Lạm Dụng Điện Thoại Thông Minh Ở Sinh Viên Đại Học Thành Phố Hồ Chí Minh

Khám phá tình trạng lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học tại thành phố Hồ Chí Minh và những tác động đến học tập và sức khỏe.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

193
17
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ LẠM DỤNG ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH Ở SINH VIÊN ĐẠI HỌC

2. CHƯƠNG 2: LÝ LUẬN VỀ LẠM DỤNG ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH Ở SINH VIÊN ĐẠI HỌC

2.1. Điện thoại thông minh

2.2. Sinh viên đại học và đặc điểm tâm sinh lý của sinh viên đại học

2.3. Lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng tới lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Vài nét về địa bàn và khách thể nghiên cứu

3.2. Tổ chức nghiên cứu

3.3. Các phương pháp nghiên cứu

4. CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG LẠM DỤNG ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH Ở SINH VIÊN ĐẠI HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

4.1. Thực trạng mức độ biểu hiện lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học thành phố Hồ Chí Minh

4.2. Thực trạng lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học thành phố Hồ Chí Minh so sánh qua các biến số

4.3. Các yếu tố liên quan tới lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học thành phố Hồ Chí Minh

4.4. Nghiên cứu chân dung tâm lý điển hình

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lạm Dụng Điện Thoại ở Sinh Viên TP

Thế kỷ 21 chứng kiến sự bùng nổ của công nghệ, đặc biệt là điện thoại thông minh. Thiết bị này mang lại khả năng truy cập Internet, mạng xã hội và giải trí đa phương tiện. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức dẫn đến lạm dụng điện thoại, một vấn đề ngày càng gia tăng, đặc biệt trong giới sinh viên. Theo Trung tâm Nghiên cứu Pew, Việt Nam có tỷ lệ người dùng smartphone cao, với 81% luôn bật điện thoại, thậm chí khi ở trên giường hoặc trong phòng tắm. Điều này cho thấy sự gắn bó mật thiết của sinh viên với điện thoại thông minh, đồng thời làm tăng nguy cơ nghiện điện thoại. Lạm dụng điện thoại thông minh không chỉ là vấn đề cá nhân mà còn ảnh hưởng đến công việc, học tập và các mối quan hệ xã hội. Nghiên cứu này tập trung vào thực trạng lạm dụng điện thoại ở sinh viên Đại học TP.HCM, nhằm đưa ra các giải pháp phòng ngừa và can thiệp hiệu quả.

1.1. Sự Phổ Biến Của Điện Thoại Thông Minh Trong Sinh Viên

Điện thoại thông minh đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống của sinh viên. Nó không chỉ là công cụ liên lạc mà còn là phương tiện học tập, giải trí và kết nối xã hội. Sinh viên dễ dàng tiếp cận các ứng dụng, trò chơi và mạng xã hội, dẫn đến thời gian sử dụng điện thoại tăng lên đáng kể. Theo nghiên cứu của Shambare và cộng sự, điện thoại thông minh đã trở thành biểu tượng của thế kỷ 21. Tuy nhiên, việc sử dụng quá mức có thể gây ra nhiều hệ lụy tiêu cực.

1.2. Tác Động Của Lạm Dụng Điện Thoại Đến Cuộc Sống Sinh Viên

Lạm dụng điện thoại thông minh có thể ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong cuộc sống của sinh viên, bao gồm sức khỏe tinh thần, thể chất và các mối quan hệ xã hội. Việc sử dụng điện thoại quá nhiều có thể gây ra căng thẳng, lo âu, trầm cảm và các vấn đề về giấc ngủ. Ngoài ra, nó còn làm giảm năng suất học tập, hiệu quả làm việc và khả năng giao tiếp trực tiếp. Nghiên cứu của Yen và cộng sự (2009) chỉ ra rằng, lạm dụng điện thoại có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần và các mối quan hệ xã hội.

II. Thách Thức Mức Độ Nghiện Điện Thoại Của Sinh Viên TP

Thành phố Hồ Chí Minh là một trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục lớn của Việt Nam. Mức sống cao và sự tiếp cận dễ dàng với công nghệ khiến sinh viên ở đây có xu hướng sử dụng điện thoại thông minh nhiều hơn. Điều này đồng nghĩa với việc tỷ lệ lạm dụng điện thoại cũng cao hơn so với các tỉnh thành khác. Nghiên cứu này nhằm mục đích đánh giá thực trạng lạm dụng điện thoại ở sinh viên Đại học TP.HCM, xác định các yếu tố liên quan và đề xuất các biện pháp can thiệp phù hợp. Việc nghiên cứu chuyên sâu về vấn đề này là cấp thiết, giúp các trường đại học và cơ quan chức năng có kế hoạch phòng ngừa và giảm thiểu tác động tiêu cực của lạm dụng điện thoại.

2.1. Thực Trạng Sử Dụng Điện Thoại Thông Minh Của Sinh Viên TP.HCM

Sinh viên tại TP.HCM có tỷ lệ sử dụng điện thoại thông minh cao, với nhiều người sử dụng các dịch vụ và ứng dụng trên điện thoại hàng ngày. Điều này tạo ra cơ hội học hỏi, giao lưu và giải trí, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ lạm dụng điện thoại. Việc sử dụng quá nhiều thời gian cho điện thoại có thể ảnh hưởng đến việc học tập, làm việc và các hoạt động xã hội khác.

2.2. Các Yếu Tố Nguy Cơ Dẫn Đến Lạm Dụng Điện Thoại

Nhiều yếu tố có thể góp phần vào việc lạm dụng điện thoại ở sinh viên, bao gồm áp lực học tập, sự cô đơn, thiếu kỹ năng quản lý thời gian và ảnh hưởng từ bạn bè. Ngoài ra, các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm và thiếu tự tin cũng có thể khiến sinh viên tìm đến điện thoại như một cách để giải tỏa căng thẳng và trốn tránh thực tại.

2.3. Hậu Quả Tiêu Cực Của Lạm Dụng Điện Thoại Thông Minh

Hậu quả của lạm dụng điện thoại có thể rất nghiêm trọng, bao gồm giảm hiệu suất học tập, mất ngủ, các vấn đề về sức khỏe thể chất (như mỏi mắt, đau cổ, hội chứng ống cổ tay), và các vấn đề về sức khỏe tinh thần (như lo âu, trầm cảm, cô đơn). Ngoài ra, lạm dụng điện thoại còn có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội, khiến sinh viên cảm thấy cô lập và khó khăn trong việc giao tiếp trực tiếp.

III. Phương Pháp Cai Nghiện Điện Thoại Cho Sinh Viên Hiệu Quả

Để giải quyết vấn đề lạm dụng điện thoại, cần có các phương pháp can thiệp hiệu quả, tập trung vào việc thay đổi hành vi và nâng cao nhận thức của sinh viên. Các biện pháp này có thể bao gồm tư vấn tâm lý, huấn luyện kỹ năng quản lý thời gian, tham gia các hoạt động ngoại khóa và xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh. Quan trọng nhất là sinh viên cần nhận thức được tác hại của lạm dụng điện thoại và có động lực để thay đổi.

3.1. Tư Vấn Tâm Lý Cá Nhân Và Nhóm

Tư vấn tâm lý có thể giúp sinh viên nhận diện các nguyên nhân dẫn đến lạm dụng điện thoại, giải quyết các vấn đề tâm lý tiềm ẩn và xây dựng các chiến lược đối phó lành mạnh. Tư vấn cá nhân có thể tập trung vào các vấn đề cá nhân, trong khi tư vấn nhóm tạo cơ hội cho sinh viên chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.

3.2. Huấn Luyện Kỹ Năng Quản Lý Thời Gian

Kỹ năng quản lý thời gian giúp sinh viên sử dụng thời gian hiệu quả hơn, giảm sự phụ thuộc vào điện thoại và tăng cường các hoạt động khác. Các kỹ năng này bao gồm lập kế hoạch, đặt mục tiêu, ưu tiên công việc và tránh xao nhãng. Việc áp dụng các kỹ năng này giúp sinh viên cân bằng giữa việc học tập, làm việc và giải trí.

3.3. Tham Gia Các Hoạt Động Ngoại Khóa Và Xã Hội

Tham gia các hoạt động ngoại khóa và xã hội giúp sinh viên mở rộng mối quan hệ, phát triển kỹ năng xã hội và tìm thấy niềm vui trong các hoạt động khác ngoài điện thoại. Các hoạt động này có thể bao gồm thể thao, nghệ thuật, tình nguyện và các câu lạc bộ học thuật.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Điện Thoại Đến Sức Khỏe Sinh Viên

Nghiên cứu về lạm dụng điện thoại ở sinh viên Đại học TP.HCM cho thấy mối liên hệ giữa việc sử dụng điện thoại quá mức và các vấn đề sức khỏe tinh thần, thể chất. Sinh viên có nguy cơ lạm dụng điện thoại cao thường có mức độ lo âu, trầm cảm và cô đơn cao hơn so với những người sử dụng điện thoại ít hơn. Ngoài ra, họ cũng có thể gặp các vấn đề về giấc ngủ, mỏi mắt và đau cổ. Kết quả nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phòng ngừa và can thiệp lạm dụng điện thoại để bảo vệ sức khỏe của sinh viên.

4.1. Mối Liên Hệ Giữa Lạm Dụng Điện Thoại Và Lo Âu Trầm Cảm

Nghiên cứu cho thấy rằng sinh viên lạm dụng điện thoại có xu hướng trải qua mức độ lo âu và trầm cảm cao hơn. Việc sử dụng điện thoại quá nhiều có thể làm tăng cảm giác cô đơn, bất an và so sánh xã hội, dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần.

4.2. Tác Động Của Điện Thoại Đến Chất Lượng Giấc Ngủ

Ánh sáng xanh từ màn hình điện thoại có thể ức chế sản xuất melatonin, một hormone quan trọng cho giấc ngủ. Việc sử dụng điện thoại trước khi đi ngủ có thể làm giảm chất lượng giấc ngủ, gây ra mệt mỏi, khó tập trung và các vấn đề sức khỏe khác.

4.3. Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Thể Chất Của Sinh Viên

Việc sử dụng điện thoại quá nhiều có thể gây ra các vấn đề về sức khỏe thể chất, bao gồm mỏi mắt, đau cổ, đau lưng và hội chứng ống cổ tay. Ngoài ra, việc ít vận động khi sử dụng điện thoại cũng có thể dẫn đến tăng cân và các vấn đề về tim mạch.

V. Giải Pháp Xây Dựng Môi Trường Học Đường Hỗ Trợ Cai Nghiện

Để giảm thiểu tình trạng lạm dụng điện thoại ở sinh viên, cần có sự phối hợp giữa gia đình, nhà trường và xã hội. Các trường đại học có thể tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo về tác hại của lạm dụng điện thoại và các biện pháp phòng ngừa. Ngoài ra, cần tạo ra một môi trường học đường lành mạnh, khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa và xây dựng các mối quan hệ xã hội tích cực.

5.1. Tăng Cường Giáo Dục Về Tác Hại Của Lạm Dụng Điện Thoại

Các trường đại học nên tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo và chiến dịch truyền thông để nâng cao nhận thức của sinh viên về tác hại của lạm dụng điện thoại. Các hoạt động này có thể cung cấp thông tin về các vấn đề sức khỏe, học tập và xã hội liên quan đến việc sử dụng điện thoại quá mức.

5.2. Tạo Môi Trường Học Đường Lành Mạnh Và Hỗ Trợ

Các trường đại học nên tạo ra một môi trường học đường lành mạnh, khuyến khích sinh viên tham gia các hoạt động ngoại khóa, thể thao và văn hóa. Điều này giúp sinh viên giảm căng thẳng, mở rộng mối quan hệ và tìm thấy niềm vui trong các hoạt động khác ngoài điện thoại.

5.3. Hợp Tác Với Gia Đình Và Cộng Đồng

Việc phòng ngừa và can thiệp lạm dụng điện thoại cần có sự hợp tác giữa gia đình, nhà trường và cộng đồng. Gia đình có thể giúp sinh viên thiết lập các quy tắc sử dụng điện thoại, khuyến khích các hoạt động ngoại khóa và tạo ra một môi trường gia đình hỗ trợ. Cộng đồng có thể cung cấp các dịch vụ tư vấn, hỗ trợ và các hoạt động giải trí lành mạnh.

VI. Tương Lai Ứng Dụng Công Nghệ Để Giảm Nghiện Điện Thoại

Trong tương lai, công nghệ có thể được sử dụng để giúp sinh viên kiểm soát việc sử dụng điện thoại và giảm thiểu tình trạng lạm dụng điện thoại. Các ứng dụng và phần mềm có thể giúp theo dõi thời gian sử dụng điện thoại, chặn các ứng dụng gây nghiện và cung cấp các lời nhắc nhở để nghỉ ngơi. Tuy nhiên, quan trọng nhất vẫn là ý thức tự giác và quyết tâm thay đổi của mỗi sinh viên.

6.1. Sử Dụng Ứng Dụng Theo Dõi Thời Gian Sử Dụng Điện Thoại

Các ứng dụng theo dõi thời gian sử dụng điện thoại có thể giúp sinh viên nhận biết được thói quen sử dụng điện thoại của mình và xác định các ứng dụng gây nghiện. Thông tin này có thể giúp sinh viên đưa ra các quyết định sáng suốt hơn về cách sử dụng điện thoại.

6.2. Chặn Các Ứng Dụng Gây Nghiện

Các ứng dụng và phần mềm chặn có thể giúp sinh viên hạn chế truy cập vào các ứng dụng gây nghiện, như mạng xã hội và trò chơi. Điều này giúp sinh viên tập trung vào các hoạt động quan trọng hơn, như học tập và làm việc.

6.3. Sử Dụng Các Ứng Dụng Hỗ Trợ Tập Trung

Các ứng dụng hỗ trợ tập trung có thể giúp sinh viên giảm xao nhãng và tăng cường khả năng tập trung. Các ứng dụng này thường sử dụng các kỹ thuật như Pomodoro, âm thanh trắng và chặn thông báo để giúp sinh viên tập trung vào công việc.

06/06/2025
Lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu vấn đề lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học. Chương 2: Cơ sở lí luận về lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học Chương 3: Tổ chức và phương pháp nghiên cứu. Chương 4: Kết quả nghiên cứu thực tiễn về lạm dụng điện thoại thông minh trên sinh viên đại học thành phố Hồ Chí Minh. 9 C ươ 1 TỔNG QUAN C C NGHIÊN CỨU VỀ LẠM DỤNG ĐIỆN THOẠI THÔNG MINH Ở SINH VIÊN ĐẠI HỌC Trên thế giới, các nghiên cứu về lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đang gia tăng đáng kể.

Các nghiên cứu về vấn đề này đã nhận được sự quan tâm từ các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới (46 quốc gia khác nhau đại diện cho tất cả các nước trên thế giới). Các nhà nghiên cứu từ Hàn Quốc, Hoa Kỳ và Trung Quốc là những người tích cực nhất trong dòng nghiên cứu này. Các tài liệu công bố các nghiên cứu về lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên được xuất bản từ năm 2000 đến năm 2020 đã cho thấy các nghiên cứu về lạm dụng điện thoại thông minh ở giai đoạn này được tập trung vào các vấn đề như: làm rõ các triệu chứng và mức độ lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học; Xác định công cụ đánh giá lạm dụng điện thoại thông minh; Thảo luận sự khác biệt về mức độ lạm dụng điện thoại thông minh theo giới tính, ngành học, trình độ học vấn, mức thu nhập của gia đình; Thảo luận về các yếu tố dẫn tới lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên; Thảo luận về các biện pháp tham vấn, trị liệu lạm dụng điện thoại thông minh (Hafidha Suleiman Al-Barashdi, Abdelmajid Bouazza and Naeema H. Dưới đây, luận án cũng sẽ tập trung tổng quan các nghiên cứu trên thế giới và Việt Nam theo các hướng nghiên cứu này.Cá iê ứu về biểu iệ v ứ độ ạ dụ điệ t oại t ô i ở si viê đại 1.Trên thế giới Trên thế giới, các nghiên cứu về biểu hiện và mức độ lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học khá đa dạng và phong phú, điều này càng khẳng định thêm tầm quan trọng và sự cấp thiết của vấn đề nghiên cứu này trong giai đoạn hiện nay.

10 Trong một nghiên cứu về biểu hiện và mức độ lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học, Bianchi và Phillips đã lập luận rằng, vấn đề lạm dụng điện thoại thông minh có thể là một biểu hiện của sự thiếu hụt kiểm soát xung lực hoặc trầm cảm. Kết quả nghiên cứu của các tác giả này cũng tiết lộ rằng những người trẻ tuổi, trong đó có sinh viên dường như dễ bị sử dụng nhiều và lạm dụng điện thoại thông minh [52]. James và Drennan đã thực hiện nghiên cứu về việc sử dụng điện thoại thông minh của sinh viên Úc và phát hiện ra sinh viên trong mẫu nghiên cứu của họ sử dụng điện thoại thông minh từ 1,5 đến 5 giờ mỗi ngày. Phát hiện của họ về biểu hiện lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên bao gồm một loạt các đặc điểm liên quan đến biểu hiện của người sử dụng chất gây nghiện như: bốc đồng, căng thẳng gia tăng trước khi sử dụng điện thoại thông minh, thất bại trong những chiến lược kiểm soát việc sử dụng điện thoại thông minh (James và Drennan, 2005) [99].

Trong một nghiên cứu của Perry và Lee cho thấy: từ 6% đến 11% sinh viên lạm dụng điện thoại thông minh có các biểu hiện như: khả năng chịu đựng, khả năng rút lui, trong khi học tập và làm việc không có khả năng giảm việc sử dụng điện thoại thông minh. Số lượng tin nhắn gửi đi và kỹ năng nhận thức khi sử dụng các tính năng và ứng dụng trên điện thoại thông minh là những yếu tố dự báo đáng kể về mức độ lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên. Những sinh viên trong mẫu nghiên cứu được xác định là lạm dụng dụng thoại thông minh cho thấy việc gửi tin nhắn ở họ tăng gấp đôi hoặc gấp ba so với tỷ lệ được tìm thấy ở những sinh viên khác cùng mẫu nghiên cứu (Perry và Lee, 2007) [130]. Walsh và cộng sự đã thực hiện một nghiên cứu định tính để kiểm tra các hoạt động của sinh viên đại học liên quan đến việc sử dụng điện thoại thông minh.

Nghiên cứu đã sử dụng các tiêu chí chẩn đoán nghiện hành vi để xác định các biểu hiện lạm dụng điện thoại thông minh trên sinh viên thuộc 11 mẫu nghiên cứu. Nghiên cứu này kết luận rằng, sinh viên đại học lạm dụng điện thoại thông minh đến mức họ bộc lộ dấu hiệu của chứng ám ảnh hành vi (Walsh và cộng sự, 2008) [160]. Trong một nghiên cứu của Hassanzadeh và Rezaei đã kết luận, sự phụ thuộc vào tin nhắn văn bản trên điện thoại dưới các hình thức như tin nhắn trên email, zalo, facebook, messenger,… là hành vi bắt buộc liên quan đến tin nhắn văn bản gây ra các biểu hiện tâm lý hoặc hành vi, xuất hiện từ quá trình sử dụng tin nhắn văn bản giữa các sinh viên. Kết quả cho thấy sinh viên đại học lạm dụng điện thoại thông minh và lạm dụng việc sử dụng tin nhắn trên điện thoại thông minh đã trở thành một vấn đề ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khoẻ và tinh thần ở họ.

Hơn nữa việc sử dụng điện thoại thông minh có vấn đề có thể làm phức tạp thêm các vấn đề về sinh lý và tâm lý của người sử dụng (Hassanzadeh và Rezaei, 2011) [90]. Để xác nhận mức độ lạm dụng điện thoại thông minh, Park đã đề nghị những người được hỏi báo cáo số phút sử dụng điện thoại thông minh của họ và chia họ thành người lạm dụng điện thoại thông minh mức độ nhẹ, báo cáo sử dụng ít hơn 9 phút một lần, người lạm dụng điện thoại thông minh mức độ nhiều, báo cáo sử dụng nhiều hơn 9 phút một lần. Park cũng đã kết luận, những người lạm dụng điện thoại thông minh có 7 dấu hiệu biểu hiện sau: khoan dung, rút lui, sử dụng ngoài ý muốn, cắt giảm, sử dụng nhiều thời gian, thay thế các hoạt động khác và tiếp tục sử dụng điện thoại thông minh mặc dù đã nhìn thấy những hậu quả do điện thoại thông minh gây ra cho bản thân (Park, 2005)[128]. Tác giả Choliz đã thiết kế một bản câu hỏi kiểm tra mức độ lạm dụng điện thoại thông minh trên sinh viên gồm 3 tiêu chí biểu hiện: Thiếu kiểm soát; Chịu đựng; Không tự hạn chế việc sử dụng điện thoại thông minh.

Các tiêu chí này được xác định dựa trên các tiêu chí từ Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê rối loạn tâm thần – Phiên bản 4. Các tiêu chí này bao gồm: Sử dụng 12 quá mức, các vấn đề với cha mẹ, khó kiểm soát việc sử dụng, ảnh hưởng tới các hoạt động khác, cảm giác khó chịu khi không thể sử dụng điện thoại thông minh. Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng, các nữ sinh viên có mức độ phụ thuộc vào điện thoại thông minh nhiều hơn nam sinh viên. Tương tự như vậy, các nữ sinh viên đạt điểm cao hơn các nam sinh viên về từng yếu tố trong bản câu hỏi.

Nữ sinh viên có mức độ chịu đựng cao hơn và trải qua nhiều tác động hơn với các hoạt động khác. Nữ sinh viên cũng sử dụng điện thoại thông minh để lảng tránh trạng thái, tâm trạng khó chịu và họ cảm thấy tồi tệ nếu không được sử dụng. Nữ sinh viên cũng gặp phải nhiều khó khăn hơn về kinh tế, về các vấn đề liên quan tới gia đình do lạm dụng điện thoại thông minh gây ra (Chóliz M. Billieux J, Linden M, Rochat L.

và cộng sự đã nghiên cứu vai trò của sự thúc đẩy trong việc sử dụng điện thoại thông minh thực tế và sử dụng điện thoại thông minh có vấn đề. Kết quả nghiên cứu của họ đã báo cáo bốn thành phần khác nhau liên quan tới lạm dụng điện thoại thông minh gồm: hành vi bốc đồng, sự khẩn cấp, thiếu tính toán trước, thiếu kiên trì và tìm kiếm cảm giác. Bảng câu hỏi sử dụng điện thoại thông minh có vấn đề đã đo lường 4 khía cạnh khác nhau của việc lạm dụng điện thoại thông minh đó là: bị cấm sử dụng; sử dụng nguy hiểm; phụ thuộc và tài chính. Kết quả cho thấy, mặc dù mỗi loại xung lực đóng một vai trò cụ thể trong việc sử dụng điện thoại thông minh, nhưng “khẩn cấp” dường như là yếu tố dự đoán mạnh nhất về việc sử dụng điện thoại thông minh có vấn đề (Billieux J, Linden M, Rochat L, 2008) [54].

Ở Trung Quốc, Casey đã xác định các biểu hiện liên quan tới việc lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học. Phân tích nhân tố khám phá của thang đo mức độ nghiện điện thoại thông minh đã xác định được 5 biểu hiện đó là: coi thường hậu quả có hại, bận tâm, không thể kiểm soát sự thèm 13 muốn sử dụng; giảm năng suất làm việc và cảm thấy lo lắng và lạc lõng (Casey BM, 2012)[61]. Ở Hàn Quốc, dựa trên việc sử dụng thang đo chẩn đoán nghiện internet Kwon và cộng sự đã phát triển thang đo chẩn đoán lạm dụng điện thoại thông minh. Dựa trên kết quả phân tích nhân tố, thang đo phụ của thang đo Nghiện điện thoại thông minh (SAS) được xác định các biểu hiện nghiện điện thoại thông minh theo các biểu hiện: xáo trộn cuộc sống hàng ngày, dự đoán tích cực, rút tiền, mối quan hệ định hướng không gian mạng, phụ thuộc và khoan dung (Kwon và cộng sự, 2013) [113].Ở Việt Nam Các nghiên cứu về biểu hiện và mức độ lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học còn là vấn đề nghiên cứu khá mới mẻ.

Tổng quan các nghiên cứu về biểu hiện và mức độ lạm dụng điện thoại thông minh ở sinh viên đại học ở Việt Nam đến thời điểm hiện nay còn rất ít. Có thể nêu dẫn một vài công trình nghiên cứu sau đây: Nghiên cứu của các tác giả Nguyễn Minh Tâm, Nguyễn Phúc Thành Nhân, Nguyễn Thị Thuý Hằng (2017) với tựa đề “Mối liên hệ giữa mức độ sử dụng điện thoại thông minh và các rối loạn giấc ngủ, rối loạn tâm lý ở học sinh trung học phổ thông và sinh viên” đã xác định được những học sinh, sinh viên lạm dụng dụng điện thoại thông minh có biểu hiện biểu hiện ở các khía cạnh xáo trộn sinh hoạt, dự đoán tích cực, thu hồi, mối quan hệ không gian mạng theo định hướng, sử dụng quá mức, và khả năng chống chịu, dung nạp [31].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Lạm Dụng Điện Thoại Thông Minh Ở Sinh Viên Đại Học Thành Phố Hồ Chí Minh" khám phá những tác động tiêu cực của việc sử dụng điện thoại thông minh quá mức đối với sinh viên, đặc biệt trong môi trường học tập. Tài liệu chỉ ra rằng việc lạm dụng điện thoại không chỉ ảnh hưởng đến kết quả học tập mà còn gây ra các vấn đề về sức khỏe tâm lý như lo âu và trầm cảm. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề xuất một số giải pháp để sinh viên có thể quản lý thời gian sử dụng điện thoại hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng học tập và cuộc sống cá nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động học tập và thói quen sử dụng công nghệ của sinh viên, bạn có thể tham khảo tài liệu Tác động của mạng xã hội đến hoạt động học tập của sinh viên học viện hành chính quốc gia hiện nay, nơi phân tích mối liên hệ giữa mạng xã hội và hiệu quả học tập. Ngoài ra, tài liệu Mối tương quan giữa việc sử dụng internet quá mức và sự cô đơn của sinh viên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những tác động tâm lý của việc sử dụng công nghệ. Cuối cùng, tài liệu Xây dựng lối sống tích cực của sinh viên trước tác động của mạng xã hội hiện nay cung cấp những chiến lược để sinh viên có thể phát triển một lối sống lành mạnh hơn trong thời đại số. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan đến việc sử dụng công nghệ trong học tập và cuộc sống hàng ngày.