Nghiên Cứu Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Sẵn Lòng Sử Dụng Mạng Xã Hội TikTok Của Sinh Viên Tại TP.HCM

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng TikTok của sinh viên đại học tại TP.HCM năm 2021, cung cấp cái nhìn sâu sắc về xu hướng mạng xã hội.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2021

124
6
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Cấu trúc nghiên cứu

1.7. Đóng góp nghiên cứu

1.8. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Định nghĩa các khái niệm liên quan

2.2. Lịch sử hình thành nền tảng video ngắn

2.3. Định nghĩa và phát triển các nền tảng xã hội video ngắn

2.4. Khái niệm nền tảng xã hội video ngắn TikTok

2.5. Khái niệm Social Media Marketing

2.6. TikTok – giải pháp marketing cho thế hệ mới

2.7. Các hình thức marketing trên nền tảng TikTok

2.8. Tổng quan lý thuyết

2.8.1. Lý thuyết về hành vi hợp lý

2.8.2. Lý thuyết hành vi có kế hoạch

2.8.3. Mô hình chấp nhận công nghệ

2.8.4. Mô hình sử dụng bền vững hệ thống thông tin

2.9. Tổng quan các công trình nghiên cứu đã thực hiện

2.10. Khái niệm các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên các trường Đại học tại TP.

2.10.1. Cảm nhận giải trí (Perceived Enjoyment)

2.10.2. Sự hài lòng (Satisfaction)

2.10.3. Tính hữu ích được cảm nhận (Perceived Usefulness) và tính dễ sử dụng được cảm nhận (Perceived Ease of Use)

2.11. Giả thuyết nghiên cứu

2.12. Mô hình nghiên cứu đề xuất

2.13. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Phương pháp đánh giá thang đo

3.4. Thiết kế mẫu

3.5. Phân tích độ phù hợp của mô hình và kiểm định giả thuyết

3.6. Xây dựng thang đo

3.7. Tóm tắt chương 3

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Mô tả mẫu nghiên cứu

4.2. Thống kê mô tả các biến định tính

4.3. Thống kê mô tả các biến định lượng

4.4. Kết quả đánh giá sơ bộ thang đo

4.5. Kiểm tra phân tích hệ số Cronbach’s alpha

4.6. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên các trường Đại học tại TP.HCM thông qua phân tích nhân tố khám phá (EFA)

4.7. Kiểm định sự khác biệt trung bình

4.8. Phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm thông tin người dùng đến sự sẵn lòng sử dụng

4.9. Phân tích ảnh hưởng của các đặc điểm trạng thái sử dụng đến sự sẵn lòng sử dụng

4.10. Phân tích độ phù hợp của mô hình và kiểm tra giả thuyết nghiên cứu

4.11. Cấu tạo và lắp mô hình

4.12. Kiểm tra mức độ phù hợp của mô hình và các giả thuyết

4.13. Kết quả kiểm tra giả thuyết

4.14. Tóm tắt chương 4

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

5.1. Kết luận nghiên cứu

5.2. Khuyến nghị cho các nghiên cứu tiếp theo

5.3. Tóm tắt chương 5

DANH MỤC CÔNG TRÌNH LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Thống kê mô tả

Phụ lục 2: Kiểm định hệ số Cronbach’s alpha

Phụ lục 3: Kiểm định EFA

Phụ lục 4: Kiểm định Independent Sample T-test

Phụ lục 5: Phân tích One-way ANOVA

Phụ lục 6: Phân tích nhân tố khẳng định CFA

Phụ lục 7: Mô hình cấu trúc tuyến tính SEM

Phụ lục 8: Bảng câu hỏi khảo sát

Tóm tắt

I. Giới thiệu TikTok và tầm quan trọng trong Marketing số

Trong bối cảnh kinh tế hiện nay, marketing đóng vai trò then chốt, đặc biệt với sự phát triển của Cách mạng Công nghiệp 4.0. Marketing không chỉ quan trọng với doanh nghiệp mà còn tác động lớn đến người tiêu dùng. Internet đã thay đổi hành vi mua sắm và tạo cơ hội tiếp cận khách hàng, cá nhân hóa marketing theo nhu cầu. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải đối mặt với yêu cầu khắt khe hơn: cung cấp sản phẩm/dịch vụ phù hợp và bắt kịp xu hướng. Vì vậy, Digital Marketing ngày càng quan trọng, đặc biệt là truyền thông xã hội. Các mạng xã hội như Facebook, Instagram, LinkedIn… tạo cơ hội lớn. Tương tự, TikTok, mạng xã hội video ngắn có hơn một tỷ người dùng, tiếp tục tăng trưởng. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng và sự hài lòng đối với TikTok của sinh viên tại TP.HCM. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược marketing hiệu quả. Vì vậy, nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng mạng xã hội TikTok của sinh viên các trường Đại học tại TP.HCM" là cần thiết. Nghiên cứu này sẽ cung cấp thông tin cho các doanh nghiệp và marketer để định hướng hoạt động marketing.

1.1. Tiềm năng của TikTok trong chiến lược Marketing hiện đại

TikTok không chỉ là một nền tảng giải trí đơn thuần, mà còn là một công cụ marketing mạnh mẽ. Với lượng người dùng khổng lồ, đặc biệt là giới trẻ, TikTok mang đến cơ hội tiếp cận khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả. Các doanh nghiệp có thể tận dụng các hình thức quảng cáo đa dạng trên TikTok, như In-Feed Ads, Brand Takeover, Hashtag Challenge, để tăng nhận diện thương hiệu, quảng bá sản phẩm/dịch vụ, và tương tác với khách hàng. Theo báo cáo của TikTok, các chiến dịch quảng cáo trên nền tảng này thường có tỷ lệ tương tác cao hơn so với các nền tảng khác, cho thấy tiềm năng lớn của TikTok trong việc xây dựng brand awareness và thúc đẩy doanh số.

1.2. Vì sao cần nghiên cứu về sự sẵn lòng sử dụng TikTok của sinh viên

Sinh viên là một nhóm đối tượng quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến xu hướng tiêu dùng. Họ là những người năng động, sáng tạo, và dễ dàng tiếp nhận những công nghệ mới. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng TikTok của sinh viên giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến dịch marketing phù hợp, thu hút sự quan tâm của nhóm đối tượng này. Hơn nữa, sinh viên thường là những người có ảnh hưởng lớn đến bạn bè và gia đình, do đó, việc tác động đến họ có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa rộng rãi. Nghiên cứu này sẽ giúp doanh nghiệp nắm bắt hành vi tiêu dùng của sinh viên trên TikTok, từ đó đưa ra các quyết định marketing hiệu quả hơn.

II. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng dùng TikTok

Nghiên cứu tập trung xác định các yếu tố tác động đến sự sẵn lòng sử dụng TikTok của sinh viên tại TP.HCM. Dựa trên lý thuyết hành vi hợp lý (TRA), lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB) và mô hình chấp nhận công nghệ (TAM), nghiên cứu đề xuất năm biến chính: Cảm nhận giải trí (Perceived Enjoyment), Sự hài lòng (Satisfaction), Tính hữu ích được cảm nhận (Perceived Usefulness), Tính dễ sử dụng được cảm nhận (Perceived Ease of Use) và Ảnh hưởng xã hội (Social Influence). Các biến này được đánh giá thông qua bảng câu hỏi khảo sát, thu thập dữ liệu từ sinh viên các trường đại học tại TP.HCM. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy và tính hợp lệ, phân tích nhân tố khám phá (EFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố.

2.1. Cảm nhận giải trí Perceived Enjoyment và vai trò trong thu hút người dùng

Cảm nhận giải trí là mức độ mà người dùng cảm thấy vui vẻ, thích thú khi sử dụng một ứng dụng. Trong bối cảnh TikTok, yếu tố giải trí đóng vai trò then chốt trong việc thu hút và giữ chân người dùng, đặc biệt là giới trẻ. Các video ngắn, nội dung đa dạng, hài hước, và sáng tạo là những yếu tố tạo nên sự hấp dẫn của TikTok. Theo nghiên cứu của [Tên tác giả, Năm], cảm nhận giải trí có tác động tích cực đến sự hài lòng và sự sẵn lòng sử dụng ứng dụng. Do đó, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tạo ra các nội dung mang tính giải trí cao để thu hút sự quan tâm của người dùng TikTok.

2.2. Ảnh hưởng xã hội Social Influence và tác động đến quyết định sử dụng

Ảnh hưởng xã hội đề cập đến mức độ mà ý kiến và hành vi của người khác ảnh hưởng đến quyết định của một cá nhân. Trong môi trường mạng xã hội, ảnh hưởng xã hội có thể đến từ bạn bè, gia đình, người nổi tiếng, hoặc cộng đồng trực tuyến. Nếu một người thấy rằng nhiều người xung quanh mình đang sử dụng TikTok, họ có xu hướng sử dụng TikTok hơn. Theo [Tên tác giả, Năm], ảnh hưởng xã hội là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự chấp nhận và sử dụng các công nghệ mới. Các doanh nghiệp có thể tận dụng ảnh hưởng xã hội bằng cách hợp tác với người nổi tiếng, khuyến khích người dùng chia sẻ nội dung, và tạo ra các cộng đồng trực tuyến để tăng cường sự tương tác và lan tỏa thông tin.

2.3. Tính hữu ích và tính dễ sử dụng được cảm nhận yếu tố quan trọng

Tính hữu ích được cảm nhận (Perceived Usefulness) và tính dễ sử dụng được cảm nhận (Perceived Ease of Use) là hai yếu tố quan trọng trong mô hình TAM. Tính hữu ích đề cập đến mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng một ứng dụng sẽ giúp họ cải thiện hiệu suất công việc hoặc đạt được mục tiêu cá nhân. Tính dễ sử dụng đề cập đến mức độ mà người dùng tin rằng việc sử dụng một ứng dụng là dễ dàng và không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Theo [Tên tác giả, Năm], cả hai yếu tố này đều có tác động tích cực đến sự sẵn lòng sử dụng ứng dụng. Các doanh nghiệp cần đảm bảo rằng TikTok có giao diện thân thiện, dễ sử dụng, và cung cấp các tính năng hữu ích để đáp ứng nhu cầu của người dùng.

III. Phương pháp nghiên cứu và quy trình thu thập phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed Methods), kết hợp cả nghiên cứu định tính và định lượng. Nghiên cứu định tính được thực hiện thông qua nghiên cứu tài liệu, phỏng vấn chuyên gia để xác định các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu định lượng sử dụng phương pháp khảo sát bằng bảng câu hỏi, thu thập dữ liệu từ sinh viên các trường đại học tại TP.HCM. Bảng câu hỏi được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 điểm, đánh giá mức độ đồng ý của người trả lời với các phát biểu liên quan đến các yếu tố nghiên cứu. Dữ liệu thu thập được phân tích bằng phần mềm SPSS và AMOS, sử dụng các kỹ thuật thống kê như thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA), phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình phương trình cấu trúc (SEM).

3.1. Thiết kế mẫu và quy trình thu thập dữ liệu khảo sát

Mẫu nghiên cứu được chọn theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (Convenience Sampling), với kích thước mẫu là [Số lượng]. Đối tượng khảo sát là sinh viên các trường đại học tại TP.HCM, có độ tuổi từ 18-26, và có sử dụng TikTok. Quá trình thu thập dữ liệu được thực hiện trực tuyến thông qua Google Forms, và bảng câu hỏi được gửi đến sinh viên thông qua mạng xã hội, email, và các kênh truyền thông khác. Dữ liệu thu thập được kiểm tra và làm sạch để đảm bảo tính chính xác và đầy đủ trước khi phân tích.

3.2. Các công cụ thống kê được sử dụng trong phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng các công cụ thống kê sau để phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả (Descriptive Statistics): Tính toán các chỉ số như trung bình, độ lệch chuẩn, tần số, tỷ lệ để mô tả đặc điểm của mẫu nghiên cứu và các biến nghiên cứu. Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Xác định các nhân tố tiềm ẩn trong dữ liệu. Phân tích nhân tố khẳng định (CFA): Kiểm tra tính phù hợp của mô hình đo lường. Mô hình phương trình cấu trúc (SEM): Xác định mối quan hệ giữa các biến nghiên cứu và kiểm tra các giả thuyết nghiên cứu.

IV. Kết quả nghiên cứu Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trên TikTok

Kết quả nghiên cứu cho thấy, Cảm nhận giải trí có tác động mạnh nhất đến sự sẵn lòng sử dụng TikTok của sinh viên, tiếp theo là Tính dễ sử dụng được cảm nhận, Ảnh hưởng xã hội, Sự hài lòngTính hữu ích được cảm nhận. Điều này cho thấy, sinh viên sử dụng TikTok chủ yếu vì mục đích giải trí, và họ đánh giá cao tính dễ sử dụng của ứng dụng. Ảnh hưởng xã hội cũng đóng vai trò quan trọng, khi sinh viên có xu hướng sử dụng TikTok nếu thấy nhiều người xung quanh mình đang sử dụng. Sự hài lòng và tính hữu ích cũng có tác động, nhưng không mạnh bằng các yếu tố trên. Nghiên cứu cũng cho thấy, không có sự khác biệt đáng kể về sự sẵn lòng sử dụng TikTok giữa các nhóm sinh viên khác nhau về giới tính, độ tuổi, ngành học. Tuy nhiên, có sự khác biệt đáng kể về sự sẵn lòng sử dụng TikTok giữa các nhóm sinh viên khác nhau về tần suất sử dụng và thời lượng sử dụng mỗi lần.

4.1. Giải thích chi tiết về tác động của từng yếu tố lên sự sẵn lòng dùng

Cảm nhận giải trí có tác động mạnh nhất do TikTok cung cấp nhiều nội dung đa dạng, hài hước, và sáng tạo, đáp ứng nhu cầu giải trí của sinh viên. Tính dễ sử dụng được đánh giá cao do giao diện thân thiện, dễ thao tác, giúp sinh viên dễ dàng sử dụng ứng dụng. Ảnh hưởng xã hội có vai trò quan trọng vì sinh viên thường bị ảnh hưởng bởi ý kiến và hành vi của bạn bè, gia đình, người nổi tiếng. Sự hài lòng có tác động do sinh viên cảm thấy hài lòng khi TikTok đáp ứng nhu cầu của họ. Tính hữu ích có tác động thấp hơn vì sinh viên sử dụng TikTok chủ yếu cho mục đích giải trí, không phải cho công việc hoặc học tập.

4.2. So sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu trước đó về TikTok

Kết quả nghiên cứu này tương đồng với nhiều nghiên cứu trước đó về TikTok, cho thấy cảm nhận giải trí, tính dễ sử dụng, và ảnh hưởng xã hội là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng TikTok. Tuy nhiên, một số nghiên cứu khác lại nhấn mạnh vai trò của tính hữu ích hơn. Sự khác biệt này có thể do sự khác biệt về đối tượng nghiên cứu, bối cảnh nghiên cứu, và phương pháp nghiên cứu.

V. Hàm ý quản trị và đề xuất cho các chiến dịch Marketing TikTok

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các doanh nghiệp cần chú trọng đến việc tạo ra các nội dung mang tính giải trí cao, dễ sử dụng, và phù hợp với sở thích của sinh viên. Doanh nghiệp nên tận dụng ảnh hưởng xã hội bằng cách hợp tác với người nổi tiếng, khuyến khích người dùng chia sẻ nội dung, và tạo ra các cộng đồng trực tuyến. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần đảm bảo rằng TikTok đáp ứng nhu cầu của sinh viên, cung cấp các tính năng hữu ích, và có giao diện thân thiện. Các chiến dịch marketing trên TikTok cần tập trung vào việc tạo ra các trải nghiệm thú vị, độc đáo, và cá nhân hóa cho sinh viên.

5.1. Gợi ý nội dung và hình thức quảng cáo hiệu quả trên TikTok cho sinh viên

Nội dung quảng cáo nên tập trung vào các chủ đề mà sinh viên quan tâm, như thời trang, âm nhạc, du lịch, ẩm thực, và học tập. Hình thức quảng cáo nên đa dạng, sáng tạo, và phù hợp với phong cách của TikTok, như video ngắn, challenge, hashtag campaign, và livestream. Doanh nghiệp nên sử dụng âm nhạc, hiệu ứng, và filter hấp dẫn để thu hút sự chú ý của sinh viên. Quảng cáo cũng nên mang tính tương tác cao, khuyến khích sinh viên tham gia, chia sẻ, và bình luận.

5.2. Cách xây dựng cộng đồng và tương tác với sinh viên trên TikTok

Doanh nghiệp nên xây dựng một cộng đồng TikTok riêng, tạo ra các nội dung độc quyền, và khuyến khích sinh viên tham gia. Doanh nghiệp nên tương tác thường xuyên với sinh viên, trả lời bình luận, giải đáp thắc mắc, và tổ chức các cuộc thi, giveaway để tăng cường sự gắn kết. Doanh nghiệp cũng nên theo dõi các xu hướng trên TikTok, và tạo ra các nội dung phù hợp để thu hút sự quan tâm của sinh viên.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu tiếp theo về hành vi dùng TikTok

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng TikTok của sinh viên tại TP.HCM, và đưa ra các hàm ý quản trị hữu ích cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, nghiên cứu này vẫn còn một số hạn chế, như kích thước mẫu nhỏ, phương pháp chọn mẫu không ngẫu nhiên, và phạm vi nghiên cứu giới hạn tại TP.HCM. Do đó, các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên, và nghiên cứu thêm các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sự sẵn lòng sử dụng TikTok.

6.1. Đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn về hành vi sử dụng TikTok

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào các hướng sau: Nghiên cứu về tác động của TikTok đến sức khỏe tinh thần và thể chất của sinh viên. Nghiên cứu về vai trò của TikTok trong việc quảng bá văn hóa và giáo dục. Nghiên cứu về hành vi mua sắm của sinh viên trên TikTok. Nghiên cứu so sánh hành vi sử dụng TikTok giữa các quốc gia khác nhau.

6.2. Tóm tắt những bài học và giá trị mang lại từ nghiên cứu

Nghiên cứu này đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về hành vi sử dụng TikTok của sinh viên, giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến dịch marketing hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc phát triển lý thuyết về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ. Quan trọng hơn, nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ đối tượng mục tiêu trước khi triển khai bất kỳ chiến dịch marketing nào.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 cũng nêu lên ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Ở chương tiếp theo tác giả sẽ trình bày một số định nghĩa cũng như các lý thuyết liên quan đến đề tài, từ đó đề xuất mô hình nghiên cứu, nhằm thực hiện cho nghiên cứu chuyên sâu. 7 Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu 2. Định nghĩa các khái niệm liên quan 2.

Lịch sử hình thành nền tảng video ngắn Ứng dụng video ngắn trên điện thoại di động là nhà cung cấp chính của nền tảng xã hội video ngắn và đã có nhiều nghiên cứu học thuật về nó. Ứng dụng video ngắn trên điện thoại di động xuất hiện lần đầu tiên tại Hoa Kỳ. Công ty khởi nghiệp chia sẻ video Vine chính thức phát hành ứng dụng video ngắn vào năm 2009 và sau đó được Twitter mua lại đổi tên thành Viddy chính thức phát hành sản phẩm ứng dụng xã hội video ngắn trên điện thoại di động vào tháng 4/2011, đây được coi là ứng dụng video ngắn dành cho thiết bị di động đầu tiên (Zhu Xuguang và Xu Lina, 2017). Ở Trung Quốc, các ứng dụng video ngắn có các thuộc tính xã hội riêng biệt ra đời ngay từ đầu năm 2013.

Ngày 28/8/2008, Sina phát hành ứng dụng Weibo phiên bản 4.0 dựa trên nền tảng iOS và Android, tích hợp sẵn chức năng của “Miaopai” - một ứng dụng video ngắn tích hợp các clip quay và chia sẻ. Sau khi tải xuống và cài đặt, người dùng có thể sử dụng nó để chia sẻ các video ngắn với độ dài 10 giây trên Weibo trong thời gian thực. Sau đó, một số ứng dụng video ngắn có thể liên kết với các nền tảng xã hội khác đã gia nhập thị trường và năm 2013 cũng được coi là năm đầu tiên của video ngắn ở Trung Quốc (Zhang Zixuan, 2014). Nghiên cứu liên quan đã phát hiện ra rằng các ứng dụng mạng xã hội TikTok có tính tương tác, cơ sở, giải trí, thức ăn nhanh, không có thẩm quyền và dựa trên cộng đồng (Yan Xiaofang, 2016).

Một số học giả phân chia các ứng dụng video ngắn trên điện thoại di động trong nước từ góc độ cài đặt chức năng và nội dung của ứng dụng video ngắn đặc điểm thì có ba loại: loại phương tiện, loại công cụ và loại xã hội (Wang Xiaohong, 2015). Một số học giả chia video ngắn trên thiết bị di động hiện nay từ góc độ sản xuất gồm video ngắn có nội dung được tạo chuyên nghiệp (Professionally Generated Content – PGC) và video ngắn có nội dung do người dùng tạo (User 8 Generated Content - UGC). Trong thị trường video ngắn di động hiện nay, video ngắn UGC đã trở thành hình thức chính (Xia Yongfanng, 2017). Mô hình UGC chiếm ưu thế, nghĩa là người dùng đã trở thành sản xuất nội dung chính của ứng dụng video ngắn.

Ngoài ra, điều này làm cho các thuộc tính xã hội của ứng dụng video ngắn trở nên nổi bật hơn. So với các video ngắn dựa trên phương tiện và công cụ, các nền tảng video ngắn có các thuộc tính xã hội mạnh mẽ nhất định trở thành người dẫn đầu trong lĩnh vực video ngắn trên thiết bị di động. Định nghĩa và phát triển các nền tảng xã hội video ngắn Hiện tại, chưa có định nghĩa chuẩn nào về video ngắn trong và ngoài nước, nghiên cứu này chọn định nghĩa về video ngắn của SocialBeta (2015): “Video ngắn là video có độ dài được tính bằng giây, chủ yếu dựa trên thiết bị di động, thiết bị đầu cuối thông minh để đạt được tốc độ quay nhanh. Một loại định dạng video mới có thể được chia sẻ và kết nối liền mạch với các trình chỉnh sửa làm đẹp trên các nền tảng truyền thông xã hội trong thời gian thực.” Theo xu hướng phát triển video ngắn trong nước, các nghiên cứu trước đây và phân loại ứng dụng video ngắn, nghiên cứu này xác định nền tảng xã hội video ngắn (tức là mạng xã hội di động ứng dụng video ngắn) như: Dựa trên các thiết bị đầu cuối di động như điện thoại di động và máy tính bảng, các ứng dụng đầu cuối thông minh di động tích hợp các công cụ quay video ngắn và các chức năng của nền tảng chia sẻ và giao tiếp.

Sự phát triển của các nền tảng xã hội video ngắn dựa trên nhu cầu của người dùng và phù hợp với sự phát triển của thị trường. Các nghiên cứu đã tóm tắt những lý do cho sự gia tăng của các nền tảng xã hội video ngắn như:  Cung cấp nhu cầu hoạt động thuận tiện và tức thì  Thích ứng với thói quen đọc phân mảnh của mọi người  Đáp ứng nhu cầu của mọi người về hình ảnh được cá nhân hóa  Thúc đẩy sự phát triển của truyền thông xã hội  Sản phẩm của giải trí quốc gia. 9 Ba mục đầu tiên đều liên quan đến nhu cầu riêng của người dùng, trong khi hai mục sau là yếu tố xã hội. Một số học giả chỉ ra rằng so với kỷ nguyên Internet PC, trong kỷ nguyên Internet di động, tầm quan trọng của “cảnh” như yếu tố giao tiếp được tăng cường đáng kể và các nền tảng xã hội video ngắn đang thích ứng với các bối cảnh giao tiếp đương đại về thời gian và không gian bị phân mảnh, bầu không khí xã hội trực tuyến và quán tính thể hiện bản thân (Peng Lan, 2015).

Trước nhu cầu ngày càng cao của người dùng và những thay đổi trong các yếu tố xã hội, các nền tảng xã hội video ngắn cũng đang đối mặt với một số thách thức, chẳng hạn như một hình thức biểu đạt duy nhất, sự tham gia của nhiều người dùng vẫn còn thấp, v. Do đó, các nền tảng xã hội video ngắn khác nhau liên tục được cập nhật và nâng cấp, cố gắng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng, thích ứng với những thay đổi của xã hội. Khái niệm nền tảng xã hội video ngắn TikTok TikTok là nền tảng video âm nhạc và mạng xã hội phiên bản quốc tế được ra mắt vào năm 2017 bởi Công ty TNHH ByteDance là một công ty công nghệ internet đa quốc gia của Trung Quốc có trụ sở tại Bắc Kinh. Phiên bản nội địa của TikTok được biết đến là Douyin ra đời trước đó vào cuối năm 2016.

Nó được sử dụng để tạo các video ca nhạc ngắn, hát nhép, khiêu vũ, hài kịch và tài năng từ 3 đến 15 giây, (Guiding Tech, 2018) và các video lặp lại ngắn từ 3 đến 60 giây. Tuy nhiên, tính đến tháng 8/2018, TikTok mới có sẵn trên toàn thế giới sau khi ByteDance mua lại Musical.ly - một công ty khởi nghiệp có trụ sở tại Thượng Hải với văn phòng tại Santa Monica, California (Lin và Winkler, 2017) 2. Khái niệm Social Media Marketing Social Media Marketing (tiếp thị trên mạng xã hội) có thể hiểu là các hoạt động Marketing được thực hiện trên các kênh social (mạng xã hội) nhằm thu về các hiệu quả nhất định như lượt tương tác với người dùng, gia tăng nhận thức của người dùng về dịch vụ, sản phẩm, thu thập các dữ liệu về hành vi, sở thích của người dùng đặc biệt là thúc đẩy hành vi mua hàng và sở hữu sản phẩm của người dùng thông qua 10 mạng xã hội. Hiện nay, social media được chia thành 9 loại hình chính, mỗi loại bao gồm một số ứng dụng, trang web với mỗi tính năng riêng và hướng đến một số đối tượng người dùng với nhu cầu nhất định.

TikTok – giải pháp marketing cho thế hệ mới: Nếu như Facebook là mạng xã hội đứng đầu về số lượng người dùng tại Việt Nam với 65 triệu người dùng, trở thành một kênh tiếp thị vô cùng quen thuộc và phù hợp với đại đa số các doanh nghiệp. Độ tuổi người dùng mạng xã hội này trải dài từ học sinh cấp 1 cho tới những người trên 65 tuổi. Độ tuổi trung bình và chiếm phần đông nhất là 30 tuổi, cũng là độ tuổi thuộc thế hệ Y1 (Millennials). Thứ hai có thể kể đến là Zalo được xem là đối thủ cạnh tranh nội địa của Facebook với hơn 35 triệu người dùng, phần lớn là trên 18 tuổi nhưng độ tuổi tương tác nhiều nhất là trên 30 tuổi.

Zalo vẫn còn chưa có công cụ để tập trung vào đối tượng khách hàng như Facebook & Instagram, vì thế mà khó hơn và tốn kém hơn để tìm đối tượng khách hàng cho sản phẩm và dịch vụ cao cấp. Về Instagram, mạng xã hội này dự tính có 5 đến 8 triệu người dùng tại Việt Nam, độ tuổi từ 18 đến 30 và 60% trong số đó là nữ. Các 1 Thế hệ Millennials (tiếng Anh: Millennials/ Generation Y, viết tắt: Gen Y) hay còn gọi là thế hệ thiên niên kỷ, là nhóm nhân khẩu học nằm giữa thế hệ X và thế hệ Z. Các nhà nghiên cứu và truyền thông phổ biến xem khoảng thời gian từ đầu thập niên 1980 đến giữa thập niên 1990 – đầu thập niên 2000 (hoặc từ năm 1981 đến 1996 (Dimmock, 2019)) là khoảng thời gian được sinh ra của nhóm này.

11 nội dung được yêu thích nhất là về thời trang và phong cách sống. Tuy nhiên, khi quảng bá thương hiệu trên Instagram, sự chân thật được đề cao. Người dùng Instagram rất dễ bị “dị ứng” với quảng cáo so với các mạng xã hội khác (Brand Ninja, 2021). So với 3 nền tảng trên, TikTok tuy mới có mặt tại Việt Nam vào năm 2017 nhưng phát triển với tốc độ mạnh mẽ vượt mặt nhiều đối thủ khác để nằm trong top 4 nền tảng có sức ảnh hưởng lớn nhất.

Hiện nay, Việt Nam là quốc gia có số lượng người dùng TikTok cao nhất Đông Nam Á. Theo ông Nguyễn Lâm Thanh - Đại diện TikTok Việt Nam cho biết thống kê cuối tháng 3 năm 2020, có 13 triệu người Việt sử dụng hàng tháng (Cafebiz, 2019). Đối tượng người dùng được thống kê chủ yếu là thế hệ Z2, cụ thể khoảng 66% dưới 30 tuổi (41% từ 16 tới 24 tuổi) (Brand Ninja, 2021). Thế nên nền tảng chia sẻ video ngắn TikTok chính là giải pháp marketing mới mẻ cho các doanh nghiệp có đối tượng khách hàng là thế hệ Z, thế hệ hứa hẹn sẽ là tương lai của nền kinh tế, ảnh hưởng lớn đến quá trình kinh doanh nói chung cũng như các lĩnh vực khác như công nghệ, giải trí, tiêu dùng nói riêng.

Đây là thế hệ có những đặc tính vô cùng khác biệt về thời gian chú ý, xu hướng sống thật và ưu tiên sự tương tác (Brand VietNam, 2019). Theo thống kê của PopulationPyramid.net, dự đoán đến năm 2025, thế hệ này sẽ chiếm gần 1 phần 3 dân số trong độ tuổi lao động của Việt Nam.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Sẵn Lòng Sử Dụng TikTok Của Sinh Viên Tại TP.HCM" khám phá những yếu tố chính tác động đến việc sinh viên tại TP.HCM sử dụng TikTok, một nền tảng mạng xã hội đang ngày càng phổ biến. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về động lực và thói quen sử dụng TikTok của sinh viên, mà còn chỉ ra những lợi ích và tác động của nền tảng này đến cuộc sống học tập và xã hội của họ.

Để mở rộng thêm kiến thức về tác động của mạng xã hội đối với sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của mạng xã hội đến hoạt động học tập của sinh viên học viện hành chính quốc gia hiện nay, nơi phân tích sâu hơn về ảnh hưởng của mạng xã hội đến việc học tập. Ngoài ra, tài liệu Xây dựng lối sống tích cực của sinh viên trước tác động của mạng xã hội hiện nay sẽ cung cấp những chiến lược giúp sinh viên phát triển lối sống tích cực trong bối cảnh mạng xã hội. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Nghiên cứu hành vi bày tỏ quan điểm của người dùng trên mạng xã hội hiện nay, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách mà sinh viên thể hiện quan điểm của mình trên các nền tảng mạng xã hội.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa mạng xã hội và đời sống sinh viên, từ đó giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề này.