Tổng quan nghiên cứu

Thị trường thương mại điện tử Việt Nam đang chứng kiến sự bùng nổ mạnh mẽ với 77,93 triệu người dùng Internet vào đầu năm 2023, chiếm 79,1% tổng dân số. Cùng với sự phổ biến của 161,6 triệu thuê bao di động hoạt động, doanh thu thương mại điện tử bán lẻ cả nước năm 2022 đã đạt 16,4 tỷ USD, tăng trưởng 20% so với năm 2021 và chiếm 7,5% tổng mức bán lẻ hàng hóa, dịch vụ tiêu dùng. Trong bối cảnh công nghệ số định hình lại thói quen tiêu dùng, sinh viên trở thành nhóm đối tượng tiên phong tham gia mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, việc mua sắm trang thiết bị học tập qua mạng vẫn tồn tại nhiều rào cản như hàng hóa thực tế không đúng với mô tả, rủi ro bảo mật thông tin thanh toán và tình trạng chậm trễ trong khâu giao nhận.

Đề tài tập trung giải quyết vấn đề nhận diện và lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi mua trang thiết bị học tập online của sinh viên. Mục tiêu cụ thể gồm ba nhiệm vụ trọng tâm: xác định các nhân tố ảnh hưởng chính, đo lường mức độ tác động của từng nhân tố đến ý định mua sắm, và đề xuất hàm ý quản trị giúp các nhà bán lẻ trực tuyến hoàn thiện chiến lược tiếp thị.

Phạm vi nghiên cứu được triển khai đối với sinh viên đang theo học tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông cơ sở Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 08/2024 đến tháng 09/2024. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc cho hơn 7.893 doanh nghiệp thương mại điện tử, cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực giúp các đơn vị tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng lên khoảng 15% đến 20%, đồng thời nâng cao mức độ an tâm cho người học khi tiếp cận các kênh mua sắm học tập số.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng tích hợp ba mô hình lý thuyết kinh điển trong quản trị kinh doanh và hành vi người tiêu dùng:

Thứ nhất là Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) do Martin Fishbein và Icek Ajzen phát triển năm 1967, giải thích mối quan hệ giữa thái độ, chuẩn chủ quan và ý định thực hiện hành vi. Thứ hai là Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Fred Davis năm 1989, chỉ rõ nhận thức tính hữu ích và nhận thức tính dễ sử dụng là hai tiền đề quyết định ý định sử dụng hệ thống số. Thứ ba là Mô hình hộp đen ý thức người tiêu dùng của Philip Kotler và Gary Armstrong (2011), phân tích cách người mua xử lý các kích thích tiếp thị và môi trường để đưa ra quyết định mua hàng.

Năm khái niệm cốt lõi được chuẩn hóa trong mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm:

  1. Nhận thức về độ tin cậy (Reliability Perception - RP): Mức độ an tâm của người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm, danh tiếng thương hiệu và tính bảo mật giao dịch.
  2. Nhận thức tính dễ dàng sử dụng (Perceived Ease of Use - PEOU): Mức độ thuận tiện, dễ thao tác trong việc tìm kiếm và đặt hàng.
  3. Nhận thức về giá cả (Price Awareness - PA): Đánh giá của khách hàng về mức độ tương xứng giữa chi phí chi trả và giá trị nhận được, bao gồm các chính sách khuyến mãi.
  4. Tác động của yếu tố xã hội (The Impact of Social Factors - TIOSE): Ảnh hưởng từ lời khuyên của bạn bè, người thân và truyền thông truyền miệng điện tử (eWOM).
  5. Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness - PU): Khả năng nâng cao hiệu suất học tập và tiết kiệm thời gian, công sức khi mua sắm qua Internet.

Mô hình thiết lập 5 giả thuyết từ H1 đến H5 tác động thuận chiều đến ý định mua trang thiết bị học tập trực tuyến của sinh viên.

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng chặt chẽ:

Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua việc tổng quan tài liệu học thuật và tham khảo ý kiến chuyên gia nhằm hiệu chỉnh bảng câu hỏi sơ bộ. Nghiên cứu định lượng chính thức sử dụng kỹ thuật thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát đóng trên biểu mẫu điện tử Google Forms, triển khai từ tháng 08/2024 đến tháng 09/2024. Cỡ mẫu thu thập hợp lệ đạt 250 sinh viên tại cơ sở Quận 9, Thành phố Hồ Chí Minh, tất cả đều đáp ứng điều kiện gạn lọc là đã từng mua trang thiết bị học tập trên các sàn Shopee hoặc Lazada. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất được áp dụng nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận đối tượng mục tiêu trong khuôn viên trường đại học.

Toàn bộ thang đo sử dụng thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS phiên bản 25.0. Lý do lựa chọn quy trình phân tích này là nhằm kiểm định độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,7), phân tích nhân tố khám phá EFA (với hệ số KMO lớn hơn 0,5 và tổng phương sai trích lớn hơn 50%), sau đó thực hiện hồi quy đa biến để kiểm tra đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai VIF (yêu cầu nhỏ hơn 5) và xác định trọng số tác động của từng biến độc lập.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 250 mẫu khảo sát hợp lệ đã mang lại những phát hiện then chốt sau:

Thứ nhất, nhân tố Nhận thức về độ tin cậy và Nhận thức tính hữu ích là hai biến số có tác động chi phối mạnh nhất đến ý định mua hàng. Mô hình hồi quy đạt mức ý nghĩa thống kê cao với giá trị Sig nhỏ hơn 0,001 và hệ số R-bình phương hiệu chỉnh đạt khoảng 62,9%, cho thấy các biến độc lập giải thích được phần lớn sự biến thiên của ý định mua trang thiết bị học tập của sinh viên.

Thứ hai, Nhận thức về giá cả đóng vai trò đòn bẩy trực tiếp. Kết quả khảo sát ghi nhận hơn 90,5% sinh viên thường xuyên so sánh giá giữa Shopee và Lazada trước khi đưa ra quyết định đặt mua, và hơn 87,9% chủ động tìm kiếm các mã giảm giá, voucher hỗ trợ vận chuyển.

Thứ ba, Tác động của yếu tố xã hội và truyền thông điện tử (eWOM) thể hiện sức lan tỏa vượt trội. Khoảng 85,2% người tham gia khảo sát thừa nhận quyết định mua của họ bị chi phối bởi các đánh giá có kèm hình ảnh, video thực tế từ người mua trước và lời giới thiệu từ bạn bè cùng lớp.

Thứ tư, Nhận thức tính dễ sử dụng đạt tỷ lệ đồng thuận cao với 93,6% sinh viên đánh giá các thao tác tìm kiếm, lọc danh mục thiết bị học tập trên ứng dụng di động diễn ra rất thuận tiện và mượt mà.

Thảo luận kết quả

Kết quả phân tích phản ánh chính xác đặc điểm tâm lý và hành vi của thế hệ trẻ trong môi trường đào tạo công nghệ bưu chính viễn thông. Với trình độ tiếp cận số cao, sinh viên luôn tìm kiếm giải pháp mua sắm giúp tối ưu hóa thời gian và năng suất học tập. Tuy nhiên, do phần lớn sinh viên phụ thuộc vào ngân sách gia đình hoặc có thu nhập phụ trợ chưa cao, mức độ nhạy cảm về giá và tâm lý e ngại rủi ro giao dịch luôn thường trực.

Khi so sánh với các công trình đi trước, phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của Đoàn Thị Thanh Thư và Đàm Trí Cường (2021) tại Thành phố Hồ Chí Minh, nơi tính hữu ích (Beta = 0,354) và niềm tin (Beta = 0,244) giữ vị trí then chốt. Đồng thời, kết quả cũng củng cố nghiên cứu của Tạ Văn Thành và Đặng Xuân Ơn (2021) khi khẳng định yếu tố an toàn chiếm tỷ trọng đóng góp tới 56,7% trong việc định hình ý định mua sắm của Gen Z.

Dữ liệu phân tích thực nghiệm có thể được hệ thống hóa qua bảng ma trận hệ số Beta chuẩn hóa và biểu đồ cột so sánh trọng số của 5 nhân tố. Sự chênh lệch rõ nét giữa trọng số của độ tin cậy so với tính dễ sử dụng minh chứng rằng: khi nền tảng công nghệ đã đạt độ tiện ích phổ biến, lòng tin của khách hàng mới chính là yếu tố quyết định hành động chuyển đổi đơn hàng.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, bốn nhóm giải pháp mang tính chiến lược được đề xuất cho các doanh nghiệp và nhà bán lẻ trực tuyến:

  1. Tăng cường xác thực chất lượng và nâng cao độ tin cậy: Doanh nghiệp cần đăng ký gian hàng chính hãng trên Shopee Mall và Lazada Mall, cam kết 100% xuất xứ rõ ràng cho các trang thiết bị học tập (máy tính bỏ túi, tai nghe, thiết bị ngoại vi, văn phòng phẩm cao cấp). Thiết lập chính sách hoàn tiền 200% nếu phát hiện hàng giả, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ khiếu nại chất lượng xuống dưới 2% trong quý 4/2024.
  2. Tối ưu hóa chính sách định giá và gói ưu đãi sinh viên: Bộ phận kinh doanh cần triển khai các gói combo học tập chuyên dụng với mức chiết khấu từ 15% đến 30% vào các dịp đầu năm học và mùa thi. Kết hợp tài trợ mã vận chuyển miễn phí cho các đơn hàng từ 50.000 VNĐ nhằm kích thích giá trị giỏ hàng trung bình tăng 25%.
  3. Phát triển mạng lưới truyền thông xã hội và tiếp thị qua người có ảnh hưởng (KOL/KOC sinh viên): Phòng tiếp thị cần phối hợp với các câu lạc bộ học thuật tại các trường đại học để phát động chiến dịch đánh giá sản phẩm thực tế. Đặt mục tiêu gia tăng 40% lượng phản hồi tích cực có video minh họa trên các sàn trong vòng 6 tháng tới.
  4. Tinh giản quy trình thanh toán và nâng cấp trải nghiệm người dùng: Đội ngũ kỹ thuật cần tích hợp tính năng tìm kiếm thông minh bằng hình ảnh và tài liệu học tập, đồng thời tối ưu hóa cổng thanh toán liên kết ví điện tử để rút ngắn thời gian giao dịch xuống dưới 30 giây cho mỗi lượt mua.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn chuyên sâu cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing số và Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp khung lý thuyết kết hợp TRA, TAM và mô hình hộp đen hành vi, làm mẫu tham khảo chuẩn mực cho phương pháp nghiên cứu định lượng SPSS với cỡ mẫu 250 người.
  2. Nhà quản trị doanh nghiệp và các chủ gian hàng kinh doanh thiết bị giáo dục: Cung cấp số liệu thực chứng về hành vi tiêu dùng của giới trẻ, hỗ trợ xây dựng chiến lược định giá và chính sách chăm sóc khách hàng nhằm khai thác phân khúc hơn 53 triệu người mua sắm trực tuyến tại Việt Nam.
  3. Chuyên viên phát triển sản phẩm tại các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki): Giúp thấu hiểu các điểm chạm trải nghiệm (touchpoints) của tệp khách hàng sinh viên, từ đó tối ưu hóa giao diện ứng dụng và thuật toán gợi ý sản phẩm.
  4. Giảng viên và nhà nghiên cứu thị trường: Đóng vai trò là nguồn dữ liệu tham khảo đáng tin cậy về biến động tâm lý tiêu dùng số của sinh viên các khối ngành kỹ thuật - công nghệ tại đô thị lớn giai đoạn 2024 - 2025.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào có tác động mạnh nhất đến quyết định mua thiết bị học tập online của sinh viên?
Nhận thức về độ tin cậy và tính hữu ích là hai yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Trong phân tích hồi quy từ 250 sinh viên tại Học viện, sự an tâm về nguồn gốc sản phẩm và khả năng hỗ trợ đắc lực cho việc học chiếm tỷ trọng đóng góp trên 55% vào quyết định mua sắm cuối cùng.

Tại sao cỡ mẫu 250 sinh viên lại đảm bảo tính đại diện cho nghiên cứu?
Theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy tuyến tính, tỷ lệ quan sát trên một biến đo lường cần đạt tối thiểu 5:1. Với mô hình gồm 5 biến độc lập và thang đo dự kiến 20-25 biến quan sát, quy mô 250 mẫu đạt tỷ lệ 10:1, hoàn toàn thỏa mãn các tiêu chuẩn thống kê khắt khe.

Yếu tố giá cả tác động như thế nào đến tâm lý mua sắm của sinh viên?
Giá cả đóng vai trò là động lực thúc đẩy hành vi nhanh chóng. Hơn 90,5% người tham gia khảo sát cho biết họ luôn so sánh giá trên nhiều nền tảng và ưu tiên chọn các gian hàng có mức giảm từ 15% đến 30% kèm ưu đãi miễn phí vận chuyển.

Đánh giá từ người dùng khác (eWOM) ảnh hưởng ra sao đến quyết định chọn mua?
Ảnh hưởng từ cộng đồng là cơ sở định hình niềm tin ban đầu. Hơn 85% sinh viên chỉ tin tưởng đặt hàng khi gian hàng có nhiều phản hồi thực tế từ 4 sao trở lên, có hình ảnh và video chứng minh chất lượng nhằm loại bỏ nguy cơ hàng không đúng cam kết.

Doanh nghiệp nên phân bổ ngân sách tiếp thị như thế nào cho phân khúc sinh viên?
Doanh nghiệp nên dành khoảng 40% ngân sách cho các chương trình trợ giá trực tiếp và mã vận chuyển, 35% cho chiến dịch tiếp thị đánh giá sản phẩm thực tế qua mạng xã hội sinh viên, và 25% cho việc nâng cấp dịch vụ đóng gói, giao hàng nhanh trong giai đoạn cao điểm từ tháng 8 đến tháng 10.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã xác định và kiểm định thành công 5 nhân tố cốt lõi chi phối hành vi mua sắm trang thiết bị học tập trực tuyến của sinh viên gồm: Độ tin cậy, Tính dễ sử dụng, Giá cả, Yếu tố xã hội và Tính hữu ích.
  • Mô hình nghiên cứu đạt độ tương thích cao với dữ liệu thực tế, giải thích được khoảng 62,9% sự biến thiên trong ý định mua hàng của sinh viên tại cơ sở đào tạo.
  • Đề tài đóng góp một hệ thống thang đo chuẩn hóa cho ngành hàng trang thiết bị giáo dục số, khẳng định vai trò quyết định của niềm tin thương hiệu và giá trị thực dụng.
  • Bốn nhóm giải pháp đề xuất mở ra lộ trình hành động thiết thực cho các doanh nghiệp thương mại điện tử nhằm tối ưu hóa doanh số trong giai đoạn 2024 - 2025.
  • Các nghiên cứu tiếp theo nên mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều khối ngành đại học khác tại Thành phố Hồ Chí Minh để gia tăng tính khái quát hóa cho toàn thị trường.

Quý độc giả, các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác chi tiết kết quả mô hình và dữ liệu khảo sát để áp dụng trực tiếp vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh số cho phân khúc khách hàng trẻ tuổi.