trích lập dự phòng rủi ro tín dụng đúng quy định Thông tư 02/2013/TT-NHNN.
- Về tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$): Các ngân hàng cần có lộ trình tăng vốn tự có (vốn điều lệ, lợi nhuận giữ lại, phát hành trái phiếu thứ cấp) để đáp ứng chuẩn mực an toàn vốn theo Basel II/Basel III mà không làm gián đoạn kế hoạch cấp tín dụng cho nền kinh tế.
- Về biến số vĩ mô ($GDP$ và $INF$): Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý cần điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, chủ động kiểm soát lạm phát, định hướng dòng vốn tín dụng vào các lĩnh vực sản xuất kinh doanh ưu tiên, hỗ trợ tăng trưởng kinh tế bền vững.
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật: Kế thừa và cập nhật khung lý thuyết kinh tế lượng về tăng trưởng tín dụng với chuỗi dữ liệu mới nhất giai đoạn 2013–2023, phản ánh được những biến động tài chính sau đại dịch COVID-19 và biến động kinh tế toàn cầu năm 2023.
- Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm định lượng chính xác về sự chi phối của 6 nhân tố vi mô và vĩ mô đến tăng trưởng tín dụng tại 26 NHTMCP Việt Nam, làm cơ sở tham vấn cho các nhà quản trị ngân hàng trong việc cân bằng giữa mở rộng dư nợ và quản trị rủi ro an toàn vốn, nợ xấu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi mẫu nghiên cứu: Nghiên cứu chỉ khảo sát 26 NHTMCP niêm yết có đầy đủ dữ liệu báo cáo tài chính trong 11 năm liên tục, chưa bao quát được toàn bộ 31 NHTMCP cũng như các ngân hàng có vốn nhà nước chi phối hoặc các chi nhánh ngân hàng nước ngoài tại Việt Nam.
- Biến số trong mô hình: Mô hình tập trung vào 7 biến độc lập cơ bản, chưa đưa vào một số biến vi mô khác (tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng, chi phí hoạt động, tăng trưởng tiền gửi) và các biến vĩ mô chi tiết (lãi suất tái cấp vốn, biến động tỷ giá, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI).
- Phương pháp kinh tế lượng: Mặc dù đã sử dụng FGLS để khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi và tự tương quan, nghiên cứu chưa áp dụng phương pháp hồi quy biến công cụ hoặc phương pháp mô-men tổng quát hệ thống (System GMM) để kiểm soát hiện tượng nội sinh tiềm ẩn giữa các biến tài chính.
Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống ngân hàng thương mại tại Việt Nam và kéo dài chuỗi thời gian phân tích.
- Bổ sung các biến số đại diện cho chính sách tiền tệ điều hành (room tín dụng, lãi suất liên ngân hàng), biến số quản trị rủi ro chuyên sâu và dòng vốn đầu tư quốc tế.
- Ứng dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao như System GMM hoặc phương pháp tiếp cận phi tuyến tính để phân tích độ trễ và tính nội sinh trong mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng và rủi ro tín dụng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên, học viên cao học ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế học: Tài liệu mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng dữ liệu bảng, cách lập luận kinh tế lượng và kỹ thuật khắc phục khuyết tật mô hình (FGLS) trên phần mềm Stata.
- Các nhà nghiên cứu tài chính: Khung tổng quan tài liệu phong phú, tổng hợp có hệ thống các nghiên cứu trong và ngoài nước về mối quan hệ giữa tăng trưởng tín dụng, cấu trúc vốn, thanh khoản và môi trường vĩ mô.
- Nhà quản trị tại các NHTMCP: Tham khảo căn cứ định lượng để thiết lập mục tiêu tăng trưởng tín dụng hàng năm gắn liền với các chỉ số an toàn hoạt động ($NPL$, $CAR$, $LIQ$).
- Cơ quan hoạch định chính sách (NHNN): Cung cấp bằng chứng thực tế về phản ứng của tín dụng ngân hàng trước biến động lạm phát và tăng trưởng kinh tế.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình xử lý kinh tế lượng chặt chẽ (từ Pooled OLS, FEM, REM qua kiểm định $F$-test, Hausman, Modified Wald, Wooldridge đến mô hình FGLS) tại Chương 3, Chương 4 và bảng tổng thuật lý thuyết tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình hồi quy dữ liệu bảng cuối cùng được tác giả sử dụng để đưa ra kết luận là mô hình nào và vì sao?
Tác giả sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares). Ban đầu, mô hình tác động cố định (FEM) được lựa chọn thông qua kiểm định $F$-test ($p < 0{,}05$) và kiểm định Hausman ($p < 0{,}05$). Tuy nhiên, qua các kiểm định chẩn đoán sau hồi quy, mô hình FEM bị vi phạm hai giả định kinh tế lượng: hiện tượng phương sai sai số thay đổi (xác nhận qua kiểm định Modified Wald) và hiện tượng tự tương quan (xác nhận qua kiểm định Wooldridge). Do đó, phương pháp FGLS được áp dụng để khắc phục hoàn toàn hai khuyết tật này, đảm bảo ước lượng thu được là không chệch và hiệu quả.
2. Biến phụ thuộc Tăng trưởng tín dụng ($CG$) được đo lường bằng công thức nào trong nghiên cứu?
Biến phụ thuộc $CG$ (Credit Growth) được đo lường theo chỉ tiêu tương đối (tỷ lệ phần trăm) so sánh giữa dư nợ cho vay của năm nghiên cứu ($t$) so với năm liền trước ($t-1$), theo công thức:
$$CG = \frac{\text{Dư nợ cho vay}t - \text{Dư nợ cho vay}{t-1}}{\text{Dư nợ cho vay}_{t-1}} \times 100%$$
3. Nghiên cứu chỉ ra những yếu tố nào có tác động cùng chiều và ngược chiều đến tăng trưởng tín dụng của các NHTMCP Việt Nam?
- Tác động cùng chiều (tích cực): Tỷ lệ thanh khoản ($LIQ$) và Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$).
- Tác động ngược chiều (tiêu cực): Quy mô ngân hàng ($SIZE$), Tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$), Tỷ lệ nợ xấu ($NPL$) và Tỷ lệ lạm phát ($INF$).
- Không có ý nghĩa thống kê: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$).
4. Tại sao tỷ lệ an toàn vốn ($CAR$) và quy mô ngân hàng ($SIZE$) lại có tác động tiêu cực đến tăng trưởng tín dụng trong nghiên cứu này?
- Đối với $CAR$: Việc nâng cao và duy trì hệ số an toàn vốn buộc ngân hàng phải nắm giữ nhiều vốn tự có hơn tương ứng với danh mục tài sản có rủi ro, làm gia tăng chi phí vốn và khiến các NHTM có xu hướng thận trọng hơn trong việc cấp tín dụng mới nhằm tránh rủi ro vi phạm tỷ lệ an toàn.
- Đối với $SIZE$: Các ngân hàng có quy mô tổng tài sản lớn thường đã đạt quy mô tín dụng tuyệt đối rất cao nên tốc độ tăng trưởng tương đối (%) có xu hướng chậm lại và chịu sự kiểm soát chặt chẽ hơn về trần tín dụng từ Ngân hàng Nhà nước; trong khi các ngân hàng quy mô nhỏ có áp lực mở rộng thị phần mạnh mẽ hơn thông qua các chính sách lãi suất cạnh tranh.
5. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm bao nhiêu ngân hàng, bao nhiêu quan sát và được thu thập trong giai đoạn nào?
Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng gồm 26 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam trong giai đoạn 11 năm (2013–2023). Tổng số quan sát ban đầu là 286 mẫu ($26 \times 11$), sau khi rà soát và loại trừ các mẫu làm ảnh hưởng đến độ chuẩn xác của mô hình, số lượng quan sát hợp lệ chính thức được đưa vào hồi quy là 272 quan sát.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Tuấn Khôi đã thực hiện đánh giá định lượng toàn diện về các nhân tố tác động đến tăng trưởng tín dụng tại 26 NHTMCP Việt Nam giai đoạn 2013–2023 thông qua mô hình kinh tế lượng FGLS. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính thanh khoản và tăng trưởng GDP đóng vai trò thúc đẩy mở rộng tín dụng, trong khi quy mô ngân hàng, tỷ lệ an toàn vốn, nợ xấu và lạm phát tạo ra lực cản đáng kể đối với tốc độ tăng trưởng dư nợ cho vay. Hệ thống giải pháp được đề xuất từ kết quả thực nghiệm mang lại hàm ý thiết thực cho các NHTMCP trong việc cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng quy mô và kiểm soát chất lượng tài sản, đồng thời cung cấp luận cứ hữu ích cho cơ quan quản lý trong điều hành chính sách tiền tệ.