Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu hướng phục hồi của kinh tế toàn cầu sau đại dịch COVID-19, ngành du lịch và lữ hành tiếp tục khẳng định vai trò là ngành kinh tế dịch vụ trọng điểm. Theo báo cáo của Hội đồng Du lịch và Lữ hành Thế giới (World Travel & Tourism Council - WTTC), trong năm 2024, ngành du lịch và lữ hành đã đóng góp khoảng 10% tổng GDP toàn cầu, đạt giá trị tương đương 10,9 nghìn tỷ USD. Trong cơ cấu chi tiêu du lịch thế giới, du lịch nội địa chiếm ưu thế vượt trội với tỷ trọng khoảng 75% và duy trì xu hướng tăng trưởng trong những năm tiếp theo. Tại Việt Nam, theo số liệu từ Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (VNAT), năm 2024 cả nước ước đón 110 triệu lượt khách nội địa và 17,5 triệu lượt khách quốc tế, mang lại tổng doanh thu khoảng 840 nghìn tỷ đồng; trước đó năm 2023 cũng ghi nhận 108 triệu lượt khách nội địa với doanh thu 678,3 nghìn tỷ đồng. Tại địa bàn Thành phố Huế, trong 10 tháng đầu năm 2025, lượng khách ghi nhận đạt khoảng 5,39 triệu lượt (tăng 65% so với cùng kỳ), với tổng doanh thu vượt 10 nghìn tỷ đồng; năm 2023 đón hơn 3,2 triệu lượt (tăng 56,1% so với năm 2022).
Sự tăng trưởng này phản ánh tiềm năng khai thác lớn của thị trường khách nội địa nhưng đồng thời đặt ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa các đơn vị lữ hành. Công ty Du lịch Proud Vietnam Travel – Trụ sở Huế là doanh nghiệp lữ hành hoạt động tại địa phương, lấy mảng khách nội địa làm thị trường mục tiêu chủ lực. Tuy nhiên, doanh nghiệp gặp phải trở ngại trong việc nắm bắt chính xác nhu cầu thực tế của du khách cũng như xác định cụ thể các yếu tố dịch vụ cấu thành sự thỏa mãn của khách hàng. Thực tiễn quản trị tại địa phương cho thấy chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt nào đánh giá định lượng các nhân tố tác động đến sự hài lòng của du khách nội địa đối với dịch vụ tour tại chi nhánh này. Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Lâm được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn đó.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách nội địa về chất lượng dịch vụ tour tại Công ty Proud Vietnam Travel, Trụ sở Huế, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao sự hài lòng của du khách trong thời gian tới. Các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng trong ngành du lịch.
- Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ đến sự hài lòng của du khách nội địa về dịch vụ tour của công ty.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm cải thiện chất lượng dịch vụ tour và nâng cao mức độ hài lòng của du khách nội địa tại công ty trong thời gian tới.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách nội địa về chất lượng dịch vụ tour của Công ty Proud Vietnam Travel, Trụ sở Huế.
- Đối tượng khảo sát: Du khách nội địa đã và đang sử dụng dịch vụ tour du lịch do Công ty Proud Vietnam Travel, Trụ sở Huế cung cấp.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực hiện trên địa bàn Thành phố Huế.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2022–2024; dữ liệu sơ cấp được tiến hành điều tra, thu thập trong tháng 9 năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng lý thuyết dựa trên các định nghĩa kinh điển về du lịch (Tổ chức Du lịch Thế giới - UNWTO, Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, Luật Du lịch Việt Nam 2005 và 2017) và 5 nhóm dịch vụ du lịch cấu thành (dịch vụ lữ hành, vận chuyển, lưu trú, ăn uống - giải trí, và thông tin - hướng dẫn). Để đo lường chất lượng dịch vụ, nghiên cứu đối chiếu ba mô hình nền tảng: Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ và thang đo SERVQUAL (Parasuraman et al., 1985, 1988), Mô hình kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992) với công thức đánh giá $SQ = \sum P_{ij}$, và Mô hình tiền đề - trung gian (Dabholkar et al., 2000). Về sự hài lòng, tác giả tổng hợp quan điểm của Fornell (1995), Kotler (2000), Hoyer & MacInnis (2001), kết hợp cách phân loại 3 mức độ hài lòng của Bernd Stauss & Patricia Neuhaus (1997) gồm hài lòng tích cực, hài lòng ổn định và hài lòng thụ động.
Trên cơ sở kế thừa mô hình SERVPERF và kết quả từ các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Adusei et al., 2022; Khatib, 2023; Tan et al., 2024; Hồ Tấn Minh, 2021; Nguyễn Văn Công et al., 2022; Lê Tấn Thành et al., 2023; Trần Thị Thu, 2024), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, được đo lường thông qua 21 biến quan sát sử dụng thang đo Likert:
| Nhóm nhân tố |
Ký hiệu |
Số biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| Sự tin cậy |
TC |
3 biến (TC1 - TC3) |
Tính khoa học của lịch trình, sự đa dạng của nội dung tour, chất lượng dịch vụ ăn uống. |
| Khả năng đáp ứng |
DU |
3 biến (DU1 - DU3) |
Sự nhiệt tình của tư vấn viên, mức độ sẵn sàng hỗ trợ của nhân viên/HDV, tốc độ giải quyết yêu cầu. |
| Sự đảm bảo |
DB |
3 biến (DB1 - DB3) |
Kiến thức chuyên môn của HDV, thái độ lịch sự tạo sự tin tưởng, kỹ năng xử lý tình huống phát sinh. |
| Phương tiện hữu hình |
HH |
3 biến (HH1 - HH3) |
Tình trạng tiện nghi/an toàn của xe/thuyền, trang phục nhân viên, chất lượng thiết bị âm thanh hỗ trợ. |
| Sự đồng cảm |
DC |
3 biến (DC1 - DC3) |
Chăm sóc nhu cầu cá nhân, sự linh hoạt điều chỉnh chương trình tour, chính sách ưu đãi/khuyến mại. |
| Giá cả |
GC |
3 biến (GC1 - GC3) |
Tính hợp lý so với chất lượng, sự minh bạch khi niêm yết giá, tính cạnh tranh so với đối thủ. |
| Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) |
HL |
3 biến (HL1 - HL3) |
Đánh giá hài lòng chung, ý định giới thiệu cho người thân, ý định tiếp tục sử dụng tour trong tương lai. |
Các giả thuyết nghiên cứu được thiết lập từ H1 đến H6, giả định tất cả 6 nhân tố trên đều có tác động cùng chiều (+) đến sự hài lòng của du khách nội địa.
Về phương pháp thu thập dữ liệu:
- Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, tình hình nhân sự của công ty giai đoạn 2022–2024; số liệu công bố của Sở Du lịch Thừa Thiên Huế và Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát thiết kế sẵn. Áp dụng công thức cỡ mẫu của Hair et al. (2013) yêu cầu $N_{min} = 5 \times m = 5 \times 21 = 105$ quan sát, kết hợp công thức hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996) yêu cầu $N \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$ quan sát. Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 130 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
- Kỹ thuật chọn mẫu: Phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Khảo sát trực tiếp tại văn phòng, các điểm đón tiễn khách, trong lịch trình tour, kết hợp gửi biểu mẫu trực tuyến qua Zalo, Facebook, Email.
Phương pháp phân tích số liệu:
- Dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và xử lý trên Microsoft Excel.
- Dữ liệu sơ cấp được làm sạch và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua: thống kê mô tả (Mean, Standard Deviation, phần trăm); kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha (chấp nhận biến có tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và Alpha $\ge 0,7$); phân tích nhân tố khám phá EFA (điều kiện kiểm định: $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett's Test có Sig. $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0,5$); phân tích tương quan Pearson; và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS) kết hợp kiểm định F trong phân tích phương sai ANOVA để đánh giá độ phù hợp của mô hình nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Phần I: Đặt vấn đề
Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự phục hồi du lịch nội địa sau đại dịch và nhu cầu nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp lữ hành tại Thừa Thiên Huế. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách nội địa, đối tượng khảo sát là du khách đã sử dụng dịch vụ tour của PVT Trụ sở Huế, phạm vi không gian tại TP. Huế, phạm vi thời gian (thứ cấp 2022–2024, sơ cấp tháng 9/2025). Đồng thời, phần này trình bày khung phương pháp luận nghiên cứu gồm quy trình chọn mẫu thuận tiện ($N = 130$), các tiêu chuẩn kiểm định định lượng trên phần mềm SPSS 20 và phác thảo cấu trúc khóa luận thành 3 phần chính.
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về sự hài lòng của du khách đối với dịch vụ tour du lịch
Chương này cung cấp hệ thống lý thuyết toàn diện về kinh tế du lịch và hành vi người tiêu dùng:
- Hệ thống hóa các khái niệm du lịch, dịch vụ du lịch và làm rõ 5 đặc tính chi phối của dịch vụ du lịch: tính tổng hợp phụ thuộc lẫn nhau, tính cố định không thể dịch chuyển theo khách hàng, tính phụ thuộc lớn vào nhân sự phục vụ, tính thời vụ sâu sắc và tính nhạy cảm trước biến động ngoại cảnh.
- Trình bày 5 nhóm phân loại dịch vụ du lịch theo Luật Du lịch Việt Nam, phân tích cơ chế vận hành của mô hình SERVQUAL (5 khoảng cách dịch vụ), mô hình SERVPERF và mô hình tiền đề của Dabholkar et al. (2000).
- Khái niệm hóa sự hài lòng của khách hàng và phân tích cấu trúc 6 nhân tố tác động (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Phương tiện hữu hình, Nhận thức về giá cả).
- Tổng hợp các công trình thực nghiệm quốc tế (Adusei et al., 2022 về vai trò HDV; Khatib, 2023 về các tiêu chuẩn an toàn; Tan et al., 2024) và trong nước (Hồ Tấn Minh, 2021; Nguyễn Văn Công et al., 2022; Lê Tấn Thành et al., 2023; Trần Thị Thu, 2024). Qua đó, tác giả xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6), thiết lập bảng mã hóa 21 biến quan sát và phân tích bối cảnh thị trường du lịch nội địa Việt Nam cũng như trục du lịch di sản Miền Trung - Thừa Thiên Huế.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách nội địa về dịch vụ tour du lịch tại Công ty Proud Vietnam Travel, Trụ sở Huế
Chương 2 là nội dung thực nghiệm trọng tâm của khóa luận, phản ánh thực trạng doanh nghiệp và kết quả xử lý dữ liệu:
- Khái quát về Công ty Proud Vietnam Travel – Trụ sở Huế: Lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, các dòng sản phẩm tour du lịch lữ hành cốt lõi, thống kê số lượng khách theo gói tour giai đoạn 2023–2024, kết quả kinh doanh và biến động nhân sự giai đoạn 2022–2024.
- Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu: Phân tích cơ cấu 130 du khách theo đặc điểm nhân khẩu học, các kênh tiếp cận thông tin doanh nghiệp và tần suất sử dụng dịch vụ tour.
- Kiểm định thang đo: Phân tích Cronbach’s Alpha cho các thang đo biến độc lập và biến phụ thuộc, xác nhận các biến quan sát đều đạt chuẩn độ tin cậy học thuật trước khi đưa vào EFA.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Thực hiện trích nhân tố và xoay ma trận cho 18 biến độc lập và 3 biến phụ thuộc. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett xác nhận tính thích hợp của dữ liệu.
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết: Kiểm tra ma trận tương quan Pearson nhằm loại trừ hiện tượng đa cộng tuyến. Đánh giá bảng ANOVA và hệ số xác định $R^2$ điều chỉnh để xác định mức độ giải thích của mô hình. Kết quả chỉ ra 5 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng (Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm, Giá cả); riêng nhân tố Phương tiện hữu hình không có ý nghĩa thống kê.
- Thống kê mô tả chi tiết: Tính toán giá trị trung bình (Mean) và độ lệch chuẩn của từng biến quan sát thuộc các nhóm TC, DU, DB, DC, GC và HL. Qua đó chỉ ra những mặt đạt được (lịch trình khoa học, món ăn đảm bảo, HDV lịch sự) và chỉ rõ các điểm nghẽn tồn tại (tốc độ trả lời tin nhắn chậm giờ cao điểm, HDV trẻ yếu kỹ năng giải quyết sự cố, thông tin phụ thu chưa minh bạch).
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của du khách nội địa về dịch vụ tour du lịch tại Công ty Du lịch Proud Vietnam Travel, Trụ sở Huế
Dựa trên kết quả định lượng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp ứng với 5 nhân tố có tác động thực tế:
- Giải pháp cho "Sự tin cậy": Chuẩn hóa cam kết dịch vụ, giám sát việc thực hiện đúng lộ trình tour quảng cáo, duy trì chất lượng bữa ăn và kiểm soát chất lượng điểm tham quan liên kết.
- Giải pháp cho "Khả năng đáp ứng": Tối ưu hóa quy trình tư vấn trực tuyến, rút ngắn thời gian phản hồi tin nhắn của khách qua mạng xã hội, phân bổ nhân sự hỗ trợ trong khung giờ cao điểm.
- Giải pháp cho "Sự đảm bảo": Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ về kiến thức lịch sử - văn hóa Cố đô Huế, bồi dưỡng kỹ năng mềm và quy trình xử lý khủng hoảng cho đội ngũ HDV, đặc biệt là nhân sự mới.
- Giải pháp cho "Sự đồng cảm": Thiết lập hệ thống ghi nhận nhu cầu cá nhân của du khách (chế độ ăn, người cao tuổi/trẻ em), triển khai chính sách chăm sóc khách hàng sau chuyến đi và đa dạng hóa chương trình ưu đãi tri ân.
- Giải pháp cho "Giá cả": Minh bạch hóa toàn bộ cấu trúc giá trên hợp đồng và ấn phẩm truyền thông, liệt kê chi tiết các khoản đã bao gồm và phụ thu tự chọn, xây dựng các gói tour có mức giá cạnh tranh tương xứng với giá trị trải nghiệm.
Phần III: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ kết quả nghiên cứu đã đạt được của khóa luận. Đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (Sở Du lịch, chính quyền địa phương) về việc quy hoạch sản phẩm du lịch, quản lý môi trường kinh doanh lữ hành và hỗ trợ quảng bá điểm đến Huế.
Kết quả và đóng góp nghiên cứu
Dựa trên dữ liệu khảo sát từ 130 bảng hỏi hợp lệ tại Proud Vietnam Travel – Trụ sở Huế, nghiên cứu mang lại các kết quả định lượng cụ thể:
| Nhân tố kiểm định |
Tác động đến sự hài lòng |
Đánh giá giả thuyết |
Đặc điểm ghi nhận từ số liệu khảo sát |
| Sự tin cậy (TC) |
Dương (+), tác động mạnh |
Chấp nhận H1 |
Khách đánh giá cao lịch trình khoa học, điểm đến phong phú, bữa ăn đảm bảo; vẫn còn tỷ lệ nhỏ phản ánh tour chưa sát quảng cáo. |
| Khả năng đáp ứng (DU) |
Dương (+), tác động mạnh |
Chấp nhận H2 |
Nhân viên tư vấn nhiệt tình; hạn chế ở tốc độ phản hồi tin nhắn chậm và thiếu nhân sự ứng trực giờ cao điểm. |
| Sự đảm bảo (DB) |
Dương (+) |
Chấp nhận H3 |
HDV thân thiện, lịch sự, tạo được niềm tin; tuy nhiên một số HDV trẻ còn hạn chế về kiến thức chuyên sâu và phản xạ xử lý sự cố. |
| Sự đồng cảm (DC) |
Dương (+) |
Chấp nhận H5 |
Doanh nghiệp linh hoạt điều chỉnh lịch trình khi có yêu cầu hợp lý; khâu chăm sóc hậu mãi và ưu đãi cá nhân hóa chưa sâu. |
| Giá cả (GC) |
Dương (+) |
Chấp nhận H6 |
Mức giá được nhìn nhận là tương xứng với chất lượng nhận được; thông tin về phụ thu và dịch vụ phát sinh chưa thật sự rõ ràng. |
| Phương tiện hữu hình (HH) |
Không có tác động |
Bác bỏ H4 |
Phương tiện vận chuyển sạch sẽ, trang phục chỉnh tề tạo ấn tượng ban đầu nhưng không tác động mang tính quyết định đến mức độ hài lòng tổng thể. |
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:
- Về mặt học thuật: Nghiên cứu kiểm chứng mô hình SERVPERF kết hợp với biến nhận thức Giá cả tại thị trường du lịch nội địa địa phương; chứng minh trong bối cảnh dịch vụ tour tại Huế, "Sự tin cậy" và "Khả năng đáp ứng" là hai nhân tố chi phối mạnh mẽ nhất, trong khi "Phương tiện hữu hình" không đóng vai trò quyết định sự hài lòng.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban Giám đốc Proud Vietnam Travel – Trụ sở Huế bức tranh định lượng khách quan về cảm nhận của khách hàng, làm căn cứ điều chỉnh quy trình vận hành dịch vụ lữ hành, tối ưu hóa chính sách giá và nâng cao chất lượng nhân sự hướng dẫn viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Cỡ mẫu khảo sát gồm 130 phiếu hợp lệ; dù đã thỏa mãn ngưỡng tối thiểu theo yêu cầu phân tích EFA và hồi quy đa biến ($N_{min} = 105$), dung lượng mẫu nhìn chung vẫn ở mức khiêm tốn so với tổng lượt khách nội địa thực tế của công ty.
- Phương pháp chọn mẫu thuận tiện khiến tính đại diện cho toàn bộ đối tượng khách du lịch nội địa chưa đạt mức tối ưu.
- Không gian và thời gian khảo sát giới hạn tại Trụ sở Huế trong tháng 9 năm 2025 – giai đoạn giao mùa du lịch, do đó chưa đo lường đầy đủ ảnh hưởng của tính mùa vụ (đặc biệt là mùa cao điểm hè hoặc mùa mưa bão đặc trưng của miền Trung).
- Mô hình mới chỉ tập trung vào 6 nhân tố chất lượng dịch vụ và giá cả, chưa kiểm soát các biến ngoại lai như hình ảnh thương hiệu (brand image), truyền miệng điện tử (e-WOM) hay giá trị cảm nhận đa chiều.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên các nhóm khách hàng đa dạng hơn và áp dụng kỹ thuật chọn mẫu xác suất ngẫu nhiên.
- Thực hiện khảo sát kéo dài qua nhiều thời điểm trong năm nhằm đánh giá sự biến động cảm nhận của du khách theo tính thời vụ.
- Tích hợp thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết vào mô hình phân tích (như danh tiếng thương hiệu, đặc điểm nhân khẩu học, giá trị cảm nhận).
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn đối với:
- Sinh viên, học viên thuộc các khối ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, Kinh tế Du lịch trong việc tìm hiểu quy trình triển khai đề tài nghiên cứu định lượng ứng dụng thang đo SERVPERF và kiểm định mô hình hồi quy trên phần mềm SPSS.
- Những người thực hiện đề tài tốt nghiệp có định hướng kết hợp yếu tố kỹ thuật dịch vụ với nhận thức giá cả trong lĩnh vực dịch vụ khách hàng.
- Bộ phận quản trị, điều hành tour và phòng Marketing - Chăm sóc khách hàng tại các doanh nghiệp lữ hành đang khai thác thị trường miền Trung trong việc thiết kế bảng kiểm tra chất lượng dịch vụ nội bộ, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng nghiệp vụ hướng dẫn viên và cải tiến chính sách chăm sóc du khách.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận kế thừa từ những lý thuyết nền tảng nào?
Khóa luận xây dựng mô hình dựa trên thang đo kết quả thực hiện SERVPERF của Cronin & Taylor (1992) kế thừa từ SERVQUAL (Parasuraman et al., 1988), đồng thời bổ sung nhân tố "Giá cả" dựa trên nghiên cứu thực nghiệm của Hồ Tấn Minh (2021), Nguyễn Văn Công et al. (2022) và Tan et al. (2024) để phù hợp với tâm lý du khách nội địa.
2. Cỡ mẫu khảo sát thực tế là bao nhiêu và căn cứ vào tiêu chuẩn học thuật nào để xác định?
Tác giả đã thu về 130 phiếu khảo sát hợp lệ từ 150 phiếu phát ra. Cỡ mẫu này căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair et al. (2013) yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$) và công thức của Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy đa biến ($8 \times 6 + 50 = 98$).
3. Trong 6 giả thuyết nghiên cứu ban đầu, giả thuyết nào không được chấp nhận sau phân tích hồi quy?
Giả thuyết H4 (Phương tiện hữu hình có ảnh hưởng tích cực đến sự hài lòng) bị loại bỏ do kết quả kiểm định cho thấy biến Phương tiện hữu hình không có tác động mang ý nghĩa thống kê đến sự hài lòng của du khách nội địa tại công ty.
4. Hai nhân tố nào có mức độ tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của du khách nội địa tại Proud Vietnam Travel – Trụ sở Huế?
Kết quả phân tích hồi quy xác định "Sự tin cậy" (cam kết lịch trình, chất lượng nội dung tour, dịch vụ ăn uống) và "Khả năng đáp ứng" (thái độ tư vấn, mức độ sẵn sàng giúp đỡ, tốc độ giải quyết yêu cầu) là hai yếu tố có tác động quan trọng nhất.
5. Khách hàng đã phản ánh những hạn chế cụ thể nào về chất lượng dịch vụ tour của công ty?
Khách hàng chỉ ra ba điểm nghẽn chính: tốc độ phản hồi qua tin nhắn còn chậm vào giờ cao điểm do thiếu nhân sự ứng trực; kiến thức chuyên môn sâu và kỹ năng xử lý tình huống phát sinh của một số hướng dẫn viên trẻ còn hạn chế; thông tin liên quan đến các khoản chi phí phụ thu dịch vụ chưa được công khai minh bạch hoàn toàn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Lâm đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của du khách nội địa tại Công ty Proud Vietnam Travel – Trụ sở Huế. Dựa trên 130 mẫu khảo sát hợp lệ, nghiên cứu xác nhận 5 nhân tố gồm Sự tin cậy, Khả năng đáp ứng, Sự đảm bảo, Sự đồng cảm và Giá cả tác động tích cực đến sự hài lòng, trong đó Sự tin cậy và Khả năng đáp ứng giữ vai trò then chốt nhất. Các giải pháp được đề xuất tập trung trực tiếp vào việc chuẩn hóa cam kết lịch trình, nâng cao nghiệp vụ hướng dẫn viên, rút ngắn tốc độ phản hồi và minh bạch hóa chi phí, tạo cơ sở thực tiễn để doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ lữ hành tại địa phương.