Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Giáo dục đại học tại Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển biến mạnh mẽ cả về quy mô lẫn chất lượng. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự phát triển của nền kinh tế tri thức, các cơ sở giáo dục đại học ngày càng chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu khắt khe của thị trường lao động. Song song với hoạt động giảng dạy chuyên môn, dịch vụ hỗ trợ đào tạo đóng vai trò thiết yếu, tác động trực tiếp đến đời sống học tập và sinh hoạt của người học. Dưới góc độ quản trị đại học hiện đại, sinh viên được xem là khách hàng tham gia trực tiếp vào quá trình cung ứng dịch vụ, đồng thời là đầu ra của hệ thống giáo dục. Mức độ hài lòng của sinh viên đóng vai trò như chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động, uy tín và năng lực cạnh tranh của nhà trường.

Tuy nhiên, tại nhiều cơ sở đào tạo, việc thu thập phản hồi từ người học vẫn còn mang tính hình thức hoặc ràng buộc hành chính (như bắt buộc khảo sát mới được xem điểm hoặc đăng ký học phần), dẫn đến việc đánh giá chưa phản ánh thực chất kỳ vọng của sinh viên. Đề tài "Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên về dịch vụ hỗ trợ đào tạo tại trường Đại học Nguyễn Tất Thành" do nhóm sinh viên Khoa Tài chính - Kế toán thực hiện trong khuôn khổ học phần Thống kê ứng dụng trong tài chính nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Đề tài xác định cụ thể hai mục tiêu nghiên cứu:

  1. Giúp sinh viên hiểu rõ hơn về hệ thống dịch vụ hỗ trợ của Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, từ đó chủ động lựa chọn và khai thác các tiện ích hỗ trợ tối ưu cho quá trình học tập.
  2. Cung cấp dữ liệu thực nghiệm giúp Đoàn trường và các đơn vị quản lý nắm bắt chính xác nhu cầu của người học, tạo cơ sở xây dựng các giải pháp hỗ trợ phù hợp cho từng nhóm đối tượng sinh viên.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của sinh viên đối với các dịch vụ hỗ trợ đào tạo và các nhân tố ảnh hưởng.
  • Đối tượng khảo sát: Sinh viên hệ chính quy đang theo học tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • Thời gian và địa bàn nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát được thu thập trực tiếp tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành vào ngày 03/03/2023; đề tài hoàn thành báo cáo vào tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu kế thừa khung lý thuyết từ mô hình chất lượng dịch vụ cảm nhận SERVPERF của Parasuraman cùng các công trình nghiên cứu trong nước, trọng tâm là nghiên cứu của TS. Nguyễn Thanh Vũ và ThS. Bùi Quang Tâm (2020) công bố trên Tạp chí Công Thương về các yếu tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ hỗ trợ đào tạo tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.

Mô hình nghiên cứu ban đầu đề xuất gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc:

  • Khả năng tiếp cận dịch vụ (KNTC): Mức độ thuận tiện, quy trình tiếp cận thông tin, học phí, học phần và thời gian làm việc của các bộ phận hỗ trợ.
  • Đội ngũ cán bộ hỗ trợ (CBHT): Tinh thần, thái độ phục vụ, năng lực chuyên môn và sự hướng dẫn của giảng viên, chuyên viên, cố vấn học tập, cán bộ thư viện và y tế.
  • Quy trình thực hiện (QTTH): Tính kịp thời, rõ ràng và minh bạch trong giải quyết học vụ, chế độ chính sách, đăng ký môn học và hoạt động tư vấn.
  • Cơ sở vật chất trang thiết bị (CSVC): Điều kiện phòng học, giảng đường, trang thiết bị kỹ thuật (máy chiếu, điều hòa, wifi), thư viện, khu tự học, nhà vệ sinh và căng tin.
  • Kênh thông tin tương tác (TITT): Mức độ công khai, tính kịp thời và hiệu quả của các kênh truyền thông (website, fanpage, email, đường dây nóng, văn phòng khoa, họp lớp cố vấn học tập).
  • Các hoạt động phong trào (HĐPT): Các chương trình văn nghệ, thể thao, hoạt động câu lạc bộ - đội nhóm và rèn luyện kỹ năng mềm do nhà trường tổ chức.
  • Sự hài lòng của sinh viên (SHL): Biến phụ thuộc đo lường đánh giá tổng quát của người học đối với dịch vụ hỗ trợ đào tạo.

Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, tham khảo mô hình sẵn có và thảo luận nhóm với lãnh đạo các đơn vị hỗ trợ đào tạo để hoàn thiện bảng hỏi và mã hóa thang đo.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua phiếu khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).

Về kích thước mẫu, nghiên cứu áp dụng quy tắc kinh nghiệm 5:1 của Bollen (1998) và Hair et al. (1998). Với 34 biến quan sát được thiết kế, dung lượng mẫu tối thiểu cần đạt là $34 \times 5 = 170$ quan sát. Mẫu dữ liệu thực tế thu thập hợp lệ phục vụ phân tích thống kê là $N = 184$ sinh viên chính quy.

Quy trình xử lý dữ liệu định lượng trên phần mềm thống kê gồm các bước tuần tự:

  1. Thống kê mô tả các biến quan sát (Mean, Std. Deviation, Min, Max).
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép quay Varimax with Kaiser Normalization.
  3. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (yêu cầu Cronbach's Alpha $\ge 0.7$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0.3$).
  4. Tính toán giá trị đại diện cho từng nhân tố sau khi tái cấu trúc thông qua hàm trung bình cộng (MEAN).
  5. Phân tích ma trận tương quan tuyến tính Pearson.
  6. Phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp chọn từng bước (Stepwise Selection) để xác định các biến có ảnh hưởng thực sự đến sự hài lòng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về đề tài

Chương này khái quát bối cảnh giáo dục đại học trong thời kỳ kinh tế tri thức và hội nhập quốc tế, khẳng định vai trò của dịch vụ hỗ trợ người học bên cạnh hoạt động giảng dạy. Tác giả trình bày lý do chọn đề tài, xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu đối với người học và tổ chức Đoàn trường, xác định phạm vi nghiên cứu tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành với mốc thời gian khảo sát ngày 03/03/2023, đồng thời phác thảo kết cấu tổng thể gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lí luận

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về dịch vụ giáo dục và đào tạo, phân biệt các yếu tố cấu thành mang tính vật chất (giảng đường, trang thiết bị) và phi vật chất (truyền thụ tri thức, tư vấn, phục vụ). Chương 2 làm rõ định nghĩa 6 nhân tố cấu thành dịch vụ hỗ trợ đào tạo và trình bày cơ sở lý thuyết về các kỹ thuật thống kê ứng dụng:

  • Tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu theo Hair et al. (1998) và Bollen (1998).
  • Điều kiện kiểm định EFA: hệ số KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $Sig. < 0.05$, hệ số tải nhân tố Factor Loading $\ge 0.5$, tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$, và giá trị Eigenvalue $> 1$.
  • Tiêu chuẩn kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha theo Nunnally & Bernstein (1994).
  • Bản chất của ma trận tương quan Pearson và thuật toán lựa chọn biến Stepwise kết hợp giữa đưa dần vào (forward selection) và loại trừ dần ra (backward elimination) dựa trên các tiêu chí thống kê $F_{in}/F_{out}$ và $P_{in}/P_{out}$.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Nội dung chương 3 tập trung vào việc thiết kế công cụ đo lường và bảng câu hỏi khảo sát gồm 34 biến quan sát được mã hóa chi tiết:

Nhóm nhân tố Mã hóa Số biến Nội dung đo lường chính
Khả năng tiếp cận dịch vụ KNTC1 - KNTC4 4 Tiếp xúc cán bộ hỗ trợ, quy trình hướng dẫn tiếp cận, kênh thông tin, thời gian tiếp sinh viên.
Đội ngũ cán bộ hỗ trợ CBHT1 - CBHT6 6 Thái độ nhiệt tình, tư vấn thực tập/việc làm, tư vấn chính sách, hướng dẫn thư viện, tư vấn tâm lý, hướng dẫn y tế/văn thể mỹ.
Quy trình thực hiện QTTH1 - QTTH6 6 Thời hạn giải quyết học vụ, xử lý chế độ chính sách, thông tin việc làm, tư vấn tâm lý/y tế, đăng ký môn học, tiếp nhận tham gia phong trào.
Cơ sở vật chất CSVC1 - CSVC5 5 Diện tích phòng học, trang thiết bị giảng đường, không gian tự học/thư viện, vệ sinh, hệ thống căng tin.
Kênh thông tin tương tác TITT1 - TITT5 5 Tính minh bạch của website/fanpage, tính kịp thời của thông tin học vụ, hỗ trợ giải đáp thắc mắc, văn phòng khoa, họp lớp cố vấn học tập.
Hoạt động phong trào HĐPT1 - HĐPT4 4 Tần suất tổ chức văn nghệ/thể thao, hoạt động CLB/đội nhóm rèn kỹ năng, mức độ phổ biến phong trào, tính hữu ích bổ trợ học tập.
Sự hài lòng của sinh viên SHL1 - SHL4 4 Hài lòng về khả năng tiếp cận, thái độ/năng lực cán bộ, quy trình hướng dẫn, và đánh giá hài lòng chung.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

1. Thống kê mô tả

Khảo sát trên mẫu $N = 184$ cho thấy giá trị trung bình (Mean) của các biến quan sát có sự phân hóa:

  • Ở thang đo Khả năng tiếp cận, biến KNTC1 đạt điểm trung bình cao nhất ($Mean = 3.696$), cho thấy sinh viên đánh giá tích cực việc tiếp cận đội ngũ cán bộ hỗ trợ khi cần thiết.
  • Ở thang đo Đội ngũ cán bộ hỗ trợ, biến CBHT1 ghi nhận mức đánh giá rất cao ($Mean = 4.804$).
  • Thang đo Quy trình thực hiện ghi nhận điểm trung bình thấp nhất ở biến QTTH4 (tư vấn tâm lý, hỗ trợ y tế) và cao nhất ở QTTH6 (quy trình tham gia hội thảo, phong trào).
  • Thang đo Cơ sở vật chất ghi nhận biến CSVC1 đạt $Mean = 3.889$; Thang đo Kênh thông tin tương tác có biến TTTT1 đạt $Mean = 3.806$ và TTTT5 đạt mức đánh giá cao; Thang đo Hoạt động phong trào ghi nhận HĐPT1 đạt $Mean = 3.857$; Thang đo Sự hài lòng ghi nhận biến SHL1 đạt $Mean = 3.762$.

2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA)

  • Đối với 30 biến quan sát độc lập (Nhân tố X):
    • EFA lần 1: $KMO = 0.914$, $Sig. = 0.000$, trích được 6 nhân tố giải thích $71.%$. Hai biến QTTH6 và TTTT2 có hệ số tải $< 0.5$ nên bị loại.
    • EFA lần 2: $KMO = 0.911$, $Sig. = 0.000$, trích được 5 nhân tố giải thích $71.%$. Biến QTTH6 tiếp tục không đạt yêu cầu hệ số tải và bị loại.
    • EFA lần 3: Sử dụng 28 biến quan sát còn lại, kết quả kiểm định đạt $KMO = 0.910$, kiểm định Bartlett có $Sig. = 0.000$, trích được 5 nhân tố với tổng phương sai trích đạt $72.%$. Tất cả các biến đều có hệ số tải nhân tố $> 0.5$, không có biến nào tải chéo phức tạp.
  • Đối với 4 biến quan sát phụ thuộc (Nhân tố Y):
    • EFA lần 1: $KMO = 0.722$, $Sig. = 0.000$, trích 1 nhân tố giải thích $59.%$. Biến SHL4 có hệ số tải $< 0.5$ nên bị loại.
    • EFA lần 2: 3 biến quan sát (SHL1, SHL2, SHL3) đạt $KMO = 0.722$, $Sig. = 0.000$, trích 1 nhân tố duy nhất giải thích $78.%$ tổng phương sai trích. Tất cả hệ số tải đều $> 0.85$ (SHL3: 0.909; SHL2: 0.897; SHL1: 0.856).

3. Tái cấu trúc nhân tố và Đánh giá độ tin cậy Cronbach's Alpha

Sau phân tích EFA, các biến quan sát được cơ cấu lại thành 5 nhóm nhân tố độc lập mới và 1 nhóm nhân tố phụ thuộc:

  • TB_KNTC (Khả năng tiếp cận mới): Gồm 8 biến (KNTC1, KNTC2, KNTC3, KNTC4, CBHT1, CBHT2, CBHT3, CSVC1), đạt hệ số Cronbach's Alpha $= 0.888$.
  • TB_CBHT (Cán bộ hỗ trợ mới): Gồm 5 biến (QTTH1, QTTH2, CBHT4, CBHT5, CBHT6), đạt Cronbach's Alpha $> 0.7$.
  • TB_CSVC (Cơ sở vật chất mới): Gồm 5 biến (CSVC2, CSVC3, CSVC4, CSVC5, TTTT1), đạt Cronbach's Alpha $= 0.896$.
  • TB_HĐPT (Hoạt động phong trào mới): Gồm 7 biến (HĐPT1, HĐPT2, HĐPT3, HĐPT4, TTTT3, TTTT4, TTTT5), đạt Cronbach's Alpha $> 0.7$.
  • TB_QTTH (Quy trình thực hiện mới): Gồm 3 biến (QTTH3, QTTH4, QTTH5), đạt Cronbach's Alpha $> 0.7$.
  • TB_SHL (Sự hài lòng): Gồm 3 biến (SHL1, SHL2, SHL3), đạt Cronbach's Alpha $> 0.7$.

Tất cả các thang đo đều có hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item-Total Correlation) $> 0.3$, đáp ứng tiêu chuẩn độ tin cậy.

4. Phân tích tương quan Pearson

Phân tích ma trận tương quan giữa các biến đại diện với biến phụ thuộc TB_SHL ($N = 184$) cho thấy toàn bộ 5 biến độc lập đều có tương quan tuyến tính thuận chiều và có ý nghĩa thống kê ($Sig. = 0.000 < 0.05$):

Cặp tương quan Hệ số Pearson ($r$) Mức ý nghĩa ($Sig.$) Chiều hướng tương quan
TB_HĐPT - TB_SHL 0.694 0.000 Tương quan thuận chiều mạnh
TB_CBHT - TB_SHL 0.632 0.000 Tương quan thuận chiều
TB_KNTC - TB_SHL 0.610 0.000 Tương quan thuận chiều
TB_CSVC - TB_SHL 0.376 0.000 Tương quan thuận chiều
TB_QTTH - TB_SHL 0.319 0.000 Tương quan thuận chiều

5. Phân tích hồi quy Stepwise

Phương pháp hồi quy từng bước (Stepwise) đưa vào 5 biến độc lập đã tự động sàng lọc và lựa chọn được 3 biến có tác động thực sự đến biến phụ thuộc TB_SHL:

  • Bước 1: Biến TB_HĐPT được đưa vào mô hình.
  • Bước 2: Biến TB_KNTC được đưa vào mô hình.
  • Bước 3: Biến TB_CBHT được đưa vào mô hình.

Hai biến TB_CSVC và TB_QTTH bị loại khỏi phương trình hồi quy do không thỏa mãn tiêu chuẩn thống kê ($F_{in}/F_{out}$).

Chương 5: Đề xuất kiến nghị giải pháp

Dựa trên kết quả mô hình hồi quy với 3 nhân tố có tác động then chốt, tác giả xây dựng các giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ hỗ trợ đào tạo tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, tập trung vào: đẩy mạnh các hoạt động phong trào và câu lạc bộ kỹ năng; tối ưu hóa khả năng tiếp cận dịch vụ và hệ thống thông tin hỗ trợ; nâng cao năng lực chuyên môn và tinh thần phục vụ của đội ngũ cán bộ hỗ trợ sinh viên.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Nghiên cứu đã kiểm định mô hình đánh giá dịch vụ hỗ trợ đào tạo trên mẫu khảo sát thực tế $N = 184$ sinh viên Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • Qua 3 lần phân tích EFA biến độc lập và 2 lần EFA biến phụ thuộc, mô hình rút gọn từ 34 biến quan sát ban đầu xuống còn 28 biến độc lập (tạo thành 5 nhân tố giải thích $72.%$ phương sai) và 3 biến phụ thuộc (giải thích $78.%$ phương sai).
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha xác nhận toàn bộ 6 thang đo đều đạt chuẩn ($Alpha > 0.7$, tương quan biến - tổng $> 0.3$).
  • Phân tích hồi quy Stepwise xác định 3 nhân tố có ảnh hưởng trực tiếp đến sự hài lòng của sinh viên theo thứ tự mức độ tương quan giảm dần: Hoạt động phong trào ($r = 0.694$), Cán bộ hỗ trợ ($r = 0.632$), và Khả năng tiếp cận dịch vụ ($r = 0.610$).

Đóng góp thực tiễn

  • Đề tài cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm về mức độ hài lòng của sinh viên đối với dịch vụ hỗ trợ đào tạo tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành.
  • Giúp tổ chức Đoàn trường và ban quản lý đào tạo nhận diện rõ các điểm nghẽn trong công tác phục vụ sinh viên, đặc biệt là vai trò nổi bật của các hoạt động phong trào ngoại khóa và năng lực của đội ngũ cán bộ tiếp xúc trực tiếp với sinh viên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Về phạm vi và thời gian: Dữ liệu nghiên cứu được thu thập tại một thời điểm duy nhất (ngày 03/03/2023) tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, chưa theo dõi được sự biến động cảm nhận của sinh viên qua các học kỳ khác nhau.
  • Về kinh nghiệm nghiên cứu: Nhóm tác giả tự nhận định do còn hạn chế về kinh nghiệm thực hiện đề tài khoa học nên báo cáo khó tránh khỏi những thiếu sót trong quá trình lập luận và phân tích.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô mẫu khảo sát sang các khối ngành khác nhau trong trường hoặc thực hiện khảo sát so sánh đa thời điểm để kiểm chứng tính bền vững của mô hình hồi quy.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Tài chính - Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc bài đồ án/tiểu luận phân tích dữ liệu thực nghiệm hoàn chỉnh môn Thống kê ứng dụng.
  • Người làm nghiên cứu định lượng: Tham khảo quy trình phân tích SPSS bài bản từ thống kê mô tả, quy trình loại biến qua nhiều vòng EFA (với phép quay Varimax), kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, tính toán biến đại diện qua lệnh COMPUTE MEAN, đến phân tích tương quan Pearson và hồi quy Stepwise.
  • Bộ phận quản lý đào tạo và công tác sinh viên: Tham khảo bảng câu hỏi khảo sát 34 tiêu chí đánh giá dịch vụ hỗ trợ đào tạo tại các trường đại học.

Câu hỏi thường gặp

1. Kích thước mẫu khảo sát thực tế của đề tài là bao nhiêu và có đáp ứng tiêu chuẩn thống kê không?

Kích thước mẫu khảo sát thực tế thu thập hợp lệ là $N = 184$ sinh viên chính quy. Dựa trên tiêu chuẩn 5:1 của Bollen (1998) và Hair et al. (1998) cho 34 biến quan sát (yêu cầu tối thiểu $34 \times 5 = 170$), kích thước mẫu 184 hoàn toàn đáp ứng điều kiện để tiến hành phân tích EFA và hồi quy.

2. Những biến quan sát nào đã bị loại bỏ qua các bước phân tích nhân tố khám phá (EFA)?

  • Đối với nhân tố độc lập (X): Biến TTTT2 và biến QTTH6 bị loại bỏ do hệ số tải nhân tố nhỏ hơn 0.5 qua các lần chạy EFA.
  • Đối với nhân tố phụ thuộc (Y): Biến SHL4 ("Nhìn chung, anh/chị luôn hài lòng các dịch vụ hỗ trợ đào tạo tại trường") bị loại bỏ do có hệ số tải nhỏ hơn 0.5 ở lần chạy EFA thứ nhất.

3. Sau khi phân tích EFA, mô hình còn lại bao nhiêu nhân tố và được đặt tên như thế nào?

Mô hình rút trích được 5 nhân tố độc lập gồm 28 biến quan sát và 1 nhân tố phụ thuộc gồm 3 biến quan sát:

  1. TB_KNTC (Khả năng tiếp cận, 8 biến quan sát)
  2. TB_CBHT (Cán bộ hỗ trợ, 5 biến quan sát)
  3. TB_CSVC (Cơ sở vật chất, 5 biến quan sát)
  4. TB_HĐPT (Hoạt động phong trào, 7 biến quan sát)
  5. TB_QTTH (Quy trình thực hiện, 3 biến quan sát)
  6. TB_SHL (Sự hài lòng của sinh viên, 3 biến quan sát)

4. Kết quả phân tích hồi quy theo phương pháp Stepwise đã chọn những biến độc lập nào vào mô hình cuối cùng?

Phương pháp hồi quy từng bước Stepwise đã chọn 3 biến độc lập có tác động có ý nghĩa thống kê vào mô hình giải thích sự hài lòng (TB_SHL), bao gồm: TB_HĐPT (Hoạt động phong trào), TB_KNTC (Khả năng tiếp cận), và TB_CBHT (Cán bộ hỗ trợ). Hai biến TB_CSVC và TB_QTTH không được chọn vào phương trình hồi quy cuối cùng.


Kết luận

Đồ án học phần "Các yếu tố tác động đến sự hài lòng của sinh viên về dịch vụ hỗ trợ đào tạo tại trường Đại học Nguyễn Tất Thành" đã triển khai hoàn chỉnh quy trình nghiên cứu định lượng từ cơ sở lý thuyết đến xử lý số liệu thực nghiệm trên 184 sinh viên. Bằng việc kết hợp các kỹ thuật phân tích EFA, kiểm định Cronbach's Alpha, tương quan Pearson và hồi quy Stepwise, nghiên cứu đã chứng minh vai trò then chốt của các hoạt động phong trào, khả năng tiếp cận dịch vụ và chất lượng đội ngũ cán bộ hỗ trợ đối với mức độ hài lòng của người học. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học thực tế để nhà trường và tổ chức Đoàn hội điều chỉnh, nâng cao chất lượng các dịch vụ hỗ trợ đào tạo trong thời gian tới.